Luận văn: Kết quả phẫu thuật dị tật thừa ngón cái độ IV Wassel tại BV Nhi TW

Nghiên cứu kết quả phẫu thuật điều trị dị tật thừa ngón cái bàn tay độ IV (Wassel) tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Đánh giá hiệu quả, kỹ thuật và tiên lượng. Tài liệu Y Dược chuyê...

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn bác sĩ nội trú

2020

96
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về dị tật thừa ngón cái độ IV theo Wassel

Dị tật thừa ngón cái, hay còn gọi là polydactyly ngón cái, là một trong những dị tật bẩm sinh chi trên thường gặp nhất, với tần suất dao động từ 0,08 đến 1,4 trên 1000 ca sinh. Trong các loại dị tật này, thừa ngón cái độ IV theo phân loại Wassel chiếm tỷ lệ cao nhất, lên đến 43% các trường hợp. Đây là tình trạng ngón cái chẻ đôi hoàn toàn ở đốt gần, tạo ra hai ngón cái riêng biệt nhưng thường thiểu sản và kém chức năng. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ mà còn cản trở 50% chức năng của bàn tay, đặc biệt là khả năng cầm nắm và đối chiếu ngón. Việc chẩn đoán sớm thông qua khám lâm sàng và chẩn đoán X-quang thừa ngón là cực kỳ quan trọng để lên kế hoạch can thiệp. Theo nghiên cứu của Huỳnh Bá Sơn Tùng tại Bệnh viện Nhi Trung ương, phần lớn các trường hợp là dị tật một bên và thường gặp ở tay phải. Việc hiểu rõ bản chất của dị tật thừa ngón cái độ IV là bước đầu tiên và cốt lõi để lựa chọn phương pháp phẫu thuật chỉnh hình tay phù hợp, hướng tới mục tiêu phục hồi tối đa cả về chức năng lẫn thẩm mỹ cho trẻ.

1.1. Định nghĩa Polydactyly ngón cái và phân loại Wassel

Polydactyly ngón cái là một bất thường bẩm sinh đặc trưng bởi sự nhân đôi của ngón cái. Năm 1969, Wassel đã đưa ra hệ thống phân loại dựa trên mức độ nhân đôi của xương, trở thành tiêu chuẩn vàng trong chỉnh hình nhi. Hệ thống này chia dị tật thành 7 loại, từ độ I (nhân đôi một phần đốt xa) đến độ VII (nhân đôi hoàn toàn và có 3 đốt). Wassel type IV được định nghĩa là tình trạng đốt gần của ngón cái bị nhân đôi hoàn toàn, tạo thành hai trục ngón riêng biệt. Mỗi ngón có đốt xa riêng nhưng cùng chung một xương đốt bàn. Đây là thể lâm sàng phức tạp nhất do liên quan đến sự phân chia của cả xương, khớp, gân, và các cấu trúc phần mềm. Việc phân loại chính xác theo Wassel giúp các phẫu thuật viên tiên lượng được mức độ phức tạp của ca mổ và lựa chọn chiến lược tái tạo ngón cái tối ưu nhất.

1.2. Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán X quang thừa ngón

Về mặt lâm sàng, thừa ngón cái độ IV biểu hiện bằng hai ngón cái, thường có kích thước không đều. Ngón ở phía xương quay thường thiểu sản hơn ngón ở phía xương trụ. Cả hai ngón đều có thể bị lệch trục, gây ra biến dạng chữ V hoặc hình càng cua, ảnh hưởng đến khả năng đối chiếu. Móng tay của cả hai ngón cũng thường nhỏ hơn bình thường. Để chẩn đoán xác định và lên kế hoạch phẫu thuật, chẩn đoán X-quang thừa ngón là bắt buộc. Phim X-quang cho phép đánh giá chi tiết cấu trúc xương, sự nhân đôi của đốt gần, hình thái của diện khớp đốt bàn - đốt ngón (khớp MP), và mức độ lệch trục. Dựa trên hình ảnh X-quang, các phẫu thuật viên có thể phân loại sâu hơn theo Hung L, giúp lựa chọn kỹ thuật can thiệp phù hợp, đặc biệt là quyết định giữ lại ngón nào và cách thức tái tạo ngón cái.

