Luận văn: Phát triển hoạt động thanh toán quốc tế tại Sacombank

Luận văn thạc sĩ: Phát triển hoạt động thanh toán quốc tế tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank). Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của thanh toán quốc tế tại Sacombank

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) đóng vai trò là huyết mạch kết nối nền kinh tế Việt Nam với thế giới. Đối với các Ngân hàng thương mại (NHTM), đây không chỉ là một nghiệp vụ truyền thống mà còn là một động lực tăng trưởng quan trọng. Sacombank, một trong những NHTM cổ phần hàng đầu, xác định phát triển hoạt động thanh toán quốc tế là mục tiêu chiến lược. Hoạt động này không chỉ mang lại nguồn thu phí dịch vụ đáng kể mà còn là nền tảng để phát triển các dịch vụ khác như kinh doanh ngoại tệ, tài trợ xuất nhập khẩu và bảo lãnh. Một hệ thống TTQT hiệu quả giúp rút ngắn chu kỳ thanh toán, giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp và đẩy nhanh quá trình lưu thông hàng hóa. Theo luận văn của Nguyễn Trung Kiên (2017), TTQT là "một mắt xích không thể thiếu được trong hoạt động kinh tế đối ngoại, là công cụ; là cầu nối trong quan hệ kinh tế và thương mại giữa các nước trên thế giới". Vai trò này càng trở nên quan trọng khi các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng tham gia sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc cung cấp các dịch vụ TTQT đa dạng và an toàn không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh cho Sacombank mà còn góp phần cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh quốc gia. Do đó, việc nghiên cứu và đưa ra các giải pháp nhằm phát triển thanh toán quốc tế tại Sacombank một cách bền vững là nhiệm vụ cấp thiết, giúp ngân hàng vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội trong giai đoạn hội nhập mới. Đây là cơ sở để ngân hàng củng cố uy tín, mở rộng mạng lưới ngân hàng đại lý và đáp ứng nhu cầu ngày càng phức tạp của khách hàng doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của dịch vụ TTQT

Thanh toán quốc tế là việc chi trả các nghĩa vụ tiền tệ phát sinh từ quan hệ kinh tế, thương mại giữa các tổ chức, cá nhân thuộc các quốc gia khác nhau. Hoạt động này được thực hiện thông qua hệ thống ngân hàng, đóng vai trò trung gian thanh toán. Tầm quan trọng của dịch vụ TTQT thể hiện ở ba cấp độ. Đối với nền kinh tế, nó là chất xúc tác cho thương mại quốc tế phát triển, thúc đẩy xuất nhập khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài. Đối với ngân hàng, đây là nguồn thu nhập từ phí dịch vụ, tạo điều kiện mở rộng các hoạt động kinh doanh ngoại tệ, tín dụng và bảo lãnh. Đồng thời, nó giúp ngân hàng nâng cao uy tín trên trường quốc tế. Đối với doanh nghiệp, TTQT cung cấp các phương thức thanh toán an toàn, nhanh chóng, giảm thiểu rủi ro tỷ giá và rủi ro đối tác, tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch xuyên biên giới.

1.2. Các phương thức TTQT phổ biến tại ngân hàng

Các NHTM, bao gồm cả Sacombank, hiện đang áp dụng nhiều phương thức TTQT khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Phổ biến nhất là phương thức chuyển tiền (Remittance), đơn giản và nhanh chóng, thường được sử dụng cho các giao dịch có giá trị không quá lớn hoặc giữa các đối tác tin cậy. Phương thức thứ hai là nhờ thu (Collection), trong đó ngân hàng đóng vai trò thu hộ tiền cho nhà xuất khẩu. Phương thức này an toàn hơn chuyển tiền nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro nếu nhà nhập khẩu từ chối thanh toán. Phương thức an toàn và phức tạp nhất là tín dụng chứng từ (L/C). Đây là cam kết của ngân hàng sẽ thanh toán cho nhà xuất khẩu khi họ xuất trình bộ chứng từ phù hợp với các điều khoản của L/C. Phương thức L/C đảm bảo quyền lợi cho cả bên mua và bên bán, được xem là công cụ thanh toán chủ lực trong các hợp đồng thương mại quốc tế lớn.

