Nâng cao độ chính xác phay nắp động cơ VMC-650E bằng bù sai số Offline

Hướng dẫn phay CNC chính xác nắp động cơ VMC-650E. Tìm hiểu kỹ thuật bù sai số hiệu quả, đảm bảo dung sai và chất lượng sản phẩm tốt nhất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2010

136
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI NÓI ĐẦU

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: SAI SỐ GIA CÔNG VÀ CÁC NGUYÊN LÝ BÙ SAI SỐ GIA CÔNG TRÊN MÁY CNC

1.1. Các thành phần sai số trên máy công cụ CNC

1.2. Độ chính xác gia công trên máy CNC

1.3. Nguyên lý bù sai số off-line

1.4. Giới thiệu các công trình nghiên cứu bù sai số ở trong nước và trên thế giới:

2. CHƢƠNG 2: QUY TRÌNH BÙ SAI SỐ CHO MÁY PHAY VMC-650E

2.1. Quy trình bù

2.2. Hệ thống thiết bị thí nghiệm

3. CHƢƠNG 3: GIA CÔNG THỰC NGHIỆM TRÊN MÁY PHAY VMC-650E VÀ ĐO TẠO BỘ SỐ LIỆU TRÊN MÁY ĐO CMM-C544

3.1. Thực nghiệm trên trung tâm gia công VMC-650E

3.2. Đo biên dạng và tạo bộ số liệu trên máy CMM-C544

3.3. Kết luận chương 3

4. CHƢƠNG 4: THUẬT TOÁN XÁC ĐỊNH TÂM VÀ BÁN KÍNH ĐƢỜNG TRÕN

4.1. Thuật toán xác định khoảng cách đường thẳng qua tọa độ 2 điểm đo

4.2. Thuật toán xác định đường tròn qua tọa độ 3 điểm đo

4.3. Thuật toán xác định đường tròn qua tọa độ nhiều điểm đo

5. CHƢƠNG 5: PHẦN MỀM TÍNH SAI SỐ ĐƢỜNG TRÒN BẰNG NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH C#

5.1. Xử lí số liệu đo trên máy đo CMM-C544

5.2. Viết chương trình thuật toán tính sai số đường tròn bằng ngôn ngữ lập trình C#

5.3. Hướng dẫn sử dụng phần mềm tính sai số đường tròn

5.4. Lưu đồ thuật toán và các đoạn mã chương trình bằng ngôn ngữ C#

6. CHƢƠNG 6: BÙ SAI SỐ KHI PHAY NẮP ĐỘNG CƠ

6.1. Bảng số liệu

6.2. Bù sai số

6.3. Gia công chi tiết theo chương trình đã được bù

6.4. Kiểm tra sai số

KẾT LUẬN CHUNG

PHẦN PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phụ lục 1

Phụ lục 2. Phụ lục 2

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Phay CNC chính xác Nền tảng cho gia công nắp động cơ

Trong ngành cơ khí hiện đại, gia công CNC chính xác là yếu tố quyết định chất lượng và hiệu suất của các sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật cao. Đặc biệt với các chi tiết phức tạp như nắp động cơ, việc đạt được dung sai kỹ thuật nghiêm ngặt không chỉ đảm bảo khả năng lắp lẫn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ ổn định của toàn bộ cỗ máy. Quá trình phay trên trung tâm gia công đứng như máy phay CNC VMC-650E đòi hỏi sự kiểm soát tuyệt đối các thông số để biến một bản vẽ thiết kế lý tưởng thành một sản phẩm vật lý hoàn hảo. Tuy nhiên, trong thực tế, không thể chế tạo được chi tiết có độ chính xác tuyệt đối. Sai số luôn tồn tại và bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ, đo lường và hiệu chỉnh những sai số này là chìa khóa để nâng cao chất lượng gia công. Phương pháp bù sai số off-line, được trình bày trong nghiên cứu của Nguyễn Đắc Tuấn (2010), cung cấp một giải pháp hiệu quả để cải thiện độ chính xác lặp lại của máy mà không cần can thiệp sâu vào phần cứng, mở ra tiềm năng lớn trong việc tối ưu hóa các thiết bị hiện có.

