Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ ô tô phát triển nhanh chóng, việc tích hợp các Hệ thống hỗ trợ người lái nâng cao (Advanced Driver Assistance Systems - ADAS) trở thành giải pháp then chốt nhằm nâng cao an toàn giao thông và giảm thiểu tai nạn đường bộ. Thực tiễn giao thông đô thị cho thấy nguy cơ va chạm luôn ở mức cao do mật độ phương tiện dày đặc và các tình huống phức tạp. Tác giả dẫn chứng số liệu thực tế cho thấy sai sót của con người trong quá trình chuyển làn, chạy quá tốc độ và bám đuôi phương tiện phía trước quá sát chiếm tới 41,0% tổng số các vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng. Để giải quyết thách thức này, hệ thống ADAS cần khả năng giám sát, phân tích theo thời gian thực và phát cảnh báo sớm nhằm bù đắp độ trễ trong nhận thức cũng như phản xạ xử lý của người điều khiển phương tiện.

Đồ án tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Ô tô tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) tập trung giải quyết bài toán tích hợp phát hiện, bám vết và phân tích hành vi phương tiện dựa trên thông tin độ sâu tăng cường từ camera stereo. Hệ thống hướng đến các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Thực hiện kết hợp dữ liệu đa cảm biến (cụ thể là camera stereo) nhằm bổ sung thông tin khoảng cách/độ sâu phục vụ trực tiếp cho thuật toán phân tích hành vi.
  2. Tích hợp mô hình học sâu đa nhiệm (multitasking model) cho nhận thức lái xe toàn cảnh (panoptic driving perception), cho phép phát hiện phương tiện đồng thời với việc nhận diện làn đường và phân đoạn vùng di chuyển.
  3. Thiết kế khung bám vết phương tiện dựa trên đặc trưng (feature-based tracking framework) tin cậy, khai thác diện mạo phương tiện để duy trì tính liên tục của đối tượng qua các khung hình, khắc phục hạn chế của các bộ bám vết chuyển động thuần túy khi gặp hiện tượng che khuất (occlusion).
  4. Tích hợp nhận thức môi trường lái xe toàn cảnh, bám vết phương tiện và phân tích hành vi vào một hệ thống hợp nhất nhằm cung cấp hỗ trợ thông minh và đưa ra cảnh báo kịp thời cho tài xế khi xuất hiện hành vi bất thường.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là các phương tiện tham gia giao thông trên đường, ranh giới vạch kẻ làn xe, làn xe chủ (ego-lane), vùng di chuyển an toàn (drivable area) và các trạng thái chuyển động bất thường (giảm tốc gấp, chuyển làn cắt đầu, xung đột quỹ đạo tại giao lộ). Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung vào góc nhìn người lái (egocentric view) kết hợp không gian ảnh độ sâu stereo trong các điều kiện ánh sáng ngày/đêm và bối cảnh giao thông đô thị. Phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 03/2023 đến tháng 07/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết thị giác máy tính, ước lượng trạng thái và mạng nơ-ron tích chập đa nhiệm:

  • Thị giác hai mắt và ước lượng độ sâu: Sử dụng mô hình hình học tam giác đạc (triangulation) trên hệ thống hai camera đặt song song với khoảng cách trục cơ sở (baseline) ký hiệu là $B$, tiêu cự thấu kính $f$. Độ sâu $Z$ từ điểm thực tế $P$ tới camera tỉ lệ nghịch với thị sai (disparity) $(x - x')$ theo công thức: $$Z = \frac{f \cdot B}{x - x'}$$ Thuật toán khớp khối bán toàn cục (Semi-Global Block Matching - SGBM) với 64 mức thị sai (disparity levels) được ứng dụng để tạo bản đồ thị sai từ cặp ảnh stereo.
  • Mô hình nhận thức lái xe toàn cảnh: Lý thuyết mạng học sâu đa nhiệm dựa trên kiến trúc YOLOPv2, thay thế việc sử dụng các mạng đơn lẻ bằng một mạng thống nhất có bộ mã hóa dùng chung (shared encoder) và ba nhánh giải mã (decoder heads) độc lập.
  • Bám vết đối tượng theo chuỗi thời gian (Tracking-by-Detection - TBD):
    • Chỉ số tương đồng vùng giao trên vùng hợp (Intersection over Union - IoU) để tính ma trận chi phí sai khác giữa hộp bao phát hiện ($D$) và hộp bao bám vết ($T$).
    • Thuật toán tối ưu Hungarian giải quyết bài toán phân công (assignment problem) tối ưu trong liên kết dữ liệu.
    • Bộ lọc Kalman (Kalman Filter) thực hiện đệ quy hai bước dự báo (predict) và cập nhật (update) trạng thái vị trí, vận tốc của phương tiện trong không gian tọa độ.
    • Mô hình trích xuất đặc trưng ngoại quan sâu (deep appearance feature) kế thừa nguyên lý của DeepSORT nhằm giảm thiểu hiện tượng nhảy định danh (identity switch).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp thiết kế kiến trúc hệ thống, tinh chỉnh mô hình học sâu và kiểm thử thực nghiệm trên các bộ dữ liệu chuẩn quốc tế:

  • Nguồn dữ liệu huấn luyện và kiểm thử:
    • Tập dữ liệu BDD100K (Berkeley DeepDrive 100K) gồm hơn 100.000 hình ảnh và video độ phân giải cao tại nhiều điều kiện thời tiết, ánh sáng, cung cấp nhãn phát hiện vật thể, phân đoạn vùng lái xe và phân đoạn làn đường.
    • Tập dữ liệu KITTI cung cấp dữ liệu chuỗi ảnh từ camera màu gắn trên nóc xe kết hợp thông tin mây điểm và nhãn bám vết thực tế để đánh giá hiệu năng bám vết phương tiện.
  • Hệ thống chỉ số đánh giá:
    • Phát hiện vật thể: Độ chính xác (Precision), độ thu hồi (Recall), Độ chính xác trung bình (Average Precision - AP) theo chuẩn Pascal VOC qua phương pháp nội suy 11 điểm.
    • Phân đoạn ngữ nghĩa: Hệ số Dice (Dice coefficient) và chỉ số Jaccard (IoU).
    • Bám vết phương tiện: Bộ chỉ số đánh giá bám vết nhiều đối tượng MOTA (Multiple Object Tracking Accuracy), IDF1 (đo lường mức độ duy trì định danh), và HOTA (Higher Order Tracking Accuracy) kết hợp giữa độ chính xác phát hiện (DetA) và độ chính xác liên kết (AssA).

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa phân tầng, vận hành đồng bộ từ khâu thu nhận dữ liệu đến khâu cảnh báo:

[Camera Stereo] -> [Tiền xử lý & SGBM (64 levels)] -> [Ước lượng khoảng cách Z]
       |
       v
[Ảnh đơn sắc RGB] -> [Mạng đa nhiệm YOLOPv2 (E-ELAN)]
                           |
       +-------------------+-------------------+
       |                   |                   |
[Nhánh phát hiện xe] [Nhánh vùng lái xe] [Nhánh vạch làn xe]
       |                   |                   |
       v                   |                   |
[Bộ bám vết DeepSORT + Kalman Filter]          |
       |                   |                   |
       +-------------------+-------------------+
                           |
                           v
          [Khối hậu xử lý & Phân tích hành vi]
                           |
                           v
        [Phát cảnh báo: Giảm tốc | Chuyển làn | Ngã tư]