II. Thách thức trong phẫu thuật thừa ngón cái độ IV ở trẻ em

Phẫu thuật điều trị dị tật thừa ngón cái độ IV không đơn thuần là việc cắt bỏ ngón thừa. Đây là một quy trình tái tạo ngón cái phức tạp, đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm của phẫu thuật viên chỉnh hình nhi. Thách thức lớn nhất đến từ sự biến đổi giải phẫu phức tạp của cả xương, khớp, dây chằng, gân, cơ, mạch máu và thần kinh. Cả hai ngón cái thường thiểu sản, khớp đốt bàn - đốt ngón (MP) không ổn định, và hệ thống gân cơ bám sai vị trí. Nếu chỉ cắt bỏ một ngón mà không tái tạo lại các cấu trúc này, ngón cái giữ lại sẽ bị yếu, lệch trục, mất vững và hạn chế vận động. Hơn nữa, việc can thiệp muộn sau 2-3 tuổi có thể dẫn đến các biến dạng thứ phát và làm giảm kết quả chức năng sau mổ. Các biến chứng sau mổ thừa ngón như sẹo co rút, cứng khớp, hay biến dạng móng là những rủi ro cần được lường trước và phòng ngừa một cách cẩn thận trong suốt quá trình phẫu thuật và chăm sóc hậu phẫu.

2.1. Các biến đổi giải phẫu phức tạp ở ngón cái chẻ đôi

Trong ngón cái chẻ đôi độ IV, sự bất thường không chỉ giới hạn ở xương. Khớp đốt bàn - đốt ngón (MP) thường rộng hơn bình thường và không ổn định. Hệ thống dây chằng bên bị phân chia, mỗi ngón chỉ có một dây chằng hoàn chỉnh. Gân duỗi và gân gấp thường bị tách đôi, bám lệch tâm, tạo ra lực kéo không cân bằng gây lệch trục ngón. Cơ dạng ngắn ngón cái, một cơ quan trọng cho chức năng đối chiếu, thường bám vào ngón phía bờ quay (ngón thường bị cắt bỏ). Do đó, phẫu thuật viên phải thực hiện chuyển gân và tái tạo lại dây chằng một cách chính xác để đảm bảo sự ổn định và cân bằng lực cho ngón cái mới. Việc không nhận diện và xử lý triệt để các biến đổi này là nguyên nhân chính dẫn đến các kết quả không mong muốn.

2.2. Nguy cơ biến chứng sau mổ thừa ngón nếu can thiệp muộn

Thời điểm phẫu thuật là yếu tố then chốt. Can thiệp lý tưởng là từ 1 đến 2 tuổi, khi trẻ bắt đầu hình thành chức năng cầm nắm tinh tế. Phẫu thuật muộn có thể dẫn đến nhiều biến chứng sau mổ thừa ngón. Các biến dạng như lệch trục, biến dạng zigzag (đốt xa vẹo quay, đốt gần vẹo trụ) sẽ trở nên cố định và khó khắc phục hơn. Nguy cơ cứng khớp và hạn chế tầm vận động khớp cũng tăng lên. Ngoài ra, trẻ lớn hơn có thể đã quen với việc sử dụng bàn tay dị tật, gây khó khăn cho quá trình vật lý trị liệu tayphục hồi chức năng sau phẫu thuật. Các biến chứng khác có thể gặp bao gồm sẹo sau mổ gây co rút, mất vững khớp, hoặc kết quả thẩm mỹ không đạt yêu cầu do ngón cái giữ lại bị thiểu sản so với bên lành.

III. Phương pháp phẫu thuật tái tạo ngón cái ưu việt nhất

Mục tiêu của phẫu thuật chỉnh hình tay trong điều trị thừa ngón cái độ IV là tạo ra một ngón cái duy nhất, thẳng trục, ổn định, có chức năng tốt và thẩm mỹ chấp nhận được. Không có một phương pháp duy nhất cho tất cả các trường hợp; việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào đặc điểm giải phẫu của từng bệnh nhân. Phương pháp phổ biến và được áp dụng rộng rãi nhất là cắt bỏ ngón thiểu sản hơn (thường là ngón bờ quay) và tái tạo lại ngón còn lại (ngón bờ trụ). Quá trình này bao gồm việc gọt sửa diện khớp, tái tạo dây chằng bên, và chuyển điểm bám của các gân cơ để cân bằng lực. Một kỹ thuật khác là kỹ thuật Bilhaut-Cloquet, áp dụng khi hai ngón có kích thước tương đương, bằng cách cắt bỏ phần xương và mô mềm ở giữa rồi hợp nhất hai phần còn lại. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng của phẫu thuật viên để đạt được kết quả chức năngkết quả thẩm mỹ tối ưu.

