Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa kinh tế, tiếng Anh giữ vai trò ngôn ngữ giao tiếp quốc tế với khoảng 1,5 tỷ người sử dụng tại 53 quốc gia, đồng thời là phương tiện truyền tải thông tin khoa học, kỹ thuật và nghiên cứu học thuật. Tại hệ thống đại học Việt Nam, tiếng Anh là môn ngoại ngữ trọng điểm, trong đó kỹ năng đọc đóng vai trò thiết yếu giúp người học tiếp cận nguồn học liệu in ấn và trực tuyến. Khóa luận dẫn lại luận điểm của Carrel (1981) khẳng định đối với nhiều sinh viên, đọc là kỹ năng quan trọng nhất trong bốn kỹ năng ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ. Đồng thời, báo cáo của OECD trong chương trình đánh giá học sinh quốc tế (PISA) chỉ ra rằng việc đọc vì mục đích thư giãn có tác động đến thành công giáo dục nhiều hơn điều kiện kinh tế - xã hội của gia đình.
Tuy nhiên, tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (HPU), thực tế đào tạo cho thấy cả giảng viên và sinh viên đều chưa hài lòng với kết quả đạt được ở kỹ năng đọc hiểu. Giảng viên thường ghi nhận kết quả đọc của sinh viên ở mức thấp, sinh viên đọc hiểu kém hơn kỳ vọng, không nắm bắt được ý nghĩa văn bản và không hoàn thành các bài đọc trong giáo trình. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả thực hiện đề tài nhằm tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất phương pháp cải thiện kỹ năng đọc cho sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể gồm ba nội dung:
- Hệ thống hóa nền tảng kiến thức lý thuyết về kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh.
- Tìm hiểu thực trạng dạy - học và các yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến kỹ năng đọc tiếng Anh của sinh viên tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
- Đề xuất các giải pháp giúp sinh viên cải thiện và nâng cao kỹ năng đọc.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng kỹ năng đọc của sinh viên hiện nay như thế nào?
- Những yếu tố nào tác động đến sinh viên khi xử lý một văn bản đọc hiểu?
- Sinh viên có thể cải thiện kỹ năng đọc của mình bằng những biện pháp nào?
Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn phổ biến trong việc học kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh và các phương pháp nâng cao hiệu quả đọc.
- Khách thể khảo sát: 32 sinh viên năm thứ nhất thuộc các lớp khóa K23, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Nhóm sinh viên có độ tuổi từ 18 đến 20, có thời gian học tiếng Anh từ 7 năm đến hơn 20 năm, đến từ nhiều vùng nông thôn khác nhau với nền tảng kiến thức không đồng đều.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng trong năm học 2018–2019. Khung chương trình môn đọc hiểu tại thời điểm khảo sát có thời lượng 40,5 tiết/học kỳ (3 tiết/tuần, mỗi tiết 45 phút).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Tác giả tổng hợp các quan điểm học thuật về bản chất và tiến trình đọc hiểu ngôn ngữ:
- Khái niệm kỹ năng đọc: Khóa luận trích dẫn định nghĩa của Block (1992), Bedir (1998), Hill (1979), Hedge (1985), Harmer (1992), Williams (1984), Simanjuntak (1988) và Nunan (1991). Đọc được xác định là quá trình nhận thức chủ động tương tác với văn bản in để tiếp nhận ý nghĩa, kết hợp thông tin thị giác với tri thức nền tảng (prior knowledge) của người đọc.
- Đọc hiểu (Reading comprehension): Theo Dechant (1991, trích bởi Macceca, 2007), Olson và Diller (1982), Harris và Sipay (1980), Grellet (1981), Richards và Rodgers (2001), đọc hiểu là mức độ thấu hiểu hình thành từ sự tương tác giữa văn bản viết và tri thức bên ngoài văn bản, trích xuất thông tin cần thiết một cách chính xác và hiệu quả.
- Ba mô hình tiến trình đọc hiểu:
- Tiến trình từ dưới lên (Bottom-up approach): Xây dựng nghĩa từ đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất (chữ cái, âm vị, hình thái, từ vựng) tiến dần đến cấu trúc ngữ pháp và câu.
