Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Giáo dục mầm non là cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục quốc dân, giữ vai trò đặt nền móng ban đầu cho sự hình thành và phát triển toàn diện nhân cách của trẻ em về thể chất, tình cảm, thẩm mỹ và trí tuệ. Đối với trẻ mẫu giáo 5–6 tuổi, quá trình phát triển nhận thức bước vào giai đoạn chuyển giao quan trọng: tư duy trực quan hình tượng phát triển mạnh mẽ và chiếm ưu thế, đồng thời bắt đầu xuất hiện kiểu tư duy trực quan sơ đồ và những mầm mống sơ đẳng của tư duy trừu tượng. Sự phát triển này thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu tìm hiểu thế giới tự nhiên và xã hội thông qua các câu hỏi, sự tò mò và hứng thú khám phá.
Hoạt động hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh là nội dung trọng tâm trong chương trình giáo dục mầm non, hướng tới mục tiêu cung cấp tri thức cơ bản, hình thành kỹ năng nhận thức và bồi dưỡng thái độ sống tích cực. Tuy nhiên, trên thực tế tại các trường mầm non, việc tổ chức hoạt động này vẫn còn nhiều hạn chế, phương pháp tổ chức đôi lúc còn mang tính hình thức, chưa khai thác triệt để tiềm năng và tính tích cực nhận thức của trẻ. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Mạch Huyền Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Một số biện pháp phát huy tính tích cực nhận thức cho trẻ 5-6 tuổi thông qua hoạt động hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh" dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Lan tại Khoa Giáo dục Mầm non, Trường Đại học Hồng Đức (tháng 6/2021).
Mục đích nghiên cứu của khóa luận là trên cơ sở nghiên cứu lý luận và khảo sát thực tiễn, đề xuất hệ thống biện pháp sư phạm nhằm phát huy tính tích cực nhận thức cho trẻ 5–6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với môi trường xung quanh, nâng cao chất lượng giáo dục nhận thức ở trường mầm non.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung:
- Xây dựng cơ sở lý luận về việc phát huy tính tích cực nhận thức cho trẻ 5–6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với môi trường xung quanh.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng phát huy tính tích cực nhận thức cho trẻ 5–6 tuổi thông qua hoạt động này tại trường mầm non.
- Đề xuất một số biện pháp sư phạm nhằm phát huy tính tích cực nhận thức cho trẻ 5–6 tuổi trong hoạt động làm quen với môi trường xung quanh.
- Tổ chức thực nghiệm sư phạm nhằm đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất.
Đối tượng nghiên cứu: Một số biện pháp phát huy tính tích cực nhận thức cho trẻ 5–6 tuổi thông qua hoạt động hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Trường Mầm non Tào Xuyên, Thành phố Thanh Hóa.
- Khách thể khảo sát: Khảo sát nhận thức của 9 cán bộ quản lý và giáo viên (trong đó có 6 giáo viên trực tiếp giảng dạy) và quan sát 82 trẻ tại ba nhóm lớp mẫu giáo lớn: Lá 1 (29 trẻ), Lá 2 (27 trẻ), và Lá 3 (26 trẻ).
- Thời gian: Nghiên cứu và khảo sát thực tế hoàn thành vào tháng 5 và tháng 6 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận đa tầng kết hợp giữa giải phẫu sinh lý học thần kinh, tâm lý học lứa tuổi và lý luận giáo dục mầm non:
- Khái niệm nhận thức: Được tiếp cận theo quan điểm của Triết học Mác – Lênin (quá trình phản ánh biện chứng hiện thực khách quan vào bộ óc con người có tính tích cực, năng động, sáng tạo trên cơ sở thực tiễn) và Từ điển Bách khoa Việt Nam.
