Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển thị trường xuất khẩu tại công ty Scavi Huế" được thực hiện bởi sinh viên Ngô Lê Như Ý (chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phan Văn Hòa vào năm 2024. Đề tài bắt nguồn từ thực tiễn hội nhập kinh tế quốc tế và vai trò trụ cột của ngành dệt may trong cơ cấu kinh tế Việt Nam. Ngành dệt may không chỉ là ngành công nghiệp xuất siêu chủ lực, đóng góp từ 12% đến 16% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước (đạt 40,4 tỷ USD vào năm 2021, đưa Việt Nam vào top 4 các quốc gia xuất khẩu hàng may mặc thế giới), mà còn đóng vai trò bảo đảm việc làm và an sinh xã hội. Tuy nhiên, bối cảnh thương mại quốc tế giai đoạn 2020–2023 có nhiều biến động phức tạp: dịch bệnh Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, suy thoái kinh tế và xung đột địa chính trị làm suy giảm tổng cầu tại các thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU). Ngành dệt may trong nước bộc lộ hạn chế lớn khi phụ thuộc tới hơn 51% nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu (chủ yếu từ Trung Quốc) và chịu áp lực chi phí logistics, lãi suất cao.

Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, Công ty Scavi Huế là doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) quy mô lớn thuộc Tập đoàn Corèle International (Pháp). Trước bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia có chi phí thấp và sự sụt giảm đơn hàng toàn cầu, công ty đứng trước yêu cầu phải duy trì các thị trường truyền thống, đồng thời mở rộng và phát triển thị trường xuất khẩu mới để ổn định sản xuất và tăng trưởng bền vững.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng và đề xuất một số giải pháp phát triển thị trường xuất khẩu tại Công ty Scavi Huế.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về thị trường và phát triển thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng và chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động phát triển thị trường xuất khẩu tại Công ty Scavi Huế giai đoạn 2020–2022.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm phát triển thị trường xuất khẩu của Công ty Scavi Huế trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Hoạt động phát triển thị trường xuất khẩu được công ty thực hiện như thế nào?
  2. Hoạt động phát triển thị trường xuất khẩu của công ty chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?
  3. Doanh nghiệp cần làm gì để phát triển thị trường xuất khẩu nhằm thích ứng và duy trì vị thế trong môi trường cạnh tranh quốc tế hiện nay?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động phát triển thị trường xuất khẩu tại Công ty Scavi Huế.
  • Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận, thực trạng tổ chức, hoạt động mở rộng thị trường, năng lực tài chính, nguồn nhân lực và các giải pháp xúc tiến xuất khẩu.
  • Phạm vi không gian: Công ty Scavi Huế (Khu công nghiệp Phong Điền, thị trấn Phong Điền, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu kinh tế học chuẩn mực: khái niệm xuất khẩu hàng hóa căn cứ theo Niên giám Thống kê 2015 (Tổng cục Thống kê) và Giáo trình Kinh tế Ngoại thương (NXB Lao động – Xã hội, 2007); lý luận tăng trưởng kinh tế dựa trên giáo trình của Phan Thúc Huân (2006) và Vũ Thị Ngọc Phùng (2005); lý thuyết phân đoạn thị trường của Philip Kotler. Bản chất của phát triển thị trường xuất khẩu được tác giả luận giải qua hai phương thức: mở rộng theo chiều rộng (xâm nhập thị trường địa lý mới, gia tăng số lượng khách hàng quốc tế) và mở rộng theo chiều sâu (gia tăng sản lượng, giá trị xuất khẩu, thị phần và tỷ trọng giá trị gia tăng tại các thị trường hiện có). Khung lý thuyết cũng phân loại thị trường theo vị trí địa lý, thời gian thiết lập quan hệ (truyền thống, hiện có, mới, tiềm năng), mức độ mở cửa, tính chất ưu tiên (trọng điểm, tương hỗ) và cán cân thương mại.