3.1. Kỹ thuật cắt bỏ ngón thừa và tái tạo cấu trúc

Đây là phương pháp nền tảng trong điều trị polydactyly ngón cái. Quy trình bao gồm việc cắt bỏ ngón thừa (thường là ngón bờ quay) thông qua đường rạch da hình ziczac để tránh sẹo co rút. Điều quan trọng là phải bảo tồn tối đa da và mô mềm từ ngón cắt bỏ để tạo vạt che phủ, giúp ngón giữ lại có kích thước lớn hơn. Sau khi cắt bỏ xương, phẫu thuật viên sẽ tiến hành tái tạo các cấu trúc giải phẫu quan trọng. Dây chằng bên của ngón cắt bỏ được bóc tách cẩn thận và khâu đính lại vào nền đốt gần của ngón giữ lại để đảm bảo khớp vững chắc. Cơ dạng ngắn ngón cái cũng được chuyển và khâu vào vị trí mới để phục hồi chức năng đối chiếu. Gọt bớt phần chỏm xương đốt bàn bị bè rộng cũng là một bước cần thiết để ngón cái thẳng trục.

3.2. So sánh kỹ thuật Bilhaut Cloquet và các biến thể

Kỹ thuật Bilhaut-Cloquet (BC) được chỉ định cho các trường hợp Wassel type IV mà hai ngón có kích thước gần bằng nhau. Kỹ thuật này hợp nhất hai nửa ngoài của hai ngón để tạo thành một ngón mới có kích thước gần như bình thường. Ưu điểm là đạt được kích thước tốt, nhưng nhược điểm là nguy cơ cao gây cứng khớp liên đốt và để lại sẹo dọc giữa móng. Các biến thể của BC đã được phát triển để khắc phục những hạn chế này, chẳng hạn như chỉ hợp nhất phần xương và mô mềm nhưng giữ lại giường móng của một bên. So với phương pháp cắt bỏ và tái tạo, kỹ thuật BC phức tạp hơn và có chỉ định hẹp hơn. Lựa chọn giữa hai phương pháp này phụ thuộc vào đánh giá lâm sàng và X-quang, với mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa chức năng và thẩm mỹ.

IV. Đánh giá kết quả phẫu thuật thừa ngón cái độ IV theo Wassel

Việc đánh giá kết quả phẫu thuật thừa ngón cái cần dựa trên nhiều tiêu chí khách quan, bao gồm cả chức năng và thẩm mỹ. Một trong những công cụ được sử dụng rộng rãi là thang điểm Tada, đã được sửa đổi bởi Yin Chun Tien. Thang điểm này đánh giá các yếu tố như tầm vận động khớp đốt bàn - đốt ngón (MP) và khớp liên đốt (IP), độ vững của khớp, độ lệch trục của ngón, và mức độ hài lòng của gia đình. Một kết quả được coi là tốt khi ngón cái sau phẫu thuật thẳng trục, khớp vững, có tầm vận động đủ để thực hiện các chức năng cầm nắm tinh tế và hình dáng bên ngoài cân đối. Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung ương cho thấy, với kỹ thuật cắt bỏ ngón thừa và tái tạo cẩn thận, tỷ lệ đạt kết quả tốt và khá là rất cao. Tuy nhiên, một số thách thức vẫn tồn tại, như sẹo mổ, sự phát triển không cân đối của ngón cái theo thời gian, hay biến dạng móng.

4.1. Phân tích kết quả chức năng dựa trên thang điểm Tada

Thang điểm Tada là một hệ thống đánh giá toàn diện, cho phép lượng hóa kết quả chức năng sau phẫu thuật. Về vận động, điểm tối đa được trao khi tổng tầm vận động khớp MP và IP lớn hơn 70 độ. Độ vững của khớp MP là một yếu tố quan trọng khác; khớp không vững sẽ làm giảm lực cầm nắm và gây khó khăn trong sinh hoạt. Độ lệch trục cũng được chấm điểm, với góc lệch dưới 10 độ được coi là lý tưởng. Theo các nghiên cứu, bao gồm cả nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Hưng (2010), việc chuyển cơ dạng ngắn ngón cái đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chức năng dạng và đối chiếu, góp phần nâng cao điểm số Tada. Kết quả tốt (≥ 6 điểm) thường đạt được ở trên 75% các trường hợp được phẫu thuật đúng kỹ thuật và theo dõi chặt chẽ.