II. Rào cản chính phát triển thanh toán quốc tế Sacombank

Mặc dù có vai trò quan trọng, hoạt động phát triển thanh toán quốc tế tại Sacombank phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Giai đoạn sau sáp nhập Ngân hàng Phương Nam (Southern Bank) đã để lại một gánh nặng nợ xấu khổng lồ, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tài chính và uy tín của ngân hàng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Trung Kiên (2017), "Tổ chức đánh giá tín nhiệm Moody’s Investors Services ngày 13/6/2017 đã tuyên bố cắt giảm điểm tín nhiệm của Sacombank về mức Caa1, đồng thời giữ nguyên triển vọng tín nhiệm của ngân hàng ở mức 'tiêu cực'". Sự kiện này đã gây ra một hệ quả nghiêm trọng: nhiều ngân hàng nước ngoài tạm dừng quan hệ đại lý, làm suy yếu mạng lưới thanh toán toàn cầu của Sacombank. Điều này trực tiếp cản trở tốc độ xử lý giao dịch, tăng chi phí và giảm khả năng cạnh tranh. Bên cạnh những khó khăn nội tại, Sacombank còn phải chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng nước ngoài có tiềm lực công nghệ và mạng lưới vượt trội, cùng với các NHTM lớn trong nước. Những đối thủ này liên tục đầu tư vào công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm và đưa ra các chính sách phí hấp dẫn để thu hút khách hàng xuất nhập khẩu. Các hạn chế về quy mô giao dịch và việc chưa đa dạng hóa các sản phẩm TTQT phức tạp cũng là một rào cản. Việc tập trung chủ yếu vào các dịch vụ truyền thống như chuyển tiền có thể khiến Sacombank bỏ lỡ phân khúc khách hàng doanh nghiệp lớn với các yêu cầu tài trợ thương mại chuyên sâu.

2.1. Tác động tiêu cực từ việc tái cấu trúc và nợ xấu

Quá trình tái cấu trúc sau sáp nhập và gánh nặng nợ xấu từ Southern Bank là thách thức lớn nhất. Việc bị Moody's hạ bậc tín nhiệm không chỉ làm giảm uy tín mà còn khiến các định chế tài chính quốc tế thận trọng hơn khi thiết lập quan hệ. Nhiều ngân hàng đại lý đã thu hẹp hạn mức giao dịch hoặc tạm ngưng hợp tác, gây khó khăn cho việc thực hiện các giao dịch L/C và các nghiệp vụ tài trợ thương mại khác. Hậu quả là kim ngạch thanh toán sụt giảm, khách hàng lớn có xu hướng chuyển sang các ngân hàng có độ an toàn cao hơn. Đây là bài toán sống còn mà Sacombank phải giải quyết để phục hồi hoạt động TTQT.

2.2. Áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng đối thủ

Thị trường dịch vụ TTQT tại Việt Nam ngày càng trở nên chật chội với sự tham gia của nhiều ngân hàng trong và ngoài nước. Các ngân hàng nước ngoài với lợi thế về công nghệ, mạng lưới toàn cầu và kinh nghiệm quản trị rủi ro đang chiếm lĩnh thị phần của các doanh nghiệp FDI và các tập đoàn lớn. Trong khi đó, các NHTM nội địa hàng đầu khác cũng không ngừng cải tiến sản phẩm, số hóa quy trình và cạnh tranh quyết liệt về phí dịch vụ. Áp lực này đòi hỏi Sacombank phải tạo ra sự khác biệt về chất lượng dịch vụ, tốc độ xử lý và khả năng tư vấn chuyên sâu để giữ chân và thu hút khách hàng.