- Tiến trình từ trên xuống (Top-down approach): Người đọc sử dụng kiến thức nền, giả thuyết và dự đoán nội dung văn bản, sau đó tìm kiếm chi tiết để xác nhận hoặc loại bỏ dự đoán.
- Tiến trình tương tác (Interactive approach): Kết hợp đồng thời cả tiến trình từ dưới lên và từ trên xuống trong suốt quá trình đọc.
- Phân loại kỹ năng đọc:
- Theo mục đích: Đọc lướt lấy ý chính (Skimming - Grellet, 1981), đọc quét tìm dữ liệu cụ thể (Scanning - Brown, 1994), đọc chuyên sâu (Intensive reading / Narrow reading - Brown, 1989), đọc mở rộng (Extensive reading - Long & Richards, Brown, 1989; Nuttall, 2000), và đọc nghiên cứu chi tiết theo phương pháp SQ3R (Survey, Question, Reading, Recall, Review).
- Theo hình thức: Đọc to thành tiếng (Reading aloud) và đọc thầm (Silent reading) theo phân loại của Doff (1988).
- Các yếu tố tác động đến khó khăn trong đọc hiểu: Khóa luận vận dụng khung lý thuyết của Richek, List và Lerner (1989) gồm 5 yếu tố (môi trường, cảm xúc, thể chất, trí tuệ, kiến thức ngôn ngữ); mô hình của Dennis (2008) gồm 6 yếu tố (độ phức tạp của văn bản, điều kiện môi trường, sự lo âu, hứng thú và động lực, tốc độ giải mã từ, các vấn đề y tế); ba vấn đề cốt lõi do Mourtaga (2006) chỉ ra (hiểu sai tiến trình đọc, năng lực ngôn ngữ hạn chế, thiếu hụt từ vựng); cùng lý thuyết động lực học tập của Williams (1997) và Dörnyei (2001).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát mô tả kết hợp định lượng và định tính:
- Công cụ thu thập dữ liệu: Phiếu khảo sát gồm 14 câu hỏi trắc nghiệm/nhiều lựa chọn dành cho sinh viên. Bảng hỏi khảo sát các nội dung: mức độ hứng thú và nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng đọc (câu 1–3), khó khăn khi xử lý văn bản và từ mới (câu 4–6), thái độ đối với giáo trình và kỹ thuật giảng dạy trên lớp (câu 7–13), các rào cản gặp phải trong quá trình đọc (câu 14). Để gia tăng độ tin cậy, tác giả kết hợp kỹ thuật phỏng vấn không chính thức (informal interview) với sinh viên.
- Quy trình thu thập: Tác giả trực tiếp phát phiếu khảo sát tại các lớp sinh viên năm nhất K23 Khoa Ngoại ngữ HPU, giải thích nội dung câu hỏi và thu phiếu sau 10 phút. Dữ liệu khảo sát được tổng hợp bằng số đếm tần số và tính toán tỷ lệ phần trăm.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 32 sinh viên năm nhất K23; dữ liệu thứ cấp phân tích từ giáo trình thực tế "Select Readings Intermediate" của Linda Lee và Erik Gundersen (Oxford University Press, 2011) gồm 14 chương, mỗi chương có 8 phần bài tập chức năng.
Nội dung chính theo từng chương
Part 1: Introduction
Phần mở đầu làm rõ tính cấp thiết của đề tài dựa trên vai trò của tiếng Anh toàn cầu và tầm quan trọng của việc đọc hiểu tài liệu học thuật. Tác giả trình bày ba mục tiêu nghiên cứu, ba câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu khảo sát định lượng qua bảng hỏi kết hợp phỏng vấn định tính, phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên năm nhất K23 tại Đại học Dân lập Hải Phòng, ý nghĩa thực tiễn của đề tài và bố cục tổng thể của khóa luận.
Chapter 1: Literature Review
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận chuyên ngành về giảng dạy kỹ năng đọc ngoại ngữ:
- Phân tích định nghĩa đọc và đọc hiểu, nhấn mạnh sự dịch chuyển từ quan niệm thụ động truyền thống sang bản chất tương tác nhận thức chủ động giữa người đọc và văn bản.
- Trình bày chi tiết ba mô hình xử lý văn bản: mô hình từ dưới lên (Bottom-up), mô hình từ trên xuống (Top-down) và mô hình tương tác (Interactive).
