Luận văn: Phê chuẩn của VKS trong TTHS tại huyện Phù Mỹ, Bình Định

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phê chuẩn của VKS Chìa khóa đảm bảo pháp chế Tố tụng Hình sự

Phê chuẩn của Viện kiểm sát (VKS) là một chế định pháp lý trung tâm trong Tố tụng Hình sự (TTHS) Việt Nam. Đây là hoạt động mà VKS, với tư cách là cơ quan thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, xem xét, đối chiếu các lệnh, quyết định của Cơ quan điều tra (CQĐT) với quy định của pháp luật để đưa ra quyết định chấp thuận hoặc không chấp thuận. Hoạt động này không chỉ là một thủ tục hành chính-tư pháp mà còn là một cơ chế kiểm soát quyền lực, đảm bảo mọi hoạt động tố tụng, đặc biệt là những biện pháp hạn chế quyền con người, quyền công dân, phải tuân thủ nghiêm ngặt Hiến pháp và Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Về bản chất, hoạt động phê chuẩn là sự thể hiện rõ nét nhất vai trò của Viện kiểm sát trong việc bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa. VKS đảm bảo rằng các quyết định của CQĐT phải có tính hợp pháp và có căn cứ, ngăn chặn sự tùy tiện, lạm quyền có thể dẫn đến oan, sai. Ý nghĩa chính trị của hoạt động này là khẳng định nguyên tắc thượng tôn pháp luật, nơi mọi cơ quan nhà nước đều phải hoạt động trong khuôn khổ pháp luật. Ý nghĩa xã hội là củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp, đảm bảo rằng quá trình điều tra, truy tố, xét xử diễn ra một cách khách quan, công bằng và minh bạch.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của hoạt động phê chuẩn VKS

Theo lý luận và các văn bản pháp luật như Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân, phê chuẩn là việc cơ quan có thẩm quyền (VKS) xét duyệt và chấp thuận cho thi hành một văn bản, quyết định của cơ quan cấp dưới hoặc cơ quan phối hợp (CQĐT). Trong TTHS, hoạt động phê chuẩn là việc VKS xem xét tính pháp lý và tính cần thiết của các quyết định tố tụng do CQĐT ban hành, như lệnh bắt bị can để tạm giam hay quyết định khởi tố bị can. Hoạt động này mang ý nghĩa kép: một là, đảm bảo các biện pháp cưỡng chế chỉ được áp dụng khi thật sự cần thiết và đúng luật, trực tiếp bảo đảm quyền con người trong tố tụng; hai là, tăng cường trách nhiệm của Kiểm sát viên và Điều tra viên, buộc các cơ quan tiến hành tố tụng phải thận trọng, thu thập đầy đủ chứng cứ trước khi ra quyết định.

1.2. Căn cứ pháp lý cho chức năng thực hành quyền công tố

Căn cứ pháp lý cốt lõi cho thẩm quyền phê chuẩn của VKS được quy định tại Hiến pháp 2013, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, và Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân. Điều 107 Hiến pháp 2013 quy định VKSND thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp. Cụ thể hóa nguyên tắc này, BLTTHS 2015 đã quy định rõ các trường hợp CQĐT phải có sự phê chuẩn của VKS trước khi thi hành quyết định (phê chuẩn trước) hoặc ngay sau khi thi hành (phê chuẩn sau). Chức năng thực hành quyền công tố không chỉ là việc truy tố tội phạm ra trước tòa mà còn bắt đầu từ giai đoạn kiểm sát điều tra, đảm bảo mọi hoạt động thu thập chứng cứ và áp dụng biện pháp ngăn chặn đều hợp pháp, tạo tiền đề vững chắc cho giai đoạn truy tố sau này.

