Phát Triển Phần Mềm Quản Lý Thu Phí Tổ Dân Phố

Tài liệu nghiên cứu Bài tập lớn nhập môn công nghệ phần mềm quản lý thu phí đóng góp đóng góp của tổ dân phố, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ

Người đăng

Ẩn danh
87
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT BÀI TOÁN

1.1. Mô tả yêu cầu bài toán

1.2. Khảo sát bài toán

1.3. Xác định thông tin cơ bản cho nghiệp vụ của bài toán

1.4. Xây dựng biểu đồ mô tả nghiệp vụ và phân cấp chức năng

1.5. Xây dựng kế hoạch dự án đơn giản

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC TẢ YÊU CẦU BÀI TOÁN

2.1. Giới thiệu chung

2.2. Biểu đồ use-case

2.2.1. Biểu đồ use-case tổng quan

2.2.2. Biểu đồ use case phân rã mức 2

2.3. Đặc tả use case

2.4. Các yêu cầu phi chức năng

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH YÊU CẦU

3.1. Xác định các lớp phân tích

3.2. Xây dựng biểu đồ trình tự

3.3. Xây dựng biểu đồ lớp phân tích

3.4. Xây dựng biểu đồ thực thể liên kết (ERD)

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH

4.1. Thiết kế kiến trúc

4.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu

4.3. Thiết kế chi tiết các gói

4.4. Thiết kế chi tiết lớp

4.5. Thiết kế giao diện

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phần Mềm Quản Lý Thu Phí Tổ Dân Phố Hiện Nay

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc phát triển phần mềm quản lý thu phí tổ dân phố đã trở thành một nhu cầu cấp thiết, thay thế cho phương pháp quản lý thủ công bằng sổ sách vốn tồn tại nhiều bất cập. Các giải pháp công nghệ này không chỉ đơn thuần là công cụ ghi chép, mà còn là một hệ thống quản lý khu dân cư toàn diện, giúp minh bạch hóa tài chính và tối ưu hóa hoạt động của ban quản lý. Một phần mềm quản lý ban quản lý hiệu quả sẽ tích hợp nhiều chức năng từ quản lý nhân khẩu, hộ khẩu đến theo dõi các khoản thu chi tiết. Điều này giúp giảm thiểu sai sót do con người, tiết kiệm thời gian và công sức cho cán bộ kế toán. Hơn nữa, việc áp dụng công nghệ còn nâng cao sự tin tưởng của người dân thông qua các báo cáo tài chính khu dân cư rõ ràng, chính xác. Xu hướng hiện nay là phát triển các app quản lý tổ dân phố trên nền tảng di động, cho phép người dân dễ dàng tra cứu thông tin và thực hiện thanh toán phí dịch vụ online mọi lúc, mọi nơi. Những ứng dụng này thường được thiết kế với giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng, từ đó thúc đẩy quá trình số hóa công tác thu phí diễn ra nhanh chóng và đồng bộ. Các hệ thống này không chỉ giải quyết bài toán thu phí mà còn là một nền tảng quản lý cộng đồng, tăng cường sự kết nối và tương tác giữa ban quản lý và cư dân, góp phần xây dựng một môi trường sống văn minh, hiện đại.

1.1. Sự cần thiết của việc số hóa công tác thu phí tổ dân phố

Việc số hóa công tác thu phí là một bước tiến tất yếu nhằm giải quyết các hạn chế của phương pháp thủ công. Theo khảo sát trong tài liệu gốc, công việc của cán bộ kế toán tổ dân phố bao gồm lập danh sách, đến từng nhà thu tiền và ghi chép vào sổ, một quy trình tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót. Việc lưu trữ thông tin trên giấy tờ cũng tiềm ẩn nguy cơ mất mát, hư hỏng. Một hệ thống quản lý khu dân cư hiện đại sẽ thay thế hoàn toàn sổ sách, giúp tự động hóa các quy trình này. Thông tin về hộ gia đình, nhân khẩu, và lịch sử đóng phí được lưu trữ an toàn trên cơ sở dữ liệu, cho phép truy xuất nhanh chóng và chính xác khi cần. Điều này không chỉ giúp cán bộ quản lý giảm tải công việc mà còn đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của dữ liệu.

