Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trước bối cảnh đổi mới giáo dục theo tinh thần Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 Khóa XI và định hướng chuyển dịch từ chương trình tiếp cận nội dung sang phát triển phẩm chất, năng lực người học, giáo dục tiểu học tại Việt Nam đặt trọng tâm vào việc hình thành khả năng vận dụng tri thức vào thực tiễn. Theo Thông tư 22 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, năng lực giải quyết vấn đề là một trong những năng lực cốt lõi cần hình thành cho học sinh tiểu học. Trong chương trình tiểu học, môn Tự nhiên và Xã hội giữ vai trò tích hợp kiến thức về tự nhiên, con người và đời sống xã hội, tạo nền tảng để học sinh rèn luyện kỹ năng thực tế. Tuy nhiên, việc giảng dạy phân môn này trong thực tế còn gặp nhiều hạn chế do áp lực thời gian (thời lượng 35 phút/tiết), phương pháp và hình thức tổ chức dạy học chưa tối ưu hóa hoạt động của học sinh, dẫn đến việc tiếp thu mang tính thụ động.
Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Trần Ngọc Huyền thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3" tại Khoa Giáo dục Tiểu học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Kim Cúc.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ:
- Giúp học sinh chủ động trong quá trình học tập, nắm bắt bài học chính xác và sâu sắc hơn.
- Hình thành kỹ năng vận dụng kiến thức để giải quyết các nhiệm vụ học tập và xử lý các tình huống thực tiễn đời sống.
Nhiệm vụ nghiên cứu gồm 3 nội dung:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh tiểu học.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng dạy học phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3.
- Xây dựng và thiết kế các biện pháp sư phạm nhằm khắc phục khó khăn, tạo điều kiện phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh lớp 3 trong môn học.
Khách thể nghiên cứu là quy trình thiết kế mục tiêu bài học theo định hướng phát triển năng lực và học sinh tiểu học lớp 3. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào năng lực giải quyết vấn đề trong môn Tự nhiên và Xã hội. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trên đối tượng học sinh lớp 3 bậc tiểu học. Giả thuyết khoa học được đặt ra: Nếu xây dựng và thiết kế được các biện pháp dạy học hiệu quả, áp dụng phù hợp với cơ sở lý luận và thực tiễn thì sẽ khắc phục được những hạn chế hiện nay, nâng cao năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh lớp 3.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý luận, đề tài tổng hợp các quan điểm học thuật quốc tế và trong nước:
- Khái niệm trí tuệ đa tầng của Howard Gardner (1996) với 7 biểu hiện trí tuệ (ngôn ngữ, logic toán học, âm nhạc, không gian, thể hình, giao cảm, nội cảm) và luận điểm năng lực được đo lường qua hoạt động có kết quả.
- Lý thuyết dạy học nêu vấn đề bắt đầu từ cuốn sách của I. Ia. Lerner (1977) do Phan Tất Đắc dịch sang tiếng Việt; quan điểm của Robert Z. Sternberg, Wendy M.; cùng nghiên cứu của các tác giả trong nước như Nguyễn Cảnh Toàn (2012), Lương Việt Thái (2011, 2012), Phan Trọng Ngọ (2005), Chu Cẩm Thơ, Lê Thị Hoàng Linh.
- Khung cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề theo Nguyễn Thị Lan Phương (2015) và dự thảo Chương trình Giáo dục phổ thông mới, gồm 5 phẩm chất chủ yếu và các năng lực cốt lõi (3 năng lực chung: tự chủ và tự học, giao tiếp và hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo; 7 năng lực chuyên môn: ngôn ngữ, tính toán, tìm hiểu tự nhiên và xã hội, công nghệ, tin học, thẩm mỹ, thể chất).
- Lý thuyết về sự "huy động" kiến thức có chọn lọc của George Pôlya.
- Chương trình môn Tự nhiên và Xã hội kế thừa qua các giai đoạn: Khoa học thường thức (1956), Tìm hiểu khoa học (1986), Tìm hiểu Tự nhiên và Xã hội (1993), đưa vào đại trà từ năm học 1996–1997 và điều chỉnh sau năm 2000.
Đề tài sử dụng phối hợp bốn phương pháp nghiên cứu chính:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, phân tích, tổng hợp và khái quát hóa tài liệu, văn bản giáo dục liên quan để xây dựng khung lý luận.
