Quá Trình Di Dân Tự Do Của Các Dân Tộc Thiểu Số Phía Bắc Đến Lâm Đồng Từ Năm 1976 Đến Năm 2015

Bài viết phân tích quá trình di dân tự do của các dân tộc thiểu số phía Bắc đến Lâm Đồng từ năm 1976 đến 2015, nêu bật những biến đổi xã hội.

Trường đại học

Trường Đại học Đà Lạt

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

252
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. LỜI CAM ĐOAN

1.2. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1.3. DANH MỤC BẢNG

1.4. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1.5. DANH MỤC PHỤ LỤC

1.6. MỞ ĐẦU

1.6.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.6.2. MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU

1.6.2.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.6.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.6.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.6.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.6.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.6.4. NGUỒN TÀI LIỆU SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN

1.6.5. PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6.5.1. Phương pháp luận
1.6.5.2. Phương pháp nghiên cứu chuyên ngành
1.6.5.3. Phương pháp nghiên cứu cụ thể, liên ngành

1.6.6. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

1.6.7. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN

1.7. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.7.1. Tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra

1.7.1.1. Tình hình nghiên cứu
1.7.1.2. Những vấn đề luận án cần tập trung nghiên cứu

1.7.2. Một số vấn đề lý thuyết

1.7.2.1. Khái niệm và thuật ngữ
1.7.2.2. Một số lý thuyết áp dụng trong nghiên cứu

1.7.3. Khái quát về địa bàn nghiên cứu và tộc người

1.7.3.1. Miền núi phía Bắc

1.8. TÌNH HÌNH DI DÂN TỰ DO CỦA CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ PHÍA BẮC ĐẾN LÂM ĐỒNG TỪ NĂM 1976 ĐẾN NĂM 2015

1.8.1. Tình hình di dân tự do thời kỳ trước Đổi mới từ năm 1976 đến năm 1986

1.8.1.1. Bối cảnh lịch sử
1.8.1.2. Chính sách di dân ở Tây Nguyên và Lâm Đồng
1.8.1.3. Tình hình di dân tự do của các dân tộc thiểu số phía Bắc đến Lâm Đồng

1.8.2. Tình hình di dân tự do trong thời kỳ Đổi mới từ năm 1986 đến năm 2015

1.8.2.1. Bối cảnh lịch sử
1.8.2.2. Chính sách di dân ở Tây Nguyên và Lâm Đồng
1.8.2.3. Tình hình di dân tự do của các dân tộc thiểu số phía Bắc đến Lâm Đồng

1.9. NHỮNG CHUYỂN BIẾN KINH TẾ, VĂN HÓA VÀ XÃ HỘI CỦA CỘNG ĐỒNG CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ PHÍA BẮC DI CƯ TỰ DO ĐẾN LÂM ĐỒNG

1.9.1. Chuyển biến kinh tế

1.9.2. Chuyển biến xã hội

1.9.3. Các yếu tố tác động đến sự chuyển biến

1.10. NGUYÊN NHÂN, TÁC ĐỘNG, ĐẶC ĐIỂM CỦA DI DÂN TỰ DO VÀ KIẾN NGHỊ

1.10.1. Nguyên nhân di cư

1.10.2. Tác động đối với kinh tế - xã hội tỉnh Lâm Đồng

1.10.2.1. Tác động đối với kinh tế
1.10.2.2. Tác động đối với xã hội

1.10.3. Đặc điểm của quá trình di cư

1.10.4. Một số kiến nghị

1.10.4.1. Ổn định địa bàn cư trú
1.10.4.2. Ổn định đời sống và phát triển sản xuất
1.10.4.3. Xây dựng các điểm tái định cư theo hướng bền vững và truyền thống
1.10.4.4. Đầu tư phát triển kinh tế - xã hội cho nơi xuất cư

2. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

3. TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC PHỤ LỤC

TÓM TẮT

SUMMARY

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quá Trình Di Dân Tự Do Đến Lâm Đồng 1976 2015