Để lượng hóa mức độ phát triển thị trường xuất khẩu, khóa luận sử dụng hệ thống bốn chỉ tiêu toán học:

  1. Số thị trường thực mới hàng năm: $$t = (M_t - M_{t-1}) - M_g$$ (Trong đó: $M_t$ là số thị trường ban đầu, $M_{t-1}$ là số thị trường mới mở, $M_g$ là số thị trường mất đi).
  2. Số lượng thị trường xuất khẩu bình quân: $$T = \frac{\sum M_i}{n}$$ (Với $M_i$ là số thị trường mới mở hàng năm, $n$ là số năm quan sát).
  3. Tốc độ kim ngạch xuất khẩu: $$K = \frac{KN_t}{KN_{t-1}}$$
  4. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân: $$\bar{g} = \left(\sqrt[n]{\frac{Y_n}{Y_0}} - 1\right) \times 100%$$

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và thống kê hoạt động xuất khẩu của Công ty Scavi Huế giai đoạn 2020–2022, kết hợp các số liệu công bố từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và Sở Công Thương tỉnh Thừa Thiên Huế. Dữ liệu sơ cấp được ghi nhận thông qua phỏng vấn trực tiếp nhân viên và cán bộ quản lý đang làm việc tại các bộ phận liên quan của công ty.
  • Phương pháp phân tích: Phương pháp so sánh (đánh giá mức độ tăng giảm tuyệt đối và tương đối liên hoàn/định gốc); phương pháp thống kê mô tả (tổng hợp cơ cấu lao động, vốn, tài sản); phương pháp phân tích ma trận SWOT (nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức). Công cụ xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về phát triển thị trường xuất khẩu

Chương 1 khái quát tổng quan nghiên cứu dệt may trong nước và quốc tế. Tác giả phân tích các tác động từ những hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP đối với lợi thế thuế quan của Việt Nam, đồng thời chỉ rõ rào cản về logistics và áp lực cạnh tranh đơn hàng từ các đối thủ địa lý lân cận. Nghiên cứu tham khảo kinh nghiệm quốc tế từ ngành dệt may Pakistan (chiến lược đa dạng hóa sản phẩm sang phân khúc giá trị gia tăng cao và xúc tiến hội chợ thương mại) và Hoa Kỳ (mô hình chú trọng R&D, thiết kế và dịch vụ khách hàng để bù đắp bất lợi chi phí nhân công).

Về mặt lý luận, chương này phân biệt rõ sự khác nhau giữa thị trường xuất khẩu và thị trường nội địa trên các khía cạnh dung lượng, cấu trúc giá thành (bổ sung chi phí vận tải quốc tế, lưu kho, bảo hiểm, kiểm hóa, thuế quan), cường độ cạnh tranh toàn cầu và cơ chế thanh toán ngoại tệ. Tác giả hệ thống hóa nhóm nhân tố chủ quan ảnh hưởng đến phát triển thị trường (chủng loại, chất lượng, thương hiệu sản phẩm, chiến lược công ty, tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, máy móc công nghệ) và nhóm nhân tố khách quan (hàng rào thuế quan và phi thuế quan, biến động cung cầu tại quốc gia nhập khẩu, môi trường kinh tế, văn hóa, chính trị - luật pháp).

Phần cơ sở thực tiễn trình bày dữ liệu ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2020–2023. Năm 2020, kim ngạch toàn ngành đạt 29,81 tỷ USD (giảm 9,2% do dịch bệnh); năm 2021 phục hồi đạt 40,4 tỷ USD; năm 2022 đạt 37,5 tỷ USD; 10 tháng đầu năm 2023 đạt hơn 33 tỷ USD. Về thị trường xuất khẩu dệt may Việt Nam năm 2021, Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 41-42%, tiếp theo là CPTPP (15%), EU (10%), Hàn Quốc (10%), Trung Quốc (9%), ASEAN (6%) và các thị trường khác (9%). Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, kim ngạch xuất khẩu quý I/2021 đạt 238 triệu USD (tăng 30% so với cùng kỳ); trong đó khối doanh nghiệp 100% vốn trong nước đạt 137 triệu USD, khối FDI đạt 101 triệu USD với sự đóng góp chủ đạo của các đơn vị như Scavi Huế, HBI, Dệt may Huế, đưa hàng hóa đến 35 quốc gia.

Chương 2: Thực trạng phát triển thị trường xuất khẩu tại công ty Scavi Huế

Chương 2 phân tích chi tiết tình hình hoạt động của Công ty Scavi Huế. Doanh nghiệp là đơn vị 100% vốn FDI trực thuộc Tập đoàn Corèle International (Pháp) – đơn vị nhận giấy phép đầu tư FDI số 1 tại Việt Nam năm 1988. Sau khi đầu tư vào KCN Phú Bài năm 2005, công ty chuyển trụ sở về KCN Phong Điền vào năm 2008. Năm 2016, công ty đưa vào vận hành nhà máy số 3 với diện tích 35.000 m², vốn đầu tư 5 triệu USD và quy mô 40 chuyền may. Lĩnh vực sản xuất kinh doanh nòng cốt là hàng thời trang nội y Lingerie cao cấp gồm các chủng loại: Brief, Bra, đồ bơi, Bikini, Sport Bra, váy ngủ. Đối tác xuất khẩu chính bao gồm: Decathlon, Puma, Fruit of the Loom (FOL), Laredoute (LR), Arena, Petit Bateau, HBI, Oysho, Adore Me, H&M.