- Phương pháp quan sát: Dự giờ các tiết dạy Tự nhiên và Xã hội trên lớp để ghi nhận hoạt động dạy của giáo viên và hoạt động học của học sinh.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Khảo sát thực trạng thông qua hệ thống phiếu hỏi dành cho giáo viên (Phụ lục 1) và học sinh (Phụ lục 2) nhằm thu thập số liệu định lượng về nhận thức, mức độ yêu thích và khó khăn khi học phân môn.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy thực nghiệm 1 tiết học Tự nhiên và Xã hội trên lớp thực tế để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này điểm lại lịch sử nghiên cứu về tư duy sáng tạo và năng lực giải quyết vấn đề từ các công trình quốc tế (Liên Xô những năm 70 của thế kỷ XX, nghiên cứu của Howard Gardner) đến các nghiên cứu trong nước của Phan Tất Đắc, Chu Cẩm Thơ, Lương Việt Thái. Trọng tâm của chương tập trung phân tích đặc điểm tâm sinh lý của học sinh tiểu học:
- Về cơ thể: Hệ xương đang trong giai đoạn cốt hóa nên dễ bị cong vẹo; hệ thần kinh cấp cao đang hoàn thiện chức năng, tư duy chuyển dần từ trực quan hành động sang tư duy hình tượng và trừu tượng; chiều cao trung bình tăng 4 cm/năm, cân nặng tăng 2 kg/năm; nhịp tim dao động 85–90 lần/phút, hệ tuần hoàn chưa hoàn chỉnh.
- Về hoạt động và xã hội: Hoạt động chủ đạo chuyển từ vui chơi sang học tập, kết hợp với hoạt động lao động tự phục vụ và hoạt động xã hội, đoàn đội.
- Về nhận thức và tâm lý: Nhận thức cảm tính mang tính đại thể, tri giác có chủ định phát triển dần về cuối cấp; nhận thức lý tính chịu chi phối lớn từ xúc cảm; chú ý không chủ định chiếm ưu thế ở giai đoạn đầu cấp (lớp 1–2) và chú ý có chủ định hình thành rõ ở giai đoạn lớp 4–5; trí nhớ chuyển từ ghi nhớ máy móc sang ghi nhớ có ý nghĩa; năng lực ý chí còn phụ thuộc vào hứng thú nhất thời.
Từ các đặc điểm này, tác giả chỉ ra rằng thời lượng tiết học 35 phút là một thách thức khi trẻ có nhu cầu đặt nhiều câu hỏi. Giáo viên cần tận dụng đặc điểm tâm lý này để biến câu hỏi của học sinh thành vấn đề học tập, sử dụng đồ dùng trực quan, video và hình ảnh thay cho thuyết trình lý thuyết khô khan.
Chương 2: Cơ sở lý luận về việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học Tự nhiên và Xã hội lớp 3
Chương 2 làm rõ cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề gồm 4 năng lực thành tố và các cấp bậc hành vi theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Phương:
| Cấp bậc thành tố |
Cấp bậc hành vi biểu hiện |
| 1. Tìm hiểu vấn đề |
- Nhận biết tình huống có vấn đề. - Xác định và giải thích các thông tin. - Chia sẻ sự am hiểu về vấn đề. |
| 2. Thiết lập không gian vấn đề |
- Thu thập, sắp xếp và đánh giá thông tin. - Kết nối thông tin với kiến thức đã có. - Xác định cách thức, chiến lược giải quyết vấn đề. - Thống nhất cách thiết lập không gian vấn đề. |
| 3. Lập kế hoạch và thực hiện giải pháp |
- Thiết lập tiến trình thực hiện. - Phân bổ, xác định cách sử dụng nguồn lực. - Thực hiện và trình bày giải pháp cho vấn đề. - Tổ chức và duy trì hoạt động nhóm. |
| 4. Đánh giá và phản ánh giải pháp |
- Đánh giá giải pháp đã thực hiện. - Phản ánh lại các giá trị của giải pháp. - Xác định kiến thức, kinh nghiệm đã thu được. - Khái quát cho những vấn đề tương tự. |
Tác giả hệ thống hóa các phương pháp đánh giá năng lực gồm: đánh giá qua quan sát (phiếu kiểm quan sát), hồ sơ học tập (hồ sơ tiến bộ, hồ sơ quá trình, hồ sơ mục tiêu, hồ sơ thành tích), tự đánh giá, đánh giá qua bài kiểm tra và đánh giá đồng đẳng. Quy trình dạy học giải quyết vấn đề được xác lập qua 4 bước: (1) Nhận biết vấn đề/tạo tình huống có vấn đề; (2) Lập kế hoạch tìm phương án giải quyết; (3) Thực hiện kế hoạch giải quyết vấn đề; (4) Kết luận và vận dụng.
