Phát Triển Bền Vững Tài Nguyên Nước: Quy Định Quốc Tế và Hợp Tác Khu Vực Mekong

Luận án tiến sĩ luật học phân tích sustainable development of water resources international regulations mekong regional cooperation, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

Trường đại học

The University of Nagoya

Chuyên ngành

Professional Program in Law and Political Sciences

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral Dissertation

2002

239
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GENERAL INTRODUCTION

2. CHƯƠNG 2: EVOLUTION OF INTERNATIONAL WATER LAW CONCEPTS AND PRINCIPLES

2.1. THE EXTREME CONCEPT OF ABSOLUTE TERRITORIAL SOVEREIGNTY

2.2. THE CONCEPT OF ABSOLUTE TERRITORIAL INTEGRITY

2.3. THE NON-SIGNIFICANT HARM PRINCIPLE

2.4. THE PRINCIPLE OF EQUITABLE AND REASONABLE UTILIZATION

2.5. THE CONCEPT OF COMMUNITY OF INTERESTS

3. CHƯƠNG 3: SUSTAINABLE DEVELOPMENT AS A CONCEPT FOR HANDLING SPECIFIC WATER ISSUES AND FOR LAW MAKING AND INTERPRETATION: THE GABCIKOVO-NAGYMAROS CASE AND THE UNITED NATIONS INTERNATIONAL WATERCOURSES CONVENTION

3.1. SUSTAINABLE DEVELOPMENT: GENERAL ISSUES

3.2. SUSTAINABLE DEVELOPMENT AS A GUIDING CONCEPT FOR DISPUTE SETTLEMENT IN THE GABCIKOVO-NAGYMAROS CASE

3.3. SUSTAINABLE DEVELOPMENT AS A GUIDING CONCEPT FOR ELABORATION OF, AND IS REFLECTED IN, THE 1997 UNITED NATIONS INTERNATIONAL WATERCOURSES CONVENTION

4. CHƯƠNG 4: LEGAL ASPECTS OF MEKONG RIVER BASIN COOPERATION AND SUSTAINABLE DEVELOPMENT OF MEKONG WATER RESOURCES

4.1. LEGAL AND INSTITUTIONAL ASPECTS OF COOPERATION IN THE LOWER MEKONG BASIN PRIOR TO THE CREATION OF THE MRC IN 1995

4.2. THE 1995 MEKONG AGREEMENT AND SUSTAINABLE DEVELOPMENT OF MEKONG WATER RESOURCES

4.3. THE MEKONG RIVER COMMISSION AND ITS ROLE IN SUSTAINABLE DEVELOPMENT OF MEKONG WATERS

5. CHƯƠNG 5: VIETNAMESE NATIONAL LEGISLATION AND SUSTAINABLE DEVELOPMENT OF WATER RESOURCES

5.1. SUSTAINABLE DEVELOPMENT OF WATER RESOURCES

5.2. THE LEGAL FRAMEWORK FOR SUSTAINABLE DEVELOPMENT OF WATER RESOURCES

5.3. SUSTAINABLE DEVELOPMENT OF WATER RESOURCES: SUBSTANTIVE PROBLEMS AND SUGGESTED SOLUTIONS

5.4. SUSTAINABLE DEVELOPMENT OF WATER RESOURCES: PRACTICAL IMPLEMENTATION PROBLEMS AND SUGGESTED SOLUTIONS

6. CHƯƠNG 6: GENERAL CONCLUSIONS

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phát Triển Bền Vững Tài Nguyên Nước Mekong 55 ký tự

Phát triển bền vững tài nguyên nước trở thành yếu tố sống còn trong bối cảnh khan hiếm và ô nhiễm gia tăng. Giải quyết vấn đề này đòi hỏi sự tích hợp giữa khai thác tài nguyên nước phục vụ phát triển và bảo vệ môi trường. Lưu vực sông Mekong, với vai trò quan trọng trong khu vực, cần một cách tiếp cận hợp tác, đa chiều để đảm bảo an ninh nguồn nướcquản lý tài nguyên nước bền vững. Điều này bao gồm việc áp dụng các quy định pháp luật về tài nguyên nước, thực hiện các chính sách tài nguyên nước hiệu quả và thúc đẩy hợp tác quốc tế về tài nguyên nước. Mục tiêu là cân bằng giữa nhu cầu sử dụng nước cho phát triển kinh tế - xã hội và bảo tồn hệ sinh thái, đảm bảo nguồn nước cho các thế hệ tương lai.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Tài Nguyên Nước Sông Mekong

