Phân Tích và Thiết Kế Yêu Cầu Quản Lý Chuỗi Nhà Hàng Đồ Ăn Nhanh

Bài tập lớn môn phân tích và thiết kế yêu cầu quản lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh giúp sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết.

Người đăng

Ẩn danh
112
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Phân Tích Yêu Cầu Quản Lý Chuỗi Nhà Hàng F B

Việc phân tích và thiết kế yêu cầu là nền tảng cốt lõi để xây dựng một phần mềm quản lý chuỗi nhà hàng hiệu quả. Trong bối cảnh ngành F&B cạnh tranh gay gắt, việc ứng dụng công nghệ thông tin không còn là lựa chọn mà là yếu tố sống còn. Một hệ thống quản lý tốt giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót do con người, và cung cấp dữ liệu chính xác cho việc ra quyết định. Quá trình này bắt đầu từ việc khảo sát thực tế tại các chuỗi cửa hàng đồ ăn nhanh, tìm hiểu sâu sắc các quy trình nghiệp vụ nhà hàng F&B từ khâu nhập nguyên liệu đến phục vụ khách hàng. Mục tiêu chính là xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng, từ đó xây dựng một hệ thống thông tin quản lý (MIS) toàn diện. Tài liệu nghiên cứu của nhóm sinh viên Đại học Tôn Đức Thắng nhấn mạnh rằng, việc "khảo sát các nhu cầu, phân tích các vấn đề doanh nghiệp đang gặp phải để thiết kế theo đúng yêu cầu" là yếu tố quyết định sự thành công của dự án. Một đồ án phân tích thiết kế hệ thống bài bản sẽ là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình phát triển, đảm bảo phần mềm đáp ứng đúng nhu cầu vận hành và mang lại giá trị thực tiễn.

1.1. Tầm quan trọng của giải pháp công nghệ cho ngành F B

Trong kỷ nguyên số, các giải pháp công nghệ cho ngành F&B đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc quản lý thủ công bằng giấy tờ không chỉ tốn thời gian, chiếm nhiều diện tích lưu trữ mà còn tiềm ẩn nguy cơ thất lạc dữ liệu và khó khăn trong việc tra cứu. Một hệ thống phần mềm tích hợp giúp giải quyết triệt để những vấn đề này. Nó cho phép quản lý đồng bộ thông tin trên toàn chuỗi, từ quản lý kho nguyên vật liệu tại từng chi nhánh đến việc tổng hợp báo cáo doanh thu theo chi nhánh một cách tự động. Hơn nữa, công nghệ giúp chuẩn hóa quy trình phục vụ, đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng đều và nâng cao trải nghiệm khách hàng, qua đó xây dựng lòng trung thành và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi của đề tài phân tích

Mục tiêu chính của đề tài là "tìm hiểu, phân tích, chỉ ra sự thiếu đồng bộ và chưa hiệu quả của qui trình quản lí hiện đang triển khai". Từ đó, đề xuất các phương án khắc phục thông qua việc xây dựng một hệ thống phần mềm quản lý toàn diện. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các nghiệp vụ cốt lõi của một chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh, bao gồm: Quản trị hệ thống, Quản lý nhân sự, Quản lý khách hàng, Bán hàng, Quản lý kho, và Báo cáo thống kê. Việc đặc tả yêu cầu phần mềm một cách chi tiết là nhiệm vụ trung tâm, làm cơ sở cho các giai đoạn thiết kế và phát triển sau này. Đề tài không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn hướng tới việc xây dựng một sản phẩm có tính ứng dụng thực tiễn cao.

II. Top Thách Thức Khi Vận Hành Quản Lý Chuỗi Nhà Hàng

Vận hành một chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh phải đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Khó khăn lớn nhất nằm ở việc đảm bảo tính nhất quán và đồng bộ trên toàn hệ thống. Mỗi chi nhánh cần tuân thủ một tiêu chuẩn chung về chất lượng sản phẩm, dịch vụ và hình ảnh thương hiệu. Tuy nhiên, việc kiểm soát thủ công rất khó khăn và tốn kém. Một thách thức khác là tối ưu hóa quy trình vận hành, từ việc gọi món, chế biến, thanh toán đến quản lý tồn kho. Quy trình chậm chạp hoặc thiếu hiệu quả sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến tốc độ phục vụ và sự hài lòng của khách hàng. Đặc biệt, quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm là một bài toán đau đầu, đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo nguyên vật liệu luôn tươi mới, đủ dùng và tránh lãng phí. Việc thiếu một hệ thống tập trung khiến việc theo dõi và ra quyết định trở nên chậm trễ, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh chung của toàn chuỗi. Những vấn đề này đòi hỏi một giải pháp công nghệ đủ mạnh để tích hợp và tự động hóa các nghiệp vụ.