- Khái niệm tính tích cực nhận thức: Được xác định là trạng thái hoạt động của cá nhân đối với hoàn cảnh bên ngoài, biểu hiện qua sự nỗ lực cao độ của các chức năng tâm lý nhằm giải quyết các nhiệm vụ nhận thức. Khóa luận tiếp thu luận điểm của A. Liublinxcaia về ba mức độ thể hiện tính tích cực ở trẻ mầm non: (1) Hành động bắt chước người lớn không có ý thức; (2) Hành động theo mẫu của người lớn và bạn bè một cách có ý thức; (3) Hành động độc lập và sáng tạo.
- Cơ sở giải phẫu sinh lý thần kinh: Dựa trên các chỉ số phát triển của não bộ (trọng lượng não sơ sinh 370–390g, 1 tuổi đạt 900g, người lớn 1400g; vỏ não dày 2–4mm phân chia thành 50 vùng chức năng theo Brodmann) và tủy sống (31 đốt tủy: C1–C8, D1–D12, L1–L5, S1–S5 và đốt cụt). Tác giả phân tích đặc điểm phản ứng của vỏ não có xu hướng lan tỏa khi bị kích thích do tế bào thần kinh chưa biệt hóa hoàn toàn.
- Cơ sở tâm lý học phát triển: Phân tích các quá trình chú ý (khả năng chú ý có chủ định đạt 37–51 phút khi đối tượng hấp dẫn, có thể phân phối vào 2–3 đối tượng), tri giác, trí nhớ, ngôn ngữ và tư duy (sự chuyển dịch từ tư duy trực quan – hành động "bằng tay" sang tư duy trực quan – hình tượng và trực quan – sơ đồ).
- Nguyên tắc sư phạm: Quán triệt quan điểm giáo dục "lấy trẻ làm trung tâm", kết hợp đa dạng các hình thức tổ chức (giờ học trên lớp, hoạt động ngoài trời, hoạt động vui chơi, tham quan dã ngoại và hoạt động lao động).
Các phương pháp nghiên cứu thực tế đã được tác giả phối hợp thực hiện:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa các tài liệu tâm lý học, giáo dục học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài.
- Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi (anket): Thu thập ý kiến của 6 giáo viên và 3 cán bộ quản lý tại Trường Mầm non Tào Xuyên về nhận thức, điều kiện cơ sở vật chất và các khó khăn thực tiễn.
- Phương pháp quan sát sư phạm: Sử dụng phiếu quan sát trong 6 giờ học làm quen với môi trường xung quanh nhằm đánh giá hành vi sư phạm của giáo viên và biểu hiện nhận thức của 82 trẻ.
- Phương pháp trò chuyện, phỏng vấn: Phỏng vấn sâu cán bộ quản lý và giáo viên về thuận lợi, trở ngại khi tổ chức hoạt động.
- Phương pháp nghiên cứu sản phẩm hoạt động: Phân tích hệ thống giáo án của giáo viên và các sản phẩm hoạt động của trẻ (phiếu bài tập, sản phẩm trò chơi).
- Phương pháp thống kê toán học: Thu thập, tổng hợp, phân loại và xử lý các số liệu điều tra thực trạng dưới dạng bảng biểu và tỷ lệ phần trăm (%).
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tiến hành tổ chức thực nghiệm tác động và đối chứng tại hai nhóm lớp mẫu giáo lớn Lá 1 và Lá 2 để kiểm chứng hệ thống biện pháp đề xuất.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận liên quan đến đề tài
Chương 1 tập trung làm sáng tỏ bản chất tâm sinh lý của trẻ 5–6 tuổi và lý luận dạy học khám phá môi trường xung quanh. Tác giả chỉ ra rằng ở độ tuổi này, các trung tâm thần kinh tiếp tục hoàn thiện, hộp sọ cứng cáp, dịch não tủy và lều tiểu não bảo vệ tốt cấu trúc não bộ. Chú ý của trẻ bắt đầu có sự chuyển dịch từ không chủ định sang có chủ định; thời gian duy trì chú ý tập trung có thể kéo dài từ 37 đến 51 phút nếu đối tượng kích thích được tính tò mò. Về tư duy, trẻ vận dụng tư duy trực quan – hình tượng là chủ yếu nhưng đã xuất hiện các biểu tượng khái quát hóa dưới dạng trực quan – sơ đồ, tạo tiền đề tiếp thu các khái niệm trừu tượng sơ đẳng. Về ngôn ngữ, vốn từ phát triển mạnh với khoảng 50% là danh từ, trẻ sử dụng ngôn ngữ giải thích và ngôn ngữ tình huống để tương tác với người lớn.