Quá trình di dân tự do là một hiện tượng mang tính quy luật, gắn liền với sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Tại Việt Nam, sau năm 1975, việc phân bố dân cư không đồng đều đã thúc đẩy Đảng và Nhà nước ban hành nhiều chính sách điều chỉnh. Tây Nguyên, đặc biệt là Lâm Đồng, trở thành điểm đến hấp dẫn cho làn sóng di dân từ nhiều vùng miền, nhất là các dân tộc thiểu số từ phía Bắc. Sự chênh lệch về mức sống, thu nhập và cơ hội việc làm là những yếu tố chính thúc đẩy quá trình này. Di dân tự do mang lại nhiều kết quả tích cực, nhưng cũng tạo ra không ít thách thức về kinh tế và xã hội cho địa phương. Theo tài liệu gốc, 'Di dân thực sự trở thành vấn đề đáng chú ý trong thực tiễn xã hội của vùng đất này'.

1.1. Bối Cảnh Lịch Sử và Chính Sách Di Dân Ban Đầu

Sau năm 1975, Lâm Đồng với tiềm năng phát triển kinh tế nông - lâm nghiệp đã thu hút nhiều luồng dân cư. Các chính sách tái phân bố lao động, đặc biệt là chương trình xây dựng vùng kinh tế mới, đã tạo tiền đề cho làn sóng di dân tự do sau này. Vùng kinh tế mới Hà Nội (1976-1987) là một ví dụ điển hình cho sự thành công của chương trình này, dẫn đến sự hình thành huyện Lâm Hà. Sự thành công này đã thúc đẩy di dân tự do xuất hiện ngay sau đó và ngày càng ồ ạt.

1.2. Đặc Điểm Địa Lý và Tiềm Năng Kinh Tế Lâm Đồng

Lâm Đồng là một tỉnh thuộc Nam Tây Nguyên, có vị trí chiến lược về kinh tế, xã hội và tiếp giáp với vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Với diện tích tự nhiên rộng lớn và đất đai màu mỡ, Lâm Đồng rất thuận lợi cho việc phát triển kinh tế nông - lâm nghiệp, đặc biệt là trồng cây công nghiệp lâu năm có giá trị kinh tế cao. Điều này đã tạo ra sức hút lớn đối với người dân từ khắp mọi miền đất nước, đặc biệt là các dân tộc thiểu số.

II. Nguyên Nhân Di Dân Tự Do Của Dân Tộc Thiểu Số 1976 2015

Có nhiều nguyên nhân thúc đẩy di dân tự do của các dân tộc thiểu số từ phía Bắc đến Lâm Đồng trong giai đoạn 1976-2015. Các yếu tố kinh tế như thiếu đất sản xuất, thu nhập thấp và cơ hội việc làm hạn chế ở quê nhà là những động lực chính. Bên cạnh đó, các yếu tố xã hội như thiên tai, mất mùa và mong muốn tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn cho con cái cũng đóng vai trò quan trọng. Theo luận án, 'Có nhiều lý do khác nhau của việc di cư, nhưng tất cả đều xuất phát từ mong muốn tìm kiếm cơ hội có được một cuộc sống tốt hơn cho bản thân và gia đình'.

2.1. Yếu Tố Kinh Tế Thiếu Đất và Cơ Hội Việc Làm

Tình trạng thiếu đất sản xuất và cơ hội việc làm hạn chế ở các tỉnh miền núi phía Bắc là một trong những nguyên nhân chính thúc đẩy di dân. Nhiều gia đình dân tộc thiểu số không có đủ đất để canh tác, dẫn đến thu nhập thấp và cuộc sống khó khăn. Lâm Đồng, với tiềm năng phát triển nông nghiệp, hứa hẹn mang lại cơ hội cải thiện kinh tế cho người dân.

2.2. Yếu Tố Xã Hội Thiên Tai và Mong Muốn Đổi Đời

Thiên tai, mất mùa và các vấn đề xã hội khác cũng góp phần vào quyết định di dân của các dân tộc thiểu số. Nhiều gia đình phải đối mặt với cuộc sống bấp bênh do thiên tai gây ra, khiến họ tìm kiếm một nơi an toàn và ổn định hơn. Mong muốn con cái có một tương lai tốt đẹp hơn cũng là một động lực quan trọng.

2.3. Chính Sách Hỗ Trợ Di Dân và Tái Định Cư

Các chính sách hỗ trợ di dân và tái định cư của Nhà nước cũng có tác động nhất định đến quá trình di dân tự do. Mặc dù không phải là yếu tố quyết định, nhưng các chính sách này đã tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân trong việc di chuyển và ổn định cuộc sống ở vùng đất mới. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng di dân tự do vẫn là hình thức di chuyển chủ yếu.

III. Tác Động Kinh Tế Xã Hội Của Di Dân Tự Do Đến Lâm Đồng

Quá trình di dân tự do của các dân tộc thiểu số từ phía Bắc đã mang lại những tác động đáng kể đến kinh tế và xã hội của Lâm Đồng. Về mặt tích cực, nó góp phần vào việc khai thác tiềm năng đất đai, tăng cường lực lượng lao động và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, cũng có những tác động tiêu cực như áp lực lên tài nguyên thiên nhiên, an ninh trật tự và sự thay đổi về cơ cấu xã hội. Theo tài liệu, 'Di dân tự do đem lại những kết quả đáng ghi nhận trong việc nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống của người dân, góp phần vào việc điều tiết nguồn lao động nhưng cũng tạo ra áp lực và xáo trộn về kinh tế xã hội cho nơi đến'.

3.1. Tác Động Tích Cực Phát Triển Kinh Tế và Khai Thác Đất Đai

Di dân đã góp phần vào việc khai thác các vùng đất mới, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp. Người dân mang đến những kinh nghiệm canh tác và kỹ thuật sản xuất mới, giúp tăng năng suất và đa dạng hóa cây trồng. Lực lượng lao động tăng lên cũng thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp và dịch vụ.

3.2. Tác Động Tiêu Cực Áp Lực Lên Tài Nguyên và An Ninh Trật Tự

Sự gia tăng dân số nhanh chóng đã tạo ra áp lực lớn lên tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là đất đai và rừng. Tình trạng phá rừng, khai thác tài nguyên trái phép và ô nhiễm môi trường trở nên nghiêm trọng hơn. Bên cạnh đó, di dân cũng có thể gây ra những vấn đề về an ninh trật tự, như tranh chấp đất đai và các tệ nạn xã hội.

3.3. Thay Đổi Cơ Cấu Xã Hội và Bản Sắc Văn Hóa

Quá trình di dân đã làm thay đổi cơ cấu xã hội của Lâm Đồng, với sự xuất hiện của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số mới. Điều này tạo ra sự đa dạng về văn hóa, nhưng cũng có thể dẫn đến những xung đột và khó khăn trong việc hòa nhập cộng đồng. Việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa của các dân tộc thiểu số là một thách thức lớn.

IV. Chuyển Biến Kinh Tế Văn Hóa Xã Hội Của Dân Tộc Thiểu Số

Trong quá trình sinh sống tại Lâm Đồng, cộng đồng các dân tộc thiểu số phía Bắc đã trải qua nhiều chuyển biến về kinh tế, văn hóa và xã hội. Kinh tế dần chuyển từ du canh du cư sang sản xuất nông nghiệp ổn định. Văn hóa có sự giao thoa, tiếp biến giữa các dân tộc. Đời sống xã hội cũng có nhiều thay đổi, từ việc tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục đến việc tham gia vào các hoạt động cộng đồng. Theo luận án, 'Trong quá trình sinh sống tại Lâm Đồng, kinh tế, văn hóa và xã hội của cộng đồng các dân tộc thiểu số phía Bắc có nhiều chuyển biến'.

4.1. Chuyển Biến Kinh Tế Từ Du Canh Du Cư Sang Sản Xuất Ổn Định

Một trong những chuyển biến quan trọng nhất là sự thay đổi từ hình thức du canh du cư sang sản xuất nông nghiệp ổn định. Người dân dần làm quen với việc trồng các loại cây công nghiệp như cà phê, chè và rau màu. Họ cũng học hỏi các kỹ thuật canh tác mới và áp dụng vào sản xuất, giúp tăng năng suất và thu nhập.

4.2. Giao Thoa Văn Hóa và Tiếp Biến Bản Sắc

Quá trình di dân đã tạo ra sự giao thoa văn hóa giữa các dân tộc thiểu số và người Kinh. Các phong tục tập quán, lễ hội và nghệ thuật truyền thống có sự ảnh hưởng lẫn nhau. Tuy nhiên, việc bảo tồn bản sắc văn hóa riêng của mỗi dân tộc vẫn là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm.

4.3. Thay Đổi Đời Sống Xã Hội và Hòa Nhập Cộng Đồng

Đời sống xã hội của các dân tộc thiểu số cũng có nhiều thay đổi tích cực. Họ được tiếp cận với các dịch vụ y tế, giáo dục và các tiện ích công cộng khác. Việc tham gia vào các hoạt động cộng đồng giúp họ hòa nhập vào xã hội địa phương và xây dựng mối quan hệ với những người xung quanh.

V. Giải Pháp Quản Lý Di Dân Tự Do và Phát Triển Bền Vững

Để quản lý hiệu quả quá trình di dân tự do và đảm bảo phát triển bền vững cho Lâm Đồng, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Cần tăng cường công tác quản lý nhà nước về đất đai, dân cư và an ninh trật tự. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ người dân ổn định cuộc sống, phát triển sản xuất và bảo tồn văn hóa. Theo luận án, 'Chính sách về di dân phải hướng tới mục tiêu tăng cường công tác quản lý Nhà nước để ổn định địa bàn cư trú, ổn định đời sống và phát triển sản xuất'.

5.1. Tăng Cường Quản Lý Nhà Nước Về Đất Đai và Dân Cư

Cần rà soát và điều chỉnh các quy hoạch sử dụng đất, đảm bảo phù hợp với tình hình thực tế và nhu cầu phát triển của địa phương. Tăng cường kiểm tra, giám sát việc sử dụng đất, ngăn chặn tình trạng lấn chiếm đất trái phép và phá rừng. Quản lý chặt chẽ việc đăng ký hộ khẩu, tạm trú và tạm vắng để nắm bắt thông tin về dân cư.

5.2. Hỗ Trợ Ổn Định Cuộc Sống và Phát Triển Sản Xuất

Cần có chính sách hỗ trợ người dân tiếp cận với các nguồn vốn vay ưu đãi để phát triển sản xuất. Hướng dẫn người dân áp dụng các kỹ thuật canh tác mới, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Tạo điều kiện cho người dân tham gia vào các chương trình đào tạo nghề để có thêm cơ hội việc làm.

5.3. Bảo Tồn Văn Hóa và Phát Huy Bản Sắc Dân Tộc

Cần có chính sách hỗ trợ các hoạt động bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa của các dân tộc thiểu số. Khuyến khích người dân tham gia vào các lễ hội truyền thống, các hoạt động văn hóa nghệ thuật. Hỗ trợ việc dạy và học tiếng dân tộc, bảo tồn các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể.

VI. Kiến Nghị và Định Hướng Nghiên Cứu Về Di Dân Tự Do Đến Lâm Đồng

Nghiên cứu về di dân tự do của các dân tộc thiểu số đến Lâm Đồng cần tiếp tục được quan tâm và đầu tư. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về tác động của di dân đến môi trường, an ninh trật tự và sự phát triển bền vững của địa phương. Đồng thời, cần có những đánh giá khách quan về hiệu quả của các chính sách hỗ trợ di dân và đề xuất những giải pháp phù hợp hơn. Theo luận án, 'Để ngăn chặn di cư tự do tái diễn trong tương lai, các yếu tố “lực đẩy” tại nơi xuất cư cần được chú trọng giải quyết'.

6.1. Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Tác Động Môi Trường và An Ninh Trật Tự

Cần có những nghiên cứu cụ thể về tác động của di dân đến tình trạng phá rừng, ô nhiễm nguồn nước và suy thoái đất đai. Đồng thời, cần đánh giá mức độ ảnh hưởng của di dân đến an ninh trật tự, như tình trạng trộm cắp, cờ bạc và ma túy.

6.2. Đánh Giá Hiệu Quả Chính Sách Hỗ Trợ và Đề Xuất Giải Pháp

Cần có những đánh giá khách quan về hiệu quả của các chính sách hỗ trợ di dân, như chính sách cấp đất, hỗ trợ vốn vay và đào tạo nghề. Trên cơ sở đó, đề xuất những giải pháp phù hợp hơn để giúp người dân ổn định cuộc sống và phát triển sản xuất.

6.3. Nghiên Cứu Về Yếu Tố Lực Đẩy Tại Nơi Xuất Cư

Để ngăn chặn di dân tự do tái diễn, cần tập trung giải quyết các yếu tố 'lực đẩy' tại nơi xuất cư. Điều này bao gồm việc tạo ra cơ hội việc làm, cải thiện điều kiện sống và nâng cao trình độ dân trí cho người dân ở các tỉnh miền núi phía Bắc.

06/06/2025
Quá trình di dân tự do của các dân tộc thiểu số phía bắc đến lâm đồng từ năm 1976 đến năm 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Nội dung chương này trình bày lịch sử nghiên cứu vấn đề, qua đó làm rõ vấn đề đã được nghiên cứu và xác định những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. Bên cạnh đó, chương này còn trình bày khái quát về các khái niệm thường dùng và lý thuyết nghiên cứu của luận án; địa bàn và các tộc người miền núi phía Bắc; điều kiện tự nhiên, địa danh hành chính và dân cư của tỉnh Lâm Đồng.

Tình hình di dân tự do của các dân tộc thiểu số phía Bắc đến Lâm Đồng từ năm 1976 đến năm 2015. Trên cơ sở các tư liệu thu thập được, tác giả tập trung trình bày tình hình di dân của các dân tộc thiểu số phía Bắc đến Lâm Đồng từ năm 1976 đến năm 2015 dưới tác động của bối cảnh lịch sử và các chủ trương về di dân của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Những chuyển biến kinh tế, văn hóa và xã hội của các cộng đồng dân tộc thiểu số phía Bắc di cư tự do đến Lâm Đồng. Trong chương này, luận án trình bày và phân tích những chuyển biến về kinh tế, văn hóa và xã hội của các dân tộc thiểu số phía Bắc trên vùng đất mới.

Đồng thời, những yếu tố tác động đến quá trình chuyển biến từ khi di cư đến Lâm Đồng cũng được luận giải trên cơ sở các tư liệu thu thập được. Nguyên nhân, tác động, đặc điểm của di dân tự do và kiến nghị. Nội dung chương này làm rõ nguyên nhân và những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định di cư, hướng di chuyển của người dân; phân tích những tác động của vấn đề di dân tự do đối với kinh tế - xã hội Lâm Đồng từ năm 1976 đến năm 2015; phân tích những đặc điểm của quá trình di cư. Từ đó, luận án đề xuất một số kiến nghị nhằm ổn định đời sống của các dân tộc thiểu số phía Bắc ở Lâm Đồng và ngăn chặn tình trạng di cư tự do tái diễn trong tương lai.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra 1. Tình hình nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu của các học giả nước ngoài Trên thế giới, lịch sử di dân và vấn đề phát sinh từ hiện tượng này như động lực di dân, thích ứng với môi trường tự nhiên, xã hội và văn hóa của cộng đồng dân di cư cũng như việc quản lý quá trình di dân là những vấn đề được nhiều học giả quan tâm như: E.

Các tác giả này đã xuất bản nhiều công trình về di dân thuộc các lĩnh vực Xã hội học, Dân số học, Nhân chủng học, Kinh tế học. Số lượng công trình nghiên cứu về di dân ở các góc độ khác nhau trên thế giới với một số lượng đồ sộ mà luận án khó có thể đề cập hết. Hai quốc gia đi đầu trong nghiên cứu về di dân là Mỹ và Anh. Những nghiên cứu về di dân sớm nhất trên thế giới xuất hiện vào cuối thế kỷ XIX ở Mỹ và thực sự phát triển từ thập niên 1960 đến thập niên 1980 (Đinh Quang Hà, 2014, tr.

Điều này hoàn toàn dễ hiểu do đặc điểm ra đời, phát triển và tăng dân số của quốc gia này là quá trình di cư liên tục của các luồng di dân từ các châu Âu, châu Phi và châu Á. Các luồng di dân này đã tác động sâu sắc tới sự phát triển kinh tế và văn hóa Mỹ. Các học giả đã để lại những công trình nghiên cứu có giá trị về di dân quốc tế, đặc biệt là di dân đô thị tiêu biểu như: “Model of Migration and the Intra-urban Case” (Các mô hình di cư và trường hợp nội đô) (E. Moore, 1966), “Migration as a spatial and temporal frocess” (Di cư là một quá trình không gian và thời gian) (C.Curtis Roseman, 1971), “Recent research on migration and mobility: A review and interpretation” (Nghiên cứu gần đây về di cư và tính di động: Đánh giá và diễn giải) (W.

Clark, 1982)… Những nghiên cứu này bao gồm các hướng nghiên cứu về tác động của di dân, phân loại di dân, hành vi di cư, đo lường và giải thích sự di chuyển. Trong khi đó, ở nước Anh lại có nhiều nghiên cứu về di dân nông thôn – đô thị. Đó kết quả của cuộc cách mạng công nghiệp cùng với quá trình đô thị hóa ở Anh cuối thế kỷ XVIII – đầu thế kỷ XIX. Đây là nhóm các công trình nghiên cứ về loại hình di dân nông thôn – đô thị với tác giả tiêu biểu E.Ravenstien với “The Law of migration” (Những quy luật về di dân) (1885) đã tổng kết quy luật di dân, nguyên nhân và một vài đặc trưng của quá trình di dân.

Vào cuối thế kỷ XX, sự biến động về kinh tế - xã hội ở nhiều nước châu Âu (Đức, Pháp, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Liên Xô…) cùng quá trình đô thị hóa ở các quốc gia có nền 10 kinh tế mới nổi ở châu Á (Nhật Bản, Thái Lan, Philippines, Hàn Quốc, Trung Quốc, Malaysia…) đã trở thành động lực thúc đẩy việc nghiên cứu di dân ngày càng phát triển trên quy mô toàn thế giới. Các nghiên cứu tập trung vào từng lĩnh vực chuyên sâu đối với mỗi loại hình di dân, đặc biệt là di dân nông thôn – đô thị, chẳng hạn như: “Rural-Urban Migration in Economic Development” (Di cư nông thôn-thành thị trong phát triển kinh tế) (Bhattacharya, B., 1993), “Changing Labor Market Conditions and Economic Develop- ment in Hong Kong, the Republic of Korea, Singapore, and Taiwan, China” (Thay đổi điều kiện thị trường lao động và phát triển kinh tế ở Hồng Kông, Hàn Quốc, Singapore và Đài Loan, Trung Quốc) (Fields, G., 1994), “Internal migration in developed countries” (Di cư nội địa ở các nước phát triển) (Greenwood, M.,1997), ““Push” versus “pull” factors in migration outflows and returns: Determinants of migration status and spell duration among China’s rural population” (Các yếu tố “đẩy” so với “kéo” trong dòng di cư ra và quay về: Các yếu tố quyết định tình trạng di cư và thời gian di cư của dân số nông thôn Trung Quốc) (Hare, D. Trong những thập kỷ đầu thế kỷ XX, có nhiều công trình nghiên cứu về di dân ở các nước đang phát triển trong khuôn khổ các dự án nghiên cứu được tài trợ bởi một số quốc gia và tổ chức quốc tế. Những kết quả nghiên cứu về di dân của các quốc gia trên đã hình thành các lý thuyết về di dân bao gồm: lý thuyết xã hội về quy luật di dân liên quan đến quy mô dân số và khoảng cách di dân của E.Ravenstein (1885); lý thuyết “Hai khu vực” dưới góc độ kinh tế của Hawley (1950) và Arthus Lewis (1954) lý giải sự di dân từ khu vực nông nghiệp sang khu vực công nghiệp do áp lực đất sản xuất nông nghiệp và chênh lệch về cơ hội việc làm; lý thuyết “Lực hút – lực đẩy” của E.