1.2. Lợi ích vượt trội của một nền tảng quản lý cộng đồng

Một nền tảng quản lý cộng đồng không chỉ dừng lại ở việc thu phí. Nó mang lại lợi ích toàn diện cho cả ban quản lý và cư dân. Đối với ban quản lý, đây là một công cụ cho ban quản trị mạnh mẽ để quản lý thông tin, tạo báo cáo tự động và theo dõi công nợ hiệu quả. Đối với cư dân, các ứng dụng di động cho cư dân giúp họ chủ động hơn trong việc theo dõi các khoản phí, thực hiện thanh toán trực tuyến và nhận thông báo quan trọng từ ban quản lý. Sự minh bạch trong các khoản thu, đặc biệt là các khoản đóng góp tự nguyện như “Ủng hộ ngày thương binh liệt sỹ” hay “Trợ giúp đồng bào bão lụt” được đề cập trong tài liệu, sẽ được đảm bảo, từ đó xây dựng lòng tin và sự đồng thuận trong cộng đồng. Nền tảng này còn có thể tích hợp các tiện ích khác như đặt lịch sử dụng tiện ích chung, phản ánh góp ý, tạo nên một hệ sinh thái số cho khu dân cư.

II. Thách Thức Khi Quản Lý Thu Phí Tổ Dân Phố Bằng Phương Pháp Cũ

Phương pháp quản lý thu phí truyền thống bằng sổ sách tồn tại nhiều rủi ro và thách thức, là động lực chính thúc đẩy việc phát triển phần mềm quản lý thu phí tổ dân phố. Thách thức lớn nhất là tính thiếu chính xác và minh bạch. Việc ghi chép thủ công dễ dẫn đến nhầm lẫn số liệu, sai sót trong tính toán, đặc biệt khi phải quản lý nhiều loại phí khác nhau như phí vệ sinh bắt buộc và các khoản đóng góp tự nguyện. Quá trình quản lý thu chi tổ dân phố trở nên phức tạp, khó kiểm soát và đối chiếu. Một vấn đề khác là việc quản lý công nợ hộ dân gặp nhiều khó khăn. Cán bộ kế toán phải tốn nhiều công sức để rà soát sổ sách, xác định các hộ chưa nộp phí và tiến hành nhắc nhở. Việc này không chỉ kém hiệu quả mà còn có thể gây ra những hiểu lầm không đáng có. Hơn nữa, việc tổng hợp và lập báo cáo tài chính khu dân cư vào cuối kỳ là một công việc nặng nhọc, tốn thời gian và dễ sai sót. Các báo cáo này thường thiếu tính trực quan, khó để người dân theo dõi và kiểm tra. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra rõ yêu cầu nghiệp vụ cần thống kê chi tiết tổng số tiền đã thu, tổng số hộ đã nộp, điều mà phương pháp thủ công rất khó đáp ứng một cách nhanh chóng và chính xác.

2.1. Rủi ro thất thoát và sai sót trong quản lý thu chi thủ công

Quy trình quản lý thu chi tổ dân phố thủ công tiềm ẩn nhiều rủi ro. Sổ sách có thể bị thất lạc, hư hỏng do các yếu tố khách quan, dẫn đến mất mát toàn bộ dữ liệu tài chính quan trọng. Việc ghi chép bằng tay cũng không tránh khỏi các sai sót như ghi nhầm số tiền, tính toán sai định mức (ví dụ: phí vệ sinh 6.000 VNĐ/tháng/nhân khẩu). Những sai sót nhỏ này khi tích tụ lại có thể gây ra chênh lệch lớn trong quỹ chung, dẫn đến nghi ngờ và mất lòng tin từ phía người dân. Việc thiếu một hệ thống kiểm soát và đối chiếu tự động khiến việc phát hiện và khắc phục các sai sót này trở nên vô cùng khó khăn và mất thời gian.

