Luận văn thiết lập phương pháp elisa sử dụng kháng nguyên tự chế để chẩn đoán porcine circovirus type 2

Tài liệu nghiên cứu Luận văn thiết lập phương pháp elisa sử dụng kháng nguyên tự chế để chẩn đoán porcine circovirus, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

56
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

3. PHẦN 3: NỘI DUNG, NGUYÊN LIỆU, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phương Pháp ELISA Tự Chế Chẩn Đoán PCV2 Ở Lợn

Phương pháp ELISA tự chế mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán PCV2 (Virus Circovirus loại 2) ở lợn, giảm sự phụ thuộc vào kit thương mại đắt đỏ. Kỹ thuật này dựa trên nguyên lý phát hiện kháng thể PCV2 trong huyết thanh lợn bằng kháng nguyên PCV2 tự sản xuất. Việc thiết lập ELISA tại chỗ giúp chủ động hơn trong kiểm soát dịch bệnh và giảm chi phí. Theo nghiên cứu của Lý Đức Việt (2016), việc ứng dụng hệ thống biểu hiện baculovirus để tái tổ hợp protein của PCV2 là hướng đi đầy tiềm năng, đặc biệt trong bối cảnh ngành thú y Việt Nam còn nhiều hạn chế về nguồn cung sinh phẩm chẩn đoán.

1.1. Giới thiệu về Virus Circovirus Loại 2 PCV2 ở lợn

Virus Circovirus loại 2 (PCV2) là tác nhân gây ra nhiều bệnh nguy hiểm ở lợn, trong đó có hội chứng còi cọc sau cai sữa (PMWS). PCV2 có cấu trúc nhỏ, hệ gen ADN đơn và khả năng lây lan nhanh chóng. Việc chẩn đoán sớm PCV2 là yếu tố then chốt để kiểm soát dịch bệnh và giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. PCV2 có sức đề kháng cao với nhiệt độ và pH, gây khó khăn trong việc tiêu diệt mầm bệnh.

1.2. Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm bệnh Circovirus ở lợn

Việc chẩn đoán sớm bệnh Circovirus ở lợn là vô cùng quan trọng để ngăn chặn sự lây lan và giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Phát hiện sớm giúp áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời, hạn chế tối đa số lượng lợn mắc bệnh và chết. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống thường tốn kém và mất thời gian, do đó, việc phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh chóng và hiệu quả như ELISA tự chế là rất cần thiết.

II. Thách Thức Khi Chẩn Đoán PCV2 và Vai Trò Của ELISA Tự Chế

Việc chẩn đoán PCV2 gặp nhiều thách thức do triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu và sự phức tạp trong phân tích mẫu bệnh phẩm. Các kit ELISA thương mại có giá thành cao, gây khó khăn cho các phòng thí nghiệm thú y có nguồn lực hạn chế. ELISA tự chế nổi lên như một giải pháp tiềm năng, giúp giảm chi phí và tăng tính chủ động trong chẩn đoán bệnh truyền nhiễm ở lợn. Tuy nhiên, việc thiết lập quy trình ELISA cần đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu tương đương với các phương pháp chuẩn.

2.1. Hạn chế của các phương pháp chẩn đoán PCV2 truyền thống

Các phương pháp chẩn đoán PCV2 truyền thống như PCR và phân lập virus đòi hỏi trang thiết bị hiện đại, kỹ thuật viên có tay nghề cao và thời gian thực hiện kéo dài. Điều này gây khó khăn cho việc chẩn đoán nhanh chóng và kịp thời, đặc biệt trong các đợt dịch bệnh bùng phát. Ngoài ra, chi phí thực hiện các xét nghiệm này cũng khá cao, gây áp lực lên ngân sách của các phòng thí nghiệm thú y.

2.2. Ưu điểm của ELISA tự chế so với ELISA thương mại

ELISA tự chế có nhiều ưu điểm so với ELISA thương mại, bao gồm chi phí thấp hơn, khả năng tùy chỉnh quy trình và chủ động trong sản xuất kháng nguyên. Việc tự sản xuất kháng nguyên giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và đảm bảo nguồn cung ổn định. Ngoài ra, ELISA tự chế có thể được điều chỉnh để phù hợp với các chủng PCV2 lưu hành tại địa phương, tăng độ chính xác của xét nghiệm.

