Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Lịch sử mang tên "Quan hệ EU – Việt Nam từ 2001 đến 2010" do sinh viên Nguyễn Hữu Thìn thực hiện tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Cảnh Huệ và Thầy Ngô Sỹ Tráng. Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới và Lịch sử quan hệ quốc tế, tiếp cận theo hướng lịch sử đối ngoại và ngoại giao kinh tế giữa một thực thể liên kết khu vực siêu quốc gia và một quốc gia độc lập.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn:
- Thế kỷ XXI đánh dấu bước chuyển của quá trình toàn cầu hóa, quốc tế hóa và khu vực hóa; Liên minh châu Âu (EU) khẳng định vị thế là một trung tâm kinh tế - chính trị hàng đầu thế giới.
- Quan hệ ngoại giao Việt Nam – EU chính thức thiết lập từ năm 1990 và được củng cố qua Hiệp định Khung về hợp tác ký kết năm 1995. Giai đoạn 2001–2010 mở ra thập niên phát triển mới khi EU điều chỉnh "Chiến lược châu Á mới" (ban hành năm 1994), đồng thời hỗ trợ Việt Nam trong tiến trình gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và đưa Việt Nam vào Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP).
- Năm 2010 đánh dấu cột mốc 20 năm thiết lập quan hệ ngoại giao (1990–2010) và 15 năm ký Hiệp định Khung (1995–2010), tạo tiền đề cho việc đàm phán và ký tắt Hiệp định Đối tác và Hợp tác toàn diện (PCA).
- Tác giả chỉ ra rằng các công trình nghiên cứu lịch sử trong nước trước đây thường chỉ dừng lại ở giai đoạn trước năm 2000 hoặc chỉ khảo sát riêng lẻ từng lĩnh vực, chưa có công trình nào tái hiện toàn diện và có hệ thống chặng đường 10 năm đầu thế kỷ XXI (2001–2010).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khái quát tiến trình hình thành, phát triển của Liên minh châu Âu và lược sử quan hệ EU – Việt Nam giai đoạn trước năm 2001.
- Phân tích các nhân tố quốc tế, khu vực và nội tại chi phối mối quan hệ song phương trong thập niên đầu thế kỷ XXI.
- Phục dựng bức tranh hợp tác toàn diện giữa hai bên từ năm 2001 đến năm 2010 trên các lĩnh vực: chính trị – ngoại giao, kinh tế (thương mại và đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI), văn hóa – xã hội (viện trợ ODA, y tế, văn hóa, khoa học và giáo dục).
- Rút ra nhận định, đánh giá về cơ hội, thách thức và triển vọng phát triển của mối quan hệ EU – Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ song phương giữa Liên minh châu Âu và Việt Nam, đặt trong sự tương tác với bối cảnh quốc tế, khu vực, chính sách đối ngoại "Chiến lược châu Á mới" của EU và đường lối đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa của Đảng Cộng sản Việt Nam. Khóa luận tiếp cận EU với tư cách một khối liên kết toàn thể thống nhất, không tách rời nghiên cứu từng quốc gia thành viên riêng lẻ.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2001–2010 (từ thời điểm bắt đầu thế kỷ XXI đến khi hai bên ký tắt Hiệp định PCA).
- Phạm vi không gian: Quan hệ song phương cấp tổ chức khu vực siêu quốc gia (EU) với một quốc gia độc lập có chủ quyền (Việt Nam).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý luận và khung khái niệm:
Nghiên cứu được triển khai dựa trên thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác – Lênin, kết hợp các lý thuyết khoa học quan hệ quốc tế như lý thuyết trật tự thế giới đa cực, lý thuyết cân bằng sức mạnh, lý thuyết toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Khóa luận bám sát các văn kiện đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam (Đại hội VI năm 1986, Đại hội VII năm 1991) và các văn bản chiến lược của EU như "Chiến lược châu Á mới" (New Asia Strategy - 1994, điều chỉnh năm 2001), Chiến lược quốc gia EU – Việt Nam giai đoạn 2002–2006 và 2007–2013.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp lịch sử: Tái hiện chân thực, cụ thể quá trình vận động của mối quan hệ EU – Việt Nam qua các mốc thời gian, sự kiện ngoại giao và giai đoạn phát triển lịch sử từ trước năm 2001 đến năm 2010.
