Luận văn: Pháp luật về hỗ trợ tái định cư khi thu hồi đất từ thực tiễn Đà Nẵng

Luận văn phân tích thực trạng pháp luật về hỗ trợ, tái định cư khi thu hồi đất tại Đà Nẵng, chỉ ra vướng mắc và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Tác giả

Nguyễn Quốc Dũ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2021

86
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật hỗ trợ tái định cư thu hồi đất Đà Nẵng

Pháp luật về hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất là một lĩnh vực phức tạp, tác động trực tiếp đến đời sống kinh tế - xã hội. Tại Đà Nẵng, một thành phố có tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, các quy định này càng có vai trò quan trọng. Ngay từ khi trở thành thành phố trực thuộc Trung ương năm 1997, Đà Nẵng đã xác định công tác đền bù, giải phóng mặt bằng là nhiệm vụ trọng tâm. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Quốc Dũ (2021) cho thấy: "thành phố đã triển khai gần 836 dự án, gần 150 nghìn hộ giải tỏa, đã giải quyết bố trí TĐC hơn 40 nghìn lô đất và chung cư". Con số này phản ánh quy mô và tầm quan trọng của việc hoàn thiện pháp luật hỗ trợ tái định cư khi thu hồi đất tại Đà Nẵng. Các quy định này không chỉ nhằm bồi hoàn thiệt hại vật chất mà còn hướng đến mục tiêu cao hơn là đảm bảo ổn định đời sống và sản xuất cho người dân, giúp họ có nơi ở mới tốt hơn hoặc bằng nơi ở cũ. Việc thực hiện tốt chính sách này góp phần củng cố niềm tin của nhân dân, duy trì ổn định chính trị - xã hội và tạo môi trường đầu tư hấp dẫn, thúc đẩy kinh tế phát triển bền vững.

1.1. Mục đích và ý nghĩa của chính sách hỗ trợ tái định cư

Chính sách hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất mang ý nghĩa nhân đạo sâu sắc, thể hiện bản chất Nhà nước của dân, do dân và vì dân. Mục tiêu cốt lõi là tạo điều kiện để người bị thu hồi đất ổn định cuộc sống và sản xuất. Việc mất đất đai, nhà cửa ảnh hưởng lớn đến tâm lý và đời sống người dân, theo quan niệm truyền thống "an cư mới lạc nghiệp". Do đó, việc giải quyết thỏa đáng vấn đề hỗ trợ, bố trí nhà ở tái định cư là thực hiện chính sách an dân, góp phần duy trì ổn định chính trị. Hơn nữa, công tác này còn có ý nghĩa kinh tế quan trọng. Các dự án thường bị chậm tiến độ do không có sự đồng thuận từ người dân, gây thiệt hại cho nhà đầu tư và nền kinh tế. Thực hiện tốt chính sách này giúp doanh nghiệp sớm có mặt bằng, thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao tính hấp dẫn của môi trường đầu tư.

1.2. Quá trình hình thành quy định pháp luật đất đai Việt Nam

Hệ thống pháp luật đất đai Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ thời kỳ trước Luật Đất đai 1987 đến Luật Đất đai 2013. Ban đầu, việc đền bù chủ yếu mang tính thỏa thuận. Hiến pháp 1980 xác lập đất đai thuộc sở hữu toàn dân, việc đền bù đất không được thực hiện. Luật Đất đai 1993 đã có những bước tiến vượt bậc, quy định rõ quyền của người sử dụng đất và khung giá đền bù. Luật Đất đai 2003 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 47/2014/NĐ-CP đã khắc phục nhiều bất cập, quy định chi tiết về bồi thường, điều kiện nơi tái định cư. Gần đây nhất, Luật Đất đai 2024 về tái định cư (có hiệu lực từ 2025) tiếp tục hoàn thiện cơ chế, nhấn mạnh nguyên tắc người dân có nơi ở mới phải bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân.

