Mở đầu Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận của đề tài Chương 3: Đối chiếu cách dịch phép so sánh từ tác phẩm “Anger” sang bản dịch “Giận” của Chân Đạt Chương 4: Đối chiếu cách dịch phép lặp từ tác phẩm “Anger” sang bản dịch “Giận”. Chương 5 : Kết luận 6 Chương 2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Cho đến nay, đề tài liên quan đến phép lặp và phép so sánh được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới và trong nước.
Các nghiên cứu về phép lặp và phép so sánh tập trung chủ yếu và cách sử dụng chúng trong văn bản, tác dụng của chúng đối với độc giả và tính hiệu quả của chúng trong truyền đạt thông điệp. Trong phạm vi tra cứu của bản thân, tôi nhận thấy hai phép tu từ này được nghiên cứu qua các đề tài nghiên cứu khoa học, luận văn thạc sĩ, tiến sĩ, bài báo trong và ngoài nước như sau : 2. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài Trong những nghiên cứu về phép so sánh, Masegosa, A. (2010) với A cognitive approach to simile-based idiomatic expressions đã nghiên cứu về cách tiếp cận nhận thức đối với các thành ngữ dựa trên phép so sánh.
Cụ thể, ông đã khám phá cách mà những biểu đạt thành ngữ này được hiểu và sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, cũng như cách chúng phản ánh quá trình tư duy và nhận thức của con người. Điều này cho thấy mối liên hệ giữa ngôn ngữ và tâm trí, và làm sáng tỏ cách mà các biểu đạt thành ngữ thể hiện suy nghĩ và cảm nhận của con người. Masegosa làm rõ ý nghĩa và tác động của các thành ngữ dựa trên phép so sánh trong việc truyền đạt các ý tưởng và cảm xúc phức tạp. Ông nhấn mạnh vai trò của các thành ngữ này trong việc tạo ra sự hiểu biết chung và tạo ra sự liên kết giữa người nói và người nghe.
Tương tự với nghiên cứu trên về phép so sánh, Suzanne Patience Mpouli Njanga She (2016) trong Automatic annotation of similes in literary texts. đã nghiên cứu và phát triển phương pháp tự động để ghi chú các phép so sánh (similes) trong các văn bản văn học. Mục tiêu của nghiên cứu là cải thiện quy trình phân tích và chú thích tự động các phép so sánh trong văn học bằng cách sử dụng các công cụ và kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Tác giả mô tả các kỹ thuật và phương pháp được sử dụng để nhận diện và chú thích các phép so sánh trong văn bản văn học, đồng thời trình bày cách áp dụng các thuật toán học máy và các mô hình ngữ nghĩa để phân tích và tự động phát hiện các phép so sánh.
7 Ngoài phép so sánh, phép lặp cũng được nghiên cứu khá nhiều với nhiều tác giả với nhiều mục đích nghiên cứu khác nhau. Có thể kể đến các tác giả nổi tiếng như Tomiche, A. (1991) với bài báo Repetition: Memory and Oblivion (Freud, Duras and Stein) đã nghiên cứu về khái niệm lặp lại trong bối cảnh trí nhớ và sự lãng quên. Ông xem xét cách mà các tác giả như Freud, Duras và Stein sử dụng và hiểu về sự lặp lại, đồng thời phân tích mối quan hệ giữa sự lặp lại với quá trình ghi nhớ và quên lãng trong tác phẩm của họ.
Bên cạnh đó, Gray, B. (1971) với Repetition in oral literature đã nghiên cứu về vai trò và chức năng của phép lặp trong văn học truyền miệng. Ông phân tích cách mà sự lặp lại được sử dụng trong các câu chuyện, bài hát, và truyền thuyết dân gian, đồng thời khám phá cách nó giúp củng cố trí nhớ, nhấn mạnh các ý tưởng quan trọng, và duy trì cấu trúc của các tác phẩm truyền miệng. Thêm vào những nghiên cứu về phép lặp là Bauman, M.
(1987) với Literature, repetition, and meaning. Language Arts, đã nghiên cứu về mối quan hệ giữa sự lặp lại và ý nghĩa trong văn học. Ông phân tích cách mà sự lặp lại được sử dụng trong các tác phẩm văn học để tạo ra và củng cố ý nghĩa, nhấn mạnh các chủ đề và mô típ quan trọng, cũng như tác động của nó đối với người đọc. Ngoài ra, không thể không nhắc đến Bygate, Martin (2018) với Learning Language through Task Repetition và Chuntien Chen, John Truscott (2010) với The Effects of Repetition and L1 Lexicalization on Incidental Vocabulary Acquisition.
Cả hai tác giả trên đều có những nghiên cứu rất quan trọng về phép lặp. Trong cuốn Learning Language through Task Repetition, Bygate, Martin đã nghiên cứu về việc học ngôn ngữ thông qua sự lặp lại của các nhiệm vụ, phân tích cách mà sự lặp lại trong các hoạt động học tập có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của người học, đồng thời xem xét các phương pháp và chiến lược sử dụng sự lặp lại để tăng cường khả năng ngôn ngữ trong bối cảnh giáo dục và học tập thực tiễn. Trong khi đó, Chuntien Chen, John Truscott tập trung nghiên cứu về tác động của sự lặp lại và sự liên kết từ vựng với ngôn ngữ mẹ đẻ (L1) đối với việc tiếp thu từ vựng ngẫu nhiên. Ông xem xét cách mà sự lặp lại của các từ vựng và mức độ liên kết với từ vựng trong ngôn ngữ mẹ đẻ ảnh hưởng đến khả năng học từ vựng mới một cách tự nhiên trong 8 quá trình học ngôn ngữ.