2.2. Khó khăn trong việc thống kê và tạo báo cáo tài chính

Một trong những nghiệp vụ quan trọng được mô tả trong tài liệu là khả năng thống kê và báo cáo. Với phương pháp thủ công, việc tạo ra các báo cáo tài chính khu dân cư chi tiết là một cực hình. Cán bộ kế toán phải cộng dồn số liệu từ nhiều trang sổ, phân loại các khoản thu, tính tổng số hộ đã nộp cho từng đợt vận động. Quá trình này không chỉ tốn thời gian mà còn rất dễ xảy ra lỗi. Các báo cáo thường không được cập nhật theo thời gian thực, gây khó khăn cho ban quản lý trong việc nắm bắt tình hình tài chính tổng thể. Việc thiếu các công cụ trực quan hóa dữ liệu cũng khiến các báo cáo trở nên khô khan, khó hiểu đối với người dân.

III. Top Các Tính Năng Cốt Lõi Của Một App Quản Lý Tổ Dân Phố

Để giải quyết các thách thức trên, việc phát triển phần mềm quản lý thu phí tổ dân phố cần tập trung vào các tính năng cốt lõi, mang lại hiệu quả thực tiễn. Một app quản lý tổ dân phố toàn diện phải có khả năng quản lý thông tin cư dân một cách chi tiết, bao gồm quản lý nhân khẩu và hộ khẩu. Chức năng này là nền tảng để tính toán các khoản phí bắt buộc dựa trên số lượng thành viên. Tiếp theo, hệ thống phải cho phép định nghĩa và quản lý linh hoạt các loại khoản thu, từ phí cố định như quản lý phí vệ sinh, an ninh đến các khoản đóng góp tự nguyện theo đợt. Một tính năng không thể thiếu là quản lý công nợ hộ dân tự động. Phần mềm cần tự động tính toán số tiền phải nộp của từng hộ, ghi nhận các giao dịch thanh toán và theo dõi công nợ theo thời gian thực. Đặc biệt, chức năng gửi thông báo phí tự động qua email, SMS hoặc thông báo đẩy trên ứng dụng di động giúp nhắc nhở người dân thanh toán đúng hạn, giảm thiểu công việc cho ban quản lý. Cuối cùng, để tạo sự thuận tiện tối đa, việc tích hợp thanh toán QR code và các cổng thanh toán trực tuyến là yếu tố bắt buộc, cho phép người dân thực hiện thanh toán phí dịch vụ online dễ dàng. Tất cả dữ liệu phải được tổng hợp thành các báo cáo trực quan, dễ hiểu.

3.1. Quản lý thông tin nhân khẩu hộ khẩu và công nợ chi tiết

Nền tảng của hệ thống là khả năng quản lý thông tin cư dân. Theo biểu đồ thực thể liên kết (ERD) trong tài liệu, các đối tượng dữ liệu chính bao gồm Nhân khẩu, Hộ khẩu, Khoản thuKhoản nộp. Hệ thống phải cho phép thêm, sửa, xóa thông tin nhân khẩu, hộ khẩu một cách dễ dàng. Từ đó, phần mềm có thể tự động quản lý công nợ hộ dân, tính toán chính xác các khoản phí bắt buộc dựa trên số nhân khẩu. Lịch sử giao dịch và tình trạng công nợ của mỗi hộ cần được hiển thị rõ ràng, giúp cả ban quản lý và người dân dễ dàng theo dõi.

3.2. Giải pháp thu phí tự động và gửi thông báo nhắc nợ

Một giải pháp thu phí tự động hiệu quả giúp loại bỏ các thao tác thủ công. Phần mềm cần có khả năng thiết lập các chu kỳ thu phí (hàng tháng, hàng quý, hàng năm) và tự động tạo các khoản phải thu cho từng hộ. Chức năng quan trọng đi kèm là gửi thông báo phí tự động. Hệ thống sẽ tự động gửi thông báo đến các hộ dân khi đến kỳ thanh toán hoặc khi có phát sinh công nợ mới. Việc này không chỉ đảm bảo người dân nhận được thông tin kịp thời mà còn giúp giảm tỷ lệ nợ quá hạn, nâng cao hiệu quả thu hồi công nợ cho tổ dân phố.

