Physics from Symmetry: Bài giảng Vật lý từ Sự đối xứng - Jakob Schwichtenberg

Khám phá mối liên hệ sâu sắc giữa vật lý và đối xứng. Bài viết này giải thích cách các định luật vật lý bắt nguồn từ các nguyên tắc đối xứng cơ bản. Tìm hiểu thêm!

Chuyên ngành

Physics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Lecture Notes

2015

282
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. Introduction

1.1. What we Cannot Derive

1.2. Elementary Particles and Fundamental Forces

1.3. The Invariant of Special Relativity

1.4. Upper Speed Limit

1.5. The Minkowski Notation

1.6. Invariance, Symmetry and Covariance

3. Lie Group Theory

3.2. Rotations in two Dimensions

3.2.1. Rotations with Unit Complex Numbers

3.3. Rotations in three Dimensions

3.3.1. The Generators and Lie Algebra of SO(3)

3.3.2. The Abstract Definition of a Lie Algebra

3.3.3. The Generators and Lie Algebra of SU (2)

3.4. The Abstract Definition of a Lie Group

3.5. The Finite-dimensional Irreducible Representations of SU (2)

3.5.1. The Casimir Operator of SU (2)

3.5.2. The Representation of SU (2) in one Dimension

3.5.3. The Representation of SU (2) in two Dimensions

3.5.4. The Representation of SU (2) in three Dimensions

3.7. The Lorentz Group O(1, 3)

3.7.1. One Representation of the Lorentz Group

3.7.2. Generators of the Other Components of the Lorentz Group

3.7.3. The Lie Algebra of the Proper Orthochronous Lorentz Group

3.7.4. Van der Waerden Notation

3.7.5. Spinors and Parity

3.7.6. Spinors and Charge Conjugation

3.7.7. Infinite-Dimensional Representations

3.8. The Poincare Group

3.9. Appendix: Rotations in a Complex Vector Space

5. Measuring Nature

5.1. The Operators of Quantum Mechanics

5.2. Spin and Angular Momentum

5.3. The Operators of Quantum Field Theory

8. Quantum Mechanics

8.1. Particle Theory Identifications

8.2. Relativistic Energy-Momentum Relation

8.3. The Quantum Formalism

8.4. The Schrödinger Equation

8.4.1. Schrödinger Equation with External Field

8.5. From Wave Equations to Particle Motion

8.5.1. Example: Free Particle

8.5.2. Example: Particle in a Box

8.5.3. Example: Particle in a Box, Again

8.6. Heisenberg’s Uncertainty Principle

8.7. Comments on Interpretations

8.8. Appendix: Interpretation of the Dirac Spinor Components

8.9. Appendix: Solving the Dirac Equation

8.10. Appendix: Dirac Spinors in Different Bases

8.10.1. Solutions of the Dirac Equation in the Mass Basis

9. Quantum Field Theory

9.1. Field Theory Identifications

9.2. Free Spin 0 Field Theory

9.3. Free Spin 12 Theory

9.4. Free Spin 1 Theory

9.5. Interacting Field Theory

9.5.1. Time Evolution of States

9.5.2. Evaluating the Series

9.6. Appendix: Most General Solution of the Klein-Gordon Equation

12. Gravity

Closing Words

A. Vector calculus

A.2. Change of Coordinate Systems

A.3. Right-handed and Left-handed Coordinate Systems

A.4. Integration by Parts

A.5. The Taylor Series

B. Group Theory

B.1. Einstein’s Sum Convention

B.2. Objects with more than One Index

B.3. Symmetric and Antisymmetric Indices

B.4. Antisymmetric × Symmetric Sums

B.5. Two Important Symbols

B.6. Matrix Exponential Function

B.7. Eigenvalues and Eigenvectors

D. Additional Mathematical Notions

Bibliography

Index

Tóm tắt

I. Physics from Symmetry Khám phá nguồn gốc các định luật

Hầu hết các phương trình cơ bản trong vật lý, từ cơ học cổ điển đến lý thuyết trường lượng tử, đều có một nguồn gốc chung: đối xứng. Cách tiếp cận Physics from symmetry (Vật lý từ đối xứng) đảo ngược tiến trình lịch sử. Thay vì khái quát hóa từ thực nghiệm, phương pháp này bắt đầu từ các nguyên lý đối xứng cơ bản của tự nhiên để suy ra các định luật vật lý. Triết lý này được Hermann Weyl tóm gọn: "Tất cả các phát biểu tiên nghiệm trong vật lý đều có nguồn gốc từ đối xứng". Cách tiếp cận này không chỉ mang lại sự sang trọng và thống nhất cho các lý thuyết mà còn cung cấp một sự hiểu biết sâu sắc hơn về cấu trúc của vũ trụ. Nó cho thấy rằng các định luật vật lý không phải là ngẫu nhiên, mà là những hệ quả tất yếu của các đối xứng nền tảng. Ví dụ, sự tồn tại của spin, một dạng mô-men động lượng nội tại