Luận văn: Kết quả phẫu thuật tái tạo DCCT hai bó tại BVTW Thái Nguyên

Luận văn thạc sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối bằng kỹ thuật hai bó tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Bác sĩ nội trú

2020

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phẫu thuật dây chằng chéo trước hai bó ưu việt

Phẫu thuật dây chằng chéo trước (DCCT) hai bó là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực chấn thương chỉnh hình, đặc biệt là các ca chấn thương thể thao. Kỹ thuật này không chỉ đơn thuần thay thế dây chằng bị đứt mà còn hướng tới việc tái tạo lại cấu trúc giải phẫu tự nhiên của DCCT. Về bản chất, DCCT không phải là một dải đơn lẻ mà bao gồm hai bó chức năng riêng biệt: bó trước trong (AM) và bó sau ngoài (PL). Mỗi bó có vai trò khác nhau trong việc ổn định khớp gối ở các tư thế gấp, duỗi và xoay. Do đó, việc tái tạo dây chằng chéo trước hai bó được xem là phương pháp tối ưu để phục hồi độ vững chắc sinh lý, đặc biệt là kiểm soát sự ổn định khi xoay, một yếu tố mà kỹ thuật một bó truyền thống thường gặp hạn chế. Mục tiêu của phương pháp này là khôi phục lại gần như hoàn toàn chức năng của dây chằng nguyên bản, giúp bệnh nhân quay trở lại các hoạt động thể chất yêu cầu cao với nguy cơ tái rách dây chằng sau phẫu thuật thấp hơn. Các nghiên cứu, như được chỉ ra trong luận văn của Lâm Thanh Hải (2020), đã nhấn mạnh rằng việc phục hồi cấu trúc giải phẫu gốc là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo kết quả lâu dài, giảm thiểu tình trạng mất vững khớp gối và ngăn ngừa thoái hóa khớp thứ phát. Phương pháp này đòi hỏi sự chính xác cao từ phẫu thuật viên và hệ thống trang thiết bị nội soi hiện đại, nhưng hứa hẹn mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn cho người bệnh.

1.1. Giải phẫu và chức năng của dây chằng chéo trước hai bó

Hiểu biết về giải phẫu là nền tảng của kỹ thuật này. Dây chằng chéo trước (DCCT) tự nhiên được cấu tạo bởi hai bó chính: bó trước trong (Anteromedial - AM) và bó sau ngoài (Posterolateral - PL). Bó AM có vai trò chính trong việc chống lại sự trượt ra trước của mâm chày khi gối gấp, trong khi bó PL căng hơn khi gối duỗi và đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định khớp gối khi xoay [11]. Khi đứt dây chằng chéo trước, cả hai bó này thường bị tổn thương, dẫn đến tình trạng mất vững khớp gối cả theo chiều trước-sau và khi xoay. Kỹ thuật một bó truyền thống chủ yếu tái tạo bó AM, do đó có thể không kiểm soát hoàn toàn được sự mất vững khi xoay. Ngược lại, kỹ thuật mổ ACL hai bó nhắm đến việc tái tạo cả hai bó, mô phỏng lại chức năng sinh cơ học tự nhiên của khớp gối một cách trung thực nhất. Điều này giải thích tại sao nhiều bệnh nhân sau phẫu thuật hai bó cảm thấy khớp gối "chắc chắn" hơn trong các hoạt động phức tạp.

1.2. Mục tiêu chính của phẫu thuật tái tạo ACL hai bó là gì

Mục tiêu cốt lõi của phẫu thuật dây chằng chéo trước hai bó không chỉ là thay thế một dây chằng bị hỏng, mà là phục hồi toàn diện cả về cấu trúc giải phẫu và chức năng sinh cơ học. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Tái tạo lại cả hai bó AM và PL tại vị trí bám giải phẫu (footprint) nguyên bản trên xương đùi và mâm chày. (2) Phục hồi sự ổn định của khớp gối theo cả hai chiều, trước-sau và xoay, giúp bệnh nhân thực hiện các động tác phức tạp như xoay người, chuyển hướng đột ngột. (3) Giảm thiểu nguy cơ tổn thương thứ phát như rách sụn chêm, thoái hóa sụn khớp do tình trạng lỏng gối kéo dài. (4) Tối ưu hóa quá trình phục hồi chức năng sau mổ ACL, cho phép bệnh nhân quay trở lại mức độ hoạt động cao nhất có thể, đặc biệt là các vận động viên. Việc đạt được những mục tiêu này giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ thành công phẫu thuật dây chằng chéo và mang lại sự hài lòng cao hơn cho người bệnh.