Đối với môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3, chương trình có thời lượng 70 tiết/năm (2 tiết/tuần), bao quát 6 chủ đề: Gia đình, Trường học, Cộng đồng địa phương, Thực vật và động vật, Con người và sức khỏe, Trái Đất và bầu trời. Môn học hướng đến hình thành 3 năng lực chuyên môn đặc thù: (a) Nhận thức môi trường tự nhiên và xã hội xung quanh; (b) Tìm tòi và khám phá môi trường tự nhiên và xã hội xung quanh; (c) Vận dụng kiến thức vào thực tiễn, ứng xử phù hợp với tự nhiên và xã hội.
Chương 3: Khảo sát thực trạng về việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong môn Tự nhiên và Xã hội cho học sinh lớp 3
Khảo sát thực trạng được tiến hành thông qua phiếu khảo sát dành cho giáo viên và học sinh nhằm đánh giá:
- Đánh giá của giáo viên về mức độ cần thiết của việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh qua các phương pháp cụ thể (Bảng 3.1).
- Mức độ thường xuyên tìm hiểu các phương pháp dạy học phát triển năng lực giải quyết vấn đề của giáo viên (Bảng 3.2).
- Nhận định của giáo viên về khả năng sử dụng năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trên lớp (Biểu đồ 3.1 và Bảng 3.3).
- Thái độ và mức độ yêu thích của học sinh đối với môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 (Biểu đồ 3.2).
- Mức độ khó khăn mà học sinh gặp phải trong quá trình học tập (Biểu đồ 3.3).
- Mức độ chủ động rèn luyện, làm thêm bài tập để phát triển năng lực của học sinh (Bảng 3.4).
Kết quả khảo sát phản ánh rằng đa số giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của việc hình thành năng lực giải quyết vấn đề, nhưng việc triển khai các phương pháp dạy học tích cực còn mang tính hình thức. Về phía học sinh, các em yêu thích môn học nhưng kỹ năng phát hiện vấn đề, thu thập thông tin và độc lập tìm kiếm phương án giải quyết tình huống thực tế còn yếu, phụ thuộc nhiều vào lời giải sẵn có từ giáo viên.
Chương 4: Một số biện pháp sư phạm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3
Tác giả đề xuất 5 nguyên tắc chỉ đạo: đảm bảo tính kế thừa, tính thực tiễn, tính hiệu quả, sự thống nhất giữa tính vừa sức và yêu cầu phát triển, cùng sự thống nhất giữa vai trò chủ đạo của giáo viên và tính tích cực, chủ động của học sinh. Trên cơ sở đó, 3 biện pháp sư phạm cụ thể được thiết kế chi tiết:
-
Biện pháp 1: Giáo viên định hướng để học sinh nắm vững các kiến thức cơ bản về các đối tượng bài học của môn học Tự nhiên và Xã hội.
Biện pháp này dựa trên khái niệm "sự huy động kiến thức" của George Pôlya, giúp học sinh lựa chọn kiến thức nền tảng thích hợp để xử lý tình huống mới. Ví dụ bài 58 "Mặt trời", học sinh huy động hiểu biết thực tế về ánh sáng, nhiệt độ để giải thích hiện tượng phơi đồ mau khô, cây cối xanh tốt, cũng như tác hại gây bỏng da, hại mắt khi nhìn thẳng vào mặt trời.
-
Biện pháp 2: Thiết kế mục tiêu bài học theo hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.
