CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC CHO HỌC LỚP 4 THÔNG QUA DẠY HỌC MÔN KHOA HỌC 1. Lí luận chung về việc phát triển năng lực hợp tác Khái niệm về hợp tác đã được nghiên cứu với nhiều cách hiểu khác nhau, trong đó có ít nhất hai hướng nghiên cứu chính. Hướng nghiên cứu đầu tiên tập trung vào khía cạnh ngôn ngữ và tâm lý học, trong khi hướng còn lại mở rộng hơn và liên quan đến truyền thông, giao dịch và quan hệ xã hội. Theo hướng thứ nhất, các nghiên cứu đã đưa ra một số định nghĩa như sau [14,17]: - Hợp tác là quá trình tiếp xúc tâm lí giữa hai hoặc nhiều người, trong đó có sự trao đổi nội dung xã hội - lịch sử cụ thể và chức năng hỗ trợ và tác động lẫn nhau, bao gồm thông báo, điều khiển, nhận thức, hành động và tình cảm.
Mục đích của hợp tác là thực hiện một hoạt động nhất định. - Hợp tác là sự tiếp xúc tâm lí giữa con người và con người, qua đó họ có thể trao đổi thông tin, cảm xúc và tri giác với nhau, và tác động lẫn nhau. Theo hướng thứ hai, có một số định nghĩa như theo Ngô Công Hoàn trong "Kỹ năng mềm cho người lao động Việt Nam", Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam, số 28(7): Hợp tác là sự tiếp xúc giữa con người và con người nhằm mục đích trao đổi tư tưởng, tình cảm, kinh nghiệm sống, kĩ năng và kỹ xảo nghề nghiệp. Các định nghĩa trên đã phần nào thể hiện các đặc điểm và thành phần của hợp tác từ các góc độ khác nhau, mặc dù chưa được tổ chức và khái quát hoàn chỉnh.
Hợp tác có thể thể hiện qua sự tương tác, chia sẻ và cộng tác. Trong luận văn này, khái niệm hợp tác được hiểu là quá trình tương tác dựa trên trao đổi thông tin và hành vi giữa các cá nhân và nhóm thông qua các phương tiện khác nhau mà tất cả các bên liên quan đều chấp thuận. Năng lực hợp tác (Collaborative capability) là khả năng của một tổ chức hoặc một nhóm người làm việc cùng nhau để hoàn thành mục tiêu chung. Điều này bao gồm các yếu tố như sự hợp tác, sự chia sẻ, sự đồng tình, sự giao tiếp tốt, sự đồng ý về mục tiêu, quản lý thời gian và tài nguyên hiệu quả, v.
10 Năng lực hợp tác cần thiết đối với nhiều tổ chức, đặc biệt là trong môi trường làm việc đa dạng và phức tạp, vì điều đó giúp họ hoàn thành các nhiệm vụ một cách hiệu quả và đạt được các mục tiêu dài hạn. Vậy có thể hiểu năng lực hợp tác của học sinh tiểu học là khả năng học sinh làm việc cùng nhau, giúp đỡ và hợp tác cùng nhau để hoàn thành các nhiệm vụ và giải quyết các vấn đề cùng nhau. Điều này bao gồm các yếu tố như sự giao tiếp tốt, sự chia sẻ ý kiến, sự tôn trọng và trả lời với nhau, sự hợp tác trong việc giải quyết vấn đề, v. Năng lực hợp tác của học sinh tiểu học rất quan trọng vì nó có thể giúp học sinh học và làm việc cùng nhau một cách hiệu quả, giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp và hợp tác của mình và tạo ra một môi trường học tập tốt đẹp.
Ngoài ra, nó còn giúp học sinh phát triển sự tôn trọng nhau và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các học sinh trong lớp. Năng lực hợp tác trong môn khoa học của HS lớp 4 Năng lực hợp tác là một trong những kỹ năng quan trọng trong môn khoa học của học sinh lớp 4. Khi học sinh hợp tác với nhau, có thể chia sẻ và trao đổi kiến thức về các chủ đề trong khoa học như định luật, phép thử và kết quả đo lường. Những hoạt động hợp tác này cũng giúp cho học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.
Trong học tập, dạy học môn khoa học, để thực hiện các bài tập về nghiên cứu và thực hành học sinh cần phải hợp tác với nhau. Khi học sinh có thể hợp tác với nhau một cách tốt, họ có thể giải quyết vấn đề một cách hiệu quả và đạt được kết quả tốt hơn. Vì vậy, việc rèn luyện năng lực hợp tác trong môn khoa học của học sinh lớp 4 là rất quan trọng và cần thiết để giúp cho học sinh phát triển toàn diện. Giáo viên có thể giúp học sinh rèn luyện năng lực hợp tác bằng cách tạo ra các hoạt động hợp tác trong lớp học và giúp HS: - Học sinh có thể làm việc nhóm để hoàn thành các bài tập và dự án khoa học.
Họ cần phải hợp tác với các bạn cùng nhóm để chia sẻ ý tưởng, thảo luận và đưa ra giải pháp cho các vấn đề. 11 - Học sinh có thể hợp tác để thực hiện các thí nghiệm khoa học. Họ cần phải làm việc với nhau để chuẩn bị, thực hiện và ghi nhận kết quả của thí nghiệm. - Học sinh có thể hợp tác để giải quyết các vấn đề khoa học phức tạp.