II. Thách thức trong công tác thu hồi đất tại Đà Nẵng hiện nay

Mặc dù đạt nhiều thành tựu, công tác giải phóng mặt bằng tại Đà Nẵng vẫn đối mặt với không ít thách thức. Tốc độ phát triển đô thị "nóng" dẫn đến nhiều dự án kéo dài, tạo ra sự chênh lệch lớn về giá đất và chi phí xây dựng qua các thời kỳ. Luận văn của Nguyễn Quốc Dũ chỉ rõ: "hộ giải tỏa kiến nghị hỗ trợ chênh lệch giá, không nhận tiền và không tự giác chấp hành bàn giao mặt bằng". Đây là nguyên nhân chính dẫn đến các vụ khiếu nại về đền bù đất đai kéo dài. Bên cạnh đó, sự thay đổi liên tục của pháp luật đất đai thiếu tính ổn định, cùng với những quy định về đền bù, bố trí TĐC chưa thực sự hợp lý đã gây ra nhiều vướng mắc. Những bất cập này không chỉ làm chậm tiến độ các dự án trọng điểm mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây mất an ninh, trật tự xã hội khi người dân không được đảm bảo quyền lợi một cách thỏa đáng.

2.1. Bất cập từ chênh lệch đơn giá đền bù đất Đà Nẵng

Một trong những vướng mắc lớn nhất là sự chênh lệch giữa đơn giá đền bù đất Đà Nẵng do Nhà nước quy định và giá giao dịch thực tế trên thị trường. Nhiều dự án kéo dài qua nhiều năm, trong khi giá đất thị trường biến động liên tục. Người dân có đất bị thu hồi ở giai đoạn sau thường so sánh với mức đền bù của các hộ ở giai đoạn trước hoặc giá thị trường tại thời điểm thu hồi, dẫn đến tâm lý không đồng thuận. Mặc dù pháp luật quy định phải xác định giá đất cụ thể để tính bồi thường, việc xác định giá này vẫn chưa thực sự theo kịp biến động thị trường, gây thiệt thòi cho người dân và làm phát sinh khiếu nại.

2.2. Vướng mắc trong quy trình thu hồi đất và thẩm quyền

Bên cạnh vấn đề giá cả, quy trình thu hồi đất cũng còn tồn tại nhiều bất cập. Việc công khai thông tin quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, phương án bồi thường, hỗ trợ đôi khi chưa minh bạch, kịp thời. Điều này khiến người dân thiếu thông tin, dễ bị các đối tượng xấu lợi dụng, kích động. Về thẩm quyền thu hồi đất, Luật Đất đai 2013 quy định rõ cho UBND cấp tỉnh và cấp huyện. Tuy nhiên, trong thực tế, việc ủy quyền hoặc phối hợp giữa các cấp đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến sự chậm trễ trong việc ra quyết định, ảnh hưởng đến quyền lợi người dân và tiến độ chung của dự án.

III. Hướng dẫn các quy định pháp luật về hỗ trợ tái định cư

Để đảm bảo quyền lợi cho người dân, hệ thống pháp luật hiện hành đã có những quy định tương đối toàn diện về hỗ trợ và tái định cư. Nền tảng pháp lý chính là Luật Đất đai 2013 và các nghị định hướng dẫn, đặc biệt là Nghị định 47/2014/NĐ-CP. Các văn bản này quy định chi tiết về các loại hỗ trợ, điều kiện được bố trí tái định cư và các nguyên tắc cơ bản trong công tác bồi thường. Mục tiêu chung là không chỉ bù đắp thiệt hại về tài sản mà còn phải đảm bảo người bị thu hồi đất có điều kiện sống ổn định, có cơ hội chuyển đổi nghề nghiệp và phát triển. Các khoản hỗ trợ bao gồm hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp khi thu hồi đất, hỗ trợ di chuyển và các hỗ trợ khác tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng địa phương và từng đối tượng. Việc nắm rõ các quy định tái định cư khi thu hồi đất này là cơ sở quan trọng để người dân bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

3.1. Các nguyên tắc bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất

Luật Đất đai 2013 quy định rõ các nguyên tắc bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất. Nguyên tắc quan trọng nhất là việc bồi thường phải được thực hiện một cách dân chủ, công khai, minh bạch và đúng quy định của pháp luật. Việc bồi thường được thực hiện bằng việc giao đất có cùng mục đích sử dụng với loại đất thu hồi, nếu không có đất để bồi thường thì được bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể của loại đất thu hồi do UBND cấp tỉnh quyết định tại thời điểm quyết định thu hồi đất. Ngoài ra, việc bồi thường phải đảm bảo người có đất bị thu hồi, hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp có việc làm và thu nhập ổn định.