2.1. Khó khăn trong quản lý kho nguyên vật liệu và chuỗi cung ứng

Đối với ngành F&B, quản lý kho nguyên vật liệu là yếu tố sống còn. Việc kiểm soát lượng tồn kho không chính xác có thể dẫn đến hai kịch bản xấu: thiếu hụt nguyên liệu gây gián đoạn kinh doanh, hoặc dư thừa gây lãng phí và tăng chi phí lưu kho. Thách thức này càng nhân lên đối với mô hình chuỗi. Việc điều phối hàng hóa giữa các chi nhánh, làm việc với nhiều nhà cung cấp, và theo dõi hạn sử dụng của thực phẩm đòi hỏi một hệ thống quản lý chặt chẽ. Quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm một cách hiệu quả giúp đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng đồng đều và tối ưu hóa chi phí mua hàng, trực tiếp tác động đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

2.2. Vấn đề trong quản lý nhân sự nhà hàng và khách hàng

Nhân sự là bộ mặt của thương hiệu. Tuy nhiên, quản lý nhân sự nhà hàng, đặc biệt là với số lượng lớn nhân viên và tỷ lệ nghỉ việc cao, là một thách thức không nhỏ. Các công việc như chấm công, tính lương, phân ca, đánh giá hiệu suất cần được tự động hóa để giảm gánh nặng hành chính cho người quản lý. Song song đó, việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng cũng vô cùng quan trọng. Nếu không có hệ thống quản lý khách hàng thân thiết (CRM), doanh nghiệp sẽ bỏ lỡ cơ hội thu thập dữ liệu về thói quen tiêu dùng, triển khai các chương trình khuyến mãi hiệu quả và chăm sóc khách hàng cá nhân hóa. Việc thiếu công cụ CRM khiến việc giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới trở nên khó khăn hơn.

III. Phương Pháp Phân Tích Quy Trình Nghiệp Vụ Nhà Hàng F B

Để xây dựng một hệ thống hiệu quả, bước đầu tiên là phải phân tích kỹ lưỡng các quy trình nghiệp vụ nhà hàng F&B. Phương pháp tiếp cận phổ biến là sử dụng UML (Unified Modeling Language) để trực quan hóa các yêu cầu. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các tác nhân (actors) tương tác với hệ thống, ví dụ như Quản trị viên, Nhân viên, và Khách hàng. Sau đó, các chức năng chính của hệ thống được mô hình hóa thành các use case. Việc xây dựng sơ đồ use case quản lý nhà hàng tổng quát và chi tiết giúp tất cả các bên liên quan (đội phát triển, khách hàng) có một cái nhìn chung và rõ ràng về phạm vi của hệ thống. Theo tài liệu tham khảo, các use case chính bao gồm 'Quản trị hệ thống', 'Quản lý nhân sự', 'Quản lý bán hàng', và 'Phục vụ khách hàng'. Mỗi use case tổng quát này lại được phân rã thành các use case cụ thể hơn như 'Đăng nhập', 'Thêm nhân viên', 'Xử lý đặt món', 'Thanh toán hóa đơn',... Quá trình này đảm bảo không bỏ sót bất kỳ yêu cầu quan trọng nào.

