Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Việt Nam (mã số: 62 22 03 13) với đề tài "Quá trình hình thành và phát triển hệ thống giao thông ở Nam Kỳ (1862 – 1945)" do nghiên cứu sinh Bành Thị Hằng Tâm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Ngô Minh Oanh và TS. Lê Hữu Phước, bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh năm 2021.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hệ thống giao thông là một bộ phận trọng yếu trong cấu trúc cơ sở hạ tầng kỹ thuật, giữ vai trò đi trước và đồng hành cùng tiến trình phát triển kinh tế - xã hội của một vùng lãnh thổ. Trong lịch sử Việt Nam cận đại, việc thực dân Pháp xây dựng và phát triển hệ thống giao thông ở Nam Kỳ gắn liền với quá trình xâm lược, thiết lập bộ máy thống trị và tiến hành hai chương trình khai thác thuộc địa. Đánh giá về di sản hạ tầng thời thuộc địa vẫn tồn tại những ý kiến khác nhau giữa quan điểm của các học giả thực dân (cho rằng mang tính khai hóa) và bản chất thực tế (phục vụ mục tiêu bóc lột thuộc địa của chính quốc).

Về mặt khoa học, các công trình trước đây phần lớn tiếp cận hệ thống giao thông Nam Kỳ một cách đơn lẻ theo từng địa phương hoặc từng loại hình riêng biệt, chưa có công trình nào nghiên cứu tổng thể, có hệ thống và toàn diện dưới góc độ lịch sử kinh tế - xã hội. Về mặt thực tiễn, hạ tầng giao thông vận tải vùng Nam Bộ hiện nay vẫn bộc lộ sự thiếu đồng bộ ("vùng trũng về giao thông"), do đó việc nghiên cứu lịch sử xây dựng hệ thống giao thông Nam Kỳ thời thuộc Pháp cung cấp góc nhìn so sánh lịch sử, rút ra bài học kinh nghiệm trong việc tận dụng điều kiện tự nhiên, ứng dụng khoa học - kỹ thuật và phát huy vị trí địa - kinh tế của khu vực.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Phục dựng lịch sử hình thành và phát triển hệ thống giao thông ở Nam Kỳ giai đoạn 1862 - 1945; đưa ra những đánh giá khách quan, khoa học về mặt tích cực, hạn chế và tác động của mạng lưới giao thông mới đối với đời sống kinh tế - xã hội Nam Kỳ thời thuộc Pháp.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ chính sách khai thác thuộc địa chung và các chính sách cụ thể liên quan đến việc xây dựng, phát triển hệ thống giao thông của thực dân Pháp ở Nam Kỳ (1862 - 1945).
    2. Phục dựng quá trình hình thành, xây dựng, quản lý và khai thác các loại hình giao thông (đường thủy, đường bộ, đường sắt, đường hàng không) qua các giai đoạn lịch sử.
    3. Đánh giá tác động đa chiều của hệ thống giao thông mới đối với sự phát triển kinh tế - xã hội tại Nam Kỳ, Việt Nam và Liên bang Đông Dương.
    4. Xác định những ưu điểm, hạn chế và đúc kết một số bài học kinh nghiệm lịch sử phục vụ công tác quy hoạch, phát triển giao thông vận tải vùng Nam Bộ hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình hình thành và phát triển hệ thống giao thông ở Nam Kỳ từ năm 1862 đến năm 1945 dưới góc độ sử học (gồm bối cảnh lịch sử, quá trình xây dựng từng loại hình giao thông, thành tựu, hạn chế và tác động kinh tế - xã hội).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn xứ thuộc địa Nam Kỳ (Cochinchine).
  • Phạm vi nội dung: Bốn loại hình giao thông cơ bản gồm đường thủy, đường bộ, đường sắt và đường hàng không do chính quyền thực dân Pháp quy hoạch, thi công và quản lý.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 1862 (thời điểm thực dân Pháp chiếm ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ theo Hòa ước Nhâm Tuất) đến năm 1945 (thời điểm kết thúc ách thống trị của thực dân Pháp và phát xít Nhật). Tiến trình nghiên cứu được chia làm hai giai đoạn:
    • Giai đoạn 1862 – 1918: Bước đầu thiết lập bộ máy cai trị và triển khai Chương trình khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897 – 1914), tập trung phát triển hạ tầng phục vụ mục tiêu quân sự, bình định và vận chuyển tài nguyên.
    • Giai đoạn 1919 – 1945: Triển khai Chương trình khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 – 1929), tiếp tục hiện đại hóa hạ tầng cho đến giai đoạn khủng hoảng và thời kỳ liên minh "cộng trị" Pháp - Nhật (1940 – 1945) nhằm vơ vét lương thực, khoáng sản phục vụ chiến tranh.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu của tác giả trong nước

