Đại Học Quốc Gia Hà Nội: Phát Triển Khả Năng Tìm Giá Trị Lớn Nhất và Nhỏ Nhất Trong Toán Học

Luận văn thạc sĩ trình bày các phương pháp tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất của biểu thức, phát triển khả năng giải toán cho học sinh.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Sư phạm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Nhu cầu nghiên cứu

0.3. Đề tài nghiên cứu

0.4. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.5. Giả thuyết khoa học và ý nghĩa của việc nghiên cứu

0.6. Quy trình và phương pháp nghiên cứu

0.7. Cấu trúc luận văn

0.8. Tổng kết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nhu cầu, định hướng đổi mới PPDH môn Toán

1.2. Cơ sở lí luận của vấn đề nghiên cứu

1.3. Một số vấn đề cơ bản về tư duy

1.3.1. Khái niệm về tư duy

1.3.2. Phân loại tư duy

1.3.3. Tư duy sáng tạo và các yếu tố đặc trưng của tư duy sáng tạo

1.3.4. Khái niệm về tư duy sáng tạo. Các đặc trưng cơ bản của tư duy sáng tạo

1.4. Một số biểu hiện năng lực tìm lời giải ngắn gọn và xây dựng bài toán mới (tư duy sáng tạo) của học sinh THPT

1.5. Phương hướng bồi dưỡng cách xây dựng bài toán mới cho học sinh thông qua môn Toán

1.6. Lí luận về dạy học giải bài tập Toán

1.6.1. Vai trò của bài tập trong quá trình dạy học. Phương pháp chung để giải một bài toán theo Polya

1.7. Cơ sở thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

1.8. Nội dung giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong chương trình môn Toán THPT

1.9. Thực trạng việc dạy và học nội dung giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất ở THPT hiện nay

1.10. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TÌM GIÁ TRỊ LỚN NHẤT-GIÁ TRỊ NHỎ NHẤT CỦA BIỂU THỨC

2.1. Dùng bất đẳng thức Cô-si để tìm giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất

2.2. Sử dụng bất đẳng thức Cô-si

2.3. Kĩ thuật chọn điểm rơi trong bất đẳng thức Cô-si để giải bài Toán

2.4. Sử dụng bất đẳng thức Bunhiacopxki

2.5. Sử dụng phương pháp đạo hàm để tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất

2.6. Rèn luyện thêm phương pháp mới không dập khuôn máy móc

2.7. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: RÈN LUYỆN KHẢ NĂNG XÂY DỰNG BÀI TOÁN MỚI

3.1. Khả năng xây dựng bài Toán mới theo hướng đặc biệt hóa, khái quát hóa

3.2. Khả năng xây dựng bài toán mới theo hướng tương tự hóa, khái quát hóa

3.3. Rèn luyện khả năng tìm lời giải mới ngắn gọn cho học sinh

3.4. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

4.1. Mục đích thực nghiệm

4.2. Nội dung thực nghiệm

4.3. Tổ chức thực nghiệm

4.4. Giáo án thực nghiệm

4.5. Kết quả thực nghiệm

4.6. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giá Trị Lớn Nhất Nhỏ Nhất Trong Toán Học

Bài toán tìm giá trị lớn nhất (GTLN) và giá trị nhỏ nhất (GTNN) là một chủ đề quan trọng trong toán học, xuất hiện xuyên suốt chương trình từ THPT đến đại học. Việc giải quyết các bài toán này không chỉ rèn luyện kỹ năng tính toán mà còn phát triển tư duy logic, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển khả năng tìm lời giải ngắn gọn và xây dựng bài toán mới cho học sinh thông qua việc dạy học các phương pháp tìm GTLNGTNN. Mục tiêu là giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn có thể áp dụng linh hoạt vào các tình huống khác nhau, khơi dậy niềm đam mê sáng tạo trong học tập toán học. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giáo dục hiện đại, khi mà khả năng tự học và sáng tạo được đánh giá cao.