3.2. Phân tích Nghị định 47 2014 NĐ CP về bồi thường

Nghị định 47/2014/NĐ-CP là văn bản pháp lý cốt lõi, cụ thể hóa các quy định của Luật Đất đai về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Nghị định quy định chi tiết về các khoản hỗ trợ như: hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất (Điều 19), hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm (Điều 20, 21), hỗ trợ tái định cư (Điều 22), và các hỗ trợ khác (Điều 25). Một điểm đáng chú ý là nghị định đã bỏ khung hỗ trợ bằng tiền cố định, thay vào đó quy định mức trần không quá 5 lần giá đất nông nghiệp, giao cho UBND cấp tỉnh quyết định mức cụ thể để phù hợp với thực tế địa phương, tạo sự linh hoạt trong quá trình thực thi.

IV. Cách Đà Nẵng áp dụng chính sách bồi thường GPMB đặc thù

Trên cơ sở khung pháp luật chung của Nhà nước, thành phố Đà Nẵng đã ban hành các quy định riêng để cụ thể hóa và nâng cao hiệu quả chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng Đà Nẵng. Tiêu biểu là Quyết định số 38/2017/QĐ-UBND, văn bản này đã thể hiện sự sáng tạo và quyết liệt của chính quyền thành phố trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh từ thực tiễn. Một trong những điểm nổi bật là chính sách khen thưởng cho các hộ chấp hành tốt chủ trương giải tỏa, giao mặt bằng đúng thời hạn, với mức thưởng lên đến 8% giá trị bồi thường nhà cửa, vật kiến trúc. Chính sách này không chỉ khuyến khích người dân hợp tác mà còn đẩy nhanh tiến độ các dự án. Ngoài ra, Đà Nẵng còn có những quy định rất cụ thể về suất tái định cư tối thiểu, các chính sách hỗ trợ cho đối tượng chính sách, hộ nghèo và các biện pháp khôi phục sản xuất tại các khu tái định cư Đà Nẵng.

4.1. Quy định về bố trí nhà ở tái định cư tại Đà Nẵng

Việc bố trí nhà ở tái định cư tại Đà Nẵng được thực hiện theo nguyên tắc đảm bảo người dân có nơi ở mới bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Thành phố quy định rõ về suất tái định cư tối thiểu tùy theo khu vực, ví dụ tại các quận trung tâm như Hải Châu, Thanh Khê là 70m², tại các xã thuộc huyện Hòa Vang là 150m². Hội đồng bồi thường có trách nhiệm lập phương án bố trí tái định cư tổng thể cho từng dự án, dựa trên quỹ đất hiện có và nhu cầu thực tế của người dân, sau đó trình UBND thành phố phê duyệt. Điều này đảm bảo tính kế hoạch và minh bạch trong việc sắp xếp nơi ở mới cho người dân.

4.2. Chính sách hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất

Đà Nẵng đặc biệt quan tâm đến việc ổn định đời sống và sản xuất cho người dân sau khi thu hồi đất. Thành phố hỗ trợ ổn định đời sống cho các hộ trực tiếp sản xuất nông nghiệp với mức 11.000 đồng/m² (tối đa 20.000m²/hộ). Đối với hộ phải di chuyển chỗ ở, mức hỗ trợ ổn định đời sống là 06 tháng/nhân khẩu. Ngoài ra, thành phố còn có các chính sách hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề với mức hỗ trợ bằng 2 lần giá đất đối với đất trồng cây hàng năm và 0,5 lần đối với đất trồng cây lâu năm, giúp người dân có điều kiện tìm kiếm việc làm mới, tái hòa nhập cuộc sống.