Cơ cấu quản lý của công ty đứng đầu là Giám đốc nhà máy, quản lý trực tiếp các bộ phận: Hành chính - Nhân sự, AQL (kiểm định chất lượng xuất khẩu), Kế toán, Sản xuất và Thương mại. Trong đó, Bộ phận Thương mại giữ vai trò then chốt gồm 2 nhóm: nhóm MDS (phát triển thị trường, phân tích mẫu kỹ thuật, tính giá thành) và nhóm MS (quản lý hợp đồng sản xuất, mua nguyên phụ liệu, theo dõi tiến độ giao hàng).

Về quy mô và cơ cấu lao động giai đoạn 2020–2022:

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động (người) 5.266 6.701 8.446 +27,3 +26,0
1. Theo trình độ:
- Đại học 150 185 235 +23,3 +27,0
- Cao đẳng 52 64 42 +23,1 -35,3
- Trung cấp 30 20 13 -33,3 -35,0
- Lao động phổ thông 5.034 6.432 8.156 +27,8 +26,8
2. Theo giới tính:
- Nữ (tỷ lệ %) 81,92% 79,73% 81,20% +23,8 +24,0
- Nam (tỷ lệ %) ~18,08% ~20,27% ~18,80% - -
3. Theo tính chất công việc:
- Lao động gián tiếp 503 596 783 +18,5 +31,4
- Công nhân trực tiếp sản xuất 4.763 6.105 7.663 +28,2 +25,5

(Nguồn: Phòng Hành chính - Nhân sự Công ty Scavi Huế)

Số liệu phản ánh lực lượng lao động tăng nhanh để đáp ứng mở rộng công suất nhà máy, trong đó lao động phổ thông trực tiếp may chiếm hơn 90% tổng số và lao động nữ chiếm ưu thế tuyệt đối (khoảng 80%).

Về tình hình nguồn vốn giai đoạn 2020–2022 (Đơn vị: tỷ đồng):

Chỉ tiêu nguồn vốn Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Nợ phải trả 1.206,68 1.413,95 1.529,21 +17,17 +8,15
Vốn chủ sở hữu 530,59 603,65 721,61 +13,77 +19,54
Tổng nguồn vốn 1.737,27 2.017,60 2.250,82 +16,14 +11,56

(Nguồn: Phòng Tài chính Công ty Scavi Huế)

Quy mô nguồn vốn tăng từ 1.737,27 tỷ đồng lên 2.250,82 tỷ đồng, song cơ cấu vốn cho thấy tỷ trọng nợ phải trả luôn chiếm mức cao (chiếm trên 67% tổng nguồn vốn), phản ánh áp lực lớn về nhu cầu vốn lưu động phục vụ đơn hàng sản xuất.

Về cơ cấu tài sản giai đoạn 2020–2022 (Đơn vị: tỷ đồng):

Chỉ tiêu tài sản Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 1.346,77 1.491,64 1.642,75 +10,76 +10,13
- Tiền và tương đương tiền 133,40 157,21 162,54 +17,85 +3,39
- Đầu tư tài chính ngắn hạn 7,49 5,24 6,37 -30,04 +21,56
- Phải thu ngắn hạn 835,87 955,70 1.134,97 +14,34 +18,76
- Hàng tồn kho 341,21 334,34 307,48 -2,01 -8,03
- Tài sản ngắn hạn khác 28,80 39,15 31,39 +35,94 -19,82
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 390,50 525,96 608,07 +34,69 +15,61
- Tài sản cố định 350,01 438,40 502,24 +25,25 +14,56
- Tài sản dài hạn khác 40,49 87,56 105,83 +116,25 +20,87
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.737,27 2.017,60 2.250,82 +16,14 +11,56

(Nguồn: Phòng Tài chính Công ty Scavi Huế)

Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chi phối (trên 72%), trong đó khoản phải thu ngắn hạn từ khách hàng tăng liên tục lên mức 1.134,97 tỷ đồng vào năm 2022. Tài sản cố định tăng từ 350,01 tỷ đồng lên 502,24 tỷ đồng chứng minh công ty tiếp tục đầu tư máy móc, công nghệ may hiện đại.