II. Tại sao kỹ thuật một bó không đủ cho đứt dây chằng chéo trước

Mặc dù kỹ thuật tái tạo DCCT một bó đã được áp dụng rộng rãi và mang lại kết quả khả quan, nó vẫn tồn tại những hạn chế cố hữu. Một số báo cáo chỉ ra rằng chỉ khoảng 60% bệnh nhân sau phẫu thuật một bó khôi phục hoàn toàn độ vững và chức năng bình thường [36], [59]. Hạn chế lớn nhất của phương pháp này là không thể tái tạo hoàn toàn khả năng kiểm soát xoay của khớp gối. Kỹ thuật một bó thường chỉ tập trung vào việc tái tạo bó AM, bỏ qua vai trò quan trọng của bó PL trong việc ổn định xoay. Điều này dẫn đến một tình trạng gọi là "Pivot-shift tồn dư", nghĩa là bệnh nhân vẫn cảm thấy gối hơi lỏng hoặc "trẹo" khi thực hiện các động tác xoay chuyển đột ngột, dù nghiệm pháp ngăn kéo trước đã âm tính. Tình trạng mất vững khớp gối khi xoay kéo dài có thể gây ra các tổn thương thứ phát nghiêm trọng, chẳng hạn như rách sụn chêm hoặc tổn thương sụn khớp, cuối cùng dẫn đến thoái hóa khớp sớm. Việc so sánh phẫu thuật một bó và hai bó trong nhiều nghiên cứu đã cho thấy kỹ thuật hai bó mang lại sự ổn định xoay vượt trội, được chứng minh qua nghiệm pháp Pivot-shift âm tính ở tỷ lệ cao hơn. Đây là lý do chính thúc đẩy sự phát triển và ứng dụng ngày càng rộng rãi của kỹ thuật mổ ACL hai bó trong thực hành lâm sàng hiện đại.

2.1. So sánh phẫu thuật một bó và hai bó Ưu và nhược điểm

Việc so sánh phẫu thuật một bó và hai bó là cần thiết để đưa ra lựa chọn điều trị phù hợp. Kỹ thuật một bó có ưu điểm là quy trình phẫu thuật đơn giản hơn, thời gian mổ ngắn hơn và ít phức tạp hơn về mặt kỹ thuật. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là khả năng phục hồi độ vững xoay không hoàn toàn. Ngược lại, kỹ thuật hai bó có ưu điểm vượt trội trong việc tái tạo cấu trúc giải phẫu và phục hồi sự ổn định xoay của khớp gối. Nghiên cứu của Adravanti cho thấy sau 6 năm theo dõi, nhóm phẫu thuật hai bó có cả điểm Lysholm và IKDC tốt hơn nhóm một bó [12]. Nhược điểm của kỹ thuật này là đòi hỏi phẫu thuật viên có tay nghề cao, thời gian phẫu thuật kéo dài hơn và cần nhiều vật liệu cố định hơn. Tuy nhiên, với mục tiêu phục hồi chức năng tối đa, lợi ích mà kỹ thuật hai bó mang lại thường được ưu tiên, đặc biệt ở những bệnh nhân trẻ, có nhu cầu vận động cao.

2.2. Nguy cơ lỏng gối và các tổn thương thứ phát liên quan

Tình trạng lỏng gối tồn dư sau phẫu thuật là một trong những biến chứng sau mổ dây chằng chéo trước đáng lo ngại nhất. Nếu khớp gối không được ổn định hoàn toàn, đặc biệt là khi xoay, các cấu trúc khác trong khớp sẽ phải chịu tải trọng bất thường. Điều này làm tăng nguy cơ rách sụn chêm thứ phát, đặc biệt là sụn chêm trong. Theo thời gian, sự bất ổn định này sẽ dẫn đến mòn sụn khớp và gây ra thoái hóa khớp gối sớm, khiến bệnh nhân đau đớn và hạn chế vận động. Việc không điều trị triệt để đứt dây chằng chéo trước hoặc tái tạo không đủ vững chắc có thể biến một chấn thương có thể điều trị thành một bệnh lý khớp mạn tính. Do đó, việc lựa chọn một phương pháp phẫu thuật có khả năng phục hồi độ vững tối ưu như tái tạo dây chằng chéo trước hai bó là một chiến lược quan trọng để bảo vệ khớp gối về lâu dài.