Sự phát triển nhận thức của trẻ chịu sự chi phối của ba yếu tố chính: bản thân trẻ (nhu cầu tự khám phá cấu tạo chi tiết bên trong của sự vật), môi trường giáo dục (vai trò định hướng và tạo cơ hội của nhà trường), và gia đình – xã hội (nguồn gốc tiếp nhận kinh nghiệm lịch sử – xã hội ban đầu). Hoạt động làm quen với môi trường xung quanh được triển khai thông qua nhiều hình thức: giờ học chuyên biệt, hoạt động ngoài trời, hoạt động vui chơi, tham quan dã ngoại và hoạt động lao động (tự phục vụ, chăm sóc cây cối, vệ sinh môi trường). Các hình thức này tạo điều kiện để trẻ rèn luyện cảm giác, tri giác, thao tác tư duy (phân tích, so sánh, tổng hợp) và hình thành các thói quen, hành vi văn minh nơi công cộng.
Chương 2: Thực trạng phát huy tính tích cực nhận thức cho trẻ thông qua hoạt động hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh
Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thực tế tại Trường Mầm non Tào Xuyên (Thành phố Thanh Hóa) đối với 9 cán bộ, giáo viên và 82 trẻ thuộc ba lớp mẫu giáo lớn (Lá 1: 29 trẻ, Lá 2: 27 trẻ, Lá 3: 26 trẻ).
Bảng tổng hợp dữ liệu khảo sát nhận thức và điều kiện dạy học:
| Nội dung khảo sát |
Tiêu chí đánh giá |
Số lượng |
Tỷ lệ (%) |
| Tầm quan trọng của việc phát huy tính tích cực nhận thức ($n=6$) |
Rất quan trọng Quan trọng Không quan trọng |
4 2 0 |
66,7% 33,3% 0% |
| Nhận thức về yếu tố ảnh hưởng ($n=9$) |
Bản thân trẻ Môi trường giáo dục Gia đình và xã hội Tất cả các yếu tố trên |
1 1 0 7 |
11,1% 11,1% 0% 77,8% |
| Đánh giá điều kiện cơ sở vật chất, đồ dùng ($n=9$) |
Rất đầy đủ Đầy đủ Chưa đầy đủ |
0 5 4 |
0% 55,6% 44,4% |
Về nhận thức biểu hiện đặc trưng của tính tích cực nhận thức ($n=9$), có 100% cán bộ và giáo viên đồng thuận với biểu hiện "Tự nguyện tham gia vào các hoạt động trong giờ học, tích cực hoạt động hết mình"; 88,9% lựa chọn "Mạnh dạn tự tin khi tham gia vào hoạt động học, chủ động say mê, chú ý cao độ"; 77,8% ghi nhận khả năng thể hiện ngôn ngữ, xúc cảm và vận dụng hiểu biết vào bài học mới; 66,7% nhận diện biểu hiện tự đưa ra ý kiến và độc lập sáng tạo; trong khi chỉ có 33,3% đánh giá biểu hiện chủ động giải quyết tình huống xảy ra trong giờ học.
Dấu hiệu đánh giá tính tích cực nhận thức thông qua quan sát trẻ ($n=6$ giáo viên đánh giá mức độ thường xuyên):
- Trẻ tập trung chú ý quan sát, say mê hứng thú khám phá: 6/6 giáo viên (100%).
- Trẻ biết vận dụng những hiểu biết vào nhiệm vụ nhận thức: 6/6 giáo viên (100%).
