Chủ Nghĩa Mác - Lênin Về Con Người Và Quyền Con Người: Thực Tiễn Tại Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Chủ nghĩa mác lênin về con người và quyền con người với việc thực hiện quyền con người ở việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

151
29
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quan Điểm Chủ Nghĩa Mác Lênin Về Con Người

Chủ nghĩa Mác-Lênin kế thừa và phát triển các tư tưởng triết học phương Tây và phương Đông để xây dựng một học thuyết khoa học về con người. Học thuyết này xem xét con người một cách toàn diện, từ nguồn gốc, bản chất đến vai trò trong lịch sử và xã hội. Con người không chỉ là một thực thể sinh học mà còn là một thực thể xã hội, chịu sự tác động của các quan hệ sản xuất và điều kiện lịch sử cụ thể. Chủ nghĩa Mác - Lênin nhấn mạnh vai trò của hoạt động thực tiễn, đặc biệt là lao động sản xuất, trong việc hình thành và phát triển bản chất người. Quan điểm này đối lập với các quan điểm duy tâm, tôn giáo và siêu hình về con người. Giá trị con người được khẳng định thông qua sự đóng góp của họ vào sự phát triển của xã hội.

1.1. Nguồn Gốc Con Người Theo Triết Học Mác Lênin

Triết học Mác-Lênin bác bỏ các quan điểm duy tâm và tôn giáo về nguồn gốc con người. Thay vào đó, nó khẳng định rằng con người là kết quả của quá trình tiến hóa lâu dài của vật chất, là sản phẩm của tự nhiên. C.Ăngghen chỉ rõ, con người là "một cơ thể phức tạp nhất mà giới tự nhiên sản sinh ra được". Quan điểm này dựa trên các thành tựu khoa học, đặc biệt là di truyền học, để chứng minh sự thống nhất của thế giới vật chất và bác bỏ các luận điểm thần bí. Con người, về mặt sinh học, có nguồn gốc từ động vật và chịu sự chi phối của các quy luật tự nhiên. Tuy nhiên, điều làm nên sự khác biệt của con người là khả năng lao động và tư duy, giúp con người cải tạo tự nhiên và tạo ra xã hội.

1.2. Bản Chất Con Người Trong Quan Điểm Mác Lênin

Chủ nghĩa Mác-Lênin không đồng nhất bản chất con người với các yếu tố sinh học đơn thuần. Bản chất con người, theo C.Mác, là tổng hòa các quan hệ xã hội. Điều này có nghĩa là con người được hình thành và phát triển trong quá trình tương tác với những người khác và với môi trường xã hội. Các quan hệ sản xuất, quan hệ giai cấp, quan hệ chính trị, văn hóa... đều ảnh hưởng đến bản chất của con người. Do đó, để hiểu rõ con người, cần phải xem xét họ trong bối cảnh xã hội cụ thể. Bản chất con người không phải là một cái gì đó bất biến mà luôn vận động và phát triển cùng với sự biến đổi của xã hội. Tư tưởng Hồ Chí Minh cũng nhấn mạnh yếu tố này.

1.3. Vai Trò Của Con Người Trong Lịch Sử Xã Hội

Chủ nghĩa Mác-Lênin khẳng định vai trò quyết định của quần chúng nhân dân trong lịch sử. Con người không chỉ là sản phẩm của xã hội mà còn là chủ thể sáng tạo ra lịch sử. Thông qua hoạt động thực tiễn, đặc biệt là lao động sản xuất, con người cải tạo tự nhiên, tạo ra của cải vật chất và tinh thần, thúc đẩy xã hội phát triển. Các giai cấp, các lực lượng xã hội khác nhau có vai trò khác nhau trong lịch sử, tùy thuộc vào vị trí của họ trong quan hệ sản xuất. Giai cấp công nhân, với vai trò là lực lượng sản xuất tiên tiến nhất, có sứ mệnh lịch sử là giải phóng xã hội khỏi áp bức, bất công và xây dựng một xã hội mới tốt đẹp hơn. Phát triển kinh tế - xã hội là mục tiêu quan trọng.