- Phương pháp lôgíc: Phân tích bản chất, đặc điểm nội tại, quy luật vận động và xu hướng phát triển của mối quan hệ, gắn liền với đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Việt Nam.
- Phương pháp chuyên ngành và liên ngành: Sử dụng các phương pháp phân tích - tổng hợp, diễn dịch, quy nạp, hệ thống - cấu trúc, đối chiếu so sánh lịch sử, kết hợp phương pháp phân tích kinh tế và thống kê dữ liệu thương mại, đầu tư quốc tế.
Nguồn dữ liệu:
- Văn bản chính thức của Chính phủ Việt Nam và Liên minh châu Âu liên quan đến chính sách đối ngoại và các văn kiện hợp tác song phương.
- Báo cáo, bài phát biểu, tuyên bố của lãnh đạo Chính phủ và đại diện ngoại giao hai bên.
- Dữ liệu thống kê từ Vụ châu Âu (Bộ Thương mại/Bộ Công Thương), Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Phái đoàn Ủy ban châu Âu tại Việt Nam (Báo cáo Sách Xanh - Green Book 2009).
- Kế thừa có chọn lọc các công trình nghiên cứu đi trước, tiêu biểu là luận án tiến sĩ Lịch sử của TS. Hoàng Thị Như Ý (Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2006) và các bài báo khoa học trên Tạp chí Nghiên cứu Châu Âu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Khái quát về EU và quan hệ EU - Việt Nam trước 2001
Chương I gồm 7 trang (từ trang 13 đến trang 20), tập trung trình bày hai nội dung lớn:
- Quá trình hình thành và phát triển của Liên minh châu Âu: Khái quát lịch sử nhất thể hóa châu Âu từ Kế hoạch Schuman (09/05/1950) dẫn đến việc thành lập Cộng đồng Than - Thép châu Âu (ECSC, 1951) bởi 6 quốc gia sáng lập (Bỉ, Đức, Pháp, Ý, Hà Lan, Luxembourg). Tiếp đó, Hiệp ước Roma (25/03/1957) khai sinh Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC) và Cộng đồng Năng lượng Nguyên tử châu Âu (EURATOM). Năm 1967, các cơ quan điều hành được hợp nhất thành Hội đồng châu Âu. Hiệp ước Maastricht (ký ngày 07/02/1992) đánh dấu sự ra đời của Liên minh châu Âu (EU), tiến tới phát hành đồng tiền chung Euro (chính thức lưu hành từ 01/01/2002 tại 12/15 nước). Quá trình hoàn thiện thể chế tiếp tục qua Hiệp ước Amsterdam (1999), Hiệp ước Nice (2001), cuộc mở rộng lịch sử kết nạp 10 thành viên năm 2004 (nâng tổng số lên 27 nước) và việc ký kết Hiệp ước Lisbon (tháng 11/2009).
- Quan hệ EU – Việt Nam trước năm 2001:
- Giai đoạn trước năm 1990: EEC ban đầu chủ yếu quan hệ với chính quyền miền Nam Việt Nam. Sau năm 1975, quan hệ thiết lập gián đoạn qua viện trợ nhân đạo. Từ năm 1975 đến năm 1978, EU viện trợ kinh tế 109 triệu USD cho Việt Nam (gồm 6 triệu USD trực tiếp, 14.286 tấn dầu ăn, 43.111 tấn sữa bột, 251.000 tấn lương thực). Quan hệ bị ngưng trệ từ năm 1979 do vấn đề Campuchia và bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Sau Đổi mới năm 1986, quan hệ tan băng; tháng 06/1988, Việt Nam (với tư cách thành viên SEV) tham gia ký lập quan hệ ngoại giao với EEC.