III. Phương pháp kỹ thuật mổ ACL hai bó Tái tạo giải phẫu gốc

Quy trình nội soi khớp gối tái tạo dây chằng theo kỹ thuật hai bó là một phẫu thuật phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao. Phẫu thuật bắt đầu bằng việc thăm dò toàn bộ khớp gối qua nội soi để đánh giá các tổn thương kèm theo như rách sụn chêm hay tổn thương sụn khớp và xử lý chúng. Tiếp theo, phẫu thuật viên sẽ tiến hành lấy mảnh ghép, thường là mảnh ghép gân tự thân từ gân cơ bán gân (semitendinosus) và gân cơ thon (gracilis). Các mảnh ghép này sau đó được chuẩn bị và khâu lại để tạo thành hai bó riêng biệt, mô phỏng bó AM và PL. Bước quan trọng nhất là tạo đường hầm xương. Bốn đường hầm (hai ở xương đùi và hai ở mâm chày) được khoan tại các vị trí giải phẫu chính xác của điểm bám DCCT nguyên thủy, dựa trên các mốc giải phẫu như gờ Resident’s ridge và Bifurcate ridge. Việc định vị chính xác các đường hầm này là yếu tố quyết định đến sự thành công của ca mổ. Cuối cùng, hai bó gân ghép được luồn qua các đường hầm và cố định chắc chắn bằng các vật liệu hiện đại như nút treo (Endo-button) và vít tự tiêu. Toàn bộ quy trình này nhằm mục đích tái lập lại chức năng sinh cơ học tự nhiên, giúp khớp gối vững chắc và linh hoạt.

3.1. Quy trình nội soi khớp gối tái tạo dây chằng chi tiết

Quy trình nội soi khớp gối tái tạo dây chằng hai bó gồm các bước chính. Đầu tiên là thì thăm khám, ống soi được đưa vào để đánh giá toàn diện khớp, xác định tổn thương DCCT và các tổn thương phối hợp. Tiếp theo là thì lấy và chuẩn bị mảnh ghép. Gân cơ bán gân và gân cơ thon được lấy qua một đường rạch nhỏ, sau đó được làm sạch và khâu bện để tạo thành hai bó gân có đường kính phù hợp. Thì tạo đường hầm xương là phức tạp nhất, đòi hỏi sử dụng các bộ định vị chuyên dụng để khoan hai đường hầm ở lồi cầu đùi và hai đường hầm ở mâm chày tại vị trí giải phẫu chính xác. Sau đó, các bó gân được luồn qua đường hầm và cố định. Bó AM thường được cố định khi gối gấp, trong khi bó PL được cố định khi gối gần duỗi để đảm bảo độ căng phù hợp trong suốt tầm vận động. Cuối cùng, phẫu thuật viên kiểm tra lại độ vững của dây chằng mới, bơm rửa khớp và đóng vết mổ.

3.2. Vai trò của mảnh ghép gân tự thân trong phẫu thuật

Việc lựa chọn mảnh ghép đóng vai trò quyết định đến kết quả lâu dài. Mảnh ghép gân tự thân, đặc biệt là gân cơ hamstring (bán gân và cơ thon), là lựa chọn phổ biến nhất trong kỹ thuật mổ ACL hai bó. Ưu điểm của loại mảnh ghép này là tương thích sinh học hoàn toàn, không có nguy cơ thải ghép hay lây truyền bệnh. Gân tự thân có độ bền chắc cao, và sau một thời gian, chúng sẽ trải qua quá trình "dây chằng hóa", tức là biến đổi cấu trúc để trở nên giống với dây chằng tự nhiên. Quá trình này giúp mảnh ghép tích hợp tốt vào đường hầm xương, tạo ra một liên kết sinh học vững chắc. Mặc dù việc lấy gân có thể gây yếu nhẹ nhóm cơ hamstring, nhưng nhược điểm này thường được khắc phục tốt thông qua chương trình vật lý trị liệu sau mổ bài bản. Kích thước đường kính mảnh ghép cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ vững của dây chằng mới.

IV. Đánh giá kết quả phẫu thuật dây chằng hai bó từ nghiên cứu

Kết quả lâm sàng từ các nghiên cứu thực tiễn đã chứng minh hiệu quả vượt trội của phẫu thuật dây chằng chéo trước hai bó. Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên trên 32 bệnh nhân cho thấy sự cải thiện đáng kể về chức năng và độ vững của khớp gối. Trước phẫu thuật, 100% bệnh nhân gặp khó khăn khi lên xuống cầu thang và không thể trụ trên chân bị tổn thương. Sau phẫu thuật, các chỉ số đánh giá chức năng được cải thiện rõ rệt. Cụ thể, điểm Lysholm trung bình tăng lên đáng kể, với tỷ lệ bệnh nhân đạt kết quả tốt và rất tốt chiếm đa số. Về độ vững, thang điểm IKDC cho thấy sự cải thiện từ mức độ C (bất thường) hoặc D (rất bất thường) trước mổ lên mức A (bình thường) hoặc B (gần bình thường) sau mổ ở phần lớn các trường hợp. Tỷ lệ thành công phẫu thuật dây chằng chéo cao được ghi nhận không chỉ ở Việt Nam mà còn trên thế giới. Các báo cáo quốc tế cũng đồng thuận rằng kỹ thuật hai bó giúp phục hồi độ vững xoay tốt hơn, giảm tỷ lệ bệnh nhân có nghiệm pháp Pivot-shift dương tính sau mổ. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ, ủng hộ việc áp dụng kỹ thuật này để tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân đứt dây chằng chéo trước.

