Luận án tiến sĩ giáo dục học phát triển năng lực công nghệ thông tin trong dạy học cho sinh viên sư phạm ở trường đại học

Luận án tiến sĩ giáo dục nghiên cứu phát triển năng lực công nghệ thông tin trong dạy học cho sinh viên sư phạm ở trường đại học, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết,

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

224
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Phát triển năng lực CNTT trong dạy học

Phát triển năng lực CNTT là một yêu cầu cấp thiết trong giáo dục hiện đại, đặc biệt đối với sinh viên sư phạm. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng khung năng lực CNTT, bao gồm các kỹ năng cần thiết để ứng dụng công nghệ trong giảng dạy. Công nghệ thông tin trong giáo dục không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là yếu tố thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học. Việc phát triển năng lực này giúp sinh viên sư phạm tự tin hơn trong việc sử dụng các công cụ kỹ thuật số, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy.

1.1. Khung năng lực CNTT

Khung năng lực CNTT được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và thực tiễn giáo dục Việt Nam. Nó bao gồm các năng lực cốt lõi như sử dụng phần mềm giảng dạy, quản lý lớp học trực tuyến, và tạo lập tài nguyên số. Năng lực công nghệ thông tin không chỉ giới hạn ở kỹ năng kỹ thuật mà còn bao gồm khả năng tích hợp công nghệ vào quá trình dạy học một cách hiệu quả.

1.2. Ứng dụng CNTT trong dạy học

Việc ứng dụng CNTT trong dạy học đòi hỏi sinh viên sư phạm phải nắm vững các công cụ như phần mềm trình chiếu, hệ thống quản lý học tập (LMS), và các nền tảng học tập trực tuyến. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc sử dụng công nghệ một cách sáng tạo có thể tăng cường sự tương tác giữa giáo viên và học sinh, đồng thời tạo ra môi trường học tập linh hoạt và hiệu quả hơn.

II. Đào tạo sư phạm và nâng cao kỹ năng CNTT

Đào tạo sư phạm cần chú trọng vào việc nâng cao kỹ năng CNTT cho sinh viên. Các trường đại học sư phạm cần thiết kế chương trình đào tạo tích hợp các môn học về công nghệ, đồng thời tổ chức các hoạt động thực hành để sinh viên có cơ hội áp dụng kiến thức vào thực tế. Giáo dục đại học hiện đại đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.

2.1. Chương trình đào tạo tích hợp

Chương trình đào tạo cần được thiết kế để tích hợp các môn học về công nghệ giáo dụckỹ năng sư phạm. Các môn học này không chỉ cung cấp kiến thức về công nghệ mà còn giúp sinh viên hiểu cách áp dụng chúng vào quá trình giảng dạy. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các khoa chuyên môn và bộ phận công nghệ thông tin của trường.

2.2. Thực hành và trải nghiệm

Các hoạt động thực hành như thực tập giảng dạy, tham gia các dự án công nghệ, và sử dụng các phòng lab hiện đại giúp sinh viên phát triển kỹ năng giảng dạynăng lực công nghệ thông tin. Nghiên cứu cho thấy, sinh viên tham gia các hoạt động thực hành có khả năng ứng dụng công nghệ vào giảng dạy tốt hơn so với những người chỉ học lý thuyết.

III. Đổi mới phương pháp dạy học với CNTT

Đổi mới phương pháp dạy học là một trong những mục tiêu quan trọng của giáo dục hiện đại. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục không chỉ thay đổi cách thức giảng dạy mà còn tạo ra những phương pháp học tập mới, phù hợp với nhu cầu của thế hệ học sinh kỹ thuật số. Giáo dục hiện đại đòi hỏi giáo viên phải liên tục cập nhật và đổi mới phương pháp giảng dạy để đáp ứng yêu cầu của thời đại.

3.1. Phương pháp dạy học tích cực

Việc sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học giúp giáo viên áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như học tập dựa trên dự án, học tập hợp tác, và học tập cá nhân hóa. Những phương pháp này không chỉ tăng cường sự tương tác giữa giáo viên và học sinh mà còn khuyến khích học sinh chủ động trong quá trình học tập.