1.1. Tầm quan trọng của dung sai kỹ thuật khi phay nắp động cơ

Nắp động cơ là một chi tiết quan trọng, có chức năng bảo vệ và định vị các bộ phận bên trong. Do đó, các kích thước lỗ, bề mặt lắp ghép phải tuân thủ dung sai kỹ thuật rất chặt chẽ. Ví dụ, kích thước lỗ lắp ổ bi (Φ32±0.01) và lỗ lắp trục (Φ16+0.01) phải đảm bảo độ đồng tâm cao để trục quay ổn định, không rung lắc. Bất kỳ sai lệch nào vượt quá giới hạn cho phép đều có thể dẫn đến mài mòn nhanh, giảm hiệu suất và thậm chí gây hỏng hóc nghiêm trọng cho động cơ. Việc đạt được các dung sai này thông qua gia công chi tiết nắp động cơ trên máy CNC là một thách thức, đòi hỏi quy trình công nghệ được kiểm soát nghiêm ngặt.

1.2. Giới thiệu trung tâm gia công đứng VMC 650E và ứng dụng

Trung tâm gia công phay VMC-650E là một máy công cụ CNC 3 trục điển hình, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất cơ khí. Máy được trang bị hệ điều khiển Fanuc/Siemens (cụ thể là SINUMERIK 802D trong tài liệu), cho phép thực hiện các chương trình gia công phức tạp. Mặc dù là một thiết bị hiện đại, bản thân máy vẫn tồn tại các sai số cố hữu từ quá trình chế tạo và lắp ráp. Việc khai thác tối đa khả năng của máy VMC-650E không chỉ dừng lại ở việc lập trình G-code bù dao cơ bản mà còn phải tiến đến các phương pháp hiệu chỉnh máy CNC tiên tiến hơn để bù trừ các sai số tổng hợp, nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

II. Phân tích 3 nguồn gây sai số gia công cơ khí chủ yếu

Để thực hiện phương pháp bù sai số CNC hiệu quả, bước đầu tiên là phải xác định chính xác các nguồn gây ra sai lệch. Sai số gia công cơ khí là một đại lượng tổng hợp, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố trong hệ thống công nghệ Máy - Đồ gá - Dao - Phôi. Theo nghiên cứu gốc, một trung tâm gia công đứng 3 trục có thể có tới 21 thành phần sai số. Chúng có thể được phân loại thành ba nhóm chính: sai số hình học của máy, sai số do biến dạng nhiệt, và sai số từ hệ thống công nghệ (dao cụ, đồ gá). Mỗi loại sai số này có cơ chế tác động và ảnh hưởng khác nhau đến kết quả gia công. Ví dụ, sai số hình học thường mang tính hệ thống và lặp lại, trong khi sai số do nhiệt lại biến thiên theo thời gian vận hành. Việc nhận diện đúng bản chất của từng nguồn sai số sẽ là cơ sở để xây dựng thuật toán bù trừ chính xác, đặc biệt khi gia công các chi tiết yêu cầu độ chính xác lặp lại cao như nắp động cơ.

2.1. Sai số hình học Nguyên nhân gốc rễ từ cấu trúc máy CNC

Sai số hình học là những sai lệch tồn tại sẵn trong cấu trúc cơ khí của máy, phát sinh từ quá trình chế tạo và lắp ráp. Các sai số này bao gồm: độ không thẳng của các trục chuyển động (δxx, δyy, δzz), độ không vuông góc giữa các trục (Sxy, Sxz, Syz), và các sai số góc (pitch, yaw, roll). Mặc dù rất nhỏ, nhưng khi kết hợp lại, chúng có thể gây ra sai lệch vị trí đáng kể của đầu dao tại vùng làm việc. Theo tài liệu của Nguyễn Đắc Tuấn, những sai số này chiếm tới gần 80% sai số ban đầu của máy công cụ và có tính lặp lại ổn định, khiến chúng trở thành đối tượng lý tưởng cho việc đo lường và bù trừ bằng phần mềm.