- Giai đoạn 1990–2001: Ngày 22/10/1990, Hội nghị Ngoại trưởng 12 nước EEC quyết định thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức với Việt Nam (công bố vào tháng 11/1990). Các đoàn ngoại giao cấp cao liên tục được triển khai (Phó Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Võ Văn Kiệt năm 1990, Thủ tướng Võ Văn Kiệt năm 1995, Bộ trưởng Ngoại giao Nguyễn Mạnh Cầm...). Năm 1995, hai bên ký Hiệp định Khung về hợp tác; tháng 01/1996 mở văn phòng đại diện tại Hà Nội và Brussels; tháng 06/1996 thành lập Ủy ban Hỗn hợp Việt Nam – EU. Kim ngạch buôn bán song phương tăng từ 370 triệu USD (năm 1991) lên 1,5 tỷ USD (năm 1995) và đạt 4,6 tỷ USD (năm 2000).
| Mốc thời gian |
Sự kiện thể chế EU & Quan hệ EU - Việt Nam trước 2001 |
| 09/05/1950 |
Robert Schuman công bố kế hoạch thành lập cơ chế quản lý than - thép chung. |
| 18/04/1951 |
Ký Hiệp ước Paris thành lập Cộng đồng Than - Thép châu Âu (ECSC). |
| 25/03/1957 |
Ký Hiệp ước Roma thành lập EEC và EURATOM. |
| 1975 – 1978 |
EEC viện trợ kinh tế 109 triệu USD cho Việt Nam (viện trợ trực tiếp 6 triệu USD). |
| Tháng 11/1990 |
Chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao cấp đại sứ giữa Việt Nam và EEC. |
| 07/02/1992 |
Ký Hiệp ước Maastricht, chính thức thành lập Liên minh châu Âu (EU). |
| 17/07/1995 |
Ký Hiệp định Khung về hợp tác Việt Nam – EU. |
| Tháng 01/1996 |
Văn phòng đại diện Ủy ban châu Âu (EC) chính thức hoạt động tại Hà Nội. |
Chương II: Quan hệ EU - Việt Nam từ 2001 đến 2010
Chương II là trọng tâm của khóa luận, gồm 29 trang (từ trang 21 đến trang 50), phân tích chi tiết bốn nội dung lớn:
- Những nhân tố chi phối quan hệ EU – Việt Nam từ 2001 đến 2010:
- Bối cảnh lịch sử sau Chiến tranh Lạnh: Trật tự hai cực Yalta sụp đổ, cục diện chuyển sang trạng thái "nhất siêu, nhiều cường" với xu hướng đa cực hóa, cân bằng sức mạnh; sự trỗi dậy của nguy cơ khủng bố toàn cầu sau sự kiện 11/09/2001.
- Quá trình toàn cầu hóa và khu vực hóa: Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế gia tăng thông qua tự do hóa thương mại, tài chính và đầu tư.
- Một châu Á phát triển năng động: Khu vực rộng 41,5 triệu $km^2$, hơn 4 tỷ dân (chiếm trên 60% dân số thế giới), đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế cao.
- "Chiến lược châu Á mới" của EU (1994, điều chỉnh 2001): Xác định 4 mục tiêu lớn (tăng cường hiện diện kinh tế, đóng góp ổn định, hỗ trợ phát triển kinh tế kém phồn vinh, thúc đẩy dân chủ/pháp quyền) và 8 ưu tiên chính sách.
- Vị trí của Việt Nam: Việt Nam là cầu nối quan trọng giữa EU với ASEAN, là thị trường tiềm năng cho xuất khẩu và đầu tư của EU.
- Quan hệ chính trị – ngoại giao: Hai bên duy trì cơ chế họp Ủy ban Hỗn hợp Việt Nam – EC định kỳ (cuộc họp lần thứ VII tổ chức tại Hà Nội). Quan hệ đối ngoại hỗ trợ tích cực cho Việt Nam trong tiến trình gia nhập WTO (2007), hoàn thành nhiệm vụ Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2008–2009 và đảm nhiệm vai trò Chủ tịch ASEAN năm 2010. Tháng 10/2010, hai bên ký tắt Hiệp định Đối tác và Hợp tác toàn diện (PCA), mở ra khuôn khổ pháp lý mới thay thế Hiệp định Khung năm 1995.