II. Top 3 thách thức với thẩm quyền phê chuẩn của VKS hiện nay

Thẩm quyền phê chuẩn của VKS là một công cụ pháp lý mạnh mẽ nhưng việc thực thi trên thực tế đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự mâu thuẫn giữa yêu cầu đảm bảo tính khách quan, thận trọng và áp lực về thời gian xử lý vụ án. Theo quy định, VKS có thời hạn rất ngắn (ví dụ: 12 giờ đối với gia hạn tạm giữ, 03 ngày đối với phê chuẩn khởi tố bị can) để xem xét một khối lượng hồ sơ, tài liệu phức tạp. Áp lực này có thể dẫn đến việc xét duyệt thiếu sâu sắc, tiềm ẩn nguy cơ bỏ sót vi phạm hoặc phê chuẩn những quyết định chưa đủ căn cứ pháp lý. Thêm vào đó, chất lượng hồ sơ do Cơ quan điều tra (CQĐT) chuyển sang không phải lúc nào cũng đảm bảo. Nhiều trường hợp, tài liệu, chứng cứ còn sơ sài, mâu thuẫn, buộc VKS phải yêu cầu điều tra bổ sung, gây kéo dài thời gian tố tụng. Sự phối hợp giữa Điều tra viên và Kiểm sát viên đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng, dẫn đến quan điểm khác biệt trong việc đánh giá chứng cứ và áp dụng pháp luật. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực chuyên môn và cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa hai cơ quan.

2.1. Vấn đề lạm dụng biện pháp ngăn chặn từ Cơ quan điều tra

Thực tiễn cho thấy, tình trạng đề nghị áp dụng các biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc như tạm giam còn khá phổ biến, đôi khi nhằm mục đích tạo áp lực để lấy lời khai thay vì thực sự cần thiết để ngăn chặn hành vi bỏ trốn hay cản trở điều tra. CQĐT có thể đề nghị gia hạn tạm giam khi quá trình điều tra bế tắc. Đây là một thách thức lớn đối với VKS. Kiểm sát viên phải thực sự bản lĩnh, độc lập và có năng lực chuyên môn vững vàng để phân tích, đánh giá đúng bản chất vụ việc, kiên quyết không phê chuẩn những lệnh, quyết định không đủ căn cứ, tránh tình trạng bắt giam oan, sai, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền con người.

2.2. Khó khăn trong việc đánh giá tính hợp pháp và có căn cứ

Việc đánh giá tính hợp pháp và có căn cứ của một quyết định tố tụng đòi hỏi Kiểm sát viên không chỉ am hiểu pháp luật mà còn phải có kỹ năng phân tích, tổng hợp chứng cứ sắc bén. Đôi khi, chứng cứ thu thập được ở giai đoạn đầu còn yếu, gián tiếp và chưa đủ để kết luận một người đã thực hiện hành vi phạm tội. Trong những trường hợp này, việc quyết định phê chuẩn hay không phê chuẩn quyết định khởi tố bị can là một bài toán khó. Nếu quá thận trọng có thể bỏ lọt tội phạm; nếu vội vàng có thể dẫn đến làm oan người vô tội. Việc VKS quyết định trả hồ sơ điều tra bổ sung cũng là một giải pháp, nhưng cần được sử dụng hợp lý để tránh kéo dài vụ án một cách không cần thiết.

III. Hướng dẫn phê chuẩn biện pháp ngăn chặn theo BLTTHS 2015

Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã quy định chi tiết về trình tự, thủ tục và thẩm quyền phê chuẩn các biện pháp ngăn chặn. Đây là nhóm biện pháp ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng nhất đến quyền tự do của công dân, do đó, hoạt động kiểm sát điều tra của VKS ở khâu này phải được thực hiện một cách cẩn trọng và chặt chẽ nhất. Quy trình chung bắt đầu khi Cơ quan điều tra (CQĐT) gửi văn bản đề nghị kèm theo hồ sơ, tài liệu liên quan đến VKS cùng cấp. VKS sẽ phân công Kiểm sát viên nghiên cứu hồ sơ, đánh giá các yếu tố: căn cứ áp dụng biện pháp (ví dụ: bị can có dấu hiệu bỏ trốn, tiếp tục phạm tội), tính hợp pháp của các tài liệu, chứng cứ, và sự cần thiết của việc áp dụng biện pháp đó. Khi xem xét phê chuẩn lệnh bắt bị can để tạm giam, VKS phải kiểm tra kỹ lưỡng các điều kiện quy định tại Điều 119 BLTTHS 2015. Đối với việc gia hạn tạm giam, VKS phải đánh giá tiến độ điều tra và lý do của CQĐT để đảm bảo việc kéo dài thời gian giam giữ là có căn cứ, tránh tạm giam, tạm giữ quá hạn. Quyết định phê chuẩn hoặc không phê chuẩn của VKS phải được thể hiện bằng văn bản và nêu rõ lý do.