- Phân tích các loại hình đọc theo mục đích và hình thức thực hiện, làm rõ sự khác biệt giữa đọc chuyên sâu (Intensive reading) và đọc mở rộng (Extensive reading) qua bảng đối sánh tiêu chí mục tiêu, cách xử lý từ vựng, vai trò của người học và giảng viên.
- Phân tích các khó khăn thường gặp: vấn đề trí nhớ ngắn hạn và dài hạn, trở ngại giải mã âm vị/từ vựng (decoding), khả năng đọc hiểu kém (poor comprehension), tốc độ đọc chậm (speed).
- Tổng hợp các yếu tố gây cản trở kỹ năng đọc: sự thiếu hụt kiến thức từ vựng và cấu trúc ngữ pháp phức tạp (đặc biệt là các cụm danh từ, cụm động từ, thành ngữ), thiếu hụt tri thức nền (background knowledge) về văn hóa và chủ đề chuyên ngành, sự suy giảm động lực học tập, độ khó của tài liệu giảng dạy, và các phương pháp dạy học đơn điệu của giảng viên.
Chapter 2: The Study
Chương 2 trình bày tiến trình khảo sát thực tế và phân tích kết quả định lượng thu được từ 32 sinh viên năm nhất K23 tại Đại học Dân lập Hải Phòng:
- Đánh giá của sinh viên về giáo trình "Select Readings Intermediate": 47% sinh viên cho rằng tài liệu khó nhưng thú vị, 40% đánh giá khó và nhàm chán, 18% nhận xét thú vị nhưng quá dài, và 8% cho rằng bài học dễ nhưng tẻ nhạt.
- Thái độ đối với môn học: 65% sinh viên trả lời không thích học kỹ năng đọc vì bài đọc quá khó, trong khi 35% có thái độ tích cực. Mặc dù vậy, 55% đánh giá kỹ năng đọc là rất quan trọng, 38% đánh giá quan trọng, 7% đánh giá khá quan trọng và không có sinh viên nào xem nhẹ kỹ năng này.
- Thói quen xử lý từ mới và chiến lược đọc: 93% sinh viên chọn dừng lại tra từ điển ngay khi gặp từ mới; 94% duy trì thói quen vừa đọc vừa dịch từng câu sang tiếng Việt; 87% đọc chậm từng từ một. Tỷ lệ sử dụng các kỹ thuật đọc nhanh rất thấp: chỉ 12% sử dụng kỹ thuật đọc lướt (skimming) và 19% sử dụng kỹ thuật đọc quét (scanning).
- Khảo sát các hoạt động trên lớp:
- Giai đoạn trước khi đọc (Pre-reading): 90% sinh viên mong muốn sử dụng trò chơi để giới thiệu chủ đề; 83% muốn sử dụng giáo cụ trực quan; 44% muốn brainstorm từ vựng/ý tưởng; 36% muốn trả lời câu hỏi dẫn nhập; chỉ 10% muốn tự đặt câu hỏi về văn bản.
- Giai đoạn trong khi đọc (While-reading): 70% ủng hộ hoạt động thảo luận theo cặp/bạn học về chủ đề; 36% chọn dự đoán thông tin; 29% vừa đọc vừa tìm từ mới với sự trợ giúp của giáo viên; 15% chọn xem nhanh bài tập.
- Giai đoạn sau khi đọc (Post-reading): 33% chọn làm bài tập kiểm tra độ hiểu; 27% muốn thảo luận nhóm; 17% đồng ý để giảng viên dịch văn bản sang tiếng Việt; chỉ 8% lựa chọn kỹ thuật tóm tắt văn bản.
- Hình thức luyện tập: 39% sinh viên chuộng làm việc theo nhóm nhỏ (3–5 người); 23% muốn lớp học diễn ra dưới sự điều phối trực tiếp của giảng viên (lockstep); 20% thích thảo luận toàn lớp; 15% thích làm việc theo cặp; chỉ 6% thích tự học cá nhân.
- Các khó khăn chính: 90% sinh viên gặp cản trở do vốn từ vựng hạn chế; 62% do thiếu kiến thức ngữ pháp; 40% do sử dụng chiến lược đọc không phù hợp; 30% do gặp chủ đề và nội dung mới lạ; 10% gặp trở ngại từ thể loại văn bản.