Sông Mekong đóng vai trò then chốt trong đời sống kinh tế, xã hội và môi trường của các quốc gia thuộc lưu vực. Đây là nguồn cung cấp nước chính cho nông nghiệp, thủy sản, giao thông và các hoạt động sinh kế khác. Lưu vực sông Mekong cũng là nơi sinh sống của hàng triệu người dân, đồng thời sở hữu hệ sinh thái đa dạng, phong phú. Do đó, việc quản lý tài nguyên nước bền vững tại khu vực này có ý nghĩa sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự thịnh vượng và ổn định của toàn khu vực.

1.2. Khái Niệm Phát Triển Bền Vững Tài Nguyên Nước Toàn Cầu

Phát triển bền vững tài nguyên nước là việc sử dụng, khai thác và bảo vệ nguồn nước một cách có trách nhiệm, đảm bảo đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Theo tài liệu, khái niệm phát triển bền vững, khi áp dụng vào tài nguyên nước, bao gồm tích hợp sử dụng nước cho mục đích phát triển và bảo vệ môi trường, đồng thời đóng vai trò như một kim chỉ nam để giải quyết các vấn đề cụ thể về nước.

II. Thách Thức Quản Lý Tài Nguyên Nước Bền Vững Mekong 60 ký tự

Việc quản lý tài nguyên nước bền vững tại lưu vực sông Mekong đối mặt với nhiều thách thức lớn. Tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước ngày càng rõ rệt, gây ra tình trạng hạn hán, lũ lụt thất thường. Việc xây dựng các đập thủy điện, khai thác nước quá mức và ô nhiễm nguồn nước cũng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến dòng chảy, chất lượng nước và hệ sinh thái. Sự gia tăng dân số, đô thị hóa và phát triển kinh tế nhanh chóng càng làm gia tăng áp lực lên nguồn tài nguyên nước. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia, sự điều chỉnh trong chính sách tài nguyên nước, và việc áp dụng các giải pháp sáng tạo.

2.1. Biến Đổi Khí Hậu và Tác Động Đến Lưu Vực Mekong

Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi khó lường về lượng mưa, nhiệt độ và mực nước biển, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước của lưu vực sông Mekong. Tình trạng hạn hán kéo dài làm giảm lượng nước sông, gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt. Ngược lại, lũ lụt gia tăng gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Theo tài liệu, những vấn đề về khan hiếm và ô nhiễm nước trước đây chưa được quan tâm nhiều trong luật tài nguyên nước truyền thống, thì nay cần được giải quyết bằng cách áp dụng khái niệm phát triển bền vững ở các cấp độ quốc tế, khu vực và quốc gia.

2.2. Ảnh Hưởng Của Thủy Điện Đến Tài Nguyên Nước

Việc xây dựng các đập thủy điện trên dòng chính và các nhánh sông Mekong có thể mang lại lợi ích về năng lượng, nhưng đồng thời cũng gây ra những tác động tiêu cực đến dòng chảy, chất lượng nước, hệ sinh thái và sinh kế của người dân hạ lưu. Các đập thủy điện có thể làm thay đổi chế độ dòng chảy tự nhiên, cản trở sự di cư của cá, gây xói lở bờ sông và ảnh hưởng đến tài nguyên nước cho nông nghiệp. Cần có đánh giá kỹ lưỡng về tác động môi trường và xã hội trước khi xây dựng bất kỳ dự án thủy điện nào.