4.2. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thẩm mỹ và sẹo sau mổ

Kết quả thẩm mỹ là một phần không thể thiếu trong sự thành công của ca phẫu thuật, ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý của trẻ. Các yếu tố chính bao gồm kích thước ngón cái so với bên lành, hình dáng móng tay và chất lượng sẹo sau mổ. Để đạt được kích thước ngón cân đối, việc sử dụng vạt da từ ngón cắt bỏ là rất quan trọng. Về móng tay, nếu áp dụng kỹ thuật Bilhaut-Cloquet, nguy cơ móng bị chẻ đôi hoặc có rãnh ở giữa là khá cao. Đối với sẹo, việc thiết kế đường rạch da hợp lý (như đường ziczac) và kỹ thuật khâu thẩm mỹ sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ sẹo lồi hoặc co rút. Sự chăm sóc vết mổ sau phẫu thuật và quá trình vật lý trị liệu tay cũng góp phần làm mềm sẹo và cải thiện hình dáng tổng thể của ngón tay.

V. Hướng dẫn phục hồi chức năng và theo dõi sau phẫu thuật

Quá trình phục hồi chức năng sau phẫu thuật đóng vai trò quyết định đến sự thành công lâu dài của việc điều trị dị tật thừa ngón cái. Giai đoạn này bắt đầu ngay sau khi tháo bột, thường là sau 3-4 tuần. Mục tiêu chính của vật lý trị liệu tay là chống lại tình trạng cứng khớp, tăng cường sức mạnh cơ, cải thiện tầm vận động khớp, và hướng dẫn trẻ sử dụng ngón cái mới một cách hiệu quả trong các hoạt động hàng ngày. Sự tham gia tích cực của gia đình trong việc thực hiện các bài tập tại nhà theo hướng dẫn của chuyên gia là vô cùng quan trọng. Bên cạnh đó, việc theo dõi định kỳ để phát hiện sớm các biến chứng sau mổ thừa ngón như lệch trục tái phát hay sẹo co rút là cần thiết. Quá trình theo dõi này nên kéo dài cho đến khi trẻ trưởng thành để đảm bảo sự phát triển hài hòa của ngón cái đã được tái tạo.

5.1. Quy trình vật lý trị liệu tay cho trẻ sau mổ thừa ngón

Quy trình vật lý trị liệu tay thường bắt đầu bằng các bài tập thụ động nhẹ nhàng để lấy lại tầm vận động của khớp MP và IP. Các kỹ thuật viên sẽ hướng dẫn gia đình cách xoa bóp làm mềm sẹo sau mổ và vùng mô xung quanh. Khi ngón tay đã bớt sưng đau, các bài tập chủ động và bài tập với dụng cụ sẽ được áp dụng. Các bài tập này tập trung vào việc tăng cường sức mạnh của các cơ nội tại, đặc biệt là cơ dạng ngắn và cơ đối chiếu ngón cái đã được chuyển vị trí. Các hoạt động trị liệu thông qua trò chơi như nặn đất sét, nhặt các vật nhỏ, hoặc xâu hạt là phương pháp hiệu quả để khuyến khích trẻ sử dụng ngón tay một cách tự nhiên và vui vẻ. Giai đoạn này đòi hỏi sự kiên nhẫn và tuân thủ chặt chẽ để đạt kết quả tốt nhất.

5.2. Tầm quan trọng của việc theo dõi dài hạn sau tái tạo

Việc tái tạo ngón cái ở trẻ em không kết thúc sau khi vết mổ lành. Ngón tay sẽ tiếp tục phát triển cùng với sự lớn lên của trẻ. Do đó, theo dõi dài hạn là bắt buộc để đánh giá sự tăng trưởng, phát hiện các biến dạng tiềm ẩn có thể xuất hiện theo thời gian. Các vấn đề như lệch trục thứ phát do sự phát triển không đồng đều của sụn tăng trưởng, hay sự yếu đi của dây chằng đã tái tạo cần được nhận biết sớm. Các buổi tái khám định kỳ (ví dụ: 6 tháng, 1 năm, và sau đó là hàng năm cho đến khi hết tuổi phát triển) sẽ bao gồm việc đo lại tầm vận động khớp, đánh giá trục ngón và chụp X-quang kiểm tra nếu cần. Việc theo dõi sát sao đảm bảo can thiệp kịp thời nếu có bất thường, duy trì kết quả chức năng và thẩm mỹ lâu dài cho bệnh nhân.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Đặc điểm giải phẫu của ngón tay cái liên quan đến phẫu thuật 1. Xương, khớp ngón tay cái Ngón cái có 1 xương đốt bàn tay và 2 xương đốt ngón tay 1 và 2 (đốt gần và đốt xa). Xương đốt bàn ngón cái tiếp khớp với xương thang của cổ tay.

