Phát Huy Nhân Tố Con Người Trong Sự Nghiệp Công Nghiệp Hoá, Hiện Đại Hoá Ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nhân tố con người trong sự nghiệp công nghiệp hoá hiện đại hoá ở việt nam hiện nay luận án ts triết, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

CNDVBC và CNDVLS

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ triết học

2005

160
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phát Huy Nhân Tố Con Người Trong CNH HĐH 55 Ký Tự

Nhân tố con người là yếu tố then chốt trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) ở Việt Nam. Đây là nguồn lực quan trọng nhất, quyết định sự thành công của quá trình này. Việc phát huy vai trò con người trong công nghiệp hóa không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề xã hội, văn hóa sâu sắc, đòi hỏi sự quan tâm đồng bộ từ Đảng, Nhà nước, doanh nghiệp và toàn xã hội. Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững và nhân tố con người, cần có những giải pháp hiệu quả để nâng cao trình độ dân trí, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, tạo môi trường làm việc tốt và đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động. Thực tiễn cho thấy, sự phát triển của nhân tố con người trong hiện đại hóa chính là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hội nhập quốc tế thành công.

1.1. Quan điểm triết học Mác Lênin về vai trò con người

Triết học Mác-Lênin khẳng định con người là chủ thể của lịch sử, là lực lượng sản xuất cơ bản và quyết định sự phát triển của xã hội. Quan điểm này nhấn mạnh vai trò của người lao động trong quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần. Con người không chỉ là một yếu tố của lực lượng sản xuất mà còn là mục tiêu của sự phát triển. Vì vậy, mọi chính sách phát triển kinh tế - xã hội phải hướng tới việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Nhân tố con người cần được xem xét trong mối quan hệ biện chứng với các yếu tố khác của lực lượng sản xuất, như tư liệu sản xuất, công cụ lao động và đối tượng lao động.

1.2. Ý nghĩa của nhân tố con người trong CNH HĐH

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, ý nghĩa của nhân tố con người càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. CNH, HĐH đòi hỏi nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng làm việc hiện đại, khả năng sáng tạo và thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của công nghệ. Phát triển nguồn nhân lực cho công nghiệp hóa không chỉ là đào tạo nghề mà còn là bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng mềm, xây dựng ý thức kỷ luật và trách nhiệm cho người lao động. Đồng thời, cần tạo ra môi trường làm việc cạnh tranh, công bằng và khuyến khích sự sáng tạo để con người và đổi mới sáng tạo trong công nghiệp phát huy tối đa tiềm năng.

II. Thách Thức Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực Việt 58 Ký Tự

Mặc dù đã đạt được những thành tựu đáng kể trong phát triển kinh tế - xã hội, Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức lớn liên quan đến chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam trong quá trình CNH, HĐH. Tình trạng thiếu hụt lao động có tay nghề cao, kỹ năng mềm yếu, ý thức kỷ luật lao động chưa cao, và khả năng ngoại ngữ hạn chế là những rào cản lớn đối với việc thu hút đầu tư nước ngoài, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và hội nhập quốc tế. Bên cạnh đó, sự phân bố lao động chưa hợp lý giữa các vùng miền, khu vực kinh tế và ngành nghề, cùng với tình trạng lao động nông thôn trong công nghiệp hóa gây ra nhiều vấn đề xã hội phức tạp. Cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả để vượt qua những thách thức này và xây dựng một đội ngũ lao động đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế hiện đại.

2.1. Thực trạng đào tạo nguồn nhân lực hiện nay

Hệ thống giáo dục và đào tạo nghề ở Việt Nam còn nhiều bất cập, chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động và sự phát triển của khoa học công nghệ. Chương trình đào tạo còn nặng về lý thuyết, thiếu tính thực tiễn và chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của doanh nghiệp. Cơ sở vật chất kỹ thuật của nhiều trường học còn lạc hậu, đội ngũ giáo viên còn thiếu kinh nghiệm thực tế và chưa được cập nhật kiến thức, kỹ năng mới thường xuyên. Cần có những cải cách sâu rộng trong hệ thống giáo dục và đào tạo nghề để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao và đáp ứng yêu cầu của CNH, HĐH.

