Quá Trình Kiểm Toán Công Nghệ Thông Tin Cho Doanh Nghiệp Tại KPMG

Tài liệu nghiên cứu The application of information technology audit process for enterprises at kpmg limited, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation project

2023

69
8
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

LETTER OF DECLARATION

LIST OF ABBREVIATION

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

TABLE OF CONTENTS

1. OBJECTIVES OF THE STUDY

2. SCOPE AND LIMITATIONS OF THE STUDY

3. DEFINITION AND CONCEPT OF INFORMATION TECHNOLOGY AUDIT

3.1. Previous Studies Related to IT Audit

4. PROCEDURES AND AUDIT METHODS

4.1. Planning

4.1.1. IT Audit Orientation

4.1.2. Scope and Requirements

4.1.3. Time Estimation

4.2. Information Technology Understanding

5. SUMMARY OF THE STUDY'S FINDINGS AND ANALYSIS

6. RECOMMENDATIONS FOR IMPROVING AND DEVELOPING THE PROCESS

Tóm tắt

I. Kiểm Toán CNTT KPMG Tổng Quan Tầm Quan Trọng 55 ký tự

Trong những năm gần đây, ứng dụng và phát triển của CNTT trong quản lý, sản xuất và kinh doanh của tổ chức ngày càng trở nên quan trọng. Do đó, việc bảo vệ an ninh, tính toàn vẹn, khả năng sẵn sàng và độ tin cậy của dữ liệu phụ thuộc vào việc tăng cường quản lý rủi ro công nghệ thông tin. Tuy nhiên, vai trò của kiểm toán CNTT trong các hợp đồng kiểm toán của các công ty kiểm toán độc lập ở Việt Nam và thậm chí trên toàn thế giới, vẫn chưa nhận được nhiều nghiên cứu chuyên sâu. Hơn nữa, chỉ có các công ty Big Four ở Việt Nam, bao gồm KPMG, cung cấp dịch vụ tư vấn và kiểm toán CNTT chuyên nghiệp. Do đó, nghiên cứu này tìm cách giải quyết một khoảng trống trong tài liệu bằng cách điều tra chức năng cụ thể của kiểm toán CNTT trong quy trình kiểm toán tại KPMG Limited. Nghiên cứu sẽ xem xét vai trò của kiểm toán CNTT trong chất lượng kiểm toán tổng thể cũng như hiệu quả của các quy trình kiểm toán CNTT của KPMG trong việc xác minh báo cáo tài chính. Đồng thời, nghiên cứu xem xét các vấn đề mà nhóm kiểm toán gặp phải khi đánh giá tính chính xác của dữ liệu.

Theo Harvard Financial Administration - Risk Management & Audit Services (2023), một kiểm toán CNTT bao gồm đánh giá cơ sở hạ tầng, ứng dụng, sử dụng dữ liệu, chính sách và quy trình vận hành của một tổ chức so với các tiêu chuẩn đã thiết lập.

1.1. Định nghĩa và khái niệm kiểm toán công nghệ thông tin

Kiểm toán CNTT liên quan đến việc đánh giá và thẩm định cơ sở hạ tầng CNTT, ứng dụng, sử dụng và quản lý dữ liệu, chính sách, thủ tục và quy trình hoạt động của một tổ chức so với các tiêu chuẩn hoặc hướng dẫn đã được thiết lập. Mục đích của các cuộc kiểm toán này là để xác định xem các biện pháp kiểm soát tại chỗ có bảo vệ hiệu quả các tài sản công nghệ thông tin và phù hợp với các mục tiêu và mục tiêu của tổ chức hay không, đảm bảo tính toàn vẹn và an ninh của chúng. European Court of Accounts' Guide (2011) đã nêu: “Khi đánh giá tính chính xác của hệ thống kiểm soát nội bộ, tính hợp lệ của các giao dịch và tính chính xác của kế toán, các rủi ro liên quan đến CNTT phải được xem xét.”

1.2. Mục tiêu nghiên cứu kiểm toán CNTT tại KPMG

Nghiên cứu này điều tra tầm quan trọng của kiểm toán CNTT và các trách nhiệm cụ thể của kiểm toán viên CNTT ở các cấp độ khác nhau của nhân viên KPMG tham gia vào các hợp đồng kiểm toán. Các mục tiêu chính của nghiên cứu như sau: Phân tích vai trò của Kiểm toán CNTT. Kiểm tra cơ sở nghiên cứu và phân tích của từng hợp đồng kiểm toán CNTT. Kiểm tra các phương pháp của KPMG để thực hiện đánh giá hệ thống CNTT.

