Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán (TTCK) đóng vai trò là kênh dẫn vốn quan trọng của nền kinh tế và là môi trường đầu tư tiềm năng của công chúng. Tuy nhiên, lịch sử tài chính thế giới đã chứng kiến nhiều cuộc khủng hoảng quy mô lớn gây đổ vỡ các định chế tài chính, tiêu biểu như Cuộc khủng hoảng thị trường chứng khoán thế giới (1987), Cuộc khủng hoảng thị trường Trái phiếu Mỹ (1990), Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á (1997), Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu bắt nguồn từ thị trường Mỹ (2007 – 2009), và gần đây là cuộc khủng hoảng kinh tế do đại dịch Covid-19. Thực tiễn cho thấy, bên cạnh các tác động khách quan, nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tổn thất nghiêm trọng thường xuất phát từ công tác quản lý rủi ro chưa hiệu quả. Do đó, việc chuyển đổi từ nhận thức quản trị rủi ro thụ động sang chủ động thông qua các công cụ định lượng là yêu cầu tất yếu đối với các nhà quản trị danh mục.

Tại Việt Nam, sau hơn 22 năm hình thành và phát triển (kể từ năm 2000 đến năm 2022), TTCK đã khẳng định vị thế thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước. Trong đó, nhóm cổ phiếu ngành ngân hàng luôn được đánh giá là nhóm cổ phiếu dẫn dắt thị trường ("cổ phiếu vua") với mức thanh khoản và quy mô vốn hóa lớn. Mặc dù đem lại tiềm năng sinh lời cao, nhóm cổ phiếu này cũng tiềm ẩn biến động rủi ro thị trường đáng kể. Phương pháp đo lường rủi ro truyền thống thông qua Giá trị chịu rủi ro tham số (Parametric VaR) thường đòi hỏi giả định chuỗi lợi suất hoặc lãi/lỗ phải tuân theo một phân phối xác suất nhất định (như phân phối chuẩn). Tuy nhiên, trên thực tế, chuỗi dữ liệu tài chính thường vi phạm giả định này do xuất hiện hiện tượng đuôi béo và lệch phân phối. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Đàm Thúy Quỳnh đã thực hiện chuyên đề thực tập tốt nghiệp: "Ứng dụng phương pháp mô phỏng lịch sử trong đo lường rủi ro thị trường đối với danh mục cổ phiếu thuộc nhóm ngành ngân hàng" dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Đức Mạnh tại Khoa Toán Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2022).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro thị trường và hai công cụ đo lường rủi ro cốt lõi: Giá trị chịu rủi ro ($VaR$) và Tổn thất kỳ vọng ($ES$).
  2. Trình bày và thiết lập cơ chế ước lượng của 4 phương pháp mô phỏng lịch sử: Mô phỏng lịch sử cơ bản (Basic HS), Mô phỏng lịch sử tái chọn mẫu (Bootstrapped HS), Mô phỏng lịch sử có trọng số tuổi (Age-Weighted HS), và Mô phỏng lịch sử được lọc (Filtered HS kết hợp mô hình GARCH).
  3. Ứng dụng các phương pháp trên để tính toán giá trị $VaR$ và $ES$ cho danh mục gồm 5 cổ phiếu ngân hàng niêm yết tại các mức độ tin cậy 95% và 99%.
  4. Thực hiện kiểm định ngược/hậu kiểm (Backtesting) thông qua tỷ lệ vi phạm ($VR$) và độ lệch chuẩn để đánh giá, so sánh độ chính xác giữa các mô hình, từ đó lựa chọn phương pháp tối ưu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro thị trường của danh mục đầu tư bao gồm 5 mã cổ phiếu ngành ngân hàng: BID (Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam), CTG (Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam), EIB (Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam), MBB (Ngân hàng TMCP Quân đội), và VCB (Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam).
  • Phạm vi không gian và dữ liệu: Dữ liệu giá đóng cửa điều chỉnh của 5 mã cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), được thu thập từ nguồn dữ liệu Investing.com.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ ngày 03/01/2017 đến ngày 30/09/2022 với tổng cộng 1.433 phiên giao dịch (quan sát). Dữ liệu được chia thành tập ước lượng/huấn luyện gồm 1.183 quan sát và tập kiểm định/thử nghiệm hậu kiểm gồm 250 quan sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và công cụ đo lường