- Trẻ độc lập, tự chủ trong quá trình giải quyết nhiệm vụ: 6/6 giáo viên (100%).
- Trẻ đặt câu hỏi và thắc mắc mong muốn được giải thích: 5/6 giáo viên (83,3%).
- Trẻ huy động tốt các giác quan, thao tác tư duy: 5/6 giáo viên (83,3%).
- Trẻ sáng tạo giải quyết nhiệm vụ theo cách riêng: 5/6 giáo viên (83,3%).
- Trẻ thích thú tiếp xúc đối tượng: 4/6 giáo viên (66,7%).
- Trẻ sử dụng ngôn ngữ và các ký hiệu biểu đạt: 4/6 giáo viên (66,7%).
Bảng khảo sát các khó khăn thường gặp của giáo viên mầm non ($n=6$):
| STT |
Các khó khăn trong thực tế |
Số ý kiến lựa chọn |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Phương pháp, biện pháp giáo dục chưa phù hợp |
6/6 |
100% |
| 2 |
Số lượng trẻ trong lớp quá đông |
5/6 |
83,3% |
| 3 |
Trình độ chuyên môn, chưa hiểu biết đầy đủ về tính tích cực nhận thức |
4/6 |
66,7% |
| 4 |
Cơ sở vật chất còn thiếu thốn, hạn chế |
3/6 |
50,0% |
| 5 |
Không có thời gian nghiên cứu tài liệu tìm biện pháp |
2/6 |
33,3% |
Khảo sát 6 giờ học quan sát thực tế cho thấy các biện pháp giáo viên đang sử dụng gồm: tạo tình huống kích thích sự chú ý (100%), cung cấp kiến thức mới kết hợp củng cố kiến thức cũ (83,3%), tạo điều kiện không gian và đồ dùng (66,7%), ứng dụng công nghệ thông tin và đồ dùng trực quan (66,7%), lên kế hoạch tổ chức hoạt động (50%), và theo dõi, đánh giá hoạt động của trẻ (33,3%).
Tác giả chỉ ra nhược điểm thực tế: việc chuẩn bị đồ dùng dạy học còn sơ sài, mang tính tượng trưng; hoạt động dẫn dắt vào bài mới còn nặng tính hình thức (như chỉ hát một bài hát theo chủ đề rồi chuyển ngay vào bài), chưa thực sự khai thác vốn kinh nghiệm nền của trẻ. Đồng thời, một số trẻ còn chậm nhận thức hoặc quá hiếu động, khi gặp câu hỏi khó thường giữ im lặng, gây trở ngại cho việc duy trì tính tích cực nhận thức chung của lớp.
Chương 3: Một số biện pháp phát huy tính tích cực nhận thức cho trẻ thông qua hoạt động hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh
Xuất phát từ nguyên tắc lấy trẻ làm trung tâm và kết quả khảo sát thực trạng, tác giả xác định ba yêu cầu sư phạm khi xây dựng biện pháp: (1) Bám sát mục tiêu phát triển nhân cách và tính tích cực nhận thức của lứa tuổi 5–6 tuổi; (2) Thực hiện phương châm giáo dục lấy trẻ làm trung tâm, giáo viên giữ vai trò tổ chức, hướng dẫn; (3) Phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất và năng lực thực tế của trẻ tại trường mầm non.
Hệ thống 7 biện pháp sư phạm cụ thể được đề xuất gồm:
- Sử dụng tài liệu trực quan trong quá trình tổ chức hoạt động hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh: Tăng cường cho trẻ tiếp xúc với vật thật, mẫu vật sống động, tranh ảnh, phim tư liệu phù hợp để kích thích tối đa các giác quan (nhìn, sờ, ngửi, nếm, nghe).
- Sử dụng kết hợp biện pháp dùng lời với biện pháp quan sát để phát triển nhận thức cho trẻ: Kết hợp lời giảng giải, đàm thoại gợi mở đồng thời với quá trình trẻ tri giác đối tượng, giúp trẻ định hình và chính xác hóa các biểu tượng thu nhận được.