2.2. Ảnh hưởng của biến dạng nhiệt đến độ chính xác gia công

Nhiệt là một trong những kẻ thù lớn nhất của độ chính xác. Trong quá trình vận hành, nhiệt lượng sinh ra từ động cơ trục chính, động cơ servo, vít me bi và từ chính quá trình cắt gọt sẽ làm các chi tiết máy giãn nở không đều. Sự giãn nở này làm thay đổi kích thước và vị trí tương đối của các bộ phận, dẫn đến sai lệch vị trí của dao cắt so với phôi. Sai số do nhiệt đặc biệt nguy hiểm vì nó thay đổi theo thời gian, khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn. Để hạn chế, cần có các giải pháp làm mát hiệu quả và một quy trình gia công ổn định nhiệt, hoặc áp dụng các mô hình bù sai số có tính đến yếu tố nhiệt độ.

2.3. Các sai số từ dao cụ đồ gá và quá trình cắt

Ngoài máy, các yếu tố khác như dao cụ và đồ gá (Jig & Fixture) cũng góp phần đáng kể vào sai số tổng. Sai số do dao mòn (tool wear compensation) là một sai số hệ thống thay đổi, làm giảm kích thước dao và ảnh hưởng đến kích thước chi tiết. Lực kẹp từ đồ gá có thể làm biến dạng phôi, gây ra sai số kẹp chặt. Bên cạnh đó, lực cắt sinh ra trong quá trình phay gây ra rung động và biến dạng đàn hồi của hệ thống, ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt và độ chính xác hình học. Việc tối ưu hóa quy trình phay và chọn chế độ cắt tối ưu có thể giảm thiểu các sai số này.

III. Phương pháp bù sai số Off line cho máy phay VMC 650E

Để giải quyết bài toán sai số gia công cơ khí, nghiên cứu đã đề xuất một quy trình bù sai số off-line toàn diện. Phương pháp này hoạt động theo nguyên tắc "đo lường - phân tích - hiệu chỉnh". Thay vì cố gắng loại bỏ từng nguồn sai số riêng lẻ, phương pháp off-line tập trung vào việc đo lường sai số tổng hợp tại đầu dao, sau đó tạo ra một bản đồ sai số cho toàn bộ không gian làm việc của máy. Dựa trên bản đồ này, chương trình NC gốc sẽ được hiệu chỉnh để "đánh lừa" máy di chuyển đến một vị trí đã được bù trừ, sao cho vị trí thực của dao trùng khớp với vị trí mong muốn trên lý thuyết. Quy trình này yêu cầu sự kết hợp chặt chẽ giữa thiết bị đo lường có độ chính xác cao như máy đo tọa độ 3D CMM, phần mềm phân tích dữ liệu và khả năng can thiệp vào chương trình gia công. Đây là một cách tiếp cận thông minh để hiệu chỉnh máy CNC và nâng cao đáng kể chất lượng sản phẩm mà không đòi hỏi chi phí đầu tư lớn cho việc nâng cấp phần cứng.

3.1. Đo lường và xây dựng bộ dữ liệu sai số bằng máy CMM C544

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thu thập dữ liệu chính xác. Chi tiết nắp động cơ sau khi gia công thử trên máy phay CNC VMC-650E sẽ được đưa đến máy đo tọa độ 3D CMM-C544. Máy CMM sẽ quét biên dạng của chi tiết với độ phân giải cực cao (0.1μm), tạo ra một bộ dữ liệu điểm 3D mô tả hình dạng thực tế. Bằng cách so sánh bộ dữ liệu này với mô hình CAD lý tưởng, hệ thống có thể tính toán chính xác sai lệch tại từng điểm trên bề mặt. Quá trình này được lặp lại nhiều lần để xây dựng một bản đồ sai số tổng thể, phản ánh các sai lệch hệ thống của máy VMC-650E.

3.2. Xử lý dữ liệu và thuật toán tính toán lượng bù cần thiết

Dữ liệu thô từ máy CMM sẽ được xử lý bằng một phần mềm chuyên dụng, như chương trình được viết bằng ngôn ngữ C# trong luận văn. Thuật toán sẽ phân tích các điểm đo, xác định tâm và bán kính thực của các đường tròn, từ đó tính toán vector sai số (độ lớn và hướng) tại mỗi vị trí. Kết quả là một bảng dữ liệu bù trừ, trong đó mỗi tọa độ (X, Y) trong chương trình NC sẽ tương ứng với một giá trị hiệu chỉnh (ΔX, ΔY). Bảng dữ liệu này chính là "bộ não" của toàn bộ quá trình bù sai số gia công, chứa đựng thông tin cần thiết để sửa lỗi cho máy.

