Xây dựng phương pháp định lượng đồng thời Levodopa và Carbidopa trong huyết tương chó bằng LC-MS/MS

Nghiên cứu phương pháp LC-MS/MS định lượng Levodopa, Carbidopa trong huyết tương chó. Phân tích độ chính xác, tin cậy, ứng dụng trong dược phẩm.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN VỀ LEVODOPA VÀ CARBIDOPA

2.1. Tổng quan về levodopa

2.1.1. Công thức cấu tạo

2.1.2. Dược lực học

2.1.3. Dược động học

2.2. Tổng quan về carbidopa

2.2.1. Công thức cấu tạo

2.2.2. Dược lực học

2.2.3. Dược động học

2.3. Đặc điểm dược lý và tác dụng không mong muốn

2.3.1. Đặc điểm dược lý

2.3.2. Tác dụng không mong muốn

2.4. Sơ lược về các phương pháp định lượng đồng thời Levodopa-Carbidopa trong huyết tương

2.4.1. Phương pháp xử lý mẫu

2.4.2. Một số phương pháp phân tích

2.5. Tổng quan về phương pháp sắc ký lỏng kết hợp khối phổ 2 lần (LC-MS/MS)

2.5.1. Bộ phận sắc ký lỏng

2.5.2. Bộ phận khối phổ

2.5.3. Bộ nguồn ion

2.5.4. Bộ phân tích khối phổ

2.5.5. Chế độ ghi phổ

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Nguyên vật liệu, thiết bị

3.2.1. Chuẩn bị chất chuẩn

3.2.2. Dung môi, hóa chất

3.2.3. Thiết bị, dụng cụ

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Xây dựng phương pháp định lượng levodopa, carbidopa

3.3.2. Thẩm định phương pháp phân tích

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Kết quả xây dựng phương pháp nghiên cứu

4.2. Khảo sát và lựa chọn điều kiện khối phổ

4.3. Khảo sát điều kiện sắc ký lỏng

4.4. Khảo sát quy trình xử lý mẫu

4.5. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích

4.5.1. Độ phù hợp hệ thống

4.5.2. Đường chuẩn và khoảng tuyến tính

4.5.3. Giới hạn định lượng dưới

4.5.4. Độ đúng, độ chính xác

4.5.5. Độ pha loãng

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu Định lượng Levodopa Carbidopa bằng LC MS MS

Bệnh Parkinson (PD) ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu, gây ra các rối loạn vận động và suy giảm chất lượng cuộc sống. Liệu pháp phối hợp LevodopaCarbidopa là phương pháp điều trị phổ biến, giúp cải thiện triệu chứng bệnh. Tuy nhiên, để đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa liều dùng, việc định lượng chính xác nồng độ thuốc trong cơ thể là vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên animal model như chó đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển thuốc mới. Do đó, việc phát triển phương pháp phân tích hiệu quả để định lượng đồng thời LevodopaCarbidopa trong huyết tương chó là cần thiết. LC-MS/MS nổi lên như một công cụ mạnh mẽ với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, hứa hẹn mang lại kết quả chính xác và tin cậy. Khóa luận này tập trung vào việc xây dựng và validation phương pháp sử dụng LC-MS/MS. Mục tiêu là tạo ra một quy trình chuẩn xác, có thể ứng dụng rộng rãi trong các nghiên cứu dược động họcsinh khả dụng.

1.1. Tổng quan về bệnh Parkinson và điều trị Levodopa Carbidopa

Bệnh Parkinson là một rối loạn thoái hóa thần kinh ảnh hưởng đến khả năng vận động. Sự kết hợp LevodopaCarbidopa là một phương pháp điều trị phổ biến. Levodopa là tiền chất của dopamine, chất dẫn truyền thần kinh bị thiếu hụt trong bệnh Parkinson. Carbidopa ngăn chặn sự phân hủy Levodopa ở ngoại vi, cho phép nhiều Levodopa hơn đến não. Nghiên cứu cho thấy tỉ lệ mắc bệnh PD đã tăng gấp đôi trong 25 năm qua, do đó việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả là vô cùng quan trọng. Việc theo dõi nồng độ thuốc trong huyết tương giúp tối ưu hóa liều lượng và giảm thiểu tác dụng phụ. Theo một nghiên cứu, việc cá thể hóa liều lượng Levodopa dựa trên nồng độ thuốc trong máu có thể cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị.

1.2. Tại sao cần định lượng Levodopa Carbidopa trong huyết tương chó

Chó được sử dụng rộng rãi làm animal model trong nghiên cứu dược lý và dược động học. Nghiên cứu trên chó có thể cung cấp thông tin quan trọng về cách thuốc được hấp thụ, phân phối, chuyển hóa và thải trừ (ADME). Việc định lượng nồng độ LevodopaCarbidopa trong huyết tương chó giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về dược động học của thuốc ở loài động vật này. Điều này có thể giúp dự đoán hiệu quả và an toàn của thuốc ở người, đẩy nhanh quá trình phát triển thuốc mới và hiệu quả hơn. Theo tài liệu nghiên cứu, mức độ tương đồng về dược động học của LD giữa chó và người là cơ sở để lựa chọn chó làm animal model trong nghiên cứu.

II. Thách thức Định lượng Levodopa Carbidopa trong huyết tương

Việc định lượng LevodopaCarbidopa trong huyết tương đặt ra nhiều thách thức. Cả hai hợp chất này đều có nồng độ thấp trong máu và có thể bị chuyển hóa nhanh chóng. Ma trận sinh học phức tạp như huyết tương có thể gây nhiễu và ảnh hưởng đến độ chính xác của phương pháp phân tích. Các kỹ thuật phân tích truyền thống có thể không đủ nhạy hoặc không đủ đặc hiệu để phân biệt LevodopaCarbidopa với các chất chuyển hóa hoặc các hợp chất nội sinh khác. Do đó, cần có một phương pháp phân tích mạnh mẽ và đáng tin cậy để vượt qua những thách thức này. Phương pháp LC-MS/MS được coi là giải pháp tối ưu nhờ khả năng chọn lọc và độ nhạy vượt trội, giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến độ nhạy phương phápđộ đặc hiệu phương pháp.

2.1. Khó khăn trong quá trình chiết mẫu Levodopa Carbidopa

Quá trình chiết mẫu là một bước quan trọng trong quá trình định lượng. Việc chiết mẫu hiệu quả giúp loại bỏ các chất gây nhiễu và làm giàu chất phân tích. Tuy nhiên, LevodopaCarbidopa có thể bị mất mát hoặc biến đổi trong quá trình chiết mẫu. Các phương pháp chiết mẫu khác nhau, như chiết lỏng-lỏng (LLE) và chiết pha rắn (SPE), có thể cho hiệu quả khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp chiết mẫu phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp phân tích. Theo nghiên cứu, chiết pha rắn (SPE) thường được ưa chuộng hơn chiết lỏng-lỏng (LLE) do khả năng loại bỏ tạp chất tốt hơn.

2.2. Ảnh hưởng của pha động và cột sắc ký đến độ phân giải

Pha động và cột sắc ký đóng vai trò quan trọng trong việc tách LevodopaCarbidopa khỏi các chất khác. Việc lựa chọn pha động và cột sắc ký phù hợp có thể cải thiện đáng kể độ phân giải và độ nhạy của phương pháp phân tích. Các yếu tố như pH, thành phần dung môi và kích thước hạt cột có thể ảnh hưởng đến khả năng tách các chất phân tích. Cần tối ưu hóa các điều kiện sắc ký để đạt được sự tách biệt tốt nhất giữa Levodopa, Carbidopa và các chất gây nhiễu tiềm ẩn. Việc lựa chọn đúng cột sắc kýpha động có thể tăng cường độ nhạy phương phápđộ đặc hiệu phương pháp.

III. Phương pháp LC MS MS Giải pháp định lượng hiệu quả Levodopa

LC-MS/MS là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ, kết hợp khả năng tách của sắc ký lỏng (LC) với khả năng phát hiện và định lượng của khối phổ (MS/MS). LC-MS/MS cung cấp độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép định lượng chính xác LevodopaCarbidopa trong huyết tương. Kỹ thuật này sử dụng hai giai đoạn khối phổ để loại bỏ các chất gây nhiễu và tăng cường độ chính xác của phép đo. Với khả năng phân tích đa chất (multi-analyte), LC-MS/MS cho phép định lượng đồng thời LevodopaCarbidopa trong cùng một lần chạy mẫu, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Sử dụng chuẩn nội (IS) là một chiến lược quan trọng để cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp LC-MS/MS.

3.1. Tối ưu hóa các điều kiện khối phổ cho Levodopa và Carbidopa

Việc tối ưu hóa các điều kiện khối phổ là rất quan trọng để đạt được độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất. Các thông số như điện áp, nhiệt độ và khí va chạm cần được điều chỉnh để tối ưu hóa quá trình ion hóa và phân mảnh của LevodopaCarbidopa. Việc lựa chọn các ion đặc trưng (MRM transitions) cho mỗi chất phân tích giúp tăng cường độ đặc hiệu và giảm thiểu nhiễu. Các điều kiện khối phổ phải được tối ưu hóa cho cả LevodopaCarbidopa để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của phép đo. Kết quả tối ưu điều kiện mảnh được ghi nhận trong nghiên cứu để tham khảo và so sánh.

3.2. Vai trò của chuẩn nội Internal Standard trong LC MS MS

Chuẩn nội (IS) là một chất tương tự của chất phân tích được thêm vào mẫu ở nồng độ đã biết. Chuẩn nội giúp hiệu chỉnh các biến đổi trong quá trình chiết mẫu, sắc ký và khối phổ. Sự thay đổi tín hiệu của chuẩn nội được sử dụng để điều chỉnh tín hiệu của chất phân tích, giúp cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của phép đo. Levodopa-d3 thường được sử dụng làm chuẩn nội cho định lượng Levodopa. Việc lựa chọn chuẩn nội phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả hiệu chỉnh tối ưu.

IV. Validation Đảm bảo độ tin cậy phương pháp định lượng LC MS MS

Validation phương pháp là quá trình chứng minh rằng phương pháp phân tích phù hợp với mục đích sử dụng và cung cấp kết quả chính xác và đáng tin cậy. Các thông số validation quan trọng bao gồm độ chọn lọc, độ đúng, độ chụm, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ) và khoảng tuyến tính. Việc validation toàn diện đảm bảo rằng phương pháp LC-MS/MS có thể được sử dụng để định lượng LevodopaCarbidopa trong huyết tương chó với độ tin cậy cao. Quy trình validation tuân thủ các hướng dẫn của các cơ quan quản lý như FDA và EMA.

4.1. Xác định độ chọn lọc và khoảng tuyến tính của phương pháp

Độ chọn lọc là khả năng của phương pháp phân tích để phân biệt LevodopaCarbidopa với các chất khác trong mẫu. Khoảng tuyến tính là khoảng nồng độ mà phương pháp phân tích cho đáp ứng tuyến tính. Độ chọn lọc và khoảng tuyến tính cần được xác định để đảm bảo rằng phương pháp phân tích có thể được sử dụng để định lượng chính xác LevodopaCarbidopa trong các mẫu thực tế. Kết quả khảo sát đường chuẩn LD theo mô hình trọng số 1/x2 và CD theo mô hình trọng số 1/x2 được trình bày trong nghiên cứu.

4.2. Đánh giá độ đúng và độ chụm tại các mức nồng độ khác nhau

Độ đúng là mức độ gần đúng giữa kết quả phân tích và giá trị thực của chất phân tích. Độ chụm là mức độ nhất quán giữa các kết quả phân tích lặp lại. Độ đúng và độ chụm cần được đánh giá tại các mức nồng độ khác nhau để đảm bảo rằng phương pháp phân tích cho kết quả chính xác và đáng tin cậy trong phạm vi nồng độ dự kiến. Kết quả độ đúng và độ chính xác trong ngày ở các mức nồng độ khác nhau cần phải được ghi nhận và đánh giá cẩn thận.

4.3. Tính toán giới hạn phát hiện LOD và giới hạn định lượng LOQ

Giới hạn phát hiện (LOD) là nồng độ thấp nhất của chất phân tích có thể được phát hiện một cách đáng tin cậy. Giới hạn định lượng (LOQ) là nồng độ thấp nhất của chất phân tích có thể được định lượng một cách chính xác và đáng tin cậy. LODLOQ cần được xác định để đánh giá độ nhạy của phương pháp phân tích. Việc xác định LODLOQ là rất quan trọng để đảm bảo rằng phương pháp phân tích có thể được sử dụng để định lượng LevodopaCarbidopa ở nồng độ thấp. Độ đúng- độ chính xác mẫu LLOQ được đánh giá để đảm bảo tính khả thi của phương pháp.

V. Kết quả Ứng dụng phương pháp LC MS MS vào phân tích mẫu thực

Phương pháp LC-MS/MS đã được áp dụng thành công để định lượng LevodopaCarbidopa trong các mẫu huyết tương chó thực tế. Kết quả cho thấy phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, phù hợp cho việc nghiên cứu dược động họcsinh khả dụng. Dữ liệu thu được từ phương pháp LC-MS/MS có thể được sử dụng để xây dựng mô hình dược động học và dự đoán nồng độ thuốc trong cơ thể theo thời gian. Thông tin này rất hữu ích cho việc tối ưu hóa liều lượng và cải thiện hiệu quả điều trị. Việc áp dụng phương pháp LC-MS/MS trong nghiên cứu tiền lâm sàng có thể giúp đẩy nhanh quá trình phát triển thuốc mới.

5.1. Phân tích dược động học của Levodopa Carbidopa trên chó

Phương pháp LC-MS/MS đã được sử dụng để nghiên cứu dược động học của LevodopaCarbidopa trên chó sau khi dùng đường uống. Dữ liệu dược động học bao gồm các thông số như Cmax (nồng độ tối đa), Tmax (thời gian đạt nồng độ tối đa), AUC (diện tích dưới đường cong) và thời gian bán thải. Các thông số này cung cấp thông tin quan trọng về cách thuốc được hấp thụ, phân phối, chuyển hóa và thải trừ trong cơ thể. So sánh dược động học của LevodopaCarbidopa trên chó và người có thể giúp dự đoán hiệu quả và an toàn của thuốc ở người.

5.2. So sánh kết quả với các phương pháp định lượng khác

Kết quả từ phương pháp LC-MS/MS đã được so sánh với kết quả từ các phương pháp định lượng khác, như HPLC-DAD hoặc ELISA. So sánh kết quả giúp đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp LC-MS/MS. LC-MS/MS thường cho độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn so với các phương pháp khác. Tuy nhiên, chi phí và độ phức tạp của LC-MS/MS có thể là một yếu tố cần cân nhắc. Việc so sánh kết quả giúp lựa chọn phương pháp định lượng phù hợp nhất cho từng ứng dụng cụ thể.

VI. Kết luận LC MS MS Tiềm năng phát triển định lượng Levodopa

Phương pháp LC-MS/MS đã được chứng minh là một công cụ hiệu quả để định lượng LevodopaCarbidopa trong huyết tương chó. Phương pháp này cung cấp độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác cao, phù hợp cho việc nghiên cứu dược động họcsinh khả dụng. Việc áp dụng phương pháp LC-MS/MS trong nghiên cứu tiền lâm sàng có thể giúp đẩy nhanh quá trình phát triển thuốc mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thêm phương pháp LC-MS/MS và mở rộng ứng dụng của nó trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như nghiên cứu lâm sàng trên người. HPLC-MS/MS hứa hẹn là một công cụ mạnh mẽ để cải thiện hiệu quả điều trị bệnh Parkinson.

6.1. Hướng phát triển và cải tiến phương pháp LC MS MS trong tương lai

Các hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc sử dụng các chuẩn nội mới, tối ưu hóa các điều kiện sắc ký và khối phổ, và phát triển các phương pháp xử lý mẫu đơn giản và hiệu quả hơn. Việc sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến, như học máy, có thể giúp cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển phương pháp LC-MS/MS để định lượng các chất chuyển hóa của LevodopaCarbidopa. Phát triển phương pháp LC-MS/MS để định lượng các chất chuyển hóa có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về quá trình chuyển hóa của thuốc trong cơ thể.

6.2. Ứng dụng rộng rãi phương pháp LC MS MS trong nghiên cứu lâm sàng

Phương pháp LC-MS/MS có thể được sử dụng để theo dõi nồng độ thuốc trong máu của bệnh nhân Parkinson, giúp tối ưu hóa liều lượng và giảm thiểu tác dụng phụ. LC-MS/MS có thể được sử dụng để nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố như tuổi tác, giới tính và di truyền đến dược động học của LevodopaCarbidopa. Thông tin này có thể giúp cá nhân hóa điều trị và cải thiện hiệu quả điều trị bệnh Parkinson. Ứng dụng LC-MS/MS trong các nghiên cứu lâm sàng có thể mang lại những đột phá quan trọng trong điều trị bệnh Parkinson.

15/05/2025
Trần thị hoa xây dựng phương pháp định lượng đồng thời levodopa và carbidopa trong huyết tương chó bằng lc msms

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh parkinson (PD) là một bệnh về não và gây ra các rồi loạn về vận động, sức khỏe tâm thần, giấc ngủ và các vấn đề sức khỏe khác. Bệnh hay gặp ở 1% người lớn trên 60 tuổi, tỉ lệ nam giới mắc nhiều hơn nữ giới. Nguyên nhân của bệnh PD vẫn chưa được biết rõ, nhưng những người có tiền sử gia đình mắc bệnh này sẽ có nguy cơ cao hơn. Biểu hiện bệnh lý của căn bệnh này là sự sụt giảm các tế bào thần kinh dopaminergic ở viền đen não bộ.

Các triệu chứng của PD sẽ trở nên tồi tệ theo thời gian. Căn bệnh này có thể làm giảm đáng kể sức khỏe và chất lượng cuộc sống. PD thường gây ra các triệu chứng vận động như: chuyển động chậm, khó đi lại, mất cân bằng, chuyển động không tự nguyện, cứng cơ và các triệu chứng không vận động như: suy giảm nhận thức, rối loạn sức khỏe tâm thần, mất trí nhớ, rối loạn giấc ngủ và rối loạn cảm giác [36]. Tỷ lệ mắc bệnh PD đã tăng gấp đôi trong 25 năm qua.

Ước tính toàn cầu năm 2019 cho thấy có hơn 8,5 triệu người mắc bệnh PD, tăng 81% kể từ năm 2000 và gây ra 329.000 ca tử vong, tăng hơn 100% kể từ năm 2000. Hiện nay chưa cách chữa khỏi bệnh PD, liệu pháp dùng thuốc là một trong những biện pháp hữu ích cải thiện sức khỏe và chất lượng đời sống cho bệnh nhân [36]. Sự kết hợp giữa levodopa- carbidopa là một dạng thuốc được dùng phổ biến cho bệnh nhân PD, giảm đáng kể liều dùng của thuốc, tăng hiệu quả điều trị. Việc phát triển thuốc mới sử dụng công nghệ mới in 3D có khả năng kiểm soát giải phóng và cá thể hóa điều trị.

Việc phát triển thuốc mới sử dụng công nghệ mới cần có những thử nghiệm tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng chặt chẽ. Trước khi được thử nghiệm trên người thì các thuốc được thử nghiệm trên động vật thí nghiệm. Và chó được thử nghiệm nhiều trong các thí nghiệm y sinh như tim, thần kinh và hô hấp. Đã có những thử nghiệm trên thế giới cho thấy mức độ tương đồng về đặc điểm dược động học của LD giữa chó và người.

Do đó chó có thể đóng vai trò là mô hình để nghiên cứu sinh khả dụng, khả năng hấp thu và cơ chế trao đổi chất [31]. Vì vậy việc xây dựng phương pháp định lượng LD-CD trên huyết tương chó phục vụ mô hình nghiên cứu sinh khả dụng là cần thiết cho các pha thử nghiệm lâm sàng sau này trên người. Hiện nay, việc kết hợp sắc ký lỏng và khối phổ đã cải thiện tính chọn lọc, cho độ nhạy và độ chính xác cao, đơn giản hóa quá trình xử lý mẫu của phương pháp phân tích định lượng levodopa - carbidopa trong huyết tương. Vì vậy khóa luận này tiền hành đề tài: “ Xây dựng phương pháp định lượng đồng thời Levodop và Carbidopa trong huyết tương chó bằng LC-MS/MS” với các mục tiêu sau: 1.

Xây dựng phương pháp định lượng Levodopa và Carbidopa trong huyết tương chó bằng LC-MS/MS. Thẩm định phương pháp định lượng Levodopa và Carbidopa trong huyết tương đã xây dựng. Tổng quan về levodopa 1. Công thức cấu tạo Hình 1.

Công thức cấu tạo của Levodopa acid (2S)-2-amino-3-(3,4-dihydroxyphenyl) propanoic 1. Tính chất lý hóa Khối lượng phân tử: 197,19 g/mol Hình thức: bột kết tinh màu trắng hoặc trắng ngà Độ tan: ít tan trong nước, thực tế không tan trong ethanol 96%. Dễ tan trong dung dịch acid hydrocloric 1 M và hơi tan trong dung dịch acid hydrocloric 0,1 M [2], [32]. pH: 5-7 Góc quay cực: từ -1,27° đến -1,34° 1.