II. Thách Thức Rủi Ro Vì Sao Cần Kiểm Toán CNTT 57 ký tự

Việc sử dụng các hệ thống CNTT ngày càng ảnh hưởng đến các cuộc kiểm toán. ITA giúp nhóm kiểm toán hiểu rõ hơn về môi trường CNTT và các rủi ro CNTT liên quan của khách hàng; xác định “Điều gì có thể sai” liên quan đến CNTT và các biện pháp kiểm soát liên quan; giúp nhóm kiểm toán kết luận về hiệu quả của các biện pháp kiểm soát tự động/thủ công với thành phần tự động (KPMG, 2023). ITA tham gia vào một hợp đồng kiểm toán cho mục đích kiểm tra và đánh giá các hệ thống và cơ sở hạ tầng CNTT liên quan đến việc chuẩn bị báo cáo tài chính của khách hàng. Trước đây, khi chuyển đổi số chưa bùng nổ, kiểm toán CNTT là một khái niệm khá xa vời. Sau Nghị định số 13/2023/NĐ-CP của Chính phủ, kiểm toán CNTT gần như đã trở thành bắt buộc.

2.1. Vai trò của kiểm toán CNTT trong kỷ nguyên số

Bài báo của B. Nugroho (2018) thảo luận về vai trò của kiểm toán CNTT trong kỷ nguyên chuyển đổi số. Trong kỷ nguyên số, rủi ro CNTT là một mối quan tâm lớn đối với ban quản lý cấp cao, vì nó có thể đe dọa môi trường CNTT và thậm chí toàn bộ hoạt động kinh doanh. Kiến thức hạn chế về CNTT gây khó khăn cho ban quản lý cấp cao trong việc đánh giá hiệu quả của việc triển khai CNTT, do đó kiểm toán CNTT ngày càng trở nên quan trọng trong việc đảm bảo rằng việc triển khai CNTT không tạo ra những rủi ro không thể chấp nhận được.

2.2. Ảnh hưởng của IT Governance đến hiệu quả kiểm toán

Một nghiên cứu định tính của Mathew Nicho (2008) đã sử dụng nhiều nghiên cứu điển hình để phát hiện ra rằng các khuôn khổ kiểm toán CNTT và quản trị có thể được sử dụng để đo lường hiệu quả của các thực thể Hệ thống Thông tin một cách khoa học. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các khuôn khổ này, chẳng hạn như sự phù hợp với các mục tiêu của tổ chức, việc sử dụng các số liệu tùy chỉnh và sự tham gia của các bên liên quan. Luận án đóng góp một số đóng góp cho lĩnh vực kiểm toán CNTT và quản trị, bao gồm cung cấp một khuôn khổ để đo lường hiệu quả của các thực thể IS, xác định các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các khuôn khổ này và cung cấp bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ việc sử dụng chúng.

III. Quy Trình Kiểm Toán CNTT Tại KPMG Hướng Dẫn Chi Tiết 59 ký tự

Một dự án Kiểm toán Công nghệ Thông tin (ITA) sẽ bao gồm ba giai đoạn chính: Lập kế hoạch, Kiểm tra các biện pháp kiểm soát và Tóm tắt và Đánh giá các thiếu sót. Quy trình kiểm toán CNTT sẽ được thực hiện bởi nhóm ITA, là một phần của nhóm kiểm toán. Lập kế hoạch là giai đoạn đầu tiên của kiểm toán CNTT và cũng là giai đoạn quan trọng nhất. Giai đoạn này đóng vai trò là đánh giá rủi ro ban đầu, chủ yếu tập trung vào việc thu thập thông tin chi tiết về hệ thống thông tin của khách hàng. Mục đích của nó là để xác định các rủi ro CNTT liên quan đến kiểm soát tài chính, đánh giá mức độ phức tạp của thông tin hệ thống của doanh nghiệp và thiết lập phạm vi kiểm toán cho cả kiểm soát thủ công và tự động.

