Phát triển năng lực phản biện cho học sinh trong dạy học nói nghe theo sách giáo khoa ngữ văn 7 bộ cánh diều

Phát triển năng lực phản biện cho học sinh lớp 7 qua dạy học nói nghe Ngữ văn (bộ Cánh Diều). Bài viết chia sẻ phương pháp, kinh nghiệm hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Giáo Dục

Chuyên ngành

Sư phạm Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

3. Mục đích nghiên cứu

4. Nhiệm vụ nghiên cứu

5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Những đóng góp của đề tài

8. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Năng lực phản biện

1.1.1. Quan niệm về năng lực phản biện

1.1.2. Biểu hiện của năng lực phản biện

1.1.3. Vai trò của năng lực phản biện

1.2. Yêu cầu của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 môn Ngữ văn về dạy học nói - nghe cho học sinh lớp 7

1.3. Nội dung dạy học nói - nghe cho học sinh lớp 7 trong Sách giáo khoa Ngữ văn bộ Cánh Diều

1.4. Một số cách thức dạy học nói – nghe trong môn Ngữ văn để phát triển năng lực phản biện

1.4.1. Kĩ thuật đóng vai

1.4.2. Kĩ thuật tranh biện

1.4.3. Kĩ thuật thảo luận nhóm

1.5. Thực trạng phát triển năng lực phản biện cho học sinh lớp 7 trong dạy học nói - nghe môn Ngữ văn ở trường phổ thông hiện nay

1.5.1. Yêu cầu về phát triển năng lực phản biện trong dạy học nói – nghe theo Chương trình GDPT 2018 môn Ngữ văn và SGK Cánh Diều

1.5.2. Thực trạng phát triển năng lực phản biện trong dạy học nói – nghe môn Ngữ văn cho học sinh lớp 7

1.6. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐỀ XUẤT MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC PHẢN BIỆN CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC NÓI – NGHE THEO SGK NGỮ VĂN 7 (BỘ CÁNH DIỀU)

2.1. Mục tiêu của việc phát triển năng lực phản biện trong dạy học nói - nghe

2.1.1. Bám sát mục tiêu dạy học nói và nghe

2.1.2. Bám sát đặc trưng của phương thức biểu đạt nghị luận

2.1.3. Bám sát tiến trình dạy học nói - nghe

2.1.4. Đảm bảo tính vừa sức, tính tích cực hóa hoạt động của học sinh

2.1.5. Phối kết hợp với nhiều phương tiện và kĩ thuật dạy học hiện đại

2.2. Đề xuất biện pháp phát triển năng lực phản biện cho HS trong dạy học nói - nghe môn Ngữ văn 7

2.2.1. Biện pháp 1: Cung cấp cho HS tri thức về năng lực phản biện

2.2.2. Biện pháp 2: Hướng dẫn HS củng cố các tri thức về kiểu bài nghị luận

2.2.3. Biện pháp 3: Hướng dẫn học sinh cách phản biện trong khi nói - nghe

2.2.4. Biện pháp 4: Thiết kế bài tập, nhiệm vụ để phát triển năng lực phản biện cho học sinh

2.3. Quy trình dạy học nói - nghe phát triển năng lực phản biện

2.3.1. Trước khi học sinh nói – nghe

2.3.2. Trong khi học sinh nói – nghe

2.3.3. Sau khi học sinh nói - nghe

2.4. Tiểu kết Chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.3. Nội dung, đối tượng, địa bàn thực nghiệm sư phạm

3.3.1. Nội dung thực nghiệm

3.3.2. Đối tượng thực nghiệm

3.3.3. Địa bàn thực nghiệm sư phạm

3.3.4. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.3.5. Kế hoạch bài dạy thực nghiệm. Cách thức lựa chọn bài dạy thực nghiệm

3.3.6. Thiết kế Kế hoạch dạy học thực nghiệm

3.3.7. Tiến hành thực nghiệm

3.4. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.4.1. Nhận xét về tiến trình dạy học