2.3. Yêu cầu về độ nhạy và độ đặc hiệu của ELISA tự chế

Để đảm bảo tính tin cậy, ELISA tự chế cần đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về độ nhạy và độ đặc hiệu. Độ nhạy cao giúp phát hiện các trường hợp nhiễm bệnh ở giai đoạn sớm, trong khi độ đặc hiệu cao giúp tránh các kết quả dương tính giả. Việc kiểm tra và đánh giá độ tin cậy của ELISA tự chế là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng của xét nghiệm.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Thiết Lập Phương Pháp ELISA Tự Chế

Việc thiết lập phương pháp ELISA đòi hỏi quy trình chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Các bước bao gồm: sản xuất kháng nguyên tái tổ hợp PCV2, chuẩn bị mẫu huyết thanh, tối ưu hóa các thông số phản ứng và đọc kết quả ELISA. Cần chú trọng đến việc lựa chọn vật liệu và hóa chất ELISA phù hợp, cũng như đảm bảo độ tin cậy của ELISA tự chế thông qua các thử nghiệm kiểm chứng. Theo Lý Đức Việt (2016), hệ thống biểu hiện baculovirus là công cụ hiệu quả để sản xuất protein tái tổ hợp PCV2.

3.1. Sản xuất kháng nguyên tái tổ hợp PCV2 bằng hệ thống Baculovirus

Hệ thống biểu hiện baculovirus là một phương pháp hiệu quả để sản xuất kháng nguyên tái tổ hợp PCV2. Quy trình bao gồm tạo dòng gen ORF2 của PCV2 vào vector biểu hiện, tạo baculovirus tái tổ hợp và gây nhiễm tế bào côn trùng để sản xuất protein. Protein tái tổ hợp sau đó được tinh sạch và kiểm tra hoạt tính kháng nguyên bằng phương pháp IPMA.

3.2. Quy trình chuẩn bị mẫu huyết thanh lợn cho xét nghiệm ELISA

Mẫu huyết thanh lợn cần được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thực hiện xét nghiệm ELISA. Quy trình bao gồm thu thập máu, ly tâm để tách huyết thanh và pha loãng huyết thanh đến nồng độ phù hợp. Cần đảm bảo mẫu huyết thanh không bị nhiễm khuẩn hoặc tạp chất để tránh ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

3.3. Tối ưu hóa các thông số phản ứng ELISA để đạt độ nhạy cao

Để đạt được độ nhạy cao, cần tối ưu hóa các thông số phản ứng ELISA như nồng độ kháng nguyên, nồng độ kháng thể, thời gian ủ và nhiệt độ. Việc chuẩn độ hai chiều kháng nguyên kháng thể giúp xác định nồng độ tối ưu cho phản ứng. Ngoài ra, cần sử dụng các mẫu đối chứng âm và dương để kiểm soát chất lượng của xét nghiệm.

IV. Đánh Giá Độ Nhạy và Độ Đặc Hiệu Của ELISA Tự Chế PCV2

Việc đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của ELISA tự chế là bước quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của phương pháp. So sánh kết quả ELISA tự chế với các phương pháp chuẩn như ELISA thương mại và IPMA giúp xác định độ chính xác của xét nghiệm. Các thử nghiệm phản ứng chéo với các virus gây bệnh khác ở lợn cũng cần được thực hiện để đánh giá độ đặc hiệu.

4.1. So sánh kết quả ELISA tự chế với ELISA thương mại và IPMA

So sánh kết quả ELISA tự chế với ELISA thương mại và IPMA là phương pháp hiệu quả để đánh giá độ chính xác của xét nghiệm. Các mẫu huyết thanh được xét nghiệm đồng thời bằng cả ba phương pháp và kết quả được so sánh để xác định tỷ lệ tương đồng. Sự khác biệt giữa các phương pháp cần được phân tích và giải thích.

4.2. Phân tích phản ứng chéo với các virus gây bệnh khác ở lợn

Để đánh giá độ đặc hiệu, cần thực hiện các thử nghiệm phản ứng chéo với các virus gây bệnh khác ở lợn như PCV1, PRRS và CSF. Các mẫu huyết thanh kháng các virus này được xét nghiệm bằng ELISA tự chế và kết quả được đánh giá để xác định khả năng phản ứng chéo. Phản ứng chéo cao có thể làm giảm độ tin cậy của xét nghiệm.