4.1. Tỷ lệ thành công và sự cải thiện chức năng khớp gối

Các số liệu từ nghiên cứu của Lâm Thanh Hải (2020) cung cấp một cái nhìn cụ thể về tỷ lệ thành công phẫu thuật dây chằng chéo. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt trên thang điểm chức năng Lysholm và thang điểm độ vững IKDC. Biểu đồ thay đổi điểm Lysholm và phân loại IKDC trước và sau phẫu thuật đã minh họa sự tiến bộ này. Cụ thể, phần lớn bệnh nhân từ mức độ chức năng trung bình hoặc kém đã vươn lên mức tốt và rất tốt (điểm Lysholm > 84). Tương tự, độ vững khớp gối được cải thiện từ bất thường thành bình thường hoặc gần bình thường. Tỷ lệ bệnh nhân có thể quay lại chơi thể thao sau 8-12 tháng cũng là một chỉ số quan trọng, phản ánh sự thành công của quá trình điều trị và phục hồi chức năng sau mổ ACL. Các tác giả như Tăng Hà Nam Anh (2012) và Phạm Ngọc Trưởng (2013) tại Việt Nam cũng báo cáo tỷ lệ tốt và rất tốt trên 90%, khẳng định hiệu quả của phương pháp này [10], [11].

4.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật

Kết quả phẫu thuật không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật mổ mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác. Tuổi tác là một yếu tố quan trọng; bệnh nhân trẻ tuổi, không có thoái hóa khớp thường có khả năng phục hồi tốt hơn. Tổn thương phối hợp, như rách sụn chêm hay tổn thương sụn khớp, có thể làm phức tạp quá trình điều trị và ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Nghiên cứu cho thấy mối liên quan giữa tổn thương phối hợp và độ vững sau phẫu thuật. Thời gian từ khi chấn thương đến khi phẫu thuật cũng đóng vai trò quyết định; phẫu thuật sớm (sau khi khớp hết sưng) giúp ngăn ngừa teo cơ và các tổn thương thứ phát. Ngoài ra, kích thước của mảnh ghép gân tự thân cũng có mối liên hệ với kết quả chức năng. Cuối cùng, sự tuân thủ chương trình vật lý trị liệu sau mổ của bệnh nhân là yếu tố then chốt để đạt được biên độ vận động và sức mạnh cơ bắp tối ưu, tránh các biến chứng sau mổ dây chằng chéo trước như cứng khớp.

V. Bí quyết phục hồi và các biến chứng sau mổ dây chằng chéo

Quá trình phục hồi chức năng sau mổ ACL là một hành trình dài và đóng vai trò quan trọng không kém gì ca phẫu thuật. Sự thành công phụ thuộc lớn vào sự tuân thủ và kiên trì của bệnh nhân với chương trình vật lý trị liệu sau mổ. Chương trình này được chia thành nhiều giai đoạn, bắt đầu ngay từ ngày đầu tiên sau mổ với các bài tập gồng cơ, vận động thụ động để tránh cứng khớp và teo cơ. Các giai đoạn tiếp theo tập trung vào việc lấy lại biên độ vận động, tăng cường sức mạnh các nhóm cơ quanh gối (đặc biệt là cơ tứ đầu đùi), và cuối cùng là các bài tập phục hồi chức năng chuyên biệt (chạy, nhảy, chuyển hướng) để chuẩn bị cho việc quay trở lại thể thao. Tuy nhiên, bệnh nhân cũng cần nhận thức về các biến chứng sau mổ dây chằng chéo trước có thể xảy ra. Các biến chứng sớm bao gồm nhiễm trùng, tụ máu, huyết khối tĩnh mạch sâu. Các biến chứng muộn thường gặp hơn là cứng khớp, đau khớp bánh chè - đùi, lỏng gối tái phát hoặc tái rách dây chằng sau phẫu thuật. Việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời các biến chứng này, kết hợp với một chương trình phục hồi bài bản, là bí quyết để đạt được kết quả điều trị tốt nhất.