3.1. Kỹ thuật đặc tả yêu cầu phần mềm qua các Actor và Use Case

Kỹ thuật đặc tả yêu cầu phần mềm thông qua Actor và Use Case là một phương pháp chuẩn trong ngành công nghệ phần mềm. Actor là một vai trò bên ngoài tương tác với hệ thống. Trong hệ thống quản lý chuỗi nhà hàng, các actor chính được xác định là Quản trị viên (có toàn quyền), Nhân viên (thực hiện các nghiệp vụ bán hàng, phục vụ), và Khách hàng (đặt món, thanh toán). Use Case mô tả một chuỗi các hành động mà hệ thống thực hiện để mang lại một kết quả có giá trị cho một actor. Ví dụ, use case 'Thanh toán hóa đơn' sẽ bao gồm các bước như chọn bàn cần thanh toán, xác nhận các món đã gọi, áp dụng khuyến mãi (nếu có), chọn hình thức thanh toán, và in hóa đơn. Việc đặc tả chi tiết từng use case giúp làm rõ các luồng sự kiện chính và các kịch bản ngoại lệ.

3.2. Xây dựng sơ đồ Use Case quản lý nhà hàng chi tiết

Việc xây dựng sơ đồ use case quản lý nhà hàng là bước trực quan hóa các tương tác đã được phân tích. Bắt đầu với sơ đồ tổng quát thể hiện các cụm chức năng chính, sau đó đi vào chi tiết cho từng cụm. Ví dụ, sơ đồ use case 'Quản lý bán hàng' sẽ bao gồm các use case con như 'Đặt bàn', 'Xử lý đặt món', 'Thanh toán hóa đơn'. Sơ đồ này không chỉ cho thấy các chức năng mà còn thể hiện mối quan hệ giữa chúng (include, extend). Một sơ đồ rõ ràng, mạch lạc giúp đội ngũ phát triển hiểu đúng yêu cầu nghiệp vụ, từ đó thiết kế kiến trúc hệ thống và cơ sở dữ liệu một cách logic và chính xác, tránh việc phải sửa đổi tốn kém ở các giai đoạn sau.

IV. Bí Quyết Thiết Kế Hệ Thống Qua Mô Hình Hóa Thông Tin

Sau giai đoạn phân tích, thiết kế hệ thống là bước chuyển hóa các yêu cầu thành một bản thiết kế kỹ thuật chi tiết. Mô hình hóa hệ thống thông tin đóng vai trò trung tâm trong giai đoạn này. Nó bao gồm việc thiết kế kiến trúc tổng thể, thiết kế cơ sở dữ liệu và thiết kế chi tiết các thành phần. Một trong những công cụ quan trọng nhất là biểu đồ quan hệ thực thể (ERD - Entity-Relationship Diagram). Biểu đồ này mô tả cấu trúc dữ liệu của hệ thống, bao gồm các thực thể (như Nhân viên, Khách hàng, Món ăn, Hóa đơn), các thuộc tính của chúng và mối quan hệ giữa chúng (một-nhiều, nhiều-nhiều). Một biểu đồ ERD quản lý bán hàng được thiết kế tốt sẽ đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán của dữ liệu và tối ưu hóa hiệu năng truy vấn. Bên cạnh ERD, các sơ đồ khác trong UML như Sơ đồ Lớp (Class Diagram) và Sơ đồ Tuần tự (Sequence Diagram) cũng được sử dụng để làm rõ hơn về thiết kế hướng đối tượng và luồng tương tác giữa các thành phần trong hệ thống.

4.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu với biểu đồ ERD quản lý bán hàng

Cơ sở dữ liệu là trái tim của hệ thống. Việc thiết kế biểu đồ ERD quản lý bán hàng cần xác định chính xác các thực thể chính như: KhachHang, NhanVien, MonAn, HoaDon, ChiTietHoaDon, NguyenVatLieu. Mỗi thực thể sẽ có các thuộc tính và khóa chính, khóa ngoại để liên kết với nhau. Ví dụ, mối quan hệ giữa HoaDonChiTietHoaDon là quan hệ một-nhiều, cho phép một hóa đơn có nhiều món ăn. Tương tự, mối quan hệ giữa MonAnNguyenVatLieu có thể là nhiều-nhiều (thông qua một bảng trung gian CongThuc) để quản lý công thức chế biến. Một thiết kế ERD chuẩn hóa giúp loại bỏ sự dư thừa dữ liệu và ngăn ngừa các dị thường khi cập nhật, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và tin cậy.

