Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ "Phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội" được tác giả Đỗ Văn Trịnh thực hiện thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Công trình nghiên cứu sự phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ (CNHT) trên địa bàn thành phố Hà Nội dưới lăng kính của kinh tế chính trị học Mác - Lênin, gắn liền với yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng và mục tiêu phát triển bền vững (PTBV) của Việt Nam.
1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) và hội nhập kinh tế quốc tế, phát triển bền vững là định hướng chiến lược hàng đầu nhằm giải quyết hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái. Đối với thành phố Hà Nội – trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của cả nước, ngành CNHT đóng vai trò nền tảng cung cấp linh kiện, phụ tùng và bán thành phẩm, là động lực trực tiếp tạo ra giá trị gia tăng và nâng cao sức cạnh tranh của các sản phẩm công nghiệp hoàn chỉnh. Mặc dù công nghiệp và CNHT của Thủ đô đã đạt tốc độ tăng trưởng liên tục trong nhiều năm, thực tế phát triển vẫn bộc lộ nhiều bất cập: tỷ lệ giá trị gia tăng chưa cao và thiếu ổn định; chất lượng tăng trưởng, trình độ công nghệ và tỷ lệ nội địa hóa còn thấp; sự chuyển dịch cơ cấu lao động còn chậm; đời sống vật chất và tinh thần của người lao động chưa được cải thiện vững chắc; ý thức chấp hành quy định bảo vệ môi trường và xử lý chất thải ở một số doanh nghiệp còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện về phát triển CNHT bền vững ở Hà Nội dưới góc độ kinh tế chính trị là yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn.
2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội trong thời gian tới.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và ngoài nước có liên quan đến đề tài.
- Luận giải cơ sở lý luận về phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội dưới góc độ kinh tế chính trị: xây dựng quan niệm, nội dung và những nhân tố tác động đến phát triển CNHT bền vững; khảo cứu kinh nghiệm của một số địa phương trong và ngoài nước để rút ra bài học cho Hà Nội.
- Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội trong giai đoạn khảo sát, chỉ rõ nguyên nhân và khái quát những vấn đề đặt ra cần giải quyết.
- Đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội thời gian tới.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững.
- Phạm vi về nội dung: Nghiên cứu phát triển CNHT bền vững theo 3 trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường.
- Phạm vi về không gian: Nghiên cứu trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi về thời gian: Thu thập số liệu khảo sát giai đoạn 2012 - 2019; xây dựng các quan điểm và giải pháp phát triển đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm nội dung chính:
1. Các hướng nghiên cứu ngoài nước
- Nghiên cứu về phát triển bền vững: Các tác giả Peter P., Jalal và John A. nghiên cứu kiến thức cơ bản về PTBV, chỉ số đo lường và đánh giá tính bền vững, mối liên kết giảm nghèo, sản xuất và tiêu dùng; John Blewitt (2008) với tác phẩm "Understanding Sustainable Development" phân tích mối quan hệ giữa xã hội, môi trường và vai trò điều hành của chính phủ thông qua công cụ chính sách; Malik Abdul và Grohmann Elisabeth (2012) trong "Environmental Protection Strategies for Sustainable Development" cảnh báo thực trạng suy thoái môi trường và đề xuất ứng dụng công nghệ sinh học để xử lý chất thải.
- Nghiên cứu về công nghiệp hỗ trợ: Goh Ban Lee (1998) nghiên cứu sự liên kết giữa các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp CNHT nội địa tại Malaysia; Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản - JBIC (2004) khảo sát mạng lưới nhà thầu phụ của các tập đoàn chế tạo Nhật Bản tại Thái Lan, Indonesia, Malaysia; Trung tâm Nghiên cứu Diễn đàn Hợp tác Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) phân tích mạng lưới doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) cung cấp linh kiện; Goodwill Consultant JSC và Diễn đàn Phát triển Việt Nam - VDF (2011) so sánh bối cảnh, chính sách và kết quả phát triển CNHT giữa Malaysia, Thái Lan và Việt Nam.