  1. Các công trình địa chí, lịch sử tổng quát về vùng đất Nam Kỳ:
    • Địa chí thời Nguyễn: Hoàng Việt nhất thống dư địa chí (1806) của Lê Quang Định (Phan Đăng dịch, 2003) ghi chép chi tiết hệ thống đường trạm thủy - bộ tại các dinh Phiên Trấn, Trấn Định, Vĩnh Trấn; Gia Định thành thông chí (1820) của Trịnh Hoài Đức mô tả sông ngòi, giao thông và các đơn vị hành chính miền Nam.
    • Khảo cứu văn hóa, địa lý, xã hội: Sơn Nam với Lịch sử khẩn hoang miền Nam, Đất Gia Định xưa (1984), Đồng bằng sông Cửu Long – nét sinh hoạt xưa (1985) khảo cứu việc đào vét các kênh Bảo Định, Ruột Ngựa, Thoại Hà, Vĩnh Tế; Vương Hồng Sển với Sài Gòn năm xưa (1991); Dương Kinh Quốc với Việt Nam những sự kiện lịch sử (1858-1918) (1999); Nguyễn Đức Hiệp với Sài Gòn – Chợ Lớn – ký ức đô thị và con người (2016).
    • Lịch sử chung: Các bộ giáo trình, công trình lịch sử của Trần Văn Giàu, Đinh Xuân Lâm, Nguyễn Văn Sự (1960); Viện Sử học (1977, 2017); Phan Huy Lê (chủ biên, 2016); Đoàn Minh Huấn (chủ biên, 2016); Văn Tạo về nạn đói năm 1945.
  2. Các công trình chuyên sâu về kinh tế và giao thông:
    • Khảo cứu giao thông vận tải: Việt Nam dưới thời Pháp đô hộ (1970) của Nguyễn Thế Anh; Giao thông vận tải Việt Nam giai đoạn 1858-1957 (1988) của Phan Văn Liên; Lịch sử giao thông vận tải Việt Nam (1999) của Nxb Giao thông vận tải; Hạ tầng đô thị Sài Gòn buổi đầu (2012) của Trần Hữu Quang; Lịch sử 60 năm hàng không dân dụng Việt Nam (2016).
    • Lịch sử kinh tế: Lịch sử kinh tế Việt Nam (tập 1, 2002) của Đặng Phong; Lịch sử kinh tế Việt Nam (2003) của Phạm Văn Chiến.
    • Quy hoạch và hồ sơ kỹ thuật: Hồ sơ Đường sắt khu đầu mối Tp. Hồ Chí Minh (2013) của Cục Đường sắt Việt Nam; bài viết của Đinh Văn Hạnh (1998) về cảng Vũng Tàu; Nguyễn Thanh Lợi về giao thông Mỹ Tho; Nguyễn Đình Tư (2016) về chế độ thực dân Pháp trên đất Nam Kỳ.
    • Luận án tiến sĩ liên quan: TS. Lê Huỳnh Hoa (2002) về Cảng Sài Gòn (1860 – 1939); TS. Trần Hữu Thắng (2018) về thủy nông Tây Nam Bộ (1802 – 1945); các luận án của Trần Thị Mai (1998), Võ Thị Hồng (1998), Nguyễn Thùy Dương (1998) về kinh tế các tỉnh Sóc Trăng, An Giang, Hà Tiên – Rạch Giá.