Các xương của ngón cái đều thuộc xương dài nên có một thân và hai đầu. Xương đốt bàn: thân xương hơi lõm ra trước, hình lăng trụ tam giác có 3 mặt: sau, trong và ngoài và 3 bờ: trong, ngoài và trước. Có 3 diện khớp: + Diện khớp trên, tiếp khớp với xương thang (khớp cổ tay – đốt bàn ngón cái), là khớp quan trọng nhất của ngón cái, có hình yên ngựa giúp cho ngón cái thực hiện được nhiều động tác: gấp, duỗi, xoay, dạng, đối chiếu… nhờ 5 cơ nội tại của mô cái phối hợp với 4 cơ ngoại lai (cơ duỗi dài ngón cái, duỗi ngắn ngón cái, dạng dài ngón cái, gấp dài ngón cái), cử động dạng ra phía xương quay đạt 35-700, khép đạt 100, dạng ra phía trước gan tay đạt 700 và cử động đối chiếu tư thế nghỉ đối chiếu tối đa đạt 45-600. Khớp này bình thường có bao khớp lỏng lẻo, là khớp cử động được nhiều nhất của ngón tay cái [3].

+ Diện khớp dưới (đốt bàn – ngón cái) viết tắt là khớp MP (Metacarpophalangeal) là khớp chỏm cầu, bao khớp được tăng cường bằng hai dây chằng bên, dây chằng này thường được tạo hình lại sau khi cắt ngón thừa (độ IV), cho phép thực hiện động tác gấp – duỗi 900, có trường hợp duỗi quá mức 200 - 300, khi ngón cái duỗi hoàn toàn thì xương đốt bàn 1 và đốt 1 ngón tay cái tạo nên một góc khoảng 500 [3]. + Diện khớp liên đốt ngón: viết tắt là IP (Interphalangeal) là khớp bản lề giữa chỏm xương đốt gần và nền xương đốt xa, chỉ cho động tác gấp – duỗi. Bao khớp cũng được tăng cường bằng hệ thống dây chằng bên. 4 + Đốt gần: có thân đốt cong lõm ra trước, có 2 mặt, mặt trước phẳng, mặt sau lồi và hơi tròn.

Đầu trên có diện khớp hình yên ngựa, tiếp khớp với xương thang. Đầu dưới có diện khớp ròng rọc, tiếp khớp với xương đốt xa, thực hiện động tác gấp, duỗi 90°. + Đốt xa: cũng có một thân và 2 đầu, thân đốt giống với thân đốt gần. Đầu trên tiếp khớp với đầu dưới đốt gần với diện khớp ròng rọc.

Đầu dưới (chỏm đốt) hình móng ngựa, mặt sau nhẵn, tiếp với móng tay, mặt trước gồ ghề gọi là lồi củ đốt ngón xa. Giải phẫu các xương bàn tay [14] 5 1. Cơ, gân, dây chằng liên quan đến ngón tay cái Ngón tay cái vận động được là nhờ các cơ nội tại và ngoại lai của bàn tay, bao gồm 5 cơ nội tại và 4 cơ ngoại lai (cơ duỗi dài ngón cái, cơ duỗi ngắn ngón cái, cơ dạng dài ngón cái, cơ gấp dài ngón cái) [3]. Cơ nội tại của ngón cái bao gồm: + Cơ dạng ngắn ngón cái: nguyên ủy từ hãm gân gấp, xương thuyền và xương thang tới bám tận vào mặt ngoài nền đốt gần ngón cái.