3.4.2. Kết quả đánh giá bằng phiếu hỏi

3.4.3. Kết quả đánh giá bằng bảng kiểm

3.5. Kết luận thực nghiệm

3.6. Tiểu kết Chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Năng Lực Phản Biện Cho Học Sinh

Phát triển năng lực phản biện cho học sinh là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Năng lực này không chỉ giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách chủ động, sáng tạo mà còn trang bị cho các em khả năng tư duy độc lập, phản biện, giải quyết vấn đề hiệu quả trong học tập và cuộc sống. Trong môn Ngữ văn, đặc biệt là trong dạy học nói và nghe, việc phát triển năng lực phản biện càng trở nên quan trọng. Học sinh cần được khuyến khích đặt câu hỏi, đưa ra ý kiến cá nhân, tranh luận và bảo vệ quan điểm của mình một cách logic, thuyết phục. Việc rèn luyện năng lực phản biện không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn giúp học sinh tự tin, chủ động hơn trong quá trình học tập.Theo Chương trình GDPT 2018, năng lực phản biện là một yếu tố quan trọng để học sinh thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của thế giới. Năng lực phản biện không chỉ là khả năng phản bác lại ý kiến của người khác, mà còn là khả năng phân tích, đánh giá thông tin một cách khách quan, toàn diện. Năng lực này giúp học sinh tránh được tình trạng nhận thức một chiều, dễ dàng đồng thuận một cách hời hợt. Thay vào đó, học sinh sẽ chủ động tìm kiếm thông tin, phân tích các luận điểm, và đưa ra những kết luận dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Việc phát triển năng lực phản biện cũng góp phần nâng cao khả năng ngôn ngữ của học sinh. Khi tham gia vào các hoạt động tranh luận, phản biện, học sinh sẽ được rèn luyện kỹ năng diễn đạt, trình bày ý kiến một cách rõ ràng, mạch lạc. Các em cũng sẽ học được cách sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt, sáng tạo để thuyết phục người nghe. Bên cạnh đó, năng lực phản biện còn giúp học sinh phát triển khả năng lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác. Khi tham gia vào các cuộc tranh luận, học sinh sẽ được tiếp xúc với nhiều quan điểm khác nhau, kể cả những quan điểm trái ngược với mình. Các em sẽ học được cách lắng nghe, phân tích, và đánh giá những ý kiến này một cách khách quan. Điều này giúp học sinh trở nên cởi mở, bao dung hơn, và có khả năng hợp tác hiệu quả với người khác.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Năng Lực Phản Biện Trong Ngữ Văn 7

Trong chương trình Ngữ văn 7 bộ Cánh Diều, hoạt động nói và nghe đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển toàn diện năng lực của học sinh. Năng lực phản biện giúp các em không chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động mà còn chủ động tham gia vào quá trình xây dựng kiến thức, thể hiện quan điểm cá nhân và bảo vệ ý kiến của mình một cách thuyết phục. Kỹ năng phản biện này không chỉ hữu ích trong học tập mà còn trang bị cho các em những công cụ cần thiết để đối diện với các thách thức trong cuộc sống. Năng lực phản biện là yếu tố then chốt trong việc phát triển tư duy độc lập, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Dạy học nói và nghe theo hướng phát triển năng lực phản biện giúp học sinh tự tin hơn trong giao tiếp, có khả năng tư duy logic và biết cách bảo vệ quan điểm của mình một cách thuyết phục. Năng lực phản biện giúp HS tránh được tình trạng nhận thức xuôi chiều, đồng thuận một cách dễ dãi, hời hợt. Việc phát huy năng lực phản biện sẽ góp phần huy động ở HS các kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng để có thể thực hiện một nhiệm vụ một cách có hiệu quả trong một số hoàn cảnh nhất định.

1.2. Mục Tiêu Phát Triển Năng Lực Phản Biện Cho Học Sinh Lớp 7

Mục tiêu chính của việc phát triển năng lực phản biện cho học sinh lớp 7 là giúp các em có khả năng phân tích, đánh giá thông tin, nhận diện các luận điểm và phản biện chúng một cách logic, thuyết phục. Đồng thời, các em cũng cần được rèn luyện kỹ năng lắng nghe, tôn trọng ý kiến của người khác và thể hiện quan điểm của mình một cách tự tin, lịch sự. Mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Trang bị cho học sinh kiến thức nền tảng về năng lực phản biện, bao gồm khái niệm, vai trò và các kỹ năng cơ bản; (2) Rèn luyện cho học sinh kỹ năng phân tích, đánh giá thông tin, nhận diện các luận điểm và phản biện chúng một cách logic, thuyết phục; (3) Phát triển cho học sinh kỹ năng lắng nghe, tôn trọng ý kiến của người khác và thể hiện quan điểm của mình một cách tự tin, lịch sự; (4) Tạo môi trường học tập khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, tranh luận và bảo vệ quan điểm của mình. Kỹ năng thể hiện quan điểm cá nhân, lập trường của mình; Kỹ năng đưa ra được ý kiến đồng tình hay bác bỏ những suy nghĩ, quan điểm, biện luận; Kỹ năng hình thành được hệ thống các luận cứ xác đáng, lập luận chặt chẽ cùng những bằng chứng thuyết phục để phản biện, chứng minh, bổ sung,…

