Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong truyền thống pháp lý và văn hóa xã hội Việt Nam, phương thức thương lượng và hòa giải đã hình thành từ sớm, gắn liền với lối sống đề cao sự đoàn kết và hòa hiếu. Điển hình như vào năm 1476 (năm Hồng Đức thứ 7), vua Lê Thánh Tông đã ban bố Lệnh về việc xét xử anh em ruột tranh giành kiện tụng, nhấn mạnh vai trò khuyên giải của xã trưởng nhằm giảm bớt tranh chấp tại công đường. Tuy nhiên, qua giai đoạn dài của nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, cơ chế giải quyết tranh chấp tại Tòa án đã trở thành thói quen chủ đạo của các tổ chức, cá nhân.

Bước vào giai đoạn phát triển kinh tế thị trường và hội nhập toàn cầu, các quan hệ thương mại mở rộng và đa dạng hóa khiến tranh chấp thương mại phát sinh ngày càng nhiều, dẫn đến tình trạng quá tải tại hệ thống Tòa án nhân dân. Trong bốn phương thức giải quyết tranh chấp được pháp luật công nhận (thương lượng, hòa giải, trọng tài, Tòa án), hòa giải thương mại ngoài Tòa án sở hữu nhiều ưu thế thực tiễn như chi phí thấp, thời gian giải quyết linh hoạt, bảo mật thông tin và gìn giữ quan hệ hợp tác lâu dài giữa các đối tác. Mặc dù rất phổ biến tại các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Đức, Singapore, cơ chế này tại Việt Nam vẫn chưa được ưa chuộng rộng rãi. Nguyên nhân cơ bản xuất phát từ việc khung pháp lý điều chỉnh hoạt động hòa giải thương mại ngoài Tòa án vẫn còn mang tính tổng quát, thiếu tính đồng bộ và chưa có quy trình hướng dẫn cụ thể về bảo đảm thực thi. Do đó, việc nghiên cứu các quy định thực định và tiếp thu kinh nghiệm quốc tế là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài:

  1. Tổng hợp và làm rõ những vấn đề lý luận chung về hòa giải thương mại thông qua việc nghiên cứu cụ thể về khái niệm, đặc điểm, bản chất, chủ thể và vai trò của phương thức hòa giải thương mại.
  2. Nghiên cứu quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam về cơ chế hòa giải thương mại thông qua Nghị định số 22/2017/NĐ-CP và các văn bản pháp lý liên quan; phân tích, nhận xét tình hình giải quyết tranh chấp thương mại bằng hòa giải trên thực tế tại Việt Nam từ khi Nghị định có hiệu lực nhằm đánh giá tổng quát các bất cập tồn đọng.
  3. Tìm hiểu, nghiên cứu quy định pháp luật và cơ chế thực thi của phương thức giải quyết tranh chấp thương mại bằng hòa giải tại một số quốc gia có nền kinh tế phát triển như Vương quốc Anh, Singapore và các văn kiện quốc tế.
  4. Đưa ra một số kiến nghị nhằm bổ sung và xây dựng pháp luật về hòa giải thương mại tại Việt Nam trong mối tương quan so sánh sự phù hợp với thực tiễn áp dụng và các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng hòa giải thương mại của Việt Nam (trọng tâm là Nghị định số 22/2017/NĐ-CP, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Luật Thương mại năm 2005, Luật Doanh nghiệp năm 2020, Luật Trọng tài thương mại năm 2010, Luật Thi hành án dân sự), cùng pháp luật hòa giải thương mại của Singapore, Vương quốc Anh và các chuẩn mực của Ủy ban Pháp luật Thương mại Quốc tế của Liên Hợp Quốc (UNCITRAL).
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các khía cạnh pháp lý và thực tiễn của phương thức hòa giải thương mại ngoài Tòa án tại Việt Nam và kinh nghiệm đối chiếu từ Singapore, Vương quốc Anh từ mốc ban hành Nghị định số 22/2017/NĐ-CP đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý và học thuật cốt lõi:

  • Khái niệm hoạt động thương mại và tranh chấp thương mại: Được luận giải qua Khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005, Khoản 21 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020, Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003, đối chiếu với khái niệm "tranh chấp kinh tế" trong Pháp lệnh giải quyết các vụ án kinh tế năm 1994, Nghị định số 116/CP năm 1994 và Điều 238 Luật Thương mại năm 1997.
  • Khái niệm và bản chất hòa giải: Tiếp cận từ góc độ học thuyết của các học giả trong nước và quốc tế (Lê Thị Hoàng Thanh, David Spencer, Michael Brogan, Ngô Thu Trang, Nguyễn Thế Đức Tâm, Nguyễn Thị Minh, Từ điển Luật học Bộ Tư pháp, Black’s Law Dictionary) và góc độ quy phạm (Luật Mẫu về hòa giải của Hoa Kỳ năm 2003, Đạo luật ADR của Philippines năm 2004, Đạo luật Hòa giải Singapore năm 2017, Luật mẫu UNCITRAL về hòa giải thương mại quốc tế năm 2018 và Khoản 1 Điều 3 Nghị định số 22/2017/NĐ-CP).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp tổng hợp: Kế thừa và hệ thống hóa các tài liệu, nghiên cứu lý luận, công trình khoa học chuyên ngành về cơ chế giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) và hòa giải thương mại.
  • Phương pháp phân tích: Mổ xẻ các quy định pháp luật thực định của Việt Nam về thẩm quyền, tổ chức, hòa giải viên và thủ tục công nhận kết quả hòa giải thành, kết hợp phân tích số liệu thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.
  • Phương pháp so sánh luật học: Khảo cứu, đối chiếu mô hình quản lý hòa giải viên, quy chế bảo mật thông tin và cơ chế bảo đảm thi hành thỏa thuận hòa giải thành giữa pháp luật Việt Nam với Đạo luật Hòa giải Singapore năm 2017, Đạo luật SCMA năm 2020 của Singapore, mô hình của CEDR, CMC tại Vương quốc Anh và Luật mẫu UNCITRAL năm 2018.

Nguồn dữ liệu:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam và các điều ước, hiệp định quốc tế (Hiệp định DSU của WTO, Nghị định thư ASEAN năm 1996, Hiệp định AJCEP năm 2008, Công ước New York năm 1958, Công ước Singapore về hòa giải).
  • Dữ liệu thống kê số lượng đơn yêu cầu hòa giải thương mại năm 2019-2020 do Bộ Tư pháp Việt Nam công bố.
  • Tài liệu chuyên môn, quy chế hoạt động của các tổ chức hòa giải gồm Trung tâm Hòa giải Việt Nam (VMC thuộc VIAC), Trung tâm Hòa giải Thương mại Quốc tế Việt Nam (VICMC), Viện Hòa giải Quốc tế Singapore (SIMI), Hội đồng Hòa giải Dân sự Anh (CMC) và Trung tâm Giải quyết tranh chấp Hiệu quả Anh (CEDR).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về hòa giải thương mại

Chương này tập trung làm rõ các nền tảng lý luận về hoạt động thương mại, tranh chấp thương mại và bản chất của phương thức hòa giải:

  • Khái quát hoạt động thương mại và tranh chấp thương mại: Trình bày sự chuyển biến từ khái niệm "tranh chấp kinh tế" trong nền kinh tế kế hoạch hóa sang "tranh chấp thương mại" theo cơ chế thị trường. Tác giả chỉ ra ba đặc trưng cốt lõi của tranh chấp thương mại: chủ thể chủ yếu là thương nhân (hoặc tổ chức, cá nhân chọn áp dụng Luật Thương mại); nội dung phát sinh từ hoạt động thương mại sinh lợi; các bên có quyền tự định đoạt phương thức giải quyết tranh chấp (thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc Tòa án).
  • Khái niệm hòa giải thương mại: Dưới góc độ học thuật và pháp lý, hòa giải thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp không mang tính tài phán, trong đó bên thứ ba trung lập (hòa giải viên) đóng vai trò hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi để các bên tự nguyện đàm phán, tìm kiếm giải pháp đồng thuận mà không bị áp đặt phán quyết.
  • Bản chất, ưu nhược điểm và vai trò của hòa giải thương mại:
    • Bản chất: Có sự tham gia của bên thứ ba trung gian nhưng không có quyền áp đặt giải pháp; tính chất phi tài phán, thủ tục mềm dẻo; mục đích hướng tới kết quả đồng thuận trên cơ sở quyền tự quyết.
    • Ưu điểm: Thủ tục nhanh gọn, tiết kiệm chi phí và thời gian; địa điểm, thời gian linh hoạt; tính bảo mật cao đối với bí mật kinh doanh; duy trì và hàn gắn quan hệ kinh doanh; kết quả hòa giải thành có cơ hội được Tòa án công nhận hiệu lực thi hành.
    • Nhược điểm: Phụ thuộc hoàn toàn vào sự thiện chí của các bên (nguy cơ bị lợi dụng để kéo dài thời gian, trì hoãn nghĩa vụ); rủi ro lộ lọt thông tin kinh doanh nếu hòa giải không thành và tranh chấp chuyển sang xét xử tại Tòa án hoặc Trọng tài.
    • Vai trò: Bảo vệ và duy trì mối quan hệ đối tác bền vững; giảm tải gánh nặng ngân sách và nguồn lực tư pháp của Nhà nước; nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và văn hóa ứng xử văn minh trong kinh doanh.

