Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Văn học dân gian (Mã số: 5.04.07) của nghiên cứu sinh Phạm Việt Long, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TSKH Phan Đăng Nhật tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2002), mang tiêu đề: "Tục ngữ, ca dao và việc phản ánh phong tục tập quán người Việt (trong quan hệ gia đình)". Nghiên cứu đặt trong bối cảnh xã hội Việt Nam bước vào giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sau Đổi mới 1986, khi cấu trúc gia đình truyền thống đứng trước những biến đổi sâu sắc cùng nguy cơ xói mòn các chuẩn mực đạo lý trước làn sóng văn hóa ngoại lai. Đề tài tiếp cận Nghị quyết Đại hội Đảng coi văn hóa vừa là mục tiêu vừa là động lực của phát triển, đồng thời hưởng ứng chủ đề Năm Quốc tế về Gia đình (IYFE 1994) do Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khởi xướng: "Gia đình, các nguồn lực và các trách nhiệm trong thế giới đang thay đổi".

Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi lịch sử sưu tầm và nghiên cứu văn học dân gian Việt Nam từ thế kỷ XVIII đến cuối thế kỷ XX đã tích lũy được khối lượng văn bản đồ sộ, các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc chú giải đơn lẻ, khảo cứu thi pháp thuần túy (Nguyễn Xuân Kính, Phan Thị Đào, Triều Nguyên) hoặc trích dẫn vài dẫn chứng định tính mang tính minh họa để áp đặt các luận điểm xã hội học chính trị mang tính chủ quan. Chưa có một công trình liên ngành chuyên biệt nào giải mã toàn diện, hệ thống hóa mối quan hệ giữa thi pháp thể loại với phong tục tập quán trong thiết chế gia đình người Việt bằng phương pháp kết hợp định tính và định lượng trên quy mô dữ liệu lớn.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tục ngữ và ca dao phản ánh các mối quan hệ rường cột trong gia đình (vợ chồng, cha mẹ – con cái, anh chị em, dâu rể) và định hình các tiêu chí nhân cách của người Việt như thế nào?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Đâu là những giá trị văn hóa gia đình tích cực mang tính dân chủ, bình đẳng cần bảo tồn, và những tàn dư hủ tục tiêu cực nào cần loại bỏ trong xã hội hiện đại?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cơ chế thi pháp và chức năng thông điệp của tục ngữ (thiên về lý trí, nhận thức) và ca dao (thiên về trữ tình, cảm xúc) khác biệt và bổ trợ cho nhau ra sao khi tái hiện phong tục tập quán?
  • Giả thuyết khoa học (H1): Quan hệ gia đình người Việt phản ánh qua tục ngữ, ca dao không bị kiểm tỏa tuyệt đối bởi chế độ phụ quyền Nho giáo cực đoan, mà mang đậm tính chất dân chủ, âm dương hòa hợp, khoan dung và đề cao vai trò thực tế của người phụ nữ trong kinh tế tiểu nông.
  • Giả thuyết khoa học (H2): Sự tích hợp giữa thao tác định lượng điện toán hóa và thao tác định tính chuyên sâu sẽ loại bỏ định kiến suy diễn chủ quan, xác lập diện mạo chân thực của tâm thức dân gian.

Khung lý thuyết vận dụng lý thuyết cấu trúc – hệ thống, thi pháp học dân gian, xã hội học văn hóa và lý thuyết hình thái học văn học dân gian. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc xây dựng và khai thác hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa gồm 7.040 đơn vị tục ngữ và 11.825 đơn vị ca dao (trong đó phân loại chi tiết 6.995 đơn vị ca dao và 5.682 câu ca dao giao duyên chiếm 48%), mở ra bước ngoặt phương pháp luận "toán học hóa ngôn ngữ" trong nghiên cứu văn hóa dân gian Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu chỉ ra hai dòng nghiên cứu lớn trong lịch sử học thuật: Dòng nghiên cứu phong tục và xã hội học gia đình: Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục (1915/1990) đã khảo sát gia tộc qua các nghi lễ chu kỳ đời người, nhấn mạnh chữ hiếu và chữ hòa mục nhưng phê phán tục đa thê, trọng nam khinh nữ. Toan Ánh trong Tìm hiểu phong tục Việt Nam qua nếp cũ gia đình (2000) và Làng xóm Việt Nam (1999) định vị gia đình là nền tảng của xã hội, khảo sát nghĩa vụ tông tộc và quy chuẩn ứng xử. Nguyễn Từ Chi trong Góp phần nghiên cứu văn hóa và tộc người (1996) đưa ra phát hiện bản lề: gia tộc Việt ở đồng bằng và trung du Bắc Bộ từ lâu đã giải thể thành mô hình gia đình nhỏ (gia đình hạt nhân); trên bình diện kinh tế, phụ nữ nắm giữ "luồng tiểu thương rất phát đạt", tạo ra nguồn thu tiền mặt quan trọng, đối trọng trực tiếp với quyền uy phụ hệ danh nghĩa. Trần Đình Hượu trong Đến hiện đại từ truyền thống (1995) phân hóa cấu trúc xã hội thành hai loại hình: gia đình nhà nho (dùng lễ nghĩa Nho giáo xây dựng nền nếp) và gia đình nông dân (tổ chức lao động tự cấp tự túc), chỉ ra Nho giáo bị khúc xạ khi đi vào đời sống nông thôn.