II. Thách Thức Phát Triển Năng Lực Phản Biện Trong Dạy Ngữ Văn

Mặc dù tầm quan trọng của năng lực phản biện là không thể phủ nhận, việc phát triển năng lực này trong dạy học Ngữ văn 7 vẫn còn gặp nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt về nhận thức và kỹ năng của cả giáo viên và học sinh. Nhiều giáo viên chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và phương pháp để dạy học theo hướng phát triển năng lực phản biện. Học sinh, do thói quen học tập thụ động, thường e ngại việc đặt câu hỏi, tranh luận và bảo vệ quan điểm của mình. Bên cạnh đó, chương trình và sách giáo khoa hiện hành cũng chưa tạo đủ điều kiện để phát triển năng lực phản biện. Các hoạt động nói và nghe thường tập trung vào việc tái hiện kiến thức, ít khuyến khích học sinh tư duy phản biện. Thời gian trên lớp có hạn, sĩ số lớp đông cũng là những rào cản khiến giáo viên khó có thể tổ chức các hoạt động phát triển năng lực phản biện một cách hiệu quả. Theo khảo sát thì GV thường bỏ qua việc nói - nghe tương tác và chỉ chú trọng vào hoạt động nói của HS; khó có thể tổ chức các hoạt động để HS phản biện khi dạy học nói – nghe. Các yếu tố về mặt văn hóa xã hội cũng ảnh hưởng đến việc phát triển năng lực phản biện cho học sinh. Trong một số nền văn hóa, việc thể hiện quan điểm cá nhân, đặc biệt là quan điểm trái ngược với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao, thường bị coi là thiếu tôn trọng. Điều này khiến học sinh e ngại việc thể hiện năng lực phản biện của mình trong lớp học.

2.1. Khó Khăn Từ Phía Giáo Viên Trong Dạy Học Phản Biện

Giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc phát triển năng lực phản biện cho học sinh. Tuy nhiên, nhiều giáo viên còn gặp khó khăn trong việc này do thiếu kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm. Một số giáo viên chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của năng lực phản biện và chưa biết cách thiết kế các hoạt động dạy học để khuyến khích học sinh tư duy phản biện. Các giáo viên còn lúng túng trong việc tạo ra môi trường học tập an toàn, cởi mở, nơi học sinh có thể tự do bày tỏ ý kiến mà không sợ bị phán xét. Trong số các giáo viên được khảo sát thì một số cho rằng phản biện là “soi xét, bắt lỗi sai để bác bỏ ý kiến của người khác”, biểu hiện của năng lực phản biện là “sẵn sàng phản bác bất cứ lúc nào”, năng lực phản biện có vai trò “giúp HS bày tỏ thái độ phê phán với quan điểm trái ngược”. Bên cạnh đó, việc đánh giá năng lực phản biện cũng là một thách thức đối với giáo viên. Các phương pháp đánh giá truyền thống thường tập trung vào việc kiểm tra kiến thức, ít chú trọng đến việc đánh giá khả năng tư duy phản biện của học sinh. Việc thiếu các công cụ đánh giá phù hợp khiến giáo viên khó có thể theo dõi và đánh giá sự tiến bộ của học sinh trong việc phát triển năng lực phản biện.

2.2. Rào Cản Từ Học Sinh Và Môi Trường Học Tập Hiện Tại

Học sinh cũng là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc phát triển năng lực phản biện. Nhiều học sinh, do thói quen học tập thụ động, thường e ngại việc đặt câu hỏi, tranh luận và bảo vệ quan điểm của mình. Các em sợ bị sai, sợ bị chê cười hoặc sợ làm mất lòng thầy cô, bạn bè. Môi trường học tập hiện tại cũng chưa tạo đủ điều kiện để học sinh phát triển năng lực phản biện. Các lớp học thường quá đông, thời gian trên lớp có hạn, khiến giáo viên khó có thể dành thời gian để lắng nghe và khuyến khích học sinh tư duy phản biện. Bên cạnh đó, các hoạt động dạy học thường tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều, ít tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào các hoạt động tranh luận, phản biện. Thực tế có 44/350 HS lựa chọn “chưa bao giờ” đưa ra ý kiến phản biện và 78/350 HS lựa chọn mức “hiếm khi”; 180/350 HS lựa chọn mức “thỉnh thoảng”. Học sinh chưa có môi trường thuận lợi để phát triển. Điều này dẫn đến việc các em thờ ơ khi cần tương tác, đưa ra các ý kiến cá nhân, quan điểm phản biện.

III. Hướng Dẫn Cung Cấp Tri Thức Về Năng Lực Phản Biện Cho HS

Để giúp học sinh hiểu rõ về năng lực phản biện, giáo viên cần cung cấp cho các em những tri thức nền tảng về khái niệm, vai trò và các kỹ năng cơ bản của năng lực phản biện. Giáo viên có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để truyền đạt kiến thức, chẳng hạn như: (1) Thuyết trình: Giáo viên giới thiệu khái niệm năng lực phản biện, vai trò của năng lực phản biện trong học tập và cuộc sống, và các kỹ năng cơ bản của năng lực phản biện (phân tích, đánh giá, lập luận, phản bác); (2) Thảo luận: Giáo viên tổ chức các hoạt động thảo luận để học sinh chia sẻ ý kiến, kinh nghiệm về năng lực phản biện. Các em có thể thảo luận về những tình huống cụ thể trong học tập và cuộc sống, và cách sử dụng năng lực phản biện để giải quyết vấn đề; (3) Trình chiếu video: Giáo viên sử dụng các video clip để minh họa các khái niệm và kỹ năng của năng lực phản biện. Các em cũng có thể xem các video về các cuộc tranh luận, phản biện để học hỏi cách thức lập luận, bảo vệ quan điểm; (4) Đọc tài liệu: Giáo viên cung cấp cho học sinh các tài liệu về năng lực phản biện, chẳng hạn như các bài báo, sách, hoặc các trang web. Các em có thể đọc tài liệu và thảo luận về những nội dung quan trọng. GV có thể sử dụng những câu chuyện về những người thành công nhờ khả năng phản biện để truyền cảm hứng cho học sinh. Sau khi cung cấp kiến thức, giáo viên cần tạo cơ hội cho học sinh thực hành các kỹ năng của năng lực phản biện.

3.1. Xây Dựng Khái Niệm Năng Lực Phản Biện Một Cách Rõ Ràng

Giáo viên cần giúp học sinh hiểu rõ khái niệm năng lực phản biện là gì, không phải là gì, và tại sao nó lại quan trọng. Năng lực phản biện không chỉ là khả năng phản bác lại ý kiến của người khác, mà còn là khả năng phân tích, đánh giá thông tin một cách khách quan, toàn diện. Năng lực phản biện là khả năng tư duy độc lập, sáng tạo, và khả năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Để làm rõ khái niệm này, giáo viên có thể sử dụng các ví dụ cụ thể, so sánh năng lực phản biện với các khái niệm khác (ví dụ như tư duy phê phán, tư duy sáng tạo), và tổ chức các hoạt động thảo luận để học sinh chia sẻ ý kiến, kinh nghiệm của mình. Phản biện không phải là chỉ trích những điều ta không thích, cũng không phải là cách chúng ta một mực bảo vệ ý tưởng, quan điểm của mình mà chưa xem xét đúng sai. Phản biện cho phép ta phân tích những lập luận của mọi người và cho họ thấy cái sai mà không cần lăng mạ hay phê phán người khác.

3.2. Giới Thiệu Các Kỹ Năng Cần Thiết Cho Phản Biện Hiệu Quả

Giáo viên cần giới thiệu cho học sinh các kỹ năng cần thiết để phản biện hiệu quả, bao gồm: (1) Kỹ năng phân tích: Khả năng phân tích thông tin, nhận diện các luận điểm và các bằng chứng; (2) Kỹ năng đánh giá: Khả năng đánh giá tính xác thực, độ tin cậy và tính hợp lý của thông tin; (3) Kỹ năng lập luận: Khả năng xây dựng các luận điểm và sử dụng bằng chứng để bảo vệ quan điểm của mình; (4) Kỹ năng phản bác: Khả năng phản bác lại các luận điểm của người khác một cách logic, thuyết phục. Giáo viên có thể sử dụng các bài tập, trò chơi và các hoạt động thực hành để giúp học sinh rèn luyện các kỹ năng này. Để phản biện có hiệu quả thì cần có kiến thức để suy luận, xem xét những lí lẽ mà người khác đã đưa ra nhằm phân tích, đánh giá được các điểm đúng/sai, hợp lý/ bất hợp lý, khả thi/ bất khả thi của vấn đề; kỹ năng đưa ra được quan điểm, lập trường rõ ràng của mình; kỹ năng đưa ra được ý kiến đồng tình hay bác bỏ những suy nghĩ, quan điểm, biện luận; kỹ năng hình thành được hệ thống các luận cứ xác đáng, lập luận chặt chẽ cùng những bằng chứng thuyết phục để phản biện.

IV. Hướng Dẫn Củng Cố Tri Thức Về Kiểu Bài Nghị Luận HS Ngữ Văn

Kiểu bài nghị luận đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực phản biện cho học sinh. Để giúp học sinh viết bài nghị luận tốt, giáo viên cần củng cố cho các em những tri thức về đặc điểm, cấu trúc và các yêu cầu của kiểu bài này. Cụ thể, giáo viên cần giúp học sinh nắm vững: (1) Khái niệm nghị luận: Nghị luận là gì, mục đích của nghị luận là gì; (2) Các yếu tố của bài nghị luận: Luận điểm, luận cứ, luận chứng; (3) Cấu trúc của bài nghị luận: Mở bài, thân bài, kết bài; (4) Các yêu cầu của bài nghị luận: Tính logic, tính thuyết phục, tính khách quan. Bên cạnh đó, giáo viên cũng cần hướng dẫn học sinh cách lựa chọn đề tài, xác định luận điểm, thu thập và xử lý thông tin, xây dựng dàn ý và viết bài. Giáo viên có thể sử dụng các bài tập thực hành để giúp học sinh rèn luyện kỹ năng viết bài nghị luận.

4.1. Nhấn Mạnh Đặc Điểm Và Cấu Trúc Của Văn Bản Nghị Luận

Giáo viên cần nhấn mạnh cho học sinh những đặc điểm và cấu trúc của văn bản nghị luận. Đặc điểm của văn bản nghị luận bao gồm: Tính logic, tính thuyết phục, tính khách quan, tính chính xác, và tính sáng tạo. Cấu trúc của văn bản nghị luận bao gồm: Mở bài (giới thiệu vấn đề, nêu luận điểm), thân bài (trình bày các luận cứ, luận chứng để chứng minh luận điểm), và kết bài (khẳng định lại luận điểm, đưa ra kết luận, hoặc gợi ý). Để giúp học sinh hiểu rõ hơn về đặc điểm và cấu trúc của văn bản nghị luận, giáo viên có thể sử dụng các ví dụ cụ thể, phân tích các bài văn nghị luận mẫu, và tổ chức các hoạt động thực hành viết bài nghị luận. Khái niệm nghị luận, mục đích của nghị luận. Các yếu tố của bài nghị luận: Luận điểm, luận cứ, luận chứng. Cấu trúc của bài nghị luận: Mở bài, thân bài, kết bài. Các yêu cầu của bài nghị luận: Tính logic, tính thuyết phục, tính khách quan.

4.2. Hướng Dẫn Cách Xây Dựng Luận Điểm Luận Cứ Và Luận Chứng

Luận điểm, luận cứ và luận chứng là ba yếu tố quan trọng của bài nghị luận. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách xây dựng các yếu tố này một cách logic, thuyết phục. Luận điểm là ý kiến, quan điểm của người viết về vấn đề nghị luận. Luận điểm cần phải rõ ràng, chính xác, và thể hiện được quan điểm của người viết. Luận cứ là các bằng chứng, lý lẽ được sử dụng để chứng minh luận điểm. Luận cứ cần phải xác thực, đáng tin cậy, và liên quan đến luận điểm. Luận chứng là cách thức sử dụng luận cứ để chứng minh luận điểm. Luận chứng cần phải logic, chặt chẽ, và thuyết phục. Để giúp học sinh rèn luyện kỹ năng xây dựng luận điểm, luận cứ và luận chứng, giáo viên có thể sử dụng các bài tập thực hành, chẳng hạn như: Xác định luận điểm của một bài văn nghị luận; Tìm kiếm các luận cứ để chứng minh một luận điểm; Xây dựng một dàn ý cho bài văn nghị luận.

V. Phương Pháp Hướng Dẫn Phản Biện Trong Khi Nói Nghe Hiệu Quả

Để giúp học sinh phản biện hiệu quả trong khi nói - nghe, giáo viên cần hướng dẫn các em cách lắng nghe, phân tích, đánh giá thông tin và sử dụng ngôn ngữ một cách khéo léo, lịch sự. Cụ thể, giáo viên cần hướng dẫn học sinh: (1) Lắng nghe tích cực: Lắng nghe chăm chú, ghi chép các thông tin quan trọng, và đặt câu hỏi để làm rõ những điểm chưa hiểu; (2) Phân tích thông tin: Xác định luận điểm của người nói, các luận cứ và luận chứng mà họ sử dụng; (3) Đánh giá thông tin: Đánh giá tính xác thực, độ tin cậy và tính hợp lý của thông tin; (4) Sử dụng ngôn ngữ khéo léo, lịch sự: Tránh sử dụng các từ ngữ mang tính công kích, xúc phạm, và luôn tôn trọng ý kiến của người khác; (5) Đưa ra phản biện một cách logic, thuyết phục: Sử dụng các luận cứ, luận chứng xác thực và liên quan đến vấn đề để phản bác lại các luận điểm của người nói; (6) Đặt câu hỏi: Các câu hỏi có thể mang tính chất làm rõ, phân tích hoặc phản biện. Giáo viên có thể sử dụng các bài tập thực hành, trò chơi và các hoạt động đóng vai để giúp học sinh rèn luyện các kỹ năng này.

5.1. Kỹ Năng Lắng Nghe Chủ Động Và Ghi Chép Thông Tin Quan Trọng

Kỹ năng lắng nghe chủ động là yếu tố then chốt để phản biện hiệu quả. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách tập trung lắng nghe, ghi chép thông tin quan trọng, và đặt câu hỏi để làm rõ những điểm chưa hiểu. Lắng nghe chủ động là việc tập trung cao độ vào lời nói của người khác, không ngắt lời, không phán xét, và cố gắng hiểu được ý nghĩa thực sự của thông tin. Ghi chép thông tin quan trọng giúp học sinh lưu giữ lại những luận điểm, luận cứ, và các bằng chứng mà người nói sử dụng. Đặt câu hỏi giúp học sinh làm rõ những điểm chưa hiểu, và khám phá những khía cạnh khác của vấn đề.Trước vấn đề được đưa ra, HS đưa ra được quan điểm, lập trường rõ ràng của mình; Trước phản hồi của người nói, HS đưa ra được ý kiến đồng tình hay bác bỏ những suy nghĩ, quan điểm, biện luận.