2. Các hướng nghiên cứu trong nước
- Nghiên cứu về phát triển bền vững: Hà Huy Thành và Nguyễn Ngọc Khánh (2009) hệ thống hóa quan niệm và khung khổ hành động PTBV; Nguyễn Minh Thu (2013) nghiên cứu phương pháp thống kê và tính toán chỉ số tổng hợp PTBV tại Việt Nam giai đoạn 2001 - 2010; Phan Mạnh Cường (2015) nghiên cứu PTBV các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên theo 3 trụ cột kinh tế, xã hội, môi trường.
- Nghiên cứu về công nghiệp hỗ trợ và chính sách phát triển: Nguyễn Thị Kim Thu (2012) nghiên cứu CNHT Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế (tập trung vào ô tô, dệt may, cơ khí chế tạo); Hà Thị Hương Lan (2014) khảo sát CNHT trong các ngành xe máy, dệt may, điện tử; Nguyễn Đình Bình và Nguyễn Hữu Xuyên (2015) nghiên cứu đổi mới công nghệ trong CNHT; Trương Nam Trung (2017) nghiên cứu CNHT ngành sản xuất ô tô; Đỗ Thị Thu Thủy (2018) nghiên cứu ảnh hưởng của CNHT đến thu hút FDI tại Vĩnh Phúc; Trương Thị Chí Bình (2010) ứng dụng lý thuyết trò chơi trong nghiên cứu CNHT ngành điện tử gia dụng; Lê Xuân Sang và Nguyễn Thị Thu Huyền (2011), Trương Minh Tuệ (2016), Viện Chiến lược và Chính sách tài chính - Bộ Tài chính (2013) nghiên cứu chính sách tài chính cho CNHT; Trần Đình Thiên (2012), Ban Kinh tế Trung ương (2014), Lê Thế Giới (2014) phân tích thực trạng, mô hình và chính sách công nghiệp hỗ trợ; Trần Hoàng Long (2012) nghiên cứu chính sách thương mại đối với CNHT; Phạm Thu Hương (2013) nghiên cứu thu hút FDI cho CNHT; Nguyễn Thị Dung Huệ (2013) nghiên cứu CNHT dệt may; Nguyễn Thị Bích Liên (2017) nghiên cứu phát triển DNNVV trong ngành CNHT.
3. Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù các công trình trước đã tiếp cận CNHT hoặc PTBV dưới các góc độ kinh tế ngành, quản trị kinh doanh, tài chính hoặc chính sách thương mại, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện về phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội dưới góc độ tiếp cận của khoa học kinh tế chính trị Mác - Lênin. Luận án xác định giải quyết các vấn đề: xây dựng khung lý luận (quan niệm, nội dung, tiêu chí đánh giá theo 3 trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường, các nhân tố tác động); đánh giá thực trạng phát triển CNHT Hà Nội giai đoạn 2012 - 2019, nhận diện các mâu thuẫn nội tại; đề xuất quan điểm và hệ thống giải pháp phát triển CNHT bền vững cho Thủ đô đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1. Cơ sở lý luận và khái niệm
- Cơ sở lý luận nền tảng: Nguyên lý của Chủ nghĩa Mác - Lênin về phương thức sản xuất công nghiệp, kinh tế hàng hóa, phân công lao động xã hội và lực lượng sản xuất; Tư tưởng Hồ Chí Minh về vị trí của công nghiệp trong nền kinh tế; các nghị quyết, chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về CNH, HĐH và phát triển bền vững.
- Khái niệm công nghiệp và CNHT: Luận án tổng hợp các tiếp cận của C. Mác, V.I. Lênin, Hồ Chí Minh, Từ điển Bách khoa Việt Nam, Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg, tiếp cận của Michael Porter (mô hình kim cương), Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI), Ban Phát triển Công nghiệp hỗ trợ Thái Lan (BSID), Quyết định 12/2011/QĐ-TTg. Từ đó, xác định CNHT là hệ thống cơ sở sản xuất cung ứng nguyên vật liệu, phụ tùng, linh kiện, bán thành phẩm cho ngành sản xuất, lắp ráp sản phẩm hoàn chỉnh.
- Khái niệm phát triển bền vững: Kế thừa các định nghĩa của IUCN (1980), Báo cáo Brundtland (1987), Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất Rio (1992), Hội nghị Thượng đỉnh Johannesburg (2002), Hội nghị Rio+20 (2012) và Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam, xác định PTBV là sự phát triển kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa 3 trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường.