2.3. Ô Nhiễm Nguồn Nước và Vấn Đề An Ninh Nguồn Nước

Ô nhiễm nguồn nước là một vấn đề nghiêm trọng tại lưu vực sông Mekong, do nước thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt chưa được xử lý đổ trực tiếp vào sông. Ô nhiễm làm giảm chất lượng nước, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và gây thiệt hại cho các ngành kinh tế sử dụng nước. Theo Geo Public Health Officials, gần 80% bệnh tật ở các nước đang phát triển là do nước bị ô nhiễm. Việc kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh nguồn nước cho khu vực.

III. Quy Định Pháp Lý Quốc Tế Về Tài Nguyên Nước Xuyên Biên Giới 60 ký tự

Các quy định pháp luật về tài nguyên nước quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia có chung nguồn nước xuyên biên giới. Nguyên tắc sử dụng công bằng và hợp lý, nghĩa vụ hợp tác và thông báo, và cơ chế giải quyết tranh chấp là những yếu tố cơ bản. Hiệp định Mekong năm 1995 là một ví dụ điển hình về khuôn khổ pháp lý khu vực, hướng đến mục tiêu quản lý tài nguyên nước một cách bền vững và hòa bình. Tuy nhiên, việc thực thi các quy định pháp luật này còn gặp nhiều thách thức, đòi hỏi sự nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế.

3.1. Nguyên Tắc Sử Dụng Công Bằng Và Hợp Lý Tài Nguyên Nước

Nguyên tắc sử dụng công bằng và hợp lý là một trong những nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế về tài nguyên nước. Theo nguyên tắc này, các quốc gia có chung nguồn nước có quyền sử dụng nguồn nước đó một cách công bằng và hợp lý, có tính đến lợi ích của các quốc gia khác. Việc xác định mức độ sử dụng công bằng và hợp lý cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm đặc điểm tự nhiên của nguồn nước, nhu cầu sử dụng nước của các quốc gia, và các tác động đến môi trường.

3.2. Nghĩa Vụ Hợp Tác Và Thông Báo Trong Quản Lý Nguồn Nước

Các quốc gia có chung nguồn nước có nghĩa vụ hợp tác với nhau trong việc quản lý nguồn nước, bao gồm việc chia sẻ thông tin, phối hợp xây dựng chính sách tài nguyên nước và thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường. Khi một quốc gia có kế hoạch thực hiện các dự án có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến nguồn nước, quốc gia đó có nghĩa vụ thông báo cho các quốc gia khác liên quan và tham vấn ý kiến của họ. Điều này giúp ngăn ngừa các tranh chấp và đảm bảo sự hợp tác hiệu quả.

3.3. Hiệp Định Mekong 1995 Cơ Sở Pháp Lý Cho Hợp Tác

Hiệp định Mekong năm 1995 là một thỏa thuận quan trọng giữa các quốc gia thuộc lưu vực sông Mekong (Campuchia, Lào, Thái Lan và Việt Nam), nhằm thúc đẩy hợp tác trong việc quản lý và phát triển tài nguyên nước một cách bền vững. Hiệp định thiết lập các nguyên tắc và cơ chế hợp tác, bao gồm việc thành lập Ủy hội sông Mekong (MRC), một tổ chức liên chính phủ có vai trò điều phối và hỗ trợ các hoạt động hợp tác trong khu vực.

IV. Giải Pháp Quản Lý Tổng Hợp Tài Nguyên Nước Lưu Vực Mekong 60 ký tự

Quản lý tổng hợp tài nguyên nước (IWRM) là một cách tiếp cận toàn diện, tích hợp các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường trong việc quản lý tài nguyên nước. IWRM nhấn mạnh sự tham gia của tất cả các bên liên quan, từ chính phủ, cộng đồng địa phương đến các tổ chức phi chính phủ và khu vực tư nhân. Áp dụng IWRM tại lưu vực sông Mekong đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các quốc gia, việc xây dựng các chính sách tài nguyên nước dựa trên cơ sở khoa học, và việc đầu tư vào các công nghệ tiên tiến để sử dụng hiệu quả tài nguyên nướcbảo tồn tài nguyên nước.