5.2. Phương Pháp Phân Tích Và Đánh Giá Luận Điểm Luận Cứ

Phân tích và đánh giá luận điểm, luận cứ là kỹ năng quan trọng để phản biện hiệu quả. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách xác định luận điểm của người nói, các luận cứ và luận chứng mà họ sử dụng, và đánh giá tính xác thực, độ tin cậy và tính hợp lý của thông tin. Giáo viên có thể sử dụng các câu hỏi gợi ý để giúp học sinh phân tích và đánh giá thông tin, chẳng hạn như: Luận điểm của người nói là gì? Các luận cứ và luận chứng mà họ sử dụng là gì? Các luận cứ có xác thực, đáng tin cậy không? Các luận cứ có liên quan đến luận điểm không? Các luận chứng có logic, chặt chẽ không?

VI. Thiết Kế Bài Tập Phát Triển Năng Lực Phản Biện Cho Học Sinh

Để phát triển năng lực phản biện cho học sinh, giáo viên cần thiết kế các bài tập đa dạng, phù hợp với trình độ và hứng thú của học sinh. Các bài tập có thể bao gồm: (1) Phân tích bài văn nghị luận: Học sinh đọc một bài văn nghị luận và phân tích các yếu tố của bài văn (luận điểm, luận cứ, luận chứng, cấu trúc); (2) Viết bài văn nghị luận: Học sinh viết một bài văn nghị luận về một vấn đề cụ thể; (3) Tham gia tranh luận: Học sinh tham gia vào các cuộc tranh luận về các vấn đề thời sự, xã hội, hoặc văn học; (4) Đóng vai: Học sinh đóng vai các nhân vật trong một tình huống cụ thể và sử dụng năng lực phản biện để giải quyết vấn đề. Các bài tập nên được thiết kế theo hướng mở, khuyến khích học sinh tư duy sáng tạo và thể hiện quan điểm cá nhân.

6.1. Xây Dựng Tình Huống Có Vấn Đề Khuyến Khích Tư Duy Phản Biện

Xây dựng các tình huống có vấn đề là một cách hiệu quả để khuyến khích tư duy phản biện cho học sinh. Các tình huống có vấn đề nên là những tình huống thực tế, gần gũi với cuộc sống của học sinh, và có nhiều cách giải quyết khác nhau. Khi đối diện với những tình huống này, học sinh sẽ phải suy nghĩ, phân tích, đánh giá thông tin, và đưa ra những quyết định dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Có thể tạo ra những tranh cãi bằng cách đặt ra một giả định sai và yêu cầu HS tìm ra bằng chứng phản bác.

6.2. Bài Tập Phân Tích Đánh Giá Thông Tin Từ Các Nguồn Khác Nhau

Giáo viên cần cung cấp cho học sinh các nguồn thông tin khác nhau về cùng một vấn đề, và yêu cầu các em phân tích, đánh giá thông tin từ các nguồn này. Mục đích của bài tập này là giúp học sinh nhận diện được những điểm khác biệt trong cách trình bày thông tin của các nguồn khác nhau, và đánh giá tính xác thực, độ tin cậy của thông tin. Dạng bài tập này giúp các em tiếp cận thông tin một cách đa chiều, khách quan; tránh được tình trạng tiếp nhận thông tin một chiều, phiến diện. Hoặc có thể sử dụng tư liệu từ các nguồn không chính thống hoặc các nguồn tin giả để HS tập đánh giá tính xác thực của thông tin.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1.1 Phản biện là năng lực quan trọng và cần thiết của học sinh Hòa chung xu thế đổi mới giáo dục của toàn thế giới, Đảng và nhà nước ta đang từng bước nỗ lực thực hiện, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội về nguồn nhân lực. Nhiệm vụ của ngành giáo dục đã được đề ra rất cụ thể trong Hội nghị Trung ương 8 khóa XI: “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại, phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học; khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc”. Điều đó có nghĩa là, bên cạnh việc đào tạo ra những con người năng động, sáng tạo trong công việc, cần bồi dưỡng những con người có ý thức chủ động, tích cực bày tỏ quan điểm cá nhân, lập trường trước những vấn đề nảy sinh trong đời sống xã hội, hướng tới chân lí của mọi vấn đề.