Họ cần phải cùng nhau suy nghĩ, đưa ra giải pháp và kiểm tra tính khả thi của các giải pháp đó. - Học sinh có thể hợp tác để trình bày kết quả của các dự án khoa học của mình. Họ cần phải cùng nhau lên kế hoạch, chuẩn bị tài liệu và trình bày trước lớp. - Tăng hiệu quả học tập: Khi học sinh hợp tác với nhau, họ có thể chia sẻ kiến thức và trao đổi ý tưởng, giúp cho học sinh hiểu kiến thức một cách tốt hơn và đạt được kết quả học tập tốt hơn.
- Phát triển kỹ năng giao tiếp: Khi học sinh hợp tác với nhau trong môn khoa học, họ phải giao tiếp với nhau để giải quyết các vấn đề và đạt được kết quả tốt nhất. Điều này giúp cho học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp của mình. - Tăng sự tự tin: Khi học sinh tham gia vào các hoạt động hợp tác, họ sẽ cảm thấy tự tin hơn với năng lực của mình và tin tưởng vào những gì họ có thể làm. - Xây dựng mối quan hệ tốt: Khi học sinh hợp tác với nhau, họ có thể xây dựng mối quan hệ tốt hơn giữa các học sinh và giáo viên.
Nội dung môn Khoa học lớp 4 trong CTDG Phổ thông Khoa học là một môn bắt buộc được giảng dạy ở lớp 4 và lớp 5, chương trình được xây dựng dựa trên các kiến thức cơ sở và nền tảng của khoa học tự nhiên, cũng như các lĩnh vực liên quan đến giáo dục sức khỏe và giáo dục môi trường. Môn học này tiếp tục phát triển và chắp cánh từ những thành tựu đã đạt được trong môn Tự nhiên và Xã hội ở các lớp 1, 2 và 3. Môn Khoa học giúp phát triển năng lực khoa học tự nhiên của học sinh thông qua các yếu tố sau: Nhận thức về khoa học tự nhiên: Học sinh được khám phá và hiểu về các khái niệm cơ bản trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, từ đó nắm vững quy luật và nguyên tắc hoạt động của thế giới tự nhiên. Tìm hiểu môi trường tự nhiên xung quanh: Học sinh được khuyến khích để khám phá môi trường tự nhiên xung quanh mình, từ đó tăng cường sự nhạy bén và hiểu biết về các hiện tượng tự nhiên.
Vận dụng kiến thức và kĩ năng đã học: Học sinh được khuyến khích áp dụng kiến 12 thức và kĩ năng đã học trong môn Khoa học để giải thích và GQVĐ đơn giản trong cuộc sống. Môn Khoa học không chỉ góp phần hình thành và phát triển sự yêu thích con người và thiên nhiên, tư duy sáng tạo, mà còn nhắm đến việc nâng cao ý thức bảo vệ sức khỏe cá nhân, gia đình và cộng đồng, ý thức tiết kiệm và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, cũng như tinh thần trách nhiệm đối với môi trường sống. Đồng thời, môn Khoa học cũng đóng góp quan trọng vào việc phát triển các năng lực chung của học sinh, bao gồm khả năng tự chủ và tự học, kỹ năng giao tiếp và hợp tác, khả năng GQVĐ và sáng tạo. Chương trình môn Khoa học được chia thành 6 chủ đề chính, bao gồm: - Chất: Nắm vững kiến thức về các loại chất, tính chất và quy trình biến đổi chất trong các phản ứng hóa học.
- Năng lượng: Tìm hiểu về các nguồn năng lượng và quá trình chuyển đổi năng lượng trong các hiện tượng tự nhiên. - Thực vật và động vật: Nắm vững kiến thức về cấu tạo, chức năng và sự đa dạng của thực vật và động vật trong tự nhiên. - Nấm, vi khuẩn: Tìm hiểu về vai trò của nấm và vi khuẩn trong tự nhiên, cũng như các bệnh liên quan do chúng gây ra. - Con người và sức khoẻ: Tìm hiểu về cấu trúc và chức năng của cơ thể con người, các khía cạnh về sức khỏe và cách bảo vệ sức khỏe.
- Sinh vật và môi trường: Hiểu về mối quan hệ giữa sinh vật với môi trường, tác động của con người đến môi trường và cách BVMT. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã tinh giản một số nội dung trùng lắp với các môn học khác hoặc sẽ được học từ các lớp đầu của cấp trung học cơ sở. Đồng thời, chương trình cũng cập nhật và bổ sung những nội dung mới, như giảm nội dung về vật liệu. Ngoài ra, chương trình cũng bổ sung kiến thức về nấm, vi khuẩn và các bệnh liên quan do chúng gây ra, để đáp ứng các yêu cầu thực tế và thiết thực cho học sinh.
Đặc điểm nội dung dạy học Khoa học lớp 4 Trong chương trình môn Khoa học, sự tìm tòi khám phá kiến thức và khơi dậy trí tò mò khoa học của học sinh được đặt lên hàng đầu. Chương trình tạo cơ hội cho 13 học sinh tìm hiểu và khám phá thế giới tự nhiên, và khuyến khích họ áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào thực tế, cùng với việc hướng dẫn họ cách duy trì sức khỏe và ứng xử phù hợp với môi trường sống xung quanh. Cụ thể, các phương pháp và tiếp cận dạy học bao gồm: - Cho học sinh tham gia các hoạt động học tập, chủ động và sáng tạo trong và ngoài lớp học. Điều này có thể bao gồm trải nghiệm, điều tra và khám phá thế giới tự nhiên, quan sát, thí nghiệm, thực hành và xử lí tình huống thực tế.
Hợp tác và trao đổi với bạn cũng được khuyến khích. - Quan tâm sự khác biệt và hứng thú của từng HS, và tìm phương pháp tác động phù hợp để phát triển phẩm chất và năng lực cho HS.