Tổng quan về luận án

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan, trong đó hạn hán được ghi nhận là một thảm họa thiên nhiên diễn tiến chậm nhưng để lại hệ lụy kinh tế – xã hội nặng nề nhất đối với khu vực nông thôn (IPCC, 2007; Wilhite, 2000). Tại Việt Nam, Ninh Thuận là tâm điểm khô hạn khắc nghiệt nhất cả nước với lượng mưa thấp, bốc thoát hơi nước cao và chu kỳ hạn hán lặp lại thường xuyên (Lê Sâm và Nguyễn Đình Vượng, 2008; Nguyễn Hoàng Tuấn và Trương Thanh Cảnh, 2021). Điển hình trong đợt hạn lịch sử niên vụ 2015–2016, tổng giá trị thiệt hại sản xuất nông nghiệp của tỉnh ước tính lên tới 1.434,907 tỷ đồng, làm chết 7.589 con gia súc (596 trâu bò và 6.993 dê cừu) và tàn phá hàng nghìn hecta hoa màu. Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp của nghiên cứu sinh Châu Tấn Lực (2024), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đặng Thanh Hà tại Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM, mang tính tiên phong khi tiếp cận toàn diện tính dễ bị tổn thương sinh kế (Livelihood Vulnerability) và hành vi thích ứng của nông hộ dưới áp lực hạn hán đa cấp độ.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án giải quyết xuất phát từ việc phần lớn các công trình trước đây tại Việt Nam chỉ tập trung vào phân tích đặc tính khí tượng – thủy văn đơn thuần, tính toán các chỉ số vật lý như SPI, K, MI (Ngô Đình Tuấn và Ngô Lê An, 2016; Đặng Quốc Khánh và ctv, 2022) hoặc đề xuất giải pháp kỹ thuật công trình mà thiếu vắng sự lượng hóa cấu trúc tài sản sinh kế vi mô và cơ chế ra quyết định thích ứng phi loại trừ của nông hộ. Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết tương ứng:

  1. Mức độ tổn thương sinh kế của nông hộ trước hiểm họa hạn hán được lượng hóa như thế nào theo các chiều cạnh tài sản và tiếp cận IPCC?
  2. Những nhân tố nào chi phối quyết định lựa chọn đồng thời các chiến lược thích ứng (CLTU) và các rào cản cốt lõi là gì?
  3. Kết quả sinh kế (KQSK) của nông hộ biến thiên ra sao dưới các cấp độ hạn hán khác nhau (hạn nhẹ và hạn nặng)?
  4. Khung giải pháp chính sách nào có khả năng nâng cao năng lực chống chịu bền vững?

Nghiên cứu tích hợp Khung sinh kế bền vững (DFID, 1999; CARE; UNDP) với phương pháp tính toán Chỉ số tổn thương sinh kế LVI và LVI-IPCC (Hahn và ctv, 2009), khảo sát sơ cấp trên quy mô mẫu $N = 231$ nông hộ tại 3 huyện trọng điểm Thuận Nam, Thuận Bắc, Ninh Hải kết hợp chuỗi dữ liệu khí tượng giai đoạn 2010–2020.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về hạn hán và sinh kế phản ánh ba dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo. Dòng thứ nhất tập trung vào đánh giá tác động vật lý và suy thoái tài nguyên do hạn hán (Archer và ctv, 2022 tại Nam Phi; Hunt và ctv, 2021 tại Nga; Swain, 2015 tại California, Mỹ). Dòng thứ hai nghiên cứu cấu trúc tính dễ bị tổn thương sinh kế thông qua các chỉ số tổng hợp (Hahn và ctv, 2009; Shah và ctv, 2013; Devi G và ctv, 2016; Nguyễn Ngọc Thùy và ctv, 2020). Dòng thứ ba tập trung vào mô hình hóa hành vi thích ứng và rào cản thể chế – tài chính của hộ nông dân (Batterbury và Mortimore, 2013; Boansi và ctv, 2017 tại Sudan; Anik và ctv, 2021 tại Bangladesh; Zúñiga và ctv, 2021 tại Chile).

Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận lý thuyết sâu sắc giữa hai trường phái:

  • Trường phái thích ứng công nghệ – hạ tầng (Techno-centric approach): Cho rằng việc mở rộng hệ thống thủy lợi, chuyển giao kỹ thuật tưới tiết kiệm và cơ giới hóa là điều kiện tiên quyết để triệt tiêu tác động tiêu cực của hạn hán (Herwehe và Scott, 2018; Nguyễn Đình Vượng và Quảng Đức Thạch, 2020).
  • Trường phái tiếp cận vốn sinh kế và năng lực thể chế (Livelihood-centric & Institution approach): Lập luận rằng công nghệ không thể phát huy tác dụng nếu thiếu vốn xã hội, kiến thức bản địa, mạng lưới chia sẻ rủi ro và nguồn vốn nhân lực; thậm chí các can thiệp thuần kỹ thuật có thể làm trầm trọng thêm bất bình đẳng nếu nhóm hộ cận nghèo không có khả năng tiếp cận vốn tài chính (Ellis, 2000; Keshavarz và Karami, 2013; Shackleton và ctv, 2015).

Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa hai trường phái, chứng minh rằng sự kết hợp giữa vốn xã hội, khả năng tiếp cận thông tin cảnh báo sớm và cấu trúc cây trồng nội tại mới là động lực quyết định kết quả sinh kế thực tế. So với nghiên cứu của Bandyopadhyay và ctv (2020) tại Gujarat (Ấn Độ) vốn chỉ dừng lại ở phân tích thống kê mô tả thiệt hại nguồn nước, hay công trình của Denkyirah và ctv (2017) tại Ghana sử dụng mô hình Binary Logistic đơn biến mang tính loại trừ lẫn nhau, luận án của Châu Tấn Lực đã tiến xa hơn khi áp dụng mô hình Multivariate Probit (MVP) để kiểm định tính phụ thuộc đồng thời, tương hỗ và thay thế giữa các chiến lược thích ứng trong điều kiện rủi ro khí hậu đặc thù của miền Trung Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng khung lý thuyết Sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework – SLF) của DFID (1999) và Chambers & Conway (1992) bằng việc giải cấu trúc tính tổn thương thành các chỉ số vi mô có thể đo lường trong mối tương quan với các cấp độ hạn hán (hạn nhẹ và hạn nặng). Nghiên cứu thách thức giả định đơn tuyến về hành vi thích ứng khi chứng minh rằng các nông hộ không đưa ra quyết định độc lập từng giải pháp riêng lẻ, mà vận hành chiến lược thích ứng như một danh mục đầu tư phức hợp (portfolio of strategies) có tính bù trừ và tương hỗ lẫn nhau. Các mệnh đề lý thuyết được kiểm chứng xác nhận: Vốn xã hội và mạng lưới phi chính thức đóng vai trò là "chất đệm" sinh tồn trước các cú sốc hạn hán nặng, vượt trội hơn cả vai trò tức thời của các can thiệp tín dụng chính thức vốn tiềm ẩn bẫy nợ nần khi mất mùa hoàn toàn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp nhuần nhuyễn 3 nền tảng lý thuyết: Khung sinh kế DFID (5 nguồn vốn: nhân lực, tự nhiên, vật chất, tài chính, xã hội), Khung đánh giá tổn thương IPCC (Ba thành tố: Sự phơi nhiễm – Exposure, Sự nhạy cảm – Sensitivity, Khả năng thích ứng – Adaptive Capacity), và Khung năng lực hành động cá nhân – thể chế của CARE và UNDP (Drinkwater và Rusinow, 1999).

                                +-------------------------------------------+
                                |      Bối cảnh Hạn hán Khí tượng/Nông nghiệp |
                                |      (Chu kỳ MI, K, SPI giai đoạn 2010-2020) |
                                +---------------------+---------------------+
                                                      |
                                                      v
                                +-------------------------------------------+
                                |  Tính dễ bị tổn thương sinh kế (LVI/IPCC)   |
                                |  + Exposure (Phơi nhiễm hạn hán)          |
                                |  + Sensitivity (Nguồn nước, lương thực)   |
                                |  + Adaptive Capacity (5 nguồn vốn SLF)    |
                                +---------------------+---------------------+
                                                      |
                         +----------------------------+----------------------------+
                         |                                                         |
                         v                                                         v
          +------------------------------+                          +------------------------------+
          |  Mô hình Multivariate Probit |                          |     Mô hình Hồi quy Tobit    |
          |  Lựa chọn 5 nhóm CLTU:       |                          |  Xác định các yếu tố ảnh     |
          |  - ĐCLTV, CĐNN, CĐMH,        |                          |  hưởng đến Kết quả sinh kế   |
          |    ĐDSK, DCTT                |                          |  (Phân hóa: Hạn nhẹ/Hạn nặng)|
          +--------------+---------------+                          +--------------+---------------+
                         |                                                         |
                         +----------------------------+----------------------------+
                                                      |
                                                      v
                                +-------------------------------------------+
                                |   26 Rào cản thích ứng (9 rào cản cao)     |
                                |   & Đề xuất chính sách nâng cao năng lực  |
                                +-------------------------------------------+