IV. Hướng dẫn hiệu chỉnh máy CNC qua biến đổi chương trình NC

Sau khi có được bảng dữ liệu bù trừ, bước tiếp theo là áp dụng nó vào quá trình gia công thực tế. Kỹ thuật được sử dụng là biến đổi chương trình NC. Đây là một trong bốn cách bù sai số được đề cập trong tài liệu gốc, bao gồm: thay đổi tham số điều khiển, nhúng chương trình bù sai số, sử dụng Post Processor và điều chỉnh chương trình NC. Việc biến đổi trực tiếp chương trình NC (G-code) là phương pháp linh hoạt và có thể áp dụng cho nhiều hệ điều khiển Fanuc/Siemens khác nhau mà không cần can thiệp vào cấu trúc bên trong của bộ điều khiển. Về cơ bản, một chương trình trung gian sẽ đọc chương trình G-code gốc, sau đó dựa vào bảng dữ liệu bù sai số để tính toán và ghi đè các tọa độ X, Y mới. Chương trình NC sau khi được hiệu chỉnh sẽ đảm bảo quỹ đạo chạy dao thực tế của máy VMC-650E đạt độ chính xác gia công cao hơn.

4.1. Nguyên lý bù trừ bằng cách sửa đổi tọa độ trong G code

Nguyên lý cốt lõi là cộng vector hiệu chỉnh vào tọa độ gốc. Giả sử tại một điểm P(X, Y) trong G-code, bản đồ sai số cho thấy máy bị lệch một lượng (ΔX, ΔY). Chương trình hiệu chỉnh sẽ sửa đổi tọa độ điểm P thành P'(X - ΔX, Y - ΔY). Khi máy CNC thực thi lệnh di chuyển đến P', do sai số cố hữu, vị trí thực của dao sẽ là (P'x + ΔX, P'y + ΔY), tức là quay trở lại đúng vị trí P(X, Y) mong muốn. Việc áp dụng các lệnh G41, G42, G43 cho bù bán kính và chiều dài dao vẫn được giữ nguyên, nhưng phương pháp này can thiệp sâu hơn vào chính quỹ đạo đường chạy dao.

4.2. Tự động hóa quá trình hiệu chỉnh bằng Post Processor PP

Để tối ưu hóa quy trình phay và tránh việc sửa G-code thủ công, có thể tích hợp thuật toán bù sai số vào bộ Post Processor (PP) của phần mềm CAM (ví dụ Mastercam X). Post Processor là công cụ chuyển đổi dữ liệu đường chạy dao (CL-data) thành G-code cụ thể cho một máy CNC. Bằng cách tùy chỉnh PP, thông tin từ bản đồ sai số có thể được tự động áp dụng trong quá trình xuất chương trình NC. Điều này đảm bảo mọi chương trình gia công cho máy VMC-650E đều được tự động bù sai số, giúp tiết kiệm thời gian, giảm lỗi do con người và tăng tính nhất quán trong sản xuất.

V. Case Study Kết quả thực nghiệm bù sai số nắp động cơ

Lý thuyết cần được chứng minh bằng thực tiễn. Luận văn đã tiến hành một nghiên cứu thực nghiệm chi tiết về việc gia công chi tiết nắp động cơ trên máy phay CNC VMC-650E để đánh giá hiệu quả của phương pháp bù sai số off-line. Quá trình kiểm tra chất lượng (QC) được thực hiện nghiêm ngặt trên máy đo tọa độ 3D CMM-C544 cho các sản phẩm trước và sau khi áp dụng bù sai số. Vật liệu gia công là thép CT3, sử dụng dao phay thép gió HSS-Co. Kết quả đo lường cho thấy sự cải thiện vượt bậc về độ chính xác gia công, khẳng định tính đúng đắn và tiềm năng ứng dụng của phương pháp này trong môi trường sản xuất công nghiệp, đặc biệt đối với các doanh nghiệp muốn nâng cao chất lượng sản phẩm trên các thiết bị hiện có mà không cần đầu tư máy mới.