III. Bí quyết đa dạng hóa dịch vụ TTQT tại Sacombank

Để vượt qua thách thức và tạo lợi thế cạnh tranh, việc đa dạng hóa sản phẩm là một trong những giải pháp trọng tâm cho phát triển thanh toán quốc tế tại Sacombank. Thay vì chỉ tập trung vào các nghiệp vụ cơ bản, ngân hàng cần xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ tài chính toàn diện xoay quanh hoạt động xuất nhập khẩu. Điều này bao gồm việc phát triển mạnh các sản phẩm tài trợ thương mại, kết hợp chặt chẽ giữa thanh toán và tín dụng. Luận văn gốc đề xuất cần chú trọng "phát triển thêm các nghiệp vụ tài trợ xuất nhập khẩu, cũng được xem là một trong những nghiệp vụ tiềm năng". Các sản phẩm như thư tín dụng trả chậm có thể thanh toán ngay (UPAS L/C), chiết khấu bộ chứng từ, tài trợ vốn lưu động cho nhà xuất khẩu cần được đẩy mạnh. Việc cung cấp các giải pháp tài chính trọn gói không chỉ giúp gia tăng giá trị cho khách hàng mà còn tăng cường sự gắn kết, biến Sacombank thành đối tác chiến lược thay vì chỉ là một nhà cung cấp dịch vụ đơn thuần. Bên cạnh đó, tối ưu hóa hoạt động kinh doanh ngoại tệ là một yếu tố không thể tách rời. Cung cấp tỷ giá cạnh tranh, các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá (hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi) sẽ là một lợi thế lớn. Một bộ phận kinh doanh ngoại tệ mạnh sẽ hỗ trợ đắc lực cho hoạt động TTQT, đảm bảo nguồn cung ngoại tệ dồi dào và ổn định cho các giao dịch của khách hàng, từ đó nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành.

3.1. Phát triển các nghiệp vụ tài trợ xuất nhập khẩu

Tài trợ xuất nhập khẩu là mảng dịch vụ giá trị gia tăng quan trọng. Sacombank cần xây dựng các gói sản phẩm linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn của chuỗi cung ứng, từ tài trợ trước khi giao hàng đến tài trợ sau khi giao hàng. Việc đẩy mạnh các sản phẩm như bao thanh toán xuất khẩu, tài trợ nhập khẩu trên cơ sở L/C không chỉ giúp khách hàng tối ưu hóa dòng tiền mà còn giúp ngân hàng kiểm soát rủi ro tốt hơn. Đào tạo đội ngũ chuyên viên có khả năng tư vấn sâu về các giải pháp tài trợ thương mại phức tạp là yếu tố then chốt để triển khai thành công chiến lược này.

3.2. Tối ưu hóa hoạt động kinh doanh ngoại tệ hỗ trợ

Hoạt động kinh doanh ngoại tệTTQT có mối quan hệ cộng sinh. Một dịch vụ ngoại hối mạnh mẽ với tỷ giá hấp dẫn và sản phẩm phái sinh đa dạng sẽ là điểm cộng lớn trong mắt khách hàng doanh nghiệp. Sacombank cần đầu tư vào hệ thống giao dịch hiện đại, nâng cao năng lực phân tích và dự báo thị trường của đội ngũ kinh doanh. Việc cung cấp các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp an tâm kinh doanh, qua đó thúc đẩy khối lượng giao dịch TTQT qua ngân hàng. Đây là cách tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững so với các đối thủ.

IV. Hướng dẫn nâng cao chất lượng quản trị rủi ro TTQT

Bên cạnh đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường quản trị rủi ro là hai trụ cột để phát triển thanh toán quốc tế tại Sacombank một cách bền vững. Chất lượng dịch vụ được quyết định bởi ba yếu tố chính: con người, công nghệ và quy trình. Luận văn của Nguyễn Trung Kiên nhấn mạnh sự cần thiết của việc "không ngừng nâng cao trình độ của các cán bộ thanh toán quốc tế". Đội ngũ nhân viên cần được đào tạo bài bản về các thông lệ quốc tế như UCP 600, ISBP, URC 522, đồng thời phải có kỹ năng tư vấn và xử lý các tình huống phức tạp. Việc đầu tư vào công nghệ là yêu cầu bắt buộc. Sacombank cần hiện đại hóa hệ thống core banking, tự động hóa các quy trình xử lý giao dịch để giảm thiểu sai sót do con người, rút ngắn thời gian và nâng cao tính chính xác. Kết nối thông suốt với mạng lưới SWIFT và các nền tảng thanh toán số khác sẽ cải thiện đáng kể trải nghiệm khách hàng. Về quản trị rủi ro, đây là yếu tố then chốt để phục hồi uy tín. Ngân hàng cần xây dựng một khung quản trị rủi ro chặt chẽ, bao gồm rủi ro tác nghiệp, rủi ro tín dụng và rủi ro tuân thủ (đặc biệt là các quy định về phòng chống rửa tiền - AML). Việc kiểm soát rủi ro hiệu quả không chỉ bảo vệ ngân hàng khỏi tổn thất tài chính mà còn là cơ sở để tái thiết lập lòng tin với các ngân hàng đại lý và khách hàng quốc tế.