Chương 2: Pháp luật về hòa giải thương mại và thực tiễn giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại tại Việt Nam

Chương 2 phân tích tiến trình lập pháp, rà soát chi tiết khung pháp luật hiện hành và đánh giá thực tiễn thi hành tại Việt Nam:

  • Quá trình hình thành pháp luật về hòa giải: Điểm lại lịch sử lập pháp từ triều Hậu Lê (chỉ dụ của vua Lê Huyền Tông, Thông sức năm 1715 của Ngự sử đài, Từ tụng điều lệ), thời kỳ Pháp thuộc (Bộ Bắc Kỳ pháp viện biên chế) đến các văn bản sau năm 1945 (Bộ luật Dân sự năm 2005, Luật Thương mại năm 2005, Luật Trọng tài thương mại năm 2010). Mốc chuyển biến quan trọng là Quyết định số 808/QĐ-TTg ngày 29/6/2012 của Thủ tướng Chính phủ, làm tiền đề ban hành Nghị định số 22/2017/NĐ-CP ngày 24/02/2017 – văn bản chuyên ngành đầu tiên quy định trực tiếp và tương đối toàn diện về hòa giải thương mại.
  • Quy định pháp luật hiện hành:
    • Hòa giải viên thương mại (Điều 7, 9, 10 Nghị định số 22/2017/NĐ-CP): Tiêu chuẩn bao gồm năng lực hành vi dân sự đầy đủ, phẩm chất đạo đức tốt, có bằng đại học trở lên và từ 02 năm công tác trong lĩnh vực đào tạo, có kỹ năng hòa giải, hiểu biết pháp luật và tập quán thương mại; loại trừ các trường hợp có tiền án hoặc đang bị xử lý hành chính. Hòa giải viên có thể hành nghề vụ việc hoặc thuộc tổ chức hòa giải, có quyền hưởng thù lao, nghĩa vụ độc lập, vô tư và bảo mật thông tin.
    • Tổ chức hòa giải thương mại (Điều 19 - 23, Điều 30, 31): Bao gồm Trung tâm hòa giải thương mại (tổ chức phi lợi nhuận, có tư cách pháp nhân, Chủ tịch bắt buộc là hòa giải viên thương mại, được lập chi nhánh/văn phòng đại diện) và Trung tâm trọng tài thương mại đăng ký bổ sung hoạt động hòa giải thương mại.
    • Nguyên tắc và quy trình hòa giải: Bốn nguyên tắc cơ bản gồm tự nguyện; tự quyết; trung lập, bình đẳng, công bằng; bảo mật thông tin. Thẩm quyền giải quyết được xác định theo Điều 2 Nghị định số 22/2017/NĐ-CP và theo thỏa thuận hòa giải của các bên (Điều 3, Điều 6). Trình tự, thủ tục do các bên lựa chọn hoặc áp dụng theo quy tắc của tổ chức hòa giải (Điều 14, Điều 15).
    • Công nhận kết quả hòa giải thành: Quy định tại Chương XXXIII Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (Điều 416, 417, 419). Thỏa thuận hòa giải thành được Tòa án công nhận sẽ có giá trị thi hành theo pháp luật thi hành án dân sự.
  • Thực tiễn áp dụng và bất cập: Số liệu Bộ Tư pháp năm 2020 ghi nhận 16.383 đơn yêu cầu hòa giải thương mại (tăng 30,6% so với năm 2019, gồm 14.155 đơn nội địa và 2.228 đơn quốc tế). Tuy nhiên, thực tiễn bộc lộ nhiều điểm nghẽn:
    1. Thiếu quy trình thi hành án: Khoản 9 Điều 419 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định quyết định công nhận kết quả hòa giải thành được thi hành theo pháp luật thi hành án dân sự, nhưng Luật Thi hành án dân sự hiện hành hoàn toàn thiếu vắng các điều khoản và văn bản hướng dẫn cụ thể về quy trình cưỡng chế thi hành loại quyết định này.
    2. Tiêu chuẩn hòa giải viên chưa tối ưu: Tiêu chuẩn tại Điều 7 Nghị định số 22/2017/NĐ-CP mang tính định tính rộng, thiếu khung chương trình đào tạo bắt buộc và chuẩn mực đánh giá năng lực thực tế.
    3. Khoảng trống về bảo mật: Quy định bảo mật mới chỉ ràng buộc trách nhiệm của hòa giải viên mà chưa mở rộng sang các chủ thể tham gia khác như chuyên gia, người phiên dịch, nhân chứng.