4.2. Áp dụng sơ đồ lớp và sơ đồ tuần tự trong thiết kế chi tiết

Sơ đồ Lớp (Class Diagram) mô tả cấu trúc tĩnh của hệ thống, bao gồm các lớp, thuộc tính, phương thức và mối quan hệ giữa chúng (kế thừa, liên kết). Nó là bản thiết kế cho việc lập trình hướng đối tượng. Trong khi đó, Sơ đồ Tuần tự (Sequence Diagram) mô tả hành vi động của hệ thống, thể hiện sự tương tác và thông điệp trao đổi giữa các đối tượng theo một trình tự thời gian để thực hiện một use case cụ thể. Ví dụ, sơ đồ tuần tự cho chức năng 'Thanh toán' sẽ cho thấy các bước từ khi nhân viên bấm nút thanh toán trên hệ thống POS cho nhà hàng, hệ thống tính tổng tiền, gửi yêu cầu đến cổng thanh toán, và nhận phản hồi. Việc kết hợp các sơ đồ này giúp tạo ra một bản thiết kế toàn diện, vừa chặt chẽ về cấu trúc, vừa rõ ràng về luồng hoạt động.

V. Các Module Cốt Lõi Của Phần Mềm Quản Lý Chuỗi Nhà Hàng

Một phần mềm quản lý chuỗi nhà hàng hoàn chỉnh được cấu thành từ nhiều module chức năng tích hợp chặt chẽ với nhau. Mỗi module giải quyết một nhóm nghiệp vụ cụ thể, tạo thành một hệ sinh thái vận hành trơn tru. Module trung tâm là hệ thống POS cho nhà hàng (Point of Sale), chịu trách nhiệm cho toàn bộ quy trình bán hàng từ gọi món, in phiếu bếp đến thanh toán. Nó cần có giao diện trực quan, dễ sử dụng để nhân viên thao tác nhanh chóng. Kết nối với POS là module quản lý kho nguyên vật liệu, tự động trừ kho khi bán hàng và đưa ra cảnh báo khi tồn kho dưới mức tối thiểu. Module quản lý nhân sự nhà hàng giúp giải quyết các bài toán về chấm công, tính lương, phân ca. Để giữ chân khách hàng, module quản lý khách hàng thân thiết (CRM) là không thể thiếu, giúp lưu trữ thông tin, lịch sử giao dịch và triển khai các chương trình marketing hiệu quả. Cuối cùng, module báo cáo tổng hợp dữ liệu từ các module khác, cung cấp cho nhà quản lý cái nhìn tổng quan về tình hình kinh doanh thông qua các báo cáo doanh thu theo chi nhánh và nhiều chỉ số quan trọng khác.

5.1. Tích hợp hệ thống POS và quản lý thực đơn điện tử

Sự kết hợp giữa hệ thống POS cho nhà hàngquản lý thực đơn điện tử tạo ra một quy trình bán hàng liền mạch. Người quản lý có thể dễ dàng cập nhật thực đơn (thêm/bớt món, thay đổi giá) trên hệ thống trung tâm, và thông tin này sẽ được đồng bộ ngay lập tức đến tất cả các máy POS tại các chi nhánh. Nhân viên thu ngân có thể nhanh chóng tìm kiếm món ăn, nhập số lượng, gửi yêu cầu đến bếp thông qua máy in bếp hoặc màn hình hiển thị. Hệ thống POS hiện đại còn hỗ trợ nhiều hình thức đặt hàng như tại quầy, tại bàn qua máy tính bảng, hoặc từ ứng dụng di động, giúp tăng tốc độ phục vụ và giảm thiểu sai sót trong quá trình ghi nhận đơn hàng.

5.2. Chức năng quản lý kho và tích hợp thanh toán online

Module quản lý kho nguyên vật liệu là xương sống của hoạt động vận hành. Chức năng chính bao gồm quản lý nhập-xuất-tồn, định lượng nguyên vật liệu cho từng món ăn, và cảnh báo tồn kho. Khi một món ăn được bán qua hệ thống POS, phần mềm sẽ tự động trừ đi lượng nguyên liệu tương ứng trong kho. Điều này giúp kiểm soát chi phí, chống thất thoát và lên kế hoạch nhập hàng chính xác. Bên cạnh đó, việc tích hợp thanh toán online (qua thẻ ngân hàng, ví điện tử) là một xu hướng tất yếu. Nó không chỉ mang lại sự tiện lợi cho khách hàng mà còn giúp nhà hàng giảm thiểu rủi ro khi quản lý tiền mặt và đẩy nhanh quá trình thanh toán, đặc biệt trong các giờ cao điểm.

