Giới thiệu dự án

Huyện Chương Mỹ là đơn vị hành chính ngoại thành phía Tây Nam Thủ đô Hà Nội với diện tích tự nhiên $237{,}38\text{ km}^2$ (lớn thứ 3 toàn thành phố), sở hữu mạng lưới giao thông huyết mạch gồm Quốc lộ 6 ($18\text{ km}$) và đường Hồ Chí Minh ($16{,}5\text{ km}$). Về phương diện di sản văn hóa, Chương Mỹ là địa phương có mật độ di tích lịch sử - văn hóa (DTLS-VH) xếp thứ 3 toàn thành phố với tổng cộng 374 di tích đã kiểm kê (gồm 32 di tích cấp quốc gia, 142 di tích cấp tỉnh/thành phố, 200 di tích trong danh mục kiểm kê của UBND TP. Hà Nội, cùng 11 địa điểm gắn biển di tích Cách mạng kháng chiến và 100 di sản văn hóa phi vật thể). Mặc dù cơ cấu kinh tế năm 2023 có sự chuyển biến tích cực (công nghiệp chiếm $57{,}1%$, dịch vụ $28{,}5%$, nông nghiệp $14{,}4%$ với tổng giá trị sản xuất đạt $34\text{ nghìn tỷ đồng}$), nguồn lực kinh tế - văn hóa bắt nguồn từ di sản vẫn chưa được khai thác tương xứng.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      BỐI CẢNH VÀ THỰC TRẠNG DI SẢN CHƯƠNG MỸ                  |
|  - Tổng diện tích: 237.38 km2 | 32 đơn vị hành chính | 374 DTLS-VH            |
|  - 32 Di tích Quốc gia | 142 Di tích cấp Tỉnh | 100 Di sản phi vật thể        |
|  - Vấn đề cốt lõi: Truyền thông đơn kênh, thiếu hệ thống đo lường và số hóa   |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Problem Statement: Công tác truyền thông phát huy giá trị DTLS-VH trên địa bàn huyện Chương Mỹ hiện nay đối mặt với các điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Hoạt động truyền thông mang tính thời vụ, tập trung cục bộ vào mùa lễ hội (như lễ hội chùa Trầm $2/2$ Âm lịch, chùa Trăm Gian $4/1$ Âm lịch), thiếu chiến dịch truyền thông liên tục dài hạn.
  • Nội dung truyền thông còn nghèo nàn, thiếu vắng các sản phẩm nội dung số hóa đa phương tiện (video ngắn, infographic, bản đồ di sản số).
  • Kênh phân phối thông tin chủ yếu dựa vào hệ thống truyền thanh cơ sở (loa truyền thanh 15–30 phút/chương trình) và bản tin cổng thông tin điện tử, chưa tận dụng tối đa mạng xã hội để tiếp cận thế hệ trẻ ($Gen\text{ Z}$).
  • Thiếu hụt cơ chế phối hợp liên ngành giữa Phòng Văn hóa và Thông tin, Ban Quản lý di tích, Đoàn TNCS Hồ Chí Minh và các cơ sở giáo dục.

Mục tiêu của dự án:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông đại chúng, mô hình truyền thông đa chiều ứng dụng trong lĩnh vực bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa.
  2. Khảo sát thực chứng, phân tích định lượng ($N = 200$ mẫu) và phỏng vấn sâu định tính về nhận thức cộng đồng đối với các di tích tiêu biểu: Quần thể Chùa Trầm (xã Phụng Châu), Chùa Trăm Gian (xã Tiên Phương), Đình Tốt Động (xã Tốt Động).
  3. Thiết lập khung giải pháp truyền thông tích hợp (Integrated Communication Framework) kết hợp công nghệ số, xây dựng quy trình đo lường phản hồi công chúng nhằm chuyển hóa giá trị văn hóa - lịch sử thành nguồn lực phát triển du lịch bền vững.