- Quan hệ kinh tế (Thương mại và Đầu tư):
- Thương mại song phương: Kim ngạch hai chiều tăng trưởng liên tục, đưa EU trở thành thị trường xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam. Tháng 12/2004, Hiệp định tiếp cận thị trường mới đã dỡ bỏ hạn ngạch định lượng đối với hàng dệt may Việt Nam từ ngày 01/01/2005. Việt Nam liên tục duy trì trạng thái xuất siêu sang EU từ năm 1997. Năm 2008, kim ngạch xuất khẩu sang EU đạt 10,853 tỷ USD; năm 2009 giảm xuống 9,3 tỷ USD do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu; năm 2010 tổng kim ngạch hai chiều đạt 17,73 tỷ USD (xuất khẩu đạt 12 tỷ USD, nhập khẩu 5,53 tỷ USD, xuất siêu đạt kỷ lục 6,5 tỷ USD). Bốn nhóm hàng xuất khẩu mũi nhọn chiếm 85% kim ngạch gồm: giày dép, dệt may, thủy hải sản, cà phê. Về nhập khẩu, Việt Nam nhập từ EU chủ yếu là máy móc thiết bị (2.548 triệu USD năm 2008), tân dược (362 triệu USD năm 2008), sữa và nguyên phụ liệu.
| Năm |
Xuất khẩu của VN sang EU (Tỷ USD) |
Nhập khẩu từ EU vào VN (Tỷ USD) |
Tổng kim ngạch hai chiều (Tỷ USD) |
Cán cân thương mại VN (Tỷ USD) |
| 2000 |
3,90 |
1,20 |
5,10 |
+ 2,70 |
| 2001 |
2,40 |
1,30 |
3,70 |
+ 1,10 |
| 2003 |
3,90 |
2,50 |
~ 6,40 – 6,80 |
+ 1,40 |
| 2008 |
10,85 |
5,40 |
16,25 |
+ 5,45 |
| 2009 |
9,30 |
5,83 |
15,13 |
+ 3,47 |
| 2010 |
12,00 |
5,53 |
17,73 |
+ 6,47 |
- Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Từ tháng 01/1998 đến tháng 08/2005, EU có 467 dự án FDI tại Việt Nam với hơn 6,8 tỷ USD vốn đăng ký. Năm 2008, vốn FDI từ EU vào Việt Nam đạt 10,6 tỷ USD. Năm 2009, do khủng hoảng kinh tế, FDI đăng ký mới đạt 94 dự án với 355,3 triệu USD. Năm 2010, có 7 quốc gia EU đăng ký mới 58 dự án với 4,5 tỷ USD vốn FDI. Đến năm 2010, có 19/27 nước EU đầu tư vào Việt Nam; Anh, Pháp, Đức chiếm 94,3% tổng vốn FDI của EU. Cơ cấu đầu tư tính đến tháng 09/2007: Công nghiệp chiếm 280 dự án (4,18 tỷ USD, chiếm 59,8% vốn); Dịch vụ, viễn thông, tài chính chiếm 181 dự án (2,43 tỷ USD, chiếm 36,4% vốn); Nông lâm nghiệp chiếm 50 dự án (457 triệu USD). Các tập đoàn lớn tiêu biểu gồm BP, Shell, Total Elf Fina, Daimler Chrysler, Siemens, Alcatel, Comvik. Đầu tư chiều ngược lại của Việt Nam sang EU còn rất khiêm tốn (chủ yếu là các liên doanh hàng hải, chè, nông sản như Far East Shipping & Trading, Viet Thai LTD).
- Quan hệ trên lĩnh vực văn hóa – xã hội:
- Hỗ trợ phát triển và Xóa đói giảm nghèo: Viện trợ ODA của EU duy trì mức 32,5 triệu ECU/năm (giai đoạn 1994–1995 và 2002–2006). Năm 2009 cam kết 893,48 triệu USD; năm 2010 ODA đạt 1 tỷ USD, đưa EU thành nhà tài trợ ODA không hoàn lại lớn nhất của Việt Nam.