4.1. Tăng Cường Hợp Tác Khu Vực Thông Qua Ủy Hội Sông Mekong

Ủy hội sông Mekong (MRC) đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia thành viên trong việc quản lý tài nguyên nước. MRC cần được tăng cường về năng lực, nguồn lực và quyền hạn để có thể điều phối hiệu quả các hoạt động hợp tác, giải quyết các tranh chấp và đảm bảo việc thực hiện các quy định pháp luật liên quan đến tài nguyên nước. Việc tham gia tích cực của tất cả các quốc gia thành viên là yếu tố then chốt để MRC phát huy vai trò của mình.

4.2. Ứng Dụng Công Nghệ Tiên Tiến Trong Tiết Kiệm Nước

Việc áp dụng các công nghệ tiết kiệm nước trong nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt là một giải pháp quan trọng để giảm áp lực lên nguồn tài nguyên nước. Các công nghệ này bao gồm hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước, tái sử dụng nước thải, và các thiết bị sử dụng nước hiệu quả. Đầu tư vào tài nguyên nước vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ này sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho khu vực.

4.3. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Tài Nguyên Nước

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của tài nguyên nước và các biện pháp bảo tồn tài nguyên nước là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự tham gia của người dân vào quá trình quản lý tài nguyên nước. Các chương trình giáo dục về tài nguyên nước cần được triển khai rộng rãi, tập trung vào việc cung cấp thông tin về tình trạng tài nguyên nước, các tác động của hoạt động con người đến nguồn nước, và các biện pháp tiết kiệm nước hiệu quả.

V. Kinh Nghiệm Quản Lý Tài Nguyên Nước Bền Vững Bài Học Quốc Tế 59 ký tự

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về quản lý tài nguyên nước bền vững có thể cung cấp những bài học quý giá cho lưu vực sông Mekong. Trường hợp giải quyết tranh chấp sông Danube giữa Hungary và Slovakia là một ví dụ về việc áp dụng các nguyên tắc của luật quốc tế để giải quyết các vấn đề liên quan đến tài nguyên nước xuyên biên giới. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác, kết hợp với việc áp dụng các giải pháp phù hợp với điều kiện cụ thể của khu vực, sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên nước và đảm bảo an ninh nguồn nước.

5.1. Bài Học Từ Tranh Chấp Sông Danube Giữa Hungary Và Slovakia

Tranh chấp sông Danube giữa Hungary và Slovakia liên quan đến dự án xây dựng đập thủy điện Gabcikovo-Nagymaros đã được giải quyết thông qua Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ). Vụ việc này cung cấp những bài học quan trọng về việc giải quyết tranh chấp liên quan đến tài nguyên nước xuyên biên giới bằng biện pháp hòa bình, dựa trên các nguyên tắc của luật quốc tế. Theo tài liệu, phán quyết của ICJ yêu cầu Hungary và Slovakia đàm phán thiện chí để đạt được thỏa thuận về việc thực hiện các mục tiêu của Hiệp ước năm 1977, phù hợp với các biện pháp cần thiết để đảm bảo đạt được các mục tiêu đó.

5.2. Ứng Dụng Kinh Nghiệm Quốc Tế Vào Bối Cảnh Mekong

Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế về quản lý tài nguyên nước cần được thực hiện một cách có chọn lọc, có tính đến điều kiện cụ thể của lưu vực sông Mekong. Các yếu tố cần xem xét bao gồm đặc điểm tự nhiên của nguồn nước, văn hóa, xã hội và kinh tế của khu vực, cũng như các thể chế và cơ chế hợp tác hiện có. Việc điều chỉnh các giải pháp quốc tế cho phù hợp với bối cảnh Mekong sẽ giúp đảm bảo tính hiệu quả và bền vững.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Bền Vững Nguồn Nước 54 ký tự