của hạt cơ bản, từng là một điều khó hiểu. Tuy nhiên, khi nhìn từ góc độ đối xứng, spin trở thành một hệ quả trực tiếp của đối xứng Lorentz – đối xứng của không-thời gian trong thuyết tương đối hẹp. Bằng cách xác định các đối xứng của tự nhiên, chẳng hạn như sự bất biến của các định luật vật lý đối với các phép tịnh tiến, quay và biến đổi Lorentz, chúng ta có thể xây dựng các công cụ toán học để mô tả chúng. Các công cụ này, chủ yếu là Lý thuyết nhóm (Group Theory)Cơ chế Lagrangian (Lagrangian formalism), cho phép chúng ta viết ra các phương trình mô tả động lực học của các hạt và trường. Quá trình này bắt đầu từ điểm cuối: sử dụng các đối xứng chính xác nhất của tự nhiên mà chúng ta biết để suy ra các phương trình cơ bản của Lý thuyết trường lượng tử (Quantum Field Theory), từ đó các lý thuyết khác như cơ học lượng tử hay điện động lực học cổ điển có thể được xem như các trường hợp giới hạn.

1.1. Nguyên lý đối xứng Nền tảng cốt lõi của vật lý

Đối xứng trong vật lý được định nghĩa là sự bất biến của một hệ thống dưới một phép biến đổi nhất định. Một quả cầu hoàn hảo là một ví dụ trực quan. Nó trông giống hệt nhau sau bất kỳ phép quay nào quanh tâm. Ngược lại, một hình vuông chỉ đối xứng dưới các phép quay với góc 90, 180, hoặc 270 độ. Nguyên lý đối xứng khẳng định rằng các định luật vật lý phải bất biến dưới một tập hợp các phép biến đổi. Điều này có nghĩa là kết quả của một thí nghiệm không phụ thuộc vào vị trí thực hiện (đối xứng tịnh tiến không gian), thời điểm thực hiện (đối xứng tịnh tiến thời gian), hay hướng của thiết bị thí nghiệm (đối xứng quay). Sự tồn tại của các đối xứng này không phải là một sự trùng hợp. Như được chứng minh bởi Định lý Noether, mỗi đối xứng liên tục tương ứng với một định luật bảo toàn. Ví dụ, sự bảo toàn năng lượng là hệ quả của việc các định luật vật lý không thay đổi theo thời gian.

1.2. Thuyết tương đối hẹp và nhóm Poincare

Điểm khởi đầu hiện đại cho phương pháp Physics from symmetry là Thuyết tương đối hẹp của Einstein. Lý thuyết này được xây dựng trên hai định đề cơ bản: (1) Các định luật vật lý có cùng dạng trong mọi hệ quy chiếu quán tính. (2) Tốc độ ánh sáng trong chân không là một hằng số đối với mọi quan sát viên quán tính. Hai định đề này xác định một tập hợp các đối xứng cơ bản của không-thời gian. Tập hợp tất cả các phép biến đổi (bao gồm tịnh tiến, quay, và các phép biến đổi Lorentz hay "boosts") giữ cho các định luật vật lý không đổi được gọi là nhóm Poincare. Nhóm này được coi là nhóm đối xứng cơ bản của không-thời gian. Bất kỳ lý thuyết vật lý cơ bản nào cũng phải hiệp biến (covariant) dưới các phép biến đổi của nhóm Poincare. Điều này đảm bảo rằng các phương trình của lý thuyết có cùng một dạng toán học trong mọi hệ quy chiếu quán tính, thể hiện tính phổ quát của các định luật tự nhiên.

II. Thách thức toán học Cách mô tả đối xứng trong vật lý

Để khai thác sức mạnh của nguyên lý đối xứng, các nhà vật lý cần một ngôn ngữ toán học chính xác để mô tả và phân loại các phép biến đổi. Ngôn ngữ đó chính là Lý thuyết nhóm (Group Theory). Một nhóm là một cấu trúc đại số trừu tượng bao gồm một tập hợp các phần tử và một phép toán hai ngôi, thỏa mãn các tiên đề nhất định (tính đóng, phần tử đơn vị, phần tử nghịch đảo và tính kết hợp). Trong bối cảnh vật lý, các phần tử của nhóm chính là các phép biến đổi đối xứng. Đối với các đối xứng liên tục như phép quay với một góc bất kỳ, một công cụ mạnh mẽ hơn được sử dụng là Đại số Lie (Lie Algebra). Đại số Lie nghiên cứu các phép biến đổi "vô cùng nhỏ" gần với phép biến đổi đơn vị (không làm gì cả). Bằng cách nghiên cứu các phép biến đổi nhỏ này, được gọi là các "phần tử sinh" (generators), chúng ta có thể tái tạo lại toàn bộ nhóm đối xứng liên tục thông qua phép toán lũy thừa. Ví dụ, một phép quay hữu hạn có thể được xây dựng bằng cách lặp lại một phép quay vô cùng nhỏ nhiều lần. Cách tiếp cận này đơn giản hóa đáng kể việc phân tích các nhóm đối xứng phức tạp như nhóm Poincare hay các nhóm đối xứng nội tại (gauge symmetry). Quan trọng hơn, các biểu diễn bất khả quy (irreducible representations) của nhóm đối xứng này sẽ xác định các loại hạt cơ bản có thể tồn tại trong tự nhiên.

2.1. Giới thiệu Lý thuyết Nhóm cho vật lý học

Lý thuyết nhóm cung cấp một khuôn khổ để phân loại các đối xứng. Một nhóm đối xứng của một đối tượng là tập hợp tất cả các phép biến đổi giữ cho đối tượng đó không thay đổi. Ví dụ, nhóm đối xứng của một hình tròn trong mặt phẳng là SO(2), bao gồm tất cả các phép quay quanh tâm. Trong khi đó, nhóm đối xứng của không-thời gian Minkowski là nhóm Poincare. Các hạt cơ bản trong Mô hình Chuẩn (Standard Model) không gì khác hơn là các biểu diễn bất khả quy của nhóm Poincare. Mỗi biểu diễn tương ứng với một loại hạt với các thuộc tính xác định như khối lượng và spin. Ví dụ, biểu diễn tầm thường (0,0) mô tả các hạt vô hướng (spin 0) như hạt Higgs. Biểu diễn spinor (1/2, 0) ⊕ (0, 1/2) mô tả các hạt fermion (spin 1/2) như electron và quark.

2.2. Đại số Lie và các phép biến đổi vô cùng nhỏ

Đối với các nhóm liên tục (nhóm Lie), việc nghiên cứu toàn bộ các phần tử là không thực tế. Đại số Lie cung cấp một lối tắt. Nó tập trung vào không gian vector của các "phần tử sinh" (generators) của nhóm. Các phần tử sinh này mô tả các phép biến đổi vô cùng nhỏ. Ví dụ, các phần tử sinh của nhóm quay SO(3) là các ma trận tương ứng với các phép quay vô cùng nhỏ quanh các trục x, y, z. Cấu trúc của đại số Lie được xác định bởi các giao hoán tử (commutators) giữa các phần tử sinh, ví dụ [Ji, Jj] = i*εijk*Jk. Điều đáng chú ý là các nhóm khác nhau, như SU(2) và SO(3), có thể có cùng một đại số Lie. Điều này hé lộ một mối liên hệ sâu sắc giữa chúng và giải thích tại sao các đối tượng toán học như spinor (thuộc SU(2)) lại cần thiết để mô tả các hạt có spin (một thuộc tính liên quan đến phép quay SO(3)).

III. Phương pháp Lagrangian Tối ưu hóa từ nguyên lý đối xứng

Để biến những ý tưởng trừu tượng về đối xứng thành các phương trình động lực học cụ thể, các nhà vật lý sử dụng một công cụ mạnh mẽ gọi là Cơ chế Lagrangian (Lagrangian formalism). Cốt lõi của phương pháp này là nguyên lý tác dụng tối thiểu (Principle of Least Action). Nguyên lý này phát biểu rằng một hệ vật lý sẽ luôn tiến hóa theo một quỹ đạo sao cho một đại lượng gọi là "tác dụng" (action) là nhỏ nhất. Tác dụng, ký hiệu là S, được định nghĩa là tích phân theo thời gian của một hàm gọi là Lagrangian (L): S = ∫L dt. Hàm Lagrangian là một hàm vô hướng, đặc trưng cho động năng và thế năng của hệ thống. Bằng cách tìm quỹ đạo làm cực tiểu tác dụng S, chúng ta có thể suy ra các phương trình chuyển động của hệ thống. Điểm mấu chốt là để các định luật vật lý là như nhau trong mọi hệ quy chiếu, tác dụng S phải là một đại lượng bất biến dưới các phép biến đổi đối xứng, ví dụ như đối xứng Lorentz. Điều này đặt ra một yêu cầu rất chặt chẽ: hàm Lagrangian phải là một vô hướng Lorentz. Yêu cầu này mạnh đến mức nó gần như xác định một cách duy nhất dạng của Lagrangian cho các hạt và trường tự do, từ đó suy ra các phương trình chuyển động cơ bản của tự nhiên.

3.1. Nguyên lý tác dụng tối thiểu và phương trình Euler Lagrange

Nguyên lý tác dụng tối thiểu là một nguyên lý biến phân. Để tìm quỹ đạo thực sự mà một hệ thống đi theo, chúng ta cần tìm hàm q(t) làm cho tác dụng S[q(t)] đạt giá trị cực tiểu. Kỹ thuật toán học để giải quyết bài toán này là phép tính biến phân, dẫn đến một phương trình vi phân gọi là phương trình Euler-Lagrange. Đối với một hệ cơ học hạt, phương trình có dạng: ∂L/∂q - d/dt(∂L/∂q̇) = 0. Đối với lý thuyết trường, nó trở thành: ∂L/∂Φ - ∂μ(∂L/∂(∂μΦ)) = 0. Phương trình này chính là phương trình chuyển động của hệ. Bất kỳ hàm Lagrangian nào được đưa vào phương trình này sẽ cho ra một bộ phương trình động lực học tương ứng. Nhiệm vụ của nhà vật lý lý thuyết là tìm ra đúng hàm Lagrangian mô tả tự nhiên.

3.2. Xây dựng Lagrangian bất biến dưới phép biến đổi Lorentz

Yêu cầu cốt lõi đối với bất kỳ lý thuyết cơ bản nào là nó phải tuân thủ Thuyết tương đối hẹp. Trong khuôn khổ Lagrangian, điều này có nghĩa là tác dụng S phải là một vô hướng Lorentz, tức là không thay đổi giá trị khi chuyển từ hệ quy chiếu này sang hệ quy chiếu khác. Cách đơn giản nhất để đảm bảo điều này là yêu cầu chính hàm mật độ Lagrangian L cũng phải là một vô hướng Lorentz. Điều này có nghĩa là L phải được xây dựng từ các đối tượng hiệp biến (scalars, vectors, tensors, spinors) theo cách mà các chỉ số Lorentz được "co lại" (contracted) một cách hợp lệ. Ví dụ, từ một trường vô hướng Φ, ta có thể xây dựng các vô hướng Lorentz như Φ² hoặc ∂μΦ * ∂μφ. Từ một trường vector , ta có thể tạo ra AμAμ hoặc FμνFμν. Bằng cách chỉ sử dụng các tổ hợp vô hướng như vậy, chúng ta đảm bảo rằng Lagrangian, và do đó các phương trình chuyển động, sẽ có cùng dạng trong mọi hệ quy chiếu quán tính.

IV. Định lý Noether Bí quyết liên kết đối xứng và bảo toàn

Một trong những kết quả đẹp đẽ và sâu sắc nhất của phương pháp Physics from symmetryĐịnh lý Noether. Được chứng minh bởi nhà toán học Emmy Noether vào năm 1915, định lý này thiết lập một mối liên hệ trực tiếp và chính xác: với mỗi đối xứng liên tục của tác dụng, tồn tại một đại lượng vật lý được bảo toàn tương ứng. Mối liên hệ này là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về các định luật bảo toàn. Nó không chỉ giải thích TẠI SAO năng lượng, động lượng và mô-men động lượng được bảo toàn, mà còn cung cấp một phương pháp hệ thống để tìm ra các đại lượng bảo toàn mới khi khám phá ra các đối xứng mới. Ví dụ, sự bảo toàn điện tích, một thực tế thực nghiệm cơ bản, được hiểu trong lý thuyết là hệ quả của một đối xứng nội tại của hàm sóng của các hạt mang điện, được gọi là bất biến Gauge U(1). Định lý Noether biến các đối xứng từ những khái niệm hình học trừu tượng thành các công cụ vật lý mạnh mẽ, cho phép chúng ta xác định các đại lượng vật lý quan trọng nhất của một hệ thống. Bằng cách xác định các đối xứng của một Lagrangian, chúng ta có thể ngay lập tức xác định các định luật bảo toàn mà hệ thống đó phải tuân theo.

4.1. Từ đối xứng tịnh tiến đến bảo toàn năng lượng động lượng

Các định luật bảo toàn quen thuộc nhất xuất phát từ các đối xứng của không-thời gian. Định lý Noether cho thấy: (1) Nếu Lagrangian không phụ thuộc tường minh vào thời gian (đối xứng dưới phép tịnh tiến thời gian), thì một đại lượng gọi là năng lượng (Hamiltonian) của hệ sẽ được bảo toàn. (2) Nếu Lagrangian không phụ thuộc vào vị trí không gian (đối xứng dưới phép tịnh tiến không gian), thì động lượng của hệ sẽ được bảo toàn. (3) Nếu Lagrangian không thay đổi dưới các phép quay không gian, thì mô-men động lượng của hệ sẽ được bảo toàn. Những kết quả này cung cấp một lời giải thích sâu sắc cho các nguyên lý bảo toàn đã được biết đến từ lâu trong cơ học cổ điển và áp dụng cho tất cả các lĩnh vực vật lý.