II. Quan Điểm Mác Lênin Về Quyền Con Người Nội Dung Cơ Bản

Chủ nghĩa Mác-Lênin tiếp cận vấn đề quyền con người từ góc độ lịch sử và giai cấp. Quyền con người không phải là một cái gì đó trừu tượng, bất biến mà là sản phẩm của xã hội, chịu sự chi phối của các điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa cụ thể. Trong xã hội có giai cấp, quyền con người mang tính giai cấp, phục vụ lợi ích của giai cấp thống trị. Tuy nhiên, chủ nghĩa Mác-Lênin cũng khẳng định những giá trị phổ quát của quyền con người, như quyền sống, quyền tự do, quyền bình đẳng, quyền mưu cầu hạnh phúc. Dân chủtự do là những yếu tố quan trọng để đảm bảo quyền con người.

2.1. Tính Tất Yếu Của Quyền Con Người Theo Mác Lênin

Chủ nghĩa Mác-Lênin cho rằng sự xuất hiện của quyền con người là một tất yếu lịch sử, gắn liền với sự phát triển của xã hội loài người. Khi xã hội đạt đến một trình độ phát triển nhất định, con người bắt đầu nhận thức được giá trị của bản thân và đòi hỏi được hưởng những quyền lợi cơ bản. Quyền con người là kết quả của cuộc đấu tranh của các giai cấp bị áp bức, bóc lột chống lại giai cấp thống trị. Trong xã hội tư bản, quyền con người được ghi nhận trong pháp luật nhưng trên thực tế vẫn bị hạn chế bởi sự bất bình đẳng về kinh tế và chính trị. Bình đẳng là mục tiêu hướng tới.

2.2. Nội Dung Cơ Bản Về Quyền Con Người Trong Mác Lênin

Chủ nghĩa Mác-Lênin đề cao các quyền cơ bản của con người, bao gồm quyền sống, quyền tự do, quyền bình đẳng, quyền mưu cầu hạnh phúc, quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, tự do hội họp... Tuy nhiên, chủ nghĩa Mác-Lênin không coi quyền con người là tuyệt đối mà luôn gắn liền với nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với xã hội. Quyền con người phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật và không được xâm phạm đến lợi ích của người khác và của cộng đồng. Nhân quyền là một khái niệm rộng lớn.

2.3. Giải Phóng Con Người Mục Tiêu Cao Nhất Của Chủ Nghĩa Mác

Mục tiêu cuối cùng của chủ nghĩa Mác-Lênin là giải phóng con người khỏi mọi áp bức, bất công, tạo điều kiện cho con người phát triển toàn diện. Sự giải phóng này không chỉ là giải phóng về kinh tế, chính trị mà còn là giải phóng về tinh thần, văn hóa. Để đạt được mục tiêu này, cần phải xây dựng một xã hội cộng sản chủ nghĩa, trong đó không còn giai cấp, không còn áp bức, bóc lột, mọi người đều được hưởng cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc. Xây dựng xã hội chủ nghĩa là con đường tất yếu.

III. Vận Dụng Mác Lênin Về Con Người Vào Hiến Pháp Việt Nam

Đảng và Nhà nước Việt Nam đã vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin về con người và quyền con người vào quá trình xây dựng và bảo vệ đất nước. Các bản Hiến pháp của Việt Nam đều ghi nhận và bảo đảm các quyền cơ bản của con người, phù hợp với điều kiện lịch sử và đặc điểm của Việt Nam. Hiến pháp Việt Nam luôn coi con người là trung tâm của sự phát triển, là mục tiêu và động lực của sự nghiệp đổi mới. Chính sách của Đảng và Nhà nước về quyền con người ngày càng được hoàn thiện.

3.1. Kế Thừa Quan Điểm Quyền Con Người Trong Hiến Pháp

Các bản Hiến pháp của Việt Nam, từ Hiến pháp năm 1946 đến Hiến pháp năm 2013, đều thể hiện sự kế thừa và phát triển quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về quyền con người. Các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội của công dân được ghi nhận và bảo đảm. Nhà nước Việt Nam luôn nỗ lực để bảo vệ và thúc đẩy quyền con người, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và điều kiện cụ thể của đất nước. Pháp luật Việt Nam ngày càng được hoàn thiện để bảo đảm quyền con người.

3.2. Thực Trạng Phát Huy Chế Định Quyền Con Người Hiện Nay

Việc thực hiện quyền con người ở Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế và thách thức. Vẫn còn tình trạng vi phạm quyền con người ở một số lĩnh vực, như quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, quyền được xét xử công bằng... Cần phải tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực của các cơ quan nhà nước và tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình bảo vệ và thúc đẩy quyền con người. Bảo vệ quyền con người là nhiệm vụ quan trọng.