3.1. Mục đích của các hợp đồng kiểm toán CNTT

Trước mỗi hợp đồng, nhóm quản lý (bao gồm Đối tác, Giám đốc và (các) Người quản lý hợp đồng) phụ trách hợp đồng sẽ xem xét và xác định các Rủi ro liên quan và phạm vi các biện pháp Kiểm soát CNTT của Khách hàng sẽ được kiểm toán. Xác định rõ ràng các mục tiêu sẽ giúp khách hàng tuân thủ phương pháp kiểm toán của KPMG, và nhóm ITA sẽ được định hướng để thực hiện kiểm toán các biện pháp kiểm soát CNTT thủ công và tự động, phục vụ cho kết quả cuối cùng tổng thể của cuộc kiểm toán báo cáo tài chính của khách hàng.

3.2. Xác định phạm vi và các yêu cầu kiểm toán

Sự gia tăng của các rủi ro dựa trên công nghệ đã dẫn đến sự nhấn mạnh lớn hơn vào các biện pháp kiểm soát tự động. Dự án này nhằm mục đích hỗ trợ xác định và kiểm tra các Biện pháp Kiểm soát Tự động (nếu có). Các phần tiếp theo nêu bật các khu vực xem xét ITA được yêu cầu. Xác định Biện pháp Kiểm soát Tự động (Kiểm soát Ứng dụng) đang được kiểm tra; Phạm vi GITC cho Biện pháp Kiểm soát Ứng dụng; Địa điểm kiểm toán – Văn phòng (các) của Khách hàng; Các sản phẩm bàn giao – Báo cáo cuối cùng để bàn giao cho Khách hàng.

3.3. Thời gian ước tính triển khai kiểm toán

Trung bình, một hợp đồng kiểm toán sẽ kéo dài từ 1 đến 3 tháng. Hầu hết các hợp đồng sẽ diễn ra trong mùa cao điểm kiểm toán của năm từ tháng 9 đến tháng 3 năm sau (6 tháng). Việc ước tính thời gian cũng sẽ có ý nghĩa nội bộ trong nhóm kiểm toán. KPMG quản lý hiệu suất chặt chẽ giữa các nhóm và nội bộ trong nhóm. Mỗi hợp đồng chỉ có một thời gian ước tính nhất định để triển khai, kiểm toán viên cần đảm bảo giờ làm việc của họ trong giai đoạn đó. Vượt quá số giờ triển khai sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc, thời gian giao hàng cho khách hàng và uy tín của KPMG.

IV. Hiểu Hệ Thống CNTT Nền Tảng Cho Kiểm Toán Hiệu Quả 60 ký tự

Việc hiểu CNTT trong bối cảnh kiểm toán bao gồm quá trình nghiên cứu và điều tra các hệ thống thông tin của doanh nghiệp được kiểm toán. Điều này dẫn đến một “hồ sơ hiểu biết CNTT” bao gồm toàn bộ hệ thống CNTT và các quy trình kinh doanh CNTT của tổ chức. Mục tiêu chính của kiểm toán CNTT là kiểm tra các quy trình kinh doanh CNTT liên quan đến việc sản xuất báo cáo tài chính. Để đạt được điều này, kiểm toán viên CNTT phải có hiểu biết toàn diện về các lớp kiểm soát khác nhau trong hệ thống CNTT của doanh nghiệp có liên quan đến các quy trình CNTT được kiểm toán. Việc phân loại hiệu quả các biện pháp kiểm soát này là rất quan trọng. Bằng cách phân loại các lớp CNTT liên quan đến quản lý tài chính, kiểm toán viên CNTT có thể ưu tiên các nỗ lực đánh giá của họ và đảm bảo đánh giá kỹ lưỡng tất cả các lĩnh vực liên quan trong quá trình kiểm toán.

4.1. Các lớp hệ thống thông tin trong doanh nghiệp

Hiểu rõ các lớp của hệ thống CNTT là yếu tố then chốt để kiểm toán hiệu quả. Hệ thống thông tin của doanh nghiệp thường bao gồm 4 lớp chính: Ứng dụng, Nền tảng cơ sở dữ liệu (Database), Hệ điều hành (Operating System), và Cơ sở hạ tầng mạng (Network Infrastructure). Mỗi lớp có các biện pháp kiểm soát riêng, và kiểm toán viên cần hiểu rõ cách chúng tương tác để bảo vệ dữ liệu và đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống.