2.2. Cơ cấu lao động và chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Cơ cấu lao động ở Việt Nam vẫn còn nhiều bất hợp lý, với tỷ lệ lao động trong khu vực nông nghiệp còn cao, trong khi tỷ lệ lao động trong khu vực công nghiệp và dịch vụ còn thấp. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế diễn ra chậm, chưa tạo ra đủ việc làm mới và thu hút lao động từ khu vực nông thôn. Nhiều lao động nông thôn trong công nghiệp hóa phải đối mặt với tình trạng thiếu việc làm, thu nhập thấp, điều kiện làm việc khó khăn và thiếu các dịch vụ xã hội cơ bản. Cần có những chính sách hỗ trợ đào tạo nghề, tạo việc làm và phát triển các dịch vụ xã hội để giúp người lao động chuyển dịch sang các khu vực kinh tế và ngành nghề có năng suất cao hơn.

III. Giải Pháp Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao 57 Ký Tự

Để giải quyết những thách thức trên, cần tập trung vào việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế hiện đại. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo trong việc xây dựng chương trình đào tạo, nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên, đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật và tạo môi trường học tập, làm việc tốt cho người lao động. Cần chú trọng đầu tư vào giáo dục và đào tạo, đặc biệt là các ngành nghề mũi nhọn, công nghệ cao và các kỹ năng mềm cần thiết cho cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Đồng thời, cần có những chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực.

3.1. Vai trò của nhà nước trong đào tạo nhân lực

Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, quy hoạch và điều phối hoạt động đào tạo nguồn nhân lực. Cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách về giáo dục, đào tạo nghề, lao động và việc làm, tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho việc phát triển nguồn nhân lực. Nhà nước cần tăng cường đầu tư vào giáo dục, đào tạo, đặc biệt là các trường đại học, cao đẳng và trung tâm dạy nghề trọng điểm. Đồng thời, cần có những chính sách hỗ trợ tài chính cho học sinh, sinh viên nghèo và các đối tượng chính sách để đảm bảo cơ hội học tập bình đẳng cho mọi người.

3.2. Hợp tác giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo

Sự hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực. Doanh nghiệp cần tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo, cung cấp cơ sở thực tập, hướng dẫn sinh viên và đánh giá chất lượng đào tạo. Các cơ sở đào tạo cần cập nhật chương trình đào tạo theo sát nhu cầu của doanh nghiệp, mời các chuyên gia từ doanh nghiệp tham gia giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Cần có những cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào giáo dục, đào tạo và tham gia vào các hoạt động hợp tác với các cơ sở đào tạo.

IV. Chính Sách Đảm Bảo An Sinh Xã Hội Cho Người Lao Động 58 Ký Tự

Bên cạnh việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cần quan tâm đến việc đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động, đặc biệt là trong bối cảnh CNH, HĐH và hội nhập quốc tế. Cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các chính sách hỗ trợ khác để bảo vệ quyền lợi của người lao động, giúp họ ổn định cuộc sống và yên tâm làm việc. Cần chú trọng cải thiện đời sống người lao động, đặc biệt là người lao động trong khu vực nông thôn và các khu công nghiệp, khu chế xuất. Đồng thời, cần có những giải pháp phòng ngừa và giải quyết các vấn đề xã hội phát sinh trong quá trình CNH, HĐH, như ô nhiễm môi trường, tai nạn lao động và các tệ nạn xã hội.

4.1. Vai trò của công đoàn trong bảo vệ quyền lợi NLĐ

Vai trò của công đoàn trong bảo vệ quyền lợi người lao động là vô cùng quan trọng trong bối cảnh CNH, HĐH. Công đoàn cần tăng cường hoạt động, nâng cao năng lực đại diện và bảo vệ quyền lợi hợp pháp, chính đáng của người lao động. Công đoàn cần tham gia vào quá trình xây dựng pháp luật, chính sách về lao động và việc làm, giám sát việc thực hiện pháp luật lao động tại các doanh nghiệp. Đồng thời, công đoàn cần tổ chức các hoạt động đào tạo, bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng cho người lao động và hỗ trợ họ giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình làm việc.