3.3. Đổi Mới Tư Duy Về Quyền Con Người Trong Bối Cảnh Mới

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, cần phải đổi mới tư duy về quyền con người, tiếp thu những kinh nghiệm tốt của các nước trên thế giới, đồng thời bảo vệ bản sắc văn hóa và giá trị truyền thống của dân tộc. Cần phải tăng cường đối thoại và hợp tác quốc tế về quyền con người, đấu tranh chống lại các luận điệu xuyên tạc và can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Hội nhập quốc tế là cơ hội để thúc đẩy quyền con người.

IV. Giải Pháp Phát Huy Quyền Con Người Trong Hiến Pháp Việt Nam

Để phát huy hơn nữa quyền con người trong Hiến pháp Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này phải dựa trên quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về con người và quyền con người, đồng thời phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam. Đảm bảo quyền con người là trách nhiệm của toàn xã hội.

4.1. Nắm Vững Quan Điểm Mác Lênin Về Con Người

Cần phải nâng cao nhận thức về quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về con người và quyền con người trong toàn xã hội, đặc biệt là trong đội ngũ cán bộ, công chức nhà nước. Quan điểm này phải được quán triệt trong quá trình xây dựng và thực thi pháp luật, cũng như trong các hoạt động quản lý nhà nước. Nâng cao nhận thức về quyền con người là yếu tố then chốt.

4.2. Định Hướng Phát Huy Quyền Con Người Trong Thực Tiễn

Cần phải xác định rõ các định hướng phát huy quyền con người trong thực tiễn, phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và văn hóa của Việt Nam. Các định hướng này phải dựa trên các nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin, như nguyên tắc dân chủ, công bằng, bình đẳng, pháp quyền. Thực hiện quyền con người phải gắn liền với phát triển kinh tế - xã hội.

4.3. Hoàn Thiện Cơ Chế Bảo Vệ Quyền Con Người

Cần phải hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người, bao gồm cơ chế pháp lý, cơ chế hành chính và cơ chế tư pháp. Cơ chế này phải đảm bảo rằng mọi hành vi vi phạm quyền con người đều bị xử lý nghiêm minh theo pháp luật. Cần phải tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội và người dân trong việc giám sát và bảo vệ quyền con người. Cơ chế bảo vệ quyền con người phải hiệu quả và minh bạch.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Quyền Con Người Trong Xây Dựng XHCN

Việc thực hiện và bảo vệ quyền con người không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực quan trọng trong quá trình xây dựng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Khi quyền con người được tôn trọng và bảo đảm, mỗi cá nhân sẽ có điều kiện phát triển toàn diện, đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước. Phát triển con người là yếu tố quyết định sự thành công của sự nghiệp xây dựng xã hội chủ nghĩa.

5.1. Quyền Con Người Trong Phát Triển Kinh Tế Xã Hội

Việc bảo đảm quyền con người, đặc biệt là các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa, có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Khi người dân được hưởng các quyền về giáo dục, y tế, việc làm, an sinh xã hội, họ sẽ có động lực để lao động, sản xuất, sáng tạo, góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống. Phát triển kinh tế - xã hội phải đi đôi với bảo đảm quyền con người.

5.2. Quyền Con Người Trong Xây Dựng Nhà Nước Pháp Quyền

Việc bảo đảm quyền con người là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá một nhà nước pháp quyền. Nhà nước pháp quyền phải tôn trọng và bảo vệ quyền con người, đồng thời phải có cơ chế hiệu quả để xử lý các hành vi vi phạm quyền con người. Cần phải tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện quyền con người. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa phải bảo đảm quyền con người.

5.3. Quyền Con Người Trong Hội Nhập Quốc Tế

Việc bảo đảm quyền con người là một trong những yếu tố quan trọng để nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Cần phải chủ động tham gia vào các cơ chế quốc tế về quyền con người, đồng thời đấu tranh chống lại các luận điệu xuyên tạc và can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Hợp tác quốc tế về quyền con người là cần thiết.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Quyền Con Người Tại Việt Nam

Chủ nghĩa Mác-Lênin về con người và quyền con người là nền tảng lý luận quan trọng để xây dựng và bảo vệ quyền con người ở Việt Nam. Với sự nỗ lực của Đảng, Nhà nước và toàn xã hội, quyền con người ở Việt Nam sẽ ngày càng được bảo đảm và phát huy, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Tương lai của quyền con người ở Việt Nam là tươi sáng.