5.1. Phân tích kết quả gia công chi tiết trước khi hiệu chỉnh

Theo Bảng 6 trong tài liệu gốc, kết quả gia công thực nghiệm trước khi bù cho thấy sai số đáng kể. Ví dụ, với kích thước danh nghĩa là Φ32mm, sai số đường kính đo được dao động lớn, và độ tròn của biên dạng bị méo, không đạt yêu cầu dung sai kỹ thuật ±0.01mm. Tương tự, các kích thước Φ16mm và Φ90mm cũng ghi nhận sai lệch vượt quá giới hạn cho phép. Những kết quả này phản ánh chính xác sai số tổng hợp của hệ thống máy VMC-650E, bao gồm cả sai số hình học và các sai số phát sinh trong quá trình cắt.

5.2. Đánh giá độ chính xác sau khi áp dụng phương pháp bù sai số

Sau khi chương trình NC được hiệu chỉnh bằng dữ liệu bù sai số và tiến hành gia công lại, kết quả đo lường (tham chiếu Bảng 7) đã cho thấy một sự thay đổi ngoạn mục. Sai số kích thước của các đường kính Φ16, Φ32 và Φ90 đều giảm mạnh và nằm gọn trong phạm vi dung sai cho phép. Độ tròn của các lỗ được cải thiện rõ rệt, chứng tỏ phương pháp bù đã khắc phục hiệu quả cả sai số vị trí và sai số hình dạng. Kết quả này chứng minh rằng phương pháp bù sai số CNC off-line là một giải pháp khả thi và hiệu quả cao để nâng cao năng lực công nghệ cho các máy phay CNC hiện hữu.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Sai số gia công và các nguyên lý bù sai số gia công trên máy công cụ CNC - Chương 2: Quy trình bù sai số gia công cho trung tâm gia công VMC-650E - Chương 3: Gia công thực nghiệm trên máy phay VMC-650E và đo tạo bộ số liệu trên máy đo tọa độ CMM-C544 - Chương 4: Thuật toán xác định tâm và bán kính đường tròn - Chương 5: Phần mềm tính sai số đường tròn bằng ngôn ngữ lập trình C# - Chương 6: Bù sai số khi phay nắp động cơ Kết luận và hướng đề xuất nghiên cứu tiếp theo Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên14 http://www.vn Luận văn thạc sĩ kỹ thuật Chuyên ngành: Công nghệ chế tạo máy CHƢƠNG 1: SAI SỐ GIA CÔNG VÀ CÁC NGUYÊN LÝ BÙ SAI SỐ GIA CÔNG TRÊN MÁY CÔNG CỤ CNC 1. Các thành phần sai số trên máy công cụ CNC 1. Với trung tâm gia công phay CNC 3 trục: Gồm có 21 thành phần sai số Hình 1.1: Các thành phần sai số trên trung tâm gia công phay CNC 3 trục Cách xác định các thành phần sai số: Tổng sai số thành phần = 6 * (số trục) + 4* (số trục quay) + 2* (số trục tịnh tiến) + Số trục của máy công cụ - 6(bậc liên kết làm việc) Theo như cách tính toán ở trên thì ta có: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên15 http://www.vn Luận văn thạc sĩ kỹ thuật Chuyên ngành: Công nghệ chế tạo máy 6 * 3 + 4 * 0 + 2 * 3 + 3-6 = 21 sai số thành phần Trong đó: Những lỗi Số lƣợng các sai số thành phần Những sai số Tuyến tính(thẳng) 3 Những sai số thẳng (Tịnh tiến) 6 Những sai số góc 9 Những sai số vuông góc giữa các trục máy 3 (21 thành phần sai số của trung tâm gia công đứng 3 trục) 1. Với trung tâm gia công phay CNC 5 trục: Gồm có 43 thành phần sai số Đối với máy phay CNC 5 trục điển hình với máy có hai trục quay thì số lượng các thông số lỗi được xác định nhiều hơn.