4.1. Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho cán bộ thanh toán

Con người là tài sản quý giá nhất. Sacombank cần tổ chức các khóa đào tạo và cập nhật kiến thức thường xuyên cho cán bộ TTQT. Các chương trình này nên tập trung vào các quy tắc thực hành của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), kỹ năng nhận diện rủi ro gian lận trong bộ chứng từ và khả năng tư vấn các phương thức thanh toán tối ưu cho khách hàng. Một đội ngũ chuyên nghiệp, am hiểu sâu sắc sẽ tạo ra sự khác biệt và xây dựng lòng tin vững chắc nơi khách hàng.

4.2. Hiện đại hóa công nghệ và ứng dụng Marketing

Công nghệ là xương sống của hoạt động TTQT hiện đại. Việc đầu tư vào nền tảng giao dịch trực tuyến (Internet Banking, Mobile Banking) cho phép khách hàng khởi tạo và theo dõi giao dịch mọi lúc, mọi nơi là rất cần thiết. Song song đó, các hoạt động Marketing cần được triển khai bài bản để quảng bá những cải tiến về dịch vụ, công nghệ và các sản phẩm mới. Việc truyền thông hiệu quả sẽ giúp Sacombank dần lấy lại hình ảnh và thu hút tệp khách hàng mới, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ có tiềm năng xuất nhập khẩu.

4.3. Tăng cường các giải pháp an toàn trong giao dịch

An toàn và bảo mật là ưu tiên hàng đầu trong TTQT. Sacombank cần áp dụng các biện pháp kiểm soát rủi ro đa tầng, từ khâu thẩm định khách hàng (KYC) đến khâu kiểm tra chứng từ và xử lý giao dịch. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm các giao dịch đáng ngờ, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố là điều kiện tiên quyết để duy trì quan hệ với các ngân hàng đại lý uy tín. Một hệ thống quản trị rủi ro vững mạnh chính là lá chắn bảo vệ ngân hàng và khách hàng.

V. Phục hồi uy tín và định hướng phát triển trong tương lai

Mục tiêu cuối cùng của các giải pháp trên là "phục hồi uy tín của Sacombank trên trường quốc tế", như đã nêu trong tài liệu nghiên cứu. Đây là một quá trình đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ và kiên trì. Việc tái thiết lập và củng cố mạng lưới ngân hàng đại lý là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Sacombank cần chủ động làm việc với các đối tác quốc tế, minh bạch hóa quá trình tái cấu trúc, chứng minh năng lực tài chính và hệ thống quản trị rủi ro đã được cải thiện. Định hướng phát triển thanh toán quốc tế tại Sacombank trong tương lai cần chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu. Thay vì chạy đua về số lượng giao dịch, ngân hàng nên tập trung vào chất lượng dịch vụ, cung cấp các giải pháp tài chính-thương mại có giá trị gia tăng cao. Tận dụng thế mạnh về mạng lưới chi nhánh trong nước để tiếp cận các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời xây dựng đội ngũ chuyên gia đủ sức phục vụ các tập đoàn lớn. Bên cạnh nỗ lực tự thân, các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ cũng rất quan trọng. Việc tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi, ổn định kinh tế vĩ mô và tỷ giá sẽ là môi trường lý tưởng để hoạt động TTQT phát triển. Tương lai của dịch vụ TTQT tại Sacombank phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi mạnh mẽ, lấy công nghệ làm đòn bẩy và khách hàng làm trung tâm.

5.1. Tái thiết lập quan hệ với các ngân hàng đại lý

Mạng lưới ngân hàng đại lý là nền tảng của TTQT. Sacombank cần có một chiến lược chủ động để kết nối lại với các đối tác đã tạm ngưng giao dịch. Việc này có thể thực hiện thông qua các buổi gặp gỡ trực tiếp, cung cấp thông tin cập nhật về tình hình tài chính, các báo cáo kiểm toán độc lập và trình bày về khung quản trị rủi ro mới. Xây dựng lại lòng tin là một quá trình dài, nhưng đây là bước đi không thể thiếu để Sacombank thực sự hội nhập trở lại với hệ thống tài chính toàn cầu.