+ Cơ gấp ngắn ngón cái: nguyên ủy từ hãm gân gấp, xương thang (đầu nông), xương thê, xương cả (đầu sâu) tới bám tận vào nền đốt gần ngón cái. + Cơ đối chiếu ngón cái: nguyên ủy từ hãm gân gấp và xương thang đến bám tận vào mặt ngoài xương đốt bàn ngón cái. + Cơ khép ngón cái: có 2 bó: đầu chéo nguyên ủy từ xương cả, xương thê, đầu ngang nguyên ủy từ xương đốt bàn tay III đến bám tận mặt trong nền đốt gần ngón cái bằng một gân chứa xương vừng [1]. + Cơ gian cốt gan tay thứ nhất: xuất phát từ cạnh trong xương đốt bàn ngón cái cùng cơ khép bám tận vào nền đốt gần ngón cái.

Các động tác của ngón cái gồm: + Gấp ngón cái: do cơ gấp dài, gấp ngắn ngón cái + Duỗi ngón cái: do cơ duỗi dài, duỗi ngắn ngón cái. + Giạng ngón cái: do cơ giạng dài, giạng ngắn ngón cái. + Khép ngón cái do cơ khép ngón cái, cơ gian cốt gan tay thứ nhất, gấp ngắn ngón cái, đối chiếu ngón cái. + Đối chiếu ngón cái: cơ đối chiếu, gấp dài, gấp ngắn ngón cái [1], [5], [6].

Hệ thống cơ của ngón cái [14] 1. Mạch máu Cung động mạch gan tay sâu được tạo nên do sự tiếp nối của động mạch quay với nhánh gan tay sâu của động mạch trụ. Động mạch quay từ phía mu tay chui qua khoang gian cốt I giữa hai đầu của cơ gian cốt mu tay I, chia ra động mạch chính ngón cái và động mạch quay ngón trỏ, rồi chui qua khe giữa hai đầu của cơ khép ngón cái chạy về phía mô út để nối với nhánh sâu của động mạch trụ. Động mạch chính ngón cái tách sớm thành hai động mạch riêng ngón cái đi dọc hai bờ ngón cái (trước khi đến khớp bàn ngón cái) nuôi dưỡng cho phần gan tay.

Phần mu ngón cái được cấp máu từ các nhánh của động mạch quay tách ra ở đỉnh kẽ ngón thứ nhất [10]. Hệ thống mạch máu - thần kinh của bàn tay [14] 8 Các tĩnh mạch ở ngón tay có 2 hệ thống: hệ thống tĩnh mạch sâu đi kèm theo động mạch mặt gan, và hệ thống tĩnh mạch nông nhỏ dày đặc làm nhiệm vụ hồi lưu máu về. Thần kinh chi phối cho ngón tay cái Thần kinh chi phối vận động + Thần kinh giữa: vận động các cơ: dạng ngắn, đối chiếu, bó nông cơ gấp ngắn, gấp dài ngón cái. + Thần kinh trụ: chi phối vận động bó sâu cơ gấp ngắn, khép ngón cái, liên cốt mu tay 1.

+ Thần kinh quay: chi phối vận động cho cơ dạng dài, duỗi dài, duỗi ngắn ngón cái. Thần kinh chi phối cảm giác + Thần kinh giữa cảm giác mặt gan tay và mu đốt 2 ngón cái. + Thần kinh quay cảm giác mặt mu đốt 1 ngón cái. Các giả thuyết sinh bệnh học liên quan đến thừa ngón tay cái Các nguyên nhân gây ra dị tật này cho đến nay vẫn chưa được biết chính xác, có nhiều tác giả đã nghiên cứu và đưa ra những giả thuyết khác nhau.

Vào thời kỳ bào thai, nụ chi bắt đầu xuất hiện từ tuần thứ 5, dưới dạng những nụ chi hình mái chèo. Ở phôi người sau 6 tuần, ở các nụ chi hình mái chèo xuất hiện các rãnh tỏa ra như nan hoa, phác họa sự tạo ra các ngón, ngón cái phát triển từ trung mô ở phía bờ quay của nụ chi [9]. Sự biệt hóa tất cả các yếu tố của trục ngón cái hoàn thành vào tuần thứ 8. Vì vậy các hiện tượng gây ra thừa ngón cái phải diễn ra trước tuần thứ 8 của thời kỳ bào thai [43].