V. Phân tích thực tiễn hỗ trợ tái định cư qua các dự án lớn

Lý thuyết và thực tiễn áp dụng pháp luật hỗ trợ tái định cư khi thu hồi đất tại Đà Nẵng được thể hiện rõ nét qua các dự án cụ thể. Việc nghiên cứu các trường hợp điển hình giúp nhận diện những thành công, hạn chế và rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Luận văn của Nguyễn Quốc Dũ đã phân tích sâu hai dự án có tính chất trái ngược: Dự án Phát triển bền vững do Ngân hàng Thế giới (WB) tài trợ và Dự án Cống thoát nước Khe Cạn. Dự án do WB tài trợ cho thấy một mô hình tiếp cận bài bản, lấy người dân làm trung tâm, với các chính sách hỗ trợ vượt trội so với quy định chung. Ngược lại, dự án Khe Cạn bộc lộ những vướng mắc phức tạp xuất phát từ lịch sử quản lý đất đai lỏng lẻo, dẫn đến những tranh chấp và khiếu nại về đền bù đất đai kéo dài.

5.1. Bài học từ Dự án Phát triển bền vững và chính sách của WB

Dự án Phát triển bền vững là một ví dụ điển hình về công tác hỗ trợ, tái định cư bài bản. Điểm nổi bật là việc xây dựng Kế hoạch Tái định cư dựa trên khảo sát xã hội học chi tiết. Nguyên tắc của dự án là "cuộc sống của người dân sau khi bị thu hồi đất để thực hiện dự án phải tốt hơn trước đây". So với chính sách của Việt Nam, chính sách của WB yêu cầu bồi thường theo chi phí thay thế cho tất cả các công trình bất kể tình trạng pháp lý, và hỗ trợ phục hồi sinh kế cho mọi đối tượng bị ảnh hưởng. Điều này cho thấy cách tiếp cận toàn diện, không chỉ đền bù tài sản mà còn phục hồi cuộc sống, là một bài học kinh nghiệm quan trọng cho các dự án trong tương lai.

5.2. Nghiên cứu trường hợp dự án Cống thoát nước Khe Cạn

Dự án Cống thoát nước Khe Cạn là một trường hợp phức tạp, phản ánh hậu quả của công tác quản lý đô thị lỏng lẻo trong quá khứ. Nhiều hộ dân đã tự ý san lấp, xây dựng nhà tạm trên đất nông nghiệp. Khi dự án triển khai, các hộ này không đủ điều kiện để được bố trí đất tại khu tái định cư Đà Nẵng theo quy định, dẫn đến sự không đồng thuận và phản đối quyết liệt. Vướng mắc lớn nhất là việc người dân mong muốn được bố trí đất TĐC trong khi quy định của thành phố không cho phép. Vụ việc này cho thấy sự cần thiết phải có những cơ chế đặc thù, linh hoạt để giải quyết các vấn đề tồn tại lịch sử, đảm bảo quyền lợi chính đáng và hợp tình, hợp lý cho người dân.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật thu hồi đất và tương lai Đà Nẵng

Để nâng cao hiệu quả công tác hỗ trợ, tái định cư, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp bách. Cần xây dựng các quy định thống nhất, rõ ràng, giảm thiểu chồng chéo và phù hợp với thực tiễn. Một trong những giải pháp quan trọng là phải đảm bảo nguyên tắc bồi thường theo giá thị trường, có thể thông qua các đơn vị thẩm định giá độc lập để xác định giá đất cụ thể để tính bồi thường. Bên cạnh đó, cần tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình lập, phê duyệt phương án bồi thường. Công tác đối thoại, tuyên truyền, vận động phải được đặt lên hàng đầu để tạo sự đồng thuận xã hội. Với sự ra đời của Luật Đất đai 2024 về tái định cư, Đà Nẵng có cơ hội để rà soát, điều chỉnh các chính sách địa phương, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và đảm bảo an sinh xã hội cho người dân bị ảnh hưởng bởi các dự án thu hồi đất.