3.1. Quy trình phê chuẩn lệnh bắt bị can để tạm giam

Khi nhận được hồ sơ đề nghị phê chuẩn lệnh bắt bị can để tạm giam, VKS phải kiểm tra các tài liệu chứng minh bị can đã thực hiện tội phạm và các căn cứ tạm giam. Các căn cứ này bao gồm: bị can phạm tội rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng; hoặc có dấu hiệu bỏ trốn, cản trở điều tra, tiếp tục phạm tội đối với các loại tội khác. Kiểm sát viên phải đối chiếu hành vi của bị can với cấu thành tội phạm trong Bộ luật Hình sự. Trong thời hạn 03 ngày, VKS phải ra quyết định phê chuẩn hoặc không phê chuẩn. Quyết định không phê chuẩn phải nêu rõ lý do, ví dụ như chứng cứ yếu, không có căn cứ tạm giam, và có thể yêu cầu CQĐT áp dụng biện pháp ngăn chặn khác ít nghiêm khắc hơn.

3.2. Thủ tục xét duyệt đề nghị gia hạn tạm giam chính xác

Gia hạn tạm giam là một quyết định tố tụng quan trọng, chỉ được thực hiện khi việc điều tra vụ án phức tạp và chưa thể kết thúc trong thời hạn ban đầu. Trước khi hết hạn tạm giam, CQĐT phải có văn bản đề nghị gia hạn kèm báo cáo tiến độ điều tra và nêu rõ lý do cần thêm thời gian. VKS khi xem xét phải đánh giá tính khách quan của các lý do này. Liệu việc điều tra có thực sự phức tạp hay do sự chậm trễ, thiếu sót của Điều tra viên? Việc phê chuẩn gia hạn tạm giam phải dựa trên yêu cầu thực tế của công tác điều tra, đảm bảo không vi phạm thời hạn tố tụng tối đa theo luật định, tôn trọng và bảo đảm quyền con người trong tố tụng.

IV. Phương pháp phê chuẩn quyết định khởi tố khám xét của VKS

Bên cạnh các biện pháp ngăn chặn, thẩm quyền phê chuẩn của VKS còn mở rộng ra các quyết định tố tụng quan trọng khác, tiêu biểu là quyết định khởi tố bị can và lệnh khám xét. Phê chuẩn khởi tố bị can là một bước ngoặt trong quá trình tố tụng, chính thức xác định tư cách của một người là bị can. Do đó, trách nhiệm của Kiểm sát viên là phải kiểm tra một cách toàn diện các chứng cứ ban đầu. Các chứng cứ này phải đủ để xác định người đó đã thực hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm được quy định trong Bộ luật Hình sự. Hoạt động phê chuẩn này đòi hỏi VKS phải đánh giá cả chứng cứ buộc tội và gỡ tội, đảm bảo quyết định khởi tố là khách quan, có căn cứ pháp lý vững chắc. Đối với lệnh khám xét, đây là biện pháp xâm phạm đến quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở và đời tư. Vì vậy, VKS chỉ phê chuẩn khi có căn cứ rõ ràng để tin rằng tại địa điểm đó có công cụ, phương tiện phạm tội hoặc các tài liệu, đồ vật liên quan đến vụ án. Quy trình này thể hiện vai trò giám sát chặt chẽ của VKS đối với hoạt động thu thập chứng cứ của CQĐT, đảm bảo mọi hành động đều nằm trong khuôn khổ pháp luật.

4.1. Tiêu chí phê chuẩn quyết định khởi tố bị can

Để phê chuẩn quyết định khởi tố bị can, VKS phải dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt. Thứ nhất, phải có đủ chứng cứ xác định có sự việc phạm tội xảy ra. Thứ hai, phải có chứng cứ chứng minh chính người bị đề nghị khởi tố đã thực hiện hành vi phạm tội đó. Các chứng cứ này có thể là lời khai, vật chứng, kết quả giám định... Kiểm sát viên phải xem xét tính hợp pháp, tính khách quan và tính liên quan của từng chứng cứ. Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, trong thời hạn 03 ngày kể từ ngày nhận được đề nghị, VKS phải ra quyết định. Nếu chưa đủ căn cứ, VKS có quyền yêu cầu CQĐT bổ sung tài liệu, chứng cứ.