3.2. Học tập trực tuyến và kết hợp

Học tập trực tuyếnhọc tập kết hợp là những xu hướng mới trong giáo dục hiện đại. Việc sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến như Moodle, Google Classroom, và Zoom giúp tạo ra môi trường học tập linh hoạt, phù hợp với nhu cầu của từng học sinh. Đồng thời, việc kết hợp giữa học trực tuyến và học truyền thống giúp tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ giáo dục học phát triển năng lực công nghệ thông tin trong dạy học cho sinh viên sư phạm ở trường đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DẠY HỌC CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề Những nghiên cứu liên quan đến phát triển năng lực CNTT trong dạy học cho SVSP ở trường đại học tập trung vào hai hướng chính, đó là: (i) Nghiên cứu về năng lực CNTT trong dạy học; (ii) Nghiên cứu về phát triển năng lực CNTT trong dạy học cho SVSP. Nghiên cứu về năng lực công nghệ thông tin trong dạy học Các tổ chức EU, UNESCO, OECD đã đầu tư nhiều dự án nghiên cứu về năng lực CNTT nhằm giúp chính phủ, các tổ chức, các doanh nghiệp và cá nhân phát triển năng lực CNTT. Từ năm 2005, EU đã thực hiện nhiều dự án và ban hành Khung năng lực điện tử Châu Âu, European e-Competence Framework, mô tả hệ thống năng lực CNTT dành cho nhiều đối tượng, trong đó có các tổ chức và cơ sở giáo dục [72].

Dự án "e-Skill and ICT professionalism: Fostering the ICT Profession in Europe" của EU hỗ trợ phát triển Khung năng lực Châu Âu đối với chuyên gia CNTT, với mục tiêu nâng cao tính chuyên nghiệp và di động trên khắp Châu Âu. Dự án cũng kết hợp hỗ trợ phát triển chương trình đào tạo ở Châu Âu cho các nhà quản lý CNTT [87]. UNESCO chủ yếu tập trung nghiên cứu năng lực CNTT trong giáo dục, cụ thể là năng lực CNTT của giáo viên. Khung năng lực CNTT-TT đối với giáo viên được UNESCO công bố lần đầu tiên vào năm 2008 và hiệu chỉnh vào năm 2011, giúp cho các nhà làm chính sách giáo dục, các nhà phát triển công nghệ chuyên nghiệp, các cơ sở đào tạo xác định, thực hiện và đánh giá việc sử dụng CNTT trong đào tạo giáo viên, góp phần nâng cao chất lượng GD, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Đồng thời, đây cũng là tiêu chuẩn để giáo viên cải thiện việc sử dụng CNTT trong lĩnh vực công tác của mình, tích hợp CNTT trong hoạt động SP, tổ chức dạy học; phát triển chuyên môn để nâng cao các kỹ năng SP, hợp tác, lãnh đạo và đổi mới nhà trường bằng cách sử dụng CNTT [101]. 11 Ananiadou và Claro (2009) xác định những kỹ năng và năng lực của người học trong thế kỷ 21 dựa trên khảo sát từ các nước thuộc OECD. Trong đó, năng lực CNTT là một trong những năng lực người học cần phải có trong thế kỷ mới này. Tác giả cũng phân tích rõ sự khác nhau giữa kỹ năng và năng lực.

Các nước thuộc OECD cũng đã xây dựng khung năng lực CNTT quốc gia cho các lĩnh vực công nghiệp và giáo dục [60]. Pérez và Murray (2010) cho rằng năng lực CNTT liên quan đến học vấn máy tính. Theo các tác giả, học vấn máy tính được xác định dựa trên học vấn công nghệ của cá nhân, thông thạo máy tính, năng lực sử dụng máy tính, học vấn không gian mạng, học vấn kỹ thuật số và điện tử; trong đó tập trung vào khả năng sử dụng các phần mềm ứng dụng cụ thể như xử lý văn bản, bảng tính hoặc các phần mềm trình chiếu. Năng lực CNTT thường được hiểu là những kiến thức và kỹ năng cần thiết để sử dụng có hiệu quả phần cứng và phần mềm [90].

Romani (2009), Ferrari (2012) cùng nghiên cứu về học vấn số và năng lực kỹ thuật số. Theo Romani, trình độ để xây dựng kiến thức mới, dựa trên việc sử dụng CNTT được gọi là học vấn kỹ thuật số. Người có học vấn kỹ thuật số nghĩa là có năng lực sử dụng CNTT để truy cập, lưu trữ, quản lý, chia sẻ thông tin, giao tiếp với nhiều định dạng văn bản hoặc đa phương tiện [92]. Trong khi đó, Ferrari cho rằng năng lực kỹ thuật số là tập hợp các kiến thức, kỹ năng, thái độ được yêu cầu khi sử dụng CNTT-TT và phương tiện truyền thông kỹ thuật số để thực hiện nhiệm vụ, giải quyết vấn đề, giao tiếp, quản lý thông tin, hợp tác, tạo và chia sẻ nội dung một cách hiệu quả, phù hợp, sáng tạo, tự chủ, linh hoạt và có đạo đức [73].