2. Khung phân tích nội dung phát triển CNHT bền vững
Tác giả xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển CNHT bền vững gồm 3 nhóm:
- Bền vững về kinh tế: (i) Gia tăng số lượng và quy mô doanh nghiệp CNHT; (ii) Tăng trưởng giá trị gia tăng và tỷ lệ giá trị gia tăng trong giá trị sản xuất; (iii) Nâng cao chất lượng tăng trưởng thông qua năng suất lao động và tỷ trọng đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP).
- Bền vững về xã hội: (i) Giải quyết việc làm và chuyển dịch cơ cấu lao động (thu hút lao động công nghiệp, chuyển dịch từ nông nghiệp); (ii) Thu nhập và nâng cao chất lượng đời sống vật chất, văn hóa, tinh thần của người lao động.
- Bền vững về môi trường: (i) Mức độ phù hợp của công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường; (ii) Kiểm soát, xử lý chất thải, nước thải, khí thải và khai thác tiết kiệm tài nguyên.
3. Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành:
- Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đặt đối tượng nghiên cứu trong mối liên hệ phổ biến, xem xét sự phát triển từ lượng đến chất, phân tích mâu thuẫn vận động của CNHT trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.
- Phương pháp trừu tượng hóa khoa học: Gạt bỏ các yếu tố ngẫu nhiên để tập trung vào 3 nội dung cốt lõi của PTBV (kinh tế, xã hội, môi trường), xây dựng khái niệm trung tâm và xác định các nhân tố tác động.
- Phương pháp thống kê - so sánh: Thu thập, xử lý và so sánh số liệu thống kê của ngành CNHT Hà Nội giai đoạn 2012 - 2019 nhằm phản ánh diễn biến quy mô, giá trị sản xuất và cơ cấu lao động.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích thực trạng các phân ngành CNHT, tổng hợp đánh giá thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.
- Phương pháp logic - lịch sử: Đánh giá thực trạng phát triển CNHT dựa trên chuỗi số liệu theo trình tự thời gian, gắn với khung logic lý luận đã xây dựng.
4. Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê, báo cáo tổng kết của Cục Thống kê thành phố Hà Nội, Sở Công Thương, Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Chế xuất Hà Nội, các quyết định, đề án của UBND thành phố Hà Nội và các Bộ, ngành Trung ương.
- Dữ liệu sơ bộ và tài liệu khảo sát thực tế tại các quận, huyện, khu công nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài
Chương 1 tiến hành phân tích, tổng thuật có hệ thống các tài liệu học thuật trong và ngoài nước liên quan đến hai mảng nội dung chính: lý luận - thực tiễn về phát triển bền vững và công nghiệp hỗ trợ.
- Về tài liệu nước ngoài, chương điểm lại các nghiên cứu về mối quan hệ giữa các trụ cột PTBV (Blewitt, Abdul & Grohmann), mô hình liên kết giữa doanh nghiệp đa quốc gia và nhà cung ứng nội địa (Goh Ban Lee, JBIC, APEC, Goodwill Consultant & VDF), cũng như đặc trưng của CNHT cơ khí và ô tô tại Malaysia và Hoa Kỳ.
- Về tài liệu trong nước, chương tổng thuật các nghiên cứu về hệ thống chỉ tiêu thống kê PTBV (Nguyễn Minh Thu), PTBV khu công nghiệp (Phan Mạnh Cường), thực trạng và giải pháp phát triển CNHT theo ngành như cơ khí, dệt may, điện tử, ô tô (Hà Thị Hương Lan, Trương Thị Chí Bình, Trương Nam Trung, Nguyễn Thị Kim Thu, Nguyễn Đình Bình và Nguyễn Hữu Xuyên), cùng các nghiên cứu về chính sách tài chính, thương mại và thu hút FDI vào CNHT (Lê Xuân Sang, Trương Minh Tuệ, Trần Hoàng Long, Phạm Thu Hương).
- Qua tổng thuật, tác giả xác định kết quả nghiên cứu đã đạt được và khẳng định khoảng trống khoa học: chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội dưới góc độ kinh tế chính trị học Mác - Lênin.
Chương 2. Cơ sở lý luận về phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội và kinh nghiệm thực tiễn
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài.