- Biện pháp sử dụng ngôn ngữ trong quá trình nhận thức cho trẻ thông qua hoạt động hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh: Mở rộng vốn từ ngữ chỉ đặc điểm, tính chất, phân loại đối tượng; khuyến khích trẻ mô tả bằng câu trọn vẹn, lập luận và trao đổi ý kiến với cô giáo và bạn bè.
- Tăng cường sử dụng trò chơi trong quá trình hoạt động nhằm phát huy tính tích cực nhận thức cho trẻ: Ứng dụng các trò chơi học tập, trò chơi vận động trí tuệ giúp trẻ luyện tập các thao tác nhận thức trong bầu không khí hứng thú, không gượng ép.
- Đa dạng hóa các hoạt động trên giờ học để giúp trẻ nhận thức về môi trường xung quanh: Luân chuyển linh hoạt giữa hoạt động cá nhân, hoạt động nhóm nhỏ và hoạt động toàn lớp; kết hợp hoạt động nhận thức trong phòng học với các hoạt động trải nghiệm ngoài sân trường.
- Tạo ra các tình huống có vấn đề, kích thích trẻ suy nghĩ và tìm kiếm phương thức giải quyết: Đưa ra những tình huống nhận thức mang tính thử thách, mâu thuẫn nhận thức đơn giản để kích thích trẻ phán đoán, tìm tòi câu trả lời bằng thao tác tư duy độc lập.
- Tổ chức hoạt động cho trẻ làm đồ dùng, đồ chơi từ các nguyên liệu thiên nhiên, phế liệu: Hướng dẫn trẻ sử dụng lá cây, cành khô, sỏi đá, vỏ hộp, phế liệu sạch để sáng tạo đồ chơi, qua đó hiểu sâu hơn về thuộc tính của các chất liệu trong tự nhiên và rèn luyện kỹ năng thực hành.
Chương 4: Thực nghiệm
Chương 4 thiết kế quy trình thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm tra tính khả thi và đo lường sự biến chuyển về nhận thức của trẻ:
- Đối tượng thực nghiệm: Trẻ 5–6 tuổi tại nhóm lớp mẫu giáo lớn Lá 1 và Lá 2 Trường Mầm non Tào Xuyên, Thành phố Thanh Hóa.
- Quy trình tổ chức: Xác định tiêu chí và phương pháp đánh giá mức độ tích cực nhận thức (thông qua mức độ hứng thú, khả năng sử dụng các giác quan và tư duy, mức độ độc lập và sáng tạo trong giải quyết nhiệm vụ); tiến hành khảo sát và đánh giá ban đầu mức độ nhận thức của trẻ trước thực nghiệm tại lớp Lá 1 (Bảng 4.1) và Lá 2 (Bảng 4.2).
- Triển khai tác động sư phạm: Tiến hành dạy thực nghiệm theo hệ thống giáo án đã áp dụng tích hợp 7 biện pháp sư phạm tại chương 3, sau đó tiến hành kiểm tra, đánh giá đối chứng sau thực nghiệm tại nhóm lớp Lá 1 (Bảng 4.3) và Lá 2 (Bảng 4.4).
- Phân tích kết quả: So sánh đối chiếu sự biến đổi về các chỉ số nhận thức giữa giai đoạn trước và sau thực nghiệm để chứng minh giá trị thực tiễn của các biện pháp đã đề xuất.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Cung cấp bức tranh thực trạng định lượng chi tiết tại Trường Mầm non Tào Xuyên: 66,7% giáo viên đánh giá hoạt động là rất quan trọng, nhưng 100% thừa nhận gặp khó khăn về phương pháp giảng dạy chưa phù hợp; 83,3% gặp cản trở bởi sĩ số trẻ quá đông; 44,4% nhận định cơ sở vật chất, đồ dùng dạy học còn thiếu thốn.
- Chỉ rõ thực trạng tổ chức giờ học làm quen môi trường xung quanh còn nặng tính lý thuyết, thiếu tính trực quan thực tế, hoạt động khởi động mang tính hình thức, chưa khai thác được vốn kinh nghiệm thực tiễn phong phú của trẻ.
- Đề xuất đồng bộ hệ thống 7 biện pháp sư phạm tập trung vào tính trực quan, giải quyết vấn đề, trò chơi học tập và ứng dụng vật liệu thiên nhiên.
- Đóng góp khoa học của đề tài: Tác giả tự xác định rằng, trong khi nhiều công trình nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận tính tích cực nhận thức qua môn làm quen với biểu tượng toán, hoạt động tạo hình (Lê Thanh Thủy), trò chơi lắp ghép xây dựng (Hoàng Thị Phương), giao tiếp vui chơi (Nguyễn Xuân Thức) hoặc trò chơi học tập chung (Nguyễn Thị Hòa, Đỗ Viết Cường), đề tài này đi sâu chuyên biệt vào hoạt động hướng dẫn làm quen với môi trường xung quanh cho trẻ 5–6 tuổi, kết nối cơ sở thần kinh học với các biện pháp thực nghiệm cụ thể tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thể hiện một số giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi địa bàn khảo sát còn hẹp, gói gọn tại một trường mầm non (Trường Mầm non Tào Xuyên, Thành phố Thanh Hóa) với cỡ mẫu khảo sát là 9 cán bộ, giáo viên và 82 trẻ mẫu giáo lớn.
- Thời gian tiến hành thực nghiệm diễn ra trong khuôn khổ đợt thực tập tốt nghiệp nên việc theo dõi tính bền vững của các phẩm chất tâm lý nhận thức chưa được thực hiện qua các giai đoạn dài hơi hơn.
- Điều kiện cơ sở vật chất và đồ dùng đồ chơi tại địa bàn còn thiếu thốn (44,4% đánh giá chưa đầy đủ) phần nào ảnh hưởng đến việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm đa dạng trên diện rộng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát và thực nghiệm đối chứng trên nhiều trường mầm non với các điều kiện kinh tế – xã hội khác nhau; nghiên cứu sâu hơn về việc kết hợp công nghệ thông tin tương tác với các nguồn nguyên liệu thiên nhiên địa phương nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động khám phá khoa học cho trẻ mầm non.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị sử dụng và tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Giáo dục Mầm non: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục, cách thức xây dựng phiếu hỏi anket, thiết kế tiêu chí quan sát và xử lý số liệu điều tra thực trạng. Phần phân tích cơ sở sinh lý thần kinh (cấu trúc vỏ não, vùng Brodmann, tủy sống) là nguồn dữ liệu lý luận hữu ích cho các bài nghiên cứu về tâm sinh lý trẻ lứa tuổi mầm non.
- Giáo viên mầm non trực tiếp giảng dạy lớp 5–6 tuổi: Có thể khai thác trực tiếp quy trình thực hiện của 7 biện pháp sư phạm tại chương 3, đặc biệt là cách thức tổ chức các tình huống có vấn đề và phương pháp tận dụng phế liệu sạch, vật liệu thiên nhiên để tạo môi trường học tập kích thích nhận thức của trẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận tiếp cận cơ sở giải phẫu sinh lý thần kinh của trẻ 5–6 tuổi bằng những số liệu cụ thể nào?
Tác giả dẫn xuất các chỉ số giải phẫu sinh lý thần kinh: trọng lượng não trẻ sơ sinh từ 370–390g, đạt 900g lúc 1 tuổi và khoảng 1400g ở người trưởng thành; vỏ não dày 2–4mm được phân thành 50 vùng chức năng theo sơ đồ Brodmann. Trọng lượng tủy sống tăng từ 2–6g sơ sinh lên gấp 3 lần lúc 5 tuổi, gồm 31 đốt tủy (8 đốt cổ, 12 đốt lưng, 5 đốt thắt lưng, 5 đốt cùng và 1 đốt cụt). Về mặt cơ chế, do tế bào thần kinh chưa biệt hóa hoàn toàn nên phản ứng vỏ não của trẻ có xu hướng lan tỏa khi bị kích thích.
2. Khó khăn lớn nhất mà giáo viên Trường Mầm non Tào Xuyên gặp phải khi phát huy tính tích cực nhận thức cho trẻ là gì?
Theo kết quả khảo sát tại Bảng 2.6, 100% giáo viên (6/6 người) khẳng định khó khăn lớn nhất là phương pháp và biện pháp giáo dục của giáo viên chưa phù hợp. Tiếp theo là áp lực về số lượng trẻ trong một lớp quá đông (83,3%), hạn chế về trình độ chuyên môn do chưa hiểu biết đầy đủ về tính tích cực nhận thức (66,7%), cơ sở vật chất thiếu thốn (50,0%) và thiếu thời gian nghiên cứu tài liệu (33,3%).
3. Tác giả vận dụng quan điểm của A. Liublinxcaia về các mức độ biểu hiện tính tích cực nhận thức như thế nào?
Khóa luận dẫn giải phân loại của A. Liublinxcaia chỉ ra 3 mức độ biểu hiện tính tích cực của trẻ em lứa tuổi mầm non: (1) Các hành động bắt chước người lớn không có ý thức; (2) Hành động theo mẫu của người lớn và bạn bè một cách có ý thức; (3) Hành động độc lập và sáng tạo. Đây là căn cứ lý luận để tác giả xây dựng tiêu chí đánh giá và đề xuất hệ thống biện pháp kích thích trẻ chuyển dần lên mức độ hành động độc lập, sáng tạo.
4. Khóa luận đã đề xuất bao nhiêu biện pháp sư phạm và nội dung trọng tâm là gì?
Tác giả đề xuất hệ thống 7 biện pháp sư phạm: (1) Sử dụng tài liệu trực quan; (2) Kết hợp biện pháp dùng lời với quan sát; (3) Sử dụng ngôn ngữ kích thích nhận thức; (4) Tăng cường sử dụng trò chơi học tập; (5) Đa dạng hóa các hoạt động trong giờ học; (6) Tạo ra các tình huống có vấn đề để trẻ tự giải quyết; (7) Tổ chức cho trẻ làm đồ dùng, đồ chơi từ nguyên liệu thiên nhiên và phế liệu.
5. Điểm khác biệt về đối tượng nghiên cứu của khóa luận so với các đề tài đi trước tại Việt Nam là gì?
Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây thường phân tích tính tích cực nhận thức trong các hoạt động khác như: nhận thức biểu tượng toán, hoạt động tạo hình (Lê Thanh Thủy), trò chơi lắp ghép xây dựng (Hoàng Thị Phương), giao tiếp vui chơi (Nguyễn Xuân Thức), hoặc trò chơi học tập chung (Nguyễn Thị Hòa, Đỗ Viết Cường). Đề tài này chọn hướng đi chuyên biệt là phát huy tính tích cực nhận thức cho trẻ 5–6 tuổi thông qua hoạt động hướng dẫn làm quen với môi trường xung quanh tại trường mầm non.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mạch Huyền Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở sinh lý thần kinh và tâm lý học về tính tích cực nhận thức của trẻ mẫu giáo 5–6 tuổi, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng tổ chức hoạt động làm quen môi trường xung quanh tại Trường Mầm non Tào Xuyên thông qua số liệu khảo sát định lượng rõ ràng. Hệ thống 7 biện pháp sư phạm được xây dựng dựa trên nguyên tắc giáo dục lấy trẻ làm trung tâm, chú trọng vào tính trực quan, tư duy giải quyết vấn đề và hoạt động thực hành sáng tạo. Công trình cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên ngành Giáo dục Mầm non cũng như giáo viên mầm non đang trực tiếp giảng dạy.