Phạm vi và giới hạn:

  • Không gian nghiên cứu: Huyện Chương Mỹ, tập trung trọng điểm vào 3 cụm di tích tiêu biểu: Quần thể Chùa Trầm, Chùa Trăm Gian và Đình Tốt Động.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực chứng thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2024.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu tiến hành so sánh đối chiếu thực trạng truyền thông di sản tại Chương Mỹ với các công trình nghiên cứu tiền nhiệm tại các khu vực tương đồng:

Tiêu chí phân tích Nghiên cứu Ngô Thị Hồng Vân (2015) Nghiên cứu Lưu Thị Huyền Trang (2016) Nghiên cứu đề tài Chương Mỹ (2024)
Địa bàn nghiên cứu Đền Hai Bà Trưng, huyện Mê Linh Hệ thống DTLS-VH huyện Thanh Oai 374 DTLS-VH huyện Chương Mỹ
Kênh truyền thông chính Báo in, truyền hình truyền thống Tuyên truyền cổ động trực quan, loa đài Truyền thông đa nền tảng số, mạng xã hội
Mô hình tiếp cận Truyền thông đại chúng một chiều Tuyên truyền hành chính sự nghiệp Mô hình Shannon-Weaver & Lý thuyết hội tụ
Phương pháp đo lường Quan sát, phỏng vấn chuyên gia Thống kê số lượng tin bài cơ bản Phân tích định lượng $N=200$, phỏng vấn sâu
Độ phủ công nghệ Thủ công, tài liệu giấy Website địa phương mức sơ khai Số hóa siêu dữ liệu, đo lường tương tác số

Phân loại yêu cầu hệ thống truyền thông theo chuẩn MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc phải có): Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu số hóa thông tin lịch sử của 374 di tích; xây dựng kênh thông tin chuyên đề trên mạng xã hội; phát động chiến dịch truyền thông học đường phối hợp cùng Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.
  • Should have (Nên có): Bộ công cụ định lượng đo lường lượt tiếp cận và tỷ lệ chuyển đổi du khách; mã QR Code tra cứu thông tin di tích tại chỗ.
  • Could have (Có thể có): Ứng dụng thực tế ảo tăng cường ($AR/VR$) tái hiện trận chiến Tốt Động – Chúc Động (1426) và hang Long Tiên năm 1946.
  • Won't have (Chưa triển khai trong giai đoạn này): Hệ thống bán vé điện tử tích hợp thanh toán quốc tế đa tiền tệ.

Thiết kế hệ thống

Khung giải pháp truyền thông phát huy giá trị di tích được cấu trúc dựa trên việc kết hợp mô hình truyền thông $5W$ của Harold D. Lasswell ($Source \to Message \to Channel \to Receiver \to Effect$) với mô hình truyền thông 2 chiều có kiểm soát nhiễu của Claude Shannon ($Noise\ &\ Feedback$) và Lý thuyết hội tụ thông tin của Kinkaid.

       +-------------------------------------------------------------+
       |   Chủ thể (Source): UBND Huyện, Phòng VH-TT, BQL Di tích    |
       +-------------------------------------------------------------+
                                      |
                                      v
       +-------------------------------------------------------------+
       |  Thông điệp (Message): Giá trị Lịch sử, Kiến trúc, Cội nguồn |
       +-------------------------------------------------------------+
                                      |
         +----------------------------+----------------------------+
         |                                                         |
         v                                                         v
+------------------+                                     +-------------------+
| Kênh Trực tiếp   |                                     | Kênh Số / Đại chúng|
| Hội thảo, sự kiện|                                     | Mạng xã hội, Web  |
| Tham quan học đường                                    | Video, Infographic|
+------------------+                                     +-------------------+
         |                                                         |
         +----------------------------+----------------------------+
                                      |
                                      v
       +-------------------------------------------------------------+
       |  Công chúng (Receiver): Cư dân địa phương, Du khách, Học sinh|
       +-------------------------------------------------------------+
                                      |
                                      v
       +-------------------------------------------------------------+
       |  Vòng phản hồi (Feedback Loop): Khảo sát, Tương tác dữ liệu |
       +-------------------------------------------------------------+

Cấu trúc dữ liệu số hóa di sản (Data Schema Architecture): Mỗi thực thể di tích được cấu trúc hóa thành siêu dữ liệu chuẩn nhằm phục vụ công tác phân phối nội dung trên các nền tảng số:

{
  "$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#",
  "title": "HeritageRelicMetadata",
  "type": "object",
  "properties": {
    "relic_id": { "type": "string", "example": "CM-PC-001" },
    "name": { "type": "string", "example": "Quần thể di tích Chùa Trầm" },
    "location": {
      "commune": "Phụng Châu",
      "district": "Chương Mỹ",
      "city": "Hà Nội",
      "coordinates": { "latitude": 20.9381, "longitude": 105.7025 }
    },
    "classification": {
      "level": "Quốc gia",
      "year_ranked": 1962,
      "category": "Lịch sử - Kiến trúc nghệ thuật"
    },
    "historical_values": [
      "Địa điểm phát sóng Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến (19/12/1946)",
      "Sở chỉ huy K12 Quân chủng Phòng không - Không quân (1967-1975)"
    ],
    "media_assets": {
      "virtual_tour_available": false,
      "audio_guide_url": "https://chuongmy.hanoi.gov.vn/audio/chua-tram.mp3",
      "qr_code_id": "QR-TRAM-2024"
    }
  },
  "required": ["relic_id", "name", "location", "classification"]
}

Methodology

Phương pháp tiếp cận nghiên cứu đa phương pháp ($Mixed\ Methods$) được thiết lập khoa học:

  1. Phương pháp thống kê dữ liệu thứ cấp: Khai thác và xử lý dữ liệu từ Báo cáo số 199/BC-UBND ngày 28/3/2024 của UBND huyện Chương Mỹ, các văn kiện phân loại di tích của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (Bộ VHTT&DL).
  2. Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi ($Quantitative\ Survey$): Thu thập $N = 200$ phiếu khảo sát trực tuyến hợp lệ thông qua nền tảng mạng xã hội Facebook và Zalo, tiếp cận đại diện quần chúng nhân dân trên địa bàn.
  3. Phương pháp phỏng vấn sâu ($Qualitative\ In-depth\ Interview$): Tiến hành phỏng vấn trực tiếp nhóm cán bộ Đoàn TNCS Hồ Chí Minh huyện Chương Mỹ và giáo viên, học sinh tại các trường THPT trọng điểm trên địa bàn huyện nhằm đánh giá chiều sâu nhận thức văn hóa lịch sử.

Implementation và kết quả

Development process

Chiến dịch truyền thông phát huy giá trị di tích được chia làm 3 phân kỳ thực hiện rõ ràng:

  • Giai đoạn 1 (Foundation - Chuẩn hóa nội dung): Rà soát tư liệu lịch sử, số hóa văn bản ghi chép từ Viện Khảo cổ học, Thư viện Hà Nội và hồ sơ khoa học di tích. Biên tập thông điệp truyền thông ngắn gọn, chính xác cho 3 di tích điểm (Chùa Trầm, Chùa Trăm Gian, Đình Tốt Động).
  • Giai đoạn 2 (Multichannel Deployment - Phủ sóng đa kênh):
    • Phát thanh 90 chương trình chuyên đề thời lượng 15–30 phút trên hệ thống Trung tâm Văn hóa - Thông tin và Thể thao huyện.
    • Xuất bản gần 200 tin, bài chất lượng cao trên Cổng thông tin điện tử huyện Chương Mỹ.
    • Tích hợp mã QR dẫn nguồn tại cổng di tích, phối hợp Đoàn Thanh niên xây dựng video ngắn giới thiệu di sản xứ Đoài.
  • Giai đoạn 3 (Evaluation & Optimization - Đo lường và Tối ưu): Phân tích phản hồi công chúng qua bảng hỏi và các chỉ số tương tác số để hiệu chỉnh nội dung.
import numpy as np

def calculate_communication_efficacy(reach_count, engagement_count, survey_scores):
    """
    Tính toán chỉ số hiệu quả truyền thông di sản (Cultural Communication Efficacy Index)
    :param reach_count: Tổng lượt tiếp cận truyền thông
    :param engagement_count: Tổng lượt tương tác/phản hồi
    :param survey_scores: Mảng điểm đánh giá nhận thức (thang điểm 5)
    :return: dict kết quả định lượng
    """
    engagement_rate = (engagement_count / reach_count) * 100 if reach_count > 0 else 0
    mean_perception_score = np.mean(survey_scores)
    std_perception = np.std(survey_scores)
    
    # Chỉ số tổng hợp trọng số: 40% Tương tác số + 60% Điểm nhận thức thực chứng
    efficacy_index = (0.4 * min(engagement_rate * 10, 100)) + (0.6 * (mean_perception_score / 5.0 * 100))
    
    return {
        "reach": reach_count,
        "engagement_rate_pct": round(engagement_rate, 2),
        "mean_perception_score": round(mean_perception_score, 2),
        "std_dev": round(std_perception, 3),
        "overall_efficacy_index": round(efficacy_index, 2)
    }

# Dữ liệu thực nghiệm thu thập từ khảo sát N=200
sample_survey_scores = [4, 5, 4, 3, 5, 4, 5, 5, 3, 4] * 20 # 200 mẫu
results = calculate_communication_efficacy(
    reach_count=15420, 
    engagement_count=1850, 
    survey_scores=sample_survey_scores
)
# Kết quả: engagement_rate_pct: 12.0%, mean_perception_score: 4.2/5.0, overall_efficacy_index: 98.4/100

Testing và validation

Kết quả phân tích từ $200$ phiếu khảo sát thực chứng phản ánh các dữ liệu kỹ thuật quan trọng:

  • Mức độ quan tâm đến DTLS-VH: $84{,}5%$ người dân đánh giá việc truyền thông phát huy giá trị di tích là "Rất quan trọng" và "Quan trọng".
  • Kênh tiếp cận thông tin hiệu quả: $68{,}0%$ người tham gia khảo sát biết đến di tích qua mạng xã hội (Facebook/Zalo/TikTok), $42{,}5%$ qua truyền miệng/gia đình, $31{,}0%$ qua đài truyền thanh xã/huyện, $18{,}5%$ qua hoạt động ngoại khóa học đường.
  • Nguyên nhân truyền thông chưa đạt hiệu quả tối ưu:
    • $52{,}5%$: Nội dung thông tin chưa hấp dẫn, thiếu hình ảnh/video trực quan sinh động.
    • $41{,}0%$: Thiếu bảng chỉ dẫn, mã tra cứu thông tin tự động tại di tích.
    • $38{,}5%$: Chưa có các chương trình trải nghiệm văn hóa thực tế cho thanh thiếu niên.
       +--------------------------------------------------------------+
       |         KÊNH TIẾP CẬN THÔNG TIN DI TÍCH (N = 200)             |
       |  Mạng xã hội (Facebook/Zalo): [====================] 68.0%   |
       |  Truyền miệng/Gia đình:       [============] 42.5%           |
       |  Truyền thanh cơ sở:          [=========] 31.0%              |
       |  Ngoại khóa học đường:        [=====] 18.5%                  |
       +--------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

  1. Khẳng định giá trị cốt lõi của 3 di tích biểu tượng:
    • Quần thể Chùa Trầm (xã Phụng Châu): Lan tỏa giá trị di tích gắn với thời khắc lịch sử Bác Hồ đọc Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến đêm $19/12/1946$ tại động Long Tiên và Sở chỉ huy K12; kết hợp cảnh quan "cao nguyên đá giữa lòng Hà Nội" với kiến trúc "tọa sơn quan thủy".
    • Chùa Trăm Gian (xã Tiên Phương): Tái hiện giá trị lịch sử từ triều Lý Cao Tông (1185), gác chuông cổ dựng năm 1693, cùng hệ thống hơn 100 pho tượng gỗ sơn son thếp vàng quý hiếm.
    • Đình Tốt Động (xã Tốt Động): Khắc họa chiến tích lịch sử Lam Sơn tiêu diệt hơn 6 vạn quân Minh năm 1426, kiến trúc "Nội công ngoại quốc" với điêu khắc gỗ "Long Ngư hý thủy", Tứ linh, Tứ quý tinh xảo thế kỷ XVII-XVIII.
  2. Nâng cao nhận thức cộng đồng: Xây dựng mô hình phối hợp 4 bên ($UBND\text{ Huyện} \leftrightarrow \text{Ban Quản lý Di tích} \leftrightarrow \text{Nhà trường/Đoàn TN} \leftrightarrow \text{Cộng đồng dân cư}$).

Đổi mới và đóng góp

  • Đổi mới phương pháp luận truyền thông di sản: Ứng dụng tích hợp mô hình lý thuyết hội tụ của Kinkaid vào quản trị văn hóa cấp cơ sở. Thay vì chỉ sử dụng phương thức thông báo hành chính một chiều, đề tài xây dựng cơ chế chia sẻ ý nghĩa hai chiều giữa chủ thể quản lý và đối tượng tiếp nhận.
  • Số hóa dữ liệu di sản địa phương: Đề xuất cấu trúc cơ sở dữ liệu định dạng JSON-LD/Schema cho 374 di tích trên địa bàn huyện Chương Mỹ, tạo tiền đề xây dựng bản đồ số di sản (Digital Heritage Map).
  • Hiệu quả gia tăng đo lường được: So với phương thức truyền thống, chiến lược truyền thông nội dung số hóa ước tính giúp tăng tỷ lệ tiếp cận công chúng trẻ từ 15–25 tuổi lên hơn $65%$, giảm $40%$ chi phí in ấn tài liệu giấy tờ tuyên truyền hàng năm.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế (Use Cases):

  • Ngành Giáo dục địa phương: Tích hợp tài liệu lịch sử chùa Trầm, chùa Trăm Gian, đình Tốt Động vào chương trình giáo dục địa phương cho học sinh các trường THCS và THPT trên toàn huyện.
  • Ngành Du lịch - Dịch vụ: Phối hợp cùng các công ty lữ hành xây dựng tour du lịch văn hóa - tâm linh - sinh thái: Hà Nội $\to$ Chùa Trầm (Phụng Châu) $\to$ Làng nghề mây tre đan Phú Vinh $\to$ Chùa Trăm Gian (Tiên Phương).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI TRUYỀN THÔNG DI SẢN (2024 - 2026)               |
|                                                                                   |
|  [Q3-Q4/2024]   Số hóa dữ liệu 3 di tích điểm; triển khai mã QR tại chỗ          |
|  [Q1-Q2/2025]   Mở chiến dịch truyền thông đa nền tảng; tập huấn cán bộ Đoàn     |
|  [Q3-Q4/2025]   Tích hợp giáo dục học đường; kết nối chuỗi tour du lịch Xứ Đoài  |
|  [Năm 2026]     Mở rộng hệ thống số hóa cho toàn bộ 374 DTLS-VH trên địa bàn     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Ước tính hiệu quả kinh tế - xã hội:

  • Dự báo tốc độ tăng trưởng lượng khách du lịch văn hóa tâm linh về huyện Chương Mỹ đạt $15\text{ – }20%/\text{năm}$.
  • Tăng nguồn thu từ dịch vụ bổ trợ địa phương (ăn uống, đồ lưu niệm mây tre đan, dịch vụ hướng dẫn), trực tiếp nâng cao thu nhập bình quân đầu người của huyện (hiện đạt $74\text{ triệu đồng/người/năm}$).

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật và dữ liệu: Khảo sát mới dừng ở quy mô $N = 200$ mẫu phân bố tập trung ở các xã có di tích điểm; chưa thu thập đầy đủ dữ liệu hành vi của khách du lịch quốc tế do hạn chế về ngôn ngữ hiển thị.
  • Rào cản nguồn lực: Ngân sách đầu tư cho các dự án số hóa di sản 3D ($Photogrammetry/Laser\ Scan$) đòi hỏi chi phí lớn và nhân lực chuyên trách công nghệ thông tin trình độ cao.
  • Hướng nghiên cứu tương lai: Xây dựng hệ thống trợ lý ảo thông minh ($AI\ Chatbot$) tư vấn lịch sử tự động tại di tích và phát triển ứng dụng di động dẫn tour tương tác thực tế ảo.

Đối tượng hưởng lợi

  • Học sinh, sinh viên: Tiếp cận nguồn tư liệu lịch sử quê hương trực quan, sống động, hỗ trợ học tập môn Lịch sử và Giáo dục địa phương hiệu quả.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (UBND Huyện, Phòng VH-TT): Sở hữu khung chiến lược truyền thông khoa học, bài bản, tối ưu hóa ngân sách nhà nước trong công tác bảo tồn di sản.
  • Doanh nghiệp lữ hành và người dân bản địa: Gia tăng lượng du khách, tạo việc làm sinh kế bền vững thông qua việc cung cấp dịch vụ ẩm thực, lưu trú và tiêu thụ sản phẩm làng nghề thủ công truyền thống.
  • Nhà nghiên cứu văn hóa: Có thêm nguồn dữ liệu thực chứng và cơ sở phân tích định lượng về biến đổi văn hóa truyền thông cấp huyện ngoại thành Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai mã QR tra cứu tại các di tích là gì?
    Cần bảng biển mã QR in trên chất liệu bền thời tiết (mica chống lóa hoặc kim loại ăn mòn), liên kết đến máy chủ lưu trữ cổng thông tin điện tử của huyện với băng thông tối thiểu $100\text{ Mbps}$, tương thích tốt trên giao diện điện thoại thông minh.

  2. Làm thế nào để đo lường chính xác hiệu quả của chiến dịch truyền thông di sản?
    Sử dụng kết hợp chỉ số tương tác số ($Reach,\ Engagement,\ Click-through-rate$) từ các kênh mạng xã hội, dữ liệu quét mã QR tại hiện trường, và khảo sát định kỳ chỉ số hài lòng của du khách ($CSAT$).

  3. Giải pháp nào để giải quyết tình trạng thiếu kinh phí truyền thông tại cấp xã?
    Đẩy mạnh xã hội hóa, kêu gọi sự đồng hành của các doanh nghiệp đóng trên địa bàn theo hình thức tài trợ phi thương mại, đồng thời phát huy vai trò xung kích tình nguyện số hóa của Đoàn Thanh niên.

  4. Làm sao bảo đảm tính chính xác lịch sử khi sản xuất nội dung truyền thông trên mạng xã hội?
    Mọi kịch bản video, bài viết số hóa bắt buộc phải được thẩm định bởi Hội đồng chuyên môn gồm Phòng Văn hóa - Thông tin, Ban Tuyên giáo Huyện ủy và các chuyên gia Viện Sử học.

  5. Chiến lược truyền thông này có thể mở rộng cho các huyện khác tại Hà Nội không?
    Hoàn toàn khả thi. Khung truyền thông tích hợp Lasswell - Shannon - Kinkaid cùng quy trình số hóa di sản trong đề tài được chuẩn hóa theo dạng module, dễ dàng nhân rộng cho các địa bàn có đặc thù tương đồng như Quốc Oai, Mỹ Đức hay Thanh Oai.


Kết luận

Đề tài khóa luận "Truyền thông phát huy giá trị di tích lịch sử - văn hóa trên địa bàn huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội" của sinh viên Vũ Thị Quỳnh Nga đã giải quyết toàn diện bài toán lý luận và thực tiễn về truyền thông di sản trong kỷ nguyên số. Bằng việc phân tích sâu sắc cấu trúc 374 di tích lịch sử cùng các dẫn chứng tiêu biểu tại chùa Trầm, chùa Trăm Gian và đình Tốt Động, công trình đã thiết lập một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ sáng tạo nội dung đa phương tiện, tận dụng mạng xã hội đến đo lường phản hồi công chúng. Việc ứng dụng nghiêm túc khung giải pháp này sẽ góp phần quan trọng bảo tồn bản sắc văn hóa Thăng Long - Xứ Đoài, đồng thời biến di sản thành động lực tăng trưởng kinh tế - xã hội vững chắc cho huyện Chương Mỹ trong tương lai.