Phát triển bền vững tài nguyên nước tại lưu vực sông Mekong là một mục tiêu đầy thách thức, nhưng hoàn toàn có thể đạt được thông qua sự hợp tác chặt chẽ, sự đổi mới trong chính sách tài nguyên nước, và việc áp dụng các giải pháp sáng tạo. Ủy hội sông Mekong (MRC) cần tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các hoạt động hợp tác khu vực. Cần có sự đầu tư lớn hơn vào nghiên cứu tài nguyên nước, công nghệ xử lý nước, và công nghệ tiết kiệm nước. Quan trọng nhất, cần nâng cao nhận thức và sự tham gia của cộng đồng vào quá trình quản lý tài nguyên nước để đảm bảo một tương lai tươi sáng cho khu vực.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Hợp Tác Quốc Tế Trong Tương Lai

Hợp tác quốc tế tiếp tục đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến tài nguyên nước tại lưu vực sông Mekong. Việc tăng cường sự tham gia của các đối tác phát triển, các tổ chức quốc tế và khu vực tư nhân sẽ giúp huy động nguồn lực tài chính, kỹ thuật và chuyên môn cần thiết để thực hiện các dự án quản lý tài nguyên nước bền vững.

6.2. Định Hướng Nghiên Cứu Về Tài Nguyên Nước Cho Tương Lai

Cần có các nghiên cứu sâu rộng hơn về tác động của biến đổi khí hậu và các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội đến tài nguyên nước của lưu vực sông Mekong. Các nghiên cứu này cần tập trung vào việc đánh giá tài nguyên nước, dự báo nhu cầu sử dụng nước, và phát triển các giải pháp quản lýbảo tồn tài nguyên nước hiệu quả. Các báo cáo tài nguyên nước cần được công bố thường xuyên để cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời cho các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học sustainable development of water resources international regulations mekong regional cooperation and vietnamese national legislation

Trích đoạn nội dung tài liệu

THEUNIVERSITY OF NAGOYA GRADUATE SCHOOL OF LAW Doctoral Dissertation SUSTAINABLE DEVELOPMENT OF WATER RESOURCES INTERNATIONAL REGULATIONS MEKONG REGIONAL COOPERATION AND VIETNAMESE NATIONAL LEGISLATION Dissertation presented as full fulfillment of the requirements for the Degree of Doctor of Laws Name: Le Thanh Long Name of course: Professional Program in Law and Political Sciences (2000-2003) Student ID No.: 430003099 Main academic advisor: Professor Yoshiro Matsui Sub-academic advisors: Professors Hisakazu Kato, Haruo Sabun TH U Vie | PH CV- 44 3 Date of submission: December 2002 ABSTRACT The problems of water scarcity and pollution which had not been of a particular concern of traditional water resources law can now be partly relieved by applying the concept of sustainable development at the international, regional and national levels. This flexible legal tool is in a position to keep the right balance between the use and protection of water. Two important understandings of the concept of sustainable development, as applied to water resources, have been reached: it represents an integration of water utilization for developmental purposes and the resource’s environmental protection, and can act as a guiding concept for handling specific water issues. Internationally, these perceptions are reflected in the Gabcikovo-Nagymaros case adjudicated by the International Court of Justice and the 1997 Watercourses Convention.

The States in dealing with their water issues can rely on the major findings of the Court and the guidelines enshrined in the Convention. Having to accommodate a hodgepodge of interests, there was no other choice for the existing cooperative framework on the Mekong to ink a new vision of sharing the river in a rather general, complex, and pragmatic manner. The provisions on the Mekong’s development are interlocked with those on environmental protection, thus creating a sophisticated “check-and- balance” mechanism for the river's sustainable development. The Mekong River Commission is the appropriate actor responsible for, and is capable of, disentangling this extricate web.

Legal regulations for sustainable development of water resources exist in Vietnam. A number of modern provisions on water use, protection and management of water resources are now incorporated in the related legislation. There are, however, ensuing problems. While the substantive loopholes and discrepancies may be overcome without much difficulty, practical implementation is rather challenging.