10/07/2025
Bài tập lớn môn phân tích và thiết kế yêu cấu quản lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – GIỚI THIỆU TỔNG QUAN.1 Tổng quan về hệ thống quPn lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh.1 Giới thiệu đề tài.2 KhPo sát thực tế.2 Các quy trình nghiệp vụ.1 Các quy trình nghiệp vụ.2 Các nhiệm vụ cơ bPn.8 CHƯƠNG 2 – PHÂN TÍCH YÊU CẦU.1 Đặc tP yêu cầu.2 Các tác nhân trong hệ thống.3 Các usecase tổng quát trong hệ thống.4 Các usecase cụ thể trong hệ thống.21 CHƯƠNG 3 - PHÂN TÍCH HỆ THỐNG.1 Sơ đồ usecase tổng quát của hệ thống.2 Sơ đồ usecase cụ thể của hệ thống.1 Sơ đồ use case “QuPn trị hệ thống”.2 Sơ đồ use case “QuPn lý nhân sự”.3 Sơ đồ use case “QuPn lý khách hàng”.4 Sơ đồ use case “QuPn lý thực đơn”.5 Sơ đồ use case “QuPn lý bán hàng”.6 Sơ đồ use case “Phục vụ khách hàng”.7 Sơ đồ use case “Tìm kiếm thông tin”.8 Sơ đồ use case “QuPn lý nhà cung cấp”.9 Sơ đồ use case “Đặt hàng và giao hàng”.10 Sơ đồ use case “Thực hiện thanh toán”.11 Sơ đồ use case “QuPn lý tồn kho”.12 Sơ đồ use case “Thống kê báo cáo”.13 Sơ đồ use case “BPo trì hệ thống”.3 Đặc tP usecase.1 Use case Đăng ký tài khoPn.2 Usecase đăng nhập tài khoPn.3 Usecase đăng xuất tài khoPn.4 Usecase thêm nhân viên.5 Usecase xóa nhân viên.6 Usecase sửa thông tin nhân viên.9 Usecase sửa thông tin món ăn.10 Usecase Xem thông tin món ăn.11 Usecase Thêm khách hàng.12 Usecase Xóa khách hàng.13 Usecase chỉnh sửa thông tin khách hàng.14 Usecase Phân công nhân viên.15 Usecase Thêm nhà cung cấp.16 Usecase Xóa nhà cung cấp.17 Usecase Chỉnh sửa thông tin nhà cung cấp.18 Usecase Đặt bàn.19 Usecase Xử lý đặt bàn.21 Usecase xử lý đặt món.22 Usecase thanh toán hóa đơn.24 Usecase Yêu cầu hỗ trợ.25 Usecase Đặt giao hàng và mua đồ ăn qua hệ thống.26 Usecase Xử lý đặt hàng và mua đồ ăn của khách hàng qua hệ thống.27 Usecase Thực hiện đánh giá.28 Usecase QuPn lý phPn hồi khách hàng.29 Usecase Xem lại lịch sử đơn hàng.30 Usecase QuPn lý lịch làm việc của nhân viên.31 Usecase QuPn lý tồn kho.32 Usecase kiểm tra thông tin hệ thống.33 Usecase Sửa chữa hệ thống.34 Usecase Kiểm tra bPo mật hệ thống.35 Usecase Đánh giá hiệu suất hệ thống.36 Usecase Nâng cấp hệ thống.105 TÀI LIỆU THAM KHẢO.108 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ DANH MỤC HÌNH Hình 3.1: Usecase tổng quát của hệ thống.1: Usecase quPn trị hệ thống.2: Usecase quPn lý nhân sự.3: Usecase quPn lý khách hàng.29 PAGE \* MERGEFORMAT 12 Hình 3.4: Usecase quPn lý thực đơn.5: Usecase quPn lý bán hàng.6: Usecase phục vụ khách hàng.7: Usecase tìm kiếm thông tin.8: Usecase quPn lý nhà cung cấp.9: Usecase đặt hàng và giao hàng.10: Usecase thực hiện thanh toán.11: Usecase quPn lý tồn kho.12: Usecase thống kê báo cáo.13: Usecase bPo trì hệ thống.39 DANH MỤC BẢNG BPng 2.1: Danh sách các actor của hệ thống.2: Danh sách các usecase tổng quát trong hệ thống.3: Danh sách các usecase cụ thể trong hệ thống.1: Usecase đăng ký tài khoPn.2: Usecase đăng nhập tài khoPn.3: Usecase đăng xuất tài khoPn.4: Usecase thêm nhân viên.5: Usecase xóa nhân viên.6: Usecase sửa thông tin nhân viên.9: Usecase sửa thông tin món ăn.10: Usecase xem thông tin món ăn.11: Usecase thêm khách hàng.12: Usecase xóa khách hàng.65 PAGE \* MERGEFORMAT 12 BPng 3.13: Chỉnh sửa thông tin khách hàng.14: Phân công nhân viên.15: Usecase thêm nhà cung cấp.16: Usecase xóa nhà cung cấp.17: Usecase chỉnh sửa thông tin nhà cung cấp.18: Usecase đặt bàn.19: Usecase xử lý đặt bàn.21: Usecase xử lý đặt món.22: Usecase thanh toán hóa đơn.24: Usecase yêu cầu hỗ trợ.25: Usecase đặt hàng và mua đồ ăn qua hệ thống.26: Usecase xử lý đặt hàng và mua đồ ăn của khách hàng qua hệ thống.27: Usecase thực hiện đánh giá.28: Usecase quPn lý phPn hồi khách hàng.29: Usecase xem lại lịch sử đơn hàng.30: Usecase quPn lý lịch làm việc của nhân viên.31: Usecase quPn lý tồn kho.32: Usecase kiểm tra thông tin hệ thống.33: Usecase sửa chữa hệ thống.34: Use bPo mật hệ thống.35: Usecase đánh giá hiệu suất hệ thống.36: Usecase nâng cấp hệ thống.107 PAGE \* MERGEFORMAT 12 CHƯƠNG 1 – GIỚI THIỆU TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về hệ thống quản lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh 1.1 Giới thiệu đề tài Hiện nay, CNTT đang phát triển mạnh mẽ ở nước ta. Các thiết điện tử không còn là phương tiện quý hiếm mà đang ngày một gần gũi với con người. Qua đó công tác quPn lý ngày càng được nhiều cơ quan và các đơn vị quan tâm nhưng quPn lý thế nào và quPn lý làm sao cho đạt hiệu quP cao như: nhanh, bPo mật, thân thiện, dễ sử dụng đó là vấn được quan tâm nhiều nhất. Đứng trước sự bùng nổ thông tin, các tổ chức và các doanh nghiệp đều tìm mọi biện pháp để xây dựng hoàn thiện hệ thống thông tin của mình nhằm tin học hoá các hoạt động nghiệp vụ của đơn vị mình.