5.2. Mục tiêu phát triển TTQT bền vững và hiệu quả

Định hướng phát triển bền vững yêu cầu Sacombank phải cân bằng giữa ba yếu tố: tăng trưởng doanh thu, kiểm soát rủi ro và sự hài lòng của khách hàng. Mục tiêu không chỉ là tăng doanh số TTQT mà còn phải nâng cao tỷ trọng thu nhập từ các dịch vụ có hàm lượng tư vấn cao như tài trợ thương mại và các giải pháp ngoại hối. Số hóa toàn diện quy trình, nâng cao trải nghiệm khách hàng và xây dựng một thương hiệu TTQT an toàn, tin cậy sẽ là kim chỉ nam cho sự phát triển của Sacombank trong những năm tới.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, nội dung luận văn bao gồm 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về thanh toán quốc tế Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng hoạt động thanh toán quốc tế tại Sacombank Chƣơng 4: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển hoạt động thanh toán quốc tế tại Sacombank 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THANH TOÁN QUỐC TẾ 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu TTQT là một trong những hoạt động quan trọng nhất của các NHTM, vì vậy khi nghiên cứu về các NHTM không thể không đề cập đến hoạt động này. Do đây là hoạt động chủ yếu và quan trọng nên đã có khá nhiều các bài viết và công trình nghiên cứu trong nƣớc và nƣớc ngoài về phát triển, nâng cao năng lực hoạt động TTQT đồng thời hạn chế các rủi ro trong hoạt động này của các NHTM, có thể liệt kê một số công trình tiêu biểu sau: - Trần Nguyễn Hợp Châu, 2012. Nâng cao năng lực thanh toán quốc tế của các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam, Tạp chí khoa học và đào tạo ngân hàng, Số 122.

Tác giả đã dựa vào nguồn số liệu về hoạt động thanh toán quốc tế, căn cứ vào các nghị quyết, các chiến lƣợc kinh doanh, kế hoạch, tình hình hoạt động thực tế của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2007 - 2011, vận dụng các phƣơng pháp phân tích định lƣợng, thống kê, tổng hợp so sánh số liệu qua các năm để làm sáng tỏ thực trạng hoạt động cũng nhƣ thị phần thanh toán quốc tế của hệ thống NHTM Việt Nam. Nghiên cứu đã phân tích cụ thể, chi tiết hoạt động TTQT của hệ thống NHTM qua các mặt: doanh số, thị phần, ứng dụng công nghệ trong hoạt động TTQT, chất lƣợng dịch vụ TTQT, mạng lƣới ngân hàng đại lý, các rủi ro thanh toán quốc tế mà các ngân hàng có thể gặp phải. Nghiên cứu cũng đã đƣa ra một số giải pháp cụ thể để nâng cao năng lực hoạt động TTQT của hệ thống NHTM Việt Nam hiện nay. Quản lý thanh toán quốc tế và giảm thiểu rủi ro trong thanh toán quốc tế, Tạp chí quản lý tài chính Hoa Kỳ số 33(9) trang 36- 45.

Bài nghiên cứu chỉ ra những rủi ro xảy ra đối với các doanh nghiệp khi thực hiện các giao dịch quốc tế. Điểm nhấn của bài viết là việc sử dụng thanh 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com toán điện tử trong các giao dịch quốc tế để giúp các doanh nghiệp cải thiện chu kỳ thanh toán và hạn chế đƣợc rủi ro trong thanh toán quốc tế. - Nghiên cứu của tác giả Ivana Spišáková, Eva Golasová, 2009: Rủi ro trong hệ thống thanh toán quốc tế, các hình thức và công cụ loại trừ. Tác giả đã chia nghiên cứu thành sáu phần chính.