Dòng nghiên cứu văn học dân gian và mâu thuẫn ý thức hệ: Tồn tại cuộc tranh luận gay gắt giữa hai khuynh hướng. Khuynh hướng xã hội học chính trị cấp tiến, tiêu biểu là Nguyễn Bách Khoa (Trương Tửu, 1940) trong Kinh thi Việt Nam và Hằng Phương (1960) trong Chống hôn nhân gia đình phong kiến trong ca dao Việt Nam, lập luận rằng quần chúng nhân dân luôn mang tư tưởng đối kháng giai cấp quyết liệt, người phụ nữ dùng ca dao để "mỉa mai, giày đạp oai quyền đàn ông", chống lại giáo lý "tam tòng" Khổng Mạnh. Vũ Ngọc Phan (1956/1978) cũng nhấn mạnh mâu thuẫn mẹ chồng – nàng dâu, chế độ đa thê và đạo tam tòng trói buộc kinh tế phụ nữ. Ngược lại, Nguyễn Tấn Long và Phan Canh trong Thi ca bình dân Việt Nam (1969–1971), Nguyễn Nghĩa Dân trong Đạo làm người trong tục ngữ, ca dao Việt Nam (2000), Đinh Gia Khánh và Hoàng Như Mai nhận định gia đình truyền thống lấy chữ "hòa thuận" và chữ "đạo" làm căn bản, phản ánh quá trình Việt hóa tinh hoa đạo đức Á Đông.

Luận án định vị chính xác khoảng trống: bác bỏ cách tiếp cận cực đoan, cơ học vốn đối lập hóa quan hệ giới của Trương Tửu và Hằng Phương. Tác giả chứng minh ca dao, tục ngữ không phải là vũ khí cá nhân của riêng phụ nữ chống lại nam giới, mà là tiếng nói phản tư tập thể của toàn thể cộng đồng nhằm điều chỉnh các lệch chuẩn đạo đức. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình tiếp nối tư tưởng hình thái học của Vladimir Propp (1928) về tính lặp lại của các thành tố cấu trúc folklore, đồng thời đối sánh với nghiên cứu nhân học gia tộc Trung Hoa của Fei Xiaotong (Phí Hiếu Thông) và Maurice Freedman: nếu gia đình Trung Hoa phát triển theo trục đại gia tộc phụ quyền tuyệt đối, duy trì trật tự tông tộc khép kín thì gia đình người Việt là mô hình tiểu gia đình hạt nhân linh hoạt, nhấn mạnh quan hệ liên kết xóm giềng ("tối lửa tắt đèn có nhau", "bán anh em xa mua láng giềng gần").

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Công trình mở rộng và tái định nghĩa các lý thuyết rường cột:

  1. Tái cấu trúc Thuyết Phụ quyền (Patriarchal Theory) trong bối cảnh văn hóa Đông Nam Á: Chứng minh chế độ gia tộc người Việt chỉ dừng lại ở khuôn khổ "phụ hệ" (patrilineal) chứ không chuyển hóa thành "phụ quyền tuyệt đối" (absolute patriarchalism) như mô hình phụ quyền Nho giáo Trung Hoa.
  2. Lý thuyết Âm Dương tương hỗ trong quan hệ giới: Khẳng định trật tự gia đình nông nghiệp lúa nước vận hành theo cơ chế cân bằng bù trừ. Vai trò "nội tướng", nắm giữ tay hòm chìa khóa và điều phối tài chính của người vợ là một thực tế kinh tế - xã hội triệt tiêu tính áp chế đơn phương của người chồng.
  3. Mô hình hóa thi pháp chức năng: Xác lập luận điểm tục ngữ là "hệ thống đúc kết tri thức - phán đoán lý tính", mang tính quy phạm hành vi; trong khi ca dao là "hệ thống tự sự - trữ tình cảm xúc", đóng vai trò giải tỏa ức chế tâm lý và biểu đạt khát vọng tự do hôn nhân.
+-------------------------------------------------------------------+
|               KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP LIÊN NGÀNH                 |
+-------------------------------------------------------------------+
                                  |
        +-------------------------+-------------------------+
        |                                                   |
        v                                                   v
+-----------------------+                   +-----------------------+
|  TỤC NGỮ (LÝ TRÍ)     |                   |   CA DAO (TÌNH CẢM)   |
| - Quy chuẩn ứng xử    |                   | - Trữ tình, cảm xúc   |
| - Đúc kết kinh nghiệm |                   | - Ước vọng nhân bản   |
| - Chức năng thông báo |                   | - Giải tỏa tâm lý     |
+-----------------------+                   +-----------------------+
        |                                                   |
        +-------------------------+-------------------------+
                                  |
                                  v
+-------------------------------------------------------------------+
|       HIỆN THỰC PHONG TỤC TẬP QUÁN GIA ĐÌNH NGƯỜI VIỆT            |
| - Quan hệ vợ chồng: Bình đẳng, thuận hòa, đồng cam cộng khổ       |
| - Quan hệ cha mẹ - con cái: Đạo hiếu gắn liền trách nhiệm nuôi dạy|
| - Quan hệ dâu rể - họ hàng: Ứng xử nhân ái, vượt qua định kiến    |
| - Thiết chế hôn nhân: Hướng tới tình yêu tự nguyện, chính danh    |
+-------------------------------------------------------------------+

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích độc định hình qua việc tích hợp 3 trụ cột: Văn học dân gian học (Folklore studies) – Xã hội học văn hóa (Cultural sociology) – Khoa học thông tin (Information science). Tiếp cận đối tượng dưới dạng "hệ thống – cấu trúc", mỗi câu tục ngữ, ca dao là một phân tử mang mã văn hóa (cultural code). Luận án xác định các điều kiện biên (boundary conditions): khảo sát tập trung vào người Việt (Kinh), giới hạn trong phạm vi sinh hoạt gia đình, loại trừ các chủ đề thuần túy về lao động sản xuất tự nhiên hay đấu tranh vũ trang dân tộc.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận thực chứng diễn giải (interpretive-positivist epistemology), kết hợp giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng và thi pháp học cấu trúc. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods design) đan kết hữu cơ giữa định lượng thống kê diện rộng và định tính diễn giải chiều sâu, khắc phục hoàn toàn lối nghiên cứu "đoán định chủ quan", "chọn mẫu thiên lệch" (cherry-picking) vốn phổ biến trong nghiên cứu nhân văn truyền thống.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình được thực hiện theo chuỗi 4 giai đoạn chuẩn hóa:

  1. Xây dựng công cụ số hóa: Phối hợp cùng các chuyên gia tin học thuộc Trung tâm Công nghệ Thông tin (Văn phòng Bộ Văn hóa Thông tin) lập trình 2 phần mềm chuyên dụng quản lý cơ sở dữ liệu Tục ngữ và Ca dao.
  2. Nhập liệu và mã hóa (Coding): Nhập toàn văn ngữ liệu, thiết lập hệ thống từ khóa, phân loại đa tầng theo thể loại, chủ đề, tiểu chủ đề, không gian diễn xướng và hệ thống ghi chú thi pháp.
  3. Kiểm định thống kê tần suất: Trích xuất số liệu tuyệt đối và tỷ lệ phần trăm theo từng nhóm quan hệ gia đình; xử lý mâu thuẫn ngữ nghĩa giữa các biến thể dị bản.
  4. Đối sánh định tính và tam giác đạc tư liệu (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa văn bản văn học dân gian với các văn bản luật pháp phong kiến (Lê triều hình luật / Quốc triều hình luật thời Hồng Đức, 24 huấn điều của Lê Hiến Tông năm 1500) và các khảo cứu dân tộc học thực địa của Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO).

Data và phân tích

Tập ngữ liệu nguồn chuẩn mực bao gồm:

  • Ca dao: Toàn bộ bộ sách Kho tàng ca dao người Việt (4 tập, 11.825 đơn vị, xuất bản 1995, tái bản 2001) do Nguyễn Xuân Kính và Phan Đăng Nhật chủ biên.
  • Tục ngữ: 7.040 đơn vị trích xuất từ các công trình kinh điển: Tục ngữ Việt Nam (Chu Xuân Diên, Lương Văn Đang, Phương Tri, NXB KHXH, 1975), Tục ngữ phong dao (Ôn Như Nguyễn Văn Ngọc, 1991), Tục ngữ Việt Nam chọn lọc (Vương Trùng Hiếu, 1996).
  • Tư liệu phong tục: 5 chuyên luận nền tảng của Nguyễn Từ Chi, Phan Kế Bính, Trần Đình Hượu, Toan Ánh.

Phần mềm máy tính cho phép phân tích ma trận tương quan giữa số lượng đơn vị phản ánh và tính chất cảm xúc, bảo đảm độ tin cậy tuyệt đối cho các quy nạp khoa học.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện bước ngoặt:

  1. Đặc trưng dân chủ và hòa thuận trong quan hệ vợ chồng: Số liệu định lượng chứng minh đại đa số tục ngữ, ca dao ca ngợi sự đồng lòng, thủy chung son sắt ("Thuận vợ thuận chồng tát bể Đông cũng cạn", "Chồng cày vợ cấy con trâu đi bừa"). Tục ngữ nhấn mạnh sự tôn trọng lẫn nhau, trong khi ca dao biểu đạt đức hy sinh xuất phát từ tình cảm tự nguyện:

"Vai mang khăn gói theo chồng Đắng cay thiếp chịu, mặn nồng thiếp cam."

  1. Giải thiêng định kiến về quyền lực gia trưởng độc tôn: Khác với mô hình Nho giáo Trung Hoa tước đoạt vị thế kinh tế của phụ nữ, tục ngữ, ca dao Việt Nam thừa nhận vai trò quyết định của người vợ trong gia đình ("Lệnh ông không bằng cồng bà", "Phúc đức tại mẫu"). Điều này tương thích với Điều 307 Luật Hồng Đức quy định xử phạt người chồng bỏ rơi vợ con và bảo vệ quyền thừa kế của con gái (năm 1471).

  2. Chức năng cân bằng tâm lý xã hội trước các hủ tục: Ca dao về mâu thuẫn mẹ chồng – nàng dâu, cảnh làm lẽ ("Chém cha cái kiếp lấy chồng chung"), cưỡng ép hôn nhân không nhằm lật đổ thiết chế gia đình mà đóng vai trò van xả áp lực tâm lý, phê phán các hiện tượng suy thoái đạo đức để hướng tới sự hoàn thiện nhân cách.

  3. Khúc xạ văn hóa trong định chế hôn nhân: Thống kê chỉ ra 5.682 câu ca dao giao duyên (chiếm 48% tổng thể 11.825 câu) khẳng định khát vọng tự do lựa chọn bạn đời dựa trên tình yêu và phẩm giá, vượt lên trên rào cản "môn đăng hộ đối" hay sự can thiệp của phụ huynh ("Miếng trầu nên đạo vợ chồng").

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung cứ liệu xác đáng cho ngành Văn hóa học và Dân tộc học về tính dung hợp văn hóa của người Việt, làm rõ cơ chế tiếp biến văn hóa Nho giáo có chọn lọc.
  • Về phương pháp luận: Tiên phong xác lập mô hình nghiên cứu kết hợp công nghệ thông tin với ngữ văn học, đặt nền móng cho xu hướng Nhân văn số (Digital Humanities) tại Việt Nam.
  • Về thực tiễn và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học cho Ban Chỉ đạo Phong trào "Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa", hỗ trợ cán bộ văn hóa cơ sở xây dựng tiêu chí "Gia đình văn hóa", "Làng văn hóa", loại bỏ hủ tục cưới xin, tang ma lãng phí mà vẫn giữ vững thuần phong mỹ tục.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn học thuật:

  • Giới hạn tộc người và địa bàn: Đối tượng nghiên cứu mới tập trung ở người Việt (người Kinh), chưa có điều kiện khảo sát so sánh với tục ngữ, ca dao của 53 dân tộc thiểu số anh em trên lãnh thổ Việt Nam.
  • Nguồn tư liệu: Dữ liệu ca dao dựa trên ấn bản Kho tàng ca dao người Việt năm 1995, chưa kịp tích hợp toàn bộ các đơn vị bổ sung trong lần tái bản năm 2001.
  • Hướng nghiên cứu tương lai: Mở rộng phân tích so sánh liên tộc người (Kinh – Mường, Tày – Thái); ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích sắc thái cảm xúc (sentiment analysis) trong toàn bộ kho tàng folklore Việt Nam; nghiên cứu sự biến đổi của phong tục gia đình trong kỷ nguyên số.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo tiếng vang lớn trong giới nghiên cứu ngữ văn và khoa học xã hội:

  • Giá trị học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo mẫu mực cho các công trình nghiên cứu sau đại học về folklore học, được trích dẫn rộng rãi trong các giáo trình đại học về Văn học dân gian và Cơ sở văn hóa Việt Nam.
  • Giá trị xã hội và giáo dục: Cung cấp kho ngữ liệu chuẩn xác phục vụ biên soạn sách giáo khoa phổ thông môn Ngữ văn và Giáo dục công dân; định hướng các chuẩn mực gia đình văn minh trong xã hội hiện đại.
  • Tác động quốc tế: Đóng góp vào diễn đàn nghiên cứu Đông Nam Á học (SEAsian Studies) một mô hình điển cứu thực nghiệm về sự tương tác giữa văn học truyền miệng bản địa và hệ tư tưởng Nho giáo nhập biên.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu liên ngành định tính – định lượng và quy trình xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa văn bản dân gian.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu Văn hóa – Văn học: Khai thác hệ thống luận điểm đã được kiểm chứng thống kê để giảng dạy và phát triển các đề tài chuyên sâu.
  • Cơ quan quản lý văn hóa và hoạch định chính sách: Vận dụng cơ sở dữ liệu và kết luận khoa học để xây dựng Luật Phòng, chống bạo lực gia đình và Chiến lược phát triển gia đình Việt Nam.
  • Độc giả quan tâm đến di sản: Thấu hiểu sâu sắc tầng sâu triết lý và đạo lý ứng xử nhân văn của tổ tiên qua ca dao, tục ngữ.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc giải cấu trúc định kiến Nho giáo cực đoan, chứng minh quan hệ gia đình người Việt phản ánh trong tục ngữ, ca dao vận hành theo cơ chế "phụ hệ nhưng không phụ quyền tuyệt đối", bảo lưu tính dân chủ nông nghiệp và khẳng định vị thế cân bằng kinh tế - gia đình của người phụ nữ.

2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở đâu? Thay vì phương pháp suy diễn định tính chủ quan "đưa ra nhận định rồi tìm dẫn chứng minh họa", luận án tiên phong ứng dụng công nghệ thông tin xây dựng phần mềm quản lý, tiến hành thống kê định lượng toàn diện trên 7.040 câu tục ngữ và 11.825 câu ca dao, hiện thực hóa nguyên lý hình thái học cấu trúc của Vladimir Propp.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Tỷ lệ áp đảo của các sáng tác đề cao sự hòa thuận, thương yêu và tự nguyện gánh vác trách nhiệm (với 5.682 câu ca dao giao duyên chiếm 48%), bác bỏ luận điểm cho rằng ca dao mang tính chất "chống đối giai cấp và nổi loạn giới" triệt để như các học giả thập niên 1940–1960 từng nhận định.

4. Quy trình nghiên cứu có khả năng tái lập (replication protocol) không? Hoàn toàn có khả năng tái lập nhờ hệ thống tiêu chí phân loại rõ ràng (thể loại, chủ đề, mã nội dung, ghi chú thi pháp) được số hóa đồng bộ trong phần mềm chuyên dụng của Trung tâm CNTT Bộ Văn hóa Thông tin.

5. Luận án gợi mở chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào? Định hình lộ trình phát triển ngành Folklore học điện toán tại Việt Nam, mở rộng mô hình xử lý dữ liệu sang các thể loại truyện cổ tích, sử thi, ca xướng nghi lễ của cộng đồng 54 dân tộc.

Kết luận

  1. Công trình của TS. Phạm Việt Long là chuyên luận tiên phong nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về phong tục tập quán trong quan hệ gia đình người Việt qua lăng kính tục ngữ và ca dao.
  2. Xác lập bước ngoặt phương pháp luận khi tích hợp thành công công nghệ thông tin vào nghiên cứu định lượng văn học dân gian với dung lượng mẫu khổng lồ (7.040 đơn vị tục ngữ, 11.825 đơn vị ca dao).
  3. Làm sáng tỏ tính chất dân chủ, bình đẳng, hòa mục và nhân văn sâu sắc của gia đình truyền thống Việt Nam, chỉ ra sự khúc xạ của Nho giáo qua bộ lọc văn hóa bản địa.
  4. Phân định rành mạch đặc trưng thể loại: tục ngữ là cẩm nang lý trí đúc kết quy chuẩn ứng xử xã hội, ca dao là tiếng lòng trữ tình giải tỏa áp lực và nuôi dưỡng tâm hồn dân tộc.
  5. Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc và nguồn tư liệu tra cứu chuẩn mực phục vụ sự nghiệp xây dựng gia đình no ấm, tiến bộ, hạnh phúc, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong thời kỳ hiện đại hóa.