Chương 3: Kinh nghiệm pháp luật một số quốc gia trên thế giới về hòa giải thương mại và kiến nghị cho pháp luật Việt Nam

Dựa trên mục lục và định hướng nghiên cứu, Chương 3 tập trung so sánh kinh nghiệm lập pháp quốc tế và đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam trên ba nhóm vấn đề:

  • Tiêu chuẩn hòa giải viên thương mại:
    • Kinh nghiệm Singapore: Viện Hòa giải Quốc tế Singapore (SIMI) ban hành Bộ Quy tắc Ứng xử, chương trình SIMI Registered Training Program và thiết lập hệ thống chuẩn hóa nhiều cấp độ (SIMI Certified Mediator), kết hợp yêu cầu phát triển chuyên môn liên tục (CPD).
    • Kinh nghiệm Vương quốc Anh: Quản lý chất lượng hòa giải viên qua Hội đồng Hòa giải Dân sự (CMC) và Trung tâm Giải quyết tranh chấp Hiệu quả (CEDR) với các khóa đào tạo nghiệp vụ và quy chế đạo đức nghiêm ngặt.
    • Kiến nghị cho Việt Nam: Xây dựng chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng hòa giải chuyên nghiệp bắt buộc; chuẩn hóa chứng chỉ hành nghề và phân tầng cấp độ hòa giải viên thay vì chỉ dựa vào tiêu chí bằng đại học và số năm công tác thông thường.
  • Quy định về tính bảo mật:
    • Kinh nghiệm quốc tế: Luật mẫu UNCITRAL năm 2018 và Đạo luật Hòa giải Singapore năm 2017 quy định tính bảo mật toàn diện, nghiêm cấm các bên tiết lộ hoặc sử dụng các phát biểu, tài liệu, đề xuất nhượng bộ trong phiên hòa giải làm chứng cứ tại các thủ tục tố tụng Tòa án hay Trọng tài sau đó.
    • Kiến nghị cho Việt Nam: Bổ sung chế tài và mở rộng nghĩa vụ bảo mật bắt buộc đối với tất cả các bên tham gia phiên hòa giải (đương sự, chuyên gia, người làm chứng, người phiên dịch); minh định nguyên tắc cấm sử dụng chứng cứ hòa giải trong tố tụng tư pháp tiếp theo.
  • Công nhận và bảo đảm thực thi thỏa thuận hòa giải (MSA):
    • Kinh nghiệm Singapore: Thông qua Đạo luật về Công ước Singapore về hòa giải năm 2020 (SCMA 2020), thiết lập cơ chế công nhận trực tiếp và cho phép các bên viện dẫn văn bản thỏa thuận hòa giải thành như một công cụ bảo vệ pháp lý hoặc yêu cầu Tòa án tối cao thực thi trực tiếp.
    • Kiến nghị cho Việt Nam: Bổ sung chương/điều khoản riêng trong Luật Thi hành án dân sự quy định trình tự, thủ tục thi hành quyết định công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án; rà soát, nghiên cứu lộ trình gia nhập Công ước Singapore về hòa giải nhằm nâng cao giá trị thi hành của các thỏa thuận hòa giải thương mại quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp số liệu thực tế và phân tích cấu trúc quy phạm pháp luật, làm rõ bức tranh toàn diện về hòa giải thương mại tại Việt Nam.

