Triệu thị linh xây dựng phương pháp định lượng itraconazol trong huyết tương bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao hplc uv

Nghiên cứu xây dựng phương pháp định lượng Itraconazol trong huyết tương bằng HPLC-UV. Đảm bảo độ chính xác, tin cậy, ứng dụng trong kiểm nghiệm dược phẩm.

Chuyên ngành

Dược Sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

93
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN VỀ ITRACONAZOL

2.1. Công thức cấu tạo, tính chất lý hóa của Itraconazol

2.2. Dược lý và cơ chế tác dụng của Itraconazol

2.3. Chỉ định của Itraconazol

2.4. Đặc điểm dược động học liên quan đến theo dõi TDM

2.5. Phạm vị điều trị và độc tính

2.6. Khuyến cáo theo dõi TDM ở bệnh nhân dùng Itraconazol

2.7. Liều dùng

3. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP SẮC KÝ LỎNG HIỆU NĂNG CAO (HPLC)

3.1. Nguyên tắc

4. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Nguyên vật liệu, thiết bị

4.2. Nguyên liệu, hoá chất, dung môi

4.3. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

4.3.1. Chuẩn bị mẫu

4.3.2. Xác định điều kiện sắc ký

4.3.3. Xây dựng qui trình xử lý mẫu chuẩn trong huyết tương

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

5.1. Khảo sát, xây dựng điều kiện sắc ký để định lượng Itraconazol trong huyết tương và lựa chọn chuẩn nội

5.1.1. Lựa chọn chuẩn nội

5.1.2. Lựa chọn điều kiện detector

5.1.3. Lựa chọn pha động và tốc độ dòng pha động

5.2. Khảo sát, lựa chọn điều kiện xử lý mẫu

5.3. Kết quả xây dựng phương pháp định lượng CFZ trong huyết tương bằng HPLC – UV

5.4. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích

5.4.1. Độ phù hợp hệ thống

5.4.2. Đường chuẩn, khoảng tuyến tính

5.4.3. Giới hạn định lượng dưới (LLOQ)

5.4.4. Độ đúng, độ chính xác

5.4.5. Tỷ lệ thu hồi (hiệu suất chiết)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp HPLC UV định lượng Itraconazol

Itraconazol là thuốc kháng nấm phổ rộng, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm nấm. Việc theo dõi nồng độ Itraconazol trong huyết tương là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh độc tính. Phương pháp HPLC-UV là một lựa chọn phân tích hiệu quả, đơn giản và kinh tế. Bài viết này cung cấp tổng quan về phương pháp HPLC-UV định lượng Itraconazol trong huyết tương, bao gồm nguyên tắc, ưu điểm và ứng dụng. Hiện nay, ở Việt Nam chưa có nghiên cứu chính thức nào được công bố về việc định lượng Itraconazol trong huyết tương người, do đó việc xây dựng một phương pháp HPLC-UV tin cậy là cần thiết.

1.1. Giới thiệu về thuốc Itraconazol và ứng dụng lâm sàng

Itraconazol là một hợp chất triazole có phổ hoạt động rộng chống lại các tế bào nấm như Coccidioides, Cryptococcus, Candida, Histoplasma, Blastomyces, Basidiobolus và Sporotrichosis spp. bao gồm cả loài Aspergillus. Thuốc đang được sử dụng ngày càng nhiều để dự phòng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Itraconazol được phân bố rộng rãi trong cơ thể và chuyển hóa mạnh ở gan nhờ cytochrom P450 isoenzym 3A4 (CYP3A4), một trong những chất chuyển hóa của itraconazol là hydroxyitraconazol cũng có tác dụng chống nấm.

1.2. Tầm quan trọng của định lượng Itraconazol trong huyết tương

Ở những bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch, sự hấp thu itraconazol bị ảnh hưởng bởi các rối loạn tiêu hóa do bệnh tật và hóa trị liệu gây độc tế bào, ngoài ra dược động học của itraconazol có thể bị thay đổi đáng kể khi dùng chung thuốc với một số thuốc khác. Do đặc tính chuyển hóa mạnh qua gan của itraconazol, nên việc thực hiện giám sát nồng độ thuốc trong máu được khuyến cáo với itraconazol để đảm bảo hiệu quả điều trị cũng như hạn chế nguy cơ gặp độc tính, đích nồng độ đáy của itraconazol cần nằm trong khoảng 0,5 mg/L đến khoảng 5mg/L.