Thay thế việc viết mục tiêu chung chung bằng hệ thống động từ hành động cụ thể, có thể đo lường và quan sát được:
| Nội dung đối chiếu |
Thiết kế mục tiêu theo định hướng nội dung |
Thiết kế mục tiêu theo định hướng năng lực |
| Ví dụ: Bài 1 "Hoạt động thở và cơ quan hô hấp" |
- Chỉ và nói được tên các bộ phận, chức năng của cơ quan hô hấp. - Biết cơ quan hô hấp diễn ra hoạt động thở để cung cấp oxy. - Có ý thức giữ vệ sinh mũi, miệng. |
- Chứng minh được nhờ hoạt động thở của cơ quan hô hấp nên cơ thể có đủ oxy để sống. - Lập kế hoạch tập luyện hít thở sâu và giữ vệ sinh mũi, miệng sạch sẽ. - Phát triển năng lực tìm tòi, khám phá và giao tiếp nhóm. |
| Ví dụ: Bài 24 "Một số hoạt động ở trường" |
- Kể tên các môn học ở trường. - Nêu môn học yêu thích nhất. - Nêu một số hoạt động chủ yếu ở trường. - Có thái độ đúng đắn trong học tập. |
- Kể tên các môn học, giải thích lý do yêu thích và đề xuất việc cần làm để học tốt. - Trình bày hoạt động ở trường và trách nhiệm bản thân khi tham gia. - Lập thời gian biểu học tập cá nhân hiệu quả. - Phát triển năng lực tìm tòi và hợp tác. |
- Biện pháp 3: Phối hợp các phương pháp, hình thức tổ chức, kỹ thuật dạy học phát triển năng lực giải quyết vấn đề.
Tác giả cụ thể hóa quy trình áp dụng 4 phương pháp dạy học then chốt:
- Phương pháp quan sát: Tiến hành theo 5 bước (Lựa chọn đối tượng -> Xác định mục đích -> Hướng dẫn quan sát -> Xử lý thông tin -> Báo cáo kết quả). Minh họa qua bài 40 "Thực vật" với hoạt động quan sát cây trong sân trường, ghi nhận đặc điểm rễ, thân, lá để rút ra điểm tương đồng và khác biệt.
- Phương pháp thảo luận nhóm: Áp dụng các hình thức chia nhóm linh hoạt (theo cặp, bàn, tổ, sở thích, trình độ). Minh họa qua bài 32 "Làng quê và đô thị", học sinh quan sát tranh, thảo luận nhóm để tìm sự khác biệt về nhà ở, đường sá, hoạt động sản xuất nông nghiệp và công nghiệp giữa hai khu vực.
- Phương pháp trò chơi học tập: Tiến hành qua các khâu chuẩn bị, tổ chức và tổng kết. Minh họa trò chơi "Người dẫn đường" trong bài 27–28 "Tỉnh (thành phố) nơi bạn đang sống", yêu cầu học sinh bốc thăm xử lý tình huống thực tế (đi bệnh viện khi ốm, đến trụ sở công an khi lạc đường).
- Phương pháp Bàn tay nặn bột: Thực hiện đúng quy trình 5 bước khoa học:
- Bước 1: Tình huống xuất phát và câu hỏi nêu vấn đề ("Điều gì sẽ xảy ra nếu cây không có rễ?").
- Bước 2: Bộc lộ quan niệm ban đầu của học sinh (cây bị thiếu nước, héo, chết, ngã đổ).
- Bước 3: Đề xuất giả thuyết và thiết kế phương án thực nghiệm (cắm hai cây có rễ và bị cắt rễ vào đất, dùng nước xối mạnh).
- Bước 4: Tiến hành thực nghiệm tìm tòi – nghiên cứu (quan sát hiện tượng cây mất rễ bị đổ trôi, cây có rễ giữ chặt vào đất).
- Bước 5: Kết luận kiến thức mới (rễ giữ cho cây đứng vững, liên hệ thực tế vai trò chống xói mòn khi có bão lũ).
Chương 5: Thực nghiệm sư phạm
Nội dung chương trình bày việc kiểm chứng tính khả thi của hệ thống biện pháp:
- Địa điểm thực nghiệm: Lớp 3/2, Trường Tiểu học Trần Cao Vân.
- Phương pháp: Tiến hành giảng dạy thực nghiệm 1 tiết học Tự nhiên và Xã hội thực tế có ứng dụng các biện pháp phối hợp phương pháp và thiết kế mục tiêu theo định hướng năng lực.