Kiến trúc mạng nơ-ron đa nhiệm YOLOPv2

  • Shared Encoder: Sử dụng thiết kế E-ELAN (Extended Efficient Layer Aggregation Networks) kết hợp tích chập nhóm (group convolution) giúp mô hình học các tập đặc trưng đa dạng hơn mà vẫn tối ưu chi phí tính toán. Tích hợp khối Spatial Pyramid Pooling (SPP) và Feature Pyramid Network (FPN) để hợp nhất đặc trưng ở nhiều thang đo và mức độ ngữ nghĩa khác nhau.
  • Task Decoder Heads:
    1. Nhánh phát hiện phương tiện: Cấu trúc Path Aggregation Network (PAN) kết hợp FPN từ dưới lên để trích xuất đặc trưng vị trí; mỗi ô lưới gán 3 anchor có tỉ lệ khung hình khác nhau, dự đoán tọa độ hộp bao, độ tin cậy và phân loại.
    2. Nhánh phân đoạn vùng có thể lái (Drivable Area): Kết nối trước khối FPN (ở tầng nông hơn) do đặc trưng vùng lái không yêu cầu tầng ngữ nghĩa quá sâu, sử dụng 4 phép nội suy up-sampling lân cận gần nhất (nearest interpolation) trong bộ giải mã nhằm tăng tốc độ hội tụ.
    3. Nhánh phân đoạn vạch kẻ làn đường (Lane Segmentation): Kết nối tại cuối tầng FPN để tận dụng đặc trưng ngữ nghĩa sâu (phù hợp với các đường kẻ mảnh, mờ), kết hợp phép giải tích chập (deconvolution) để tái tạo biên vạch kẻ chính xác.

Khung bám vết và liên kết dữ liệu

Quy trình bám vết vận hành theo chu trình khép kín gồm hai khối khởi tạo (Initialize) và duy trì vết (Track). Dữ liệu vị trí từ bộ phát hiện được ánh xạ với các vết hiện có qua ma trận chi phí IoU và thuật toán Hungarian. Trạng thái chuyển động của xe được bộ lọc Kalman liên tục ước lượng và ngoại suy để xác định vị trí tương lai ($T_{pred}$) dưới dạng các hộp bao dự đoán.

Khối hậu xử lý và quy tắc phân tích hành vi

  1. Hậu xử lý: Tiến hành hợp nhất và lọc các đường kẻ làn (Line merging and filtering), thiết lập Vùng quan tâm cảnh báo (Warning Region of Interest - ROI) và xác định làn xe chủ (ego-lane).
  2. Dự báo trạng thái: Áp dụng bộ lọc Kalman tính toán vị trí tiếp theo của các xe mục tiêu.
  3. Phân tích và kích hoạt cảnh báo theo 3 kịch bản:
    • Cảnh báo giảm tốc (Warning of Decelerating): Nhận diện phương tiện chạy cùng làn xe chủ đang giảm tốc độ đột ngột dựa trên sự suy giảm khoảng cách chiều sâu $Z$ từ dữ liệu stereo theo thời gian.
    • Cảnh báo chuyển làn (Warning of Lane-changing): Phát hiện phương tiện ở làn bên cạnh đang thực hiện thao tác chuyển làn hoặc hộp bao dự đoán của phương tiện đó giao cắt vào vùng làn xe chủ.
    • Cảnh báo tại giao lộ/ngã tư (Warning at Intersection): Tại các khu vực giao cắt phức tạp, hệ thống tự động gán nhãn cảnh báo đối với mọi phương tiện xuất hiện hoặc di chuyển cắt ngang bên trong vùng có thể lái xe (drivable area).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: INTRODUCTION

Chương này đặt nền móng cho nghiên cứu thông qua việc phân tích tầm quan trọng của hệ thống ADAS trong giao thông hiện đại. Tác giả trình bày các nguyên nhân gây tai nạn do lỗi người lái, chỉ ra sự cần thiết của việc kết hợp phân tích hành vi và nhận thức môi trường. Nội dung chương khái quát các mục tiêu nghiên cứu, cấu trúc phân chia công việc từ thu thập dữ liệu, phát hiện, bám vết đến phát triển hệ thống cảnh báo. Đồng thời, chương 1 cũng thẳng thắn nêu ra các giới hạn kỹ thuật ban đầu về ràng buộc phần cứng, tốc độ xử lý thời gian thực, độ biến thiên môi trường và các yếu tố tương tác người - máy.

Chapter 2: LITERATURE REVIEW

Chương tổng quan tài liệu phân tích có hệ thống các công trình nghiên cứu tiền nhiệm:

  • Cơ chế kết hợp dữ liệu (Data Fusion): So sánh giải pháp kết hợp cảm biến LiDAR - Vision truyền thống với giải pháp thị giác hai mắt (stereo vision). Tác giả lựa chọn hướng tiếp cận dựa trên camera stereo nhờ ưu thế chi phí thấp và khả năng cung cấp trực tiếp bản đồ độ sâu dày đặc.
  • Mô hình phát hiện đa nhiệm: Đánh giá các kiến trúc từ Mask R-CNN, MultiNet, LSNet, YOLOP, HyBridNet đến YOLOPv2, nhấn mạnh sự đánh đổi giữa độ chính xác và hiệu quả tính toán thời gian thực.
  • Bám vết phương tiện: Phân loại hai trường phái bám vết dựa trên chuyển động (SORT với Kalman Filter) và dựa trên đặc trưng ngoại quan (DeepSORT), phân tích bài toán liên kết dữ liệu thông qua IoU và thuật toán Hungarian.
  • Phân tích hành vi và dự báo quỹ đạo: Trình bày bài toán dự báo ý định và dự báo quỹ đạo trong không gian góc nhìn người lái (egocentric view) và góc nhìn từ trên cao (Bird's Eye View - BEV), chỉ ra hạn chế của các phương pháp phụ thuộc LiDAR 3D đắt tiền hoặc các hệ thống cảnh báo thụ động không có dự báo trước.

Chapter 3: MULTI-TASKING MODEL FOR PANOPTIC DRIVING PERCEPTION

Chương 3 mô tả chi tiết việc lựa chọn và xây dựng mô hình mạng nơ-ron đa nhiệm YOLOPv2 cho bài toán nhận thức lái xe toàn cảnh. Tác giả trình bày sơ đồ tổng thể toàn bộ framework, cấu trúc chi tiết của Shared Encoder dựa trên khối E-ELAN, SPP, FPN và cách thức bố trí 3 nhánh giải mã chuyên biệt cho phát hiện vật thể, phân đoạn vùng lái và phân đoạn làn đường. Kết quả nhận thức được minh chứng qua các thực nghiệm trong điều kiện ban ngày lẫn ban đêm trên tập dữ liệu BDD100K.

Chapter 4: VEHICLE TRACKING

Chương 4 tập trung vào khung bám vết phương tiện kết hợp thông tin đặc trưng ngoại quan và mô hình chuyển động. Nội dung chương trình bày chi tiết thuật toán liên kết dữ liệu, cơ chế khởi tạo và quản lý vết (track management) nhằm xử lý hiện tượng mất dấu khi xe bị che khuất tạm thời hoặc thay đổi tỉ lệ hình học trong chuỗi khung hình video.

Chapter 5: VEHICLE BEHAVIOR ANALYSIS AND DRIVER WARNING

Chương 5 trình bày khâu xử lý cấp cao nhất của hệ thống:

  • Chuỗi xử lý hậu kỳ (post-processing pipeline) cho các đầu ra của mô hình đa nhiệm, bao gồm thuật toán lọc và hợp nhất đường kẻ làn.
  • Phương pháp xác lập vùng quan tâm cảnh báo (ROI) trên làn xe chủ.
  • Ứng dụng bộ lọc Kalman dự đoán tọa độ khung bao kế tiếp của phương tiện.
  • Phân tích chi tiết ba kịch bản nguy hiểm thực tế: xe cùng làn giảm tốc gấp, xe làn lân cận chuyển làn tạt đầu, và cảnh báo phương tiện xung đột trong vùng lái xe tại các ngã tư.

Chapter 7: CONCLUSION AND FUTURE WORK

Chương tổng kết lại toàn bộ kết quả nghiên cứu đã đạt được của đồ án, khẳng định tính khả thi của việc tích hợp thị giác stereo, mạng đa nhiệm và bám vết đối tượng vào bài toán ADAS. Đồng thời, chương vạch ra các hướng cải tiến kỹ thuật cần thiết để hoàn thiện hệ thống trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã thiết kế và triển khai thành công một khung làm việc (framework) hợp nhất cho bài toán phát hiện, bám vết và phân tích hành vi phương tiện trên ô tô với các kết quả cụ thể:

Thành phần hệ thống Phương pháp / Mô hình triển khai Đặc điểm kỹ thuật chính
Đo khoảng cách / Độ sâu Stereo Disparity Block Matching (SGBM) Sử dụng 64 mức thị sai (disparity levels), công thức tam giác đạc $Z = \frac{f \cdot B}{x - x'}$
Nhận thức lái xe toàn cảnh Mạng học sâu đa nhiệm YOLOPv2 Backbone E-ELAN, SPP, FPN/PAN với 3 nhánh decoder độc lập
Bám vết phương tiện Tracking-by-Detection (TBD) Kết hợp Hungarian Algorithm, ma trận khoảng cách mIoU và Kalman Filter
Dự báo & Cảnh báo Rule-based & Trạng thái Kalman Filter Xử lý 3 ca cảnh báo: Giảm tốc cùng làn, Chuyển làn cắt đầu, Xung đột tại ngã tư

Các đóng góp khoa học và kỹ thuật chính của đồ án gồm:

  • Đề xuất giải pháp tăng cường thông tin độ sâu bằng camera stereo với chi phí hợp lý, loại bỏ sự phụ thuộc vào các hệ thống 3D-LiDAR đắt đỏ mà vẫn đảm bảo khả năng đo khoảng cách phương tiện.
  • Tận dụng hiệu quả kiến trúc mạng đa nhiệm YOLOPv2 với thiết kế nhánh phân tách độc lập, cho phép trích xuất đồng thời thông tin hình thái xe cộ, vạch làn và vùng di chuyển trong một lượt suy luận (single forward pass).
  • Xây dựng cơ chế cảnh báo chủ động dựa trên mô hình dự báo trạng thái tương lai của phương tiện bằng bộ lọc Kalman, khắc phục nhược điểm của các hệ thống cảnh báo thụ động truyền thống chỉ phản ứng khi rủi ro đã xảy ra.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả đã chỉ ra 6 hạn chế kỹ thuật thực tế của hệ thống trong báo cáo:

  1. Ràng buộc tài nguyên phần cứng: Độ phức tạp tính toán của việc kết hợp mạng nơ-ron đa nhiệm và thuật toán khớp khối stereo SGBM đòi hỏi năng lực xử lý cao, vượt quá khả năng của các vi điều khiển nhúng công suất thấp thông thường trên ô tô thương mại.
  2. Tốc độ xử lý: Khả năng xử lý thời gian thực chưa thực sự tối ưu khi đối mặt với luồng video độ phân giải cao hoặc các kịch bản giao thông thay đổi quá nhanh, có thể tạo ra độ trễ trong việc đưa ra cảnh báo.
  3. Hiện tượng dương tính giả và âm tính giả: Hệ thống cảnh báo hành vi bất thường đôi khi vẫn gặp lỗi cảnh báo sai (false positive) hoặc bỏ sót nguy cơ (false negative), gây nhiễu loạn thông tin cho người lái.
  4. Tính nhạy cảm với điều kiện môi trường: Hiệu năng ước lượng độ sâu stereo và phân đoạn ngữ nghĩa bị suy giảm trong các điều kiện thời tiết bất lợi (mưa lớn, sương mù) hoặc ánh sáng thay đổi quá gắt.
  5. Khả năng khái quát hóa: Khung làm việc bộc lộ hạn chế khi vận hành trong các kịch bản giao thông hoàn toàn mới lạ, chưa xuất hiện trong tập dữ liệu huấn luyện (BDD100K).
  6. Yếu tố tương tác người - máy: Hiệu quả thực tế của hệ thống cảnh báo còn phụ thuộc vào mức độ tập trung và phản xạ của tài xế; đồ án chưa đánh giá sâu khía cạnh tâm lý học hành vi người lái.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: Tối ưu hóa cấu trúc mạng để triển khai trên phần cứng nhúng biên (Edge AI); mở rộng tập dữ liệu huấn luyện cho các điều kiện thời tiết khắc nghiệt; hoàn thiện thuật toán phân tích hành vi đa phương thức và tối ưu hóa giao diện tương tác HMI cho người lái.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo giá trị cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa, và Khoa học Máy tính / Trí tuệ Nhân tạo định hướng ADAS và xe tự hành.
  • Những người nghiên cứu bài toán thị giác máy tính ứng dụng trên ô tô: Tham khảo chi tiết phương pháp xây dựng pipeline xử lý kết hợp giữa xử lý ảnh stereo truyền thống (SGBM) và mô hình học sâu đa nhiệm hiện đại (YOLOPv2).
  • Các đề tài phát triển hệ thống an toàn chủ động: Giá trị tham khảo cao ở phương pháp thiết lập vùng ROI làn xe chủ, giải thuật lọc/hợp nhất vạch kẻ làn và các quy tắc logic xác định hành vi nguy hiểm phục vụ cảnh báo va chạm.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao đồ án sử dụng camera stereo để đo khoảng cách thay vì cảm biến LiDAR?
Nghiên cứu lựa chọn camera stereo nhằm xây dựng giải pháp có chi phí hợp lý, khả thi khi triển khai trên các dòng xe phổ thông. Dữ liệu từ hai camera sau khi qua thuật toán khớp khối SGBM cung cấp thông tin thị sai để tính toán trực tiếp độ sâu $Z = \frac{f \cdot B}{x - x'}$, đáp ứng tốt yêu cầu ước lượng khoảng cách cho module phân tích hành vi mà không cần phần cứng LiDAR đắt tiền.

2. Kiến trúc mạng YOLOPv2 trong đồ án xử lý 3 tác vụ nhận thức như thế nào?
Mạng sử dụng chung một bộ mã hóa (Shared Encoder) cấu trúc E-ELAN với các khối SPP và FPN để trích xuất đặc trưng chung. Sau đó, mạng phân tách thành 3 nhánh giải mã độc lập: nhánh phát hiện xe sử dụng cấu trúc PAN/FPN với các anchor đa tỉ lệ; nhánh phân đoạn vùng lái kết nối trước FPN với 4 phép nội suy lân cận gần nhất; nhánh phân đoạn làn đường kết nối cuối FPN kết hợp giải tích chập (deconvolution) để bắt chính xác các vạch kẻ mảnh.

3. Khung bám vết trong đồ án khắc phục hiện tượng mất dấu xe khi bị che khuất bằng cách nào?
Khung bám vết áp dụng nguyên lý TBD (Tracking-by-Detection) kết hợp giữa trích xuất đặc trưng ngoại quan sâu (tương tự DeepSORT) và mô hình chuyển động của bộ lọc Kalman. Khi xe bị che khuất hoặc biến đổi tỉ lệ, các đặc trưng ngoại quan kết hợp cùng thuật toán Hungarian giúp duy trì định danh (ID) chính xác hơn so với việc chỉ dựa thuần túy vào hộp bao chuyển động IoU.

4. Ba tình huống giao thông nguy hiểm chính được hệ thống nhận diện và cảnh báo là gì?
Hệ thống nhận diện và cảnh báo 3 tình huống cụ thể: (1) Phương tiện chạy phía trước trên cùng làn xe chủ giảm tốc đột ngột (nhận biết qua biến thiên khoảng cách độ sâu); (2) Phương tiện ở làn bên cạnh chuyển làn cắt ngang đầu xe chủ (dựa trên hộp bao dự đoán quỹ đạo của Kalman Filter); (3) Mọi phương tiện xuất hiện hoặc di chuyển cắt ngang trong vùng có thể lái xe tại các nút giao/ngã tư.

5. Đồ án sử dụng những bộ dữ liệu chuẩn nào để huấn luyện và kiểm thử?
Nghiên cứu sử dụng tập dữ liệu BDD100K (chứa hơn 100.000 ảnh/video độ phân giải cao đa dạng về thời tiết, ánh sáng, địa lý) để huấn luyện và đánh giá mô hình nhận thức đa nhiệm; đồng thời sử dụng tập dữ liệu chuẩn KITTI để kiểm thử và đánh giá hiệu năng của thuật toán bám vết phương tiện.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Hà Phan Ngọc Quân và Trương Thanh Nguyên (ngành Kỹ thuật Ô tô, HCMUTE) đã nghiên cứu và tích hợp thành công hệ thống phát hiện, bám vết và phân tích hành vi phương tiện phục vụ ADAS. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa thị giác stereo ước lượng độ sâu, mô hình học sâu đa nhiệm YOLOPv2 và bộ lọc Kalman, hệ thống đã giải quyết trọn vẹn chu trình từ nhận thức toàn cảnh đến cảnh báo chủ động các tình huống giảm tốc, chuyển làn và xung đột tại giao lộ. Công trình là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống hỗ trợ lái xe an toàn trong thực tiễn.