II. Thách thức phân tích Itraconazol bằng HPLC UV là gì

Việc định lượng Itraconazol trong huyết tương bằng HPLC-UV đặt ra nhiều thách thức. Nồng độ thuốc trong máu thường thấp, đòi hỏi độ nhạy cao. Nền mẫu huyết tương phức tạp có thể gây nhiễu và ảnh hưởng đến kết quả phân tích. Quá trình chuẩn bị mẫu cần được tối ưu hóa để đảm bảo độ thu hồi cao và loại bỏ các chất gây nhiễu. Ngoài ra, cần valid hóa phương pháp để đảm bảo độ tin cậy và chính xác của kết quả. Theo nghiên cứu của Bộ Y tế, nền mẫu có thành phần phức tạp có thể gây ảnh hưởng đến quá trình phân tích thuốc.

2.1. Vấn đề về độ nhạy khi định lượng Itraconazol trong huyết tương

Nồng độ Itraconazol trong máu thấp, nền mẫu có thành phần phức tạp có thể gây ảnh hưởng đến quá trình phân tích thuốc. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu các phương pháp định lượng itraconazol trong huyết tương: các xét nghiệm sinh học, HPLC-MS/MS, UPLC-MS/MS, LC-MS/MS, HPLC-MS. Tuy nhiên, phương pháp HPLC - UV cho phép định lượng itraconazol một cách đơn giản, không tốn kém, có độ nhạy, độ chính xác, độ đặc hiệu cao.

2.2. Ảnh hưởng của nền mẫu huyết tương đến phân tích HPLC UV

Nền mẫu huyết tương chứa nhiều thành phần phức tạp như protein, lipid, và các chất chuyển hóa, có thể gây nhiễu cho quá trình phân tích HPLC-UV. Các chất này có thể gây ra các pic giả, làm giảm độ phân giải, hoặc ảnh hưởng đến khả năng ion hóa của Itraconazol. Do đó, cần có quy trình chuẩn bị mẫu hiệu quả để loại bỏ các chất gây nhiễu này.

2.3. Tối ưu hóa quy trình chuẩn bị mẫu huyết tương Itraconazol

Chuẩn bị mẫu là bước quan trọng để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp HPLC-UV. Các kỹ thuật chiết tách như chiết tách pha rắn (SPE), chiết lỏng-lỏng (LLE), hoặc kết tủa protein có thể được sử dụng để loại bỏ các chất gây nhiễu và làm giàu Itraconazol. Cần tối ưu hóa các điều kiện chiết tách để đạt được độ thu hồi cao và loại bỏ hiệu quả các chất gây nhiễu.

III. Cách phát triển phương pháp HPLC UV định lượng Itraconazol

Phát triển một phương pháp HPLC-UV hiệu quả đòi hỏi sự tối ưu hóa nhiều yếu tố. Việc lựa chọn cột sắc ký, pha động và điều kiện phát hiện là rất quan trọng. Cột C18 thường được sử dụng do khả năng tách tốt các hợp chất kỵ nước như Itraconazol. Pha động thường là hỗn hợp của nước và dung môi hữu cơ như acetonitrile hoặc methanol. Điều kiện phát hiện UV cần được lựa chọn để đạt độ nhạy tối đa. Thẩm định phương pháp theo hướng dẫn của FDA hoặc ICH là bắt buộc để đảm bảo chất lượng.

3.1. Lựa chọn pha động và điều kiện sắc ký HPLC tối ưu

Thành phần pha động đưa chất phân tích di chuyển qua cột cần được điều chỉnh để rửa giải các chất với thời gian hợp lý. Sắc ký phân bố là kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Có thể phân sắc ký lỏng phân bố thành hai dạng tùy thuộc vào pha tĩnh: sắc ký lỏng - lỏng và sắc ký pha liên kết. Hiện nay, sắc ký pha liên kết chiếm ưu thế, thay thế cho sắc ký lỏng - lỏng.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện phát hiện UV để tăng độ nhạy

Itraconazol là một dẫn chất triazol tổng hợp có tác dụng chống nấm, bao gồm cả nấm mốc và nấm da. Tác dụng chống nấm của thuốc tương tự fluconazol và ketoconazol. Itraconazol có tác dụng ổn định trên lâm sàng, đặc biệt với Aspergillus spp. Thuốc cũng có tác dụng chống lại Coccidioides, Cryptococcus, Candida, Histoplasma, Blastomyces, Basidiobolus và Sporotrichosis spp. Itraconazol ức chế hệ enzym cytochrom P450 (CYP3A4) của nấm, làm ức chế sinh tổng hợp ergosterol một sterol chủ yếu trong màng tế bào nấm, làm thay đổi tính thấm của màng tế bào nấm, ảnh hưởng đến sự sống và phát triển của tế bào nấm.