Trong phần thứ nhất nhắc đến hệ thống thanh toán quốc tế từ thời Trung Cổ, thứ hai là về hệ thống thanh toán quốc tế hiện nay với những loại rủi ro phổ biến nhất: Rủi ro chính trị và rủi ro tỷ giá. Trong phần thứ ba nói về hai hiệp hội liên kết lớn trong hệ thống thanh toán quốc tế: SWIFT và TARGET. Sau đó là phân chia những rủi ro của hệ thống thanh toán quốc tế và làm thế nào chúng ta có thể kiểm soát rủi ro trong hệ thống thanh toán. Trong phần thứ năm của bài nghiên cứu nói đến hình thức và công cụ của hệ thống thanh toán quốc tế.

Cuối cùng tác giả đề cập đến các công cụ tài chính phái sinh là công cụ loại bỏ rủi ro trong hệ thống thanh toán nƣớc ngoài. Nghiên cứu này của tác giả Ivana Spišáková, Eva Golasová đã hệ thống đầy đủ về hệ thống thanh toán quốc tế từ việc khái quát lịch sử, đến việc phân chia các loại rủi ro và cuối cùng là đƣa ra các công cụ để loại trừ rủi ro. - Giải pháp phát triển hoạt động thanh toán quốc tế tại hệ thống Ngân hàng Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam. Tác giả: Phạm Thị Thu Hƣơng (2009), Luận văn Thạc sĩ Kinh tế, Trƣờng Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh.

Tác giả đã hệ thống hóa đầy đủ lý luận, thực tiễn, phân tích và đánh giá các rủi ro liên quan đến những phƣơng thức TTQT trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập. Thông qua sử dụng các phƣơng pháp truyền thống nhƣ thống kê, so sánh, tổng hợp, phân tích, thu thập tài liệu từ sách, báo, website…tác giả đã phân tích thực trạng và đánh giá đƣợc khả năng phát triển hoạt động TTQT của Ngân hàng Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam (BIDV). Nghiên cứu đã phân tích khá rõ ràng những yếu tố tác động đến khả năng phát triển hoạt động 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TTQT tại BIDV. Nghiên cứu cũng đã nêu ra những cơ hội, thách thức, điểm yếu và điểm mạnh của BIDV khá chi tiết và sát với thực tế.

Thông qua việc tìm hiểu những hạn chế và nguyên nhân tồn tại những hạn chế trong các phƣơng thức TTQT, tác giả đề xuất phát triển thêm các nghiệp vụ tài trợ xuất nhập khẩu, cũng đƣợc xem là một trong những nghiệp vụ tiềm năng cần chú trọng và mở rộng phát triển trong điều kiện nền kinh tế hội nhập hiện nay. - Giải pháp phát triển hoạt động TTQT tại Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam. Tác giả: Nguyễn Hƣơng Lan (2011), Luận văn Thạc sĩ Kinh tế, Đại học Ngoại thƣơng. Luận văn đã hệ thống hóa đầy đủ lý luận về hoạt động TTQT cũng nhƣ những nhân tố ảnh hƣởng đến hoạt động này đồng thời đề xuất đƣợc một số giải pháp cụ thể cho việc phát triển hoạt động TTQT tại Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam trong giai đoạn tới.

- Giải pháp hạn chế rủi ro trong TTQT tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam. Tác giả: Lê Thị Ngọc Hân (2010), Luận văn Thạc sỹ Kinh tế, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Luận văn đƣa ra đƣợc những lý luận về hoạt động TTQT và những rủi ro có thể xảy ra đối với hoạt động TTQT tại các NHTM nói chung và Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam nói riêng từ đó đƣa ra các giải pháp khắc phục, hạn chế các rủi ro này. - Phát triển hoạt động TTQT tại Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Đắk Lắk.

Tác giả: Bùi Thị Thu Hằng (2011), Luận văn Thạc sỹ Kinh tế, Đại học Kinh tế Quốc dân. - Đánh giá hoạt động TTQT tại các NHTM Việt Nam: Trƣờng hợp Ngân hàng TMCP Kỹ Thƣơng Việt Nam. Tác giả: Trần Thị Anh (2015), Luận văn Thạc sỹ Kinh tế, Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Cũng nhƣ các nghiên cứu trên, Luận văn này đã đƣa ra đƣợc cơ sở lý luận tổng quan về hoạt động TTQT và có đánh giá chung về hoạt động này tại các NHTM Việt 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nam và tại Techcombank từ đó nêu ra những mặt hạn chế và các giải pháp khắc phục nhằm phát triển hoạt động TTQT.