4.2. Đối xứng Gauge và sự bảo toàn của các loại điện tích

Ngoài các đối xứng không-thời gian, các lý thuyết trường hiện đại còn dựa trên các đối xứng nội tại, hay còn gọi là đối xứng Gauge. Đây là các phép biến đổi tác động lên chính các trường vật lý tại mỗi điểm trong không-thời gian, thay vì tác động lên tọa độ. Ví dụ nổi bật nhất là đối xứng U(1) trong Điện động lực học Lượng tử (QED). Lagrangian của QED bất biến dưới phép biến đổi pha cục bộ của trường electron: Ψ(x) → e^(iα(x))Ψ(x). Áp dụng Định lý Noether cho đối xứng này, ta thu được một dòng được bảo toàn (∂μJμ = 0). Tích phân thành phần thứ 0 của dòng này (Q = ∫J⁰ d³x) cho ra một đại lượng bảo toàn, chính là điện tích. Tương tự, các đối xứng Gauge phức tạp hơn như SU(2) và SU(3) trong Mô hình Chuẩn dẫn đến sự bảo toàn của các loại "điện tích" khác như isospin yếu và màu tích.

V. Cách suy ra các phương trình cơ bản từ nguyên lý đối xứng

Bằng cách kết hợp các công cụ đã thảo luận – các biểu diễn của nhóm Poincare, cơ chế Lagrangian, và yêu cầu về bất biến – chúng ta có thể suy ra các phương trình chuyển động cơ bản cho các loại hạt khác nhau. Quá trình này có một logic rõ ràng. Đầu tiên, xác định loại hạt cần mô tả dựa trên spin của nó (ví dụ: spin 0, spin 1/2, spin 1), điều này tương ứng với việc chọn một biểu diễn bất khả quy cụ thể của nhóm Lorentz. Thứ hai, xây dựng hàm mật độ Lagrangian L đơn giản nhất có thể từ các trường tương ứng với biểu diễn đó. Yêu cầu quan trọng là L phải là một vô hướng Lorentz để đảm bảo tính hiệp biến của lý thuyết. Yêu cầu này, cùng với việc chỉ giữ lại các số hạng bậc thấp nhất của trường và đạo hàm của nó, sẽ giới hạn đáng kể các dạng khả dĩ của L. Cuối cùng, áp dụng phương trình Euler-Lagrange cho hàm Lagrangian vừa xây dựng sẽ cho ra phương trình chuyển động mong muốn. Cách tiếp cận này cho thấy phương trình Dirac, phương trình Klein-Gordon và các phương trình trường khác không phải là những tiên đề độc lập, mà là những hệ quả logic của các nguyên lý đối xứng cơ bản của không-thời gian.

5.1. Suy ra phương trình Klein Gordon cho hạt spin 0

Để mô tả một hạt spin 0, chúng ta sử dụng biểu diễn vô hướng (0,0) của nhóm Lorentz, tương ứng với một trường vô hướng thực Φ(x). Để xây dựng Lagrangian, chúng ta tìm kiếm các tổ hợp vô hướng Lorentz đơn giản nhất từ Φ và đạo hàm của nó, ∂μΦ. Các số hạng khả dĩ bậc thấp nhất là Φ²(∂μΦ)(∂μφ). Do đó, Lagrangian tổng quát nhất có dạng L = A(∂μΦ)(∂μφ) + BΦ². Bằng cách chọn lại đơn vị của trường, ta có thể đặt A = 1/2 và viết lại B = -m²/2. Hàm Lagrangian cuối cùng là: L = 1/2 (∂μΦ∂μφ - m²Φ²). Áp dụng phương trình Euler-Lagrange cho L, ta thu được phương trình Klein-Gordon: (∂μ∂μ + m²)Φ = 0. Đây là phương trình mô tả các hạt spin 0 tự do có khối lượng m.

5.2. Suy ra phương trình Dirac cho hạt spin 1 2

Các hạt spin 1/2, như electron, được mô tả bởi biểu diễn spinor (1/2, 0) ⊕ (0, 1/2) của nhóm Lorentz. Đối tượng toán học tương ứng là một spinor Dirac Ψ(x). Việc xây dựng một vô hướng Lorentz từ spinor phức tạp hơn. Các tổ hợp bất biến đơn giản nhất có thể được xây dựng là Ψ̄ΨΨ̄γμ∂μΨ, trong đó γμ là các ma trận gamma. Lagrangian đơn giản nhất, bất biến Lorentz, có dạng: L = Ψ̄(iγμ∂μ - m)Ψ. Khi đưa Lagrangian này vào phương trình Euler-Lagrange cho trường Ψ̄, ta thu được phương trình Dirac: (iγμ∂μ - m)Ψ = 0. Phương trình này không chỉ mô tả chính xác động lực học của các hạt spin 1/2 mà còn tiên đoán sự tồn tại của phản hạt, một trong những thành công lớn nhất của vật lý lý thuyết.