Đánh giá thực trạng xuất khẩu, thị trường chính của Scavi Huế tập trung tại Mỹ, Pháp, Úc. Hoạt động mở rộng thị trường đạt được thành quả về việc gia tăng khối lượng sản xuất cho các nhãn hàng quốc tế lớn, cải tiến chất lượng đường may qua quy trình kiểm soát của bộ phận AQL. Dẫu vậy, công ty vẫn đối diện các hạn chế: thị trường xuất khẩu còn phụ thuộc nhiều vào khách hàng truyền thống từ tập đoàn mẹ; chi phí nguyên phụ liệu nhập khẩu cao; cơ cấu vốn sử dụng nợ vay lớn; và hoạt động nghiên cứu thị trường độc lập chưa được đầu tư tương xứng.

Chương 3: Định hướng, mục tiêu, giải pháp phát triển thị trường của công ty Scavi Huế

Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT và định hướng phát triển đến năm 2025, tác giả đề xuất sáu nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Xây dựng chiến lược phát triển toàn diện và chiến lược xuất khẩu dài hạn: Thiết lập mục tiêu tăng trưởng kim ngạch đi đôi với mở rộng thị trường xuất khẩu độc lập, giảm thiểu rủi ro tập trung.
  2. Đầu tư cho công tác nghiên cứu, xúc tiến thương mại: Nâng cao năng lực của nhóm MDS trong việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng nước ngoài, chủ động tham gia hội chợ dệt may quốc tế để tiếp cận khách hàng mới ngoài kênh phân phối truyền thống của tập đoàn Corèle.
  3. Nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm: Đầu tư thiết kế các dòng sản phẩm cao cấp, đồ lót thể thao (Sport Bra), đồ bơi chuyên dụng với chất liệu kháng khuẩn, thân thiện môi trường để đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của EU và Mỹ.
  4. Chủ động nguồn cung nguyên phụ liệu trong nước: Tìm kiếm và thiết lập mạng lưới nhà cung ứng vải, phụ liệu dệt may uy tín tại Việt Nam nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" hoặc "từ vải trở đi" theo hiệp định EVFTA và CPTPP, giảm sự phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu từ Trung Quốc.
  5. Xây dựng và phát triển thương hiệu Scavi Huế: Từng bước chuyển đổi phương thức sản xuất từ gia công thuần túy sang các phương thức có giá trị gia tăng cao hơn (OEM/FOB, ODM), nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường toàn cầu.
  6. Đẩy mạnh liên kết, liên doanh quốc tế: Tận dụng mạng lưới của tập đoàn mẹ để thiết lập quan hệ đối tác chiến lược bền vững, khai thác sâu các thị trường tiềm năng tại châu Á, châu Phi và khối ASEAN.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống dữ liệu thực chứng: Khóa luận đã phản ánh bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh và nguồn lực của Công ty Scavi Huế giai đoạn 2020–2022 thông qua hệ thống số liệu cụ thể: quy mô lao động tăng từ 5.266 lên 8.446 người; tổng tài sản tăng từ 1.737,27 tỷ đồng lên 2.250,82 tỷ đồng; tài sản cố định mở rộng từ 350,01 tỷ đồng lên 502,24 tỷ đồng.
  • Lượng hóa thực trạng tài chính và lao động: Luận văn chỉ ra tỷ lệ nợ phải trả chiếm hơn 67% tổng nguồn vốn, khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tài sản ngắn hạn (đạt 1.134,97 tỷ đồng năm 2022), và cơ cấu lao động có tính chuyên môn hóa đặc thù với 96,7% là lao động phổ thông và hơn 80% là lao động nữ.
  • Hệ thống hóa giải pháp sát thực tế: Đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn gắn với chuỗi giá trị dệt may nội y, nhấn mạnh việc tận dụng ưu đãi quy tắc xuất xứ trong các FTA (EVFTA, CPTPP) và tự chủ nguồn nguyên phụ liệu nội địa nhằm hạ giá thành xuất khẩu.
  • Đóng góp học thuật: Đề tài làm rõ mô hình phát triển thị trường xuất khẩu của một doanh nghiệp FDI may mặc tại khu vực miền Trung, cung cấp tài liệu nghiên cứu điển cứu (case study) về mối quan hệ giữa nhà máy sản xuất địa phương và tập đoàn mẹ quốc tế trong chiến lược tìm kiếm khách hàng toàn cầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu thứ cấp phục vụ nghiên cứu chỉ giới hạn trong giai đoạn 2020–2022; chưa cập nhật được chu kỳ biến động tài chính và xuất khẩu sâu của toàn bộ năm 2023 và 2024. Phạm vi khảo sát sơ cấp mới thực hiện trong phạm vi nội bộ nhân viên và cán bộ quản lý công ty Scavi Huế, chưa mở rộng khảo sát đối tác thu mua quốc tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích giai đoạn 2023–2025 để đánh giá khả năng thích ứng của doanh nghiệp sau khi các hiệp định thương mại tự do đi vào thực thi sâu rộng; nghiên cứu chuyển đổi xanh, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) áp dụng cho ngành dệt may xuất khẩu sang thị trường EU.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh và Thương mại quốc tế đang thực hiện các đề tài về xuất khẩu hàng hóa hoặc quản trị chuỗi cung ứng.