- Đánh giá: Đo lường mức độ hứng thú học tập của học sinh trong tiết học (Biểu đồ 5.1), đối chiếu sự chuyển biến về năng lực chung (Bảng 5.1) và năng lực đặc thù môn Tự nhiên và Xã hội (Bảng 5.2) của học sinh lớp 3/2 trước và sau khi tham gia tiết học thực nghiệm.
Kết quả và đóng góp
Về mặt học thuật và thực tiễn, đề tài đạt được các kết quả cụ thể:
- Làm sáng tỏ các đặc điểm tâm sinh lý học sinh tiểu học (sự chuyển dịch từ chú ý không chủ định sang có chủ định, tư duy trực quan hình tượng, nhịp tăng trưởng thể chất) và chỉ ra mối tương quan trực tiếp giữa các đặc điểm này với khả năng tiếp nhận vấn đề trong tiết học 35 phút.
- Xác định và mô tả chi tiết 4 năng lực thành tố cùng 14 hành vi biểu hiện của năng lực giải quyết vấn đề theo khung tham chiếu của Nguyễn Thị Lan Phương, tích hợp trực tiếp vào đặc thù môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3.
- Khảo sát thực trạng tại cơ sở giáo dục, cung cấp dữ liệu về nhận thức của giáo viên và khó khăn của học sinh thông qua hệ thống bảng biểu (Bảng 3.1 đến 3.4; Biểu đồ 3.1 đến 3.3).
- Xây dựng quy trình thực thi cho 3 biện pháp sư phạm lớn, bao gồm hệ thống bảng đối chiếu mục tiêu đầu ra bằng động từ hành động và giáo án mẫu minh họa chi tiết theo quy trình 5 bước của phương pháp "Bàn tay nặn bột" (bài Rễ cây) cùng phương pháp quan sát (bài Thực vật).
- Kiểm chứng tính khả thi của giải pháp thông qua tiết dạy thực nghiệm tại lớp 3/2, Trường Tiểu học Trần Cao Vân, ghi nhận mức độ hứng thú và sự tham gia tích cực của học sinh (Biểu đồ 5.1, Bảng 5.1 và 5.2).
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc kết nối giữa khung lý thuyết đổi mới giáo dục phổ thông với thực hành sư phạm lớp 3, cung cấp công cụ và tiến trình tổ chức dạy học giúp giáo viên chuyển đổi cách soạn bài từ truyền thụ kiến thức sang tổ chức hoạt động giải quyết vấn đề.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số điểm hạn chế do giới hạn của đề tài tốt nghiệp bậc đại học:
- Phạm vi thực nghiệm chỉ mới được triển khai trong quy mô hẹp tại 1 lớp học (lớp 3/2, Trường Tiểu học Trần Cao Vân) với dung lượng 1 tiết dạy thực nghiệm, chưa có nhóm lớp đối chứng song song để so sánh định lượng sâu về sự khác biệt điểm số trước và sau tác động.
- Đối tượng khảo sát và áp dụng chỉ tập trung vào học sinh khối lớp 3, chưa mở rộng so sánh liên thông sang các khối lớp 1 và lớp 2 trong cùng mạch môn Tự nhiên và Xã hội.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ đề tài bao gồm việc mở rộng địa bàn khảo sát trên nhiều trường tiểu học có điều kiện cơ sở vật chất khác nhau (thành thị và nông thôn), triển khai thực nghiệm sư phạm trên diện rộng với hệ thống bài học trọn vẹn theo từng chủ đề của chương trình mới, đồng thời xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực giải quyết vấn đề theo chuẩn thang đo Rubric cho toàn bộ cấp tiểu học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Giáo dục Tiểu học tại các trường đại học, cao đẳng sư phạm: Tài liệu cung cấp cách chuyển hóa lý thuyết năng lực thành các mục tiêu bài học đo lường được, cùng kỹ năng xây dựng giáo án tích cực.
- Giáo viên tiểu học đang trực tiếp giảng dạy môn Tự nhiên và Xã hội: Tham khảo trực tiếp quy trình 5 bước của phương pháp "Bàn tay nặn bột" (áp dụng bài Rễ cây), cách thức phân nhóm và kỹ thuật đặt câu hỏi dẫn dắt trong các bài học về môi trường, đời sống xã hội.