Mức độ hoàn thiện tuỳ thuộcvào quá trình phân tích và thiết kế hệ thống. Tin học hoá trong công tác quPn lýlàm giPm bớt sức lao động của con người tiết kiệm được thời gian,độ chính xác cao, gọn nhẹ và tiện lợi hơn rất nhiều so với công việc làm thủ công quPn lý giấy tờ như trước đây, tránh được thất lạc dữ liệu, tự động hoá hệ thống và cụ thể hoá các thông tin theo nhu cầu của con người. Đó là những phần mềm quPn lý thay cho tệp hồ sơ dày cộp thay cho những ngăn tủ chứa đựng hồ sơ chiếm nhiều diện tích và có thể ta phPi mất nhiều thời gian để tìm kiếm các thông tin cần thiết hay những dữ liệu quan trọng. Tất cP những điều bất tiện trên có thể được tích hợp trong phần mềm quPn lý một sPn phẩm nào đó.

Quá trình triển khai tin học hoá trong công tác quPn lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh nhằmmục tiêu thúc đẩy và nâng cao hiệu quP trong công tác nghiệp vụ quPn lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh hiện vẫn chưa được đồng bộ. Xây dựng một hệ thống quPn lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh phù hợp với công tác quPn lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh có ý nghĩa to lớn trong chiến lược xây dựng các chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh điện tử. Hệ thống quPn lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh là một hệ thống rất lớn đối vớicác trường Đại học, Cao đẳng, Trung học chuyên nghiệp. Nó quPn lý một thông tin khổng lồ chính vì thế nó đòi hỏi sự vận dụng khoa học vào công tác này.

PAGE \* MERGEFORMAT 12 Xuất phát từ nhu cầu thực tế đó và mong muốn làm được một chươngtrình có thêm ứng dụng thực tiễn. Chúng em đã chọn đề tài “QuPn lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh” với hy vọng cho công tác quPn lý tốt hơn cho các công việc nói trên. Mục tiêu của đối tượng nghiên cứu: Tìm hiểu, phân tích, chỉ ra sự thiếu đồng bộ và chưa hiệu quP của qui trình quPn lí hiện đang triển khai, nêu ra những yêu cầu mới đang đặt ra đối với công tác quPn lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh, qua đó đề xuất những phương án để khắc phục những khó khăn đang gặp phPi nhằm nâng cao tính hiệu quP trong công tác quPn lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh tại trường và đẩy nhanh tiến trình ứng dụng tin học hoá trong công tác quPn lí chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh.2 Khảo sát thực tế Thông qua những yêu cầu thực tế cũng như nhu cầu sử dụng của người dùng trong hệ thống quPn lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh nên đã thực hiện một khPo sát nhỏ dựa trên kết quP sau khi đi khPo sát ở một số cửa hàng đồ ăn nhanh như Lotte Mart, GS25, SevenEleven,… Tổng quát sau khi thực hiện khảo sát: Thông qua những câu hỏi đóng mở, để hiểu rõ hơn nhu cầu của người dùng về hệ thống quPn lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh. Một vài điểm chung được rút ra từ khPo sát: Tiện lợi, nhanh chóng: Thức ăn nhanh được coi là một giPi pháp cho những người bận rộn, không có nhiều thời gian để nấu ăn hoặc ăn ở nhà.

Các nhà hàng đồ ăn nhanh thường có vị trí thuận tiện, thời gian phục vụ nhanh chóng, và khách hàng có thể tự phục vụ để tiết kiệm thời gian. Giá cP phPi chăng: Thức ăn nhanh thường có giá cP phPi chăng, phù hợp với túi tiền của nhiều người. Đây là một yếu tố quan trọng, đặc biệt là đối với các bạn học sinh, sinh viên, người lao động có thu nhập trung bình. PAGE \* MERGEFORMAT 12 Hương vị thơm ngon, hấp dẫn: Thức ăn nhanh thường được chế biến theo công thức đặc biệt, sử dụng các loại gia vị và nguyên liệu tươi ngon, mang đến hương vị thơm ngon, hấp dẫn cho người dùng.

Môi trường thoPi mái: Các nhà hàng đồ ăn nhanh thường được thiết kế theo phong cách trẻ trung, hiện đại, tạo cPm giác thoPi mái cho khách hàng. Phục vụ chu đáo: Các nhà hàng đồ ăn nhanh thường có đội ngũ nhân viên phục vụ nhiệt tình, chu đáo, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.2 Các quy trình nghiệp vụ 1.1 Các quy trình nghiệp vụ  QuPn trị hệ thống  QuPn lý nhân sự  QuPn lý khách hàng  QuPn lý nguyên vật liệu  QuPn lý chất lượng  QuPn lý bán hang  Tìm kiếm thông tin  Thống kê, báo cáo  BPo trì hệ thống 1.2 Các nhiệm vụ cơ bản  Quản trị hệ thống: + Đăng ký: Cho phép khách hàng đăng ký tài khoPn mới trên hệ thống quPn lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh để có thể sử dụng các chức năng trong hệ thống. + Đăng nhập: Cho phép khách hàng đăng nhập vào tài khoPn đã đăng ký trên hệ thống quPn lý chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh để có thể sử dụng các chức năng trong hệ thống. + Thêm mới khách hàng: QuPn trị viên sẽ thêm thông tin mới của khách hàng vào hệ thống như tên, địa chỉ, số điện thoại, email, thẻ chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh, v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