Pháp luật về sáp nhập ngân hàng thương mại tại Việt Nam: Phân tích và giải pháp

Tài liệu nghiên cứu Pháp luật về sáp nhập ngân hàng thương mại ở việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về luật học.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2015-2016

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật sáp nhập ngân hàng thương mại tại VN

Sáp nhập ngân hàng thương mại là một hoạt động quan trọng trong quá trình tái cơ cấu ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập. Hoạt động này không chỉ giúp các ngân hàng gia tăng quy mô, năng lực cạnh tranh mà còn là giải pháp xử lý các ngân hàng yếu kém, góp phần đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng. Về mặt pháp lý, pháp luật về sáp nhập ngân hàng thương mại ở Việt Nam được quy định trong nhiều văn bản khác nhau, tạo thành một hành lang pháp lý phức tạp nhưng cần thiết. Nền tảng chính của khung pháp lý này là Luật các tổ chức tín dụng, cùng với các văn bản liên quan như Luật Doanh nghiệp, Luật Cạnh tranh, và các thông tư, nghị định hướng dẫn chi tiết. Hoạt động này, thường được biết đến với thuật ngữ M&A ngành ngân hàng, là sự chuyển giao toàn bộ tài sản, quyền, và nghĩa vụ từ một hoặc một số ngân hàng (bên bị sáp nhập) sang một ngân hàng khác (bên nhận sáp nhập), đồng thời chấm dứt sự tồn tại của bên bị sáp nhập. Quá trình này đòi hỏi sự giám sát và chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước để đảm bảo không gây xáo trộn tiêu cực cho thị trường tài chính và bảo vệ quyền lợi người gửi tiền. Theo "Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015" được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 254/QĐ-TTg, sáp nhập, hợp nhất được xem là giải pháp trọng tâm để lành mạnh hóa hệ thống tài chính.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của sáp nhập trong tái cơ cấu

Sáp nhập ngân hàng, về bản chất, là một hình thức tổ chức lại doanh nghiệp. Theo Khoản 1 Điều 195 Luật Doanh nghiệp 2014, đây là quá trình một hoặc một số công ty chuyển toàn bộ tài sản, quyền, và nghĩa vụ sang một công ty khác và chấm dứt tồn tại. Trong lĩnh vực ngân hàng, Thông tư 04/2010/TT-NHNN định nghĩa tương tự đối với các tổ chức tín dụng. Ý nghĩa của hoạt động này rất lớn, đặc biệt là trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng. Nó giúp hình thành những định chế tài chính lớn mạnh hơn, tăng vốn điều lệ, mở rộng mạng lưới, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với các ngân hàng yếu kém, sáp nhập là giải pháp tránh đổ vỡ, bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và ổn định hệ thống. Đây là con đường ngắn nhất để tăng cường hiệu quả kinh tế nhờ quy mô và chiếm lĩnh thị phần, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong M A

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đóng vai trò kép: vừa là cơ quan quản lý, vừa là đơn vị định hướng, thúc đẩy các thương vụ M&A ngành ngân hàng. Vai trò quản lý thể hiện qua việc NHNN thẩm định và cấp chấp thuận cho các thương vụ sáp nhập. Quá trình này bao gồm việc xem xét hồ sơ đề nghị sáp nhập, đánh giá năng lực tài chính của các bên, và tác động của thương vụ đến an toàn hệ thống ngân hàng. Vai trò định hướng của NHNN được thể hiện rõ qua các đề án tái cơ cấu, khuyến khích các ngân hàng tự nguyện sáp nhập hoặc chỉ định sáp nhập bắt buộc đối với các tổ chức tín dụng yếu kém không có khả năng tự phục hồi. Mọi hoạt động sáp nhập, hợp nhất ngân hàng hay mua lại tổ chức tín dụng đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và sự giám sát từ NHNN.

II. Những thách thức pháp lý khi sáp nhập ngân hàng tại VN

Mặc dù chủ trương của nhà nước là khuyến khích, quá trình áp dụng pháp luật về sáp nhập ngân hàng thương mại ở Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu đồng bộ và chồng chéo giữa các văn bản pháp luật. Các quy định về sáp nhập nằm rải rác trong Luật các tổ chức tín dụng, Luật Doanh nghiệp, Luật Cạnh tranh, gây khó khăn cho các ngân hàng trong việc tuân thủ và cho cơ quan quản lý trong việc thực thi. Một thách thức lớn khác là vấn đề kiểm soát tập trung kinh tế. Việc xác định "thị phần" và "thị trường liên quan" trong lĩnh vực ngân hàng rất phức tạp và chưa có hướng dẫn cụ thể, dẫn đến nguy cơ các thương vụ M&A ngành ngân hàng có thể tạo ra vị thế độc quyền, làm giảm tính cạnh tranh trên thị trường. Bên cạnh đó, việc bảo vệ quyền lợi của cổ đông ngân hàng, đặc biệt là cổ đông thiểu số, và quyền lợi của khách hàng sau sáp nhập cũng là một vấn đề nan giải. Các quy định hiện hành chưa thực sự chi tiết về cơ chế xử lý tranh chấp, chuyển đổi quyền và nghĩa vụ, gây ra rủi ro cho các bên liên quan. Cuối cùng, thủ tục sáp nhập ngân hàng còn khá phức tạp, đòi hỏi nhiều loại giấy tờ và sự chấp thuận từ nhiều cấp, kéo dài thời gian và tăng chi phí cho các bên.

2.1. Sự phân mảnh trong khung pháp lý điều chỉnh hoạt động

Hiện tại, không có một văn bản luật duy nhất điều chỉnh toàn diện hoạt động sáp nhập ngân hàng. Các ngân hàng phải tham chiếu cùng lúc nhiều luật khác nhau. Ví dụ, trình tự thủ tục cơ bản tuân theo Luật Doanh nghiệp, nhưng điều kiện sáp nhập ngân hàng và quy trình phê duyệt lại do Luật các tổ chức tín dụng và các văn bản của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định. Trong khi đó, các vấn đề về giới hạn thị phần lại thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Cạnh tranh. Sự phân mảnh này tạo ra những "vùng xám" pháp lý, gây lúng túng cho các bên khi triển khai và có thể dẫn đến các cách hiểu, áp dụng luật khác nhau, tiềm ẩn rủi ro tranh chấp.

2.2. Khó khăn trong xác định thị phần và tập trung kinh tế

Luật Cạnh tranh 2004 quy định cấm các trường hợp tập trung kinh tế mà thị phần kết hợp của các doanh nghiệp tham gia chiếm trên 50% trên thị trường liên quan. Tuy nhiên, việc xác định "thị phần" của một ngân hàng thương mại là vô cùng phức tạp. Theo Nghị định 116/2005/NĐ-CP, thị phần được tính dựa trên doanh thu. Cách tính này không phản ánh đầy đủ bản chất hoạt động và sức mạnh cạnh tranh của một ngân hàng, vốn bao gồm cả huy động vốn, cấp tín dụng, và dịch vụ. Việc thiếu một phương pháp luận rõ ràng để xác định thị trường liên quan và thị phần trong lĩnh vực ngân hàng là một lỗ hổng lớn, gây khó khăn cho việc kiểm soát tập trung kinh tế hiệu quả.

III. Hướng dẫn thủ tục sáp nhập ngân hàng theo pháp luật VN

Quy trình và thủ tục sáp nhập ngân hàng được quy định tương đối chặt chẽ nhằm đảm bảo tính minh bạch và sự ổn định của hệ thống. Quá trình này có thể chia thành ba giai đoạn chính: chuẩn bị, xin chấp thuận và hoàn tất. Giai đoạn chuẩn bị bao gồm việc các ngân hàng liên quan tiến hành đàm phán, ký kết hợp đồng sáp nhập và xây dựng Đề án sáp nhập chi tiết. Đề án này phải trình bày rõ lý do, phương án hoạt động kinh doanh sau sáp nhập, phương án xử lý lao động, và phương án chuyển đổi cổ phần. Giai đoạn quan trọng nhất là xin chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước. Các ngân hàng phải nộp một bộ hồ sơ đề nghị sáp nhập đầy đủ theo quy định tại Thông tư hướng dẫn sáp nhập. NHNN sẽ xem xét hồ sơ, lấy ý kiến các cơ quan liên quan và ra quyết định chấp thuận về nguyên tắc. Sau khi có chấp thuận nguyên tắc, các ngân hàng phải tổ chức Đại hội đồng cổ đông để thông qua đề án. Cuối cùng, sau khi được NHNN chấp thuận chính thức, ngân hàng nhận sáp nhập sẽ tiến hành các thủ tục đăng ký doanh nghiệp lại, công bố thông tin và ngân hàng bị sáp nhập thực hiện thủ tục chấm dứt tồn tại. Toàn bộ quy trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt Luật các tổ chức tín dụng và các văn bản liên quan.

3.1. Các điều kiện sáp nhập ngân hàng theo quy định hiện hành

Điều kiện sáp nhập ngân hàng được quy định trong Luật các tổ chức tín dụng và các văn bản hướng dẫn. Theo đó, thương vụ sáp nhập không được vi phạm các quy định về kiểm soát tập trung kinh tế của Luật Cạnh tranh. Ngân hàng nhận sáp nhập phải có tình hình tài chính lành mạnh, hoạt động kinh doanh hiệu quả và đảm bảo đáp ứng các tỷ lệ an toàn vốn sau sáp nhập. Đề án sáp nhập phải khả thi, không gây ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn hệ thống ngân hàng và quyền lợi của người gửi tiền. Chủ tịch, thành viên Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc của các ngân hàng tham gia sáp nhập phải đáp ứng đủ các tiêu chuẩn theo quy định của pháp luật.

3.2. Quy trình và hồ sơ đề nghị được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận

Hồ sơ đề nghị sáp nhập gửi lên Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là một bộ tài liệu pháp lý quan trọng. Hồ sơ bao gồm: đơn đề nghị sáp nhập, hợp đồng sáp nhập, đề án sáp nhập đã được các bên thông qua, dự thảo điều lệ của ngân hàng nhận sáp nhập, và các văn bản chứng minh năng lực tài chính, pháp lý của các bên. Quy trình xem xét của NHNN rất cẩn trọng, bao gồm việc thẩm định hồ sơ và có thể lấy ý kiến của các bộ, ngành liên quan. Thời gian xem xét và phê duyệt có thể kéo dài, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ các ngân hàng.

IV. Phân tích pháp luật liên quan đến sáp nhập ngân hàng

Hoạt động sáp nhập ngân hàng không chỉ chịu sự chi phối của luật chuyên ngành mà còn bị điều chỉnh bởi một hệ thống pháp luật liên quan chặt chẽ. Luật Doanh nghiệp 2014 cung cấp khung pháp lý chung về trình tự, thủ tục sáp nhập áp dụng cho mọi loại hình doanh nghiệp, bao gồm cả ngân hàng thương mại cổ phần. Các quy định về hợp đồng sáp nhập, quyền và nghĩa vụ của các bên, và việc chấm dứt tồn tại của công ty bị sáp nhập đều dựa trên luật này. Tuy nhiên, vai trò của Luật Cạnh tranh là đặc biệt quan trọng. Nó hoạt động như một bộ lọc để ngăn chặn các thương vụ M&A ngành ngân hàng có nguy cơ tạo ra sự thống lĩnh thị trường, gây hại cho môi trường cạnh tranh lành mạnh. Bất kỳ thương vụ nào khiến thị phần kết hợp vượt ngưỡng cho phép đều phải thông báo và chịu sự giám sát của cơ quan quản lý cạnh tranh. Ngoài ra, Luật Chứng khoán cũng có tác động, đặc biệt đối với các ngân hàng đã niêm yết. Các quy định về chào mua công khai, công bố thông tin bất thường, và bảo vệ cổ đông ngân hàng thiểu số phải được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trên thị trường.

4.1. Áp dụng Luật Cạnh tranh để kiểm soát tập trung kinh tế

Mục tiêu chính của Luật Cạnh tranh trong các thương vụ sáp nhập là ngăn ngừa hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường. Khi hai ngân hàng sáp nhập, thị phần của họ sẽ được cộng lại. Nếu tổng thị phần này vượt từ 30% đến 50%, các bên phải thông báo cho cơ quan quản lý cạnh tranh trước khi thực hiện. Nếu vượt 50%, thương vụ sẽ bị cấm, trừ một số trường hợp được miễn trừ. Việc áp dụng luật này giúp duy trì một sân chơi công bằng, bảo vệ các ngân hàng nhỏ hơn và đảm bảo lợi ích cho người tiêu dùng dịch vụ tài chính. Đây là công cụ pháp lý cốt lõi để kiểm soát tập trung kinh tế trong ngành.

4.2. Tác động của Nghị định 01 2014 NĐ CP và các văn bản khác

Ngoài các văn bản luật, nhiều nghị định và thông tư đóng vai trò quan trọng. Nghị định 01/2014/NĐ-CP về việc nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần của tổ chức tín dụng Việt Nam đã đặt ra giới hạn về tỷ lệ sở hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến các thương vụ mua lại tổ chức tín dụng có yếu tố nước ngoài. Văn bản này kiểm soát mức độ thâm nhập của vốn ngoại vào hệ thống ngân hàng, đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Cùng với đó, các Thông tư hướng dẫn sáp nhập của NHNN như Thông tư 04/2010/TT-NHNN đã chi tiết hóa các quy định về điều kiện, hồ sơ, trình tự, tạo ra một quy trình rõ ràng hơn cho các bên tham gia.

V. Thực tiễn và giải pháp hoàn thiện pháp luật sáp nhập NH

Thực tiễn hoạt động M&A ngành ngân hàng tại Việt Nam trong thập kỷ qua đã chứng kiến nhiều thương vụ thành công, góp phần đáng kể vào quá trình tái cơ cấu ngân hàng. Các thương vụ điển hình như sáp nhập Habubank vào SHB, Southern Bank vào Sacombank đã giúp xử lý các ngân hàng yếu kém, tạo ra các định chế tài chính lớn hơn và lành mạnh hơn. Tuy nhiên, thực tiễn cũng bộc lộ nhiều khoảng trống trong pháp luật về sáp nhập ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Vấn đề xung đột giữa Luật Cạnh tranh (dựa trên thị phần) và các quy định về sở hữu (dựa trên vốn điều lệ) vẫn chưa được giải quyết triệt để. Để hoàn thiện khung pháp lý, yêu cầu cấp bách là phải thống nhất các quy định, đặc biệt là xây dựng một phương pháp tính thị phần và xác định thị trường liên quan phù hợp với đặc thù ngành ngân hàng. Cần tăng cường cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số và khách hàng, quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm của ngân hàng nhận sáp nhập. Đồng thời, cần đơn giản hóa thủ tục sáp nhập ngân hàng, giảm bớt các rào cản hành chính không cần thiết để thúc đẩy các thương vụ tự nguyện, lành mạnh.

5.1. Bài học từ các thương vụ M A ngành ngân hàng nổi bật

Các thương vụ sáp nhập đã diễn ra cung cấp nhiều bài học quý giá. Thành công của chúng cho thấy sáp nhập là một công cụ hiệu quả để giải quyết các vấn đề của ngân hàng yếu kém và tăng cường năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, chúng cũng chỉ ra những thách thức về hội nhập văn hóa doanh nghiệp, xử lý nhân sự dôi dư và tích hợp hệ thống công nghệ thông tin. Về mặt pháp lý, các thương vụ này cho thấy sự cần thiết phải có một cơ chế định giá minh bạch và quy trình thẩm định (due diligence) chặt chẽ để tránh những rủi ro tiềm ẩn sau khi sáp nhập.

5.2. Đề xuất thống nhất quy định về thị phần và sở hữu

Để giải quyết bất cập hiện nay, cần có một văn bản pháp luật thống nhất cách tiếp cận trong việc kiểm soát tập trung kinh tế. Thay vì chỉ dựa vào doanh thu, cách tính thị phần nên xem xét tổng hợp nhiều yếu tố như tổng tài sản, dư nợ tín dụng, và quy mô huy động vốn. Cần có sự liên thông giữa cơ quan quản lý cạnh tranh và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc thẩm định các thương vụ. Việc làm rõ mối quan hệ giữa giới hạn thị phần theo Luật Cạnh tranh và giới hạn tỷ lệ sở hữu cổ phần sẽ tạo ra một khung pháp lý minh bạch và dễ áp dụng hơn cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : KHÁI QUÁT VỀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Khái quát về sáp nhập doanh nghiệp 1.1 Khái niệm Tại Việt Nam khái niệm sáp nhập doanh nghiệp được quy đinh ở nhiều văn bản quy phạm pháp luật khác nhau như : - Luật Cạnh tranh 2004, đề cập đến hoạt động sáp nhập, mua lại doanh nghiệp như một hình thức tập trung kinh tế thông qua những quy định sau: Sáp nhập doanh nghiệp là việc một hoặc một số doanh nghiệp chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình sang một doanh nghiệp khác, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp bị sáp nhập. Mua lại doanh nghiệp là việc một doanh nghiệp mua lại toàn bộ hoặc một phần tài sản của doanh nghiệp khác để kiểm soát, chi phối toàn bộ hoặc một ngành nghề của doanh nghiệp bị mua lại. Hợp nhấtdoanh nghiệp được xem xét dưới hình thức là việc hai hoặc nhiều doanh nghiệp chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình để hình thành một doanh nghiệp mới, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của các doanh nghiệp bị hợp nhất (khoản 1 và 2 Ðiều 17). - Luật các Tổ chức tín dụng, nội dung quy định tổ chức, hoạt động của các tổ chức tín dụng và hoạt động ngân hàng của các tổ chức khác ở Việt Nam.

Tổ chức tín dụng được tổ chức lại dưới hình thức chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, chuyển đổi hình thức pháp lý sau khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận bằng văn bản. Ngân hàng Nhà nước quy định cụ thể điều kiện, hồ sơ, trình tự, thủ tục chấp thuận việc tổ chức lại tổ chức tín dụng. - Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Thông tư số 04/2010/TT-NHNN ngày 11/02/2010 hướng dẫn về hoạt động sáp nhập, hợp nhất, mua lại tổ chức tín dụng. trong đó cho phép tổ chức tín dụng được tổ chức lại dưới hình thức chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, chuyển đổi hình thức pháp lý sau khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận bằng văn bản; đồng thời giao Ngân hàng Nhà nước quy 5 định cụ thể điều kiện, hồ sơ, trình tự, thủ tục chấp thuận việc tổ chức lại tổ chức tín dụng(1).

1 Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoán XII: Điều 153 Luật Các tổ chức tín dụng được thông qua tại kỳ họp thứ 7 ngày 16/06/2010, trang 79. Tuy nhiên với Luật Doanh nghiệp năm 2014, khái niệm sáp nhập doanh nghiệp được quy định rõ ràng và chi tiết nhất: - Luật Doanh nghiệp 2014, khoản 1 Điều 195 về Sáp nhập doanh nghiệp quy định:“Một hoặc một số công ty (sau đây gọi là công ty bị sáp nhập) có thể sáp nhập vào một công ty khác (sau đây gọi là công ty nhận sáp nhập) bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp sang công ty nhận sáp nhập, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của công ty bị sáp nhập.2 Các hình thức sáp nhập doanh nghiệp 1.1Sáp nhập theo chiều ngang Sáp nhập theo chiều ngang là sự sáp nhập giữa hai công ty cùng kinh doanh và cạnh tranh trên cùng một dòng sản phẩm trong cùng một thị trường. Kết quả từ những thương vụ dạng này sẽ đem lại cho bên sáp nhập những cơ hội mở rộng thị trường kết hợp thương hiệu, giảm chi phí cố định, tăng cường hiệu quả của hệ thống phân phối và hậu cần. Do vậy, khi hai đối thủ cạnh tranh trên thương trường hết hợp lại với nhau thì họ không những làm giảm bớt cho mình một đối thủ mà còn tạo cho mình một sức mạnh to lớn để có thể cạnh tranh với các đối thủ khác 1.2 Sáp nhập theo chiều dọc - Sáp nhập theo chiều dọc là sự sáp nhập giữa hai công ty nằm trên cùng một chuỗi giá trị, dẫn tới sự mở rộng về phía trước hoặc phía sau của công ty sáp nhập trên chuỗi giá trị đó.Các thương vụ này được phân thành hai nhóm chính : +Sáp nhập tiến: sáp nhập dạng này diễn ra khi một công ty mua một công ty phân phối sản phẩm của mình, hình thành nên một công ty mới với sự tham gia vào chuỗi giá trị gần như khép kín.

Chẳng hạn như một công ty sản xuất khí gas mua công ty phân phối gas sẽ hình thành nêm một công ty mới với khả năng sản xuất và cung cấp gas đến người tiêu dùng. 6 + Sáp nhập lùi: sáp nhập dạng này diễn ra khi một công ty mua lại công ty cung cấp nguyên liệu đầu vào của mình. Chẳng hạn một công ty in sách mua lại công ty chuyên cung cấp giấy in cho mình, sau thương vụ sáp nhập sẽ hình thành nên một công ty với quy mô và mô hình kinh doanh hoàn thiện hơn.3 Sáp nhập tổng hợp - Sáp nhập tổng hợp là hình thức sáp nhập giữa các doanh nghiệp không cùng ngành nghề cạnh tranh cũng không nằm trong mối quan hệ mua bán. Sáp nhập tổng hợp được chia thành ba nhóm: + Sáp nhập tổng hợp thuần túy: là dạng sáp nhập mà hai bên không có quan hệ naò với nhau.

+ Sáp nhập bành trướng về địa lý: là sự sáp nhập giữa hai công ty sản xuất cùng loại sản phẩm nhưng tiêu thụ ở hai thị trường hoàn toàn cách biệt nhau về mặt địa lý. + Sáp nhập đa dạng hóa sản phẩm: là hình thức sáp nhập giữa hai công ty sản xuất hai loại sản phẩm khác nhau nhưng cung ứng dụng một công nghệ sản xuất hoặc tiếp thị gần giống nhau.3 Quy trình cơ bản của một thương vụ sáp nhập 1.1 Tìm kiếm công ty mục tiêu phù hợp Trước khi sáp nhập việc đầu tiên là phải tìm kiếm các doanh nghiệp phù hợp. Nếu là các doanh nghiệp lớn thì mục tiêu của họ thường là các doanh nghiệp nhỏ hơn, đã hoạt động được một thời gian, có đội ngũ nhân viên tốt và đặc biệt phải có thị trường riêng.Vì một doanh nghiệp khi muốn sáp nhập với các doanh nghiệp còn lại mục đích lớn nhất vẫn là mở rộng thị trường trong thời gian nhanh nhất và tiết kiệm tối đa số vốn mà họ bỏ ra.Trong khi đó nếu là các doanh nghiệp nhỏ thì khi muốn sáp nhập vào một doanh nghiệp khác họ thường tìm đến các doanh nghiệp đang hoạt động ổn định, sở hữu vốn điều lệ cao. Bởi vì đa số trong trường hợp này các doanh nghiệp muốn sáp nhập chỉ để vượt qua thời kỷ khủng hoảng hoặc muốn cải thiện việc kinh doanh vì vậy một doanh nghiệp hùng mạnh sẽ trở thành mục tiêu ưu tiên.2 Thực hiện sáp nhập Sau khi tìm kiếm được mục tiêu phù hợp việc tiếp theo là đưa ra lời đề nghị sáp nhập.Nếu bên nhận được lời đề nghị chấp nhận việc sáp nhập thì các bên sẽ tiến hành đàm phán, thương thảo về hợp đồng sáp nhập.

Nội dung thương lượng có thể bao hàm 7 quyền và nghĩa vụ của các bên sao khi sáp nhập, phân bố sử dụng lại nguồn nhân lực cũng như các vấn đề khác có liên quan. Trong khi đó nếu bên nhận được lời đề nghị không chấp nhập việc sáp nhập thì các doanh nghiệp muốn sáp nhập sẽ sử dụng những phương thức cứng rắn hơn để thực hiện mục đích của mình.Các phương thức có thể kể đến như lôi kéo cổ đông bất mãn, mua nợ, mua một phần tài sản và các cách thức khác .Tất cả các biện pháp trên đều gây sức ép tâm lý lo sợ lên ban lãnh đạo ngân hàng nếu họ không muốn doanh nghiệp bị mua lại và quyền lợi của mình bị đe dọa thì chỉ còn cách duy nhất là đồng ý sáp nhập.3 Xử lý sau sáp nhập Theo khái niệm ban đầu sau khi sáp nhập, doanh nghiệp bị sáp nhập sẽ không còn tồn tại. Nhưng theo quy định của Luật doanh nghiệp năm 2005 thì trước khi chấm dứt tồn tại doanh nghiệp nhận sáp nhập sẽ phải đăng ký kinh doanh lại. Sau khi thực hiện song các thủ tục thì doanh nghiệp bị sáp nhập sẽ chấm dứt tồn tại, doanh nghiệp nhận sáp nhập sẽ nhận được các quyền và lợi ích hợp pháp , chịu trách nhiệm về các khoản nợ chưa thanh toán, hợp đồng lao động và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp bị sáp nhập.

Bên cạnh đó, sau khi sáp nhập thì doanh nghiệp nhận sáp nhập sẽ phải hoạch định chủ trương, đường lối để hướng dẫn hoạt động cho hệ thống doanh nghiệp bị sáp nhập.Vì do các doanh nghiệp đều có cách thức hoạt động khác nhau nên khi sáp nhập cần phải được đều chỉnh lại cho hợp lý và thống nhất.2 Khái quát về sáp nhập trong lĩnh vực ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm và các phương thức sáp nhập trong lĩnh vực ngân hàng 1.1 Khái niệm sáp nhập trong lĩnh vực ngân hàng Cũng giống như các loại hình doanh nghiệp khác, đứng trước xu thế toàn cầu hóa, việc các ngân hàng thương mại “ sáp nhập” với nhau tạo ra một ngân hàng lớn đủ sức cạnh tranh để tồn tại trên thị trường là điều tất yếu. Làn sóng sáp nhập trên thế giới và ở Việt Nam nói riêng đang ở giai đoạn diễn ra rất sôi nổi. Những quy định về hoạt động sáp nhập ngân hàng thương mại tại Việt Nam được quy định rời rạc trong các văn bản pháp luật. Đối với lĩnh vực ngân hàng, trước đây Ngân hàng Nhà nước đã ban hành quyết định 241/1998/QĐ- NHNN ngày 15 tháng 7 năm 1998 quy định “Quy chế sáp nhập, hợp nhất, mua lại các ngân hàng thương mại 8 cổ phần, công ty tài chính cổ phần Việt Nam” ( gọi tắt là Tổ chức tín dụng cổ phần) nhằm tạo cơ sở pháp lý để các Tổ chức tín dụng cổ phần thực hiện trong quá trình tái cơ cấu lại.

Trên tinh thần đó, gần đây nhất Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Thông tư 04/2010/TT-NHNN, trong đó hoạt động sáp nhập được quy định như sau: “Sáp nhập tổ chức tín dụng là hình thức một hoặc một số tổ chức tín dụng (sau đây gọi là tổ chức tín dụng bị sáp nhập) sáp nhập vào một tổ chức tín dụng khác ( sau đây gọi là tổ chức tín dụng nhận sáp nhập) bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp sang tổ chức tín dụng nhận sáp nhập, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của tổ chức tín dụng bị sáp nhập” Mặc dù có nhiều khái niệm, cách hiểu khác nhau về sáp nhập ngân hàng, nhưng có thể khái quát như sau: - Sáp nhập ngân hàng thương mại là sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều ngân hàng thương mại để trở thành một ngân hàng thương mại mới có giá trị lớn hơn các ngân hàng thương mại đang hoạt động riêng rẽ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