Các công trình nghiên cứu của tác giả nước ngoài

  • Địa chí và lịch sử hành chính: Baurac J.-C. (1899) với La Cochinchine et ses habitants, provinces de l'Ouest; Prosper Cultru (1910) với Histoire de la Cochinchine française: des origines à 1883; Jean Bouchot (1927) với Documents pour servir à l’Histoire de Saigon 1859 -1865; tập sách Guide historique des rues de Sai Gon (1943); bộ 23 chuyên khảo tỉnh (Monographies de province) của Hội Nghiên cứu Đông Dương (Société des Études Indochinoises) và các tác giả M. Robert, Victor Duvernoy, Louis Girerd, Lê Thành Tường, Nguyễn Văn Hải.
  • Kinh tế, hồi ký và tài chính: Jean-Pierre Aumiphin (1994) với Sự hiện diện tài chính và kinh tế của Pháp ở Đông Dương (1859 - 1939) phân tích dòng vốn đầu tư hạ tầng; Hồi ký Xứ Đông Dương (L’Indo-Chine française) của cựu Toàn quyền Paul Doumer (bản dịch 2016); Léopold Pallu de la Barrière (1864) với Histoire de l'expédition de Cochinchine en 1861.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Các công trình đi trước cung cấp nguồn tư liệu phong phú nhưng chủ yếu tập trung vào lịch sử chính trị, quân sự, thủy nông thuần túy hoặc nghiên cứu riêng rẽ từng tuyến đường, từng địa phương. Luận án giải quyết khoảng trống học thuật bằng cách xâu chuỗi, hệ thống hóa toàn diện cả 4 mạng lưới giao thông (đường thủy, đường bộ, đường sắt, đường hàng không) trong một chỉnh thể thống nhất gắn với hai cuộc khai thác thuộc địa, đồng thời phân tích cụ thể tác động của mạng lưới này đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế (nông nghiệp, công nghiệp chế biến, thương mại xuất nhập khẩu) và đời sống xã hội Nam Kỳ từ năm 1862 đến năm 1945.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở phương pháp luận và khung phân tích

Luận án dựa trên phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về phát triển kinh tế, đặt sự vật hiện tượng trong mối liên hệ biện chứng, khách quan, toàn diện, lịch sử cụ thể và có tính kế thừa. Luận án tiếp cận hệ thống giao thông như một thành tố cơ bản của hạ tầng cơ sở kỹ thuật, vừa phản ánh trình độ lực lượng sản xuất, vừa đóng vai trò công cụ thực thi chính sách thuộc địa của tư bản Pháp.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp lịch sử: Là phương pháp chủ đạo, dùng để tái hiện tiến trình hình thành, thi công, quản lý và vận hành mạng lưới giao thông Nam Kỳ theo đúng trình tự thời gian và bối cảnh lịch sử cụ thể.
  • Phương pháp lôgic: Rút ra bản chất, quy luật vận động của hệ thống giao thông trong chiến lược khai thác thuộc địa của thực dân Pháp.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Khai thác, đối chiếu, xử lý các nguồn tư liệu lưu trữ hành chính và số liệu thống kê để làm sáng tỏ các luận điểm.
  • Phương pháp liên ngành: Ứng dụng các nguyên lý của Kinh tế học phát triển và Xã hội học để đánh giá mối quan hệ giữa hạ tầng kỹ thuật với lưu thông hàng hóa, chuyển dịch cơ cấu ngành và biến đổi cơ cấu dân cư.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Tài liệu lưu trữ gốc (cấp 1): Khai thác từ Trung tâm Lưu trữ quốc gia I (Hà Nội) gồm Công báo Nam Kỳ (Bulletin officiel de la Cochinchine - BOC), Công báo Đông Dương (Journal officiel de l'Indochine - JOI / JOIF), Niên giám Đông Dương, Phông Sở Tài chính Đông Dương; Trung tâm Lưu trữ quốc gia II (TP. Hồ Chí Minh) gồm Phông Phủ Thống đốc Nam Kỳ, Bộ sưu tập Bản đồ và Sách bổ trợ.
  • Các văn bản pháp quy, nghị định, sắc lệnh của Toàn quyền Đông Dương, Thống đốc Nam Kỳ và Tổng thống Pháp liên quan đến quy hoạch, quản lý công chính, thuế khóa, ngân sách và đăng kiểm phương tiện.
  • Các xuất bản phẩm định kỳ, tạp chí chuyên ngành, kỷ yếu hội thảo khoa học và chuyên khảo địa chí.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu của đề tài

