Pháp Luật Về Nhãn Hiệu Hàng Hóa Tại Việt Nam Và Cộng Hòa Pháp

Luận văn thạc sĩ phân tích pháp luật về nhãn hiệu hàng hóa tại Việt Nam và Cộng hòa Pháp, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy định và thực tiễn.

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2004

137
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NHÃN HIỆU HÀNG HOÁ

1.1. Khái niệm Nhãn hiệu hàng hoá

1.1.1. Khái niệm Nhãn hiệu hàng hoá theo quy định của pháp luật Việt Nam và Cộng hoà Pháp

1.1.2. Các dấu hiệu cấu thành Nhãn hiệu hàng hoá

1.1.3. Các tiêu chí để được bảo hộ

1.1.4. Các dấu hiệu không được bảo hộ (Les signes déceptifs)

1.2. Phân loại Nhãn hiệu hàng hoá

1.2.1. Các loại Nhãn hiệu hàng hoá cơ bản

1.2.2. Các loại Nhãn hiệu hàng hoá đặc thù

1.2.3. Phân biệt Nhãn hiệu hàng hoá với một số dấu hiệu thường gắn với hàng hoá, dịch vụ

1.2.3.1. Phân biệt Nhãn hiệu hàng hoá với Thương hiệu
1.2.3.2. Phân biệt Nhãn hiệu hàng hoá với Nhãn hàng hoá
1.2.3.3. Phân biệt Nhãn hiệu hàng hoá với Tên thương mại
1.2.3.4. Phân biệt Nhãn hiệu hàng hoá với Chỉ dẫn địa lý và Tên gọi xuất xứ hàng hoá

1.3. Quá trình hình thành, phát triển của Nhãn hiệu hàng hoá và pháp luật về Nhãn hiệu hàng hoá của Việt Nam và Cộng hoà Pháp

1.3.1. Sự phát triển của pháp luật Việt Nam

1.3.2. Sự phát triển của pháp luật Pháp

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA QUYỀN SỞ HỮU NHÃN HIỆU HÀNG HOÁ THEO QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ CỘNG HOÀ PHÁP

2.1. Các nguyên tắc chấp nhận đơn xin đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu hàng hoá

2.2. Xác lập và huỷ bỏ quyền sở hữu đối với Nhãn hiệu hàng hoá

2.2.1. Xác lập quyền sở hữu đối với Nhãn hiệu hàng hoá

2.2.2. Các trường hợp huỷ bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ

2.3. Quyền và nghĩa vụ cơ bản của chủ sở hữu Nhãn hiệu hàng hoá

2.3.1. Quyền cơ bản của chủ sở hữu

2.3.2. Nghĩa vụ cơ bản của chủ sở hữu

2.4. Bảo hộ Nhãn hiệu hàng hoá chống cạnh tranh không lành mạnh

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN BẢO HỘ QUYỀN SỞ HỮU NHÃN HIỆU HÀNG HOÁ Ở VIỆT NAM VÀ KINH NGHIỆM CỦA CỘNG HOÀ PHÁP. PHƯƠNG HƯỚNG VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ NHÃN HIỆU HÀNG HOÁ CỦA VIỆT NAM

3.1. Thực tiễn bảo hộ quyền sở hữu Nhãn hiệu hàng hoá ở Việt Nam

3.1.1. Thực trạng xâm phạm quyền Sở hữu Nhãn hiệu hàng hoá

3.1.2. Nguyên nhân của tình trạng xâm phạm quyền

3.2. Xác định các hành vi xâm phạm và các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu Nhãn hiệu hàng hoá theo quy định của pháp luật Việt Nam và Cộng hoà Pháp

3.2.1. Căn cứ pháp lý để xác định hành vi xâm phạm

3.2.2. Các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu Nhãn hiệu hàng hoá

3.3. Phương hướng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về Nhãn hiệu hàng hoá của Việt Nam

3.3.1. Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật Việt Nam

3.3.2. Một số kiến nghị cụ thể nhằm góp phần hoàn thiện pháp luật Việt Nam

PHỤ LỤC

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nhãn Hiệu Hàng Hóa Là Gì Tổng Quan Pháp Luật Việt Pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhãn hiệu hàng hóa (NHHH) đóng vai trò then chốt. Các hiệp định quốc tế như Công ước Paris, Thỏa ước Madrid và Hiệp định TRIPs của WTO đều điều chỉnh lĩnh vực này. Tuy nhiên, nhiều hiệp định không đưa ra định nghĩa cụ thể về NHHH, mà tập trung vào nguyên tắc và cơ chế đăng ký, bảo hộ. Hiệp định TRIPs là một trong số ít văn bản đưa ra định nghĩa nội dung về NHHH, nhấn mạnh khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các doanh nghiệp khác. Định nghĩa này bao hàm nhiều yếu tố, từ từ ngữ đến hình ảnh và màu sắc, miễn là chúng có khả năng được đăng ký. Bài viết này sẽ tập trung phân tích khái niệm NHHH theo pháp luật Việt Nam và Cộng hòa Pháp, so sánh với quy định của Hiệp định TRIPs.

1.1. Khái niệm Nhãn hiệu hàng hóa theo Luật Sở hữu trí tuệ

Theo Điều 785 Bộ luật Dân sự (BLDS) Việt Nam, NHHH là những dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ cùng loại của các cơ sở sản xuất, kinh doanh khác nhau. NHHH có thể là từ ngữ, hình ảnh hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc. Định nghĩa này bao gồm cả nhãn hiệu hàng hóanhãn hiệu dịch vụ. So với Điều 15 Hiệp định TRIPs, BLDS cụ thể hóa các dạng dấu hiệu có khả năng thực hiện chức năng phân biệt, bao gồm từ ngữ, hình ảnh hoặc kết hợp cả hai. Điểm chung là nhấn mạnh chức năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các chủ thể khác nhau. Tuy nhiên, BLDS không đề cập đến các dấu hiệu phi truyền thống như âm thanh hoặc mùi hương.

1.2. Định nghĩa Nhãn hiệu hàng hóa theo Luật Pháp Điểm khác biệt

Pháp luật Cộng hòa Pháp định nghĩa nhãn hiệu hàng hóa (marque de commerce) tương tự, nhưng có phạm vi rộng hơn. Theo Bộ luật Sở hữu trí tuệ Pháp (Code de la propriété intellectuelle), nhãn hiệu là dấu hiệu có khả năng phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp với hàng hóa hoặc dịch vụ của các doanh nghiệp khác. Khái niệm này bao gồm cả nhãn hiệu tập thểnhãn hiệu chứng nhận. Điểm khác biệt lớn là Pháp luật Pháp mở rộng phạm vi dấu hiệu được bảo hộ, bao gồm cả hình dạng sản phẩm, bao bì, và các dấu hiệu âm thanh. Điều này cho phép bảo hộ các nhãn hiệu sáng tạo và độc đáo hơn. Điều này thể hiện sự linh hoạt và thích ứng cao hơn với sự phát triển của thị trường.

II. Đăng Ký Nhãn Hiệu Hàng Hóa Thủ Tục Tại Việt Nam Và Pháp

Việc đăng ký nhãn hiệu hàng hóa là bước quan trọng để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Quy trình đăng ký tại Việt Nam và Pháp có những điểm tương đồng và khác biệt nhất định. Tại Việt Nam, thủ tục đăng ký được thực hiện tại Cục Sở hữu trí tuệ. Hồ sơ đăng ký cần đáp ứng các yêu cầu về hình thức và nội dung, bao gồm mô tả nhãn hiệu, danh mục sản phẩm, dịch vụ mang nhãn hiệu. Tại Pháp, việc đăng ký được thực hiện tại Viện Sở hữu Công nghiệp Quốc gia Pháp (INPI). Cả hai quốc gia đều áp dụng nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first-to-file), nghĩa là quyền sở hữu nhãn hiệu thuộc về người nộp đơn hợp lệ đầu tiên.

2.1. Hướng dẫn chi tiết Thủ tục Đăng Ký Nhãn Hiệu Hàng Hóa tại Việt Nam

Thủ tục đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước: nộp đơn, thẩm định hình thức, công bố đơn, thẩm định nội dung và cấp văn bằng bảo hộ. Quá trình thẩm định nội dung đánh giá khả năng phân biệt của nhãn hiệu, khả năng trùng lặp hoặc gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Thời gian thẩm định có thể kéo dài từ 12-18 tháng. Cần lưu ý đến các điều kiện từ chối bảo hộ theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ về nhãn hiệu. Ví dụ, nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ tương tự hoặc liên quan sẽ bị từ chối bảo hộ.

2.2. Quy trình Đăng Ký Nhãn Hiệu Hàng Hóa tại Pháp Lưu ý quan trọng

Thủ tục đăng ký nhãn hiệu tại Pháp cũng tương tự, nhưng có một số điểm khác biệt. INPI thực hiện kiểm tra hình thức và nội dung, bao gồm đánh giá khả năng phân biệt và tính hợp pháp của nhãn hiệu. Thời gian thẩm định thường ngắn hơn so với Việt Nam. Một điểm quan trọng là quy trình phản đối (opposition procedure), cho phép chủ sở hữu nhãn hiệu đã đăng ký phản đối đơn đăng ký mới nếu có khả năng gây nhầm lẫn. Quy trình này giúp bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu nhãn hiệu đã có.

2.3. Phí đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam và Pháp So sánh chi tiết.

Chi phí đăng ký nhãn hiệu khác nhau giữa Việt Nam và Pháp. Tại Việt Nam, phí đăng ký bao gồm phí nộp đơn, phí thẩm định và phí cấp văn bằng. Tại Pháp, chi phí tương đương, nhưng có thể phát sinh thêm phí phản đối nếu có bên thứ ba phản đối đơn đăng ký. Mức phí cụ thể có thể thay đổi theo quy định của từng quốc gia. Nên tham khảo thông tin từ Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam và INPI để có thông tin cập nhật.

III. Bảo Hộ Nhãn Hiệu Quyền Lợi Và Nghĩa Vụ Của Chủ Sở Hữu

Khi nhãn hiệu được đăng ký, chủ sở hữu có các quyền và nghĩa vụ pháp lý nhất định. Quyền của chủ sở hữu bao gồm quyền sử dụng nhãn hiệu, quyền chuyển nhượng nhãn hiệu, và quyền ngăn chặn người khác sử dụng nhãn hiệu tương tự hoặc gây nhầm lẫn. Nghĩa vụ của chủ sở hữu bao gồm nghĩa vụ sử dụng nhãn hiệu một cách trung thực, duy trì hiệu lực của văn bằng bảo hộ, và không sử dụng nhãn hiệu để gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Vi phạm quyền sở hữu nhãn hiệu có thể dẫn đến các biện pháp pháp lý, bao gồm bồi thường thiệt hại và cấm sử dụng nhãn hiệu.

3.1. Quyền của Chủ Sở Hữu Nhãn Hiệu theo Pháp luật Việt Nam

Theo Luật Sở hữu trí tuệ về nhãn hiệu, chủ sở hữu nhãn hiệu có độc quyền sử dụng nhãn hiệu cho hàng hóa, dịch vụ đã đăng ký. Chủ sở hữu cũng có quyền chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng nhãn hiệu cho người khác. Quyền quan trọng nhất là quyền ngăn chặn người khác sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn. Ví dụ, chủ sở hữu nhãn hiệu "Trung Nguyên" có quyền ngăn chặn người khác sử dụng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm cà phê.

3.2. Nghĩa Vụ của Chủ Sở Hữu Nhãn Hiệu Cần lưu ý điều gì

Chủ sở hữu nhãn hiệu có nghĩa vụ sử dụng nhãn hiệu một cách trung thực và không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Chủ sở hữu cũng phải duy trì hiệu lực của văn bằng bảo hộ bằng cách nộp phí gia hạn định kỳ. Nếu không sử dụng nhãn hiệu trong một thời gian dài (thường là 5 năm), nhãn hiệu có thể bị hủy bỏ hiệu lực. Do đó, việc sử dụng nhãn hiệu một cách liên tục và có hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

IV. Xâm Phạm Nhãn Hiệu Các Hành Vi Và Biện Pháp Xử Lý Vi Phạm

Xâm phạm nhãn hiệu là hành vi sử dụng nhãn hiệu trái phép, gây thiệt hại cho chủ sở hữu. Các hành vi xâm phạm bao gồm sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn, sản xuất hàng giả, và bán hàng giả. Pháp luật Việt Nam và Pháp đều có các biện pháp xử lý vi phạm, bao gồm biện pháp hành chính, dân sự và hình sự. Chủ sở hữu nhãn hiệu có quyền yêu cầu cơ quan chức năng xử lý hành vi xâm phạm và bồi thường thiệt hại.

4.1. Hành vi Xâm Phạm Nhãn Hiệu Phổ Biến tại Việt Nam Cách nhận biết

Các hành vi xâm phạm nhãn hiệu phổ biến tại Việt Nam bao gồm: làm giả nhãn hiệu, sản xuất và buôn bán hàng giả mang nhãn hiệu đã được bảo hộ, sử dụng nhãn hiệu tương tự gây nhầm lẫn. Ví dụ, sản phẩm giả mạo mang nhãn hiệu "Vinataba" được bán tràn lan trên thị trường. Chủ sở hữu nhãn hiệu cần chủ động theo dõi thị trường và phối hợp với cơ quan chức năng để phát hiện và xử lý các hành vi xâm phạm.

4.2. Biện Pháp xử lý xâm phạm Nhãn Hiệu So sánh Việt Nam và Pháp

Việt Nam và Pháp đều có các biện pháp hành chính, dân sự và hình sự để xử lý hành vi xâm phạm nhãn hiệu. Biện pháp hành chính bao gồm phạt tiền, tịch thu hàng hóa vi phạm. Biện pháp dân sự bao gồm bồi thường thiệt hại và yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm. Biện pháp hình sự được áp dụng cho các hành vi xâm phạm nghiêm trọng, như sản xuất hàng giả quy mô lớn. Pháp luật Pháp có xu hướng áp dụng các biện pháp nghiêm khắc hơn so với Việt Nam, đặc biệt là trong các vụ việc liên quan đến hàng giả nguy hiểm đến sức khỏe người tiêu dùng.

V. So sánh Luật Nhãn Hiệu Việt Nam và Pháp Điểm mạnh Điểm yếu

So sánh pháp luật về nhãn hiệu giữa Việt Nam và Pháp cho thấy sự khác biệt về mức độ hoàn thiện và hiệu quả thực thi. Pháp luật Pháp có lịch sử phát triển lâu đời và được xây dựng trên cơ sở kinh nghiệm thực tiễn. Pháp luật Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện, cần tiếp tục học hỏi kinh nghiệm quốc tế và điều chỉnh để phù hợp với điều kiện thực tế. Tuy nhiên, Việt Nam cũng có những điểm mạnh, như sự năng động trong việc sửa đổi luật để đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.

5.1. Ưu điểm và hạn chế Luật Nhãn Hiệu Việt Nam Cần bổ sung gì

Ưu điểm của luật Sở hữu trí tuệ về nhãn hiệu của Việt Nam là đã tạo ra khung pháp lý cơ bản cho việc bảo hộ nhãn hiệu. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế, như quy định chưa rõ ràng về các loại nhãn hiệu đặc biệt (như nhãn hiệu âm thanh, nhãn hiệu mùi hương), và thủ tục xử lý vi phạm còn phức tạp và kéo dài. Cần bổ sung các quy định chi tiết hơn về các loại nhãn hiệu đặc biệt, và cải thiện quy trình xử lý vi phạm để tăng cường hiệu quả bảo hộ.

5.2. Kinh nghiệm từ Pháp Bài học cho Việt Nam trong bảo hộ nhãn hiệu

Kinh nghiệm từ Pháp cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống pháp luật về nhãn hiệu toàn diện và hiệu quả, bao gồm quy định rõ ràng về các loại nhãn hiệu, thủ tục đăng ký và xử lý vi phạm. Cần chú trọng đến việc đào tạo nguồn nhân lực có chuyên môn cao về Sở hữu trí tuệ, và tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này. Đặc biệt, cần nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người tiêu dùng về tầm quan trọng của việc bảo hộ nhãn hiệu.

VI. Tương Lai Pháp Luật Nhãn Hiệu Xu Hướng Và Hội Nhập Quốc Tế

Pháp luật về nhãn hiệu đang trải qua những thay đổi lớn do tác động của công nghệ và hội nhập quốc tế. Các xu hướng mới bao gồm bảo hộ nhãn hiệu trực tuyến, giải quyết tranh chấp nhãn hiệu qua mạng, và hài hòa hóa pháp luật về nhãn hiệu giữa các quốc gia. Việt Nam cần chủ động tham gia vào các diễn đàn quốc tế và khu vực để cập nhật thông tin và xây dựng pháp luật phù hợp với xu hướng chung.

6.1. Ảnh hưởng của Cách Mạng Công Nghiệp 4.0 đến Nhãn Hiệu

Cách mạng công nghiệp 4.0 đang tạo ra nhiều thách thức và cơ hội cho việc bảo hộ nhãn hiệu. Sự phát triển của thương mại điện tử và mạng xã hội đã tạo ra môi trường cho các hành vi xâm phạm nhãn hiệu trực tuyến. Đồng thời, công nghệ blockchain và trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tăng cường hiệu quả bảo hộ nhãn hiệu và phát hiện hàng giả.

6.2. Hội Nhập Quốc Tế và Hoàn Thiện Pháp Luật Việt Nam về Nhãn Hiệu

Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật về nhãn hiệu để đáp ứng yêu cầu của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP và EVFTA). Cần rà soát và sửa đổi các quy định chưa phù hợp, và tăng cường hợp tác với các quốc gia khác để chia sẻ kinh nghiệm và nâng cao năng lực bảo hộ nhãn hiệu.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về nhãn hiệu hàng hoá theo quy định của việt nam và cộng hoà pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN VỀ NHÃN HIỆU HÀNG HOÁ 1.1 Khái niệm Nhãn hiệu hàng hoá Hiện nay có nhiều Điều ước quốc tế (DUQT) song phương va đa phương điều chỉnh các lĩnh vực liên quan đến Nhãn hiệu hang hoá (NHHH) như Công ước Paris (1883), Thỏa ước Madrid (1891), Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của Sở hữu trí tuệ ký trong khuôn khổ tổ chức thương mại thế giới (WTO) năm 1994 và có hiệu lực từ 01/01/1995 gọi tat là Hiệp định TRIPs wv. Tuy nhiên các điều ước quốc tế này thường không đưa ra khái niệm về NHHH mà chỉ quy định các nguyên tác, thiết lập các cơ chế đăng ký và bảo hộ NHHH trên phạm vi quốc tế. Hiệp định TRIPs là hiệp định đầu tiên có những quy định nội dung về khái niệm cũng như đặc điểm của một đối tượng có khả năng bảo hộ quốc tế như một NHHH.1 hiệp định TRIPs quy định khái nệm NHHH như sau: “Bat kỳ một đấu hiệu, hoặc tổ hợp dấu hiệu nào, có khả năng phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của các doanh nghiệp khác đều có thể lam NHHH. Các dấu hiệu đó, đặc biệt là các từ, kể cả tên riêng, các chữ cái, chữ số, các yếu tố hình họa và tổ hợp các sắc màu cũng như tổhợp bất kỳ của các dấu hiệu đó phải có khả năng được đăng ky là NHHH '.

Có thể thấy khái niệm NHHH trong hiệp định TRIPs được quy định một cách khái quát, việc xác định một đối tượng bất kỳ có phải là NHHH hay không thường được căn cứ vào mục đích sử dụng và “bdt kỳ dấu hiệu nào có khả năng phân biệt hàng hóa này với hàng hóa khác” đều có thé xem là yếu tố cấu thành của một NHHH. Trong phạm vi luận văn này, người viết chỉ trình bày, phan tích khái niệm NHHH theo quy định của pháp luật Việt Nam và Cộng hoà Pháp trên cơ sở so sánh với hiệp định TRIPs.1 Khái niệm Nhãn hiệu hàng hoá theo quy định của pháp luật Việt Nam và Cộng hoà Pháp * Theo quy định của pháp luật Việt Nam Khái niệm về NHHH được quy định tại Điều 785 Bộ luật Dân sự (BLDS) “NHHH là những dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dich vụ cùng loại của các cơ sở sản xuất, kinh doanh khác nhau. NHHH có thể là từ ngữ, hình ảnh hoặc su kết hợp các vếu tố đó được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc ”. Khái niệm NHHH theo quy định của Điều 785 BLDS được hiểu là bao gồm cả NHHH và nhãn hiệu dịch vụ.

Dựa vào khái niệm trên, có thể thấy NHHH có các đặc điểm cơ bản sau: - NHHH phải là những dấu hiệu có khả năng phân biệt, nhãn hiệu có thể là từ ngữ, hình ảnh hoặc sự kết hợp các yếu tố đó được thể hiện bằng một hoặc nhiều mầu sắc. - NHHH được dùng để phân biệt các hàng hoá, dịch vụ cùng loại của các cơ so sản xuất kinh doanh khác nhau. Có thể thấy rằng khái nệm NHHH quy định tại điều 785 BLDS ngoài việc quy định về chức năng của NHHH là để phân biệt hàng hoá, dịch vụ còn cụ thể hoá các dạng dấu hiệu có khả năng thực hiện chức năng phân biệt. Đó là các dấu hiệu từ ngữ, dấu hiệu hình ảnh hoặc dấu hiệu kết hợp cả từ ngữ và hình ảnh.

Tuy nhiên, so với quy định tại Điều 15 Hiệp định TRIPs thì khái niệm này hạn chế hơn, không thé hiện sự “mạnh mé” như quy phạm tương ứng của Hiệp định TRIPs là bất kỳ dấu hiệu, tổ hợp dấu hiệu có khả năng phan biệt đều có thể làm NHHH. Trên thực tế, ba loại dấu hiệu được liệt kê trong khái niệm này chỉ là các dấu hiệu thường được sử dụng rộng rãi nhất. Việc quy định “NHHH có thể là.” như hiện nay dễ dẫn đến , nhiều cách hiểu. Có thể hiểu chỉ có các dấu hiệu đã được liệt kê mới có thể được coi là NHHH hoặc cũng có thể hiểu quy định này mang tính chất mở, ba dạng dấu hiệu được nêu chỉ là các dạng NHHH điển hình, điều luật không liệt kê hết mà chỉ đưa ra các dạng phổ biến nhất là tu ngữ, hình ảnh, sự kết hợp giữa từ ngữ và hình ảnh thể hiện bằng một hay nhiều màu sắc.

Theo người viết, khái niệm NHHH nên được hiểu theo cách này vì trên thực tế những dấu hiệu mà con người có khả nang “tri giác” được đều có thể sử dụng như một NHHH, ngoài những dấu hiệu nhìn thấy được (như từ ngữ, hình ảnh, mầu sắc, sự kết hợp của các yếu tố này), thì những dấu hiệu nghe thấy được (như âm thanh) hoặc thậm chí chỉ ngửi thấy được (như mùi vị) cũng có thể được bảo hộ và như vậy căn cứ theo mục đích sử dụng, nếu bất kỳ dấu hiệu nào có khả năng phân biệt hàng hoá, dịch vụ của các chủ thể kinh doanh này với hàng hoá, dịch vụ của chủ thể kinh doanh khác thì đều có thể cấu thành một NHHH. * Theo quy định của pháp luật Pháp: Khái nệm NHHH được quy định tai điều L711-1 bộ Luật SHTT "NHHH, NHDV là các đấu hiệu có thể thể hiện được dưới dang chữ viết dùng để phan biệt sản phẩm, dịch vụ của một thể nhân, pháp "hán. Dấu hiệu quy định tại đoạn trên chủ yếu bao gồm: a. Tên gọi được thể hiện dưới bất kỳ hình thức nào như: Từ, tập hợp từ, tên người, tên địa lý, biệt hiệu, bút danh, chữ cái, chữ số, chữ viết tắt; b.

Dấu hiệu âm thanh như: âm thanh, lời nhạc; c. Dấu hiệu hình ảnh như: hình về, nhấn sản phẩm, con dấu, đường viền, hình nổi, ảnh chụp giao thoa laze, biểu tượng, hình ảnh tổng hợp, hình thức, đặc biệt là hình thức sadn phẩm, hình thức bao bì sản phẩm, hình thức đặc trưng của dich vụ, cách bố trí kết hợp màu sắc, sắc thái mau". Về cơ bản, khái niệm NHHH theo quy định của Pháp cũng được định nghĩa theo mục đích sử dụng: là các đấu hiệu nhằm phân biệt sản phẩm dịch vụ của thể nhân và pháp nhân, bên cạnh đó cũng liệt kê một cách cụ thể các loại dấu hiệu được sử dụng làm NHHH. Tuy nhiên phạm vi các dấu hiệu mở rộng hơn rất nhiều so với quy định của Việt Nam.

Nhiều dấu hiệu từ ngữ và hình ảnh đã được bảo hộ tại Pháp mà Việt Nam chưa quy định như biệt hiệu, bút danh, chữ viết tắt, nhãn sản phẩm, con dấu, đường viền, ảnh chụp giao thoa laze, hình thức bao bì sản phẩm, hình thức đặc trưng của dịch vụ. Ngoài các loại dấu hiệu thông thường như từ ngữ, hình ảnh, màu sắc thì dấu hiệu âm thanh cũng có thể được sử dụng làm NHHH. Mặc dù phạm vi các dấu hiệu được sử dụng làm NHHH được liệt kê nhiều nhưng Pháp quy định rất chặt chẽ là các dấu hiệu này phải có khả năng thể hiện được dưới dạng chữ viết "graph/que" nghĩa là phải thể hiện được trên giấy - phải có khả năng nhìn thấy được, kể cả với dấu hiệu âm thanh. Nhãn hiệu âm thanh phải được thể hiện thành nốt nhạc và tiết tấu nhạc trên giấy và bảo hộ NHHH âm thanh là bảo hộ giai điệu nhạc gắn lên hàng hoá dịch vụ thông qua những nốt nhạc mà người nộp đơn thể hiện trên giấy.

Có thể nói, dấu hiệu âm thanh cũng như một số dấu hiệu từ ngữ và hình ảnh được sử dụng làm NHHH theo quy định của Pháp chưa được quy định trong pháp luật hiện hành của Việt Nam nhưng cùng với việc tiếp cận và giao lưu với những hệ thống pháp luật tiên tiến trong quá trình hội nhập, khái niệm về NHHH của Việt Nam đã được hoàn thiện và gần với chuẩn mực quốc tế hơn. Điển hình là khái niêm NHHH quy định trong Hiệp định thương mại (HDTM) Việt Nam — Hoa Kỳ tại khoản | Điều 6: “NHHH được cấu thành bởi dấu hiệu bất kỳ hoặc sự kết hop bất kỳ của các dấu hiện có kha năng phan biệt hàng hóa hoặc dich vụ của một người với 1Q hàng hóa hoặc dịch vụ của người khác, bao gồm từ ngữ, tên người, hình anh, chữ cái, chữ số, tổ hợp mâu sắc, các yếu tố hình hoặc hình dạng của hàng hóa hoặc hình dang của bao bì hàng hóa. Nhãn hiệu hàng hóa bao gồm cả nhấn hiệu dich vụ, nhãn hiệu tập thể và nhấn hiệu chứng nhận”. Có thé thấy, khái niệm NHHH trong HĐTM Việt Nam - Hoa Kỳ đã có sự mở rộng hơn về phạm vi các yếu tố có thể được đăng ký và bảo hộ NHHH tại Việt Nam trong thời gian tới.

Khái niệm này tương đối rộng, đầy đủ thể hiện tính khái quát cao hơn so với khái nhiệm NHHH trong BLDS Việt Nam. Qua phân tích khái nệm NHHH theo quy định của TRIPs và điều L711-1 Bộ luật SHTT Pháp, theo người viết cần có sự sửa đổi, bổ sung khái niệm NHHH tại điều 785 BLDS của Việt Nam. Để đảm bảo cho khái niệm về NHHH của Việt Nam phù hợp với sự phát triển mới của NHHH trên thế giới cũng như trình độ phát triển trong hiện tại và tương lai, vừa tạo được một sự linh hoạt cần thiết trong quá trình áp dụng, Điều 785 BLDS Việt Nam có thể sửa đổi như sau: NHHH là những dấu hiệu có thể nhận biết bằng thị giác, có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của một người với hàng hóa, dịch vụ của người khác. Dấu hiệu được sử dụng làm NHHH bao gồm từ ngữ, hình ảnh, tổ hợp mâu sắc hoặc các đấu hiệu khác.2 Các dấu hiệu cấu thành Nhãn hiệu hàng hoá Theo xu hướng quốc tế hiện nay thì các dấu hiệu có thể được đăng ký làm NHHH rất phong phú, nó có thể cấu thành bởi dấu hiệu bất kỳ hoặc là sự kết hợp bất kỳ của các dấu hiệu có khả năng phân biệt.

Căn cứ trên phương diện biểu hiện các dấu hiệu được sử dụng làm NHHH có thể là: - Dấu hiệu phát âm được: Là những dấu hiệu có thể đọc được, tác động vào thính giác của người nghe như tên công ty (UNILEVER), tên sản phẩm (DOVE), câu khẩu hiệu (Nâng niu bàn chân Việt), đoạn nhạc hát đặc trưng và các dấu hiệu phát âm được khác. - Dau hiệu không phat âm được: Là những dấu hiệu không đọc được mà chỉ có thể cảm nhận được bằng thị giác như hình vẽ, biểu tượng (Ví dụ như hình trăng lưỡi liém của hãng NIKE), màu sắc (mau đỏ của Coca-Cola) kiểu dáng thiết kế, bao bì (kiểu chai màu xanh đặc trưng của bia Heneken) và các dấu hiệu nhận biết khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Pháp Luật Về Nhãn Hiệu Hàng Hóa Tại Việt Nam Và Cộng Hòa Pháp" cung cấp cái nhìn tổng quan về quy định pháp lý liên quan đến nhãn hiệu hàng hóa tại Việt Nam và Pháp. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ nhãn hiệu trong bối cảnh toàn cầu hóa, đồng thời phân tích các quy định pháp luật hiện hành và những thách thức trong việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức bảo vệ nhãn hiệu, cũng như những lợi ích mà việc bảo vệ này mang lại cho doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu theo quy định của pháp luật việt nam, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các quy định pháp luật cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu và các biện pháp xử lý thực trạng và kiến nghị hoàn thiện sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hành vi xâm phạm và biện pháp xử lý. Cuối cùng, tài liệu Luận văn hoàn thiện bộ máy quản lý bảo hộ và thực thi quyền sở hữu công nghiệp ở việt nam hiện nay sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý và thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá giúp bạn nắm bắt và hiểu rõ hơn về pháp luật nhãn hiệu hàng hóa.