Bởi vậy, các nước tiến bộ trên thế giới đã và đang đặt mục tiêu xây dựng nền giáo dục dân chủ, đào tạo ra những con người năng động, tích cực, chủ động, sáng tạo, tự tin, nhạy bén và có khả năng thuyết phục người khác bằng năng lực lập luận, năng lực phản biện của mình. Để thực hiện nhiệm vụ này, ngoài việc đổi mới mục tiêu, đổi mới nội dung chương trình, đổi mới SGK, chúng ta cần quan tâm đến đổi mới PPDH. Hồ Thiệu Hùng đã trả lời trên diễn đàn báo Giáo dục: “Đổi mới giáo dục thì phải đổi mới hoạt động dạy và học, muốn đổi mới hoạt động dạy và học mà không khuyến khích tư duy phản biện, không rèn luyện năng lực phản biện khoa học cho học sinh thì mất hẳn một nội dung cơ bản của đổi mới”. Điều này cũng đã được thể chế hóa trong Luật Giáo dục: “Phương pháp giáo dục phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, tư duy sáng tạo của người học; bồi dưỡng cho người học năng lực tự học, khả năng thực hành, lòng say mê học tập và ý chí vươn lên”; nó phù hợp với mục tiêu của Chương trình GDPT 2018, giúp học sinh có “khả năng thích ứng với những đổi thay trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp mới” 1 Trong dạy học, năng lực phản biện góp phần nâng cao khả năng tranh luận, thể hiện quan điểm cá nhân của HS, giúp HS biết phản biện vấn đề, tạo thói quen tốt trong nhìn nhận, đánh giá các vấn đề trong cuộc sống.

Việc học sinh tự tin nêu lên quan điểm cá nhân của mình trong giờ học chính là một biểu hiện của một giờ học dân chủ và một nền giáo dục dân chủ. Những quan điểm, định hướng trên chính là tiền đề, cơ sở cho việc đổi mới Chương trình GDPT, đổi mới PPDH và đổi mới kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực người học. Vậy nên, việc rèn luyện và phát triển năng lực phản biện, khả năng thể hiện quan điểm cá nhân của học sinh là rất cần thiết. Đó là một trong những cách góp phần xây dựng những giờ học mang tính dân chủ và một nền giáo dục dân chủ, tiến bộ.2 Dạy học nói - nghe có khả năng phát triển được năng lực phản biện cho học sinh Là môn học đặc thù, với tính chất vừa là môn khoa học, vừa là môn nghệ thuật; học văn, rất cần có cái nhìn mới, tiếng nói mới mẻ.

Tuy nhiên, trong thực tế giảng dạy Ngữ văn, giáo viên vẫn mong muốn HS cảm nhận theo cách giáo viên hiểu và nói theo cách giáo viên tư duy. Điều đó khiến môn Ngữ văn ngày càng trở nên xa lạ với HS, việc học văn trở nên nhàm chán hơn với hình thức truyền thụ một chiều. HS nghe, hiểu và làm theo nhưng không phản hồi, không còn mong muốn được bộc lộ ý kiến của bản thân mình, dẫn đến không phát huy được năng lực phản biện. Nằm trong các hoạt động của bài học Ngữ văn, hoạt động nói - nghe là phương tiện để HS tư duy và nhận thức thế giới xung quanh một cách tích cực, là cơ sở giúp HS phát triển năng lực học tập, năng lực tư duy, năng lực hợp tác và năng lực phản biện.

Mục đích của dạy nói - nghe trong môn Ngữ văn là “giúp HS có khả năng diễn đạt, trình bày bằng ngôn ngữ nói một cách rõ ràng và tự tin; có khả năng hiểu biết đúng; biết tôn trọng người nói, người nghe; có thái độ phù hợp trong trao đổi, thảo luận. Dạy nói và nghe không 2 chỉ phát triển năng lực giao tiếp mà còn giáo dục phẩm chất và nhân cách học sinh” [5, 84]. Nếu phát huy được năng lực phản biện của HS trong dạy học nói - nghe chắc chắn chất lượng dạy và học sẽ được nâng lên một mức đáng kể. Lựa chọn đề tài: Phát triển năng lực phản biện cho học sinh trong dạy học Nói - nghe theo SGK Ngữ văn 7 (Bộ Cánh Diều) để nghiên cứu, chúng tôi mong muốn đưa ra được những biện pháp cụ thể để phát triển năng lực phản biện của HS lớp 7 trong dạy học nói - nghe, đồng thời, góp phần đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực của HS, hướng đến mục tiêu đào tạo những công dân năng động, sáng tạo, tự tin, đáp ứng tốt yêu cầu của đất nước trong thời kỳ hội nhập.3 Năng lực phản biện chưa được chú trọng phát triển trong dạy học nói - nghe cho học sinh hiện nay Môn Ngữ văn là một trong những môn học nằm trong hệ thống Chương trình GDPT, có vị trí quan trọng trong việc thực hiện các mục tiêu của Chương trình GDPT.