4.2. IT understanding profile trong kiểm toán là gì

Để xây dựng “IT understanding profile”, kiểm toán viên CNTT cần thu thập thông tin chi tiết về các quy trình kinh doanh CNTT, các ứng dụng đang sử dụng, cơ sở hạ tầng CNTT, chính sách và quy trình bảo mật, và các biện pháp kiểm soát đang được áp dụng. Thông tin này có thể được thu thập thông qua phỏng vấn, xem xét tài liệu và thực hiện các thử nghiệm kiểm soát.

V. Phương Pháp Kiểm Tra CNTT Đảm Bảo Tính Chính Xác 58 ký tự

Khi đã nắm vững thông tin về hệ thống CNTT và các quy trình kiểm soát, kiểm toán viên cần thực hiện các thử nghiệm kiểm soát để xác minh hiệu quả của các biện pháp kiểm soát. Có nhiều phương pháp kiểm tra CNTT khác nhau, bao gồm: Kiểm tra tính tuân thủ (Compliance Testing), Kiểm tra thực tế (Substantive Testing). Kết quả của các thử nghiệm này sẽ giúp kiểm toán viên đánh giá liệu các biện pháp kiểm soát có hoạt động hiệu quả như mong đợi hay không, và có đủ để giảm thiểu rủi ro CNTT hay không.

5.1. Kiểm tra tính tuân thủ Compliance Testing

Phương pháp này tập trung vào việc xác định xem các chính sách và quy trình có được tuân thủ đúng cách hay không. Kiểm tra tính tuân thủ bao gồm xem xét tài liệu, phỏng vấn nhân viên và quan sát các hoạt động. Ví dụ: kiểm tra xem nhân viên có tuân thủ chính sách bảo mật mật khẩu hay không.

5.2. Kiểm tra thực tế Substantive Testing

Phương pháp này tập trung vào việc xác minh tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu. Kiểm tra thực tế bao gồm kiểm tra dữ liệu trực tiếp, so sánh dữ liệu từ các nguồn khác nhau và thực hiện các phép tính lại. Ví dụ: kiểm tra xem số dư tài khoản có khớp với hồ sơ hay không.

VI. Đánh Giá Khuyến Nghị Cải Thiện Quy Trình Kiểm Toán CNTT 60 ký tự

Sau khi hoàn thành các thử nghiệm kiểm soát, kiểm toán viên sẽ đánh giá các bằng chứng thu thập được và đưa ra kết luận về hiệu quả của hệ thống kiểm soát CNTT. Nếu phát hiện các điểm yếu hoặc thiếu sót, kiểm toán viên sẽ đưa ra các khuyến nghị để cải thiện quy trình. Các khuyến nghị này có thể bao gồm tăng cường các biện pháp kiểm soát hiện có, triển khai các biện pháp kiểm soát mới, hoặc cải thiện các chính sách và quy trình hiện có. Việc thực hiện các khuyến nghị này sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro CNTT và cải thiện tính toàn vẹn của báo cáo tài chính.

6.1. Tóm tắt kết quả kiểm toán CNTT

Báo cáo tóm tắt cần nêu bật các điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống kiểm soát CNTT. Đồng thời, cần nhấn mạnh các rủi ro CNTT quan trọng và những ảnh hưởng tiềm tàng của chúng đối với hoạt động kinh doanh và báo cáo tài chính.

6.2. Khuyến nghị cải thiện hệ thống kiểm soát CNTT

Các khuyến nghị cần được trình bày rõ ràng, chi tiết và có tính khả thi cao. Đồng thời, cần xác định các bước cụ thể cần thực hiện, nguồn lực cần thiết và thời gian dự kiến để thực hiện các khuyến nghị này. Ngoài ra, báo cáo cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện các khuyến nghị này để giảm thiểu rủi ro và cải thiện hoạt động kinh doanh.

19/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

GRADUATION PROJECT THE APPLICATION OF INFORMATION TECHNOLOGY AUDIT PROCESS FOR ENTERPRISES AT KPMG LIMITED Do Duy Son Hanoi – Year 2023 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI INTERNATIONAL SCHOOL GRADUATION PROJECT THE APPLICATION OF INFORMATION TECHNOLOGY AUDIT PROCESS FOR ENTERPRISES AT KPMG LIMITED SUPERVISOR Ph. Truong Cong Doan STUDENT Do Duy Son STUDENT ID 19071076 COHORT MIS2019B 2 MAJOR Management Information System Hanoi – Year 2023 VNUIS - 2023 DO DUY SON - 19071076 ACKNOWLEDGEMENTS To complete the graduation thesis, I would like to express my heartfelt gratitude to the International School, Vietnam National University, where I have spent almost four years gaining knowledge and so many soft skills. Especially, I would like to sincerely thank Ph. Truong Cong Doan for supervising me in the process of completing the thesis.

In addition, I want to spend sincerely thank some of KPMG’s staff, who have supported me by providing data and participating in my interview to complete the graduation thesis. However, from the perspective of an ungraduated student with limited practical knowledge and experience, I may be unable to avoid mistakes when completing this thesis. Thereby, I am looking forward to receiving gentle recommendations from you on my thesis. Yours sincerely, Do Duy Son i VNUIS - 2023 DO DUY SON - 19071076 LETTER OF DECLARATION I hereby declare that the Graduation Thesis titled "The Process of Information Technology Business Audit for Enterprises at KPMG Limited" is the outcome of my independent research and has not been previously published in any other work.

Throughout the project, I have adhered to research ethics and all the findings presented are the result of my own research and interviews. I have appropriately cited all references in accordance with the regulations. Furthermore, I have taken measures to ensure confidentiality and comply with KPMG's information privacy policy. The names, numbers, and sensitive information referred to or illustrated in the thesis have been altered and concealed.

I assume full responsibility for the accuracy of the numbers, data, and other contents presented in my graduation project. Hanoi, 2023 Student Do Duy Son ii VNUIS - 2023 DO DUY SON - 19071076 LIST OF ABBREVIATION No. Abbreviation Meaning 1 IT Information Technology 2 ERP Enterprise Resource Planning 3 GITC General Information Technology Controls 4 ITAC Information Technology Application Controls 5 ITA Information Technology Audit 6 A&C Accuracy and Completeness 7 D&I Design & Implementation 8 TOE Test of Operating Effectiveness 9 RAFIT Risk(s) Arising From IT 10 RAWTC Risk(s) Associated with The Control 11 OS Operating System 12 DB Database 13 UAT User Acceptance Test 14 PRP Process Risk Point 15 RMM Risk of Material Misstatement iii VNUIS - 2023 DO DUY SON - 19071076 LIST OF TABLES Table 2. APD1 Control Attributes (Source: KPMG).

APD2 Control Attributes (Source: KPMG). APD3 Control Attributes (Source: KPMG). APD4 Control Attributes (Source: KPMG). APD5 Control Attributes (Source: KPMG).

CM1 Control Attributes (Source: KPMG). CM2 Control Attributes (Source: KPMG). CM3 Control Attributes (Source: KPMG). CM4 Control Attributes (Source: KPMG).

CM5 Control Attributes (Source: KPMG). PD1 Control Attributes (Source: KPMG). PD2 Control Attributes (Source: KPMG). PD3&4 Control Attributes (Source: KPMG).

PD5 Control Attributes (Source: KPMG). PD6 Control Attributes (Source: KPMG). CO1 Control Attributes (Source: KPMG). CO2 Control Attributes (Source: KPMG).

CO3&4 Control Attributes (Source: KPMG). CO5 Control Attributes (Source: KPMG). Select sample size based on the size of the population (Source: KPMG). Select sample size based on the frequency of the control (Source: KPMG).

ITAC scoping for ABC Insurance (Source: KPMG working paper). GITC scoping for ABC Insurance (Source: KPMG working paper). Interview ABC Insurance's IT Operator Officer using questionnaire. ABC Insurance IT Layer (Source: KPMG working paper).

ABC Insurance's IT Department (Source: KPMG working paper). ABC Insurance's IT sites (Source: KPMG working paper). General IT system access policy (Source: KPMG working paper). Access to Program and Data understanding (Source: KPMG working paper).

Access to Program and Data TOE (Source: KPMG working paper). Change Management understanding (Source: KPMG working paper). Change Management TOE (Source: KPMG working paper). Computer Operations understanding (Source: KPMG working paper).

Computer Operations TOE (Source: KPMG working paper). Accuracy & Completeness Testing determine the appropriate procedures (Source: KPMG working paper). Directly test the Accuracy & Completeness of the information (Source: KPMG working paper). ITAC-03 understanding and assessment (Source: KPMG working paper) 50 iv VNUIS - 2023 DO DUY SON - 19071076 Table 3.

Audit procedure of ITAC-01 D&I testing (Source: KPMG working paper). Audit procedure of ITAC-01 TOE (Source: KPMG working paper). Automated Controls summary (Source: KPMG working paper). 56 v VNUIS - 2023 DO DUY SON - 19071076 LIST OF FIGURES Figure 2.

Layers of IT system illustration (Source: KPMG). Overall IT Controls illustration (Source: KPMG). Application automated control process illustration (Source: KPMG). Example of an evidence (Source: KPMG working paper).

Oracle Database Password setting (Source: KPMG working paper). Oracle Database Password setting (Source: KPMG working paper). IP address of the people have the access to development environment. IP address of the people have the access to production environment (Source: KPMG working paper).

The Incidents classification matrix of ABC Insurance (Source: KPMG working paper). Type of Earn/Unearned contract (Source: KPMG working paper). Earn/Unearned method is set to 3 which is daily (Source: KPMG working paper). A screenshot part of List of Contract type exported from P400 (Source: KPMG working paper).

General information of Direct premium (Source: KPMG working paper). Gross Original premium of CDF Agricultural Machinery (Source: KPMG working paper). 54 vi VNUIS - 2023 DO DUY SON - 19071076 TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. I LETTER OF DECLARATION .II LIST OF ABBREVIATION.

III LIST OF TABLES. IV LIST OF FIGURES. VI TABLE OF CONTENTS. OBJECTIVES OF THE STUDY.

SCOPE AND LIMITATIONS OF THE STUDY. DEFINITION AND CONCEPT OF INFORMATION TECHNOLOGY AUDIT. PREVIOUS STUDIES RELATED TO IT AUDIT. PROCEDURES AND AUDIT METHODS.

Test of Information Technology Controls. Summarizing and Evaluating IT System Controls Deficiencies. DATA COLLECTION METHODS. Identify sample size.

PLANNING FOR ABC INSURANCE IT AUDIT ENGAGEMENT. Scoping and Requirements. UNDERSTANDING ABC INSURANCE IT SYSTEM. Inquiry person in-charge/relevant of the IT system.

ABC Insurance IT System understanding profile. IT CONTROLS TESTING. General IT Controls Testing. Accuracy & Completeness testing.

IT Application Controls Testing. SUMMARIZING AND EVALUATING ABC INSURANCE’S IT SYSTEM CONTROLS DEFICIENCIES. Information technology audit summary. IT System controls deficiencies evaluation.

SUMMARY OF THE STUDY'S FINDINGS AND ANALYSIS. RECOMMENDATIONS FOR IMPROVING AND DEVELOPING THE PROCESS. 60 vii VNUIS - 2023 DO DUY SON - 19071076 ABSTRACT The necessity for an audit arises from the fact that business owners rely on external auditors to independently analyze and report on the truth and fairness of financial statements. In Vietnam, the profession of auditing IT processes and systems is relatively new.

This study aims to delve into the work of Information Technology Audit, both in general and specifically at KPMG, to understand the requirements of IT audit for human resources in the auditing field in Vietnam. It also seeks to provide practical experience for future career development. A purely qualitative research method is employed, utilizing interviews, archival records, and secondary data to evaluate the role of IT auditors or IT team members and their actual work in an audit at KPMG. The study focuses on the actual work of IT auditors at KPMG and the requirements for auditing information technology systems.

The structure of the research comprises five chapters. Chapter 1 provides an introduction, setting the context and significance of the study. Chapter 2 presents a literature review, exploring the existing body of knowledge on IT audit. Chapter 3 outlines the research design and methodology, elucidating the data collection and analysis methods employed.

Chapter 4 presents the findings and analysis of the research, offering insights into the role and work of IT auditors at KPMG. Finally, Chapter 5 provides recommendations and conclusions based on the study's outcomes. This graduation thesis contributes to the understanding of IT audit practices, particularly within the framework of KPMG Limited. It provides valuable insights for practitioners, organizations, and the auditing profession in Vietnam to enhance their IT audit capabilities and improve overall financial reporting integrity.

Keywords: Information Technology Audit, General Information Technology Controls, Information Technology Application Controls, Design & Implementation, Deficiency, Effectiveness. 1 VNUIS - 2023 DO DUY SON - 19071076 INTRODUCTION 1. Research Rationale In recent years, the application and growth of IT in organizational administration, production, and business operations has grown in importance. As a result, preserving data security, integrity, availability, and reliability depends on strengthening information technology risk management.

The role of IT audits in the audit engagements1 of independent auditing firms in Vietnam and even worldwide, however, has not received much in-depth research. Furthermore, only the Big Four firms in Vietnam, including KPMG, offer professional IT consulting and auditing services; smaller auditing firms haven't yet made a mark in this field. Therefore, this study seeks to address a gap in the literature by investigating the particular function of IT audit within the audit engagement process at KPMG Limited. The study will examine the role that IT audits play in the overall audit quality as well as the efficiency with which KPMG's IT auditing procedures can verify financial statements.

Additionally, the study will look at the issues the audit team ran into while assessing the accuracy of the data flowing via complex IT systems, such as Enterprise Resource Planning (ERP) solutions, and it will provide remedies. By assessing the audit quality and roles of KPMG's IT audit in the context of rising audit cost competitiveness, the research will provide fresh perspectives and contribute to the existing literature on IT auditing. Objectives of the Study This study investigates the significance of IT audit and the specific responsibilities of IT auditors at different levels of KPMG employees involved in audit engagements. The primary objectives of the research are as follows: • Analyze the role of the IT Audit.

• Examine the research and analysis basis of each IT audit engagement. • Examine the KPMG methodologies to conduct an IT system assessment. 1 Audit engagement: It is an audit commitment contract between KPMG and the client. Instead of using "Campaign" or "Project" for audit campaigns, KPMG uses “Engagement Profile” to refer to its audit campaigns.

2 VNUIS - 2023 DO DUY SON - 19071076 3. Scope and Limitations of the Study This thesis examines the role of IT audit and the tasks performed by IT auditors during the financial statement audit at KPMG Limited in Vietnam. The research participants consist of IT consultants (assistants), solution consultants (senior), managers, and associate directors. Interviews were conducted with these participants between March 2023 and May 2023.

The scope of the research is specifically limited to the study of IT audit and the actual work of IT auditors within the context of independent audit activities related to financial statements, excluding other types of audits such as state audit or performance audit. Research Questions The author will direct this study to answer the following research questions: • RQ1: To conduct an IT system assessment, what information does KPMG base on from an organization? • RQ2: What tools or methodologies that KPMG used to assess the enterprises’ IT systems? • RQ3: How did KPMG known the assessments are reliable? 3 VNUIS - 2023 DO DUY SON - 19071076 CHAPTER 1. Definition and Concept of Information Technology Audit An information technology audit involves evaluating and assessing an organization's IT infrastructure, applications, data usage and management, policies, procedures, and operational processes against established standards or guidelines.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quá Trình Kiểm Toán Công Nghệ Thông Tin Tại KPMG: Ứng Dụng Cho Doanh Nghiệp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình kiểm toán công nghệ thông tin tại KPMG, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ trong quản lý và kiểm soát thông tin doanh nghiệp. Tài liệu này không chỉ giúp độc giả hiểu rõ hơn về các phương pháp và công cụ kiểm toán hiện đại mà còn chỉ ra những lợi ích mà doanh nghiệp có thể đạt được từ việc tối ưu hóa quy trình kiểm toán, như nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng công nghệ thông tin trong doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế hệ thống thông tin kế toán trong bối cảnh áp dụng công nghệ thông tin tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa của việt nam, nơi khám phá sâu hơn về hệ thống thông tin kế toán. Bên cạnh đó, tài liệu Chuyên đề thực tập tốt nghiệp áp dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp erp tại công ty cổ phần nhanh vn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc ứng dụng ERP trong quản lý doanh nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ hệ thống quản trị máy ảo cho ứng dụng công nghệ điện toán đám mây trong doanh nghiệp sẽ cung cấp cái nhìn về cách công nghệ điện toán đám mây có thể hỗ trợ quản lý hiệu quả trong doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các ứng dụng công nghệ thông tin trong lĩnh vực doanh nghiệp.