3.3. Valid hóa phương pháp HPLC theo hướng dẫn của US FDA

Thẩm định phương pháp định lượng đã xây dựng theo hướng dẫn thẩm định phương pháp phân tích thuốc trong dịch sinh học của US – FDA. Các thông số cần được đánh giá trong quá trình valid hóa bao gồm độ đúng, độ chính xác, độ nhạy, độ đặc hiệu, khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), và độ ổn định. Kết quả phải đáp ứng các tiêu chuẩn quy định để đảm bảo độ tin cậy của phương pháp.

IV. Ứng dụng phương pháp HPLC UV định lượng Itraconazol

Phương pháp HPLC-UV định lượng Itraconazol trong huyết tương có nhiều ứng dụng trong lâm sàng và nghiên cứu. Nó được sử dụng để theo dõi nồng độ thuốc ở bệnh nhân điều trị Itraconazol, giúp tối ưu hóa liều dùng và tránh độc tính. Phương pháp này cũng có thể được sử dụng trong các nghiên cứu dược động học để đánh giá sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của Itraconazol. Việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu giúp đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế các tác dụng không mong muốn.

4.1. Theo dõi nồng độ thuốc Itraconazol trong điều trị lâm sàng

Việc theo dõi nồng độ Itraconazol trong huyết tương là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh độc tính. Theo dõi nồng độ thuốc trong máu thường xuyên để đảm bảo lượng thuốc tiếp xúc đủ để có tác dụng kháng nấm. Ngoài ra, hiện nay ở Việt Nam chưa có nghiên cứu về định lượng itraconazol trong huyết tương người được công bố.

4.2. Ứng dụng trong nghiên cứu dược động học của Itraconazol

Phương pháp HPLC-UV cũng có thể được sử dụng trong các nghiên cứu dược động học để đánh giá sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của Itraconazol. Kết quả từ các nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về dược động học của Itraconazol và đưa ra các khuyến cáo sử dụng thuốc hợp lý.

V. Kết luận và triển vọng phát triển HPLC UV Itraconazol

Phương pháp HPLC-UV định lượng Itraconazol trong huyết tương là một công cụ hữu ích trong lâm sàng và nghiên cứu. Với độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác cao, phương pháp này cho phép theo dõi nồng độ thuốc một cách hiệu quả. Trong tương lai, có thể cải tiến phương pháp bằng cách sử dụng các detector tiên tiến hơn hoặc kết hợp với các kỹ thuật chiết tách mẫu mới để tăng độ nhạy và độ chính xác. Việc phát triển các phương pháp định lượng Itraconazol đơn giản, nhanh chóng và kinh tế là rất quan trọng để cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe.

5.1. Tóm tắt ưu điểm của phương pháp HPLC UV hiện tại

Phương pháp HPLC - UV cho phép định lượng itraconazol một cách đơn giản, không tốn kém, có độ nhạy, độ chính xác, độ đặc hiệu cao. Mặt khác, đây là thiết bị phổ biến ở phòng thí nghiệm và các trung tâm kiểm nghiệm, nên nhóm nghiên cứu tiến hành đề tài “Xây dựng phương pháp định lượng itraconazol trong huyết tương bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC - UV)” để có thể áp dụng trong lâm sàng phục vụ điều trị cho bệnh nhân sử dụng itraconazol.

5.2. Hướng phát triển và cải tiến phương pháp HPLC UV Itraconazol

Việc sử dụng cột sắc ký với kích thước hạt nhỏ hơn, pha động có độ tinh khiết cao hơn, hoặc detector khối phổ (LC-MS) có thể giúp tăng độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp. Đồng thời, việc phát triển các kỹ thuật chiết tách mẫu tự động hóa có thể giúp giảm thiểu sai sót và tăng năng suất phân tích.