- Y tế: Triển khai Dự án Hỗ trợ năng lực ngành y tế (HSCSP) trị giá 16,07 triệu USD (giai đoạn 2010–2013) và các dự án chăm sóc sức khỏe người nghèo vùng núi phía Bắc, Tây Nguyên.
- Văn hóa: Tổ chức Liên hoan phim châu Âu (định kỳ 2 năm/lần từ năm 1999), Liên hoan âm nhạc châu Âu, chọn ngày 09/05 làm Ngày văn hóa châu Âu tại Việt Nam từ năm 2005.
- Khoa học – Giáo dục: Hợp tác qua chương trình liên kết đại học khối Pháp ngữ AUF (1996–1999), Dự án Hỗ trợ Bộ Giáo dục và Đào tạo, các chương trình cấp học bổng đào tạo đại học và sau đại học.
Chương III: Nhận định và đánh giá
Chương III gồm 17 trang (từ trang 51 đến trang 68), tập trung khái quát các luận điểm tổng kết:
- Một số nhận định về quan hệ EU – Việt Nam giai đoạn 2001–2010: Mối quan hệ chuyển dịch mạnh mẽ từ viện trợ nhân đạo đơn thuần sang quan hệ đối tác kinh tế, chính trị toàn diện, bình đẳng, đôi bên cùng có lợi; mức độ tin cậy chính trị ngày càng được nâng cao.
- Cơ hội và thách thức của quan hệ EU – Việt Nam:
- Cơ hội: Thị trường EU mở rộng quy mô lên 27 quốc gia thành viên; mở rộng cơ hội thu hút ODA, FDI công nghệ cao; tiếp cận kinh nghiệm quản lý hiện đại; tiền đề từ Hiệp định PCA để tiến tới đàm phán Hiệp định Thương mại tự do (FTA).
- Thách thức: Rào cản kỹ thuật khắt khe về tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn thực phẩm, môi trường; rào cản bảo hộ mậu dịch qua các vụ kiện áp thuế chống bán phá giá (điển hình là thuế chống bán phá giá giày da khiến thị phần giày dép Việt Nam tại EU giảm từ 38% năm 2005 xuống 26% năm 2007); năng lực thiết kế và sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế; những khác biệt về nhận thức trong vấn đề nhân quyền và dân chủ.
- Triển vọng quan hệ: Khẳng định triển vọng phát triển dài hạn trên nền tảng Hiệp định PCA ký tắt năm 2010, mở ra giai đoạn chuẩn bị đàm phán Hiệp định Thương mại tự do song phương (FTA), mở rộng giao lưu kinh tế, công nghệ và giáo dục.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính:
- Hệ thống hóa toàn bộ các mốc phát triển và văn kiện pháp lý then chốt trong quan hệ EU – Việt Nam từ năm 1990 đến năm 2010, đặc biệt làm rõ giai đoạn bản lề 2001–2010.
- Cung cấp chuỗi dữ liệu kinh tế xác thực: chứng minh kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 4,6 tỷ USD (năm 2000) lên 17,73 tỷ USD (năm 2010); Việt Nam liên tục xuất siêu với mức đỉnh 6,5 tỷ USD năm 2010; nguồn vốn ODA cam kết của EU đạt 1 tỷ USD năm 2010.
- Đánh giá cụ thể cơ cấu vốn FDI của EU vào Việt Nam (tập trung 59,8% vào công nghiệp và 36,4% vào dịch vụ) cùng sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia.
Đóng góp của khóa luận:
- Làm sáng tỏ các bước phát triển trong quan hệ EU – châu Á nói chung và EU – Việt Nam nói riêng dưới tác động của "Chiến lược châu Á mới".