Một số nghiên cứu cho rằng thừa ngón cái có thể do di truyền bởi nhiễm sắc thể thường theo kiểu gen trội, có thể gặp thừa ngón ở cả một hoặc hai bàn tay. Orioli thấy 9% di truyền qua nhiễm sắc thể trội [42]. Trong nghiên cứu trên 237 bệnh nhân từ 1960 – 1981, Tada gặp 19 trường hợp (8%) có lịch sử gia đình: 3 trường hợp ở các cặp song sinh, 8 ở các anh chị em ruột, 4 ở bố mẹ 9 và 4 ở họ hàng cũng có dị tật này [47]. Gần đây, nhiều tác giả phát hiện thấy trong một số trường hợp thừa ngón cái được di truyền qua nhiễm sắc thể 7q36 [29], [37], [44].

Năm 2019, Kyriazis Z đã nghiên cứu DNA được lấy từ mẫu máu của các bệnh nhân phẫu thuật thừa ngón tay cái, ông thấy có 8 đột biến bao gồm 4 đột biến mới được phát hiện trong các gen CEP290 (1 đột biến), RPGRIP1 (2 đột biến), TMEM216 (2 đột biến), FBN1 (1 đột biến), CEP164 (1 đột biến) và gen MEGF8 (1 đột biến). Các đột biến mới được phát hiện có lẽ liên quan đến sự nhân đôi của ngón tay cái [35]. Ngoài ra, nhiều tác giả cũng đưa ra sự phát triển bất thường của ngón cái có liên quan đến một loại protein tín hiệu tên là SHH (Sonic Hedgehog) do vùng hoạt động phân cực ZPA (zone of polarizing activity) tiết ra [27], [43]. Năm 2019, Tao Wang phát hiện 2 đột biến trong gen GLI3 và gen EVC có vai trò trong đường truyền tín hiệu của SHH gây ra dị tật thừa ngón cái [51].

Đặc điểm lâm sàng thừa ngón cái bàn tay độ IV theo Wassel 1. Phân độ dị tật thừa ngón cái bàn tay Hiện nay có rất nhiều cách phân độ thừa ngón tay cái, nhưng bảng phân độ dựa trên mức độ thừa xương ngón cái của Wassel vẫn được sử dụng rộng rãi nhất vì đơn giản, dễ nhớ và áp dụng. - Phân độ thừa ngón tay cái theo tác giả Wassel (1969) Năm 1969, Wassel đưa ra bảng phân độ dị tật thừa ngón tay cái dựa trên mức độ thừa của xương ngón cái, phân chia dị tật này thành 7 độ, bao gồm: + Độ I: Đốt xa ngón cái tách đôi một phần (2%). + Độ II: Đốt xa ngón cái tách đôi hoàn toàn thành 2 đốt riêng biệt có khớp (15%).

+ Độ III: Đốt gần ngón cái tách đôi một phần, tiếp khớp với đốt xa ngón cái (6%). + Độ IV: Đốt gần ngón cái tách đôi hoàn toàn thành 2 đốt rời nhau, tiếp khớp với các đốt xa ngón cái (43%). 10 + Độ V: Đốt bàn 1, nửa xa tách rời thành hai, tiếp khớp với 1 ngón cái. Đốt bàn 1 thành chữ Y (10%).

+ Độ VI: Đốt bàn 1 tách rời thành hai đốt riêng biệt, với 2 ngón cái riêng (4%). + Độ VII: Có hai ngón cái, mỗi ngón có 3 đốt (20%) [13], [51]. Phân loại thừa ngón cái theo Wassel (1969) [11] Đã có nhiều tác giả nghiên cứu về dị tật thừa ngón tay cái, hầu hết đều dựa trên phân độ của tác giả Wassel, trong đó các kết quả đều chỉ ra rằng độ IV là hay gặp nhất [12], [21]. Theo Evanson, nghiên cứu qua 60 ngón tay cái được phẫu thuật có 18% độ IV [26].

Năm 2016, Dijkman đã báo cáo qua nghiên cứu của mình dựa trên phân độ của Wassel với kết quả độ IV (45%), độ II (20%), độ VII (15%) [59]. Năm 1996, tác giả Hung L và cộng sự đã mở rộng phân độ của Wassel chia độ IV ra thành 4 độ nhỏ: + Độ IV a: ngón bờ quay thiểu sản hoặc chỉ ở dạng vết (12%). + Độ IV b: ngón bờ quay thiểu sản nhẹ, hai ngón cái có trục hướng về phía bờ trụ (64%). + Độ IV c: hai ngón cái có kích thước đều nhau (15%).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