6.1. Tiếp Tục Nghiên Cứu Và Phát Triển Lý Luận

Cần phải tiếp tục nghiên cứu và phát triển lý luận về con người và quyền con người trong bối cảnh mới, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước. Lý luận này phải dựa trên chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và kế thừa những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc. Lý luận chính trị cần được củng cố.

6.2. Tăng Cường Giáo Dục Về Quyền Con Người

Cần phải tăng cường giáo dục về quyền con người trong toàn xã hội, đặc biệt là trong thế hệ trẻ. Giáo dục về quyền con người phải được lồng ghép vào chương trình giáo dục ở các cấp học, cũng như trong các hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Tuyên truyền, giáo dục về quyền con người là quan trọng.

6.3. Chủ Động Đấu Tranh Với Các Luận Điệu Sai Trái

Cần phải chủ động đấu tranh với các luận điệu sai trái, xuyên tạc về quyền con người, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và Nhà nước. Cần phải vạch trần âm mưu của các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề quyền con người để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Phê phán các quan điểm sai trái về quyền con người là cần thiết.

06/06/2025
Chủ nghĩa mác lênin về con người và quyền con người với việc thực hiện quyền con người ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CHỦ NGHĨA MÁC - LÊNIN VỀ CON NGƯỜI VÀ QUYỀN CON NGƯỜI 1.1 QUAN ĐIỂM CỦA CHỦ NGHĨA MÁC - LÊNIN VỀ CON NGƯỜI Nhận thức về con người một cách đầy đủ và hoàn thiện là sự kế thừa quá trình tiến triển lâu dài của triết học phương Tây lẫn phương Đông. Bằng những tiền đề đã có trong lịch sử, trên cơ sở tiếp thu một cách chọn lọc, kế thừa và phát triển những tư tưởng hợp lý của các nhà triết học trong lịch sử nhân loại, từ triết học Ấn Độ, Trung Quốc, Hy lạp- La Mã cổ đại, đến các nhà triết học cổ điển Đức. Chủ nghĩa Mác- Lênin đã xây dựng nên một học thuyết về con người đầy đủ và khoa học, được thể hiện ở những nội dung sau: 1.1 Nguồn gốc, bản chất và vai trò của của con người Nguồn gốc của con người Các nhà triết học – thần học coi con người và xã hội chẳng qua chỉ là những hình thái biểu hiện cụ thể khác nhau của một đấng siêu nhiên. Những nhà duy tâm khách quan tiêu biểu như Platon, sau là Hêghen tuy không mượn tới thần linh, nhưng lại nhờ tới “ý niệm” hoặc “ý niệm tuyệt đối”, để lý giải nguồn gốc và bản chất của con người.

Tiếp thu có chọn lọc những thành tựu của triết học trước đó, trực tiếp là triết học cổ điển Đức, C.Mác đã nhận ra những sai lầm của Hêghen và Phoiơbắc khi xây dựng quan điểm của mình về bản chất con người. Các ông đã phê phán một cách có luận cứ khoa học trên tinh thần cách mạng đối với quan niệm duy tâm tư biện của Hêghen, khi coi con người là hiện thân của “ý niệm tuyệt đối”. Đối với quan điểm duy vật nhân bản của Phoiơbắc về con người và giải phóng con người, C.Mác cũng nhận rõ tính chất siêu hình trong quan điểm của Phoiơbắc, khi đồng nhất tính sinh học vào bản chất con người, tách con người ra khỏi đời sống xã hội, hòa 11 tan bản chất con người vào bản chất tôn giáo; do đó, không thấy được hoạt động đích thực của con người là hoạt động thực tiễn, mà chỉ coi “hoạt động lý luận là hoạt động đích thực của con người. Triết học Mác-Lênin vén tấm màn bí ẩn về con người và đi đến kết luận về đặc trưng tồn tại của con người, đó là một thực thể thống nhất giữa các mặt sinh học- xã hội- tinh thần.