IV. Quy Trình Phát Triển Phần Mềm Quản Lý Thu Phí Theo Yêu Cầu

Quy trình phát triển phần mềm quản lý thu phí tổ dân phố đòi hỏi một kế hoạch bài bản, từ khâu khảo sát đến triển khai. Dựa trên tài liệu nghiên cứu của Đại học Bách Khoa Hà Nội, quy trình này bắt đầu bằng giai đoạn khảo sát và phân tích yêu cầu. Ở bước này, đội ngũ phát triển cần xác định rõ các nghiệp vụ cốt lõi, ví dụ như quy trình thu phí vệ sinh, cách thức vận động các khoản đóng góp. Kết quả của giai đoạn này là các tài liệu đặc tả yêu cầu và biểu đồ use-case chi tiết, mô tả tương tác giữa người dùng (kế toán, cán bộ quản lý) và hệ thống. Tiếp theo là giai đoạn thiết kế. Nhóm nghiên cứu đã lựa chọn kiến trúc MVC (Model-View-Controller) để phân tách rõ ràng giữa xử lý dữ liệu, giao diện và logic điều khiển, giúp hệ thống dễ bảo trì và mở rộng. Việc thiết kế cơ sở dữ liệu với các bảng như nhan_khau, ho_khau, khoan_thu là cực kỳ quan trọng để đảm bảo dữ liệu được tổ chức khoa học. Giai đoạn chế tạo (coding) sẽ hiện thực hóa các thiết kế bằng ngôn ngữ lập trình cụ thể, trong trường hợp này là JavaSwing. Cuối cùng là giai đoạn kiểm thử và bảo trì. Hệ thống cần được kiểm thử kỹ lưỡng các chức năng để đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác trước khi đưa vào sử dụng thực tế.

4.1. Khảo sát nghiệp vụ và xây dựng biểu đồ use case chi tiết

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là khảo sát bài toán thực tế. Tài liệu đã trình bày chi tiết các biểu mẫu và quy trình nghiệp vụ hiện có. Từ đó, nhóm phát triển xác định các tác nhân (Kế toán, Cán bộ quản lý) và xây dựng biểu đồ use-case tổng quan cũng như phân rã. Các use-case như Quản lý nhân khẩu, Quản lý hộ khẩu, Quản lý khoản thuQuản lý nộp tiền được đặc tả rõ ràng. Quá trình này đảm bảo phần mềm thu phí chung cư hay tổ dân phố đáp ứng đúng và đủ các yêu cầu nghiệp vụ, tránh việc phát triển các tính năng không cần thiết hoặc bỏ sót các chức năng quan trọng.

4.2. Lựa chọn kiến trúc MVC và thiết kế cơ sở dữ liệu tối ưu

Việc lựa chọn kiến trúc phần mềm ảnh hưởng lớn đến sự ổn định và khả năng mở rộng của hệ thống. Tài liệu đã nhấn mạnh việc áp dụng mô hình MVC (Model-View-Controller). Model chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu và tương tác với cơ sở dữ liệu. View là các giao diện người dùng (được tạo bằng JavaSwing). Controller đóng vai trò trung gian, nhận yêu cầu từ View và điều phối Model xử lý. Song song đó, việc thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ với các bảng và ràng buộc toàn vẹn rõ ràng là nền tảng cho một hệ thống quản lý khu dân cư mạnh mẽ, đảm bảo dữ liệu luôn nhất quán và chính xác.

V. Case Study Xây Dựng Hệ Thống Quản Lý Khu Dân Cư Thực Tế

Dự án nghiên cứu của nhóm sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội là một case study điển hình về việc phát triển phần mềm quản lý thu phí tổ dân phố. Dự án này đã hiện thực hóa một ứng dụng desktop sử dụng công nghệ JavaSwing và hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server. Phần mềm cung cấp đầy đủ các chức năng quản lý cốt lõi, bao gồm: quản lý nhân khẩu, quản lý hộ khẩu, quản lý các khoản thu và ghi nhận việc nộp tiền. Giao diện người dùng (UI) được thiết kế trực quan, với các mock-up rõ ràng cho từng màn hình chức năng như đăng nhập, trang chủ, màn hình quản lý chi tiết. Quá trình kiểm thử được thực hiện một cách cẩn thận cho từng chức năng. Báo cáo kiểm thử trong tài liệu cho thấy hệ thống đã xử lý tốt các trường hợp nhập liệu không hợp lệ (ví dụ: nhập chữ vào ô tuổi, nhập số tiền âm) và các luồng nghiệp vụ chính như thêm, sửa, xóa dữ liệu đều cho kết quả 'OK'. Điều này chứng tỏ phần mềm quản lý ban quản lý được xây dựng có tính ổn định và đáp ứng được các yêu cầu phi chức năng cơ bản, có khả năng chạy trên nhiều hệ điều hành như Windows và Ubuntu. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy một hệ thống quản lý khu dân cư được phát triển bài bản có thể giải quyết hiệu quả các vấn đề thực tiễn.

5.1. Ứng dụng thực tiễn từ dự án phát triển của sinh viên

Sản phẩm của dự án là một phần mềm thu phí chung cư và tổ dân phố hoàn chỉnh trên nền tảng desktop. Với 25 class và 3 package chính, mã nguồn được tổ chức theo kiến trúc MVC rõ ràng. Ứng dụng không chỉ giải quyết bài toán thu tiền mà còn tích hợp cả việc quản lý nhân khẩu, hộ khẩu, giúp công việc của tổ trưởng và kế toán trở nên đơn giản hơn. Việc sử dụng các công cụ phổ biến như NetBeans IDE, SQL Server và thư viện JavaSwing cho thấy tính khả thi của việc xây dựng một giải pháp tùy chỉnh mà không đòi hỏi công nghệ quá phức tạp. Dự án đã thành công trong việc tạo ra một công cụ hữu ích, minh bạch hóa các khoản thu và đơn giản hóa công tác quản lý.

5.2. Kết quả kiểm thử và đánh giá hiệu quả của hệ thống

Chương 6 của tài liệu đã mô tả chi tiết quá trình kiểm thử chương trình. Các chức năng từ thêm mới, xóa, sửa đến tìm kiếm thông tin nhân khẩu, hộ khẩu, khoản thu đều được kiểm tra với nhiều kịch bản khác nhau. Hệ thống đã cho thấy khả năng xử lý lỗi tốt, đưa ra các thông báo hợp lệ cho người dùng khi nhập sai dữ liệu. Ví dụ, khi thêm khoản thu với số tiền âm, hệ thống báo lỗi và yêu cầu nhập lại. Việc kiểm thử yêu cầu phi chức năng cũng cho thấy chương trình chạy ổn định trên cả hai hệ điều hành phổ biến. Những kết quả này khẳng định chất lượng và hiệu quả của việc phát triển phần mềm quản lý thu phí tổ dân phố, chứng minh rằng giải pháp này hoàn toàn có thể được triển khai trong thực tế.

10/07/2025
Bài tập lớn nhập môn công nghệ phần mềm quản lý thu phí đóng góp đóng góp của tổ dân phố

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT BÀI TOÁN 1. Mô tả yêu cầu bài toán Bài toán quản lý thu phí, đóng góp (yêu cầu nghiệp vụ số 2)  Hàng năm tổ dân phố thực hiện thu một số khoản phí và đóng góp của các hộ gia đình, công việc này do cán bộ kế toán phụ trách. Khoản phí vệ sinh là bắt buộc với tất cả các hộ gia đình, mỗi năm thu 1 lần với định mức 6.000VNĐ / 1 tháng / 1 nhân khẩu.  Cán bộ kế toán sẽ lập danh sách các hộ gia đình và số nhân khẩu tương ứng, sau đó đến từng nhà thu phí và ghi nhận số tiền nộp.