- Kỳ vọng đối với giảng viên: 71% mong muốn được giảng viên gợi ý chiến lược đọc cần thiết cho từng bài; 65% muốn được tiếp cận tài liệu đọc đa dạng, phù hợp với trình độ và sở thích; 61% muốn được khuyến khích kích hoạt kiến thức nền; 57% muốn được cung cấp các từ khóa trọng tâm trước khi đọc.
Chapter 3: Some Suggestions to Improve Students’ Reading Skill
Chương 3 đề xuất các định hướng sư phạm nhằm cải thiện kỹ năng đọc cho sinh viên. Tác giả nhấn mạnh việc cấu trúc giờ dạy đọc hiểu theo quy trình ba giai đoạn chuẩn mực: Trước khi đọc (Pre-reading), Trong khi đọc (While-reading) và Sau khi đọc (Post-reading), tập trung sâu vào giai đoạn tiền đọc hiểu (thời lượng 2 đến 10 phút) để kích hoạt lược đồ tri thức (schemata) của sinh viên:
- Kỹ thuật mạng lưới động não (Brainstorming web): Giảng viên chia lớp thành các nhóm, cung cấp chủ đề trung tâm viết ở giữa bảng hoặc giấy (ví dụ chủ đề "Global warming"). Trong thời gian 5 phút, các nhóm thảo luận bằng tiếng Anh và ghi lại tất cả các từ ngữ, ý niệm liên quan nhằm huy động kiến thức đã biết và chuẩn bị tâm thế tiếp nhận văn bản.
- Kỹ thuật thảo luận định hướng (Discussions): Giảng viên đưa ra hệ thống câu hỏi gợi mở hoặc bài tập phân loại liên quan đến chủ đề bài học. Điển hình với chủ đề "Healthy habits", giảng viên cung cấp danh mục 15 thói quen (ăn thức ăn nhanh, dậy sớm, ngoáy mũi/miệng, thức khuya, tập thể dục buổi sáng, đi giày cao gót, ăn rau quả, cắn móng tay, uống nước buổi sáng, bơi lội thường xuyên...) và yêu cầu sinh viên làm việc nhóm để phân loại thói quen tốt/xấu, giải thích lý do, từ đó dẫn nhập tự nhiên vào nội dung bài đọc.
Part 3: Conclusion
Phần kết luận tổng hợp lại toàn bộ kết quả nghiên cứu, thừa nhận các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu, đồng thời đưa ra các khuyến nghị mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả khảo sát định lượng
Nghiên cứu làm sáng tỏ bức tranh thực trạng học kỹ năng đọc của sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng thông qua hệ thống số liệu cụ thể:
| Tiêu chí khảo sát |
Số liệu / Tỷ lệ ghi nhận |
| Mức độ hứng thú với môn học |
65% không thích; 35% thích |
| Nhận thức tầm quan trọng của kỹ năng đọc |
55% rất quan trọng; 38% quan trọng; 7% khá quan trọng; 0% không quan trọng |
| Lợi ích lớn nhất nhận được từ việc đọc |
87,5% làm giàu từ vựng; 53% mở rộng tri thức; 46,8% củng cố ngữ pháp; 34,3% cải thiện kỹ năng khác |
| Thói quen xử lý từ mới khi đọc |
93% dừng lại tra từ điển; 38% bỏ qua từ mới; 37% đoán nghĩa từ; 34% hỏi người khác |
| Kỹ thuật/chiến lược đọc đang áp dụng |
94% vừa đọc vừa dịch sang tiếng Việt; 87% đọc chậm từng từ; 40% đọc thầm; 37% đọc câu chủ đề; 28% đọc to; 19% scanning; 16% đọc tiêu đề; 12% skimming |
| Khó khăn lớn nhất gặp phải |
90% vốn từ hạn chế; 62% thiếu kiến thức ngữ pháp; 40% chiến lược đọc không phù hợp; 30% chủ đề/nội dung mới lạ; 10% thể loại văn bản |
| Đánh giá về giáo trình hiện tại |
47% khó nhưng thú vị; 40% khó và nhàm chán; 18% thú vị nhưng dài; 8% dễ nhưng chán |
| Đánh giá về giờ học đọc trên lớp |
50% không hứng thú lắm; 34% hứng thú; 10% nhàm chán; 6% rất hứng thú |
| Kỳ vọng hỗ trợ từ phía giảng viên |
71% hướng dẫn chiến lược đọc; 65% cung cấp tài liệu phù hợp; 61% kích hoạt kiến thức nền; 57% cung cấp từ khóa trước |
Số liệu khảo sát phản ánh thực trạng sinh viên rơi vào vòng lặp thụ động: thiếu vốn từ dẫn đến việc lạm dụng từ điển (93%) và phụ thuộc vào thói quen dịch từng từ sang tiếng mẹ đẻ (94%), khiến tốc độ đọc chậm và giảm khả năng nắm bắt ý nghĩa tổng thể.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Chuyển đổi mô hình lớp học từ "giảng viên làm trung tâm" sang "người học làm trung tâm", tạo môi trường giao tiếp tích cực để sinh viên chủ động tương tác.
