Chương 1: Căn cứ xây dựng đề án Chương 2: Nội dung đề án Chương 3: Kiến nghị 5 CHƢƠNG 1: CĂN CỨ XÂY DỰNG ĐỀ ÁN 1. Căn cứ lý luận về phát triển dịch vụ thẻ KHCN của NHTM 1. Những vấn đề cơ bản về dịch vụ thẻ KHCN 1.1 Khái niệm và đặc điểm - Thẻ ngân hàng Theo Thông tư số 18/2024/TT-NHNN ngày 26 tháng 6 năm 2024: “Thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán do tổ chức phát hành thẻ phát hành để thực hiện giao dịch thẻ theo các điều kiện và điều khoản các bên thỏa thuận" - Dịch vụ thẻ KHCN Dịch vụ thẻ KHCN của ngân hàng thương mại có thể được phân tích từ nhiều quan điểm và cách tiếp cận khác nhau. Theo quan điểm pháp lý, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024) định nghĩa thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán do tổ chức phát hành để thực hiện các giao dịch tài chính dựa trên các thỏa thuận giữa các bên, nhấn mạnh vai trò quan trọng của thẻ trong việc cung cấp giải pháp thanh toán hiện đại và an toàn.
Từ góc độ quản trị ngân hàng, Đỗ Thị Kim Hảo (2023) cho rằng dịch vụ thẻ KHCN không chỉ là công cụ thanh toán mà còn mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng thông qua các chương trình khuyến mãi, hoàn tiền và các tiện ích khác, từ đó giúp ngân hàng thương mại gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành của người dùng. Ngoài ra, nghiên cứu của Rodrick và cộng sự (2021) đã chỉ ra rằng các dịch vụ thẻ KHCN của ngân hàng thương mại đang thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế số, cải thiện khả năng tiếp cận tài chính cho người dùng cá nhân, đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển. Từ những quan điểm này, có thể rút ra rằng dịch vụ thẻ KHCN của ngân hàng thương mại là một hình thức dịch vụ tài chính giúp khách hàng cá nhân thực hiện các giao dịch thanh toán một cách tiện lợi, an toàn và nhanh chóng, đồng thời cung cấp các giá trị bổ sung để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. - Đặc điểm dịch vụ thẻ KHCN Tính tiện lợi: Dịch vụ thẻ KHCN mang lại sự tiện lợi vượt trội trong việc thực hiện các giao dịch tài chính (Rose, 2013).
Tính bảo mật: Một đặc điểm quan trọng của dịch vụ thẻ KHCN là tính bảo 6 mật cao trong quá trình sử dụng. Các ngân hàng thương mại thường áp dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến như mã hóa dữ liệu, OTP (One-Time Password) và công nghệ thẻ chip để bảo vệ thông tin của khách hàng. Nhờ đó, rủi ro gian lận và đánh cắp thông tin thẻ được giảm thiểu, tăng cường sự tin tưởng của người dùng vào dịch vụ (Liu & Tang, 2021). Tính đa dạng: Dịch vụ thẻ KHCN cung cấp nhiều loại thẻ phù hợp với nhu cầu khác nhau của khách hàng, chẳng hạn như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và thẻ trả trước.
Mỗi loại thẻ đều có các tính năng và lợi ích riêng biệt, từ việc hỗ trợ thanh toán quốc tế, hưởng các ưu đãi giảm giá, đến tích lũy điểm thưởng. Sự đa dạng này giúp khách hàng dễ dàng chọn lựa sản phẩm phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của mình (Rodrick và cộng sự, 2021). Giá trị gia tăng: Các dịch vụ thẻ KHCN không chỉ dừng lại ở việc cung cấp phương tiện thanh toán, mà còn mang lại nhiều giá trị gia tăng cho khách hàng. Các ngân hàng thường đưa ra các chương trình khuyến mãi, hoàn tiền, tích lũy điểm, và các dịch vụ hỗ trợ khác như bảo hiểm du lịch hoặc hỗ trợ khách hàng toàn cầu.