Bên cạnh đó, Webb, S. (2007) với The effects of repetition on vocabulary knowledge cũng là một đóng góp đáng kể nhằm cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn quan trọng về cách lặp lại có thể ảnh hưởng đến việc học từ vựng. Bài báo nghiên cứu về tác động của sự lặp lại đối với kiến thức từ vựng, xem xét cách mà việc lặp lại các từ vựng ảnh hưởng đến việc học và ghi nhớ từ mới, đồng thời phân tích mức độ hiệu quả của các phương pháp lặp lại trong việc cải thiện khả năng hiểu biết và sử dụng từ vựng của người học. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam Ở Việt Nam mãi đến những năm 70 ngữ pháp văn bản và đặc biệt là phép lặp và phép so sánh đã được các nhà ngôn ngữ học quan tâm nghiên cứu và thừa nhận chúng như một hiện tượng phổ biến trong tiếng Việt.
Trong khi đó trên thế giới, ngữ pháp văn bản được hình thành từ những năm 40-50 của thế kỉ XX với các tên tuổi như: K. Haris…Những tác giả tiêu biểu đã đề cập đến phép lặp và phép so sánh trong các bài báo và công trình nghiên cứu như: Đầu tiên có thể kể đến Vũ Xuân Đoàn (2002) với Vấn đề tu từ và dịch tu từ, bài báo xem xét các phương pháp và kỹ thuật sử dụng trong tu từ học và cách chúng được áp dụng trong quá trình dịch thuật, nhằm đảm bảo sự chính xác và hiệu quả trong việc truyền tải ý nghĩa giữa các ngôn ngữ khác nhau. Khác với cách tiếp cận trên, Trần Ngọc Thêm (1999) với Hệ thống liên kết văn bản tiếng Việt. Cuốn sách phân tích các yếu tố ngữ pháp, ngữ nghĩa, và phong cách giúp tạo nên sự liên kết và mạch lạc trong văn bản, đồng thời cung cấp các giải pháp để cải thiện chất lượng viết và hiểu văn bản tiếng Việt.
Một cách tiếp cận khác nữa về phép lặp và phép so sánh có thể kể đến là Đinh Trọng Lạc (1994) với 99 phương tiện và biện pháp tu từ trong tiếng Việt. Cuốn sách trình bày chi tiết về các phương tiện và biện pháp tu từ được sử dụng trong ngôn ngữ tiếng Việt, phân tích cách chúng được áp dụng trong văn nói và văn viết, đồng thời minh họa bằng các ví dụ cụ thể để giúp người đọc hiểu rõ hơn về nghệ thuật tu từ trong tiếng Việt. Ngoài ra, với Phong cách học tiếng Việt (1999), Đinh Trọng Lạc đã đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về các yếu tố phong cách trong tiếng Việt, cung cấp 9 các phương pháp học tập hiệu quả, và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của người học, đồng thời cung cấp những gợi ý hữu ích cho việc giảng dạy và thiết kế chương trình học. Ông đã phân tích các yếu tố tạo nên phong cách ngôn ngữ, cách sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp khác nhau, và cách thức thể hiện ý nghĩa và sắc thái qua ngôn ngữ, giúp người đọc hiểu rõ hơn về nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ trong tiếng Việt.
Thêm vào các công trình nghiên cứu về phép lặp và phép so sánh, trong Từ so sánh đến ẩn dụ của Nguyễn Thế Lịch (1991), Tác giả đã phân tích cách mà các phép so sánh được phát triển và chuyển đổi thành các ẩn dụ, vai trò của chúng trong việc tạo ra ý nghĩa và biểu cảm trong ngôn ngữ, cũng như các kỹ thuật và phương pháp sử dụng để thực hiện sự chuyển đổi này. Cũng như trong Văn bản và liên kết trong văn bản của Diệp Quang Ban (2006), Tác giả cung cấp những hiểu biết quan trọng về cách các yếu tố liên kết và cấu trúc ảnh hưởng đến sự mạch lạc và hiểu biết của văn bản, đồng thời cung cấp các phương pháp và nguyên tắc để cải thiện kỹ năng viết và soạn thảo văn bản. Cuốn Sách phân tích các yếu tố và phương thức tạo nên sự mạch lạc và liên kết trong văn bản, cung cấp các nguyên tắc và kỹ thuật để xây dựng văn bản hiệu quả, giúp người đọc và người viết cải thiện kỹ năng tạo lập và phân tích văn bản. Ngoài các công trình nghiên cứu kể trên, còn có các công trình nghiên cứu rất ý nghĩa khác như Phong cách học và đặc điểm tu từ tiếng Việt của Cù Đình Tú (1983).
Cuốn sách phân tích cách thức sử dụng ngôn ngữ và tu từ trong tiếng Việt, các yếu tố ảnh hưởng đến phong cách ngôn ngữ, và cách chúng tạo nên sắc thái biểu cảm và ý nghĩa trong giao tiếp và Phong cách học tiếng Việt hiện đại của Hữu Đạt (2001). Cuốn sách phân tích các yếu tố phong cách trong ngôn ngữ tiếng Việt đương đại, cách thức sử dụng ngôn ngữ trong các bối cảnh giao tiếp khác nhau, và sự thay đổi phong cách ngôn ngữ theo thời gian, nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự phát triển và đặc điểm của tiếng Việt hiện đại. Có thể nhận thấy trong những công trình nghiên cứu kể trên, các tác giả đã chú trọng đến việc hình thành khái niệm, phân loại và tìm ra hiệu quả vai trò của các biện pháp tu từ trong đó có hai biện pháp tu từ là so sánh và lặp.