4.3. Xác định ngưỡng cắt cut off cho xét nghiệm ELISA tự chế

Việc xác định ngưỡng cắt (cut-off) là bước quan trọng để phân biệt giữa mẫu dương tính và âm tính. Ngưỡng cắt được xác định dựa trên kết quả xét nghiệm của một số lượng lớn mẫu huyết thanh âm tính. Các mẫu có giá trị OD cao hơn ngưỡng cắt được coi là dương tính, trong khi các mẫu có giá trị OD thấp hơn ngưỡng cắt được coi là âm tính.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của ELISA Tự Chế Trong Chẩn Đoán PCV2

ELISA tự chế có thể được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán PCV2 tại các phòng thí nghiệm thú y, giúp theo dõi dịch tễ học và đánh giá hiệu quả vaccine. Việc chẩn đoán nhanh chóng và chính xác giúp người chăn nuôi đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời, giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Theo kết quả nghiên cứu của Lý Đức Việt (2016), ELISA tự chếđộ nhạy và độ đặc hiệu tương đương với các phương pháp chuẩn, phù hợp cho công tác chẩn đoán huyết thanh học.

5.1. Theo dõi dịch tễ học PCV2 bằng phương pháp ELISA tự chế

ELISA tự chế là công cụ hữu hiệu để theo dõi dịch tễ học PCV2, giúp xác định tỷ lệ nhiễm bệnh trong đàn lợn và theo dõi sự lây lan của virus. Thông tin này giúp các nhà quản lý dịch bệnh đưa ra các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.

5.2. Đánh giá hiệu quả vaccine PCV2 bằng xét nghiệm ELISA tự chế

ELISA tự chế có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả vaccine PCV2 bằng cách đo nồng độ kháng thể trong huyết thanh lợn sau khi tiêm vaccine. Nồng độ kháng thể cao cho thấy vaccine có hiệu quả bảo vệ tốt.

5.3. Ứng dụng ELISA tự chế trong phòng thí nghiệm thú y địa phương

ELISA tự chế giúp các phòng thí nghiệm thú y địa phương chủ động hơn trong chẩn đoán PCV2, giảm sự phụ thuộc vào các kit thương mại đắt đỏ. Điều này đặc biệt quan trọng ở các vùng nông thôn, nơi nguồn lực còn hạn chế.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Của ELISA Tự Chế PCV2

ELISA tự chế là phương pháp chẩn đoán PCV2 tiềm năng, giúp giảm chi phí và tăng tính chủ động trong kiểm soát dịch bệnh. Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện quy trình để nâng cao độ nhạy và độ đặc hiệu, cũng như mở rộng ứng dụng trong chẩn đoán bệnh truyền nhiễm ở lợn. Việc sản xuất kit ELISA PCV2 hoàn toàn trong nước là mục tiêu quan trọng, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đánh giá tiềm năng của ELISA tự chế

Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của ELISA tự chế trong chẩn đoán PCV2. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu tương đương với các phương pháp chuẩn, đồng thời có chi phí thấp hơn. ELISA tự chế có thể được ứng dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm thú y và trang trại chăn nuôi.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện phương pháp ELISA tự chế

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm tối ưu hóa quy trình sản xuất kháng nguyên, cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm, và phát triển các kit ELISA đơn giản và dễ sử dụng. Ngoài ra, cần nghiên cứu ứng dụng ELISA tự chế trong chẩn đoán các bệnh truyền nhiễm khác ở lợn.

6.3. Đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển ELISA tự chế tại Việt Nam

Để thúc đẩy sự phát triển của ELISA tự chế tại Việt Nam, cần có chính sách hỗ trợ từ nhà nước, bao gồm đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, đào tạo nguồn nhân lực và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp sản xuất sinh phẩm chẩn đoán. Việc tự chủ trong sản xuất sinh phẩm chẩn đoán là yếu tố quan trọng để đảm bảo an ninh dịch bệnh và phát triển bền vững ngành chăn nuôi.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ứng dụng hệ thống biểu hiện baculovirus nhằm mục đích chế tạo kháng nguyên tái tổ hợp PCV2 dùng cho công tác chẩn đoán cũng như chế tạo văc xin tái tổ hợp phòng PCV2 đã được nghiên cứu và phát triển thành những sản phẩm thương mại ở nhiều nước trên thế giới. Tuy nhiên đây là hướng đi còn tương đối mới mẻ ở Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực Thú y. Hiện nay, hầu hết các kít ELISA chẩn đoán PCV2 cũng như vắc xin tiểu phần phòng PCV2 đều phải nhập ngoại với giá thành quá cao, không đáp ứng được nhu cầu giá cả của người chăn nuôi cũng như phục vụ công tác phòng chống dịch PMWS do PCV2 gây ra. Do vây, chúng tôi mạnh dạn đề xuất ứng dụng hệ thống baculovirus nhằm tái tổ hợp các protein của PCV2 nhằm mục đích tạo kháng nguyên tái tổ hợp dùng trong ELISA chẩn đoán và bước đầu sản xuất protein tái tổ hợp có kháng nguyên tính làm nguyên liệu tiến tới sản xuất vắc xin phòng PCV2.