- Tổ chức bài học đọc hiểu theo ba giai đoạn tuần tự (Pre-reading, While-reading, Post-reading), trong đó dành từ 2–10 phút đầu giờ cho các hoạt động tiền đọc hiểu (Brainstorming web, Discussions, Games, Visual aids) nhằm khơi gợi kiến thức nền tảng và cung cấp từ khóa thiết yếu.
- Đa dạng hóa hình thức tổ chức lớp học, ưu tiên làm việc theo nhóm nhỏ (3–5 sinh viên) và làm việc theo cặp để sinh viên hỗ trợ lẫn nhau xử lý các văn bản phức tạp.
- Giảng viên cần chủ động đơn giản hóa và điều chỉnh ngữ liệu trong giáo trình "Select Readings Intermediate" cho phù hợp với trình độ sinh viên, đồng thời giảng dạy rõ ràng các chiến lược đọc nhanh như Skimming và Scanning thay vì để sinh viên tự xoay xở.
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận cung cấp nghiên cứu trường hợp (case study) phản ánh thực trạng học kỹ năng đọc của sinh viên chuyên ngữ năm nhất tại một trường đại học ngoài công lập ở Việt Nam. Khóa luận lượng hóa cụ thể các rào cản về từ vựng, ngữ pháp và thói quen đọc dịch nguyên từ, đồng thời đề xuất minh họa bài tập thực tế giúp giảng viên bộ môn có cơ sở điều chỉnh phương pháp sư phạm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế nhất định:
- Phạm vi khảo sát hẹp: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên cỡ mẫu 32 sinh viên năm nhất K23 thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, do đó tính đại diện chưa bao quát toàn bộ các khóa học hoặc các trường đại học khác.
- Giới hạn về nguồn lực: Do hạn chế về mặt thời gian, kiến thức chuyên sâu và tài liệu tham khảo, đề tài chưa thể bao quát toàn diện mọi khía cạnh phức tạp của kỹ năng đọc hiểu.
- Nội dung giải pháp: Phần đề xuất sư phạm tại Chương 3 mới chỉ tập trung phân tích chi tiết vào giai đoạn trước khi đọc (Pre-reading) với hai hoạt động cụ thể (Brainstorming web và Thảo luận nhóm), chưa triển khai sâu các kỹ thuật can thiệp cho giai đoạn trong khi đọc (While-reading) và sau khi đọc (Post-reading).
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát đối với sinh viên các năm thứ hai, thứ ba, thứ tư và thực hiện đối sánh giữa các trường đại học khác nhau.
- Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm có nhóm đối chứng để đo lường định lượng mức độ tiến bộ về điểm số đọc hiểu khi áp dụng quy trình giảng dạy ba giai đoạn.
- Nghiên cứu sâu hơn về các chiến lược xử lý văn bản chuyên ngành và phương pháp kiểm tra đánh giá kỹ năng đọc hiểu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Giảng viên giảng dạy tiếng Anh cơ bản và tiếng Anh chuyên ngữ tại các trường cao đẳng, đại học, đặc biệt trong việc thiết kế hoạt động khởi động bài học (Pre-reading) nhằm kích hoạt tri thức nền tảng của người học.
- Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh đang chuẩn bị làm khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học về phương pháp giảng dạy kỹ năng đọc hiểu (ELT/TESOL methodology).