- Cán bộ quản lý chuyên môn tại các trường tiểu học: Nguồn tài liệu thực tế để tổ chức các chuyên đề bồi dưỡng đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực người học.
Câu hỏi thường gặp
1. Năng lực giải quyết vấn đề trong khóa luận được cấu trúc thành những thành tố nào?
Theo đề tài (dẫn theo Nguyễn Thị Lan Phương, 2015), năng lực giải quyết vấn đề gồm 4 năng lực thành tố: (1) Tìm hiểu vấn đề (nhận biết tình huống, giải thích thông tin); (2) Thiết lập không gian vấn đề (thu thập, kết nối thông tin, xác định chiến lược); (3) Lập kế hoạch và thực hiện giải pháp (thiết lập tiến trình, phân bổ nguồn lực, thực hiện và duy trì nhóm); (4) Đánh giá và phản ánh giải pháp (đánh giá kết quả, rút ra kinh nghiệm, khái quát hóa).
2. Môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 theo chương trình mới được phân bổ thời lượng và cấu trúc chủ đề như thế nào?
Môn học có thời lượng 70 tiết/năm học (phân bổ 2 tiết/tuần), được tổ chức thành 6 chủ đề mở rộng từ lớp 1 đến lớp 3: Gia đình, Trường học, Cộng đồng địa phương, Thực vật và động vật, Con người và sức khỏe, Trái Đất và bầu trời.
3. Khóa luận đưa ra những phương pháp dạy học cụ thể nào trong Biện pháp 3 để phát triển năng lực cho học sinh?
Khóa luận phối hợp 4 phương pháp dạy học: (1) Phương pháp quan sát; (2) Phương pháp thảo luận nhóm; (3) Phương pháp trò chơi học tập; (4) Phương pháp "Bàn tay nặn bột". Mỗi phương pháp đều có quy trình các bước và ví dụ bài dạy lớp 3 minh họa cụ thể.
4. Tiến trình 5 bước của phương pháp "Bàn tay nặn bột" được tác giả minh họa qua bài học nào và các bước diễn ra ra sao?
Phương pháp được minh họa qua bài 44 "Rễ cây" (tiếp theo) với 5 bước:
- Bước 1: Nêu tình huống xuất phát ("Điều gì sẽ xảy ra nếu cây không có rễ?").
- Bước 2: Học sinh bộc lộ quan niệm ban đầu (cây thiếu nước, bị héo, bị ngã, chết).
- Bước 3: Đề xuất giả thuyết và thiết kế phương án thực nghiệm (chuẩn bị 2 cây có rễ và bị cắt rễ, cắm vào chậu đất và xối mạnh nước).
- Bước 4: Thực hiện thực nghiệm tìm tòi (quan sát thấy cây có rễ vẫn bám đất, cây không rễ bị ngã trôi).
- Bước 5: Rút ra kết luận kiến thức mới (rễ giúp cây bám chặt vào đất để không bị đổ, liên hệ vai trò chống xói mòn).
5. Hoạt động thực nghiệm sư phạm của khóa luận được tiến hành ở đâu và nhằm mục đích gì?
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại lớp 3/2, Trường Tiểu học Trần Cao Vân qua việc dạy 1 tiết học thực tế, nhằm kiểm chứng mức độ hứng thú học tập và khả năng phát triển năng lực chung cũng như năng lực đặc thù môn Tự nhiên và Xã hội của học sinh dưới sự tác động của các biện pháp sư phạm đề xuất.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Trần Ngọc Huyền đã giải quyết trọn vẹn các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra, từ việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực giải quyết vấn đề đến khảo sát thực trạng dạy học môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3. Các biện pháp sư phạm được đề xuất tập trung vào định hướng nắm vững kiến thức cơ bản, chuẩn hóa mục tiêu bài học theo chuẩn hành vi và phối hợp các phương pháp dạy học tích cực như quan sát, thảo luận nhóm, trò chơi và "Bàn tay nặn bột". Kết quả thực nghiệm tại Trường Tiểu học Trần Cao Vân đã bước đầu khẳng định tính khả thi của đề tài, đóng góp một tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đổi mới phương pháp giảng dạy tiểu học hiện nay.