Mục tiêu của luận văn là tạo ra những chế phẩm sinh học có chất lượng tương đương nhưng giá thành thấp hơn so với các sản phẩm cùng loại nhập ngoại. Hơn nữa, việc xây dựng qui trình công nghệ sử dụng hệ thống biểu hiện baculovirus nhằm mục đích tái tổ hợp những protein quan trong dùng trong y tế và thú y là việc làm rất cần thiết, đáp ứng nhu cầu “Tự cung - Tự cấp” các chế phẩm sinh học cũng như tiếp cận và ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật của thế giới vào công tác chẩn đoán và phong trị bệnh cho vật nuôi tại Việt Nam. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trong công tác phòng chẩn đoán và chống các bệnh có liên quan đến vi rút PCV2, chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “THIẾT LẬP PHƢƠNG PHÁP ELISA SỬ DỤNG KHÁNG NGUYÊN TỰ CHẾ ĐỂ CHẨN ĐOÁN PORCINE CIRCOVIRUS TYPE 2”. Luận văn gồm hai nội dung chính: A.

Sản xuất protein ORF2 tái tổ hợp của vi rút PCV2 dùng làm nguyên liệu thiết lập ELISA Việc sản xuất kháng nguyên tự chế bằng hệ thống biểu hiện baculovirus là rất quan trọng, quyết định sự thành công của luận văn. Sản phẩm của nội dung này sẽ được sử dụng làm nguyên liệu để thiết lập ELISA dùng trong chẩn đoán ở nội dung 2. Thiết lập phƣơng pháp ELISA phát hiện kháng thể kháng PCV2 trong huyết thanh lợn bằng kháng nguyên tự chế 1 Đây được xem là nội dung then chốt của luận văn. Việc thiết lập thành công ELISA sử dụng kháng nguyên tự chế nhằm từng bước hoàn thiện và tiến tới chế tạo Kit ELISA chẩn đoán bệnh do vi rút PCV2 gây ra, có ý nghĩa quan trong trong công tác phòng và kiểm soát dịch bệnh của vật nuôi tại Việt Nam trong tương lai 2 PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 2.1 Hiểu biết về vi rút Circo và bệnh do vi rút Circo gây ra 2. Lịch sử căn bệnh Virus PCV1 phát hiện năm 1974 trên môi trường tế bào dòng thận lợn PK15, Tuy nhiên, 8 năm sau đặc điểm của vi rút đã được chứng minh là có hình cầu, rất nhỏ, chứa một sợi ADN đơn và được đặt tên là Porcine circovirus(PCV). Năm 1995 các nhà phân loại học đã chỉ ra họ của vi rút PCV là Circoviridae dựa trên các cấu trúc đặc trưng của vi rút. Các thành viên khác của họ vi rút có thể gây bệnh: bệnh trên chim, bệnh tích ở mỏ và lông vũ trên vẹt, bệnh thiếu máu ở gà và bệnh trên chim bồ câu(John A.Ellis et al.

Virus PCV 2 được phân lập tại Pháp năm 1997, những nghiên cứu tiếp theo chỉ ra sự rõ ràng sự hiện diện của kháng thể capsid riêng của PCV 2 và chính bản thân virus trong mô, huyết thanh. PCV 2 trên toàn cầu có sự tương đồng là 96 % và tương đồng ít nhất 60% so với PCV 1, sự khác nhau cơ bản nằm ở trên protein capsid. Nghiên cứu hồi cứu mẫu huyết thanh đã tìm ra kháng thể với PCV2 rất sớm từ năm 1969 ở Belgium,1970 tại Anh, 1973 tại Ireland và 1985 Tây Ban Nha. Kháng thể với PCV2 tìm thấy trong 13,6% từ mô liên kết từ lợn tại Canada năm 1985, dương tính với vi rút PCV2 tăng đến 72,4% năm 1989, và 66,7% năm 1997 (J.