5.1. Tầm quan trọng của vật lý trị liệu sau mổ dây chằng

Không thể nhấn mạnh đủ vai trò của vật lý trị liệu sau mổ. Một ca phẫu thuật thành công về mặt kỹ thuật có thể thất bại nếu quá trình phục hồi chức năng không được thực hiện đúng cách. Mục tiêu của vật lý trị liệu là: (1) Kiểm soát sưng và đau sau mổ. (2) Phục hồi hoàn toàn biên độ gấp duỗi của khớp gối. (3) Ngăn ngừa teo cơ và phục hồi sức mạnh, đặc biệt là cơ tứ đầu đùi. (4) Cải thiện sự kiểm soát thần kinh-cơ và cảm thụ bản thể của khớp gối. (5) Hướng dẫn bệnh nhân quay trở lại các hoạt động hàng ngày và thể thao một cách an toàn. Mỗi giai đoạn phục hồi có các bài tập và mục tiêu cụ thể, đòi hỏi sự giám sát của chuyên gia vật lý trị liệu và sự hợp tác chặt chẽ từ bệnh nhân. Việc bỏ qua hoặc tập luyện không đúng cách có thể dẫn đến cứng khớp hoặc lỏng gối, làm giảm hiệu quả của ca mổ.

5.2. Các biến chứng thường gặp và cách phòng tránh hiệu quả

Nhận biết và phòng ngừa biến chứng sau mổ dây chằng chéo trước là rất quan trọng. Nhiễm trùng, dù hiếm gặp (tỷ lệ 0,14-1,8%), là một biến chứng nghiêm trọng đòi hỏi can thiệp tích cực. Cứng khớp là biến chứng đáng sợ, thường do phục hồi chức năng không tốt hoặc phẫu thuật quá sớm khi khớp còn sưng nề. Để phòng tránh, bệnh nhân cần bắt đầu tập vận động sớm theo chỉ dẫn. Lỏng gối tái phát có thể do lỗi kỹ thuật (đặt đường hầm sai vị trí), mảnh ghép không đủ lớn, hoặc do bệnh nhân quay lại vận động gắng sức quá sớm trước khi mảnh ghép đủ vững chắc. Đau mặt trước gối cũng là một phàn nàn phổ biến, thường liên quan đến yếu cơ tứ đầu đùi. Cách phòng tránh tốt nhất là tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị, lựa chọn phẫu thuật viên có kinh nghiệm mổ dây chằng chéo trước và kiên trì với chương trình phục hồi chức năng.

VI. Tương lai của phẫu thuật dây chằng chéo trước hai bó là gì

Phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước hai bó đã khẳng định được vị thế là một trong những phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho tổn thương này, đặc biệt ở những người có nhu cầu vận động cao. Tương lai của kỹ thuật này hứa hẹn sẽ tiếp tục phát triển theo nhiều hướng để tối ưu hóa hơn nữa kết quả điều trị. Một trong những hướng đi chính là cải tiến vật liệu mảnh ghép. Bên cạnh mảnh ghép gân tự thânmảnh ghép gân đồng loại, các nhà khoa học đang nghiên cứu và phát triển các loại mảnh ghép tổng hợp hoặc vật liệu sinh học có khả năng thúc đẩy quá trình tái tạo mô tự nhiên, giảm thiểu các nhược điểm của việc lấy gân. Kỹ thuật phẫu thuật cũng sẽ tiếp tục được hoàn thiện với sự hỗ trợ của công nghệ, chẳng hạn như hệ thống định vị bằng máy tính (navigation) hoặc robot phẫu thuật để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối khi khoan đường hầm. Hơn nữa, các phác đồ phục hồi chức năng sau mổ ACL được cá nhân hóa dựa trên đặc điểm của từng bệnh nhân sẽ ngày càng phổ biến, giúp rút ngắn thời gian hồi phục và tối đa hóa kết quả. Nhìn chung, sự kết hợp giữa kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến, vật liệu cải tiến và phục hồi chức năng cá thể hóa sẽ định hình tương lai của việc điều trị đứt DCCT.

6.1. Đánh giá của bệnh nhân và kinh nghiệm mổ dây chằng chéo

Sự hài lòng và đánh giá của bệnh nhân là thước đo cuối cùng cho sự thành công của một phương pháp điều trị. Phần lớn bệnh nhân sau phẫu thuật hai bó báo cáo cảm giác khớp gối vững chắc hơn, tự tin hơn khi tham gia các hoạt động thể chất so với kỹ thuật một bó. Kinh nghiệm mổ dây chằng chéo trước được chia sẻ cho thấy rằng, mặc dù quá trình phục hồi ban đầu có thể khó khăn, nhưng kết quả lâu dài là rất xứng đáng. Việc lựa chọn một trung tâm y tế uy tín và một phẫu thuật viên có nhiều kinh nghiệm thực hiện kỹ thuật này là yếu tố cực kỳ quan trọng. Phản hồi tích cực từ cộng đồng bệnh nhân chính là động lực để kỹ thuật này ngày càng được áp dụng rộng rãi, trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị đứt dây chằng chéo trước.