1. Số liệu thực tiễn và bảng so sánh pháp lý:

Theo số liệu công bố của Bộ Tư pháp năm 2020, nhu cầu áp dụng hòa giải thương mại tại Việt Nam có sự gia tăng rõ rệt:

Chỉ tiêu thống kê hòa giải thương mại (Năm 2020) Số lượng Tỷ lệ / Tăng trưởng
Tổng số đơn yêu cầu tiếp nhận 16.383 đơn Tăng 30,6% so với năm 2019
Đơn yêu cầu hòa giải trong nước 14.155 đơn 86,4% tổng số đơn tiếp nhận
Đơn yêu cầu hòa giải quốc tế 2.228 đơn 13,6% tổng số đơn tiếp nhận

Để làm rõ bản chất của hòa giải thương mại, bảng so sánh dưới đây tổng hợp các đặc tính pháp lý giữa hòa giải thương mại, trọng tài thương mại và Tòa án:

Tiêu chí so sánh Hòa giải thương mại Trọng tài thương mại Tố tụng Tòa án
Chủ thể trung gian / tài phán Hòa giải viên (do các bên chọn hoặc tổ chức chỉ định) Hội đồng Trọng tài / Trọng tài viên duy nhất Thẩm phán / Hội đồng xét xử
Quyền ra phán quyết Không có quyền áp đặt giải pháp Có quyền ban hành phán quyết ràng buộc Nhân danh Nhà nước ban hành bản án/quyết định
Mục đích và kết quả Đồng thuận tự quyết, cùng thắng (Win - Win) Phân định đúng - sai, thắng - thua Phân định đúng - sai theo quy định pháp luật
Tính bảo mật Bảo mật cao, phiên họp kín Bảo mật cao, giải quyết không công khai Xét xử công khai (trừ trường hợp luật định)
Cơ chế bảo đảm thực thi Cần Tòa án công nhận để thi hành theo Luật THADS Phán quyết có giá trị chung thẩm, cưỡng chế thi hành Bản án có hiệu lực pháp luật bắt buộc thi hành

2. Các giải pháp và kiến nghị hoàn thiện:

  • Xây dựng tiêu chuẩn đào tạo, bồi dưỡng hòa giải viên theo chuẩn quốc tế (tham khảo mô hình SIMI và CEDR), bổ sung chứng chỉ nghề nghiệp và cơ chế đánh giá định kỳ.
  • Bổ sung quy định mở rộng trách nhiệm bảo mật thông tin đối với nhân chứng, chuyên gia, phiên dịch viên và cấm sử dụng tài liệu hòa giải làm chứng cứ tố tụng tiếp theo theo khuyến nghị của Luật mẫu UNCITRAL 2018.
  • Hoàn thiện thể chế thi hành án dân sự bằng việc ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết quy trình cưỡng chế thi hành quyết định công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án theo Điều 419 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.

3. Đóng góp khoa học của đề tài: So với các nghiên cứu trước đây (như các nghiên cứu của Dương Quỳnh Hoa năm 2011, Nguyễn Thị Minh năm 2012, Phạm Thị Mai Ly năm 2014, Nguyễn Bá Bình và Nguyễn Thị Anh Thơ năm 2015) vốn tập trung vào giai đoạn trước khi có Nghị định số 22/2017/NĐ-CP hoặc chỉ tiếp cận thực tiễn trong nước, khóa luận này đã rà soát toàn diện khung pháp lý thực định sau năm 2017, kết hợp nghiên cứu so sánh chuyên sâu với khung pháp lý mới của Singapore (SCMA 2020) và chuẩn mực quốc tế của UNCITRAL năm 2018, đem lại giá trị tham khảo cụ thể cho tiến trình hoàn thiện pháp luật ADR tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài chủ yếu phân tích trên cơ sở quy phạm pháp luật và dữ liệu thống kê tổng hợp từ Bộ Tư pháp (năm 2020); do tính bảo mật nghiêm ngặt của các trung tâm hòa giải thương mại, tác giả chưa thể tiếp cận chi tiết hồ sơ các vụ việc hòa giải thực tế để phân tích sâu về thực tiễn tranh tụng/hòa giải. Đồng thời, phạm vi so sánh quốc tế mới giới hạn ở Singapore, Vương quốc Anh và UNCITRAL, chưa mở rộng sang các nước có hệ thống Dân luật (Civil Law) tương đồng tại châu Âu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động kinh tế - pháp lý khi Việt Nam xem xét gia nhập Công ước Singapore về hòa giải; khảo sát thực chứng cơ chế vận hành, cơ cấu chi phí và tỷ lệ hòa giải thành tại các trung tâm hòa giải thương mại độc lập tại Việt Nam như VMC, VICMC.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế và Luật Dân sự - Tố tụng dân sự. Đề tài cũng cung cấp thông tin cho các luật sư, hòa giải viên thương mại, chuyên viên pháp chế doanh nghiệp và các tổ chức hòa giải (VMC, VICMC) trong việc xây dựng điều lệ, quy chế thủ tục và kỹ năng giải quyết tranh chấp.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa quá trình lập pháp về hòa giải của Việt Nam từ thời phong kiến đến nay (Chương 2); phân tích đối chiếu mô hình cấp chứng chỉ hòa giải viên SIMI (Singapore), CMC (Anh) và các khuyến nghị sửa đổi Luật Thi hành án dân sự nhằm bảo đảm thực thi thỏa thuận hòa giải (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn để trở thành hòa giải viên thương mại tại Việt Nam theo Nghị định số 22/2017/NĐ-CP gồm những gì?
Theo Khoản 1 Điều 7 Nghị định số 22/2017/NĐ-CP, cá nhân phải có đủ năng lực hành vi dân sự, phẩm chất đạo đức tốt, có uy tín, độc lập, vô tư, khách quan; có bằng đại học trở lên và đã qua thời gian công tác trong lĩnh vực được đào tạo từ 02 năm trở lên; có kỹ năng hòa giải, hiểu biết pháp luật, tập quán kinh doanh, thương mại và các lĩnh vực liên quan. Người đang là bị can, bị cáo, người chấp hành án hình sự chưa xóa án tích hoặc đang bị áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở giáo dục/cai nghiện bắt buộc thì không được làm hòa giải viên.