Đối với các khoản đóng góp thì không quy định số tiền mà phụ thuộc vào từng hộ, các khoản đóng góp này được thu theo từng đợt của các cuộc vận động như: “Ủng hộ ngày thương binh liệt sỹ 27/07”, “Ủng hộ ngày tết thiếu nhi”, “Ủng hộ vì người nghèo”, “Trợ giúp đồng bào bị ảnh hưởng bão lụt”,…  Cán bộ kế toán cũng cần thống kê tổng số tiền đã thu trong mỗi đợt, tổng số hộ đã nộp và có thể xem chi tiết mỗi hộ đã nộp những khoản tiền nào. Khảo sát bài toán Một số biểu mẫu quản lý thu phí có sẵn theo yêu cầu của bài toán được thu thập: Biểu mẫu 1 UBND huyện…. STT Tên phí, lệ Tổ chức thu Quyết định Mức thu Khả năng phí thu thu năm Tên cơ quan Số, ngày của quyết định quyết định 1 2 3 4 5 6 BIỂU TỔNG HỢP DANH MỤC PHÍ, LỆ PHÍ ĐANG THU 5 Ủy ban nhân dân xã (phường) xin đăng ký thu các loại phí, lệ phí nêu trên tại địa bàn xã (phường). Ngày……tháng……năm 2021 Chủ tịch UBND xã (phường) (Ký tên, đóng dấu) Biểu mẫu 2 Huyện…….

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Xã………… Độc lập - Tự do – Hạnh phúc TỜ KHAI KẾT QUẢ THU PHÍ, LỆ PHÍ Tháng (quý)……… Xã (phường) ………. Tổng số tiền phí, lệ phí đã thu (Theo quyết toán biên lai thu tiền)… 2. Tổng số tiền phí, lệ phí các tổ chức thu đã nộp vào tài khoản ngân sách xã, phường, trong đó: a) Số tiền phải nộp Ngân sách Nhà nước theo chế độ (nếu có):… đã nộp Ngân sách Nhà nước…. b) Số tiền phí, lệ phí Ngân sách xa phường được hưởng:…… Ủy ban nhân dân xã (phường) đề nghị làm thủ tục “ghi thu”, “ghi chi” cho Ngân sách xã, phường trong tháng (quý) ….

Số tiền là:…….năm 2021 Xác nhận của cán bộ tài chính, chủ tịch UBND xã, chi cụ thuế chính xã phường. (Ký tên, đóng dấu) (Ký tên, đóng dấu) (Ký tên, đóng dấu) 6 Biểu mẫu 3 7 Biểu mẫu 4 8 Một vài hình ảnh biểu mẫu thực tế Hnh 1 Hnh 2 9 1.3 Xác định thông tin cơ bản cho nghiệp vụ của bài toán Thông tin cơ bản cho nghiệp vụ bài toán: Input Process Output Số hộ gia đình - Tổng số tiền mà mỗi hộ gia đình đã Địa chỉ Tính toán số tiền đã nộp hoặc các khoản Họ và tên chủ hộ nộp của mỗi hộ gia Phí bắt buộc đóng góp tự nguyện đình Số nhân khẩu đã đóng. Ngày nộp - Những khoản tiền mà 1 hộ đã đóng. Số hộ gia đình - Số hộ gia đình Địa chỉ chưa nộp các loại Họ và tên chủ hộ phí bắt buộc.