- Tác giả phân tích các khái niệm nền tảng: công nghiệp, công nghiệp liên quan và hỗ trợ (M. Porter), công nghiệp phụ thuộc, công nghiệp linh phụ kiện và công nghiệp hỗ trợ (Suso-no Sangyuo theo thuật ngữ của Nhật Bản; định nghĩa của METI, BSID, các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam).
- Làm rõ 4 đặc điểm của CNHT: (1) Thị trường sản phẩm phụ thuộc vào công nghiệp lắp ráp; (2) Phát triển theo mô hình phân tầng hình cây (đa cấp); (3) Đa dạng về trình độ công nghệ ở từng lớp cung ứng; (4) Thu hút số lượng lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Phân tích vai trò của phát triển CNHT đối với ngành công nghiệp: cung ứng linh phụ kiện phục vụ sản xuất hoàn chỉnh; thúc đẩy thu hút vốn FDI; chuyển giao công nghệ và tạo việc làm; thúc đẩy chuyên môn hóa gắn với phân công lao động quốc tế.
- Xây dựng quan niệm phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội dưới góc độ kinh tế chính trị: là sự gia tăng về số lượng, chất lượng và hoàn thiện về cơ cấu, với tốc độ cao, ổn định, đáp ứng yêu cầu hiện tại và tương lai trên cơ sở giải quyết hài hòa 3 trụ cột kinh tế, xã hội, môi trường dựa trên tổng thể biện pháp của các chủ thể.
- Xác định khung nội dung và tiêu chí đánh giá phát triển CNHT bền vững theo 3 trụ cột (kinh tế, xã hội, môi trường) và phân tích các nhân tố tác động khách quan, chủ quan.
- Khảo cứu kinh nghiệm phát triển CNHT bền vững của một số địa phương trong và ngoài nước để rút ra bài học cho Hà Nội.
Chương 3. Thực trạng phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội
Chương 3 sử dụng số liệu thực tế giai đoạn 2012 - 2019 để phân tích, đánh giá thực trạng phát triển CNHT trên địa bàn Thủ đô theo khung lý luận đã xây dựng. Các bảng số liệu và hình vẽ thống kê trọng tâm được cấu trúc trong luận án gồm:
| STT |
Ký hiệu bảng / hình |
Tên bảng / hình vẽ thống kê |
Trang trong luận án |
| 1 |
Bảng 3.1 |
Quy mô của các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn thành phố Hà Nội |
79 |
| 2 |
Bảng 3.2 |
Giá trị sản xuất công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn thành phố Hà Nội |
81 |
| 3 |
Bảng 3.3 |
Tỷ lệ giá trị gia tăng của ngành công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2012 - 2019 |
84 |
| 4 |
Bảng 3.4 |
Số lượng lao động làm việc tại các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn thành phố Hà Nội |
90 |
| 5 |
Bảng 3.5 |
Trình độ lao động làm việc tại các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ ở thành phố Hà Nội |
92 |
| 6 |
Hình 3.1 |
Số lượng các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong lĩnh vực sản xuất linh kiện phụ tùng |
77 |
| 7 |
Hình 3.2 |
Số lượng các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may |
78 |
| 8 |
Hình 3.3 |
Giá trị sản xuất công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may trên địa bàn thành phố Hà Nội |
82 |
| 9 |
Hình 3.4 |
Chỉ số tăng trưởng giá trị sản xuất công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2012 - 2019 theo giá so sánh năm 2010 |
86 |
| 10 |
Hình 3.5 |
Giá trị sản xuất bình quân 1 lao động ngành CNHT ở thành phố Hà Nội giai đoạn 2012 - 2019 |
87 |
Chương 3 chỉ ra các thành tựu đạt được về quy mô doanh nghiệp, giá trị sản xuất, đóng góp giải quyết việc làm; đồng thời chỉ rõ những hạn chế: tỷ lệ giá trị gia tăng chưa bền vững, chất lượng tăng trưởng và năng suất lao động chưa cao, việc bảo đảm đời sống người lao động và công tác xử lý môi trường tại một số cơ sở còn tồn tại bất cập. Tác giả phân tích nguyên nhân khách quan, chủ quan và các mâu thuẫn đặt ra cần giải quyết.