Nội dung tại Chương 2 (về phân tích cơ cấu tài chính, biến động tài sản - nguồn vốn và quản lý lao động may mặc) cùng hệ thống giải pháp nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu tại Chương 3 là phần tham khảo có giá trị cao cho các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may trong việc định hình chiến lược thâm nhập thị trường nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Scavi Huế thuộc tập đoàn nào và có vị thế gì trong ngành dệt may nội y?
Công ty Scavi Huế là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, thành viên của Tập đoàn Corèle International (Group Financière B'Lao, Pháp) – một trong 5 công ty hàng đầu của Pháp về trang phục nội y Lingerie và top 7 thế giới về dịch vụ cung cấp thời trang toàn diện "Nội y - Quần áo tắm". Tập đoàn là đơn vị nhận giấy phép đầu tư FDI số 1 tại Việt Nam từ năm 1988.

2. Quy mô lao động của Scavi Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Tổng số lao động của công ty tăng liên tục qua 3 năm: từ 5.266 người (năm 2020) lên 6.701 người (năm 2021, tăng 27,3%) và đạt 8.446 người (năm 2022, tăng 26,0%). Trong cơ cấu, lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo khoảng 80%, công nhân trực tiếp sản xuất chiếm trên 90% và lao động phổ thông chiếm trên 95%.

3. Tình hình tài sản và nguồn vốn của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng tài sản của công ty tăng từ 1.737,27 tỷ đồng (năm 2020) lên 2.250,82 tỷ đồng (năm 2022). Trong đó, tài sản ngắn hạn chiếm hơn 72% (chủ yếu là các khoản phải thu ngắn hạn, đạt 1.134,97 tỷ đồng vào năm 2022). Bên nguồn vốn, nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn, tăng từ 1.206,68 tỷ đồng lên 1.529,21 tỷ đồng, phản ánh áp lực đòn bẩy tài chính cao.

4. Khách hàng xuất khẩu chủ lực và chủng loại mặt hàng của Scavi Huế gồm những gì?
Công ty sản xuất các dòng sản phẩm thời trang nội y: Brief, Bra, đồ bơi, Bikini, Sport Bra, váy ngủ. Các đối tác khách hàng quốc tế chính gồm có: Decathlon, Puma, Fruit of the Loom (FOL), Laredoute (LR), Arena, Petit Bateau, HBI, Oysho, Adore Me và H&M.

5. Tác giả đề xuất giải pháp nào nhằm tháo gỡ điểm nghẽn nguyên phụ liệu cho công ty?
Tác giả đề xuất Scavi Huế cần chủ động liên kết, tìm kiếm nguồn cung cấp nguyên phụ liệu ổn định trong nước thay vì phụ thuộc nhập khẩu, nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn quy tắc xuất xứ của hiệp định EVFTA và CPTPP, từ đó tận dụng ưu đãi thuế quan và hạ chi phí sản xuất.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Ngô Lê Như Ý đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển thị trường xuất khẩu theo cả chiều rộng và chiều sâu đối với doanh nghiệp ngành dệt may. Nghiên cứu đã phân tích toàn diện thực trạng phát triển thị trường của Công ty Scavi Huế giai đoạn 2020–2022 thông qua các số liệu tài chính, lao động và cơ cấu xuất khẩu. Các giải pháp đề xuất tại đề tài tập trung vào việc chủ động nguyên phụ liệu nội địa, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường xúc tiến thương mại, tạo cơ sở thực tiễn định hướng cho chiến lược mở rộng thị trường xuất khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.