Gillespie et al. Cấu trúc của vi rút PCV2 Hình 1.1: Cấu trúc của vi rút PCV2 3 Theo như hình 2.1 (Merial Limited và Merial SAS, 2011) Circo vi rút có kích thước nhỏ, đường kính 20-25 nm, không có vỏ bọc, hình cầu đối xứng. Hạt vi rút cấu tạo bởi 60 tiểu đơn vị capsid, bọc lấy ADN đơn của vi rút, hệ gen bao gồm ADN đơn, kích thước 1,7-2 kb. Hiện nay, các chủng đã phân lập của PCV2 được chia thành 2 nhóm chính là PCV2a và PCV2b, ngoài ra còn có PCV2c và PCV2d ( chủ yếu ở Trung Quốc).

Sự khác nhau về đặc tính di truyền giữa các chủng phân lập là nguyên nhân các chủng có động lực khác nhau.M & McNeilly, (1998) Hệ gen của PCV2 gồm 11 khung dọc mở ORF (open reading frame)mã hóa cho các phân tử protein trong bộ gen, trong đó hai khung dọc mở chính (ORF1 và ORF2) theo hướng ngược nhau. Theo Meehan BM và cs (1999), ORF1 được xác định vị trí trên chuỗi dương tính và định hướng theo chiều kim đồng hồ. ORF1 mã hóa protein có trọng lượng phân tử 37,7 kDa. ORF1 của 2 chủng PCV1 và PCV2 có sự tương đồng về nucleotide và acid amin lần là 86% theo J.

Gillespie et al. Theo Dominique Mahe et al.Rathkjen et al. (2003) ORF2 nằm trên chuỗi bổ sung và định hướng ngược chiều kim đồng hồ, nó mã hóa cho protein cấu trúc của vi rút, chủ yếu liên quan đến sự hình thành vỏ capsid, có trọng lượng phân tử là 27,8 kDa của PCV. PCV1 and PCV2 có mức tương đồng trong ORF2 về trình tự nucleotide và amino acid lần lượt là 67%, 65%.

Trình tự acid amin trong ORF2 giữa 2 chủng PCV1 và PCV2 khác nhau tại vị trí 65-87, 113-139, 193-207 và PCV2 chủng Châu Âu và chủng Bắc Mỹ trong cấu trúc ORF2 tại đoạn acid amin 117-131 khác nhau 1 acid amin, vì vậy người ta sử dụng kháng thể nguồn gốc ORF2 như một công cụ để chẩn đoán phân biệt PCV. (1997) cho biết ORF3 được định vị trên chuỗi bổ sung, định hướng ngược chiều kim đồng hồ và chồng chéo lên ORF1. Nó mã hóa cho protein không phải cấu trúc với chiều dài 105 aa, có trọng lýợng phân tử là 11,8 kDa, không có vai trò trong quá trình nhân lên của vi rút nhưng có tác dụng gây apoptosis ở tế bào nhiễm và ảnh hưởng đến mầm bệnh trong cơ quan của cơ thể sống hay trong ống nghiệm, theo Kwang Soo Lyoo (2009) và Qiang Liu et al. ORF4 mã hóa cho protein có trọng lượng phân tử 6,5 kDa (vị trí nucleotide khoảng từ 912-733) có sự tương đồng về phân tử protein do ORF4 mã hóa với PCV1 là 83%, protein này giàu cysteine nhưng chưa rõ chức năng, theo Meehan B.

Sức đề kháng PCV2 có sức đề kháng với nhiệt độ cao, formalin, pH thấp (Sebastian Knell et al.Có thể duy trì tính gây nhiễm trong điều kiện pH<2, nhưng giảm đi đáng kể ở pH= 11, gần như biến mất tại pH=12. PCV2 bất hoạt ở nhiệt độ 56°c trong 1h, trong 15’ ở 75°c và bị diệt ở 80°c trong 15’ (Welch J, Bienek và cs , 2006). Trong điều kiện khô, virus chịu được ở 120°c trong 30’.Có thể phân lập vi rút trong mẫu bệnh phẩm bảo quản ở -700 C (Ellis et al. Virus khó bị tiêu diệt bằng thuốc tẩy rửachứa lipit hoà tan, iodine và phenol nhưng không hoạt động bởi các chất tẩy kiềm ( sodium hydroxide), tác nhân oxyt (sodium hypochlorite), hỗn hợp 1/4 ammonium, 2% các chất diệt trùng hỗn hợp 1(20% glutaraldehyde, 12% 2-propenal, polymervớiformaldehyde), hỗn hợp 2 (55 acidformic%, 7% glyoxylicacid) sau 120 phút ở 200C, nhưng tác dụng rất kém ở 100C (Meehan B.