Chương 4. Quan điểm và giải pháp phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội thời gian tới
Chương 4 xác định phương hướng phát triển CNHT Thủ đô đến năm 2025, tầm nhìn 2030:
- Hệ thống quan điểm phát triển: Quán triệt đường lối của Đảng, Nhà nước và Nghị quyết của Thành ủy, UBND thành phố Hà Nội; phát triển CNHT gắn kết chặt chẽ với CNH, HĐH và hội nhập quốc tế; giải quyết hài hòa lợi ích kinh tế với tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái.
- Hệ thống giải pháp đồng bộ:
- Hoàn thiện cơ chế, chính sách và quy hoạch phát triển các khu, cụm công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đào tạo tay nghề kỹ thuật và quản lý cho các doanh nghiệp CNHT.
- Thúc đẩy đổi mới công nghệ, áp dụng công nghệ sạch, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
- Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp nội địa với các doanh nghiệp FDI và chuỗi cung ứng khu vực.
- Thực hiện nghiêm các quy chuẩn bảo vệ môi trường, kiểm soát và xử lý chất thải trong quá trình sản xuất.
Kết quả và những đóng góp mới
1. Những đóng góp mới về mặt lý luận
- Xây dựng quan niệm về phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội dưới góc độ tiếp cận của kinh tế chính trị học Mác - Lênin, làm rõ bản chất của quá trình này là sự kết hợp hữu cơ giữa gia tăng số lượng, nâng cao chất lượng và hoàn thiện cơ cấu ngành.
- Xác định rõ chủ thể tham gia (Đảng, Nhà nước, chính quyền Thành phố, các doanh nghiệp, người lao động), mục tiêu tổng quát và phương thức phát triển dựa trên việc vận dụng các quy luật kinh tế khách quan (quy luật giá trị, cung cầu, cạnh tranh) gắn với vai trò điều tiết của Nhà nước.
- Xây dựng hệ thống nội dung và tiêu chí đánh giá phát triển CNHT bền vững tích hợp trên cả 3 trụ cột: kinh tế (quy mô, giá trị gia tăng, năng suất lao động, TFP), xã hội (việc làm, thu nhập, đời sống người lao động) và môi trường (công nghệ sạch, xử lý chất thải, sử dụng tiết kiệm tài nguyên); làm rõ hai nhóm nhân tố tác động khách quan và chủ quan.
2. Những đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Phân tích và đánh giá thực trạng phát triển CNHT bền vững trên địa bàn thành phố Hà Nội qua chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2012 - 2019 theo các phân ngành chủ lực (linh kiện phụ tùng, dệt may, cơ khí...).
- Nhận diện các thành tựu, hạn chế và chỉ rõ nguyên nhân; phát hiện các mâu thuẫn nảy sinh trong quá trình phát triển giữa tăng trưởng quy mô và chất lượng giá trị gia tăng, giữa gia tăng sản xuất và yêu cầu bảo vệ môi trường, giữa nhu cầu lao động kỹ thuật cao và thực trạng đào tạo.
- Đề xuất hệ thống quan điểm và nhóm giải pháp mang tính khả thi, đồng bộ nhằm tạo cơ sở khoa học cho Thành ủy, UBND thành phố Hà Nội và các cơ quan ban ngành xây dựng, điều chỉnh chính sách phát triển CNHT bền vững đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Về phạm vi tài liệu, tác giả ghi nhận nội dung phát triển CNHT bền vững là lĩnh vực rộng, đa ngành và phức tạp; mặc dù đã nỗ lực thu thập tài liệu trong và ngoài nước, quá trình tiếp cận các nguồn tư liệu chuyên sâu có thể vẫn chưa bao quát được toàn bộ các công trình liên quan trên thế giới. Về mặt số liệu, nghiên cứu thực nghiệm tập trung trong giai đoạn 2012 - 2019 tại địa bàn thành phố Hà Nội, do đó các phân tích phản ánh đặc thù kinh tế - xã hội của Thủ đô trong khung thời gian này.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục cập nhật và kiểm chứng chuỗi dữ liệu thực tế của ngành CNHT Hà Nội trong giai đoạn sau năm 2019 khi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) đi vào thực thi; mở rộng so sánh mô hình phát triển CNHT bền vững của Hà Nội với các trung tâm công nghiệp lớn khác trong nước (như TP. Hồ Chí Minh, Bắc Ninh, Hải Phòng) nhằm hoàn thiện khung chính sách liên kết vùng.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng sau:
- Cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn phục vụ các cơ quan tham mưu, UBND thành phố Hà Nội, Sở Công Thương và Ban Quản lý các Khu công nghiệp - Chế xuất trong việc xây dựng quy hoạch, ban hành cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp và thẩm định các dự án đầu tư CNHT.