Solving the problems is a time-consuming process, which requires constant efforts and stronger commitments from the highest levels of the Government. ACKNOWLEDGEMENTS The writing of this dissertation has been possible thanks to a number of agencies and people. My foremost and deepest gratitude goes to my main academic advisor, Professor Yoshiro Matsui. It was with his advice that [ found the main theme, and directions for developing the backbone arguments, of the chosen topic.

He helped me shape the organization of the dissertation and was very effective in forcing me to write it as coherently and clearly as I could. His remorseless and meticulous attention to detail has made the thesis readable. I thank my sub-academic advisors for their great contribution. Professor Hisakazu Kato especially assisted me in streamlining Chapters Four and Five, and suggested how to even better glue the different parts of the dissertation to make it a more congruous whole.

Professor Haruo Saburi’s sharp comments led to the more consistent use of key terms, and enriched the difierent parts of the dissertation. I cwe great thanks to the Japan International Cooperation Agency and its associated Organization -- the Japan International Cooneration Center — which generously granted and administered my scholarship. At these two organizations, Mr. Nada, and Ms.

Takimoto deserve special thanks. I would also like to express my gratitude to Professor Morishima who once worked part time for JICA, for his facilitation in alrenging my program. In the Nagoya University Graduate School of Law, Okuda Sensei was alWays ready to do eve:y possible thing to make my life in Nagoya enjoyable. She is not only an international Stucents advisor, but also a caring sister.

The Library Staff have never hesitated in assisting me in my research for materials. The Information Processing Center provided me with unlimited access to internet sources, especially the Nexis-Lexis legal data base. The Administration Office was of great assistance in preparing the necessary logistic matters. Paul Lege edited this dissertation.

My many thanks go to all of them. The Vietnam Ministry of Justice granted me an extended study leave to undertake .this docoral program. The help of Minister Nguyen Dinh Loc, whom I assisted as a secretary, Vice-Minister Ha Hung Cuong, and International Cooperation Department Director Nguyen Huy Ngat is acknowledged with great gratitude. Nguyen Nhan Quang, Deputy Director General, and the Information and Library Staff at the Vietnam National Mekong Committee not only spared their valuable time to give me an insight into the Mekong current matters, but also provided me with access to the collection of MR2 primary materials and unpublished papers that I would otherwise not have been able to findin any library.

I would like to thank them. My fellow graduate student, Nguyen Quoc Vinh deserves thanks for his general interests in the opic. Dang Hoang Oanh is thanked for having been of special help and inspiration whith gave me the strength to overcome the many difficulties that I encountered in writing the dissertation. x Lastbut not least, I thank my parents and children for their moral support.

ill Having thanked the above agencies and people, I nevertheless do not forget that I am responsible for this work, especially its weaknesses. DEDICATION To Nga & Nhan — my daughter and son. TABLE OF CONTENTS Title page. cece eee ees ¬ ee cee e cde beet e dete beet edt t eee e cee ee ewes | 1212.dẢá ll Acknowledgem€TIS,.

cece e ccc ccc eve nh nh na sàn IH 8 22/00ii9.daiAAaAñA1Lđ Vv Table of CONtENES. bbb trib riba bobbi bebrbbes XI Chapter One GENERAL INTRODUCTION. ccc cceceece ce nh nh nh nhe ng l Chapter Two EVOLUTION OF INTERNATIONAL WATER LAW CONCEPTS AND PRINCIPLES. THE EXTREME CONCEPT OF ABSOLUTE TERRITORIAL SOVEREIGNTY.

Historical backgrounds and nature. Theconcept in treaties and DFACfÏCe. cece cece cece eee eeeceeevees 8 (a) United States — ÀÍ€XỈCO. cece cnc TT TT vn nh nen nà na cv tk ch 8 (b) United States — CaNQđA.

cect ete ng nh khá xu 9 (2 “9/21. THE CONCEPT OF ABSOLUTE TERRITORIAL INTEGRITY. Background and implications. Practical uses and claims.

O08) 0CC2 000) (05) 2200202 000 nv TT Tn nnk nn Tk nh nh. THE NON-SIGNIFICANT HARM PRINCTIPLE. 2ˆ`Š tessa ee seesseeeetenetues 16 2. The principle in international law and international water law.

Analysis of the non-significant harm principle. Q0 TQ TT ĐT HT kh nh ng xẻ 20 (b) The narrow scope of the non-significant harm prinCiDÏ@. 22 (c) “Soft” language used to provide for obligations. THE PRINCIPLE OF EQUITABLE AND REASONABLE UTILIZATION.

Equity in general international law. Equitable and reasonable utilization of international waters. 26 (a) Federal States and international CAS€S. 122cc ng cube sec eeeeeeeeens 27 (b) Bilateral and multilateral instruMentS.

0 0c ccc ccc cece eee e cece teceeeteteeeenuas 29 Vi (c) Weaknesses of the ERUP in the 1997 Watercourses ConVeHtiOH. (d) ERUP and economically less developed COHIFI@S. THE CONCEPT OF COMMUNITY OFINTERESTS. 1 Origin and developmeII.

eee ec sec eeceeeeeeveeeeverenes. Community of interests as equality of righ(S. 222 ee cues 3 Joint management and development. ¬ be ec ct eee eee.

General obligation to COOP€FAf€. 20000 cc nh nên 2. Regular exchange of data and information. — Prior notice and good faith negotiatiOn.

cece cece eee ceveeveeceuneeeveteecnteeneeneeneeers VIH.00 enced ened ebb bebe teen ke nen Chapter Three : SUSTAINABLE DEVELOPMENT AS A CONCEPT FOR HANDLING SPECIFIC WATER ISSUES AND FOR LAW MAKING AND INTERPRETATION: THE GABCIKOVO-NAGYMAROS CASE AND THE UNITED NATIONS INTERNATIONAL WATERCOURSES CONVEN TION wis inet cacts nee ccanscsnna scans ssn t stn SLE 12 12404 k1 H2 kL SUSTAINABLE DEVELOPMENT: GENERAL ISSUES. sass semacsssaesinmmuanas UW. SUSTAINABLE DEVELOPMENT AS A GUIDING CONCEPT FOR DISPUTE SETTLEMENT IN THE GABCIKOVO-NAGYMAROS CASE. In place of introduction: the case’s synopsis, the ICJ’s judgment and the scope of Part lÏ.

c2 Q00 0n c2 eee ng enneaeeeeeee eed 2. Claims and arguments of the Parties and the Court’s decision. (a) Hungary’s claims and its arguments for a state of ecological neC€SSLIV. (b) Slovakia’s counter arguments, and the Court’s đeCLSỈOH.

The concept of sustainable development and the Court’s reasoning. Judge Weeramantry’s separate OpInion. se (a) The principle of sustainable deVeÌlODINGHI. nu hy (b) The continuing process of environmental impact đ$S€SSI€HI.

SUSTAINABLE DEVELOPMENT AS A GUIDING CONCEPT FOR ELABORATION OF, AND IS REFLECTED IN, THE 1997 UNITED NATIONS INTERNATIONAL WATERCOURSES CONVENTION. An overview of the Convention’s major provisions and the scope of issues addressed in Part III. cece cece eee een 2.- Overall approach: being pulled between utilization and environmental profeCtÏOn. Qnn n nh nh nh nh nh nh Vil The “watercourse” versus “drainage basin”: gives and takes in chocsing terms.76 Equitable and reasonable utilization: itself containing environmental requirements.

79 Ecological ÍqC[OFS. eee ebb HT kg tte e tne e eens 79 Protection/CONServatlOn ÍQCÍOYS. 0020020020001 0n ng tt vn nh tk vn vê 80 EOOTOREY OP WEG vi aun 5 watsse 205 ng na n^. 81 The relationship between ERUP and NSHP: a slight tilt towards utilization.0200200000 002 bbb beet ete nn n nh nu 85 IV.

n1 nh na an ốố.ẽ astm nse ốố. 86 Chapter four LEGAL ASPECTS OF MEKONG RIVER BASIN COOPERATION AND SUSTAINABLE DEVELOPMENT OF MEKONG WATER RESOURCES.00 nu nh nh nh nh nhà ees 88 I. LEGAL AND INSTITUTIONAL ASPECTS OF COOPERATION IN THE LOWER MEKONG BASIN PRIOR TO THE CREATION OF THE MRC IN 1995. The physical geography of the Mlekong.

nen se 90 pA Legal and institutional aspects of the cooperation on the Lower Mekong Basin prior to the creation of the Mekong River Commission. cece ccc veces 92 (0) The Committee for Coordination of Investigations of the Lower Mekong Basin (1957-1994). uc nn nh nh nh nh nh nh nh 94 (i) ESIABIIRHTWBHI. 01K 2 Fs eumme ne Fesnuneon ZY B2 800/88 16 80 6 E8 B008 8 5 BUN KH } SƠN Ee HP 95 (ii) Organization and prOC€dUF€.

c2 nọ nền nh nề nen ng 96 (iii)Interim Mekong CommiItf€€.--- c2 nọ nh nh n ea khe cớ 96 (iv) EiiIl6otlöil atid GO WEIS tren. cú TT Là exmawe ys 006306 4t ou g4 š THƠH05 1 š SH tty 92096 1E 390 eer 90m v3 97 (v) Major activities of the Mekong CommiIttee. che 98 Data collection, studies and investigations .c ccc cece cence nh nh nh nh nh he. 8 99 Operaional Works Off Lhe THEÏNGW NI san «+100 tt zens s kia vn mes ey HO x9 xà en om 99 +.

8m s vse x renee se sprees ốẽ. 100 Reasons leading to a change of Mekong legal and institutional framework. 100 (a) Primary reasons — the submerged part of the iceЀF. à cà nành 101 (i) The conflicting needs over the Mekong.

-suemeer ys iva ph nin es ven cnt sees nh 101 (ii) The stringent requirement of a basic documeht.-----‹-----cc: 102 (b) Secondary reasons — the surface part of the iceberg. 103 (i) PTOGSUFAÍ GMISSIONS «uc.2s conse sss ware bà emma se 1114 5001 L1 BIUĐES Là S090 EA V2 ee eee 104 (ii) Lack of necessary functions and POWETS. eee eee nh nh nh ene ees 105 (11) Absence of a Gispute resOlUtion GÌAHSE' wie: icon. cena ava aawcsne cá n4 es see ee mee Kế tà HA và 105 (iv) Absence of an environmental clause.

cành nhe kho. THE 1995 MEKONG AGREEMENT AND ; SUSTAINABLE DEVELOPMENT OF MEKONG WATER RESOURCES. 106 Vill Utilization of Mekong WaterS. 202cc ng 107 (4) Water Allocation.

ccc cece cece cece cece cess ee euetetueseteveectvieecreceyen 107 (b) Legal issues of notification, prior consultation and agreement L. 108 (c) Implications of Article 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Bền Vững Tài Nguyên Nước: Quy Định Quốc Tế và Hợp Tác Khu Vực Mekong" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định quốc tế liên quan đến quản lý tài nguyên nước và tầm quan trọng của hợp tác khu vực trong việc bảo vệ và phát triển bền vững nguồn nước tại khu vực Mekong. Tài liệu nhấn mạnh các thách thức mà khu vực này đang đối mặt, bao gồm biến đổi khí hậu và sự gia tăng nhu cầu nước, đồng thời đề xuất các giải pháp hợp tác hiệu quả giữa các quốc gia trong khu vực.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ về vai trò của rừng ngập mặn trong ứng phó biến đổi khí hậu, nơi phân tích vai trò của hệ sinh thái rừng ngập mặn trong việc bảo vệ tài nguyên nước. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ về đánh giá tác động của biến đổi khí hậu lên nhu cầu nước cho cây trồng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của khí hậu đến tài nguyên nước trong nông nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ về Nghị định thư Kyoto và hợp tác quốc tế đối phó với biến đổi khí hậu sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các cam kết quốc tế trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu, một yếu tố quan trọng trong phát triển bền vững tài nguyên nước.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp các góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến tài nguyên nước và biến đổi khí hậu.