Evertt Lee (1966) trong “A Theory of Migration” (Lý thuyết di dân) phân tích nhân tố ảnh hưởng đến di dân từ nơi đi và nơi đến; lý thuyết di cư nông thôn – thành thị của Harris và Torado (1970) giải thích về sự chênh lệch thu nhập đã tạo động lực di dân từ nông thôn ra đô thị. Các lý thuyết về di dân, nhất là lý thuyết “Lực hút – lực đẩy” được ứng dụng phổ biến trên thế giới trong các nghiên cứu về di dân hiện nay. Như vậy, những nghiên cứu nêu trên chú trọng phân tích các nhân tố tác động đến quá trình di dân, đặc biệt quan tâm đến nhân tố kinh tế; đồng thời xác lập phương pháp nghiên cứu về di dân là phương pháp định lượng và phương pháp so sánh. Nghiên cứu về di dân như là một sự kiện theo dòng chảy của lịch sử, lý giải sự tác động của hiện tượng này đối với lịch sử phát triển của một vùng đất, cũng như phân tích sự thích ứng của 11 người di cư với môi trường mới theo chiều dài lịch sử vẫn là một đề tài còn thiếu vắng.

Các công trình nghiên cứu của các học giả trong nước ❖ Nghiên cứu về di dân ở Việt Nam Ở Việt Nam, di dân là một hiện tượng diễn ra liên tục trong suốt chiều dài lịch sử. Hiện tượng này có mối liên hệ chặt chẽ trong việc hình thành, mở rộng lãnh thổ quốc gia, gắn liền với nhiều vấn đề quan trọng của phát triển bền vững như phân bố lại lực lượng sản xuất, những vấn đề về kinh tế - xã hội, môi trường và tài nguyên. Từ sau năm 1975, cuộc di dân do Nhà nước tổ chức để thực hiện mục tiêu phân bố lại dân cư và lao động trong cả nước đã thu hút được sự quan tâm của nhiều học giả. Tuy nhiên, khi quá trình công nghiệp hóa được đẩy mạnh, di dân đặt ra nhiều hệ quả phải giải quyết về kinh tế - xã hội ở các đô thị thì vấn đề di cư ở Việt Nam mới thực sự được triển khai.

Từ những năm cuối thế kỷ XX – đầu thế kỷ XXI trở lại đây, có nhiều công trình nghiên cứu về di dân được thực hiện ở Việt Nam. Vấn đề di dân và quản lý di dân cũng được nhiều học giả trong nước nghiên cứu như: Tương Lai, Đặng Nguyên Anh, Khổng Diễn, Đinh Quang Hà, Lê Bạch Dương, Trịnh Khắc Thẩm, Đặng Thị Thanh Nhàn, Hà Thị Phương Tiến… với các xu hướng nghiên cứu như sau: Về các loại hình di cư, di cư nông thôn – đô thị chiếm được sự quan tâm lớn của nhiều học giả do quá trình di dân ồ ạt về các thành phố lớn của Việt Nam, đặc biệt là thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt bài viết "Quá Trình Di Dân Tự Do Của Các Dân Tộc Thiểu Số Từ Phía Bắc Đến Lâm Đồng (1976-2015)":

Bài viết này đi sâu vào phân tích quá trình di dân tự do của các dân tộc thiểu số từ các tỉnh phía Bắc đến Lâm Đồng trong giai đoạn 1976-2015. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố thúc đẩy, ảnh hưởng của quá trình di dân này đến kinh tế, xã hội, văn hóa của cả vùng đất mới và vùng đất gốc. Đọc bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ hơn về động lực di cư, những thách thức và cơ hội mà người di cư gặp phải, cũng như tác động của nó đến sự phát triển của Lâm Đồng.

Để hiểu sâu hơn về mối liên hệ giữa địa danh và các dân tộc thiểu số, bạn có thể tham khảo thêm luận văn Luận văn địa danh có nguồn gốc ngôn ngữ dân tộc thiểu số ở tây thừa thiên huế. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn một góc nhìn khác về sự gắn kết giữa văn hóa, ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số và địa danh, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.