Thành tựu của di truyền học đã xác định luận điểm nổi tiếng của chủ nghĩa C.Mác về sự thống nhất của thế giới vật chất, là cơ sở vững chắc cho chủ nghĩa duy vật bác bỏ những quan điểm thần bí và tôn giáo về con người. Với quan điểm duy vật về lịch sử giúp C.Ăngghen nhận ra, con người là kết quả của sự tiến hóa lâu dài trong nhiều triệu năm của vật chất, là “một cơ thể phức tạp nhất mà giới tự nhiên sản sinh ra được.” [11,475] Nếu đứng về mặt sinh học “con người là một bộ phận của giới tự nhiên” [22,35], phát sinh trực tiếp từ động vật, thống nhất chặt chẽ với tổ tiên động vật về cơ sở phân tử của tính di truyền và cơ sở tổ chức tế bào. Khoa học và thực tiễn đã chứng minh rằng, tiền đề đầu tiên của sự tồn tại người là sự sống và thể xác. Thể xác của con người trước hết là vật thể của giới tự nhiên như Ph.Ănghen đã nhận xét trong tác phẩm Biện chứng của tự nhiên: “bản thân chúng ta với cả xương thịt, máu mủ và đầu óc chúng ta là thuộc về giới tự nhiên” [72,268-269].

Chính vì vậy, với phần thể xác tự nhiên ấy, con người cũng có những thuộc tính không khác các động vật về những nhu cầu tự nhiên (ăn, uống, ngủ, nghĩ, duy trì nòi giống, tự vệ….) mà nếu thiếu những thuộc tính này con người không thể tồn tại được. Không phủ nhận con người là một thực thể sinh học, bởi con người cũng có những yếu tố hữu sinh, hữu cơ, những cái về bề mặt phát sinh gắn bó với tổ tiên động vật, những yếu tố làm cho con người hình thành và hoạt động như một cá thể. Trong Bản thảo kinh tế- triết học năm 1844, C.Mác đã lập luận rất thuyết phục rằng giới tự nhiên là thân thể vô cơ của con người, con người sống bằng giới tự nhiên, đời sống thể 12 xác và tinh thần của con người gắn với giới tự nhiên. Giới tự nhiên bao giờ cũng tồn tại hiện thực với con người và là đối tượng cho hoạt động của con người; song trong mọi hoạt động của mình, con người luôn xuất phát từ những nhu cầu của bản thân mình.

Điều này đặc trưng cho sự vận động lịch sử của đời sống sinh hoạt hiện thực của con người cũng như cho việc nhận thức sự vận động đó. Khẳng định điều này, C.Mác nhấn mạnh: “Như thế nghĩa là giới tự nhiên là thân thể của con người, thân thể mà với nó con người phải ở lại trong quá trình thường xuyên giao tiếp để tồn tại. Nói rằng đời sống thể xác và tinh thần của con người gắn liền với giới tự nhiên, nói như thế chẳng qua chỉ có nghĩa là giới tự nhiên gắn liền với bản thân giới tự nhiên, vì con người là một bộ phận của giới tự nhiên” [22,135] Như vậy, với C.Mác, con người tồn tại bao giờ cũng gắn liền với điều kiện tự nhiên nhất định; hơn thế nữa, con người là một bộ phận không thể tách rời giới tự nhiên. Con người giống như các loài động vật khác, con người cũng phải tìm kiếm mọi điều kiện cần thiết cho sự tồn tại trong đời sống tự nhiên, như tìm kiếm thức ăn cũng như đấu tranh với tự nhiên, với thú dữ cho sự sinh tồn của mình.

Trải qua hàng triệu năm con người dần dần phát triển mình lên tầm cao mới, tách mình ra khỏi thế giới của những loài động vật bình thường, con người đã thay đổi mình từ loài vượn thành người. Điều này chứng minh cho các giai đoạn sinh học mà con người đã trải qua từ khi hình thành, phát triển đã quy định bản tính sinh học trong con người. Với cấu tạo sinh học riêng, con người là động vật đặc biệt, là động vật cao cấp nhất, tinh hoa nhất của muôn loài, con người là sản phẩm của quá trình phát triển lâu dài của thế giới tự nhiên. Sự xuất hiện của con người là một bước ngoặt vĩ đại, một khâu kỳ diệu trong sự tiến hóa của sự sống trên trái đất.