4.2. Chính sách hỗ trợ lao động di cư và lao động phi chính thức

Cần có những chính sách phát triển nhân lực công nghiệp cụ thể để hỗ trợ lao động di cư và lao động phi chính thức. Cần tạo điều kiện cho họ tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản, như y tế, giáo dục, nhà ở và bảo hiểm xã hội. Đồng thời, cần có những chương trình đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng cho lao động di cư và lao động phi chính thức để giúp họ có được việc làm ổn định và thu nhập cao hơn. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật lao động tại các doanh nghiệp sử dụng lao động di cư và lao động phi chính thức để đảm bảo quyền lợi của họ.

V. Ứng Dụng Thúc Đẩy Tinh Thần Khởi Nghiệp Và Sáng Tạo 58 Ký Tự

Để thúc đẩy CNH, HĐH thành công, cần thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp và sáng tạo trong toàn xã hội, đặc biệt là trong giới trẻ. Cần tạo môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) phát triển, khuyến khích họ đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Cần chú trọng xây dựng văn hóa doanh nghiệp và sự phát triển của con người, khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ và học hỏi lẫn nhau. Đồng thời, cần có những chính sách hỗ trợ tài chính, kỹ thuật và thông tin cho các doanh nghiệp khởi nghiệp và DNNVV.

5.1. Vai trò của khoa học công nghệ trong đào tạo

Ứng dụng khoa học công nghệ vào đào tạo là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần tăng cường sử dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại, như học trực tuyến, học qua dự án và học theo nhóm. Đồng thời, cần trang bị cho sinh viên kiến thức, kỹ năng về công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ mới nổi khác. Cần khuyến khích các trường đại học, cao đẳng và trung tâm dạy nghề hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ để xây dựng các chương trình đào tạo thực tế và đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

5.2. Liên kết nhà nước doanh nghiệp và người lao động

Mối quan hệ giữa nhà nước, doanh nghiệp và người lao động cần được xây dựng trên cơ sở hợp tác, tôn trọng và tin cậy lẫn nhau. Nhà nước cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và bảo vệ quyền lợi của người lao động. Doanh nghiệp cần tuân thủ pháp luật lao động, đảm bảo điều kiện làm việc tốt và trả lương xứng đáng cho người lao động. Người lao động cần nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng làm việc và ý thức kỷ luật để đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp. Cần có những cơ chế đối thoại và thương lượng tập thể để giải quyết các tranh chấp lao động và xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa.

VI. Triển Vọng Phát Triển Bền Vững Và Nhân Tố Con Người 56 Ký Tự

Trong tương lai, việc phát triển bền vững và nhân tố con người sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp CNH, HĐH ở Việt Nam. Cần có những chiến lược và chính sách dài hạn để xây dựng một đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng làm việc hiện đại, ý thức kỷ luật lao động tốt và khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của công nghệ. Cần chú trọng đến việc bảo vệ môi trường, đảm bảo an sinh xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phát triển nguồn nhân lực để học hỏi kinh nghiệm và thu hút đầu tư nước ngoài.

6.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực

Nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực là mục tiêu hàng đầu trong quá trình CNH, HĐH. Cần đầu tư vào giáo dục, đào tạo và khoa học công nghệ để tạo ra một đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng làm việc hiện đại và khả năng sáng tạo. Cần khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ mới, cải tiến quy trình sản xuất và nâng cao năng suất lao động. Đồng thời, cần có những chính sách thu hút và giữ chân nhân tài để tạo ra một lực lượng lao động chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế hiện đại.

6.2. Thu hút và giữ chân nhân tài

Thu hút và giữ chân nhân tài là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của CNH, HĐH. Cần tạo ra một môi trường làm việc cạnh tranh, công bằng và khuyến khích sự sáng tạo. Cần có những chính sách đãi ngộ hấp dẫn về lương, thưởng, nhà ở và các phúc lợi khác. Đồng thời, cần tạo cơ hội cho nhân tài phát triển sự nghiệp, nâng cao trình độ chuyên môn và tham gia vào các dự án quan trọng của đất nước. Cần tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực thu hút và giữ chân nhân tài để học hỏi kinh nghiệm và thu hút các chuyên gia giỏi từ nước ngoài.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nhân tố con người trong sự nghiệp công nghiệp hoá hiện đại hoá ở việt nam hiện nay luận án ts triết học 5 01 02