6.1. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật

Để nâng cao hiệu quả, cần tập trung vào một số giải pháp chính. Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế xác định giá đất, đảm bảo tính độc lập, khách quan và sát với giá thị trường. Thứ hai, đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ, đặc biệt là hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp khi thu hồi đất, không chỉ hỗ trợ bằng tiền mà cần có các chương trình đào tạo, giới thiệu việc làm thực chất. Thứ ba, quy hoạch và xây dựng các khu tái định cư Đà Nẵng phải đi trước một bước, đảm bảo hạ tầng kỹ thuật và xã hội đồng bộ, tốt hơn nơi ở cũ. Cuối cùng, nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ làm công tác giải phóng mặt bằng, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để xử lý nghiêm các sai phạm.

6.2. Dự báo tác động của Luật Đất đai 2024 về tái định cư

Luật Đất đai 2024 về tái định cư được kỳ vọng sẽ tạo ra những chuyển biến tích cực. Luật nhấn mạnh nguyên tắc "có nơi ở, bảo đảm thu nhập và điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ". Một điểm mới quan trọng là việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư phải đi trước một bước, tức là phải hoàn thành việc bố trí tái định cư trước khi có quyết định thu hồi đất. Quy định này sẽ giảm thiểu tình trạng người dân không có chỗ ở sau khi bị thu hồi đất, giảm bớt các khiếu kiện và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc triển khai các dự án, góp phần vào sự phát triển ổn định và bền vững của Đà Nẵng trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn pháp luật về hỗ trợ tái định cư khi nhà nước thu hồi đất từ thực tiễn thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỖ TRỢ, TÁI ĐỊNH CƯ VÀ PHÁP LUẬT VỀ HỖ TRỢ, TÁI ĐỊNH CƯ KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT 1. Khái niệm về thu hồi đất Vấn đề sở hữu là vấn đề gốc để giải quyết các mối quan hệ pháp luật đất đai tiếp theo. Đối với những quốc gia công nhận quyền tư hữu về đất đai, khi nhà nước cần một diện tích đất cho mục đích công ích thì đa phần sẽ tiến hành trưng mua và người có quyền tư hữu với thửa đất đó là người bán tài sản thuộc sở hữu của mình. Đối với Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý, Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất theo quy định của Luật đất đai.Với vai trò đại diện chủ sở hữu thì Nhà nước có quyền giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất.

Vì vậy, khi Nhà nước sử dụng và mục đích công ích, Nhà nước sẽ thu hồi đất đã giao, đã cho thuê và có bồi thường, hỗ trợ, TĐC. Theo Luật Đất đai 2013, Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai. Về thẩm quyền thu hồi đất, theo Điều 66, Luật Đất đai năm 2013 quy định Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định thu hồi đất trong các trường hợp sau đây: Thu hồi đất đối với tổ chức, cơ sở tôn giáo, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, trừ trường hợp thu hồi đất ở của người Việt Nam định cư ở nước ngoài được sở hữu nhà ở tại Việt Nam; Thu hồi đất nông nghiệp thuộc quỹ đất công ích của xã, phường, thị trấn. Ủy ban nhân dân cấp huyện quyết định thu hồi đất trong các trường hợp sau đây: Thu hồi đất đối với hộ 8 gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư; Thu hồi đất ở của người Việt Nam định cư ở nước ngoài được sở hữu nhà ở tại Việt Nam.