Những giá trị này giúp tăng tính hấp dẫn của dịch vụ thẻ, đồng thời khuyến khích khách hàng sử dụng thẻ nhiều hơn và duy trì lòng trung thành với ngân hàng (Rose, 2013). Phân loại * Phân loại theo phạm vi sử dụng: - Dịch vụ thẻ nội địa: Cung cấp cho khách hàng các loại thẻ để thực hiện giao dịch trong phạm vi quốc gia, như thanh toán tại các cửa hàng, siêu thị và rút tiền từ ATM nội địa (Nguyễn Minh Kiều, 2014). - Dịch vụ thẻ quốc tế: Cho phép khách hàng sử dụng thẻ để giao dịch tại các quốc gia khác nhau trên thế giới (Rose, 2013). * Phân loại theo tính năng của thẻ: Dịch vụ thẻ ghi nợ (Debit Card Services): Cung cấp cho khách hàng thẻ ghi nợ liên kết trực tiếp với tài khoản ngân hàng, cho phép họ thanh toán và rút tiền trong phạm vi số dư tài khoản.
Dịch vụ này thường bao gồm quản lý giao dịch trực tuyến, bảo mật qua mã OTP và miễn phí rút tiền tại các ATM cùng hệ thống (Ngân hàng Nhà nước, 2024; Đỗ Thị Kim Hảo, 2023). Dịch vụ thẻ tín dụng (Credit Card Services): Khách hàng có thể đăng ký dịch 7 vụ thẻ tín dụng để sử dụng hạn mức tín dụng do ngân hàng cấp, chi tiêu trước và thanh toán sau. Dịch vụ này đi kèm với các tiện ích như trả góp không lãi suất, tích lũy điểm thưởng, ưu đãi hoàn tiền, và bảo mật giao dịch quốc tế (Rodrick và cộng sự, 2021). Dịch vụ thẻ trả trước (Prepaid Card Services): Khách hàng sử dụng thẻ trả trước để nạp tiền trước và chi tiêu trong phạm vi số tiền đã nạp mà không cần liên kết với tài khoản ngân hàng.
Dịch vụ này linh hoạt và phù hợp cho các giao dịch nhỏ, mua sắm trực tuyến, hoặc làm quà tặng, và thường hỗ trợ việc kiểm tra số dư và quản lý qua ứng dụng ngân hàng (Nguyễn Minh Kiều, 2014). Phát triển dịch vụ thẻ KHCN 1. Khái niệm Khái niệm “phát triển” thường được hiểu là quá trình mở rộng, gia tăng quy mô và cải thiện chất lượng của một sản phẩm hoặc dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Trong bối cảnh các NHTM, phát triển dịch vụ bao gồm việc mở rộng phạm vi cung cấp dịch vụ, tăng cường tiện ích, và nâng cao trải nghiệm người dùng.
Phát triển không chỉ đơn thuần là mở rộng quy mô, mà còn bao gồm việc cải tiến chất lượng, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh để duy trì sự hấp dẫn đối với khách hàng hiện tại và tiềm năng (Kotler & Keller, 2016). Bản chất của phát triển dịch vụ thẻ KHCN tại các NHTM được thể hiện qua hai khía cạnh chính: quy mô và chất lượng. Về quy mô, các ngân hàng mở rộng phạm vi sử dụng dịch vụ thẻ bằng cách tăng cường số lượng khách hàng, mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ, và cung cấp thêm nhiều loại thẻ với các tính năng khác nhau. Bên cạnh đó, việc phát triển còn thể hiện qua chất lượng dịch vụ thông qua việc cải tiến các tiện ích của thẻ, bảo mật giao dịch, và cung cấp các chương trình ưu đãi hấp dẫn.