1.1. Tầm quan trọng của bài toán cực trị trong chương trình

Bài toán cực trị (tìm GTLN, GTNN) đóng vai trò then chốt trong chương trình toán học phổ thông và đại học. Nó không chỉ là một dạng bài tập đơn thuần mà còn là công cụ để giải quyết nhiều vấn đề thực tế. Việc nắm vững các phương pháp tìm GTLN, GTNN giúp học sinh có nền tảng vững chắc để học tập các môn khoa học khác và ứng dụng vào đời sống. Ngoài ra, việc giải các bài toán cực trị còn giúp rèn luyện tư duy phản biện, khả năng suy luận logic và kỹ năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.

1.2. Mục tiêu phát triển tư duy thông qua GTLN GTNN

Mục tiêu chính của việc dạy và học GTLN, GTNN không chỉ là tìm ra đáp số đúng mà còn là phát triển tư duy cho học sinh. Quá trình giải bài toán đòi hỏi học sinh phải phân tích, đánh giá, lựa chọn phương pháp phù hợp và kiểm tra lại kết quả. Điều này giúp rèn luyện khả năng tư duy phản biện, tư duy logic và tư duy sáng tạo. Đặc biệt, việc khuyến khích học sinh tìm nhiều cách giải khác nhau và xây dựng bài toán mới giúp khơi dậy niềm đam mê học tập và phát triển khả năng tự học suốt đời.

II. Thách Thức Trong Dạy và Học Giá Trị Lớn Nhất Nhỏ Nhất

Mặc dù GTLN, GTNN là một chủ đề quan trọng, việc dạy và học nó vẫn còn nhiều thách thức. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc lựa chọn phương pháp giải phù hợp, áp dụng các bất đẳng thức một cách linh hoạt và xử lý các bài toán phức tạp. Giáo viên cũng gặp khó khăn trong việc thiết kế các bài giảng hấp dẫn, khuyến khích sự sáng tạo của học sinh và đánh giá khả năng tư duy của các em. Thực tế cho thấy, phương pháp giảng dạy hiện nay vẫn còn nặng về truyền thụ kiến thức một chiều, ít chú trọng đến việc phát triển tư duy và khả năng tự học của học sinh. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh học thuộc công thức mà không hiểu bản chất, không biết cách áp dụng vào các bài toán khác nhau.

2.1. Khó khăn của học sinh khi tiếp cận bài toán GTLN GTNN

Học sinh thường gặp nhiều khó khăn khi tiếp cận bài toán GTLN GTNN. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc lựa chọn phương pháp giải phù hợp. Có nhiều phương pháp khác nhau để giải bài toán GTLN GTNN, như sử dụng bất đẳng thức, ứng dụng đạo hàm, hoặc các kỹ thuật biến đổi đại số. Học sinh cần phải có khả năng phân tích bài toán, nhận diện dạng toán và lựa chọn phương pháp giải tối ưu. Ngoài ra, học sinh cũng thường gặp khó khăn trong việc áp dụng các bất đẳng thức một cách linh hoạt và xử lý các bài toán phức tạp có nhiều biến số và điều kiện ràng buộc.

2.2. Hạn chế trong phương pháp dạy GTLN GTNN hiện tại

Phương pháp dạy GTLN GTNN hiện tại còn nhiều hạn chế. Nhiều giáo viên vẫn tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều, ít chú trọng đến việc phát triển tư duy và khả năng tự học của học sinh. Học sinh thường được yêu cầu học thuộc công thức và áp dụng một cách máy móc vào các bài toán tương tự. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh không hiểu bản chất của vấn đề, không biết cách áp dụng kiến thức vào các tình huống khác nhau và không có khả năng sáng tạo trong giải toán. Cần có sự đổi mới trong phương pháp dạy học để khuyến khích sự tham gia tích cực của học sinh, tạo điều kiện cho các em tự khám phá và phát triển tư duy.