Con người là động vật ở bậc thang cao nhất, đồng thời là động vật sinh động nhất, bỏ xa các động vật xuất hiện trước con người trong quá trình tiến hoá, nhưng như thế không có nghĩa 13 là con người đã lột bỏ tất cả những cái tự nhiên để không còn một sự liên hệ nào với tổ tiên của mình, con người có thể chinh phục tự nhiên, cải tạo tự nhiên. Con người là một sinh vật có tính loài, là một bộ phận của giới tự nhiên, có hoạt động sinh sống có ý thức, cho nên về bản chất hoạt động của con người là hoạt động tự do, có khả năng tri thức. Tất cả những quan hệ, những biến đổi xuất hiện do ảnh hưởng của các điều kiện xã hội khác nhau, những quy định về mặt xã hội đã tạo nên con người. Mặt tự nhiên không phải là yếu tố duy nhất quy định nên bản chất con người, yếu tố xã hội đã quy đinh nên sự khác biệt và vượt bậc của con người với động vật khác.

Tuy nhiên, để nhìn thấy vấn đề con người ở góc độ toàn diện, cụ thể trong toàn bộ tính hiện thực của nó, triết học C.Mác đã sử dụng phương pháp duy vật biện chứng, nhận thấy con người có được sự vượt bậc so với các loài động vật khác chỉ có thể tồn tại được khi tiến hành lao động sản xuất của cải vật chất để thoả mãn nhu cầu mình. Lao động là nguồn gốc cho con người và xã hội tồn tại; theo logic thì lao động là nguồn gốc của văn hoá vật chất và tinh thần. Trong lao động, con người quan hệ với nhau trong lĩnh vực sản xuất, đó là những quan hệ nền tảng hình thành các quan hệ xã hội khác trong các lĩnh vực đời sống và tinh thần. Lao động của con người chính là điều kiện cơ bản, đầu tiên của toàn bộ đời sống loài người, là cái sáng tạo ra bản thân con người.

Các nhà kinh tế chính trị khẳng định rằng: lao động là nguồn gốc của mọi của cải, vì khi đi đôi với giới tự nhiên, là cái cung cấp những vật liệu cho lao động biến thành của cải. Lao động là một điều kiện thuận lợi cho sự tồn tại của con người, là môi giới cho sự trao đổi chất giữa con người với tự nhiên, tức là cho bản thân sự sống của con người. Trong cơ thể con người không chỉ có những nhu cầu tự nhiên và các quy luật sinh học, mà còn những nhu cầu xã hội và các quy luật sinh-tâm lý, tình cảm xã hội…Hơn nữa, ngay trong những nhu cầu tự nhiên của con người không còn thuần túy tự nhiên, nó đã mang chút gì đó màu 14 sắc của tính xã hội hóa sâu sắc. Các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin thừa nhận ý nghĩa hiển nhiên của các yếu tố sinh học đối với con người, nhưng không bao giờ họ coi đó là tính quyết định.

Bởi từ khi thoát khỏi loài vượn thì con người không còn là động vật thuần túy như bao loài động vật khác mà trở thành một thực thể xã hội- sinh học. Bằng hoạt động sản xuất ra thế giới vật chất đồng thời có khả năng cải tạo thế giới tự nhiên, cải tạo xã hội, con người tỏ ra là một sinh vật có tính loài có ý thức, có tính nhân văn, tính đồng loại nghĩa là coi những người cùng loài với mình như chính bản thân mình. Đó là những đặc tính chỉ có con người mới có, xuất hiện cùng với sự xuất hiện của loài người. Thừa nhận con người là một “động vật xã hội”, chủ nghĩa Mác - Lênin đương nhiên thừa nhận sự phát triển mọi mặt của con người là tuân theo hai loại quy luật là quy luật sinh học và quy luật xã hội.

Ở con người, đặc biệt là con người hiện đại, vai trò của hai loại quy luật này là không giống nhau, nhất là về cường độ và thời gian tác động. Quy luật sinh học tác động quyết định ở giai đoạn đầu trong sự phát sinh và phát triển của con người, từ khi là hợp tử đến khi lọt lòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Quan Điểm Của Chủ Nghĩa Mác - Lênin Về Con Người Và Quyền Con Người Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin đối với con người và quyền con người trong bối cảnh Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển con người toàn diện, đồng thời chỉ ra rằng quyền con người không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là một phần không thể thiếu trong việc xây dựng xã hội công bằng và văn minh.

Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa lý thuyết Mác - Lênin và thực tiễn quyền con người tại Việt Nam, cũng như cách thức mà các nguyên lý này có thể được áp dụng để cải thiện đời sống xã hội.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ vấn đề phát triển con người toàn diện ở việt nam hiện nay, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển con người trong bối cảnh hiện đại, từ đó giúp bạn có thêm thông tin và góc nhìn đa chiều về chủ đề này.