Tác giả Finegold và Notabartolo tổng hợp các nghiên cứu và đề xuất khung năng lực thế kỷ 21 gồm 15 năng lực phân thành 5 loại. Một trong số đó là Xử lý thông tin bao gồm: Học vấn thông tin, Học vấn phương tiện, Công dân số, Khái niệm và hoạt động CNTT-TT [74]. Tuy có sự khác nhau trong xem xét năng lực CNTT như một năng lực độc lập hoặc hàm chứa, thành phần của học vấn máy tính, học vấn số, năng lực số…, nhưng điểm chung của các nghiên cứu trên là năng lực CNTT gắn liền với kỹ năng sử dụng máy tính để khai thác, xử lý và chia sẻ thông tin. 12 Các nhà nghiên cứu cũng đã chỉ ra rằng trong rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả ứng dụng CNTT trong giáo dục, năng lực tích hợp CNTT trong dạy học của giáo viên là một yếu tố tác động mạnh mẽ nhất.

Trong môi trường giáo dục, CNTT không tự đảm bảo nâng cao chất lượng dạy học mà vai trò của giáo viên là hết sức quan trọng. Trong "Instructional Media and Technologies for Learning", Smaldino và các tác giả (2005) chỉ rõ vai trò của giáo viên trong quá trình dạy học đã thay đổi khi CNTT xuất hiện trong lớp học, từ người trình diễn thông tin đến điều phối viên tài nguyên học tập [96]. Giáo viên trở thành "hướng dẫn viên bên cạnh" chứ không phải là "nhà hiền triết trên sân khấu". Nhu cầu đội ngũ giáo viên có năng lực CNTT của các cơ sở giáo dục ngày càng tăng.

Cùng quan điểm trên, Chaib và Svensson (2005) cho rằng học sinh cần phải hiểu biết về CNTT để thực hiện tốt công việc của người công dân trong tương lai và giáo viên phải có nhiệm vụ giúp đỡ họ có được hiểu biết này. Chỉ có giáo viên đã được đào tạo sử dụng CNTT mới có khả năng giám sát và tư vấn cho học sinh một cách hiệu quả [66]. Các tác giả đã nghiên cứu để tìm giải đáp cho các câu hỏi "Nhận thức của giáo viên về việc tích hợp CNTT với phương pháp sư phạm trong lớp học như thế nào? " và "Những thách thức mới giáo viên sẽ phải đối mặt và vị trí mới của giáo viên trong xã hội thông tin là gì?". Akpan nghiên cứu về năng lực CNTT và hiệu quả công việc của giảng viên các trường đại học thuộc Bang Cross River của Nigeria.

Nghiên cứu cho thấy năng lực CNTT của các giảng viên nâng cao hiệu quả công việc của họ. Những giảng viên có năng lực CNTT cao đạt hiệu quả dạy học cao hơn. Tác giả khuyến nghị giảng viên cần có động lực để phát triển năng lực CNTT và nhà trường nên khuyến khích họ tham gia các chương trình đào tạo CNTT, cung cấp phương tiện CNTT để họ nâng cao hiệu quả dạy học [58]. Các tác giả Sabaliauskas, Bukantaitė và Pukelis (2006) nghiên cứu và lựa chọn các lĩnh vực năng lực CNTT của giáo viên trên cơ sở các quy định và chuẩn đã công bố.

Tác giả khẳng định rằng để sử dụng CNTT trong lớp học, giáo viên cần có: năng lực CNTT cơ bản, năng lực công nghệ, năng lực chính sách CNTT, năng lực trong lĩnh vực đạo đức sử dụng CNTT, năng lực tích hợp CNTT vào các chủ đề 13 giảng dạy, năng lực phương pháp sử dụng CNTT, năng lực quản lý quá trình giảng dạy và học tập với CNTT [93]. Ở Việt Nam, dễ dàng tìm thấy nhiều luận án liên quan đến ứng dụng CNTT trong dạy học các bộ môn thuộc khoa học tự nhiên, công nghệ và kỹ thuật, xã hội và nhân văn ở tất cả các cấp học từ phổ thông đến đại học. Điển hình là các nghiên cứu gần đây của các tác giả Lê Thị Thanh Huyền (2011) về ứng dụng CNTT trong dạy học hình họa - vẽ kỹ thuật ở trường đại học [35], Nguyễn Thị Xuân (2011) về ứng dụng CNTT trong dạy học công nghệ 12 [55], Phạm Ngọc Sơn (2012) về ứng dụng ứng dụng CNTT trong dạy học phần hóa học hữu cơ THPT [47], Nguyễn Quang Thuận (2013) về ứng dụng CNTT trong đổi mới phương pháp dạy học [49], Đào Thị Lan Hương (2014), về ứng dụng CNTT trong dạy học cơ chế phản ứng hữu cơ ở trường đại học [32]. Các tác giả trên xem CNTT là một phương tiện dạy học hiện đại và nghiên cứu đề xuất các biện pháp sử dụng phương tiện CNTT trong dạy học bộ môn để nâng cao chất lượng dạy học.