- Tổng kết bài học kinh nghiệm trong việc triển khai chính sách đối ngoại đa phương hóa, tranh thủ các trung tâm kinh tế lớn để phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
- Đóng góp nguồn tư liệu tham khảo phục vụ công tác nghiên cứu, biên soạn và giảng dạy học phần Lịch sử Quan hệ quốc tế và Lịch sử Ngoại giao Việt Nam hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nguồn tài liệu tiếp cận chủ yếu dựa trên các báo cáo, tài liệu xuất bản công khai trong nước và số liệu tổng hợp từ các tạp chí chuyên ngành; chưa tiếp cận được hệ thống văn thư lưu trữ gốc từ các cơ quan đầu não của EU tại Brussels. Nghiên cứu mới dừng lại ở mốc ký tắt PCA vào cuối năm 2010, chưa bao quát được quá trình phê chuẩn và thực thi hiệp định này trong thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu giai đoạn từ năm 2011 trở đi, tập trung đánh giá tác động thực tế của Hiệp định Đối tác và Hợp tác toàn diện (PCA), tiến trình đàm phán và ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA), cũng như sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư và hợp tác năng lượng xanh giữa hai bên.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Kinh tế quốc tế, Luật quốc tế, Ngoại thương và các nhà nghiên cứu về khu vực học (Châu Âu học).
- Nội dung giá trị nhất: Hệ thống tư liệu và số liệu thống kê chi tiết ở Chương II về cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hóa, các vụ tranh chấp thương mại (thuế chống bán phá giá giày da), cơ cấu phân bổ dòng vốn FDI và ODA của EU tại Việt Nam giai đoạn 2001–2010.
Câu hỏi thường gặp
1. Mốc thời gian chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và EEC/EU là khi nào?
Hội nghị Ngoại trưởng 12 nước EEC quyết định thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức với Việt Nam vào ngày 22/10/1990 và hai bên chính thức hoàn tất thiết lập quan hệ ngoại giao cấp đại sứ vào tháng 11/1990.
2. Kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu giữa Việt Nam và EU năm 2010 đạt bao nhiêu?
Năm 2010, tổng kim ngạch trao đổi thương mại hai chiều đạt 17,73 tỷ USD; trong đó Việt Nam xuất khẩu sang EU đạt 12 tỷ USD, nhập khẩu từ EU đạt 5,53 tỷ USD, Việt Nam xuất siêu 6,5 tỷ USD.
3. Mặt hàng nào của Việt Nam xuất sang EU bị áp thuế chống bán phá giá và gây tác động ra sao?
Mặt hàng giày mũ da của Việt Nam bị EU áp thuế chống bán phá giá, dẫn đến việc thị phần xuất khẩu giày dép của Việt Nam trong tổng tỷ trọng nhập khẩu giày dép của EU bị sụt giảm từ 38% năm 2005 xuống còn 26% năm 2007.
4. Cơ cấu đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của EU tại Việt Nam phân bổ như thế nào tính đến tháng 09/2007?
Tính đến tháng 09/2007, EU có 280 dự án trong ngành công nghiệp với vốn đầu tư 4,18 tỷ USD (chiếm 59,8% tổng vốn FDI); 181 dự án trong ngành dịch vụ, viễn thông, tài chính với 2,43 tỷ USD (chiếm 36,4% tổng vốn FDI); và 50 dự án thuộc nông lâm nghiệp với 457 triệu USD.
5. Hiệp định PCA giữa Việt Nam và EU được ký tắt vào thời điểm nào?
Hiệp định Đối tác và Hợp tác toàn diện (PCA) giữa Việt Nam và EU được ký tắt vào tháng 10 năm 2010 tại Hà Nội, nhân dịp kỷ niệm 20 năm thiết lập quan hệ ngoại giao song phương.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hữu Thìn đã tái hiện một cách hệ thống, khách quan toàn bộ tiến trình vận động của quan hệ EU – Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2010 trên các bình diện chính trị, ngoại giao, kinh tế và văn hóa – xã hội. Công trình làm nổi bật bước chuyển quan trọng của mối quan hệ song phương từ viện trợ nhân đạo sang quan hệ đối tác kinh tế - chính trị toàn diện, bình đẳng và cùng có lợi, với dấu mốc ký tắt Hiệp định PCA năm 2010. Đây là công trình nghiên cứu lịch sử ngoại giao nghiêm túc, cung cấp nguồn tư liệu và số liệu xác thực, có giá trị khoa học và thực tiễn cho việc nghiên cứu quan hệ quốc tế giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu.