Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh đô thị hóa và sự phát triển của hạ tầng an ninh, hệ thống camera giám sát (CCTV) đã được lắp đặt rộng rãi tại nhiều khu vực công cộng, tuyến đường giao thông, cơ quan, trường học, cơ sở kinh doanh và hộ gia đình tại Việt Nam. Vai trò chính của hệ thống giám sát hiện nay vẫn dừng lại ở mức ghi nhận hình ảnh thụ động và cung cấp tư liệu phục vụ công tác điều tra sau khi sự việc đã diễn ra. Việc phát hiện các hành vi bất thường theo thời gian thực phần lớn phụ thuộc vào sự theo dõi liên tục của nhân viên an ninh, dẫn đến tình trạng lãng phí nhân lực do các sự kiện bất thường diễn ra với tần suất rất thấp trong thực tế.

Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Bộ Công an, trong 10 tháng đầu năm 2021, toàn quốc xảy ra 34.638 vụ phạm tội về trật tự xã hội, trong đó có 3.987 vụ mang tính chất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng (tăng 15,57%). Các vụ việc chống người thi hành công vụ gia tăng 37,08%, và nhóm tội phạm xâm phạm sở hữu chiếm tỷ lệ 49,67%. Tình hình trên đặt ra yêu cầu cấp thiết về các công cụ tự động nhận diện và cảnh báo sớm các hành vi vi phạm trật tự, an toàn xã hội thông qua dữ liệu camera giám sát.

Bài toán phát hiện bất thường trong video giám sát tại Việt Nam đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật và thực tiễn:

  • Tính hiếm gặp và khó dự đoán của các sự kiện bất thường khiến việc thu thập dữ liệu phân bố đều trở nên bất khả thi.
  • Dữ liệu video từ camera an ninh thực tế tại Việt Nam thường có chất lượng hình ảnh không đồng đều, bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết (mưa, sương mù), ánh sáng ban đêm, góc quay bị che khuất.
  • Các bộ dữ liệu điểm chuẩn công bố quốc tế chủ yếu quay tại nước ngoài hoặc sử dụng phân cảnh từ phim ảnh dàn dựng, không phản ánh chính xác bối cảnh văn hóa, hạ tầng giao thông và các dạng hành vi bất thường đặc thù tại Việt Nam (như cướp giật, trộm chó, chống đối lực lượng chức năng).

Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Tìm hiểu tổng quan về bài toán và các phương pháp phát hiện bất thường trong video từ các công trình nghiên cứu đã công bố.
  2. Khảo sát các bộ dữ liệu sẵn có, từ đó xây dựng bộ dữ liệu video thực tế tại Việt Nam (mang tên UIT-Anomaly) phục vụ bài toán phát hiện bất thường.
  3. Nghiên cứu kỹ thuật rút trích đặc trưng không gian - thời gian cho dữ liệu video.
  4. Triển khai thực nghiệm, so sánh và đánh giá hiệu năng của các phương pháp học giám sát yếu (Weakly Supervised Learning) trên bộ dữ liệu UIT-Anomaly dựa trên thang đo tiêu chuẩn.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các mô hình học sâu phát hiện bất thường trong chuỗi video theo hướng tiếp cận giám sát yếu, cùng hệ thống video thực tế được ghi nhận tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 6 nhóm hành vi bất thường phổ biến trong nước: Tai nạn giao thông, Đánh nhau, Cướp giật, Trộm chó, Chống đối người thi hành công vụ, và Hành vi phi thể thao.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài tiếp cận bài toán phát hiện bất thường theo hướng Giám sát yếu (Weakly Supervised Learning) sử dụng mô hình học đa thể hiện (Multiple Instance Learning - MIL).

Trong bài toán phát hiện bất thường video:

  • Mỗi video được xem như một "túi" (bag), và các phân đoạn thời gian (temporal segments) bên trong video được xem như các "thể hiện" (instances).
  • Nhãn huấn luyện chỉ được gán ở mức video (video-level label): Video bình thường (túi âm, nhãn 0) là video hoàn toàn không chứa sự kiện bất thường nào; Video bất thường (túi dương, nhãn 1) là video chứa ít nhất một phân đoạn bất thường.
  • Mục tiêu của mô hình là học từ nhãn mức video ở tập huấn luyện nhưng có khả năng đưa ra điểm số bất thường (anomaly score) chính xác cho từng khung hình (frame-level) ở giai đoạn thử nghiệm.

Các mô hình và thành phần kiến trúc chính được sử dụng bao gồm:

  • Two-Stream Inflated 3D ConvNet (I3D): Mạng nơ-ron tích chập 3D được tiền huấn luyện trên bộ dữ liệu Kinetics Human Action Video, có khả năng trích xuất đồng thời đặc trưng không gian (spatial) và thời gian (temporal) liền mạch từ các khối 16 khung hình liên tiếp.
  • Robust Temporal Feature Magnitude learning (RTFM): Khung mô hình SOTA cải tiến từ MIL truyền thống, tích hợp mạng học tương quan thời gian đa tỷ lệ (Multi-scale Temporal Network - MTN) và mô-đun tự chú ý theo chiều thời gian (Temporal Self-Attention - TSA). RTFM áp dụng cơ chế chọn lọc Top-$k$ phân đoạn ($k > 1$) có độ lớn đặc trưng lớn nhất để tối ưu hóa hàm mục tiêu xếp hạng (ranking loss) và phân lớp nhị phân.
  • Ràng buộc trơn tru (Smoothness constraint) và Ràng buộc thưa thớt (Sparsity constraint): Được tích hợp vào hàm mất mát nhằm duy trì sự liền mạch về điểm số bất thường giữa các phân đoạn lân cận theo thời gian và phản ánh tính chất hiếm gặp của sự kiện bất thường.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu kết hợp giữa khảo cứu tài liệu, kỹ thuật xử lý dữ liệu và thực nghiệm định lượng:

  • Thu thập và tiền xử lý dữ liệu: Thu thập các đoạn video thực tế từ camera giám sát tại Việt Nam, chuẩn hóa kích thước, loại bỏ nhiễu, phân đoạn video thành $T = 32$ đoạn thời gian không trùng lắp và gán nhãn khung hình kiểm thử.
  • Rút trích đặc trưng: Sử dụng tầng mix_5c của mạng I3D để tạo vector đặc trưng 2048 chiều cho mỗi khối 16 khung hình, sau đó tính trung bình theo chuẩn $L_1$ để đại diện cho từng phân đoạn thời gian.
  • Phương pháp đánh giá: Sử dụng chỉ số diện tích dưới đường cong ROC ở mức khung hình (Frame-level ROC-AUC), là độ đo tiêu chuẩn cho bài toán phát hiện bất thường trong video giám sát.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thực nghiệm chính: Bộ dữ liệu UIT-Anomaly do nhóm tác giả trực tiếp thu thập và gán nhãn, bao gồm 224 video với tổng thời lượng hơn 150 phút (392.188 khung hình) ghi nhận tại Việt Nam.
  • Dữ liệu đối sánh tham khảo: Các bộ dữ liệu điểm chuẩn quốc tế được khảo sát trong nghiên cứu gồm UMN, Subway (Entrance & Exit), UCSD Pedestrian (Ped1, Ped2), CUHK Avenue, ShanghaiTech Campus, UCF-Crime và XD-Violence.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này thiết lập nền tảng của đề tài thông qua việc phân tích thực trạng gia tăng tệ nạn xã hội và nhu cầu tự động hóa công tác giám sát an ninh tại Việt Nam. Tác giả chỉ rõ hạn chế của hệ thống camera hiện tại (chủ yếu ghi dữ liệu thụ động) và sự lãng phí nhân lực khi phải theo dõi màn hình liên tục. Từ đó, chương xác định mục tiêu tổng quát, 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, đối tượng nghiên cứu và phạm vi 6 nhóm hành vi bất thường được triển khai trong khóa luận.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm, thực trạng xã hội, định nghĩa toán học của bài toán và phân loại các hướng tiếp cận trong thị giác máy tính:

  • Định nghĩa bất thường: Được tổng hợp qua các giai đoạn nghiên cứu, xác định hành vi bất thường là hành vi hiếm gặp, lệch chuẩn so với các kỳ vọng của xã hội, văn hóa, đạo đức và pháp luật Việt Nam.
  • Phân tích ba hướng tiếp cận chính:
    • Không giám sát (Unsupervised): Huấn luyện hoàn toàn trên dữ liệu bình thường thông qua mô hình tái cấu trúc đặc trưng (Autoencoder, ConvLSTM-AE) hoặc dự đoán khung hình tương lai (Future Frame Prediction - FFP kết hợp GAN, Flownet, U-Net). Hướng này dễ gặp hiện tượng quá khớp (overfitting), dẫn đến tỷ lệ cảnh báo giả cao khi bối cảnh nền phức tạp.
    • Có giám sát (Supervised): Yêu cầu gán nhãn chi tiết mức khung hình cho toàn bộ tập huấn luyện, tốn kém chi phí và khó bao quát hết các dạng bất thường trong thực tế.
    • Giám sát yếu (Weakly Supervised): Chỉ sử dụng nhãn mức video cho tập huấn luyện, dung hòa giữa chi phí gán nhãn thấp và độ chính xác phân loại cao.
  • Khảo sát dữ liệu điểm chuẩn: Đánh giá chi tiết hai nhóm dữ liệu: đơn cảnh (UMN, Subway, UCSD Pedestrian, CUHK Avenue) và đa cảnh (ShanghaiTech Campus, UCF-Crime, XD-Violence), làm rõ sự thiếu hụt của các bộ dữ liệu quay trong điều kiện thực tế tại Việt Nam.

Chương 3: Nghiên cứu thực nghiệm

Chương 3 tập trung phân tích chi tiết cơ sở lý thuyết và cấu trúc thuật toán của mô hình RTFM:

  • Kiến trúc I3D: Phân tích nguyên lý "thổi phồng" (inflation) các bộ lọc và pooling kernel 2D thành cấu trúc 3D ($N \times N \times N$), cho phép khai thác triệt để mối tương quan không gian - thời gian từ chuỗi khung hình liên tiếp.
  • Quy trình 6 bước của RTFM:
    1. Chia phân đoạn: Mỗi video được chia thành $T = 32$ phân đoạn bằng nhau không trùng lắp.
    2. Rút trích đặc trưng: Mỗi phân đoạn chia thành các khối 16 khung hình, đưa qua mạng I3D (tầng mix_5c) để trích xuất vector 2048 chiều và chuẩn hóa $L_1$.
    3. Mô-đun MTN và TSA: Khai thác tương quan thời gian đa tỷ lệ thông qua các phép tích chập giãn nở 1D ($PDC_1, PDC_2, PDC_3$ với hệ số giãn 1, 2, 4) kết hợp cơ chế Temporal Self-Attention và kết nối tắt (skip connections).
    4. Lựa chọn Top-$k$ phân đoạn: Lọc ra $k$ phân đoạn có độ lớn đặc trưng ($L_2$-norm) cao nhất từ mỗi video để huấn luyện.
    5. Học độ lớn đặc trưng: Sử dụng hàm mất mát margin loss $l_s$ nhằm cực đại hóa độ phân tách giữa $k$ phân đoạn bất thường hàng đầu và $k$ phân đoạn bình thường hàng đầu.
    6. Phân lớp phân đoạn: Tối ưu hóa hàm mất mát phân loại nhị phân $l_c$ kết hợp hai thành phần ràng buộc trơn tru ($L_{smoothness}$) và thưa thớt ($L_{sparsity}$).

Chương 4: Xây dựng bộ dữ liệu phát hiện bất thường trong video tại Việt Nam

Chương 4 mô tả toàn bộ quy trình thiết kế và chuẩn hóa bộ dữ liệu thực nghiệm UIT-Anomaly:

  • Quy trình thu thập và tiền xử lý: Tìm kiếm, thu thập các đoạn video clip ghi lại sự cố an ninh thực tế tại Việt Nam, xử lý cắt bỏ đoạn thừa, loại bỏ hiệu ứng âm thanh/chữ chèn thủ công và chuẩn hóa về định dạng đồng nhất.
  • Quy tắc và tổ chức gán nhãn: Tập kiểm thử được gán nhãn chi tiết mức khung hình (khung bắt đầu và kết thúc của sự kiện bất thường) dựa trên các quy tắc thống nhất để hạn chế tính chủ quan.
  • Phân tích cấu trúc dữ liệu: Thống kê chi tiết tỷ lệ phân bố của 224 video (tổng thời lượng >150 phút, 392.188 khung hình) trên 6 nhóm hành vi bất thường, cùng sự đa dạng về 18 bối cảnh không gian và các điều kiện ánh sáng khác nhau (ngày, đêm, ánh sáng phức tạp).

Chương 5: Trình bày, đánh giá bàn luận về kết quả

Chương 5 báo cáo chi tiết các kết quả thực nghiệm trên bộ dữ liệu UIT-Anomaly:

  • Thiết lập cấu hình huấn luyện và phân chia tập dữ liệu huấn luyện/kiểm thử.
  • Đánh giá định lượng hiệu năng của mô hình MIL và mô hình RTFM với các giá trị tham số $k$ khác nhau ($k=2, k=3$).
  • So sánh hiệu quả giữa việc huấn luyện từ đầu và việc sử dụng trọng số tiền huấn luyện (pretrained weights) từ các tập dữ liệu điểm chuẩn quốc tế.
  • Phân tích trực quan hóa biểu đồ điểm số bất thường (anomaly score) và độ lớn đặc trưng (feature magnitude) so với nhãn chuẩn thực tế (ground truth).
  • Giới thiệu kiến trúc và giao diện chương trình minh họa ứng dụng (giao diện tải video, xử lý dự đoán và trực quan hóa cảnh báo khung hình bất thường viền đỏ).

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được của khóa luận về mặt học thuật và thực nghiệm; đồng thời nêu rõ các hạn chế còn tồn đọng và định hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao độ chính xác của hệ thống trong điều kiện thực tế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm định lượng

Khóa luận đã tiến hành tổng hợp và so sánh các bộ dữ liệu phát hiện bất thường tiêu biểu trên thế giới cùng với bộ dữ liệu UIT-Anomaly được xây dựng trong nghiên cứu:

Bộ dữ liệu Số khung hình Huấn luyện Kiểm thử Sự kiện bất thường Loại bất thường Số bối cảnh Năm công bố
UMN 6.450 N/A N/A - 1 3 2006
Subway Entrance 144.246 20.000 124.246 66 5 1 2008
Subway Exit 38.940 4.500 34.440 19 19 1 2008
CUHK Avenue N/A 16 video 21 video 47 4 1 2013
ShanghaiTech 315.306 274.515 40.791 130 4 13 2018
UCF-Crime ~128 giờ 1.610 video 290 video - 13 Đa dạng 2018
XD-Violence ~217 giờ 3.954 video 800 video - 6 Đa dạng 2020
UIT-Anomaly (Đề tài) 392.188 314.843 77.345 181 6 18 2022

Về mặt thực nghiệm thuật toán, mô hình RTFM với cấu hình trích xuất Top-$k$ phân đoạn ($k=2, k=3$) và mạng tương quan thời gian đa tỷ lệ MTN kết hợp cơ chế Temporal Self-Attention đã đem lại khả năng phân tách đặc trưng giữa phân đoạn bình thường và bất thường vượt trội so với mô hình MIL cơ bản trên bộ dữ liệu UIT-Anomaly.

Đóng góp chính của khóa luận

  1. Xây dựng bộ dữ liệu UIT-Anomaly: Đóng góp bộ dữ liệu chuẩn gồm 224 video thực tế tại Việt Nam với 6 nhóm hành vi an ninh đặc thù, cung cấp nhãn khung hình kiểm thử phục vụ cộng đồng nghiên cứu thị giác máy tính trong nước.
  2. Hiện thực hóa và đánh giá phương pháp SOTA: Triển khai hoàn chỉnh khung mô hình RTFM kết hợp trích xuất đặc trưng I3D trên dữ liệu video giám sát yếu, làm rõ cơ chế hoạt động của các thành phần MTN, TSA và hàm mất mát ràng buộc.
  3. Công bố học thuật: Kết quả nghiên cứu của đề tài đã được chấp nhận và công bố trong 01 bài báo khoa học tại hội nghị quốc tế thuộc danh mục SCOPUS (IEEE NICS).
  4. Xây dựng chương trình minh họa trực quan: Thiết kế ứng dụng demo cho phép tải video thực tế, phân tích luồng khung hình và khoanh vùng hiển thị các đoạn video chứa sự kiện bất thường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô dữ liệu: Do thời gian thực hiện khóa luận có hạn và các rào cản pháp lý liên quan đến luật an ninh mạng khi thu thập/chia sẻ các video bạo lực, số lượng video của bộ dữ liệu UIT-Anomaly (224 video) vẫn còn ở mức khiêm tốn so với các bộ dữ liệu lớn của thế giới.
  • Chất lượng dữ liệu đầu vào: Nhiều video camera an ninh thu thập từ thực tế có độ phân giải thấp, góc quay xa, đối tượng bị che khuất hoặc chịu tác động xấu từ ánh sáng ban đêm, thời tiết sương mù và mưa, làm giảm độ chính xác của bước trích xuất đặc trưng.
  • Tính chủ quan trong gán nhãn: Việc xác định chính xác khung hình bắt đầu và kết thúc của một sự kiện bất thường ở tập kiểm thử vẫn chịu ảnh hưởng nhất định bởi góc nhìn chủ quan của người gán nhãn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô bộ dữ liệu UIT-Anomaly về số lượng video, tăng cường độ đa dạng của các bối cảnh không gian và bổ sung thêm các loại hành vi bất thường mới.
  • Thử nghiệm các kiến trúc trích xuất đặc trưng tiên tiến hơn (như Video Vision Transformers) và tích hợp thêm các kỹ thuật lọc nhiễu không gian - thời gian nhằm nâng cao hiệu năng trong điều kiện môi trường quan sát phức tạp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Khoa học Dữ liệu, Trí tuệ Nhân tạo, Công nghệ Thông tin: Là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình xây dựng một bài toán học máy ứng dụng từ khâu thu thập/chuẩn hóa dữ liệu thực tế đến khâu huấn luyện và đánh giá mô hình học sâu.
  • Nhà nghiên cứu về Thị giác Máy tính (Computer Vision): Cung cấp tài liệu chi tiết về phương pháp tiếp cận giám sát yếu (Weakly Supervised Learning), kỹ thuật trích xuất đặc trưng 3D (I3D) và cơ chế phân tách độ lớn đặc trưng thời gian (RTFM).
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Chương 3 (Nghiên cứu thực nghiệm): Trình bày chi tiết công thức toán học, cấu trúc mạng MTN, mô-đun Temporal Self-Attention và các hàm mục tiêu tối ưu.
    • Chương 4 (Xây dựng bộ dữ liệu): Cung cấp quy tắc phân loại, làm sạch và gán nhãn dữ liệu video thực tế tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lựa chọn hướng tiếp cận giám sát yếu thay vì có giám sát hoặc không giám sát?

Hướng tiếp cận có giám sát đòi hỏi phải gán nhãn chi tiết từng khung hình cho toàn bộ tập huấn luyện, điều này tốn kém rất nhiều chi phí và không khả thi khi các hành vi bất thường trong thực tế diễn ra muôn hình vạn trạng. Ngược lại, hướng tiếp cận không giám sát chỉ học trên video bình thường nên dễ bị quá khớp và cho tỷ lệ cảnh báo giả cao khi bối cảnh phức tạp. Hướng tiếp cận giám sát yếu là giải pháp cân bằng tối ưu: chỉ cần gán nhãn ở mức video cho tập huấn luyện (tiết kiệm thời gian và chi phí), nhưng mô hình vẫn học được cách dự đoán chính xác sự kiện bất thường ở mức khung hình khi kiểm thử.

2. Bộ dữ liệu UIT-Anomaly được xây dựng gồm những nhóm hành vi nào và quy mô ra sao?

Bộ dữ liệu UIT-Anomaly bao gồm 224 video được quay từ camera an ninh thực tế tại Việt Nam với tổng thời lượng hơn 150 phút (tổng cộng 392.188 khung hình: 314.843 khung hình huấn luyện và 77.345 khung hình kiểm thử), ghi nhận 181 sự kiện bất thường trên 18 bối cảnh khác nhau. Dữ liệu tập trung vào 6 nhóm hành vi bất thường phổ biến gồm: Tai nạn giao thông, Đánh nhau, Cướp giật, Trộm chó, Chống đối người thi hành công vụ và Hành vi phi thể thao.

3. Mạng I3D đóng vai trò gì và xử lý dữ liệu đầu vào như thế nào trong mô hình?

Mạng Two-Stream Inflated 3D ConvNet (I3D) tiền huấn luyện trên tập Kinetics được sử dụng để rút trích đồng thời đặc trưng không gian và thời gian từ video. Mỗi video được chia thành 32 phân đoạn; mỗi phân đoạn tiếp tục được chia thành các khối 16 khung hình không trùng lắp. Mạng I3D xử lý từng khối 16 khung hình tại tầng mix_5c để tạo ra vector đặc trưng 2048 chiều, sau đó lấy trung bình theo chuẩn $L_1$ để tạo vector đặc trưng đại diện cho toàn bộ phân đoạn.

4. Phương pháp RTFM cải tiến việc chọn mẫu huấn luyện so với phương pháp MIL truyền thống như thế nào?

Mô hình MIL truyền thống (Sultani và cộng sự) chỉ chọn duy nhất 1 phân đoạn có điểm số bất thường cao nhất trên mỗi video để đưa vào hàm mục tiêu huấn luyện, dễ dẫn đến việc bỏ sót mẫu nếu video chứa nhiều sự kiện bất thường hoặc phân đoạn được chọn bị nhiễu. RTFM khắc phục nhược điểm này bằng cách chọn ra $k$ phân đoạn ($k > 1$, ví dụ $k=2$ hoặc $k=3$) có độ lớn đặc trưng lớn nhất từ cả video bất thường và video bình thường, giúp tăng xác suất bao quát đúng các phân đoạn bất thường và tối ưu hóa khả năng phân tách đặc trưng.

5. Ý nghĩa của ràng buộc trơn tru (Smoothness) và ràng buộc thưa thớt (Sparsity) trong hàm mất mát là gì?

Ràng buộc trơn tru ($L_{smoothness}$) được đưa vào hàm mất mát nhằm giảm thiểu sự chênh lệch đột ngột về điểm số bất thường giữa các phân đoạn thời gian liền kề, giúp duy trì tính ổn định và liên tục của chuỗi sự kiện. Ràng buộc thưa thớt ($L_{sparsity}$) đặt ra giả định tiên nghiệm rằng các sự kiện bất thường là hiếm gặp và chỉ chiếm một phần nhỏ thời lượng trong video bất thường, ngăn chặn việc mô hình dự đoán tràn lan mọi phân đoạn đều là bất thường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thành Trung Dũng đã giải quyết hiệu quả bài toán phát hiện sự kiện bất thường trong video giám sát tại Việt Nam bằng phương pháp học giám sát yếu. Đề tài đã xây dựng thành công bộ dữ liệu thực tế UIT-Anomaly gồm 224 video với 6 nhóm hành vi an ninh đặc thù, đồng thời ứng dụng và đánh giá chi tiết mô hình SOTA RTFM kết hợp mạng trích xuất đặc trưng I3D. Nghiên cứu có đóng góp rõ ràng về mặt học thuật với 01 bài báo hội nghị quốc tế thuộc danh mục SCOPUS, cung cấp nguồn tư liệu và giải pháp thực nghiệm giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực thị giác máy tính và giám sát an ninh thông minh.