6.2. Xu hướng mới và các nghiên cứu đột phá trong tương lai

Giới y học không ngừng tìm kiếm những cải tiến mới. Một số xu hướng nghiên cứu hiện nay bao gồm kỹ thuật bảo tồn dây chằng gốc (ACL repair) với các vật liệu tăng cường sinh học, thay vì thay thế hoàn toàn (reconstruction). Phương pháp này hứa hẹn bảo tồn được các thụ thể thần kinh trong dây chằng, giúp cải thiện cảm thụ bản thể của khớp. Ngoài ra, việc ứng dụng tế bào gốc và các yếu tố tăng trưởng để thúc đẩy quá trình liền gân-xương và "dây chằng hóa" mảnh ghép cũng là một lĩnh vực đầy triển vọng. Các nghiên cứu này có thể giúp mảnh ghép mau lành hơn, khỏe hơn và giảm nguy cơ tái rách dây chằng sau phẫu thuật. Tương lai của điều trị ACL sẽ hướng tới các can thiệp ít xâm lấn hơn, mang tính sinh học cao hơn và phục hồi chức năng nhanh hơn.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu dây chằng chéo trước khớp gối 1. Phôi thai học Dây chằng chéo trước hình thành vào tuần thứ 8 của thời kỳ bào thai, bắt đầu phát triển từ tuần thứ 9, và từ tuần thứ 20 dây chằng chéo trước khớp gối đã có cấu trúc giải phẫu tương tự ở người trưởng thành [8], [1]. Hình cắt dọc DCCT bào thai, mũi tên chỉ hai bó TT(AM) và SN(PL).

Hình ảnh DCCT 20 tuần với hai bó TT(AM) và SN(PL) [8]. Cấu tạo đại thể: Dây chằng chéo trước đã được bao phủ bởi màng hoạt dịch và có cấu trúc 2 bó là bó trước trong (TT) và bó sau ngoài (SN) như ở người trưởng thành. Vị trí bám vào mâm chày và lồi cầu xương đùi: Khớp gối bào thai, vị trí bám của DCCT vào lồi cầu xương đùi cũng tương tự như ở người trưởng thành, đó là phần sau của mặt trong lồi cầu ngoài xương đùi. Diện bám có hình bầu dục, đứng dọc khi gối ở tư thế duỗi và nằm ngang khi gối ở tư thế gấp.

Tại mâm chày, bó trước trong (TT) của DCCT nằm phía ngoài và sau chỗ bám của sừng trước sụn chêm trong (SCT) và mở rộng ra sừng trước sụn chêm ngoài còn bó sau ngoài (SN) nằm giữa sừng trước và sau của sụn chêm ngoài (SCN), phía sau và ngoài so với bó trước trong. Giải phẫu dây chằng chéo trước ở người trưởng thành 1. Vị trí DCCT nằm hoàn toàn trong hố gian lồi cầu của đầu dưới xương đùi và vì thế không tiếp xúc với bao khớp. Nó được bao quanh bởi lớp mô liên kết, từ đó có mạch máu cung cấp cho DCCT, xuất phát từ động mạch gối giữa.

Diện tích bám vào xương chày và xương đùi rộng nên các thớ sợi có chiều dài khác nhau khi đi từ xương chày đến xương đùi [1]. DCCT nhận những nhánh thần kinh đến từ thần kinh chầy (là nhánh khớp sau của thần kinh chầy). Các nhánh này đi cùng các mạch máu đến dây chằng và tận cùng là các thụ thể áp lực dạng thụ thể Golgi và một lượng nhỏ thụ thể cảm giác đau [8], [9].3: Vị trí DCCT trong hố gian lồi cầu [57]. Kích thước của dây chằng chéo trước Chiều dài trung bình của DCCT là 38mm, và bề rộng là 11mm [9].

Điểm qua các nghiên cứu của các tác giả, chúng tôi nhận thấy chiều dài trung bình của DCCT trong các nghiên cứu có sự chênh lệch nhau giữa các nghiên cứu trên phẫu tích xác và nghiên cứu trên hình ảnh học [9]. Sự phân bó của dây chằng chéo trước Girgis và cộng sự đã chia DCCT thành 2 bó: bó trước trong nhỏ hơn và bó sau ngoài lớn hơn. Cách chia này đã được chấp nhận dựa trên những hiểu biết sau này về chức năng của DCCT [6]. 5 Anikar Chhabra và cộng sự thực hiện nghiên cứu trên tử thi cũng thấy rằng DCCT chia ra hai bó là bó trước trong và sau ngoài [18].