Đợt đóng góp (Ủng - Tổng số tiền thu - Số tiền còn nợ. hộ thương binh liệt được theo từng đợt - Các chứ năng sỹ 27/07, Ủng hộ đóng góp. nghiệp vụ cần có ngày tết thiếu nhi, - Số hộ đóng góp. như: thêm, sửa, xóa, Ủng hộ quỹ vì Khoản đóng góp thống kê, in ấn giấy người nghèo, Trợ - Thống kê danh tự nguyện giúp đồng bào bị tờ,… sách (sắp xếp theo ảnh hưởng lũ lụt…) số tiền, số lần nộp, Số tiền đợt nộp…) Ngày đóng góp 10 1.4 Xây dựng biểu đồ mô tả nghiệp vụ và phân cấp chức năng Biểu đồ mô tả hoạt động nghiệp vụ của bài toán: 11 Biểu đồ phân cấp chức năng (BFD) cho nghiệp vụ của bài toán: Mô tả các chức năng trong biểu đồ BFD: Đánh giá khả năng thực hiện (nhân lúc, thời Tên chức năng Mô tả gian, công nghệ, môi trường) Lập danh sách các hộ gia đình, danh Lập danh sách sách thu tiền đóng góp tự nguyện, bắt Cao buộc,.

Thống kê số tiền thu, tổng số tiền thu, Thống kê Cao tổng số hộ nộp,. Hỗ trợ tra cứu thông tin về danh sách Tra cứu Cao nộp tiền dễ dàng hơn 1. Xây dựng kế hoạch dự án đơn giản: Bản kế hoạch đơn giản cho dự án: 12 Thời gian (số giờ làm Công việc Số người việc) Phân tích yêu cầu 1-2 ngày Xác định các 1 ngày nghiệp vụ Phân tích Xác định các đối 2 người 1 ngày tượng Xác định thời gian 1 ngày thực hiện Thiết kế biểu đồ 1 ngày use-case Thiết kế biểu đồ 1-2 ngày Thiết kế lớp Cả nhóm Thiết kế giao diện 1-2 ngày Thiết kế cơ sở dữ 2-3 ngày liệu Mã hóa chương Chế tạo trình 1-2 tuần Cả nhóm Mã hóa giao diện Kiểm tra lỗi Kiểm thử 1-2 tuần 2 người Sửa đổi Nâng cấp, sửa Không xác định thời Bảo trì Cả nhóm chữa gian Bảng quản lý đơn giản các rủi ro: Công việc/ Xác định rủi ro Quản lý rủi ro Hoạt động Mối nguy Rủi ro Mức độ Chiến lược Biện pháp Không có Sao lưu dữ Thống kê, Bị mất dữ dữ liệu sao Trung bình Giảm thiểu liệu thường ghi, nhập liệu lưu dự xuyên phòng Lưu trữ Bị quá tải bộ Dữ liệu khi Trung bình Giảm thiểu Chỉ lưu dữ nhớ truy xuất bị liệu trong sai một khoảng thời gian 13 nhất định CHƯƠNG 2: ĐẶC TẢ YÊU CẦU BÀI TOÁN 2. Giới thiệu chung - Các tác nhân của hệ thống:  Kế toán và những cán bộ quản lý là những người dùng của hệ thống này, họ thực hiện hoạt động duy trì và quản trị hệ thống.