15/05/2025
Triệu thị linh xây dựng phương pháp định lượng itraconazol trong huyết tương bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao hplc uv

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nấm gây bệnh là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng, chúng ngày càng trở nên phổ biến và có khả năng kháng thuốc điều trị. Bệnh nấm thường xuất hiện ở những bệnh nhân bị bệnh nặng và những người có các tình trạng suy giảm hệ miễn dịch tiềm ẩn. Những quần thể có nguy cơ nhiễm nấm xâm lấn cao nhất bao gồm những người bị ung thư, HIV/AIDS, cấy ghép nội tạng, người mắc bệnh hô hấp mãn tính và sau mắc lao,. Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy nhiễm nấm xâm lấn đang có xu hướng gia tăng trong vòng 20 năm gần đây do sự gia tăng các bệnh nhân có yếu tố nguy cơ nhiễm nấm và sự đề kháng của căn nguyên gây bệnh với các thuốc chống nấm hiện có.

Itraconazol là một hợp chất triazole có phổ hoạt động rộng chống lại các tế bào nấm như Coccidioides, Cryptococcus, Candida, Histoplasma, Blastomyces, Basidiobolus và Sporotrichosis spp. bao gồm cả loài Aspergillus. Thuốc đang được sử dụng ngày càng nhiều để dự phòng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch [19]. Itraconazol được phân bố rộng rãi trong cơ thể và chuyển hóa mạnh ở gan nhờ cytochrom P450 isoenzym 3A4 (CYP3A4), một trong những chất chuyển hóa của itraconazol là hydroxyitraconazol cũng có tác dụng chống nấm [18], [27], [35].

Ở những bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch, sự hấp thu itraconazol bị ảnh hưởng bởi các rối loạn tiêu hóa do bệnh tật và hóa trị liệu gây độc tế bào, ngoài ra dược động học của itraconazol có thể bị thay đổi đáng kể khi dùng chung thuốc với một số thuốc khác. Do đặc tính chuyển hóa mạnh qua gan của itraconazol, nên việc thực hiện giám sát nồng độ thuốc trong máu được khuyến cáo với itraconazol để đảm bảo hiệu quả điều trị cũng như hạn chế nguy cơ gặp độc tính, đích nồng độ đáy của itraconazol cần nằm trong khoảng 0,5 mg/L đến khoảng 5mg/L [2]. Sự thay đổi rõ rệt giữa các bệnh nhân về dược động học của thuốc và thực tế là không thể dự đoán, nồng độ trong huyết tương ở trạng thái ổn định từ liều ban đầu là những yếu tố chính che khuất mọi mối quan hệ rõ ràng giữa liều lượng, nồng độ trong huyết tương và hiệu quả lâm sàng. Vì vậy, ở những bệnh nhân bị nhiễm nấm đe dọa tính mạng được điều trị bằng thuốc itraconazol, cần theo dõi nồng độ trong huyết tương thường xuyên để đảm bảo lượng thuốc tiếp xúc đủ để có tác dụng kháng nấm [27].

Ngoài ra, hiện nay ở Việt Nam chưa có nghiên cứu về định lượng itraconazol trong huyết tương người được công bố. Nồng độ itraconazol trong máu thấp, nền mẫu có thành phần phức tạp có thể gây ảnh hưởng đến quá trình phân tích thuốc. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu các phương pháp định lượng itraconazol trong huyết tương: các xét nghiệm sinh học, HPLC-MS/MS, UPLC-MS/MS, LC-MS/MS, HPLC-MS [10], [14], [15], [17], [32]. Tuy nhiên, phương pháp HPLC - UV cho phép định lượng itraconazol một cách đơn giản, 1 không tốn kém, có độ nhạy, độ chính xác, độ đặc hiệu cao.

Mặt khác, đây là thiết bị phổ biến ở phòng thí nghiệm và các trung tâm kiểm nghiệm, nên nhóm nghiên cứu tiến hành đề tài “Xây dựng phương pháp định lượng itraconazol trong huyết tương bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC - UV)” để có thể áp dụng trong lâm sàng phục vụ điều trị cho bệnh nhân sử dụng itraconazol với các mục tiêu: 1. Khảo sát các điều kiện HPLC và điều kiện xử lý mẫu để tách itraconazol và định lượng được trong nền mẫu huyết tương. Thẩm định phương pháp định lượng đã xây dựng theo hướng dẫn thẩm định phương pháp phân tích thuốc trong dịch sinh học của US – FDA. Tổng quan về Itraconazol 1.