Trường hợp trong khu vực thu hồi đất có cả đối tượng thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cấp huyện thì Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định thu hồi đất hoặc ủy quyền cho Ủy ban nhân dân cấp huyện quyết định thu hồi đất. Khái niệm hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất Theo Từ điển Tiếng Việt, hỗ trợ là giúp đỡ nhau, giúp thêm vào; còn Nhà nước hỗ trợ khi thu hồi đất được thể hiện cụ thể thông qua các chính sách nhằm thể hiện sự nhân đạo, biểu hiện bản chất Nhà nước của dân, do dân và vì dân của nước ta nhằm hỗ trợ, chia sẻ khó khăn của người dân bị thu hồi đất, giúp đỡ một phần nào rủi ro mà họ phải gánh chịu, đồng thời giúp cho người bị thu hồi đất nhanh chóng ổn định đời sống, sản xuất và kinh doanh. Theo Nghị định số 22/1998/NĐ-CP, là văn bản đầu tiên quy định chi tiết về hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất, các khoản hỗ trợ bao gồm: Chi phí đào tạo nghề, người sử dụng nhà ở thuộc sở hữu Nhà nước… Đến Luật Đất đai 2003, khái niệm hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất đã được luật hóa, theo đó, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước giúp đỡ người bị thu hồi đất thông qua đào tạo nghề mới, bố trí việc làm mới, cấp kinh phí để di dời đến địa điểm mới. Hiện nay, theo khoản 14, Điều 3, Luật Đất đai 2013 thì hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển.

Như vậy, khái niệm hỗ trợ có bản chất là giúp đỡ, mang tính xã hội (khác với bồi thường mang tính kinh tế). So với trước đây, thì hình thức hỗ trợ có những điểm khác nhau cơ bản như: thứ nhất, về tên gọi, nếu trước đấy gọi là hỗ trợ, chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm thì nay được đổi thành hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm. Thứ hai, mở rộng đối 9 tượng nhận hỗ trợ, đối với hình thức hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm, có thêm đối tượng nhận hỗ trợ là người có đất thu hồi là đất ở kết hợp kinh doanh dịch vụ mà phải chuyển chổ ở khi Nhà nước thu hồi đất. Thứ ba, chi phí di chuyển trong trường hợp Nhà nước thu hồi đất đã quy định thành khoản bồi thường chứ không còn là hỗ trợ như trước đây.

Thứ tư, các văn bản hiện hành không còn quy định khoản hỗ trợ đất nông nghiệp trong khu dân cư, đất vườn, ao không được công nhận là đất ở trong các khoản hỗ trợ của Nhà nước khi thu hồi đất vì các nội dung thể hiện tính chất hoạt động bồi thường về đất. Khái niệm tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất Hiện nay, khái niệm tái định cư chưa được luật hóa. Có thể hiểu, TĐC chỉ những ảnh hưởng tác động đến đời sống của người dân do bị mất tài sản, nguồn thu nhập trong quá trình phát triển dự án; bất kể có phải di chuyển hay không và các chương trình nhằm khôi phục cuộc sống của họ; nhà ở TĐC là nhà được hỗ trợ cho những người bị thu hồi đất ở. Tuy nhiên, không phải gia đình nào cũng được hỗ trợ nhà ở TĐC, chỉ có một số trường hợp mới được hưởng chế độ này, cụ thể phân loại TĐC như sau: - Dựa vào hình thức TĐC được phân ra thành 3 loại như sau: Di dân vào vùng được đô thị hóa; TĐC tại chỗ khi áp dụng triển khai các dự án chỉnh trang khu dân cư; chuyển dịch nội ngoại thành; - Dựa vào nguyện vọng của người dân: TĐC tự phát là việc mua bán, xây dựng trái phép không đúng theo quy định; TĐC tự giác là việc TĐC thể hiện các dự án, người dân tự giác chấp hành kế hoạch và phương thức TĐC, ngay cả việc xây dựng lên chỗ ở mới các dự án phát triển nhà, cưỡng bức TĐC; - Dựa vào tính chất: TĐC bắt buộc và TĐC tự nguyện.