VI. Giới hạn và tương lai của phương pháp Physics from Symmetry

Mặc dù phương pháp Physics from symmetry cực kỳ thành công trong việc xây dựng Mô hình Chuẩn của vật lý hạt, nó vẫn có những giới hạn. Như tác giả Jakob Schwichtenberg đã chỉ ra, có những yếu tố phải được đưa vào "bằng tay" dựa trên thực nghiệm. Ví dụ, lý thuyết không thể tiên đoán tại sao lại có đúng 3 thế hệ hạt, hay giá trị của các hằng số cơ bản như khối lượng hạt và hằng số tương tác. Hơn nữa, không phải tất cả các đối xứng đều được thể hiện một cách hoàn hảo trong tự nhiên ở các mức năng lượng thấp. Hiện tượng phá vỡ đối xứng tự phát (spontaneous symmetry breaking) là một khái niệm quan trọng, giải thích tại sao các boson W và Z của tương tác yếu có khối lượng trong khi photon lại không. Cơ chế Higgs là một ví dụ điển hình của hiện tượng này. Thách thức lớn nhất hiện nay là áp dụng nguyên lý đối xứng để xây dựng một lý thuyết hấp dẫn lượng tử. Các nỗ lực như lý thuyết dây và hấp dẫn lượng tử vòng đều dựa trên những ý tưởng về các đối xứng sâu sắc và phức tạp hơn, nhưng vẫn chưa có một lý thuyết nào được xác nhận đầy đủ. Tương lai của vật lý cơ bản có thể nằm ở việc khám phá ra một nguyên lý đối xứng lớn hơn, bao trùm tất cả các lực đã biết, kể cả hấp dẫn.

6.1. Phá vỡ đối xứng tự phát và cơ chế Higgs

Đối xứng gauge SU(2) của tương tác yếu đòi hỏi các boson truyền tương tác (W và Z) phải không có khối lượng. Tuy nhiên, thực nghiệm cho thấy chúng rất nặng. Mâu thuẫn này được giải quyết bằng cơ chế Higgs. Ý tưởng là trạng thái chân không (trạng thái năng lượng thấp nhất) của vũ trụ không tuân theo đối xứng SU(2) của các phương trình cơ bản. Một trường vô hướng, gọi là trường Higgs, có một thế năng hình "vành mũ Mexico" và giá trị của nó trong chân không khác không. Sự tương tác của các boson W, Z với trường Higgs nền này làm cho chúng "có vẻ" như có khối lượng. Bản thân Lagrangian vẫn hoàn toàn đối xứng, nhưng trạng thái cơ bản của hệ thống đã "phá vỡ" đối xứng đó một cách tự phát. Cơ chế này cũng giải thích nguồn gốc khối lượng của các hạt fermion như electron và quark.

6.2. Hướng tới lý thuyết hấp dẫn lượng tử từ đối xứng

Lý thuyết Hấp dẫn (Thuyết tương đối rộng của Einstein) hoạt động theo một nguyên tắc khác biệt so với các lực còn lại trong Mô hình Chuẩn. Nó dựa trên sự bất biến dưới các phép biến đổi tọa độ chung, một loại đối xứng không-thời gian cục bộ. Việc kết hợp Hấp dẫn với cơ học lượng tử là một trong những bài toán hóc búa nhất của vật lý hiện đại. Nhiều nhà nghiên cứu tin rằng chìa khóa nằm ở một cấu trúc đối xứng lớn hơn và cơ bản hơn. Lý thuyết dây, ví dụ, đề xuất các đối xứng như siêu đối xứng (supersymmetry), liên kết các hạt vật chất (fermion) và hạt truyền lực (boson). Các lý thuyết khác khám phá các nhóm đối xứng lượng tử hoặc các cấu trúc hình học phi giao hoán. Việc tìm ra nguyên lý đối xứng đúng đắn cho hấp dẫn lượng tử sẽ là một cuộc cách mạng, có khả năng thống nhất tất cả các lực của tự nhiên vào một khuôn khổ duy nhất.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Undergraduate Lecture Notes in Physics Jakob Schwichtenberg Physics from Symmetry www.com Undergraduate Lecture Notes in Physics www.com Undergraduate Lecture Notes in Physics (ULNP) publishes authoritative texts covering topics throughout pure and applied physics. Each title in the series is suitable as a basis for undergraduate instruction, typically containing practice problems, worked examples, chapter summaries, and suggestions for further reading. ULNP titles must provide at least one of the following: • An exceptionally clear and concise treatment of a standard undergraduate subject. • A solid undergraduate-level introduction to a graduate, advanced, or non-standard subject.

• A novel perspective or an unusual approach to teaching a subject. ULNP especially encourages new, original, and idiosyncratic approaches to physics teaching at the undergraduate level. The purpose of ULNP is to provide intriguing, absorbing books that will continue to be the reader’s preferred reference throughout their academic career. Series editors Neil Ashby Professor Emeritus, University of Colorado, Boulder, CO, USA William Brantley Professor, Furman University, Greenville, SC, USA Michael Fowler Professor, University of Virginia, Charlottesville, VA, USA Morten Hjorth-Jensen Professor, University of Oslo, Oslo, Norway Michael Inglis Professor, SUNY Suffolk County Community College, Long Island, NY, USA Heinz Klose Professor Emeritus, Humboldt University Berlin, Germany Helmy Sherif Professor, University of Alberta, Edmonton, AB, Canada More information about this series at http://www.com/series/8917 www.com Jakob Schwichtenberg Physics from Symmetry 123 www.com Jakob Schwichtenberg Karlsruhe Germany ISSN 2192-4791 ISSN 2192-4805 (electronic) Undergraduate Lecture Notes in Physics ISBN 978-3-319-19200-0 ISBN 978-3-319-19201-7 (eBook) DOI 10.1007/978-3-319-19201-7 Library of Congress Control Number: 2015941118 Springer Cham Heidelberg New York Dordrecht London © Springer International Publishing Switzerland 2015 This work is subject to copyright.

All rights are reserved by the Publisher, whether the whole or part of the material is concerned, specifically the rights of translation, reprinting, reuse of illustrations, recitation, broadcasting, reproduction on microfilms or in any other physical way, and transmission or information storage and retrieval, electronic adaptation, computer software, or by similar or dissimilar methodology now known or hereafter developed. The use of general descriptive names, registered names, trademarks, service marks, etc. in this publication does not imply, even in the absence of a specific statement, that such names are exempt from the relevant protective laws and regulations and therefore free for general use. The publisher, the authors and the editors are safe to assume that the advice and information in this book are believed to be true and accurate at the date of publication.

Neither the publisher nor the authors or the editors give a warranty, express or implied, with respect to the material contained herein or for any errors or omissions that may have been made. Printed on acid-free paper Springer International Publishing AG Switzerland is part of Springer Science+Business Media (www.com N AT U R E A L W AY S C R E AT E S T H E B E S T O F A L L O P T I O N S ARISTOTLE A S F A R A S I S E E , A L L A P R I O R I S TAT E M E N T S I N P H Y S I C S H A V E T H E I R O R I G I N I N S Y M M E T R Y. HERMANN WEYL T H E I M P O R TA N T T H I N G I N S C I E N C E I S N O T S O M U C H T O O B TA I N N E W F A C T S A S T O D I S C O V E R N E W W AY S O F T H I N K I N G A B O U T T H E M. W I L L I A M L AW R E N C E B R AG G www.com Dedicated to my parents www.com Preface The most incomprehensible thing about the world is that it is at all comprehensible.

- Albert Einstein1 1 As quoted in Jon Fripp, Deborah Fripp, and Michael Fripp. Speaking of Science. Newnes, 1st edition, 4 2000. ISBN 9781878707512 In the course of studying physics I became, like any student of physics, familiar with many fundamental equations and their solu- tions, but I wasn’t really able to see their connection.

I was thrilled when I understood that most of them have a com- mon origin: Symmetry. To me, the most beautiful thing in physics is when something incomprehensible, suddenly becomes comprehen- sible, because of a deep explanation. That’s why I fell in love with symmetries. For example, for quite some time I couldn’t really understand spin, which is some kind of curious internal angular momentum that almost all fundamental particles carry.

Then I learned that spin is a direct consequence of a symmetry, called Lorentz symmetry, and everything started to make sense. Experiences like this were the motivation for this book and in some sense, I wrote the book I wished had existed when I started my journey in physics. Symmetries are beautiful explanations for many otherwise incomprehensible physical phenomena and this book is based on the idea that we can derive the fundamental theories of physics from symmetry. One could say that this book’s approach to physics starts at the end: Before we even talk about classical mechanics or non-relativistic quantum mechanics, we will use the (as far as we know) exact sym- metries of nature to derive the fundamental equations of quantum field theory.

Despite its unconventional approach, this book is about standard physics. We will not talk about speculative, experimentally unverified theories. We are going to use standard assumptions and develop standard theories.com X PREFACE Depending on the readers experience in physics, the book can be used in two different ways: • It can be used as a quick primer for those who are relatively new to physics. The starting points for classical mechanics, electro- dynamics, quantum mechanics, special relativity and quantum field theory are explained and after reading, the reader can decide which topics are worth studying in more detail.

There are many good books that cover every topic mentioned here in greater depth and at the end of each chapter some further reading recommen- dations are listed. If you feel you fit into this category, you are encouraged to start with the mathematical appendices at the end 2 Starting with Chap. In addition, the of the book2 before going any further. corresponding appendix chapters are mentioned when a new mathematical • Alternatively, this book can be used to connect loose ends for more concept is used in the text.

Many things that may seem arbitrary or a little wild when learnt for the first time using the usual historical approach, can be seen as being inevitable and straightforward when studied from the symmetry point of view. In any case, you are encouraged to read this book from cover to cover, because the chapters build on one another. We start with a short chapter about special relativity, which is the foundation for everything that follows. We will see that one of the most powerful constraints is that our theories must respect special relativity.

The second part develops the mathematics required to utilize symmetry ideas in a physical context. Most of these mathe- matical tools come from a branch of mathematics called group theory. Afterwards, the Lagrangian formalism is introduced, which makes working with symmetries in a physical context straightforward. In the fifth and sixth chapters the basic equations of modern physics are derived using the two tools introduced earlier: The Lagrangian formalism and group theory.

In the final part of this book these equa- tions are put into action. Considering a particle theory we end up with quantum mechanics, considering a field theory we end up with quantum field theory. Then we look at the non-relativistic and classi- cal limits of these theories, which leads us to classical mechanics and electrodynamics. Every chapter begins with a brief summary of the chapter.

If you catch yourself thinking: "Why exactly are we doing this?", return to the summary at the beginning of the chapter and take a look at how this specific step fits into the bigger picture of the chapter. Every page has a big margin, so you can scribble down your own notes and 3 On many pages I included in the ideas while reading3. margin some further information or pictures.com PREFACE XI I hope you enjoy reading this book as much as I have enjoyed writing it. Karlsruhe, January 2015 Jakob Schwichtenberg www.com Acknowledgments I want to thank everyone who helped me create this book.

I am espe- cially grateful to Fritz Waitz, whose comments, ideas and corrections have made this book so much better. I am also very indebted to Arne Becker and Daniel Hilpert for their invaluable suggestions, comments and careful proofreading. Thanks to Robert Sadlier for his help with the English language and to Jakob Karalus for his comments. I want to thank Marcel Köpke for for many insightful discussions and Silvia Schwichtenberg and Christian Nawroth for their support.

Finally, my greatest debt is to my parents who always supported me and taught me to value education above all else. If you find an error in the text I would appreciate a short email to errors@jakobschwichtenberg. All known errors are listed at http://physicsfromsymmetry.com Contents Part I Foundations 1 Introduction 3 1.1 What we Cannot Derive .3 Elementary Particles and Fundamental Forces .1 The Invariant of Special Relativity .3 Upper Speed Limit .4 The Minkowski Notation .6 Invariance, Symmetry and Covariance. 20 Part II Symmetry Tools 3 Lie Group Theory 25 3.2 Rotations in two Dimensions .1 Rotations with Unit Complex Numbers .3 Rotations in three Dimensions .1 The Generators and Lie Algebra of SO(3) .2 The Abstract Definition of a Lie Algebra .3 The Generators and Lie Algebra of SU (2) .4 The Abstract Definition of a Lie Group .1 The Finite-dimensional Irreducible Representations of SU (2) .com XVI CONTENTS 3.2 The Casimir Operator of SU (2) .3 The Representation of SU (2) in one Dimension .4 The Representation of SU (2) in two Dimensions 57 3.5 The Representation of SU (2) in three Dimensions 58 3.7 The Lorentz Group O(1, 3) .1 One Representation of the Lorentz Group .2 Generators of the Other Components of the Lorentz Group .3 The Lie Algebra of the Proper Orthochronous Lorentz Group .7 Van der Waerden Notation .9 Spinors and Parity .10 Spinors and Charge Conjugation .11 Infinite-Dimensional Representations .8 The Poincare Group .10 Appendix: Rotations in a Complex Vector Space .2 Variational Calculus - the Basic Idea .3 Particle Theories vs.4 Euler-Lagrange Equation .1 Noether’s Theorem for Particle Theories .2 Noether’s Theorem for Field Theories - Spacetime Symmetries .3 Rotations and Boosts .5 Noether’s Theorem for Field Theories - Internal Symmetries .6 Appendix: Conserved Quantity from Boost Invariance for Particle Theories .7 Appendix: Conserved Quantity from Boost Invariance for Field Theories .com CONTENTS XVII Part III The Equations of Nature 5 Measuring Nature 113 5.1 The Operators of Quantum Mechanics .1 Spin and Angular Momentum .2 The Operators of Quantum Field Theory .1 Lorentz Covariance and Invariance .2 Klein-Gordon Equation .1 Complex Klein-Gordon Field .1 Internal Symmetry of Free Spin 12 Fields .2 Internal Symmetry of Free Spin 1 Fields .3 Putting the Puzzle Pieces Together .4 Inhomogeneous Maxwell Equations and Minimal Coupling .5 Charge Conjugation, Again .6 Noether’s Theorem for Internal U (1) Symmetry .7 Interaction of Massive Spin 0 Fields .8 Interaction of Massive Spin 1 Fields .3 Mass Terms and Unification of SU (2) and U (1) .5 Lepton Mass Terms .6 Quark Mass Terms .9 The Interplay Between Fermions and Bosons.

169 Part IV Applications 8 Quantum Mechanics 173 8.1 Particle Theory Identifications .2 Relativistic Energy-Momentum Relation .3 The Quantum Formalism .com XVIII CONTENTS 8.4 The Schrödinger Equation .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