Từ các quan điểm trên, có thể rút ra khái niệm chung nhất về phát triển dịch vụ thẻ KHCN của NHTM là quá trình mở rộng quy mô và cải thiện chất lượng các dịch vụ thẻ do ngân hàng cung cấp, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng cá nhân. Điều này bao gồm việc gia tăng số lượng khách hàng sử dụng thẻ, mở rộng mạng lưới giao dịch, và liên tục cải tiến công nghệ, tính năng thẻ để nâng cao trải nghiệm người dùng. Phát triển dịch vụ thẻ KHCN không chỉ góp phần gia tăng doanh thu và vị thế cạnh tranh cho các ngân hàng, mà còn thúc đẩy quá trình 8 chuyển đổi số và hiện đại hóa hệ thống tài chính (Nguyễn Minh Kiều, 2014). Nội dung phát triển dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân Phát triển dịch vụ thẻ KHCN của ngân hàng thương mại thể hiện rõ qua việc mở rộng quy mô trên nhiều khía cạnh khác nhau.
Đầu tiên, ngân hàng cần gia tăng số lượng khách hàng cá nhân sử dụng thẻ, điều này có thể đạt được thông qua các chiến dịch tiếp thị, mở rộng mạng lưới điểm chấp nhận thẻ (POS), và các chương trình khuyến mãi nhằm thu hút khách hàng mới. Ngoài ra, sự phát triển còn được đo lường qua số lượng thẻ KHCN được phát hành, bao gồm các loại thẻ như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và thẻ trả trước, đáp ứng các nhu cầu tài chính khác nhau của khách hàng. Việc tăng trưởng doanh số và cơ cấu dịch vụ thẻ cũng đóng vai trò quan trọng, khi ngân hàng có thể mở rộng doanh thu không chỉ từ phí phát hành thẻ, mà còn từ các khoản lãi tín dụng, phí giao dịch và các dịch vụ giá trị gia tăng khác. Đồng thời, mở rộng thị phần và gia tăng dư nợ tín dụng từ thẻ tín dụng sẽ giúp ngân hàng củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường, tạo ra lợi thế dài hạn trong việc thu hút và duy trì khách hàng (Nguyễn Minh Kiều, 2014).
Chất lượng dịch vụ thẻ KHCN là một yếu tố then chốt trong việc phát triển bền vững của ngân hàng thương mại. Để đảm bảo chất lượng, ngân hàng cần chú trọng vào việc kiểm soát rủi ro trong quá trình sử dụng thẻ, bao gồm các biện pháp bảo mật nâng cao, phát hiện gian lận và xử lý các vấn đề liên quan đến bảo mật dữ liệu cá nhân. Ngoài ra, khả năng sinh lời từ các dịch vụ thẻ cũng phải được tối ưu hóa, thông qua việc cân bằng giữa các khoản chi phí vận hành dịch vụ và lợi nhuận thu được từ phí dịch vụ, lãi suất, và các sản phẩm bổ sung liên quan. Sự hài lòng của khách hàng cá nhân cũng là một chỉ số quan trọng về chất lượng dịch vụ, khi ngân hàng cần không ngừng nâng cao trải nghiệm người dùng thông qua dịch vụ chăm sóc khách hàng, tiện ích thẻ, và các chương trình ưu đãi hấp dẫn, từ đó tạo nên sự gắn kết và lòng trung thành lâu dài của khách hàng (Rose, 2013).
Chỉ tiêu đánh giá phát triển dịch vụ khách hàng cá nhân a. Chỉ tiêu đánh giá quy mô - Tốc độ tăng trƣởng số lƣợng thẻ KHCN Chỉ tiêu này đo lường mức tăng trưởng của số lượng thẻ phát hành cho khách hàng cá nhân, bao gồm các loại thẻ như tín dụng, ghi nợ và trả trước. Nó cho thấy 9 sự phát triển của ngân hàng trong việc cung cấp sản phẩm thẻ đa dạng, đáp ứng các nhu cầu khác nhau của khách hàng. Tốc độ tăng trưởng Số lượng thẻ KHCN (t) – Số lượng thẻ số lượng thẻ = KHCN (t-1) x 100% KHCN (%) Số lượng thẻ KHCN (t-1) Tốc độ tăng trưởng nhanh cho thấy ngân hàng có khả năng mở rộng quy mô dịch vụ thẻ và gia tăng thị phần.