Loài mắc bệnh Theo John A.Ellis (2003) và Jimmerman (2012) thì PCV2 phổ biến trên toàn thế giới, lợn nhà và lợn rừng đều có thể mắc phải. Những loài khác, bao gồm cả con người không dễ mắc PVC2, không thấy các bệnh tích đại thể và tổn thương vi thể sau khi gây nhiễm PCV2 trên cừu và bê, kháng nguyên không tìm thấy trong các mô. Bằng phản ứng ELISA, John A.Ellis et al. (2001) đã chứng minh ngựa, trâu, bò không cảm nhiễm với bệnh.

Chuột lại là trung gian truyền bệnh PCV2, chuật nhắt và chuột nhà quanh những trại lợn dương tính với PCV2 và kháng thể được tìm thấy trong huyết thanh chuột gây nhiễm ( Jun Li et al. Lứa tuổi mắc bệnh Theo John C.Harding et al. (1998) thì hội chứng PMWS do PCV2 thường gây bệnh cho lợn từ 2-17 tuần tuổi, chủ yếu là lợn từ 2-5 tuần, tại thời điểm lợn không còn bú mẹ và không nhận được kháng thể từ mẹ. Trong lứa tuổi mắc bệnh không có sự ảnh hưởng của tuổi đến số lượng vi rút trong huyết thanh và mức tổn thương mô bào.

Chất chứa virus Virus có trong dịch mũi miệng,phân và nước tiểu, hạch amidan, phế quản, chất bài tiết của mắt nước bỏ, sữa, sữa non và tinh trùng của lợn bệnh. Theo 5 Timmusk et al. (2006), ở lợn đực gây nhiễm virus được tìm thấy sau 5-35 ngày trong tinh dịch, kháng thể xuất hiện sau 11-90 ngày. Virus xuất hiện ở máu lợn nái mang thai sau 7-14 ngày sau thụ tinh nhân tạo, trong lợn con chết lưu, thai bị sảy và lơn yếu khi sinh.

Kháng nguyên và acid nucleic PCV2 thường được tìm thấy trong các hạch lympho sưng lớn (100%), 88% ở lách, 64% tại phổi, 35% tại thận và 15% tại gan cũng tìm thấy trong các đại thực bào tại trung tâm của các ổ viêm, biểu mô đường hô hấp, tế bào biểu mô, niêm mạc và hạ niêm mạc ruột non (Allan GM, 2000). Triệu chứng bệnh do virus PCV2 gây ra Hội chứng lợn còi cọc sau cai sữa phổ biến trên lợn từ 2-4 tháng tuổi, vào thời gian đó những con lợn bị nhiễm có biểu hiện lâm sàng có lượng virus tập trung trong huyết thanh cao nhất, thải virus ở mức độ cao và chứng minh một phản ứng kháng thể yếu hơn so với những con vật mắc bệnh cận lâm sàng. Lợn sau cai sữa và lợn thịt: bệnh tiến triển chậm. Lợn kém vận động, gầy, giảm cân,lông thô, da xanh đôi khi trở nên vàng.

Đôi khi nhợt nhạt thiếu máu không phục hồi do kết hợp với vi rút tác độngđến tủy xương hoặc do suy dinh dưỡng, (John A.SHarding et al. (1998) Nếu đồng nhiễm với hội chứng viêm da và viêm thận trên lợn gây chết đột ngột, tỷ lệ chết 6-10%. Bệnh biểu hiện qua viêm da vành tai, viêm da phía sau đùi, nặng hơn viêm da toàn thân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Phương Pháp ELISA Tự Chế Để Chẩn Đoán Virus Circovirus Loại 2 Ở Lợn" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về phương pháp chẩn đoán virus Circovirus loại 2, một bệnh lý nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe của lợn. Tài liệu này không chỉ mô tả quy trình thực hiện phương pháp ELISA tự chế mà còn nhấn mạnh những lợi ích của nó trong việc phát hiện sớm virus, từ đó giúp người chăn nuôi có biện pháp can thiệp kịp thời, giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp chẩn đoán bệnh trên động vật, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn kết quả bước đầu sử dụng kháng nguyên chế tạo từ ấu trùng cysticercus tenuicollis để chẩn đoán bệnh trên lợn và dê tại thái nguyên. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các kháng nguyên và phương pháp chẩn đoán khác, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.