Công thức cấu tạo, tính chất lý hóa của Itraconazol 1. Công thức cấu tạo C35H38Cl2N8O4 Tên khoa học: (±) cis-4-[4-[4-[4-[2-(2,4-dichlorophenyl)-2-(1H-1,2,4-triazol-1- ylmethyl)-1,3-dioxolan-4-yl] methoxy]phenyl]-1-piperazinyl]phenyl]-2,4-dihydro-2-(1- methylpropyl)-3H-1,2,4-triazol-3-on. Tính chất lý hóa Bột màu trắng hay gần như trắng, thực tế không tan trong nước hay dung dịch acid loãng, đễ tan trong methylen clorid, rất khó tan trong ethanol (96%) [3]. Điểm nóng chảy: 166,2oC.

Có tính base yếu pKa = 3,7; chỉ hòa tan trong dung dịch có pH thấp như dịch vị. Dược lý và cơ chế tác dụng của Itraconazol Itraconazol là một dẫn chất triazol tổng hợp có tác dụng chống nấm, bao gồm cả nấm mốc và nấm da. Tác dụng chống nấm của thuốc tương tự fluconazol và ketoconazol. Itraconazol có tác dụng ổn định trên lâm sàng, đặc biệt với Aspergillus spp.

Thuốc cũng có tác dụng chống lại Coccidioides, Cryptococcus, Candida, Histoplasma, Blastomyces, Basidiobolus và Sporotrichosis spp. Itraconazol ức chế hệ enzym cytochrom P450 (CYP3A4) của nấm, làm ức chế sinh tổng hợp ergosterol một sterol chủ yếu trong màng tế bào nấm, làm thay đổi tính thấm của màng tế bào nấm, ảnh hưởng đến sự sống và phát triển của tế bào nấm [1]. Chỉ định của Itraconazol Nấm Candida ở miệng - họng, âm hộ - âm đạo, lang ben Bệnh nấm da nhạy cảm với itraconazol (như bệnh do Trichophyton spp, Microsporum spp., Epidermophyton floccosum) thí dụ bệnh nấm da chân, da bẹn, da thân, da kẽ tay. Bệnh nấm móng chân, tay (Tinea unguium).

Bệnh nấm Blastomyces phổi và ngoài phổi. 3 Bệnh nấm Histoplasma bao gồm bệnh mạn tính ở khoang phổi và bệnh nấm Histoplasma rải rác, không ở màng não. Bệnh nấm Aspergillus phổi và ngoài phổi ở người bệnh không dung nạp hoặc kháng với amphotericin B. Điều trị duy trì cho những người bệnh nhiễm HIV để phòng nhiễm nấm tiềm ẩn tái phát.

Đề phòng nhiễm nấm trong thời gian giảm bạch cầu trung tính kéo dài, khi phác đồ điều trị thông thường cho thấy không hiệu quả. Điều trị chỉ được tiếp tục khi xác định rõ nấm còn nhạy cảm với thuốc [1]. Đặc điểm dược động học liên quan đến theo dõi TDM 1. Đặc điểm dược động học Dược động học của thuốc có sự thay đổi rõ rệt trong và giữa các bệnh nhân, thực tế là không thể dự đoán nồng độ thuốc trong huyết tương ở trạng thái ổn định từ liều ban đầu là những yếu tố chính che khuất bất kỳ mối quan hệ rõ ràng giữa liều và nồng độ trong huyết tương và hiệu quả lâm sàng.

Do đó, ở những bệnh nhân bị nhiễm nấm đe dọa tính mạng được điều trị bằng thuốc itraconazol, nồng độ trong huyết tương cần được theo dõi thường xuyên để đảm bảo đủ phơi nhiễm thuốc cho hoạt tính kháng nấm [27]. Hấp thu: Sinh khả dụng đường uống tuyệt đối đường uống của itraconazol là 55% [4], phụ thuộc nhiều vào dạng thuốc và thức ăn. Itraconazol dưới dạng dung dịch được hấp thu tốt nhất khi đói (pH acid). Thức ăn làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu của thuốc ở dạng dung dịch.

Trong khi đó, itraconazol dưới dạng viên nang được hấp thu tốt và đạt nồng độ tối đa khi uống ngay sau bữa ăn hoặc uống cùng thức ăn, do thức ăn làm giảm tốc độ hấp thu nhưng làm tăng Cmax và diện tích dưới đường cong (AUC) [1]. Ở trạng thái ổn định đạt Cmax của itraconazol đạt được khoảng 2 μg/mL sau khi uống 200 mg mỗi ngày một lần [39]. Phân bố: Thuốc liên kết với protein cao tới trên 99%, chủ yếu với albumin [1]. Thuốc hòa tan tốt trong lipid, nồng độ trong các mô mỡ, cao hơn nhiều trong huyết thanh, nồng độ itraconazol trong hầu hết các dịch cơ thể bao gồm dịch não tủy và dịch mắt đều thấp hơn so với huyết tương.