Tổng sai số thành phần = 6 * 5(số trục tổng cộng) + 4 * 2(số trục quay) + 2 * 3(số trục tịnh tiến) + 5(số trục máy) – 6(bậc liên kết làm việc) = 43 sai số thành phần 1. Độ chính xác gia công trên máy CNC 1. Độ chính xác của máy Độ chính xác gia công của một chi tiết máy là mức độ giống nhau về hình học, tính chất cơ lý của bề mặt chi tiết gia công so với kích thước chi tiết lý tưởng trên bản vẽ thiết kế. Nhìn chung, độ chính xác gia công là chỉ tiêu khó đạt nhất và tốn kém nhất trong quá trình thiết kế và chế tạo.

Trong thực tế không thể chế tạo được chi tiết có độ chính xác tuyệt đối, giống hoàn toàn về hình dáng hình học, kích thước cũng như tính chất cơ lý so với các giá trị lý tưởng. Vì vậy dung giá trị sai lệch của nó để đánh giá độ chính xác gia công, nghĩa là dung sai của chi tiết. Nếu giá trị sai lệch đó mà càng lớn thì độ chính xác gia công là càng thấp và nếu giá trị sai lệch đó mà càng nhỏ thì chi tiết đó càng chính xác. Độ chính xác kích thước là độ chính xác về kích thước thẳng hoặc kích thước góc.

Độ chính xác kích thước được đánh giá bằng sai số kích thước thật so với kích thước mà mình thiết kế và thể hiện bằng dung sai của kích thước đó. Độ chính xác về trị trí tương quan giữa 2 bề mặt thực chất là sự xoay đi một góc nào đó của bề mặt này so với bề mặt kia. Như vậy độ chính xác vị trí tương quan được đánh giá theo sai số về góc yêu cầu giữa vị trí của bề mặt này so với bề mặt kia trong 2 mặt phẳng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên16 http://www.vn Luận văn thạc sĩ kỹ thuật Chuyên ngành: Công nghệ chế tạo máy tọa độ vuông góc với nhau. Độ chính xác vị trí tương quan thường được ghi thành một điều kiện cụ thể riêng trên bản vẽ thiết kế.

Độ chính xác hình dạng hình học của chi tiết máy là mức độ phù hợp của chúng với hình dạng hình học được thiết kế. Ví dụ như chi tiết hình trụ thì độ chính xác hình dạng hình học là độ côn, độ ovan, độ đa cạnh… Độ sóng: là chu kì không phẳng của bề mặt chi tiết gia công được quan sát trong phạm vi nhất định (1 đến 100mm). Sai lệch hình học tế vi: còn được gọi là độ nhám bề mặt được biểu thị bằng một trong hai chỉ tiêu Ra, Rz. Đây là sai số của bề mặt thực quan sát trong một miền xác định.

Độ chính xác gia công Độ chính xác của chi tiết Độ chính xác của cụm chi tiết Sai lệch kích Sai lệch vị trí tương quan Sai số tổng thước Sai Sai số Sai số Độ Độ Tính Sai Sai số số vị trí hình sóng nhám chất cơ số hệ ngẫu kích tương dạng bề lý lớp thống nhiên thước quan hình học mặt bề mặt Hình 1.2: Phân loại độ chính xác gia công Độ chính xác của máy trong trạng thái không tải được gọi là độ chính xác hình học. Tùy theo độ chính xác của máy CNC mà người ta chia chúng ra thành 4 loại: + Máy có độ chính xác bình thường + Máy có độ chính xác tương đối cao + Máy có độ chính xác cao + Máy có độ chính xác rất cao Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên17 http://www.vn Luận văn thạc sĩ kỹ thuật Chuyên ngành: Công nghệ chế tạo máy Nếu so sánh độ chính xác gia công trên các máy đó, ta có tỉ lệ như sau: Giả sử dung sai trên loại máy thứ nhất là 1 thì dung sai gia công trên loại máy thứ hai là 0,6, trên laọi máy thứ ba là 0,4 và trên loại máy thứ tư là 0,25. Khi kiểm tra độ chính xác của máy thì người ta xác định: + Độ chính xác hình học và vị trí tương quan của các bề mặt để định vị chi tiết gia công và dụng cụ cắt. + Độ chính xác chuyển động của các cơ cấu chấp hành của máy trên các cơ cấu dẫn hướng.