Thông qua các văn bản văn học, với các hoạt động thực hành như đọc, viết, nói và nghe, môn Ngữ văn giúp học sinh hình thành và phát triển những phẩm chất tốt đẹp, những năng lực cốt lõi để học tập và vận dụng vào cuộc sống một cách hiệu quả. Trong giai đoạn giáo dục cơ bản, môn Ngữ văn “giúp HS sử dụng tiếng Việt thành thạo để giao tiếp hiệu quả trong cuộc sống và học tập tốt các môn học, hoạt động giáo dục khác; hình thành và phát triển năng lực văn học, một biểu hiện của năng lực thẩm mỹ; đồng thời bồi dưỡng tư tưởng, tình cảm để học sinh phát triển về tâm hồn, nhân cách”. TS Đỗ Ngọc Thống, điểm khác biệt nhất của Chương trình Ngữ văn 2018 là được xây dựng xuất phát từ các phẩm chất, năng lực cần có của người học để lựa chọn nội dung dạy học phù hợp [33] Từ đầu năm học 2022-2023, SGK Ngữ văn 7 được triển khai với 3 bộ SGK: Sách Cánh Diều, NXB Đại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh, Sách Kết 3 nối tri thức với cuộc sống, NXB Giáo dục Việt Nam, Sách Chân trời sáng tạo, NXB Giáo dục Việt Nam. Hiện nay, đã có nhiều tài liệu định hướng việc dạy và học chương trình Ngữ văn 7.

Tuy nhiên, chưa có tài liệu hướng dẫn cụ thể nào trong dạy học nói - nghe , đặc biệt là dạy học nói - nghe phát triển năng lực phản biện của HS. Lịch sử nghiên cứu vấn đề Từ kết quả khảo sát tư liệu về các vấn đề liên quan đến nội dung luận văn, chúng tôi trình bày tổng quan những thành tựu lý luận, bao gồm các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về: NL phản biện và dạy học phát triển NL phản biện; dạy học nói - nghe; phát triển năng lực phản biện cho học sinh trong dạy học nói - nghe môn Ngữ văn. Kết quả tổng quan cho thấy, các nhà nghiên cứu đều thừa nhận vai trò, tầm quan trọng của năng lực phản biện và phát triển năng lực phản biện cho HS trong dạy học nói - nghe môn Ngữ văn. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có đề tài khoa học nào nghiên cứu đầy đủ, cụ thể, kĩ lưỡng và có hệ thống về vấn đề này.

Để làm rõ hơn, chúng tôi sẽ trình bày cụ thể lịch sử vấn đề nghiên cứu liên quan đến luận văn 2.1 Những nghiên cứu về năng lực phản biện và dạy học phát triển năng lực phản biện a. Nghiên cứu về năng lực phản biện Robert H.Ennis là một tác giả nổi tiếng về nghiên cứu tư duy phản biện, ông đã nghiên cứu và chỉ ra các đặc điểm của người có tư duy phản biện. Theo ông, người có tư duy phản biện là: người có xu hướng cởi mở, biết giữ vững quan điểm, biết xem xét toàn bộ tình hình, có khả năng tìm kiếm thông tin, có khả năng tìm kiếm chính xác trong thông tin, biết xử lý thông tin, có thể tìm các lựa chọn khác cho vấn đề, tìm ra các lý do, biết tìm kiếm sự khẳng định rõ ràng của vấn đề, biết giữ trong đầu vấn đề cơ bản, biết chọn lọc và sử dụng các nguồn có uy tín, phù hợp với đặc điểm đang xem xét, nhạy cảm với những tình cảm và trình độ kiến thức của người khác [42] 4 Khái niệm năng lực phản biện cũng được nhắc đến trong bài“Cần rèn luyện năng lực tư duy phản biện trong học tập cho học sinh, sinh viên”. Trong bài viết được đăng trên Tạp chí khoa học văn hóa và du lịch, PGS.TS Nguyễn Thành Thi đã chỉ rõ: “NLPB là năng lực nắm bắt, chỉ ra các ngụy biện/ ngụy tạo, cảnh báo các ngộ nhận, các nguy cơ (nếu có).

Nó làm xuất hiện nhu cầu phản tỉnh, thôi thúc nhận thức lại các đối tượng/ vấn đề. Nó chính là năng lực quan sát đối tượng từ nhiều phía (nhất là phía nghịch, mặt trái) để có thể nhận thức được đa chiều hơn, phát hiện những điểm bất cập/ bất hợp lý và cất lên tiếng nói lật lại vấn đề.” [31; 13-15] Để làm rõ khái niệm và công cụ của tư duy phản biện, hai tác giả Richard Paul và Linda Elder (2015) trong cuốn Cẩm nang tư duy phản biện cho rằng: “tư duy là bản tính tự nhiên của chúng ta. Nhưng nếu bỏ mặc nó, phần lớn tư duy của chúng ta sẽ bị thiên lệch, bóp méo, rời rạc, thiếu thông tin hay hết sức định kiến” [25] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