III. Phương Pháp Tìm GTLN GTNN Hiệu Quả Trong Toán Học

Để giải quyết các thách thức trên, cần có những phương pháp tìm GTLN GTNN hiệu quả, tập trung vào việc phát triển tư duy và khả năng sáng tạo của học sinh. Các phương pháp này bao gồm sử dụng bất đẳng thức (Cô-si, Bunhiacopxki), ứng dụng đạo hàm, và các kỹ thuật biến đổi đại số. Quan trọng hơn, cần khuyến khích học sinh tìm nhiều cách giải khác nhau cho một bài toán, phân tích ưu nhược điểm của từng cách và lựa chọn cách giải tối ưu. Việc này giúp học sinh hiểu sâu sắc bản chất của vấn đề và phát triển khả năng tư duy linh hoạt.

3.1. Ứng dụng bất đẳng thức Cô si và Bunhiacopxki

Sử dụng bất đẳng thức Cô-si và Bunhiacopxki là một trong những phương pháp tìm GTLN GTNN phổ biến và hiệu quả. Bất đẳng thức Cô-si cho phép so sánh trung bình cộng và trung bình nhân của các số không âm, từ đó tìm ra GTLN hoặc GTNN của một biểu thức. Bất đẳng thức Bunhiacopxki cho phép so sánh tích của hai tổng bình phương với tổng bình phương của tích, từ đó giải quyết các bài toán liên quan đến tối ưu hóa. Để áp dụng thành công các bất đẳng thức này, học sinh cần phải có kỹ năng biến đổi đại số tốt và khả năng nhận diện các dạng toán phù hợp.

3.2. Sử dụng ứng dụng đạo hàm để giải bài toán cực trị

Ứng dụng đạo hàm là một phương pháp mạnh mẽ để giải bài toán cực trị. Bằng cách tìm các điểm dừng của hàm số (điểm mà đạo hàm bằng 0 hoặc không xác định) và xét dấu của đạo hàm bậc hai, ta có thể xác định được GTLNGTNN của hàm số trên một khoảng hoặc đoạn cho trước. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả đối với các hàm số liên tục và có đạo hàm trên miền xác định. Để sử dụng thành thạo ứng dụng đạo hàm, học sinh cần phải nắm vững các quy tắc tính đạo hàm và kỹ năng khảo sát hàm số.

IV. Rèn Luyện Kỹ Năng Xây Dựng Bài Toán GTLN GTNN Mới

Một bước quan trọng trong việc phát triển tư duy toán học là rèn luyện kỹ năng xây dựng bài toán GTLN GTNN mới. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc đặc biệt hóa, khái quát hóa, tương tự hóa hoặc đảo ngược các bài toán đã biết. Khi học sinh tự tạo ra các bài toán mới, họ sẽ hiểu sâu sắc hơn về bản chất của vấn đề, phát triển khả năng tư duy sáng tạo và tự tin hơn trong việc giải quyết các bài toán khó. Giáo viên nên khuyến khích học sinh chia sẻ các bài toán tự tạo và cùng nhau thảo luận, tìm ra lời giải tối ưu.

4.1. Xây dựng bài toán bằng phương pháp đặc biệt hóa khái quát hóa

Phương pháp đặc biệt hóa và khái quát hóa là những công cụ hữu ích để xây dựng bài toán mới. Đặc biệt hóa là quá trình thay đổi các tham số hoặc điều kiện của một bài toán tổng quát để tạo ra một bài toán cụ thể hơn, dễ giải quyết hơn. Khái quát hóa là quá trình mở rộng các điều kiện hoặc tham số của một bài toán cụ thể để tạo ra một bài toán tổng quát hơn, có thể áp dụng cho nhiều trường hợp khác nhau. Bằng cách kết hợp hai phương pháp này, học sinh có thể tạo ra những bài toán mới thú vị và thử thách.

4.2. Phát triển bài toán theo hướng tương tự hóa đảo ngược

Tương tự hóa và đảo ngược là những phương pháp sáng tạo để phát triển bài toán. Tương tự hóa là quá trình tìm kiếm các bài toán có cấu trúc tương tự với bài toán đã biết, sau đó áp dụng các phương pháp giải tương tự để giải quyết bài toán mới. Đảo ngược là quá trình thay đổi vai trò của giả thiết và kết luận của một bài toán để tạo ra một bài toán mới. Bằng cách sử dụng các phương pháp này, học sinh có thể mở rộng kiến thức và kỹ năng giải toán, đồng thời phát triển khả năng tư duy linh hoạt và sáng tạo.