Chương 1 phân tích, phân loại toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến vùng đất Nam Kỳ và hệ thống giao thông thuộc địa. Tác giả đánh giá những thành tựu tư liệu của các nhà nghiên cứu tiền bối, chỉ rõ những mặt hạn chế do hoàn cảnh lịch sử (góc nhìn của học giả thực dân hoặc các công trình nghiên cứu thời chiến tranh còn nặng tính phê phán mà chưa phân tích sâu khía cạnh kinh tế - kỹ thuật). Từ đó, chương này xác định nhiệm vụ trọng tâm là khai thác nguồn tài liệu lưu trữ tiếng Pháp cấp 1 để phục dựng một bức tranh lịch sử hoàn chỉnh và khách quan.

Chương 2. Quá trình hình thành và phát triển hệ thống giao thông ở Nam Kỳ giai đoạn 1862 – 1918

Chương này tập trung trình bày bối cảnh địa lý, hành chính và quá trình xây dựng hạ tầng giao thông gắn với giai đoạn xâm lược, bình định và Chương trình khai thác thuộc địa lần thứ nhất:

  • Giao thông trước năm 1862: Nam Kỳ có mạng lưới tự nhiên sông ngòi chằng chịt thuộc lưu vực sông Đồng Nai và sông Cửu Long. Thời Nguyễn, đường bộ chủ yếu là đường đất (đường thiên lý kết nối Sài Gòn ra Huế và từ Sài Gòn về miền Tây), di chuyển bằng xe bò, xe ngựa hoặc đi bộ. Giao thông thủy giữ vai trò chủ đạo với các công trình đào kênh mang tính chiến lược: kênh Bảo Định (1705, cải tạo 1819), kênh Ruột Ngựa (1772), kênh Phố Xếp (1778), kênh Rạch Chanh (1785), kênh Thoại Hà (1818), kênh An Thông (1819), kênh Vĩnh Tế (1819 - 1824), kênh Lợi Tế (1829), kênh Long An (1843 - 1844).
  • Tổ chức hành chính và chính sách của Pháp: Sau khi chiếm 3 tỉnh miền Đông (1862) và 3 tỉnh miền Tây (1867), Pháp lập bộ máy thuộc địa trực trị do các Thống đốc quân sự (1859 - 1879) rồi dân sự điều hành. Năm 1876, Nam Kỳ chia thành 4 khu vực hành chính (Sài Gòn, Mỹ Tho, Vĩnh Long, Bát Xát), sau đổi thành 20 tỉnh và các đô thị lớn (Sài Gòn, Chợ Lớn).
  • Xây dựng mạng lưới giao thông (1862 – 1918):
    • Đường thủy: Đào mới và nạo vét quy mô lớn hệ thống kênh rạch Tây Nam Kỳ bằng tàu xáng (máy hút bùn), thành lập Cảng Sài Gòn (1860) làm đầu mối xuất khẩu nông sản.
    • Đường bộ: Nâng cấp, rải đá các trục lộ chính từ Sài Gòn đi các tỉnh miền Đông và miền Tây; xây dựng các công trình cầu sắt kiên cố thay thế bến đò thô sơ.
    • Đường sắt: Đưa vào vận hành tuyến đường sắt đô thị (tramways - xe điện) Sài Gòn – Chợ Lớn; xây dựng tuyến đường sắt Sài Gòn – Mỹ Tho (khởi công 1880, hoàn thành 1885) dài khoảng 70 km nhằm gom lúa gạo miền Tây về cảng; tuyến Sài Gòn – Biên Hòa phục vụ khai thác miền Đông.
    • Hàng không: Bắt đầu xuất hiện những chuyến bay trình diễn và khảo sát ban đầu vào cuối thập niên 1910.