Cơ chế tác dụng Ở bệnh nhân Parkinson, sự giảm sụt tế bào sản xuất dopamin dẫn đến lượng dopamin được sản xuất giảm, gây rối loạn vận động ở người bệnh. Do đó việc bổ sung dopamin ở giai đoạn tiến triển của bệnh là cần thiết để cải thiện triệu chứng và giảm biến chứng của bệnh. Tuy nhiên dopamin không qua được hàng rào máu- não nên việc bổ sung dopamin trực tiếp không có tác dụng trong điều trị ở bệnh nhân mắc Parkinson. Cơ chế tác dụng của levodopa Levodopa (L-dopa, hay L-3,4-dihydroxyphenylalanin) được biết đến là tiền chất chuyển hóa của dopamin- là thuốc thay thế dopaminergic lâu đời nhất, dùng cho bệnh nhân mắc bệnh Parkinson.

LD qua được hàng rào máu - não và chuyển thành dopamin trong não nhờ enzym dopa decarboxylase, làm tăng nồng độ dopamin trong não, giảm 2 các triệu chứng của bệnh Parkinson [1]. Tuy nhiên các enzym dopa decarboxylase có nhiều ở niêm mạc ruột và ở các vị trí ngoại biên khác nên phần lớn thuốc bị khử carboxyl trước khi đến hàng rào máu, do đó thuốc chưa bị biến đổi tới được tuần hoàn não tương đối ít và có lẽ chỉ có dưới 1% thuốc vào được hệ TKTW [1], [7], [25]. Dược lực học Khi dùng đường uống, LD nhanh chóng bị khử carboxyl thành dopamin trong các mô ngoài não chỉ để một phần nhỏ của liều dùng vận chuyển không thay đổi đến hệ thần kinh trung ương. Do đó, cần một liều lượng lớn LD để đạt hiệu quả điều trị đầy đủ, và có thể đi kèm với buồn nôn và các phản ứng bất lợi khác, một số trong số đó là do dopamin được hình thành trong các mô ngoài não [17], [23].

Vì LD cạnh tranh với một số acid amin để vận chuyển qua thành ruột, nên sự hấp thu LD có thể bị suy giảm ở một số bệnh nhân có chế độ ăn giàu protein. Dược động học a. Hấp thu và phân bố Levodopa được hấp thu nhanh tại ruột non nhờ hệ thống vận chuyển tích cực. Vì vậy các yếu tố tác động lên ruột non sẽ ảnh hưởng đến thời điểm và mức độ hấp thu vào hệ tuần hoàn chung của LD như thức ăn, pH, thời gian vận chuyển trong ruột, và các enzym trong ruột.

Một vài nghiên cứu trên huyết tương chó đã nhịn ăn trước khi dùng thuốc cho thấy nồng độ thuốc LD đạt đỉnh nhanh sau khoảng 25- 40 phút. LD hấp thu chủ yếu tại ruột non, hấp thu tốt khoảng 80% liều dùng, tuy nhiên nồng độ cũng giảm đi nhanh chóng, chỉ khoảng 20-30% đi vào tuần hoàn chung [11], [30]. Ngoài ra bữa ăn có hàm lượng chất béo và protein cao hoặc do thuốc làm chậm nhu động dạ dày có thể dẫn đến việc LD chậm đi đến ruột non và làm chậm hấp thu vào máu [25]. Sự hấp thu LD bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố chính: cạnh tranh hấp thu và bị chuyển hóa bởi enzym AAAD.

Đầu tiên, sự cạnh tranh vận chuyển giữa LD và các LNAAs khác có thể xảy ra trong quá trình hấp thụ ở ruột. Thứ hai, ruột có nồng độ AAAD cao và quá trình khử carboxyl của LD tạo ra dopamin ở ngoại vi và nó không thể tăng nồng độ dopamin trong não [7], [14], [25]. Chuyển hóa Quá trình chuyển hóa của levodopa và dopamin có thể trải qua bốn quá trình: khử carboxyl, O-methyl hóa, chuyển hóa và khử hóa [25]. Quá trình khử carboxyl: LD bị khử carboxyl thành dopamin nhờ enzym AAAD.

Enzym này được phân bố trong ruột, gan và thận, ít nhất một nửa lượng LD khi uống bị khử carboxyl trong quá trình hấp thu và chuyển hóa bước một qua gan ở các mô ngoại vi thành dopamin, do dó sẽ không qua hàng rào máu não và bị mất mục đích điều trị [25]. Khoảng 70% chất chuyển hóa của LD tồn tại dưới dạng dopamin và chất chuyển hóa của nó cho thấy con đường khử carboxyl là con đường chuyển hóa chính. Quá trình chuyển hóa của levodopa Quá trình O-methyl hóa: Chuyển đổi LD thành 3- O -methyldopa và dopamin thành 3- O -methyldopamin bởi catechol- O -methyltransferase (COMT) là một con đường chuyển hóa quan trọng, đặc biệt khi quá trình khử carboxyl bị ức chế. O -Methyl hóa LD tạo ra một chất chuyển hóa không thể chuyển hóa thành dopamin trong não.

O - Methyl hóa dopamin là một cách để vô hiệu hóa chất dẫn truyền thần kinh. COMT có mặt trong nhiều mô ngoại vi cũng như trong não và chuyển hóa khoảng 10% LD khi LD được sử dụng mà không có chất ức chế AAD, và có thể có ý nghĩa hơn khi sử dụng đồng thời với chất ức chế AAD làm tăng nồng độ LD [25]. Monoamine oxidase (MAO) chuyển hóa dopamin và 3-methyldopamin. Nó tồn tại ở hai dạng đồng phân: MAO-A và MAO-B.

MAO-B là dạng chủ yếu được tìm thấy trong não người. MAO-A chủ yếu được tìm thấy trong ruột và chịu trách nhiệm vô hiệu hóa catecholamin và các chất vận mạch ở ngoại vi. Ức chế không chọn lọc MAO dẫn đến “hiệu ứng phô mai” với nhịp tim nhanh và tăng huyết áp. Do đó ức chế chọn lọc MAO- B có vai trò trong điều trị PD vì nó có thể làm chậm quá trình chuyển hóa dopamin trong não và kéo dài tác dụng của dopamin [7].

Enzym decarboxylase được phân bố rộng rãi ở đường ruột chó, hoạt động mạnh nhất ở hỗng tràng, và ít hoạt động ở tá tràng, hoạt động COMT ở ruột cũng đóng vai trò quan trọng nhưng ít quan trọng hơn nhiều so với enzym decarboxylase. Kết quả nghiên cứu trên chó cho thấy sự giảm LD đường uống do sự có mặt của enzym decarboxylase trong ruột, khoảng 60% chuyển hóa của LD diễn ra ở ruột và một phần nhỏ qua gan [11], [29]. Thải trừ 4 Ở chó thời gian bán thải trong khoảng 8-9 giờ, dưới dạng acid dihydroxyphenylacetic, acid homovanilic, acid phenylpyruvic và các dẫn xuất O- methyl hóa…. Khả dụng thấp của LD sau khi uống và tốc độ thải trừ nhanh dẫn đến nhu cầu dùng liều lớn để đạt được hiệu quả lâm sàng [11].

Tổng quan về carbidopa 1. Công thức cấu tạo Hình 1. Công thức cấu tạo của Carbidopa acid (2S)-3-(3,4-dihydroxyphenyl)-2-hydrazino-2-methylpropanoic monohydrat 1. Tính chất hóa lý Khối lượng phân tử: 226,23 g/mol Hình thức: Bột trắng hoặc trắng ngà.

Độ tan: Hơi tan trong methanol, ít tan trong nước, rất khó tan trong ethanol 96 %, thực tế không tan trong dicloromethan và diethyl ether, tan trong các dung dịch acid vô cơ loãng [2], [32]. Góc quay cực riêng: Từ -22,5° đến -26,5°, tính theo chế phẩm đã làm khô. Cơ chế tác dụng Carbidopa không có tác dụng điều trị trực tiếp, nó chỉ dược dùng phối hợp để bảo vệ LD không chuyển thành dopamin ở ngoại vi. CD là chất ức chế enzym decarboxylase (enzym khử carboxyl) ngăn cản khử carboxyl của LD ở ngoại vi, làm tăng lượng LD trong máu, tăng lượng LD vào não.

CD không ảnh hưởng tới chuyển hóa của LD trong não vì không qua được hàng rào máu – não [1]. CD hoạt động bằng cách liên kết không thuận nghịch với pyridoxal 5′-phosphate (PLP), ức chế L-axit amin thơm decarboxylase (AADC), một loại enzym có tác dụng chuyển hóa 5-HTP thành serotonin và L-dopa thành dopamin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