4.2. Các lưu ý khi phê chuẩn lệnh khám xét thu giữ tài liệu

Khi xem xét phê chuẩn lệnh khám xét, Kiểm sát viên cần lưu ý phạm vi và đối tượng khám xét phải được ghi cụ thể trong lệnh. Lệnh khám xét không được chung chung, mơ hồ. Phải có căn cứ xác đáng cho thấy việc khám xét là cần thiết để tìm kiếm chứng cứ hoặc phát hiện người phạm tội. Ví dụ, thông tin từ người làm chứng, kết quả trinh sát. VKS cũng phải kiểm sát việc thi hành lệnh khám xét để đảm bảo tuân thủ đúng thủ tục như có sự chứng kiến của chính quyền địa phương và người bị khám xét, tránh việc thu giữ tràn lan những đồ vật, tài liệu không liên quan đến vụ án, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

V. Hướng đi nào để nâng cao hiệu quả phê chuẩn của VKS

Để nâng cao hiệu quả hoạt động phê chuẩn, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Cần quy định rõ hơn về trách nhiệm của CQĐT trong việc cung cấp hồ sơ, tài liệu, cũng như chế tài xử lý nếu hồ sơ không đảm bảo chất lượng. Việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu án điện tử dùng chung giữa VKS và CQĐT sẽ giúp quá trình trao đổi thông tin, gửi và xét duyệt hồ sơ nhanh chóng, minh bạch hơn. Yếu tố con người luôn là quyết định. Do đó, việc đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ Kiểm sát viên là nhiệm vụ trọng tâm. Kiểm sát viên không chỉ giỏi về pháp luật mà còn phải có tư duy phản biện, kỹ năng phân tích chứng cứ và khả năng ra quyết định độc lập, chịu trách nhiệm của Kiểm sát viên trước pháp luật về các quyết định của mình. Cuối cùng, cần tăng cường cơ chế phối hợp và giám sát liên ngành.

5.1. Hoàn thiện cơ sở pháp lý và quy trình phối hợp liên ngành

Cần có các thông tư liên tịch chi tiết hơn giữa VKSND Tối cao, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng để thống nhất quy trình phối hợp từ giai đoạn tiếp nhận tin báo tội phạm đến khi kết thúc điều tra. Các quy định cần làm rõ cơ chế giải quyết bất đồng quan điểm giữa Kiểm sát viên và Điều tra viên, tránh tình trạng hồ sơ bị "ngâm" hoặc trả hồ sơ điều tra bổ sung nhiều lần không cần thiết. Việc hoàn thiện các quy định về căn cứ pháp lý trong việc áp dụng biện pháp ngăn chặn cũng cần được chú trọng để hạn chế tối đa việc lạm dụng, đảm bảo các biện pháp này chỉ được áp dụng trong những trường hợp thực sự cần thiết.

5.2. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ Kiểm sát viên

Nâng cao chất lượng đội ngũ là giải pháp căn cơ. VKS cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về kỹ năng nghiên cứu hồ sơ, đánh giá chứng cứ, và nhận diện các vi phạm tố tụng. Đồng thời, phải đề cao trách nhiệm của Kiểm sát viên trong mỗi quyết định phê chuẩn. Cần có cơ chế khen thưởng kịp thời những Kiểm sát viên có quyết định chính xác, bản lĩnh, đồng thời xử lý nghiêm những trường hợp phê chuẩn sai, gây ra oan, sai hoặc bỏ lọt tội phạm. Điều này sẽ tạo động lực và áp lực cần thiết để mỗi Kiểm sát viên không ngừng học hỏi, rèn luyện và làm việc với tinh thần trách nhiệm cao nhất.

04/10/2025
Luận văn phê chuẩn của viện kiểm sát trong tố tụng hình sự từ thực tiễn huyện phù mỹ tỉnh bình định