+ Độ chính xác vị trí của các trục quay và độ chính xác dịch chuyển của các cơ cấu chấp hành mang chi tiết và dụng cụ cắt. + Độ chính xác và độ nhám bề mặt gia công. Ngoài ra, độ chính xác của máy CNC còn được đặc trưng bởi các yếu tố như: Độ chính xác định vị vị trí đường thẳng của các cơ cấu chấp hành khi thay đổi hướng chuyển động; độ chính xác chuyển về vị tí ban đầu của các cơ cấu chấp hành; khả năng dịch chuyển ổn định của các cơ cấu chấp hành đến một điểm xác định; độ chính xác nội suy đường cong và vị trí ổn định của dao sau khi thực hiện chạy dao tự động. Độ chính xác của hệ thống điều khiển 1.

Sai số của bộ nội suy và chế độ nội suy Sai số của bộ nội suy có ảnh hưởng đáng kể đến sai số gia công. Đối với bộ nội suy thì sai số hình học δ (sai số của quỹ đạo thực hiện so với quỹ đạo đã định) phụ thuộc vào góc nghiêng của quỹ đạo so với các trục tọa độ và không vượt quá giá trị xung Δ trên mỗi đoạn chi tiết. Các máy CNC thế hệ cũ có giá trị xung Δ = 0.1mm, cho nên nó ảnh hướng rất lớn đến sai số gia công. Đối với các máy CNC thế hệ mới thì gia trị Δ trong khoảng 0.002mm, do đó nó không ảnh hưởng nhiều đến sai số gia công, tuy nhiên nó ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt.

Một loại sai số khác không phụ thuộc vào bộ nội suy nhưng lại xuất hiện trong chế độ nội suy. Nguyên nhân của các sai số đó là do sai số chu kì khi truyền động của các cơ cấu chạy dao. Cụ thể các sai số này xuất hiện do các nguyên nhân: dao động dọc và các sai số bước của trục vít me, sai số tích lũy của bánh răng và của đa tríc phản hồi; độ không đồng tâm của các trục trong hệ; động cơ chạy dao- hộp giảm tốc-trục vít me-đa tríc. Khi gia Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên18 http://www.vn Luận văn thạc sĩ kỹ thuật Chuyên ngành: Công nghệ chế tạo máy công chỉ theo một tọa độ nào đó thì những sai số trên đây được thể hiện qua sự không đồng đều của cơ cấu chạy dao (lượng chạy dao thay đổi chút ít) và chúng không ảnh hưởng đến sai số gia công cũng như độ nhám bề mặt.

Tuy nhiên gia công theo nhiều tọa độ cùng lúc (chế độ nội suy theo nhiều trục) thì ngay cả chuyển động không đều của một trục nào đó cũng ảnh hưởng đến sai số gia công và độ nhám bề mặt. Giả sử trong hệ tọa độ 2 trục XZ chuyển động của cơ cấu chấp hành sau mỗi vòng quay của trục vít me theo trục X là đều, còn theo trục Z là không đều. Ta kí hiệu là Pz và Px là bước của trục vít me theo các trục Z và X. Đầu tiên ta giả định nội suy đường thẳng (tiện côn với mnột góc α1 so với trục Z), do đó các sai số chu kì theo trục Z sau ½ vòng quay của trục vít me, bàn xe dao đi qua một quảng đường lớn hơn ½ bước, nghĩa là ΔPz và cơ cấu chấp hành không nằm ở điểm A mà ở điểm A1.

Trên bề mặt gia công xuất hiện độ sóng Pz với chiều cao độ song δ1 = ΔPz sinα1 và bước song P1  cos 1 X δ2 α2 δ1 P2 B B1 α1 P1 A Z A1 Pz/2 Pz/2 +ΔPz Hình 1.3: Sai số của bộ nội suy Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên19 http://www.vn Luận văn thạc sĩ kỹ thuật Chuyên ngành: Công nghệ chế tạo máy Pz Khi góc côn (α2) tăng thì chiều cao độ song  2  Pz sin  2 và bước song P2  cos 2 cũng tăng. Như vậy, khi đánh giá chiều cao và bước sóng trên bề mặt gia công ta có thể xác định được đầy đủ các yếu tố gây ra sai số chuyển động chu kì Ở ví dụ trên (gia công bề mặt với hai góc côn α1 , α2) ta có thể kết luận: nguyên nhân chính gây ra sai số gia công là do cơ cấu truyền động làm việc theo trục Z.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