Tuy nhiên, tương tự như các nghiên cứu ở nước ngoài đã đề cập, các nghiên cứu ở Việt Nam cũng chưa xây dựng được khung lý luận về năng lực CNTT trong dạy học. Nghiên cứu về phát triển năng lực công nghệ thông tin trong dạy học cho sinh viên sư phạm Về phát triển năng lực CNTT trong dạy học cho SVSP, trước hết phải kể đến các nghiên cứu về chương trình đào tạo giáo viên được UNESCO (2013) giới thiệu [102], bao gồm: - Nghiên cứu của Cher Ping LIM tại Đại học Edith Cowan chỉ ra thách thức đối với đào tạo giáo viên là phải thay đổi niềm tin của SVSP từ sư phạm truyền thống sang phương pháp tiếp cận kiến tạo trong một môi trường học tập CNTT-TT nâng cao. Các khóa học dựa trên nguyên tắc kiến tạo và cung cấp cho họ sự hiểu biết tốt hơn về cách sử dụng CNTT nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập. - Nghiên cứu của Jianhua Zhao đánh giá về khóa học "Máy tính trong giáo dục" tại South China Normal University (SCNU).

Khóa học có thể đáp ứng các yêu cầu của giáo dục có sự trợ giúp của máy tính trong đào tạo và bồi dưỡng giáo viên. Hoạt động giảng dạy và thực tập giảng dạy áp dụng trong khóa học này được sử 14 dụng để cải thiện việc học của sinh viên, tạo động lực phát triển năng lực sử dụng máy tính trong dạy học. - Nghiên cứu của Hyeonjin Kim về khóa học "Lý thuyết và thực hành phát triển phương tiện dạy học" của Đại học giáo dục Quốc gia Hàn Quốc (KNUE). Khóa học giới thiệu về lý thuyết và đánh giá các tài liệu, phương tiện giảng dạy CNTT.

Khóa học thực hiện các dự án. Những bài học kinh nghiệm trong từng dự án trở thành cơ sở cho các kế hoạch và các dự án khác. Febro and Amelia T. Buan tìm hiểu các ứng dụng của hai khóa học công nghệ giáo dục tại Đại học bang Mindanao - Philipin.

Công nghệ giáo dục 1: giới thiệu về công nghệ và phương pháp giáo dục, bao gồm cả lý thuyết, nguyên tắc phát triển và sử dụng trong lớp học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Năng Lực CNTT Trong Dạy Học Cho Sinh Viên Sư Phạm Đại Học" tập trung vào việc nâng cao kỹ năng công nghệ thông tin (CNTT) cho sinh viên sư phạm, nhằm đáp ứng yêu cầu của giáo dục hiện đại. Nội dung chính bao gồm các phương pháp tích hợp CNTT vào quá trình giảng dạy, cách sử dụng công cụ kỹ thuật số hiệu quả, và tầm quan trọng của việc đào tạo CNTT trong việc chuẩn bị cho sinh viên trở thành giáo viên thế hệ mới. Tài liệu này mang lại lợi ích lớn cho độc giả, đặc biệt là những người quan tâm đến giáo dục và công nghệ, bằng cách cung cấp kiến thức thực tiễn và hướng dẫn chi tiết để áp dụng CNTT trong môi trường học tập.

Để mở rộng hiểu biết về các ứng dụng CNTT trong giáo dục và nghiên cứu, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính sử dụng active learning trong việc lựa chọn dữ liệu gán nhãn cho bài toán speech recognition, nơi đề cập đến phương pháp học tích cực trong lĩnh vực máy tính. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính nghiên cứu các phương pháp trích xuất thông tin trong ảnh tài liệu và ứng dụng cung cấp cái nhìn sâu hơn về việc xử lý thông tin kỹ thuật số. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính hỗ trợ suy luận trong điều khiển truy xuất dữ liệu gis là một nguồn tham khảo hữu ích cho những ai quan tâm đến ứng dụng CNTT trong quản lý dữ liệu không gian.