Khi khớp gối vận động gấp từ 00 đến 900, bó trước trong sẽ căng dần và bó sau ngoài sẽ bị chùng lại. Có nghĩa là, khi khớp gối duỗi các bó sợi trước trong bị chùng lại, các bó sợi sau ngoài căng có tác dụng tích cực giữ cho xương chày không bị trượt ra trước. Ngược lại, khi khớp gối gấp các bó sợi trước trong căng và các bó sợi sau ngoài sẽ chùng. Như vậy, khi khớp gối vận động, các bó sợi của DCCT sẽ có độ căng rất khác nhau.

Điều này giải thích tại sao trong chấn thương có những trường hợp đứt bán phần hoặc đứt không hoàn toàn dây chằng chéo trước [18], [43], [58]. Chức năng của dây chằng chéo trước Theo Girgis F.L DCCT có các chức năng chính sau [11]: Hình 1.4: Biến đổi của DCCT khi gấp 900 và duỗi gối [11] - Giữ cho mâm chày không bị trượt ra trước so với lồi cầu đùi. Chức năng này là quan trọng nhất. - Kiểm soát sự chuyển động của bao khớp phía bên ngoài ở tư thế duỗi gối cùng với sự phối hợp của DCBN và DCCS.

- Phối hợp cùng với bao khớp, DCBT, DCCS giới hạn sự chuyển động ra ngoài của xương chày khi ở tư thế gấp gối. 6 - Kiểm soát động tác xoay ngoài, xoay trong của xương chày ở tư thế duỗi gối khi phối hợp với DCBN, DCBT và DCCS. - Giữ cho khớp gối không gấp quá mức khi phối hợp với DCCS, lồi cầu đùi và hai sụn chêm. - Phối hợp với DCCS, bao khớp phía sau, hai dây chằng bên, dây chằng khoeo chéo, lồi cầu đùi và hai sụn chêm có tác dụng giữ cho khớp gối không duỗi quá mức.

- Cùng với dây chằng chéo sau bắt chéo nhau tạo thành trục kiểm soát chuyển động xoay, chuyển động trước sau của mâm chày so với lồi cầu đùi đồng thời giữ chặt hai mặt khớp. Giải phẫu điểm bám DCCT vào lồi cầu xương đùi Kích thước diện bám xương đùi rất khác nhau ở các nghiên cứu trước đây [49], [22]. Nhìn chung diện bám của dây chằng chéo trước tại lồi cầu ngoài xương đùi có hình bán nguyệt. Đường kính dài là 17,4 mm và đường kính ngắn là 8 mm [9], [11].5: Các hình thái vị trí bám vào lồi cầu xương đùi của DCCT trong đó bó TT màu đỏ, bó SN màu xanh [9] 7 Có 2 mốc giải phẫu quan trọng: Gờ liên lồi cầu ngoài (Resident’s ridge) là giới hạn phía trước của điểm bám DCCT và gờ liên bó (Bifurcate rigde) chạy vuông góc với gờ liên lồi cầu ngoài và phân chia ranh giới 2 bó TT và SN [9], [22], [52].6: Đường Bifurcate rigde (Mũi tên trắng) và đường Resident’s ridge (Mũi tên đen dài) [52].

Tương quan vị trí bám của 2 bó DCCT: Khi gấp gối bó trước trong nằm cao hơn và sau hơn so với bó sau ngoài, khoảng cách từ trung tâm của bó trước trong đến đường liên lồi cầu vào khoảng 5-6mm. Trên mặt phẳng đứng ngang, vị trí trung tâm của bó trước trong tương ứng khoảng 10h30 (đối với bên phải) và 1h30 (đối với bên trái) [55], [29]. Bó sau ngoài nằm phía trước và dưới so với bó trước trong, khoảng cách từ trung tâm của bó sau ngoài đến bờ sụn phía dưới của lồi cầu ngoài xương đùi là khoảng 3mm. Trên mặt phẳng đứng ngang, vị trí của bó sau ngoài tương ứng là 9h (đối với bên phải) và 3h (đối với bên trái).

Khoảng cách trung tâm của 2 bó vào khoảng 8-10mm [9], [38]. Xác định vị trí tương quan giữa các bó trên phim XQ thường qui và trên CT 3D dựa trên đường Blumensaat và tính theo tỷ lệ phần trăm. Đường Blumensaat là hình ảnh của khe liên lồi cầu xương đùi trên phim XQ gối nghiêng giới hạn bởi 2 điểm: điểm phía sau là điểm gặp nhau của đường này với bờ sau lồi cầu đùi, điểm phía trước là điểm gặp nhau của đường này với bờ dưới của lồi cầu đùi. Tâm của bó trước trong bằng 26,4% chiều dài đường Blumensaat và 8 tâm của bó sau ngoài chiếm khoảng 32,4% tính từ điểm phía sau của đường này [1], [9], [21], [16].7: Tương quan giữa hai bó TT và SN trên phim Xquang lồi cầu đùi [7].