 Hệ thống được cung cấp thông tin từ dữ liệu về nhân khẩu trong khi vực quản lý. - Bảng liệt kê các tác nhân và mô tả thông tin cho các tác nhân: STT Tên tác nhân Mô tả tác nhân 1 Kế toán Người dùng chính của hệ thống 2 Cán bộ quản lý Người dùng chính của hệ thống - Các use-case cần thiết cho hệ thống và đặt mã cho các use-case đó: STT Mã use-case Tên use-case Mô tả use-case Tác nhân Độ phức tạp tương tác 1 UC01 Đăng nhập Truy cập vào hệ Kế toán và Thấp thống cán bộ quản lý 2 UC02 Xem nhân khẩu Xem thông tin Kế toán và Thấp nhân khẩu cán bộ quản lý 3 UC03 Thêm nhân Thêm vào 1 Kế toán và Thấp khẩu nhân khẩu mới cán bộ quản lý 4 UC04 Xóa nhân khẩu Xóa đi 1 nhân Kế toán và Thấp 14 khẩu cán bộ quản lý 5 UC05 Sửa nhân khẩu Sửa thông tin Kế toán và Trung bình nhân khẩu cán bộ quản lý 6 UC06 Tìm kiếm nhân Tìm kiếm thông Kế toán và Trung bình khẩu tin của 1 hoặc 1 cán bộ quản nhóm nhân khẩu lý 7 UC07 Xem hộ khẩu Xem thông tin Kế toán và Thấp hộ khẩu cán bộ quản lý 8 UC08 Thêm hộ khẩu Thêm vào 1 hộ Kế toán và Thấp khẩu cán bộ quản lý 9 UC09 Xóa hộ khẩu Xóa đi 1 hộ Kế toán và Thấp khẩu cán bộ quản lý 10 UC10 Sửa hộ khẩu Sửa thông tin hộ Kế toán và Trung bình khẩu cán bộ quản lý 11 UC11 Tìm kiếm hộ Tìm kiếm thông Kế toán và Trung bình khẩu tin hộ khẩu cán bộ quản lý 12 UC12 Xem danh sách Xem thông tin Kế toán và Thấp khoản thu về các khoản phí cán bộ quản lý 13 UC13 Thêm khoản Thêm vào 1 Kế toán và Thấp thu khoản thu cán bộ quản lý 14 UC14 Xóa khoản thu Xóa đi 1 khoản Kế toán và Thấp thu cán bộ quản lý 15 UC15 Sửa khoản thu Sửa thông tin Kế toán và Trung bình khoản thu cán bộ quản lý 15 16 UC16 Tìm kiếm Tìm kiếm thông Kế toán và Trung bình khoản thu tin khoản thu cán bộ quản lý 17 UC17 Xem danh sách Xem thông tin Kế toán và Thấp nộp tiền nộp tiền cán bộ quản lý 18 UC18 Tìm kiếm nộp Tìm kiếm thông Kế toán và Trung bình tiền tin nộp tiền cán bộ quản lý 19 UC19 Thêm nộp tiền Thêm mới thông Kế toán và Thấp tin nộp tiền cán bộ quản lý 20 UC20 Xóa nộp tiền Xóa đi thông tin Kế toán và Thấp nộp tiền cán bộ quản lý 2.2 Biểu đồ use-case 2.1 Biểu đồ use-case tổng quan Để truy cập vào ứng dụng quản lý thu chi thì người sử dụng phải đăng nhập theo tên đăng nhâp và mật khẩu đã được cấp sẵn cho người quản lý ứng dụng. Khi đăng nhập thành công, kế toán có thể sử dụng các chức năng được cung cấp trong ứng dụng như quản lý nhân khẩu, quản lý hộ khẩu, quản lý khoản thu và quản lý thu chi. Kế toán cũng có thể xem thống kê trong chức năng thống kê để thống kê về số tiền đã nộp trong mỗi khoản thu.

Biểu đồ use-case tổng quan cho bài toán: 16 Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Tm kiếm nhân khẩu”: Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Xóa nhân khẩu”: 36 Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Thêm nhân khẩu”: Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Sửa nhân khẩu”: 37 Nhóm use-case quản lý hộ khẩu Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Xem danh sách hộ khẩu”: 38 Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Tm kiếm hộ khẩu”: Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Thêm hộ khẩu”: 39 Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Sửa hộ khẩu”: Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Xóa hộ khẩu”: 40 Nhóm use-case quản lý khoản thu Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Xem danh sách khoản thu”: Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Sửa khoản thu”: 41 Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Thêm khoản thu”: Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Tm kiếm khoản thu”: 42 Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Xóa khoản thu”: Nhóm usecase quản lý nộp tiền Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Xem danh sách nộp tiền”: 43 Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Tm kiếm nộp tiền”: 44 Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Xóa nộp tiền”: Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Thêm mới nộp tiền”: 45 Kết quả quá trnh phân rã bước đầu của usecase “Sửa nộp tiền”: 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