- Người học tiếng Anh đang gặp khó khăn trong việc cải thiện tốc độ đọc hiểu và mở rộng vốn từ vựng.
Các nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản gồm:
- Bảng tổng hợp so sánh chi tiết giữa hai phương pháp Đọc chuyên sâu (Intensive reading) và Đọc mở rộng (Extensive reading) tại Chương 1 (Table 1).
- Bộ số liệu khảo sát thực tế tại Chương 2 phản ánh các thói quen sai lầm phổ biến của người học (dừng lại tra từ điển 93%, vừa đọc vừa dịch 94%, đọc chậm từng từ 87%).
- Mẫu thiết kế hoạt động tiền đọc hiểu về chủ đề "Global warming" và "Healthy habits" tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
Sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ HPU sử dụng giáo trình đọc hiểu nào và thời lượng học ra sao?
Tại thời điểm nghiên cứu, sinh viên học giáo trình "SELECT READINGS INTERMEDIATE" của Linda Lee và Erik Gundersen (Oxford University Press, 2011). Giáo trình gồm 14 chương với nhiều thể loại văn bản khác nhau; mỗi chương gồm 8 phần bài tập. Thời lượng phân bổ cho môn đọc là 40,5 tiết/học kỳ (3 tiết/tuần, mỗi tiết 45 phút).
Thói quen phổ biến nhất của sinh viên khi gặp từ mới trong bài đọc là gì và gây ra tác động ra sao?
Theo kết quả khảo sát tại Bảng 3, có tới 93% sinh viên (30/32 người) chọn dừng đọc để tra từ điển ngay khi gặp từ mới; chỉ có 37% sử dụng kỹ thuật đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh. Tác giả chỉ ra rằng việc tra từ điển liên tục làm gián đoạn mạch đọc, tốn thời gian và khiến sinh viên quên mất các ý niệm đã tiếp nhận trước đó.
Những chiến lược đọc nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất và ít nhất khi xử lý văn bản?
Theo dữ liệu tại Bảng 4, chiến lược được sinh viên dùng nhiều nhất là vừa đọc vừa dịch văn bản sang tiếng Việt (94%) và đọc chậm từng từ một (87%). Ngược lại, các kỹ thuật đọc nhanh tiêu chuẩn được áp dụng rất thấp: đọc quét (scanning) chỉ đạt 19% và đọc lướt (skimming) chỉ đạt 12%.
Khó khăn lớn nhất cản trở khả năng đọc hiểu của sinh viên theo kết quả khảo sát là gì?
Kết quả tại Biểu đồ 4 cho thấy 90% sinh viên xác định sự hạn chế về vốn từ vựng là trở ngại lớn nhất. Tiếp theo là thiếu hụt kiến thức ngữ pháp (62%), sử dụng chiến lược đọc không phù hợp (40%), gặp chủ đề/nội dung mới lạ (30%) và độ khó từ thể loại văn bản (10%).
Hoạt động nào trong giai đoạn trước khi đọc (pre-reading) được sinh viên mong muốn giảng viên áp dụng nhiều nhất?
Số liệu tại Bảng 6 chỉ ra rằng 90% sinh viên mong muốn giảng viên sử dụng trò chơi (games) để giới thiệu chủ đề, và 83% mong muốn sử dụng các phương tiện trực quan (visual aids) như hình ảnh, công nghệ thông tin nhằm giảm bớt căng thẳng trước khi tiếp cận bài đọc.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Bùi Thị Hà đã phân tích thực trạng và chỉ ra các nguyên nhân cốt lõi khiến sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Dân lập Hải Phòng gặp khó khăn trong kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh, nổi bật là sự hạn chế về từ vựng và thói quen đọc - dịch từng từ thụ động. Dựa trên cơ sở lý luận về các mô hình tiếp nhận ngôn ngữ, đề tài đề xuất đổi mới phương pháp giảng dạy theo tiến trình ba giai đoạn, chú trọng kích hoạt kiến thức nền tảng trong giai đoạn tiền đọc hiểu qua kỹ thuật mạng lưới động não và thảo luận nhóm. Mặc dù còn hạn chế về quy mô mẫu khảo sát và phạm vi giải pháp, nghiên cứu mang lại những dữ liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo cho công tác dạy và học kỹ năng đọc tiếng Anh tại các cơ sở đào tạo đại học.