Chương 3. Hệ thống giao thông ở Nam Kỳ giai đoạn 1919 – 1945

Chương 3 trình bày sự phát triển hạ tầng trong Chương trình khai thác thuộc địa lần thứ hai và những năm Chiến tranh thế giới thứ hai:

  • Bối cảnh và chính sách: Đẩy mạnh đầu tư vốn công chính, khai thác tài nguyên quy mô lớn (cao su, lúa gạo) từ sau năm 1919. Giai đoạn 1940 – 1945 chuyển sang chế độ "kinh tế chỉ huy" và liên minh Pháp - Nhật.
  • Hiện đại hóa và mở rộng các loại hình:
    • Đường bộ: Phát triển mạnh mẽ hệ thống đường trải nhựa, đường cấp phối kết nối liên tỉnh và liên xứ; gia tăng nhanh số lượng phương tiện ô tô vận tải hành khách và hàng hóa.
    • Đường thủy: Hoàn thiện mạng lưới kênh đào nối liền các phân vùng nông nghiệp với Sài Gòn; mở rộng quy mô cầu bến, luồng lạch tại Cảng Sài Gòn.
    • Đường sắt: Kết nối các đoạn tuyến, củng cố hạ tầng tuyến đường sắt xuyên Đông Dương.
    • Đường hàng không: Chính thức khai sinh ngành hàng không dân dụng; xây dựng cơ sở hạ tầng, ban hành quy chế tổ chức bay và nâng cấp sân bay Tân Sơn Nhất thành đầu mối quốc tế kết nối các nước trong khu vực.
Giai đoạn lịch sử Trọng tâm xây dựng giao thông Các công trình tiêu biểu Mục tiêu khai thác chính
1862 – 1918 Đào kênh thủy nông, mở đường sắt đầu tiên, lập cảng biển Kênh đào Tây Nam Kỳ, Cảng Sài Gòn (1860), đường sắt Sài Gòn – Mỹ Tho (1885), xe điện Sài Gòn – Chợ Lớn Phục vụ bình định quân sự, vận chuyển lúa gạo, khai thác lần I
1919 – 1945 Trải nhựa đường bộ, phát triển ô tô, mở rộng hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất, hoàn chỉnh Cảng Sài Gòn, mạng lưới đường ô tô liên tỉnh Khai thác lần II (đồn điền cao su, lúa gạo), vơ vét phục vụ chiến tranh

Chương 4. Đặc điểm, tác động của hệ thống giao thông đến đời sống kinh tế - xã hội ở Nam Kỳ (1862 - 1945)

Chương 4 đúc kết các thuộc tính cốt lõi và hệ quả lịch sử:

  • Đặc điểm hệ thống giao thông: Mạng lưới tương đối đồng bộ gồm cả 4 loại hình (thủy, bộ, sắt, không); tốc độ hiện đại hóa nhanh nhờ tiếp thu kỹ thuật phương Tây; tận dụng triệt để yếu tố tự nhiên sông nước; tính liên kết vùng cao (kết nối nội vùng Nam Kỳ với Trung Kỳ, Bắc Kỳ và các nước láng giềng trong Liên bang Đông Dương).
  • Tác động kinh tế:
    • Nông nghiệp: Hệ thống kênh đào giúp mở rộng diện tích canh tác lúa nước tại Tây Nam Kỳ và phát triển hệ thống đồn điền cây công nghiệp (cao su, cà phê) ở Đông Nam Kỳ.
    • Công nghiệp: Thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp chế biến, đặc biệt là hệ thống nhà máy xay xát lúa gạo tại Chợ Lớn (năm 1885 có 200 xưởng xay xát; cuối thế kỷ XIX xuất hiện 2 nhà máy chạy bằng hơi nước) cùng các ngành phụ trợ như cơ khí sửa chữa tàu thuyền, dệt bao bố.
    • Thương mại: Cảng Sài Gòn trở thành trung tâm xuất nhập khẩu lớn nhất Đông Dương, đưa lúa gạo và cao su ra thị trường thế giới.
  • Tác động xã hội: Thúc đẩy quá trình đô thị hóa dọc theo các trục lộ và tuyến sông; hình thành các tầng lớp xã hội mới (công nhân giao thông, lái xe, thị dân, giới tư sản và điền chủ bản xứ); làm thay đổi tập quán sinh hoạt và giao thương.
  • Bài học kinh nghiệm lịch sử: Luận án rút ra các kinh nghiệm có thể tham khảo: (1) Khai thác triệt để và tôn trọng điều kiện tự nhiên sông nước để phát triển bền vững; (2) Tăng cường áp dụng tiến bộ khoa học - công nghệ trong xây dựng hạ tầng; (3) Tận dụng vị trí địa - chính trị, địa - kinh tế của trung tâm đô thị đầu mối Sài Gòn – TP. Hồ Chí Minh.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Làm rõ chủ trương, chính sách thuộc địa của chính quyền thực dân Pháp trong lĩnh vực giao thông công chính tại Nam Kỳ từ năm 1862 đến năm 1945.
  • Cung cấp góc nhìn sử học toàn diện, hệ thống hóa lịch sử hình thành và phát triển của 4 loại hình giao thông (thủy, bộ, sắt, hàng không) trong mối quan hệ hữu cơ với cơ sở hạ tầng kinh tế kỹ thuật Nam Kỳ.
  • Xác thực bản chất hai mặt của hệ thống giao thông thuộc địa: Vừa là công cụ phục vụ mục đích bóc lột, vơ vét tài nguyên của chủ nghĩa thực dân, vừa khách quan tạo ra tiền đề vật chất kỹ thuật mới làm biến đổi sâu sắc diện mạo kinh tế - xã hội Nam Kỳ.

Đóng góp về mặt tư liệu và thực tiễn

  • Khai thác, biên dịch và công bố có hệ thống một khối lượng lớn tư liệu lưu trữ hành chính tiếng Pháp cấp 1 từ các phông lưu trữ quốc gia, bổ sung nhiều thông số, mốc lịch sử chuẩn xác về các công trình cầu đường, đường sắt, sân bay và cảng biển.
  • Đúc kết những bài học kinh nghiệm lịch sử có giá trị thực tiễn đối với công tác quy hoạch, xây dựng và kết nối hạ tầng giao thông vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và đồng bằng sông Cửu Long hiện nay.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Một số hồ sơ lưu trữ chi tiết của các công ty tư nhân Pháp và văn bản hành chính gốc giai đoạn biến động 1940 – 1945 tại Việt Nam không còn lưu trữ trọn vẹn, cần bổ sung đối chứng từ các phông lưu trữ hải ngoại của Pháp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Luận án mở ra khả năng tiếp tục mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa hạ tầng Nam Kỳ với Trung Kỳ, Bắc Kỳ và các xứ khác trong Liên bang Đông Dương (Lào, Campuchia); hoặc đi sâu phân tích kỹ thuật công trình, cơ chế tài chính ngân sách của từng dự án giao thông cụ thể.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên ngành Lịch sử Việt Nam, Lịch sử Kinh tế, Địa lý Kinh tế và Đô thị học.
  • Các nhà nghiên cứu lịch sử giao thông vận tải và cơ sở hạ tầng Việt Nam thời cận đại.
  • Các nhà quản lý, hoạch định chính sách và kỹ sư quy hoạch đô thị, giao thông vận tải vùng Thành phố Hồ Chí Minh và Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt trong việc tham khảo kinh nghiệm kết hợp giao thông thủy - bộ và tổ chức logistics đầu mối.

Câu hỏi thường gặp

1. Tuyến đường sắt đầu tiên được xây dựng ở Nam Kỳ và Đông Dương là tuyến nào, xây dựng vào thời gian nào?
Tuyến đường sắt đầu tiên là tuyến Sài Gòn – Mỹ Tho, được thực dân Pháp khởi công xây dựng vào năm 1880 và chính thức hoàn thành, đưa vào khai thác vào năm 1885 với chiều dài khoảng 70 km. Ngoài ra còn có hệ thống đường sắt đô thị (tramways) Sài Gòn – Chợ Lớn và tuyến Sài Gòn – Biên Hòa.

2. Trước năm 1862, triều Nguyễn đã đào những con kênh chiến lược nào tại Nam Kỳ?
Dưới thời các chúa Nguyễn và vua Nguyễn, nhiều công trình kênh đào quan trọng đã được thực hiện như: kênh Bảo Định (1705, cải tạo 1819), kênh Ruột Ngựa (1772), kênh Phố Xếp (1778), kênh Rạch Chanh (1785), kênh Thoại Hà (1818), kênh An Thông (1819), kênh Vĩnh Tế (1819 – 1824), kênh Lợi Tế (1829) và kênh Long An (1843 – 1844).

3. Bản chất của việc thực dân Pháp xây dựng hệ thống giao thông ở Nam Kỳ là gì?
Bản chất tối thượng của việc xây dựng hệ thống giao thông là nhằm phục vụ quá trình bình định quân sự, củng cố bộ máy cai trị, khai thác triệt để nguồn tài nguyên, nông sản (lúa gạo, cao su) đưa về Cảng Sài Gòn để xuất sang chính quốc và phục vụ lợi ích của tư bản Pháp. Mọi sự phát triển hạ tầng chỉ diễn ra trong phạm vi phục vụ và không làm phương hại đến nền kinh tế Pháp.

4. Phân chia hành chính Nam Kỳ thay đổi như thế nào trong giai đoạn 1876 đến đầu thế kỷ XX?
Theo Nghị định ngày 05/01/1876, Nam Kỳ được chia thành 4 khu vực hành chính (Sài Gòn, Mỹ Tho, Vĩnh Long, Bát Xát) với các tiểu khu hành chính. Đến đầu thế kỷ XX, Toàn quyền Đông Dương ra nghị định đổi "tiểu khu" (hạt) thành "tỉnh", chia Nam Kỳ thành 20 tỉnh (4 tỉnh miền Đông, 9 tỉnh miền Trung, 7 tỉnh miền Tây) cùng 3 thành phố là Sài Gòn, Chợ Lớn và Cap Saint Jacques.

5. Ngành vận tải hàng không ở Nam Kỳ ra đời và phát triển như thế nào thời kỳ này?
Giao thông hàng không bắt đầu nhen nhóm từ các chuyến bay thử nghiệm cuối thập niên 1910 và phát triển mạnh trong giai đoạn 1919 – 1945. Chính quyền thực dân đã ban hành các quy chế quản lý bay, thiết lập các tuyến bay nội địa, quốc tế và tiến hành nâng cấp sân bay Tân Sơn Nhất thành đầu mối hàng không quan trọng của Nam Kỳ và toàn khu vực Đông Dương.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Bành Thị Hằng Tâm là công trình khoa học chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, tái hiện một cách hệ thống và khách quan quá trình hình thành, phát triển của 4 mạng lưới giao thông (đường thủy, đường bộ, đường sắt, hàng không) tại Nam Kỳ giai đoạn 1862 – 1945. Dựa trên việc khai thác nguồn tư liệu lưu trữ hành chính tiếng Pháp cấp 1, tác giả đã làm rõ bản chất phục vụ khai thác thuộc địa của chính sách công chính thực dân, đồng thời phân tích sâu sắc những tác động kinh tế - xã hội đa chiều do hạ tầng kỹ thuật mới mang lại. Công trình không chỉ góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về lịch sử giao thông Nam Kỳ thời thuộc Pháp mà còn đúc kết những bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn cho công tác quy hoạch phát triển giao thông vận tải vùng Nam Bộ hiện nay.