Thể tích phân bố biểu kiến lớn khoảng 11L/kg [35]. Chuyển hóa: Itraconazol chuyển hóa chủ yếu ở gan nhờ cytochrom P450 isoenzym 3A4 (CYP3A4) thành nhiều chất rồi bài tiết qua mật hoặc nước tiểu [9], [17]. Chất chuyển hóa chính là hydroxy-itraconazol có tác dụng chống nấm và có nồng độ trong huyết thanh cao gấp đôi nồng độ của itraconazol ban đầu và có hoạt tính kháng nấm tương tự hoạt tính của itraconazol [17], [18], [24], [27], [35], H-ITZ tiếp tục được chuyển đổi thành KT-ITZ 4 và ND-ITZ không có hoạt tính thông qua quá trình chuyển hóa CYP3A4 [17]. Khoảng 40% liều được bài xuất ra nước tiểu dưới dạng hợp chất chuyển hóa không có hoạt tính, 3 - 18% liều uống được bài tiết qua phân dưới dạng không đổi.

Một lượng nhỏ thải trừ qua lớp sừng và tóc [1]. Itraconazol dễ bị tăng chuyển hóa bởi các thuốc cảm ứng emzym CYP3A4 vì vậy việc theo dõi nồng độ itraconazol nên được thực hiện để đảm bảo rằng có đủ thuốc trong cơ thể để phát huy tác dụng của nó [13]. Thải trừ: Nửa đời thải trừ của itraconazol sau khi uống dạng viên nang và dạng dung dịch tương ứng là 64 giờ và 39,7 giờ; của chất chuyển hóa hydroxy-itraconazol tương ứng là 56 giờ và 27,3 giờ. Thẩm tách máu không loại được itraconazol ra khỏi cơ thể [1].

Hầu hết các chất sau khi chuyển hóa được thải trừ qua mật và nước tiểu nhưng itraconazol không chuyển hóa không được phát hiện trong nước tiểu. Chỉ 3-18% liều dùng được phát hiện trong phân. Phạm vị điều trị và độc tính Phân tích meta chỉ ra rằng giới hạn dưới thích hợp cho TDM của ITZ dùng để dự phòng là 0,25 mg/L và nồng độ 0,5 mg/L nên là giới hạn dưới trong quá trình điều trị [9], [18], [38], mức đáy 1,0 mg/L có liên quan đến việc tăng độc tính với gan và các tác dụng phụ khác [11], [38]. Điều trị thất bại có thể xảy ra với nồng độ itraconazol trong huyết thanh là <0,2 μg/mL, trong khi nồng độ >0,2 μg/mL luôn liên quan đến kết quả điều trị tích cực.

Nồng độ trong huyết tương ≥250 μg/L (itraconazol) hoặc ≥750-1000 μg/L (itraconazol và chất chuyển hóa có hoạt tính) được sử dụng làm giá trị theo dõi trong điều trị dự phòng. Hiệu quả điều trị có thể được đảm bảo khi nồng độ itraconazol trong huyết tương >500 μg/L [27]. Theo Hiệp hội truyền nhiễm Hoa Kỳ khuyến cáo TDM sau 2 tuần điều trị với nồng độ mục tiêu trong huyết thanh >1µg/mL và <10 µg/mL. Nồng độ trong huyết thanh dưới 10 µg/mL để đảm bảo an toàn, mức trên 10 µg/mL là không cần thiết, về mặt lý thuyết có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc [26].

Theo hướng dẫn điều trị của Bộ Y Tế để đảm bảo cả hiệu quả cũng như hạn chế độc tính, đích nồng độ đáy của itraconazol cần nằm trong khoảng 0,5mg/L đến khoảng 5 mg/L (định lượng bằng máy miễn dịch) [2]. Khuyến cáo theo dõi TDM ở bệnh nhân dùng Itraconazol Cần thực hiện theo dõi TDM ở bệnh nhân dùng itraconazol để giảm thiểu độc tính liên quan đến thuốc. Các tác dụng phụ liên quan đến itraconazol bao gồm rối loạn tiêu hóa, các vấn đề về thần kinh và viêm gan [9]. Các nghiên cứu đã chứng minh tỷ lệ nhiễm độc tăng ở nồng độ cao hơn [27].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