Có thể nói các bài viết và công trình nghiên cứu về TTQT là khá nhiều, tuy nhiên, luận văn của tác giả tập trung nghiên cứu về phát triển hoạt động TTQT với chủ thể nghiên cứu là Sacombank trong giai đoạn 2014-2016 và 7 tháng năm 2017 là không trùng lắp với các công trình trƣớc. Cơ sở lý luận về TTQT: 1. Khái niệm và vai trò của TTQT: 1. Khái niệm TTQT: Thanh toán quốc tế (TTQT) là việc chi trả các nghĩa vụ và yêu cầu về tiền tệ phát sinh từ các quan hệ kinh tế, thƣơng mại, tài chính, tín dụng giữa các tổ chức kinh tế quốc tế, giữa các hãng giữa các cá nhân của mỗi quốc gia khác nhau để kết thúc một chu trình hoạt động trong lĩnh vực kinh tế đối ngoại bằng các hình thức chuyển tiền hay bù trừ trên các tài khoản tại ngân hàng.

Khác với thanh toán nội địa, TTQT không những sử dụng nội tệ mà còn có sự tham gia của ngoại tệ vì việc thanh toán đã vƣợt ra ngoài phạm vi một quốc gia và liên quan tới ít nhất 2 quốc gia nên có tới 2 đồng tiền liên quan. Để giải quyết vấn đề này TTQT thƣờng sử dụng các đồng hay một số đồng tiền chuyển đổi tự do nhƣ USD, JPY, HKD… Phần lớn việc chi trả trong TTQT đƣợc thực hiện thông qua điện tín, mạng SWIFT hoặc qua các uỷ nhiệm thu, chi hộ lẫn nhau giữa các ngân hàng. Do vậy tỉ lệ trả bằng tiền mặt trong TTQT chiếm một phần không đáng kể. TTQT có vị trí quan trọng trong hoạt động kinh tế đối ngoại nói chung và hoạt động xuất nhập khẩu nói riêng, đặc biệt trong bối cảnh hiện nay khi mỗi quốc gia đều đã hoạt động kinh tế đối ngoại ở vị trí hàng dầu, coi hoạt động kinh tế đối ngoại là con đƣờng tất yếu trong chiến lƣợc phát triển kinh tế của mình.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TTQT là quá trình giải quyết và dung hoà các mâu thuẫn giữa các chủ thể và các bên liên quan (nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, Ngân hàng của nhà xuất khẩu, Ngân hàng của nhà nhập khẩu), đó là các mâu thuẫn về các vấn đề có liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi bên đƣợc quy định thành những điều kiện TTQT. Các điều kiện là: - Điều kiện về địa điểm. - Điều kiện về tiền tệ. - Điều kiện về thời gian.

- Điều kiện về phƣơng tiện và phƣơng thức thanh toán. TTQT là sự vận dụng tổng hợp các điều kiện TTQT. Trong các điều kiện trên, phƣơng thức thanh toán là điều kiện quan trọng nhất. Phƣơng thức thanh toán là ngƣời bán dùng cách nào để thu tiền về, ngƣời mua dùng cách nào để trả tiền.

Trong quan hệ mua bán, ngƣời ta có thể chọn nhiều phƣơng thức khác nhau để thu tiền hoặc trả tiền, nhƣng xét cho cùng việc lựa chọn phƣơng thức thanh toán nào cũng xuất phát từ yêu cầu của ngƣời bán là thu tiền đầy đủ và đúng hạn, ngƣời mua là nhận hàng đúng số lƣợng, chất lƣợng và đúng hạn. Vai trò của TTQT: - Đối với nền kinh tế quốc dân nói chung: TTQT là khâu kết thúc một giao dịch buôn bán hàng hoá, dịch vụ ; là cầu nối giữa ngƣời xuất khẩu và ngƣời nhập khẩu thông qua việc chi trả lẫn nhau trong quá trình thực hiện nghiệp vụ TTQT. Chính vì vậy, nó là chất xúc tác cho sự phát triển hoạt động kinh tế đối ngoại và quan hệ TMQT giữa các quốc gia trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