  • Rủi ro thị trường: Là rủi ro giá trị của một danh mục đầu tư bị suy giảm do sự thay đổi bất lợi trong giá của các chứng khoán cấu thành. Ngoài rủi ro thị trường, cổ phiếu ngân hàng còn chịu tác động bởi rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động.
  • Giá trị chịu rủi ro ($VaR$): Đại diện cho mức tổn thất tối đa có thể xảy ra của danh mục tài sản trong một chu kỳ $k$ xác định, với độ tin cậy $(1 - \alpha)100%$: $$P(X < VaR(k, \alpha)) = \alpha$$ Trong đó $X$ là hàm lãi/lỗ ($P/L$) của danh mục trong chu kỳ $k$, với mức ý nghĩa $\alpha \in (0, 1)$.
  • Tổn thất kỳ vọng ($ES$ - Expected Shortfall): Thước đo khắc phục nhược điểm của $VaR$ (theo định hướng Basel III), phản ánh giá trị kỳ vọng của các mức tổn thất khi tổn thất thực tế đã vượt ngưỡng $VaR$: $$ES(\alpha) = E(X \mid X < VaR(\alpha))$$

Phương pháp nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu áp dụng phương pháp phi tham số và bán tham số để đo lường $VaR$ và $ES$ với 4 biến thể mô phỏng lịch sử:

  1. Mô phỏng lịch sử cơ bản (Basic HS - BHS): Giả định phân phối lợi suất trong quá khứ phản ánh phân phối tương lai, gán trọng số xác suất xảy ra bằng nhau ($1/n$) cho tất cả các quan sát trong mẫu.
  2. Mô phỏng lịch sử tái chọn mẫu (Bootstrapped HS): Tạo ra số lượng lớn các mẫu mô phỏng mới bằng phương pháp lấy mẫu lại ngẫu nhiên có hoàn lại từ tập dữ liệu gốc nhằm làm mịn phân phối và giảm sai số mẫu thô.
  3. Mô phỏng lịch sử có trọng số tuổi (Age-Weighted HS - AWHS): Áp dụng mô hình của Boudoukh, Richardson và Whitelaw (1998), gán trọng số phân rã theo cấp số nhân $\lambda \in (0, 1)$ sao cho các quan sát gần hiện tại có trọng số lớn hơn các quan sát xa: $$w_i = \frac{\lambda^{i-1}(1-\lambda)}{1-\lambda^n}$$
  4. Mô phỏng lịch sử được lọc (Filtered HS - FHS): Tiếp cận bán tham số do Barone-Adesi và cộng sự (1998, 1999, 2000) phát triển, kết hợp mô hình biến động điều kiện không đối xứng (AGARCH/GARCH) để chuẩn hóa chuỗi lợi suất thành các biến độc lập và phân phối đồng nhất ($iid$), sau đó áp dụng bootstrap để giữ nguyên cấu trúc tương quan động của danh mục.

Quy trình hậu kiểm (Backtesting)

Độ chính xác của mô hình được đánh giá thông qua quy trình cửa sổ trượt:

  • Cửa sổ ước lượng ($W_E$): 1.183 quan sát.
  • Cửa sổ thử nghiệm ($W_T$): 250 quan sát.
  • Biến chỉ thị vi phạm $VaR$: $\eta_t = 1$ khi lợi suất thực tế $y_t < -VaR_t$ và $\eta_t = 0$ khi không vi phạm.
  • Tỷ lệ vượt quá / Tỷ lệ vi phạm ($VR$ - Violation Ratio): $$VR = \frac{v_1}{p \times W_T}$$ Trong đó $v_1$ là tổng số lần vi phạm quan sát được, $p$ là mức xác suất danh nghĩa ($p = 0.05$ đối với độ tin cậy 95%). Mô hình được coi là dự báo tốt khi $VR \in [0.8, 1.2]$ và bị coi là không chính xác khi $VR < 0.5$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa về rủi ro tài chính tác động đến cổ phiếu ngân hàng (rủi ro thị trường, rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động) và làm rõ cơ sở toán học của hai thước đo $VaR$ và $ES$. Phần tổng quan nghiên cứu phân tích bức tranh thực nghiệm quốc tế và trong nước:

  • Khảo sát của Pérignon và Smith (2010) trên 60 ngân hàng quốc tế lớn (Mỹ, Canada) giai đoạn 1996–2005 chỉ ra 73% ngân hàng áp dụng phương pháp mô phỏng lịch sử để tính $VaR$. Báo cáo của Sharma (2012) tại Ấn Độ cũng cho thấy 67% trong 30 ngân hàng được khảo sát lựa chọn mô phỏng lịch sử.
  • Các nghiên cứu cải tiến mô hình HS của Boudoukh, Richardson, Whitelaw (1998) về gán trọng số thời gian; Hull và White (1998) kết hợp cập nhật biến động; và Barone-Adesi cùng cộng sự (1999, 2000) về FHS.
  • Các công trình tại Việt Nam của Ngô Văn Thứ và Lê Thanh Tâm (2015), Võ Thị Thúy Anh và Nguyễn Anh Tùng, cùng luận án tiến sĩ của Hoàng Đức Mạnh đã ứng dụng các mô hình tham số và phi tham số trên TTCK Việt Nam.

Chương 2: Phương pháp mô phỏng lịch sử

Chương 2 mô tả chi tiết thuật toán của 4 phương pháp mô phỏng lịch sử ($BHS$, $Bootstrapped\ HS$, $AWHS$, $FHS$) cùng công thức toán học và quy trình tính toán chuỗi lãi/lỗ danh mục $P/L_t = \sum_{i=1}^n w_i R_{it}$. Đồng thời, chương này thiết lập khung lý thuyết hậu kiểm (Backtesting) theo tiêu chuẩn Danielsson (2011) và phân tích ưu - nhược điểm của phương pháp mô phỏng lịch sử:

Tiêu chí Ưu điểm Nhược điểm
Giả định phân phối Phi tham số, không phụ thuộc giả định phân phối chuẩn, xử lý tốt hiện tượng đuôi béo và độ lệch. Phụ thuộc hoàn toàn vào mẫu dữ liệu quá khứ; không dự báo được tổn thất vượt quá mức cực đại trong lịch sử.
Tính toán & Dữ liệu Trực quan, dễ triển khai, sử dụng dữ liệu giá công khai, không cần ước lượng ma trận hiệp phương sai phức tạp. BHS phản ứng chậm với các cú sốc biến động đột ngột hoặc các thay đổi cấu trúc thị trường dài hạn.
Mở rộng mô hình Dễ dàng nâng cấp thành dạng bán tham số (AWHS, FHS) để tích hợp biến động theo thời gian. Nếu giai đoạn mẫu quá tĩnh lặng, mô hình sẽ đánh giá thấp rủi ro; ngược lại sẽ đánh giá quá cao nếu mẫu biến động mạnh.

Chương 3: Giới thiệu về cổ phiếu ngành ngân hàng

Chương 3 trình bày bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam, khung pháp lý (Quyết định số 242/QĐ-TTg ngày 28/02/2019 của Thủ tướng Chính phủ yêu cầu các ngân hàng thực hiện niêm yết hoặc đăng ký giao dịch cổ phiếu) và đặc thù của 19 mã cổ phiếu ngân hàng niêm yết tính đến ngày 25/01/2022 (chiếm tỷ trọng áp đảo trong rổ VN30). Tác giả điểm lại diễn biến giá cổ phiếu ngân hàng qua các giai đoạn: tăng trưởng năm 2019 (tăng bình quân 9,9%), sụt giảm mạnh trong quý 1/2020 do dịch Covid-19 (vốn hóa toàn ngành giảm 28%), bứt phá mạnh mẽ trong năm 2021 (tăng trung bình 66%), và biến động điều chỉnh trong 9 tháng đầu năm 2022.

Chương này cũng cung cấp thông tin tài chính chi tiết của 5 cổ phiếu thuộc danh mục nghiên cứu:

  • BID (BIDV): Thành lập 26/04/1957, IPO tháng 12/2012 với giá 18.500 đồng/CP; tất toán toàn bộ trái phiếu VAMC và kiểm soát tốt tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR).
  • CTG (VietinBank): Thành lập 26/03/1988 (tách từ NHNN theo Nghị định 53/HĐBT), IPO ngày 25/12/2008 với giá 20.000 đồng/CP; đáp ứng hệ số an toàn vốn CAR theo Thông tư 41 (Basel II) và thỏa thuận bancassurance với Manulife.
  • EIB (Eximbank): Thành lập 24/05/1989 (Quyết định 140/CT), niêm yết ngày 27/10/2009 với 876,2 triệu cổ phiếu; ghi nhận lợi nhuận trước thuế quý 2/2022 đạt gần 1.100 tỷ đồng.
  • MBB (MBBank): Thành lập năm 1994, niêm yết ngày 01/11/2011 với giá chào sàn 13.800 đồng/CP; tỷ lệ nợ xấu duy trì ở mức thấp 0,95%, duy trì lợi thế chi phí vốn nhờ tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cao.
  • VCB (Vietcombank): Thành lập 01/04/1963, cổ phần hóa 02/06/2008, niêm yết năm 2009 tại HOSE; là ngân hàng đầu tiên đạt lợi nhuận 1 tỷ USD, biên lãi thuần NIM đạt 2,95% năm 2020.

Chương 4: Kết quả thực nghiệm

Chương 4 tiến hành xử lý dữ liệu và đo lường định lượng trên 1.433 quan sát lợi suất hàng ngày ($r_t = \frac{P_t - P_{t-1}}{P_{t-1}}$) từ ngày 03/01/2017 đến 30/09/2022. Kiểm định Jarque-Bera khẳng định chuỗi lợi suất của cả 5 mã cổ phiếu đều không tuân theo phân phối chuẩn, chứng minh tính phù hợp của việc sử dụng các phương pháp phi tham số. Lợi suất danh mục được tổng hợp theo bộ trọng số giả định tương ứng của 5 mã cổ phiếu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả đo lường rủi ro và đánh giá hậu kiểm

Kết quả tính toán $VaR$ và $ES$ cho khoảng thời gian nắm giữ 1 ngày tại hai mức độ tin cậy 95% và 99% của danh mục được tổng hợp chi tiết dưới đây:

Phương pháp $VaR_{\text{1 ngày, 95%}}$ $VaR_{\text{1 ngày, 99%}}$ $ES_{\text{1 ngày, 95%}}$ $ES_{\text{1 ngày, 99%}}$
Basic HS -0,01633 -0,02704 -0,02418 -0,06281
Age-Weighted HS (AWHS) -0,01608 -0,02418 -0,02237 -0,03322
Bootstrapped HS Đánh giá mức tổn thất cao hơn các phương pháp khác
Filtered HS (FHS) Đánh giá mức tổn thất thấp hơn các phương pháp khác

Kết quả hậu kiểm (Backtesting) với cửa sổ ước lượng $W_E = 1.183$, cửa sổ kiểm định $W_T = 250$ và mức xác suất $p = 0.05$:

Phương pháp Tỷ lệ vi phạm ($VR$) Đánh giá mô hình
Age-Weighted HS (AWHS) $VR \in [0.8, 1.2]$ Tốt nhất (Độ lệch chuẩn ước lượng $VaR$ nhỏ nhất, ổn định cao)
Filtered HS (FHS) $VR \in [0.8, 1.2]$ Tốt (Độ lệch chuẩn ước lượng $VaR$ cao hơn AWHS)
Basic HS (BHS) $VR \in [0.8, 1.2]$ Chấp nhận được
Bootstrapped HS $VR \approx 0.7$ Chấp nhận được (không vi phạm ngưỡng kém chính xác $VR < 0.5$)

Đóng góp của đề tài

  1. Xác định mô hình tối ưu: Nghiên cứu chứng minh phương pháp Mô phỏng lịch sử có trọng số tuổi (AWHS) là mô hình đo lường rủi ro phù hợp nhất cho danh mục cổ phiếu ngân hàng tại TTCK Việt Nam. Cụ thể theo mô hình AWHS:
    • Nếu nắm giữ danh mục trong 1 ngày, với độ tin cậy 95%, tổn thất tối đa dự kiến ($VaR$) là 1,608% và tổn thất kỳ vọng vượt mức ($ES$) là 2,237%.
    • Nếu nắm giữ danh mục trong 1 ngày, với độ tin cậy 99%, tổn thất tối đa dự kiến ($VaR$) là 2,418% và tổn thất kỳ vọng vượt mức ($ES$) là 3,322%.
  2. Khắc phục hạn chế của BHS: Cho thấy rõ việc đưa trọng số suy giảm theo thời gian (AWHS) hoặc lọc biến động GARCH (FHS) giúp cải thiện đáng kể khả năng phản ứng của thước đo rủi ro trước các biến động thị trường so với mô hình lịch sử truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Mô hình phi tham số vẫn bị giới hạn bởi giá trị tổn thất cực đại từng xuất hiện trong tập mẫu lịch sử, không có khả năng ngoại suy cho các kịch bản khủng hoảng vượt quá lịch sử đối với các tập dữ liệu vừa và nhỏ.
    • Danh mục nghiên cứu mới giới hạn ở 5 cổ phiếu thuộc nhóm ngành ngân hàng trên sàn HOSE với tỷ trọng cố định, chưa mở rộng ra toàn bộ các ngân hàng niêm yết trên HNX và UPCOM.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Ứng dụng thêm các biến thể mô phỏng lịch sử nâng cao khác như Mô phỏng lịch sử có trọng số tương quan (Correlation-Weighted HS) hoặc Mô phỏng lịch sử có trọng số biến động (Volatility-Weighted HS).
    • Kết hợp so sánh đa chiều giữa nhóm mô hình phi tham số với các mô hình tham số (như phân phối giá trị cực trị - EVT, phân phối Cornish-Fisher) trên các danh mục đa dạng ngành nghề.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Toán kinh tế, Tài chính định lượng, Quản trị rủi ro: Tham khảo phương pháp xây dựng thuật toán mô phỏng phi tham số, quy trình xử lý dữ liệu chuỗi thời gian thực tế và phương pháp lập trình hậu kiểm Backtesting.
  • Chuyên viên phân tích và quản lý danh mục tại các định chế tài chính, ngân hàng: Tham khảo số liệu thực nghiệm về mức độ biến động giá trị chịu rủi ro ($VaR$) và tổn thất kỳ vọng ($ES$) của nhóm cổ phiếu ngân hàng hàng đầu (VCB, BID, CTG, MBB, EIB) trong giai đoạn biến động 2017–2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại ưu tiên phương pháp mô phỏng lịch sử thay vì VaR tham số?