Giải phẫu điểm bám dây chằng chéo trước vào mâm chày Vị trí bám của DCCT vào mâm chày cách bờ trước mâm chày 10-14mm, kéo dài vào phía trong và nằm phía trong gai chày ngoài, cách bờ trước của DCCS khoảng 6-7mm [7]. Chiều rộng diện bám xấp xỉ 11mm (từ 8-12mm), dài theo hướng trước sau khoảng 17mm (từ 14-21mm) [9], [7]. - Tương tự ở lồi cầu đùi, ở mâm chày có 1 mốc giải phẫu được mô tả và có vai trò định hướng khi thực hiện phẫu thuật nội soi, đó là “ Retroeminence ridge” (viết tắt là RER). Gờ này nằm ngay phía trước vị trí bám của DCCS vào mâm chày [11], [7].8: Hình minh họa vị trí gờ RER (điểm g), a là điểm bờ trước diện bám,b là điểm bờ sau diện bám, c là điểm bờ ngoài diện bám, d là điểm 9 bờ sau diện bám, e là tâm bó trước trong, f là tâm bó sau ngoài, h là bờ sau mâm chày, i là bờ trước mâm chày, I bờ ngoài mâm chày, m là bờ trong mâm chày [8].

Trong tương quan hai bó thì bó trước trong nằm phía trước bó sau ngoài. Tâm của bó trước trong cách bờ trước của mâm chày 13-17mm và thẳng hàng với bờ sau sừng trước sụn chêm ngoài. Khoảng cách từ tâm của bó trước trong đến gờ RER là 17,5mm và khoảng cách của tâm bó trước trong tới tâm của bó sau ngoài là 8,4mm. Khoảng cách từ tâm của bó sau tới bờ trước của mâm chày là 20-25mm.

Khoảng cách từ bờ sau của DCCT đến gờ RER khoảng 7,5mm, nhỏ nhất là 2,2mm, trung bình là 5,59mm [11], [16]. Vị trí chỗ bám DCCT vào mâm chày trên XQ quy ước được xác định dựa trên đường Amis Jacob. Đường này là đường kẻ từ điểm sau nhất của mâm chày ngoài và song song với mặt mâm chày. Khoảng cách từ bờ trước của đường Amis Jacob đến tâm của bó trước trong chiếm 36% chiều dài đường Amis Jacob và tâm của bó sau ngoài chiếm 52% chiều dài của đường này [11], [7], [16].9: Hình minh họa vị trí tâm bó trước trong (điểm e) và tâm bó sau ngoài (điểm f) trên đường Amis-Jakob [5], [8].

Đặc tính sinh cơ học của dây chằng chéo trước Khả năng chịu tác động của lực căng dãn: Lực căng tối đa làm đứt dây chằng, lực căng này có thể lên đến 2000N đối với dây chằng bình thường [11]. Biến dạng đàn hồi của DCCT là hiện tượng dây chằng trở lại trạng thái như ban đầu khi lực tác động bị triệt tiêu. Johnson cho thấy DCCT có khả năng giãn và đàn hồi khoảng 20 - 25% độ dài so với dây chằng nguyên thủy. Nếu lực tác động lớn làm cho dây chằng giãn, không còn khả năng trở lại nguyên trạng ban đầu khi lực tác động bị triệt tiêu, khi đó dây chằng bị giãn không hồi phục [11].

Độ chắc là khả năng chống lại lực tác động gây ra sự biến dạng của dây chằng. Trong quá trình vận động dây chằng chéo trước có thể chịu lực tới 2000N, nó chịu khoảng 4 triệu chu kỳ lực một năm. Dây chằng chéo trước nhanh chóng phục hồi độ chắc và chiều dài sau khi lực tác động theo chu kỳ ngưng lại, lực đề kháng của hệ thống xương - dây chằng - xương giảm dưới tác động giảm của lực có chu kỳ. Vì vậy dây chằng dễ bị đứt trong trường hợp động tác lặp đi lặp lại nhiều lần [11].

Hai bó dây chằng chéo trước có hướng và độ căng khác nhau trong suốt biên độ vận động của gối. Bó trước trong thường căng hơn khi gối gấp và bó sau ngoài thì thường căng hơn khi gối duỗi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