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Là tài liệu tham khảo về phương pháp tiếp cận kinh tế chính trị trong nghiên cứu các vấn đề kinh tế ngành và phát triển bền vững; cung cấp khung tiêu chí đánh giá 3 trụ cột và phương pháp thu thập, phân tích số liệu thứ cấp.
- Giảng viên và cơ sở đào tạo: Phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu bộ môn Kinh tế chính trị Mác - Lênin và Kinh tế công nghiệp tại các trường đại học, học viện, cao đẳng trong và ngoài quân đội.
- Doanh nghiệp ngành CNHT: Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp nhận diện mô hình tổ chức chuỗi cung ứng, định hướng đổi mới công nghệ và thực hiện trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường để đáp ứng tiêu chuẩn tham gia mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa thế nào về phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội?
Theo luận án, phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội là sự gia tăng về số lượng, chất lượng và hoàn thiện về cơ cấu, với tốc độ cao, ổn định, đáp ứng được yêu cầu của cả hiện tại và tương lai gắn với giải quyết hài hòa các yêu cầu về kinh tế, xã hội, môi trường dựa trên tổng thể các biện pháp của các chủ thể.
2. Khung nội dung phát triển CNHT bền vững của luận án gồm những trụ cột nào?
Khung nội dung của luận án được xây dựng dựa trên 3 trụ cột chính:
- Bền vững về kinh tế (quy mô doanh nghiệp, tốc độ và tỷ lệ giá trị gia tăng, năng suất lao động, đóng góp TFP).
- Bền vững về xã hội (giải quyết việc làm, chuyển dịch cơ cấu lao động, nâng cao thu nhập và đời sống vật chất, tinh thần cho người lao động).
- Bền vững về môi trường (mức độ thân thiện môi trường của công nghệ sản xuất, kiểm soát và xử lý nước thải, rác thải, khí thải, sử dụng tiết kiệm tài nguyên).
3. Phạm vi thời gian khảo sát dữ liệu thực trạng của luận án là giai đoạn nào?
Số liệu khảo sát thực trạng trong luận án được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2019; các quan điểm và định hướng giải pháp được xây dựng đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.
4. Luận án nêu ra những đặc điểm nổi bật nào của ngành công nghiệp hỗ trợ?
Luận án chỉ ra 4 đặc điểm cốt lõi của CNHT:
- Thị trường sản phẩm CNHT hẹp hơn thị trường hàng tiêu dùng vì đối tượng phục vụ trực tiếp là các nhà sản xuất, lắp ráp sản phẩm hoàn chỉnh.
- Hệ thống CNHT phát triển theo kết cấu phân tầng hình cây (từ nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 đến cấp thấp hơn).
- Đòi hỏi sự đa dạng về trình độ công nghệ tương ứng với từng cấp độ chi tiết, linh kiện.
- Thu hút sự tham gia của một số lượng rất lớn các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV).
5. Luận án sử dụng những phương pháp nghiên cứu cụ thể nào?
Tác giả sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể gồm: phương pháp trừu tượng hóa khoa học, phương pháp thống kê - so sánh, phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp logic - lịch sử.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội" của tác giả Đỗ Văn Trịnh là công trình nghiên cứu chuyên khảo thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị, làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển CNHT theo các chuẩn mực bền vững. Bằng việc kết hợp phương pháp luận Mác - Lênin với các kỹ thuật thống kê, so sánh và phân tích chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2012 - 2019, luận án đã đánh giá toàn diện các thành tựu, hạn chế và mâu thuẫn nội tại của ngành CNHT Thủ đô. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp đồng bộ nhằm thúc đẩy ngành CNHT Hà Nội phát triển hài hòa về kinh tế, xã hội và môi trường đến năm 2025, định hướng 2030, đóng góp nguồn tư liệu hữu ích cho công tác nghiên cứu, đào tạo và hoạch định chính sách kinh tế.