Nhà ở TĐC là dùng để cấp cho các hộ gia đình, cá nhân thuộc diện TĐC 10 khi bị Nhà nước thu hồi đất theo quy định của pháp luật, theo đó điều kiện để được TĐC quy định tại Điều 6 Nghị định số 47/2014/NĐ-CP như sau: Hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất ở, người Việt Nam định cư ở nước ngoài đang sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất tại Việt Nam khi Nhà nước thu hồi đất ở mà có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc đủ điều kiện để được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của pháp luật về đất đai nếu thuộc trường hợp thu hồi hết đất ở hoặc phần diện tích đất ở còn lại sau thu hồi không đủ điều kiện để ở theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh mà hộ gia đình, cá nhân không còn đất ở, nhà ở nào khác trong địa bàn xã, phường, thị trấn nơi có đất ở thu hồi thì được bồi thường bằng đất ở hoặc nhà ở tái định cư; nếu hộ gia đình, cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài thuộc các trường hợp nêu trên mà không có nhu cầu bồi thường bằng đất ở hoặc bằng nhà ở tái định cư thì được Nhà nước bồi thường bằng tiền. Các nhóm TĐC được chia thành 03 nhóm: Nhóm thuộc diện TĐC; nhóm thuộc diện hỗ trợ TĐC; nhóm thuộc diện xét mua nền TĐC. - Nhóm thuộc diện TĐC được áp dụng khi Hộ gia đình, cá nhân có nhà ở hợp pháp mà phải di chuyển chỗ ở và không còn chỗ ở nào khác trên địa bàn cấp xã nơi có đất ở bị thu hồi. Việc bố trí TĐC thực hiện bằng việc giao đất ở, nhà ở hoặc bằng tiền; - Nhóm thuộc diện hỗ trợ TĐC áp dụng hộ gia đình, cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài nhận đất ở, nhà ở TĐC mà số tiền được bồi thường về đất nhỏ hơn giá trị một suất TĐC tối thiểu, khoản hỗ trợ chênh lệch giữa giá trị suất TĐC tối thiểu và số tiền được bồi thường về đất gọi là hỗ trợ TĐC; - Nhóm thuộc diện mua nền đất TĐC, thứ nhất, khi bị thu hồi đất gắn với nhà ở mà không đủ điều kiện bồi thường về đất ở và phải di chuyển chỗ ở và 11 không còn chỗ ở nào khác trên địa bàn cấp xã nơi có đất ở bị thu hồi thì hộ gia đình, cá nhân đó được xét mua một nền đất TĐC với diện tích tối thiểu; thứ hai, trường hợp hộ gia đình nêu trên có nhiều thế hệ, nhiều cặp vợ chồng cùng chung sống trên cùng một thửa đất ở thu hồi nếu đủ điều kiện tách thành từng hộ gia đình riêng hoặc nhiều hộ gia đình có chung quyền sử dụng một thửa đất ở thu hồi thì UBND cấp tỉnh căn cứ vào quỹ đất ở, nhà ở TĐC và tình hình thực tế ở địa phương quyết định mức đất ở, nhà ở TĐC cho từng hộ gia đình.

Mục đích, ý nghĩa của việc hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất Thu hồi đất không chỉ làm chấm dứt mối quan hệ pháp luật đất đai (làm chấm dứt quyền sử dụng đất của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất) mà còn liên quan đến lợi ích hợp pháp của các bên có liên quan: Lợi ích của người bị thu hồi đất; lợi ích của Nhà nước, của xã hội; lợi ích của người hưởng lợi từ việc thu hồi đất (các nhà đầu tư, doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, cá nhân…). Do vậy trên thực tế việc giải quyết hậu quả của việc thu hồi đất gặp rất nhiều khó khăn, phức tạp. Việc giải quyết tốt vấn đề hỗ trợ và TĐC khi Nhà nước thu hồi đất sẽ mang lại ý nghĩa to lớn trên nhiều phương diện. Trong hơn 20 năm kể từ ngày thành lập, thành phố Đà Nẵng đã triển khai gần 836 dự án, việc thu hồi đất để thực hiện các dự án này đã ảnh hưởng đến gần 150 nghìn hộ giải tỏa.

Thực tế cho thấy, do mất đất sản xuất, mất nơi định cư đã làm cho người bị thu hồi đất không có nghề nghiệp ổn định, mất đi nơi sản xuất kinh doanh sau khi bị thu hồi đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