V. Ứng Dụng Thực Tế Của GTLN GTNN Trong Đời Sống

GTLN GTNN không chỉ là một chủ đề toán học thuần túy mà còn có nhiều ứng dụng thực tế trong đời sống. Từ việc tối ưu hóa chi phí sản xuất, tối đa hóa lợi nhuận, đến việc thiết kế các công trình xây dựng an toàn và hiệu quả, GTLN GTNN đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề thực tế. Việc giới thiệu các ứng dụng này giúp học sinh thấy được tính thiết thực của toán học và khơi dậy niềm đam mê học tập.

5.1. Ứng dụng trong kinh tế và quản lý

GTLN GTNN có nhiều ứng dụng quan trọng trong kinh tế và quản lý. Ví dụ, các doanh nghiệp có thể sử dụng GTLN GTNN để tối ưu hóa chi phí sản xuất, tối đa hóa lợi nhuận, hoặc phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Các nhà quản lý có thể sử dụng GTLN GTNN để đưa ra các quyết định tối ưu trong các tình huống khác nhau, như lựa chọn dự án đầu tư, định giá sản phẩm, hoặc quản lý rủi ro.

5.2. Ứng dụng trong kỹ thuật và khoa học máy tính

GTLN GTNN cũng có nhiều ứng dụng trong kỹ thuật và khoa học máy tính. Ví dụ, các kỹ sư có thể sử dụng GTLN GTNN để thiết kế các công trình xây dựng an toàn và hiệu quả, tối ưu hóa hiệu suất của các hệ thống kỹ thuật, hoặc điều khiển các robot một cách chính xác. Các nhà khoa học máy tính có thể sử dụng GTLN GTNN để xây dựng các thuật toán tối ưu hóa, giải quyết các bài toán trí tuệ nhân tạo, hoặc phân tích dữ liệu lớn.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu GTLN GTNN

Việc dạy và học GTLN GTNN không chỉ là truyền thụ kiến thức mà còn là phát triển tư duy và khả năng sáng tạo cho học sinh. Bằng cách áp dụng các phương pháp hiệu quả, khuyến khích sự tham gia tích cực của học sinh và giới thiệu các ứng dụng thực tế, chúng ta có thể giúp học sinh nắm vững kiến thức, phát triển tư duy và tự tin hơn trong việc giải quyết các bài toán khó. Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai, như nghiên cứu các phương pháp dạy học mới, xây dựng các phần mềm hỗ trợ học tập, hoặc phát triển các bài toán GTLN GTNN phức tạp hơn.

6.1. Tổng kết các phương pháp và kỹ năng cần thiết

Để thành công trong việc giải bài toán GTLN GTNN, học sinh cần phải nắm vững các phương pháp cơ bản, như sử dụng bất đẳng thức, ứng dụng đạo hàm, và các kỹ thuật biến đổi đại số. Ngoài ra, học sinh cũng cần phải rèn luyện các kỹ năng quan trọng, như phân tích bài toán, lựa chọn phương pháp giải phù hợp, kiểm tra lại kết quả, và xây dựng bài toán mới. Việc kết hợp kiến thức và kỹ năng sẽ giúp học sinh tự tin hơn trong việc giải quyết các bài toán khó.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tối ưu hóa trong toán học

Lĩnh vực tối ưu hóa trong toán học còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nhà nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán tối ưu hóa hiệu quả hơn, giải quyết các bài toán phức tạp hơn, hoặc ứng dụng tối ưu hóa vào các lĩnh vực mới, như khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, hoặc tài chính. Việc nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực tối ưu hóa sẽ mang lại nhiều lợi ích cho xã hội và đóng góp vào sự phát triển của khoa học và công nghệ.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ dạy học các phương pháp tìm giá trị lớn nhất nhỏ nhất của biểu thức nhằm phát triển khả tìm lời giải ngắn gọn và xây dựng bài toán mới cho học sinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. NHU CẦU, ĐỊNH HƯỚNG ĐỔI MỚI PPDH MÔN TOÁN Thế giới ngày nay đang thay đổi một cách nhanh chóng cả về khoa học, công nghệ và truyền thông. Để đáp ứng được những thay đổi đó thì mục tiêu giáo dục cũng cần được đổi mới. Đó là phải đào tạo ra những con người mới, những con người năng động, sáng tạo và đáp ứng yêu cầu mới của xã hội.

Trước nhu cầu đó, đáng tiếc là trong tình hình hiện nay, PPDH ở nước ta ở một số nơi vẫn còn có một số những nhược điểm như: - Thầy thuyết trình tràn lan. - Kiến thức được truyền thụ dưới dạng có sẵn, ít yếu tố tìm tòi, phát hiện. - Thầy áp đặt, trò thụ động. - Thiên về dạy, yếu về học, thiếu hoạt động tự giác, tích cực và sáng tạo của người học.

- Không kiểm soát được việc học. Mâu thuẫn giữa mục tiêu đào tạo con người xây dựng xã hội công nghiệp hoá, hiện đại hoá với thực trạng lạc hậu của PPDH đã làm nảy sinh và thúc đẩy một cuộc vận động đổi mới PPDH ở tất cả các cấp học. Những định hướng đổi mới phương pháp giảng dạy ở các môn học ở bậc Trung học phổ thông được đề cập trong các nghị quyết TW 4 khóa VII (tháng 1 năm 1993), nghị quyết TW 2 khóa VIII (tháng 12 năm 1996), trong Luật giáo dục (tháng 12 năm 1998) và trong các chỉ thị, quyết định của Bộ giáo dục và đào tạo. Theo nghị quyết này, tinh thần cơ bản của việc đổi mới phương pháp giảng dạy là : “Phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, tư duy sáng tạo của học sinh.

Bồi dưỡng phương pháp tự học, tự rèn luyện, kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn và tạo hứng thú học tập cho học sinh”. Điểm cốt lõi của việc đổi mới phương pháp giảng dạy ở trường THPT là tạo cho học sinh thói quen học tập chủ động, chống lại lề thói học tập thụ động trước 8 z đây. Định hướng cho việc đổi mới PPDH có tinh thần cơ bản là: “ PPDH cần tạo cơ hội cho người học học tập trong hoạt động và bằng hoạt động tự giác, tích cực, chủ động và sáng tạo”. Theo định hướng trên thì phương pháp giáo dục hiện đại phải thể hiện một số đặc trưng sau: - Người học là chủ thể hoạt động học tập tự giác, tích cực, chủ động và sáng tạo.

- Người học được khuyến khích hoạt động học tập độc lập hoặc hợp tác. - Tri thức được cài đặt trong những tình huống có dụng ý sư phạm. - Dạy việc học, dạy tự học thông qua toàn bộ quá trình dạy học. - Tự tạo và khai thác những phương tiện dạy học để tiếp nối và gia tăng sức mạnh của con người.

- Tạo niềm lạc quan học tập dựa trên lao động và thành quả của bản thân người học. - Xác định vai trò mới của người thầy với tư cách người thiết kế, uỷ thác, điều khiển và thể thức hoá. Theo định hướng trên, người GV không chỉ đơn giản là người cung cấp kiến thức cho học sinh mà là người thiết kế, tổ chức, hướng dẫn hoạt động cho học sinh; Còn HS là chủ thể các hoạt động học tập một cách tự giác, tích cực, chủ động và sáng tạo tự tìm lời giải, qua các hoạt động đó học sinh tiếp thu được tri thức. Xuất phát từ những yêu cầu của xã hội, từ những định hướng đổi mới PPDH và từ bản chất của quá trình học tập buộc chúng ta phải đổi mới PPDH theo hướng phát huy khả năng tìm lời giải và xây dựng bài toán mới cho học sinh.

Môn Toán có vai trò quan trọng trong việc thực hiện các mục tiêu giáo dục phổ thông. Môn Toán góp phần hình thành và phát triển nhân cách. Song song với việc tiếp thu tri thức và rèn luyện kĩ năng toán học, môn Toán còn góp phần phát triển các năng lực trí tuệ chung, rèn luyện một số đức tính và 9 z phẩm chất cần thiết cho người lao động như: tính chính xác, khoa học, kỉ luật, phê phán, sáng tạo,…Ngoài ra, môn Toán còn là công cụ giúp học sinh học tập các môn khác trong nhà trường phổ thông, tạo cơ sở để học sinh học tiếp đại học, cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp, học nghề hoặc đi vào cuộc sống lao động. Mục tiêu dạy học không chỉ ở những kết quả cụ thể của quá trình học tập, ở tri thức và kĩ năng bộ môn mà điều quan trọng hơn là ở bản thân việc học, ở khả năng đảm nhiệm và tổ chức, thực hiện những quy trình học tập một cách có hiệu quả.

Như vậy, để học tập có hiệu quả thì hiểu lí thuyết thôi chưa đủ, người học cần vận dụng lí thuyết vào thực hành mà trước hết là vận dụng lí thuyết vào giải toán.Việc hướng dẫn HS tìm lời giải bài toán không chỉ đơn thuần là dạy giải một bài toán cụ thể, mà quan trọng là thông qua bài toán đó GV dạy cho HS cách suy nghĩ, tìm tòi để có được lời giải đó.Và người GV giỏi là người khơi gợi được sự sáng tạo của học sinh đó là: dạy cho học sinh biết nhìn bài toán theo một khía cạnh mới, dưới nhiều góc độ khác nhau, biết nhiều cách giải khác nhau từ đó tìm ra cách giải phù hợp nhất; biết đặt ra giả thuyết khi phải lí giải một vấn đề, biết đề xuất nhiều giải pháp khác nhau khi xử lí một tình huống, không bằng lòng với lời giải đã có, không áp dụng một cách máy móc những phương pháp, quy tắc đã biết vào tình huống mới. Như vậy đưa ra những phương pháp nhằm phát triển khả năng tìm lời giải ngắn gọn và xây dựng bài toán mới cho học sinh thông qua giải bài tập toán chứ không đơn giản là cung cấp lời giải cho học sinh .Điều đó phù hợp với nhu cầu ,định hướng đổi mới PPDH môn toán. CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số vấn đề cơ bản về tư duy 1.

Khái niệm về tư duy Theo từ điển tiếng Việt phổ thông: “Tư duy l giai đoạn cao của quá trình nhận thức, đi sâu o bản chất và phát hiện ra tính quy luật của sự vật bằng những hình thức như biểu tượng, khái niệm, phán đoán, suy lí”. 10 z Theo từ điển triết học: “Tư duy l sản phẩm cao nhất của cái vật chất được tổ chức một cách đặc biệt là bộ não, quá trình phản ánh tích cực thế giới khách quan trong các khái niệm, phán đoán, lí luận,…Tư duy xuất hiện trong quá trình hoạt động sản xuất của con người và bảo đảm phản ánh thực tại một cách gián tiếp,phát hiện những mối liên hệ hợp với quy luật của thực tại”. Theo quan niệm của Tâm lí học: “Tư duy l một quá trình tâm lí thuộc nhận thức lí tính, là một mức độ nhận thức mới về chất so với cảm giác và tri giác. Tư duy phản ánh những thuộc tính bên trong, bản chất, những mối liên hệ có tính quy luật của sự vật, hiện tượng m trước đó ta chưa biết”.

Như vậy ta có thể định nghĩa tư duy như sau: “Tư duy là quá trình nhận thức, phản ánh những thuộc tính bản chất, những mối quan hệ có tính quy luật của sự vật và hiện tượng bằng những hình thức như cảm giác, tri giác, biểu tượng, khái niệm, phán đoán, suy luận”. Sản phẩm của tư duy là những khái niệm, phán đoán, suy luận được biểu đạt bằng từ, ngữ, câu, kí hiệu, công thức. Tư duy mang tính khái quát, gián tiếp, trừu tượng. Hiểu một cách cụ thể hơn thì tư duy (hay còn hiểu là suy nghĩ) là loại hoạt động của bộ óc con người, khởi động và làm việc khi con người phải giải quyết vấn đề nào đó.

Kết quả của quá trình tư duy (suy nghĩ) là ý nghĩ (ý tưởng) giải pháp cho vấn đề. Ở đây vấn đề (hay còn gọi là bài toán ), là tình huống ở đó người giải biết mục đích cần đạt nhưng không biết cách đạt đến mục đích, hoặc không biết cách tối ưu đạt đến mục đích trong một số cách đã biết. Tuy nhiên không phải mọi tình huống có vấn đề đều có tác dụng kích thích và phát triển tư duy. Chỉ khi tình huống có vấn đề đó gợi nên nhu cầu nhận thức và nằm trong khả năng hiểu biết của chủ thể thì tư duy mới được hình thành và phát triển, và kết quả của quá trình tư duy (suy nghĩ) là ý tưởng, giải pháp cho vấn đề.

Các thao tác tư duy Quá trình tư duy được diễn ra bằng cách chủ thể tiến hành các thao tác trí tuệ. Các thao tác trí tuệ cơ bản là: - Phân tích, tổng hợp: Phân tích là tách ( trong tư tưởng) một hệ thống thành những vật, tách một vật thành những bộ phận riêng lẻ. - Tổng hợp là liên kết (trong tư tưởng) những bộ phận thành một vật, liên kết nhiều vật thành một hệ thống. Phân tích và tổng hợp là hai hoạt động trí tuệ trái ngược nhau nhưng lại là hai mặt của một quá trình thống nhất.

chúng là hai hoạt động trí tuệ cơ bản của quá trình tư duy. Những hoạt độngtrí tuệ khác đều diễn ra trên nền tảng phân tích và tổng hợp. - So sánh, tương tự: So sánh là thao tác tư duy nhằm phát hiện những đặc điểm chung và phát hiện những đặc điểm khác nhau ở một số đối tượng. Còn tương tự có nghĩa là chuyển từ một trường hợp riêng này sang một trường hợp riêng khác của cùng một cái tổng quát.

- Khái quát hoá, đặc biệt hoá: Khái quát hoá là chuyển từ một tập hợp đối tượng sang một tập hợp lớn hơn chứa tập hợp ban đầu bằng cách nêu một số trong các đặc điểm chung của các phần tử của tập hợp xuất phát. - Đặc biệt hoá là thao tác tư duy trái ngược với khái quát hoá. Theo Polia đặc biệt hoá là chuyển từ việc nghiên cứu một tập hợp đối tượng đã cho sang việc nghiên cứu một tập hợp nhỏ hơn chứa trong tập hợp đã cho. - Trừu tượng hoá: Trừu tượng hoá là tách những đặc điểm bản chất khỏi những đặc điểm không bản chất.

Sự phân biệt bản chất với không bản chất mang ý nghĩa tương đối, nó phụ thuộc vào mục đích hành động. Phân loại tư duy Cho đến nay, vẫn chưa có sự thống nhất khi phân loại tư duy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Khả Năng Tìm Giá Trị Lớn Nhất và Nhỏ Nhất Trong Toán Học" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và kỹ thuật để xác định giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong các bài toán toán học. Nội dung tài liệu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về lý thuyết mà còn áp dụng vào thực tiễn, từ đó nâng cao khả năng giải quyết vấn đề trong các lĩnh vực khác nhau.

Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ toán ứng dụng nón lồi và ứng dụng, nơi trình bày các ứng dụng thực tiễn của toán học trong việc tối ưu hóa. Ngoài ra, tài liệu Luận án phương pháp hệ vô hạn giải gần đúng một số bài toán biên tuyến tính trong miền không giới nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp giải gần đúng trong toán học. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ toán ứng dụng nghiên cứu một số mô hình nhận dạng hình học và ứng dụng sẽ mở ra những góc nhìn mới về ứng dụng hình học trong các bài toán tối ưu.

Mỗi tài liệu này là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của toán học và ứng dụng của nó trong thực tiễn.