2. Pháp luật Việt Nam hiện nay công nhận những loại hình tổ chức hòa giải thương mại nào?
Theo Điều 18 và Điều 23 Nghị định số 22/2017/NĐ-CP, tổ chức hòa giải thương mại bao gồm: Trung tâm hòa giải thương mại (thành lập theo sáng kiến của hòa giải viên, hoạt động phi lợi nhuận, Chủ tịch bắt buộc là hòa giải viên thương mại) và Trung tâm trọng tài thương mại thực hiện đăng ký bổ sung hoạt động hòa giải thương mại tại Bộ Tư pháp.

3. Điều kiện để Tòa án ra quyết định công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án là gì?
Căn cứ Điều 417 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, các điều kiện gồm: các bên tham gia thỏa thuận hòa giải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự; các bên có quyền, nghĩa vụ đối với nội dung thỏa thuận (nếu liên quan đến bên thứ ba thì phải được bên thứ ba đồng ý); có đơn yêu cầu Tòa án công nhận của một hoặc cả hai bên; nội dung thỏa thuận hoàn toàn tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và không nhằm trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước hoặc người thứ ba.

4. Khung pháp lý hiện hành của Việt Nam về thi hành kết quả hòa giải thành còn tồn tại khoảng trống nào?
Khoản 9 Điều 419 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định quyết định công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án được thi hành theo pháp luật về thi hành án dân sự. Tuy nhiên, Luật Thi hành án dân sự hiện hành chưa có các điều khoản quy định cụ thể về trình tự, thủ tục tiếp nhận và cưỡng chế thi hành đối với quyết định công nhận kết quả hòa giải ngoài Tòa án, gây ra sự lúng túng trong thực tiễn áp dụng.

5. Mô hình chuẩn hóa hòa giải viên của Singapore (SIMI) có điểm gì nổi bật mà Việt Nam có thể tham khảo?
Viện Hòa giải Quốc tế Singapore (SIMI) thiết lập hệ thống chuẩn hóa độc lập với chương trình đào tạo SIMI Registered Training Program, phân cấp chứng nhận hòa giải viên (SIMI Certified Mediator), áp dụng Bộ Quy tắc ứng xử chuyên nghiệp và cơ chế phát triển chuyên môn liên tục (CPD), bảo đảm hòa giải viên được đào tạo thực chất về kỹ năng trước khi hành nghề.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Pháp luật về hòa giải thương mại – Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam" của sinh viên Nguyễn Đan Chi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, quá trình lập pháp và thực trạng quy định pháp luật điều chỉnh hòa giải thương mại ngoài Tòa án tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực tiễn áp dụng Nghị định số 22/2017/NĐ-CP và nghiên cứu so sánh kinh nghiệm của Singapore, Vương quốc Anh cùng Luật mẫu UNCITRAL, đề tài đã chỉ rõ những bất cập về chuẩn mực hòa giải viên, phạm vi bảo mật và cơ chế bảo đảm thi hành án. Các giải pháp và kiến nghị hoàn thiện được đề xuất mang tính đồng bộ và khả thi, đóng góp thiết thực cho việc nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp thương mại thay thế và thúc đẩy tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam.