CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP THẢO LUẬN TRONG DẠY HỌC MÔN TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI LỚP 3 THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP VÀ HỢP TÁC CHO HỌC SINH 1. Năng lực giao tiếp và hợp tác 1. Khái niệm * Năng lực Năng lực là một thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong nhiều bộ môn khoa học với những cách tiếp cận khác nhau. Theo từ điển tiếng Việt “Năng lực là khả năng, là điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hành động nào đó của con người.
Năng lực là phẩm chất sinh lý và tâm lý tạo cho con người có khả năng hoàn thành tốt một loại hoạt động với chất lượng cao nhất” [8]. Dưới góc độ triết học, “năng lực là tổng hòa các yếu tố vật chất và tinh thần tạo cho con người (cộng đồng, cá nhân) khả năng nhận thức và hành động trong hoàn cảnh sống (tự nhiên và xã hội) của mình” [3]. Đó là “tổng hòa các yếu tố chủ quan của chủ thể đáp ứng yêu cầu hoạt động nào đó, bảo đảm cho hoạt động đó đạt hiệu quả cao” [24]. Từ luận điểm này, chúng ta có thể nhận thức rằng, người ta xem xét năng lực trên cơ sở mối quan hệ biện chứng giữa yếu tố vật chất và tinh thần, nhấn mạnh yếu tố chủ quan trong mối quan hệ biện chứng với yếu tố khách quan.
Năng lực của con người luôn gắn với hoạt động thực tiễn trong một lĩnh vực nhất định. Hiệu quả, chất lượng hoạt động là thước đo năng lực của chủ thể trong hoạt động đó. Tổng hợp các quan niệm trên, tác giả khẳng định: năng lực là tổng hòa các yếu tố chủ quan của chủ thể, hợp thành khả năng và điều kiện nội tại để chủ thể hoạt động đạt chất lượng, hiệu quả. 11 Từ sự kết hợp của những thuộc tính cũng như vai trò của từng thuộc tính trong cấu trúc của năng lực mà người ta có thể phân chia năng lực thành nhiều loại như: năng lực nhận thức, năng lực tư duy, năng lực thực tiễn, năng lực thực hành, năng lực sư phạm, v.
Nhưng dù là loại năng lực nào thì cấu trúc của nó cũng bao gồm: tư chất, vốn tri thức, kỹ năng - kỹ xảo. Năng lực là khả năng hoặc tài năng mà một người hoặc một hệ thống có để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể hoặc thể hiện một kỹ năng đặc biệt. Năng lực có thể bao gồm các khía cạnh về kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, tư duy, trí tuệ, sức mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần, khả năng làm việc nhóm, sáng tạo, quản lý thời gian và nhiều yếu tố khác. Năng lực có thể được phát triển thông qua học tập, rèn luyện và trải nghiệm.
Một người có năng lực cao trong một lĩnh vực cụ thể thường có khả năng hoàn thành tốt công việc và đạt được kết quả cao hơn trong lĩnh vực đó so với những người khác. Năng lực không chỉ ám chỉ khả năng cá nhân, mà còn có thể ám chỉ khả năng của một tổ chức, một nhóm hoặc một hệ thống. Một tổ chức có năng lực mạnh có thể thích ứng, vận hành hiệu quả và đạt được mục tiêu của mình một cách hiệu quả. Tuy nhiên, năng lực cũng có thể có giới hạn và không phải là vô hạn.
Mọi người và tổ chức có thể phát triển năng lực của mình thông qua việc học tập liên tục, đầu tư vào phát triển bản thân và tìm kiếm cơ hội để rèn luyện và trải nghiệm. Theo từ điển Bách khoa Việt Nam thì “Năng lực là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó; là phẩm chất tâm sinh lý và trình độ chuyên môn tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao” [8]. Năng lực, theo nghĩa thông thường là khả năng hiện có, kết quả của con người hoặc tổ chức trong việc hoàn thành một công việc nào đó. Theo nghĩa chung nhất là khả năng của con người phụ thuộc yếu tố sinh lý và trình độ của con người.Leonchiev thì cho rằng: “năng lực chính là đặc điểm cá nhân một người nhất định quy định việc thực hiện một hoạt động nhất định có thành công hay không” [18].
Theo Cosmovici thì: “Năng lực là những đặc điểm mang tính cá nhân, năng lực giải thích sự khác biệt giữa người này với người khác ở hai khả năng là đạt được hành vi nhất định và đạt được những kiến thức” [21]. Dựa trên các quan niệm của nhiều tác giả đưa ra ở trên, tác giả tiến hành tổng hợp, phân tích và đưa ra khái niệm phù hợp với luận văn như sau: “Năng lực được tạo nên từ các thành tố như kỹ năng, thái độ, kiến thức và động cơ, giá trị… được thể hiện thông qua các hoàn cảnh nhất định gắn với một hoạt động của con người hoặc gắn với việc giải quyết một vấn đề cụ thể trong cuộc sống”. * Giao tiếp Giao tiếp là quá trình trao đổi thông tin, ý kiến, ý tưởng, cảm xúc và ý nghĩa giữa các cá nhân hoặc các nhóm trong một hệ thống xã hội. Nó là một phương thức quan trọng để chia sẻ thông tin, truyền đạt ý kiến và thiết lập liên lạc giữa con người [17].
Giao tiếp không chỉ bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ, mà còn bao gồm cử chỉ, biểu đạt khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể và các hình thức phi ngôn ngữ khác để truyền đạt ý nghĩa. Nó có thể xảy ra trong nhiều hình thức, bao gồm giao tiếp nói, viết, hình ảnh, âm thanh, cử chỉ và các phương tiện truyền thông khác. Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi khả năng lắng nghe, hiểu và phản hồi một cách tử tế và chính xác. Nó cần sự rõ ràng, mạch lạc và tương tác tích cực giữa các bên liên quan.
Giao tiếp cũng liên quan đến việc xác định mục tiêu truyền đạt, lựa chọn phương pháp và kỹ thuật phù hợp, và đảm bảo rằng thông điệp được truyền tải một cách hiệu quả và đúng ý. Giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong mọi khía cạnh của cuộc sống, 13 bao gồm công việc, học tập, quan hệ cá nhân, tình yêu, gia đình và các tình huống xã hội khác. Nó là một kỹ năng quan trọng và cần thiết để xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt, truyền đạt ý kiến và thuyết phục, giải quyết xung đột và xây dựng sự đồng thuận. Từ đó, tác giả đưa ra quan niệm như sau: “Giao tiếp là quá trình xử lý và truyền tải thông tin, quá trình phát, nhận diễn ra giữa hai hay một nhóm người để đạt được mục tiêu”.
* Hợp tác Tác giả Lê Thị Thùy Dương (2017) cho rằng: Hợp tác là quá trình mà hai hoặc nhiều cá nhân, nhóm hoặc tổ chức cùng nhau làm việc với mục tiêu chung và chia sẻ trách nhiệm, nguồn lực, kiến thức và kỹ năng để đạt được kết quả tốt hơn so với việc làm đơn lẻ. Nó là một cách tiếp cận tương tác và hợp lực, trong đó mọi người đóng góp và làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung [2]. Tác giả Trần Bá Hoành (2006), quan niệm hợp tác đòi hỏi sự tương tác, giao tiếp, lắng nghe và thể hiện lòng tin tưởng giữa các thành viên tham gia. Nó cũng yêu cầu khả năng chia sẻ thông tin, ý kiến và ý tưởng một cách mở rộng và cùng nhau đưa ra quyết định và thực hiện hành động.
Trong quá trình hợp tác, việc phân công nhiệm vụ, phối hợp và giải quyết xung đột cũng là những yếu tố quan trọng [6]. Hợp tác có thể xảy ra ở nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm công việc nhóm trong môi trường làm việc, dự án chung, nghiên cứu, giáo dục, hoạt động xã hội và nhiều lĩnh vực khác. Nó có thể xảy ra trong cấp độ nhỏ, như một nhóm nhỏ của các cá nhân, hoặc ở quy mô lớn hơn, như các tổ chức quốc tế hoặc các hợp tác xuyên quốc gia. 14 Hợp tác mang lại nhiều lợi ích, bao gồm chia sẻ kiến thức và kỹ năng, tăng cường sức mạnh và tài nguyên, tăng khả năng sáng tạo và đổi mới, giải quyết các vấn đề phức tạp hơn, tạo ra kết quả tốt hơn và thúc đẩy sự phát triển cá nhân và tổ chức.
Như vậy, có nhiều quan niệm của các tác giả khác nhau về hợp tác, tuy có sự khác biệt nhất định nhưng đều có chung quan điểm cho rằng hợp tác là chung sức, giúp đỡ nhau nhằm đạt mục đích chung, tập thể. Trên cơ sở đó, tác giả quan niệm như sau: “Hợp tác là hoạt động có ý thức để cùng nhau chia sẻ những công việc, cùng giúp đỡ nhau để thực hiện hiệu quả cao nhất công việc mà đã nhóm đề ra”. * Năng lực giao tiếp và hợp tác Năng lực giao tiếp là khả năng của một cá nhân hoặc một tổ chức trong việc truyền đạt thông tin, ý kiến, ý tưởng và cảm xúc một cách hiệu quả và hiệu quả. Năng lực giao tiếp bao gồm khả năng lắng nghe, hiểu và phản hồi một cách chính xác và tử tế, sử dụng ngôn ngữ, cử chỉ và các phương tiện giao tiếp khác để truyền đạt ý nghĩa và thiết lập liên lạc tốt với người khác.
Năng lực giao tiếp cũng liên quan đến việc đọc hiểu ngôn ngữ phi ngôn ngữ như cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể. Năng lực hợp tác là khả năng của một cá nhân hoặc một tổ chức để làm việc cùng nhau với các bên khác để đạt được mục tiêu chung và chia sẻ nguồn lực, trách nhiệm, kiến thức và kỹ năng. Năng lực hợp tác bao gồm khả năng tương tác, giao tiếp, lắng nghe và tạo lòng tin tưởng trong quá trình làm việc nhóm. Nó cũng đòi hỏi khả năng chia sẻ thông tin, ý kiến và ý tưởng một cách xây dựng và đóng góp vào quyết định và hành động chung.
Năng lực hợp tác cũng bao gồm khả năng phối hợp, giải quyết xung đột và làm việc nhóm một cách hiệu quả để đạt được kết quả tốt hơn. Cả năng lực giao tiếp và năng lực hợp tác đều là những yếu tố quan trọng trong môi trường công việc, quan hệ cá nhân, dự án nhóm và các hoạt động xã hội. Sự kết hợp của cả hai năng lực này có thể giúp tạo ra sự hiểu 15 biết, sự hợp tác và sự đồng thuận trong quá trình làm việc nhóm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền đạt thông tin, giải quyết xung đột và đạt được kết quả tốt hơn.