Phương pháp VaR tham số đòi hỏi chuỗi lợi suất hoặc lãi/lỗ phải tuân theo một quy luật xác suất nhất định (như phân phối chuẩn). Tuy nhiên, kết quả kiểm định Jarque-Bera trên dữ liệu thực tế của 5 mã cổ phiếu ngân hàng đều bác bỏ giả định phân phối chuẩn. Phương pháp mô phỏng lịch sử là tiếp cận phi tham số, không yêu cầu giả định phân phối, giúp tránh được sai số mô hình khi dữ liệu có hiện tượng đuôi béo và lệch.

2. Danh mục cổ phiếu ngân hàng trong nghiên cứu gồm những mã nào và dữ liệu lấy từ đâu?

Danh mục nghiên cứu gồm 5 mã cổ phiếu ngân hàng niêm yết trên HOSE: BID, CTG, EIB, MBB, VCB. Dữ liệu giá đóng cửa điều chỉnh được thu thập từ Investing.com trong khoảng thời gian từ ngày 03/01/2017 đến ngày 30/09/2022, gồm 1.433 phiên giao dịch.

3. Phương pháp nào được chứng minh là tối ưu nhất trong nghiên cứu?

Phương pháp Mô phỏng lịch sử có trọng số tuổi (Age-Weighted HS - AWHS) là phương pháp tối ưu nhất. Phương pháp này có Tỷ lệ vượt quá ($VR$) nằm trong khoảng tối ưu $[0.8, 1.2]$ và có độ lệch chuẩn của các ước tính $VaR$ thấp hơn so với phương pháp FHS, thể hiện tính ổn định và độ chính xác cao trong dự báo.

4. Kết quả tổn thất tối đa dự kiến của danh mục theo mô hình tối ưu là bao nhiêu?

Theo mô hình AWHS, với khoảng thời gian nắm giữ 1 ngày:

  • Ở độ tin cậy 95%: $VaR = 1,608%$ và $ES = 2,237%$.
  • Ở độ tin cậy 99%: $VaR = 2,418%$ và $ES = 3,322%$.

5. Tiêu chuẩn nào được sử dụng để đánh giá hậu kiểm (Backtesting) mô hình?

Nghiên cứu sử dụng Tỷ lệ vi phạm / Tỷ lệ vượt quá ($VR = \frac{v_1}{p \times W_T}$) theo khung hướng dẫn của Danielsson (2011), so sánh số lần tổn thất thực tế vượt ngưỡng $VaR$ dự báo với số lần vi phạm kỳ vọng trên cửa sổ thử nghiệm 250 ngày ($p = 0.05$). Mô hình đạt chuẩn khi $VR \in [0.8, 1.2]$ kết hợp với việc so sánh độ lệch chuẩn của các giá trị dự báo rủi ro.


Kết luận

Chuyên đề thực tập của tác giả Đàm Thúy Quỳnh đã hệ thống hóa và triển khai hoàn chỉnh 4 biến thể của phương pháp mô phỏng lịch sử nhằm đo lường rủi ro thị trường cho danh mục cổ phiếu ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn 2017–2022. Kết quả thực nghiệm và kiểm định hậu kiểm khẳng định phương pháp mô phỏng lịch sử có trọng số tuổi (AWHS) mang lại hiệu quả dự báo rủi ro ($VaR$ và $ES$) vượt trội và ổn định nhất. Công trình cung cấp cơ sở phương pháp luận định lượng tin cậy, hỗ trợ đắc lực cho các nhà đầu tư và nhà quản trị rủi ro trong việc chủ động kiểm soát tổn thất trên thị trường chứng khoán.