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHÂN TỐ CON NGƢỜI VÀ SỰ NGHIỆP CÔNG NGHIỆP HOÁ, HIỆN ĐẠI HOÁ Ở VIỆT NAM 1. NHÂN TỐ CON NGƯỜI VÀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI VIỆC PHÁT HUY NHÂN TỐ CON NGƯỜI 1. Nhân tố con ngƣời * Quan niệm của triết học mác-xít về con người Trên cơ sở kế thừa và phát triển những thành quả của các nhà triết học đi trước, Mác và Ăng ghen đã vượt lên trên những quan niệm trừu tượng, phi lịch sử, thoát ly khỏi hoạt động thực tiễn khi xem xét và giải quyết vấn đề con người. Hai ông cho rằng chỉ khi xem xét con người trong đời sống xã hội hiện thực với tất cả những quan hệ phức tạp của họ với tự nhiên và xã hội, chúng ta mới hiểu đúng vấn đề con người, mới hiểu đúng bản chất con người.

Liên quan tới vấn đề đang được trình bày ở đây, có một tư tưởng hết sức quan trọng của Mác được xem là điểm xuất phát để nghiên cứu con người và xã hội nói chung. Theo Mác, chính trong quá trình sản xuất ra của cải vật chất, con người đứng trước quan hệ đôi: quan hệ giữa con người với tự nhiên và quan hệ giữa con người với con người. Từ đó, phương thức sản xuất của cải vật chất - nhân tố mà sự vận động, phát triển của nó quy định sự phát triển của toàn bộ lịch sử và con người - xuất hiện. Thông qua thực tiễn, con người biến đổi đời sống hiện thực xã hội, đồng thời, biến đổi chính bản thân mình.

Từ đó, các nhà kinh điển mác-xít đã mang lại một hệ thống quan niệm có tính khoa học sâu sắc, mang tính duy vật biện chứng về con người cùng mối quan hệ qua lại giữa con người với tự nhiên và xã hội. Trong quan niệm mác-xít, con người trước hết là sản phẩm tiến hoá lâu dài từ tự nhiên, là kết quả phát triển của chính tự nhiên, là bộ phận đặc biệt của tự nhiên; giới tự nhiên là thân thể vô cơ của con người. Bởi vậy, "con người trước hết phải ăn, mặc, ở rồi mới làm chính trị được" (C. Song, với tư cách là một bộ phận của giới tự nhiên, có tiền thân của nó là (LUAN.02 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.02 13 giới tự nhiên, nhưng con người chỉ ra đời qua lao động - một loại hoạt động quan trọng nhất, phổ biến nhất của con người.

Về điều đó, Ph.Ăngghen đã khẳng định rằng, trước hết là lao động, sau lao động và đồng thời với lao động là ngôn ngữ, đó là hai sức kích thích chủ yếu biến bộ óc của con vượn thành bộ óc của con người. Chính lao động bảo đảm và duy trì cuộc sống sinh vật của con người và làm biến đổi hàng loạt bản tính tự nhiên-sinh học của con người. Cũng chính lao động đã làm hình thành những thuộc tính xã hội của con người, như: có ngôn ngữ, có ý thức, tư duy, có giao tiếp xã hội, có thế giới quan, biết định hướng giá trị. Chính lao động đã hình thành các mối quan hệ xã hội: kinh tế, chính trị, pháp luật, đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật, khoa học.

Chính trong lao động, con người đã tạo ra văn hóa (văn hóa vật chất và văn hoá tinh thần). Những giá trị văn hoá này tác động lại con người, hình thành bản chất con người - xã hội. Trong quá trình sống và lao động, con người chịu sự chi phối của môi trường xã hội và các quy luật xã hội. Các quy luật xã hội quy định mối quan hệ giữa người và người, điều chỉnh hành vi của con người Hơn nữa, ngoài những nhu cầu bản năng - sinh học, con người còn có các nhu cầu xã hội, như: nhu cầu giao tiếp, nhu cầu thẩm mỹ, nhu cầu khẳng định vị trí xã hội, nhu cầu tự hoàn thiện, nhu cầu danh tiếng.

Khác với những sinh vật thuần tuý bản năng, con người là một sinh vật - xã hội. Giữa cái sinh học và cái xã hội của con người có quan hệ biện chứng: Cái sinh học là nền tảng, tiền đề, điều kiện cho cái xã hội. Cái xã hội thâm nhập vào cái sinh học, ''lọc bỏ'', ''chế ước'', ''điều tiết'' cái sinh học, làm cho cái sinh học được nhân tính hoá, xã hội hoá, văn hoá hoá. Con người được các nhà kinh điển mác-xít xem là nhân tố quan trọng hàng đầu của lực lượng sản xuất, là nguồn gốc của mọi của cải, là xung lực nội tại của sự phát triển xã hội; đồng thời, là mục tiêu tự thân, tối thượng của sự phát triển đó.

Từ quan niệm trên về con người, Mác và Ăng ghen đã chỉ ra rằng, con (LUAN.02 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.02 14 người không phải tồn tại trừu tượng chung chung, mà là con người mang bản chất lịch sử - cụ thể, mang bản chất xã hội. Trong tác phẩm ''Luận cương về Phoiơbắc'', Mác nêu luận điểm cho rằng, bản chất con người không phải là cái trừu tượng, cố hữu của những cá nhân riêng biệt. Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hoà của những quan hệ xã hội. Khi nói đến bản chất con người trong tính hiện thực của nó là tổng hoà các quan hệ xã hội, Ông muốn nói rằng tất cả các quan hệ xã hội đều tham dự vào quá trình hình thành bản chất con người, nhưng quan trọng nhất, có ý nghĩa quyết định là quan hệ sản xuất.

Tất cả các quan hệ khác đều trực tiếp hoặc gián tiếp chịu sự tác động và quyết định của quan hệ này. Con người chỉ tồn tại thực sự, tồn tại với tư cách Người, nếu đặt trong mối quan hệ xã hội. Xã hội và những quan hệ xã hội là điều kiện để con người thể hiện những bản tính phong phú và tư duy sáng tạo của mình. Khi những điều kiện hiện thực thay đổi, thì bản chất con người cũng biến đổi.

Triết học mác-xít không dừng lại ở điều khẳng định rằng, con người là sản phẩm của lịch sử, mà còn tiến lên khẳng định vị thế của con người là chủ thể của lịch sử. Mác nói rằng, con người vừa là tác gỉa, vừa là diễn viên vở kịch của chính mình. Con người đóng vai trò chủ thể sáng tạo lịch sử thông qua các hoạt động cải tạo thế giới bằng hoạt động thực tiễn của mình. Qua các hoạt động đó, con người sáng tạo ra lịch sử xã hội và sáng tạo ra chính mình.

* Một số quan niệm khác nhau về nhân tố con người Trong quá trình phát triển của lịch sử tư tưởng, không chỉ có sự khác nhau trong quan niệm về con người, về bản chất con người, mà cả về "nhân tố con người", vai trò của nó trong sự phát triển xã hội. Ở đây, trước hết đề cập một cách khái lược quan điểm ngoài mác-xít về nhân tố con người. Các nhà triết học duy tâm nhấn mạnh nhân tố tinh thần - tư tưởng của con người, xem đó là động lực thường xuyên của lịch sử. Theo họ, nói tới nhân tố con người là nói tới vai trò nhân tố tinh thần, tư tưởng của con người.

Những nhà duy vật không triệt để - như Phoiơbách - phủ nhận vai trò hoạt động thực tiễn, tuyệt đối hoá vai trò của hoạt động lý luận đối với sự (LUAN.02 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.02 15 phát triển xã hội, từ đó, nói tới nhân tố con người, ông nhấn mạnh vai trò phê phán của họ. Adam Smith (1723 - 1790) coi lao động là nguồn gốc ban đầu của giá trị, là thước đo duy nhất chính xác của giá trị. Từ đó, nói tới nhân tố con người, ông nhấn mạnh hoạt động sản xuất của họ. Tuy đây là một bước tiến đáng kể, nhưng lại quy toàn bộ nhân tố con người về chỉ một phương diện như vậy là giảm giá trị đích thực và phổ quát của nhân tố đó.

Federich Winslow Taylor (1856 - 1915) - được coi là người sáng lập ra thuyết quản lý theo khoa học, là một người theo chủ nghĩa kỹ trị tiêu biểu - tôn sùng đến cao độ nhân tố vật, nhân tố kỹ thuật, xem nhẹ nhân tố con người. Nhưng, việc chạy đua kỹ thuật này đã cạn kiệt mọi khả năng. Để vượt qua cuộc khủng hoảng đó, người ta muốn quay lại tìm sức mạnh ở nơi con người. nhấn mạnh những yếu tố tâm lý trong nhân tố con người.

Từ đó, khi xem xét vai trò nhân tố con người trong hệ thống quản lý sản xuất, ông chú trọng việc giải quyết mâu thuẫn trong quan hệ giữa giới chủ với giới thợ và nhấn mạnh mối quan hệ con người trong phương thức ứng xử, giao tiếp, các nhóm thân tình như là những động cơ thúc đẩy việc phát huy nhân tố con người. Người nổi bật ở thời kỳ hiện đại theo xu hướng đó là Gary Becker (1930) - người đề xướng lý luận về vốn người (Theorie du Capital humain). Ông cho rằng con người là vốn quý nhất, nên tất cả mọi thu nhập bằng tiền hay không bằng tiền đều cần huy động để đầu tư vào vốn người (giáo dục, dạy nghề, chăm sóc y tế và cả những truy cập thông tin về giá cả, thu nhập,. Ông cho rằng, khoa học kinh tế ngày nay không thể dừng lại ở kỷ nguyên đầu, chỉ nghiên cứu những cơ chế sản xuất và tiêu thụ của cải vật chất; không thể dừng lại ở kỷ nguyên thứ hai, chỉ nghiên cứu lĩnh vực lý thuyết được mở rộng nhiệm vụ về toàn thể những hiện tượng hàng hoá - tức về trao đổi tiền bạc.

Ngày nay, phạm vi phân tích kinh tế bao trùm lên toàn thể những ứng xử con người và những quyết định gắn liền với chúng - đó (LUAN.02 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.02 16 chính là những cái quan trọng nhất trong nhân tố con người. “Lý thuyết X” và “Lý thuyết Y” được Douglas Macgregor trình bày trong bài “Nhân tố con người trong sản xuất”. Theo ông, nếu “Lý thuyết X” nhìn nhận con người trong hệ thống quản lý với tư cách là “con người kinh tế”, dùng kích thích vật chất và kỷ luật lao động để phát huy nhân tố con người, thì “Lý thuyết Y” của D.Mac Gregor lại nhấn mạnh vai trò của các nhu cầu xã hội, nhìn nhận con người với tư cách là con người xã hội, có sự tin tưởng vào khả năng độc lập, sáng tạo, ý thức tự giác và mong muốn thoả mãn các nhu cầu. Từ năm 1957, có một tổ chức được thành lập và mang tên là “Hội Mỹ nghiên cứu về nhân tố con người”.

Đến năm 1992, Hội đó mang một tên mới, rõ hơn: “Hội nhân tố con người và lao động học” (viết tắt là HFES- Human Factors and Ergonomics Society).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Huy Nhân Tố Con Người Trong Công Nghiệp Hoá, Hiện Đại Hoá Ở Việt Nam" tập trung vào vai trò quan trọng của nhân tố con người trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của nền kinh tế, nhấn mạnh rằng việc phát huy nguồn nhân lực chất lượng cao là chìa khóa để đạt được mục tiêu này. Bên cạnh đó, tài liệu cũng đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực và kỹ năng cho người lao động, từ đó tạo ra một lực lượng lao động đáp ứng được yêu cầu của thị trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến phát triển kinh tế và thu hút đầu tư, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn tốt nghiệp một số giải pháp thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại hà nội, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược thu hút đầu tư. Ngoài ra, tài liệu Chiến lược một vành đai một con đường của trung quốc và tác động với việt nam luận văn thạc sỹ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các tác động của các chiến lược phát triển kinh tế khu vực. Cuối cùng, Luận văn tốt nghiệp giải pháp tăng cường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố hà nội cũng là một nguồn tài liệu hữu ích để tìm hiểu thêm về các giải pháp cụ thể trong việc thu hút đầu tư nước ngoài. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến phát triển kinh tế và nhân lực tại Việt Nam.