Khung phân tích này xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng cho các nông hộ canh tác nông nghiệp quy mô nhỏ tại các vùng khô hạn và bán khô hạn nhiệt đới gió mùa, nơi tài nguyên nước mặt và nước ngầm bị suy kiệt cục bộ theo chu kỳ 3–5 năm.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường phương pháp luận thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) đa cấp độ. Cỡ mẫu nghiên cứu chính thức gồm $N = 231$ nông hộ được xác định theo phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) tại 3 huyện đại diện cho các tiểu vùng sinh thái – kinh tế đặc trưng của Ninh Thuận:

  • Huyện Thuận Nam (xã Phước Nam, Phước Ninh): Đại diện vùng khô hạn ven biển, chăn nuôi gia súc có sừng và cây trồng cạn.
  • Huyện Ninh Hải (xã Thanh Hải, Vĩnh Hải): Đại diện vùng đồng bằng ven biển, trồng hành tỏi, nho, táo và canh tác kết hợp.
  • Huyện Thuận Bắc (xã Lợi Hải, Bắc Sơn): Đại diện vùng bán sơn địa có đông đồng bào dân tộc thiểu số Raglai và Chăm sinh sống.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết lập chặt chẽ qua 4 bước tam giác đạc (triangulation):

  • Tam giác đạc dữ liệu: Kết hợp chuỗi số liệu khí tượng thứ cấp 11 năm (2010–2020) từ Trung tâm Khí tượng Thủy văn Ninh Thuận với dữ liệu điều tra bảng hỏi bán cấu trúc sơ cấp năm 2022.
  • Tam giác đạc phương pháp: Kết hợp đo lường chỉ số chuẩn hóa LVI/LVI-IPCC với mô hình kinh tế lượng lượng hóa hồi quy đa biến.
  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Thang đo các nguồn vốn và chỉ số thành phần được kiểm định tính nhất quán nội tại (Cronbach's $\alpha > 0,7$), kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt trước khi đưa vào phân tích chuyên sâu.

Data và phân tích kinh tế lượng

Quy trình phân tích định lượng được thực hiện trên phần mềm Stata và SPSS với hai mô hình chủ lực:

  1. Mô hình Multivariate Probit (MVP): Dùng để ước lượng đồng thời xác suất lựa chọn 5 nhóm chiến lược thích ứng gồm: Điều chỉnh lịch thời vụ ($Y_1$), Chủ động nguồn nước ($Y_2$), Chuyển đổi mô hình sản xuất ($Y_3$), Đa dạng hóa sinh kế ($Y_4$) và Di cư tạm thời ($Y_5$). Cấu trúc mô hình xử lý triệt để hiện tượng tương quan giữa các phần dư ($\rho_{jk} \neq 0$), khắc phục hoàn toàn sai lệch của các mô hình Logit đơn biến truyền thống.
  2. Mô hình hồi quy Tobit: Được lựa chọn do biến phụ thuộc Kết quả sinh kế ($Y$) bị chặn trong khoảng xác định $[0, 1]$, xử lý hiện tượng dữ liệu bị cắt cụt (censored data) nhằm đánh giá tác động cận biên của các nguồn vốn sinh kế dưới hai trạng thái hạn hán nhẹ và hạn hán nặng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Lượng hóa chính xác chỉ số LVI-IPCC: Kết quả nghiên cứu xác định chỉ số tổn thương tổng hợp $LVI-IPCC = -0,008$, phản ánh tính dễ bị tổn thương sinh kế của nông hộ Ninh Thuận ở mức trung bình đến cao. Đáng chú ý, thành tố Khả năng thích ứng (Adaptive Capacity) có giá trị tổn thương tương đối cao so với Sự phơi nhiễm (Exposure) và Sự nhạy cảm (Sensitivity), chỉ ra rằng điểm nghẽn lớn nhất không nằm ở hiểm họa tự nhiên mà nằm ở sự thiếu hụt năng lực nội tại của hộ gia đình.
  2. Sự phân hóa các yếu tố chi phối Kết quả sinh kế theo cấp độ hạn hán:
    • Trong điều kiện hạn hán nhẹ: Có 7 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) gồm: Yếu tố dân tộc, Vốn nhân lực, Vốn xã hội, Diện tích cây lâu năm, Diện tích cây hàng năm, Điều chỉnh lịch thời vụ, và Thông tin cảnh báo hạn hán.
    • Trong điều kiện hạn hán nặng: Cấu trúc tác động dịch chuyển căn bản, 7 yếu tố quyết định bao gồm: Yếu tố dân tộc, Vốn nhân lực, Vốn xã hội, Diện tích cây lâu năm, Vốn tài chính, Di cư tạm thời, và Thông tin cảnh báo hạn hán. Điểm đột phá là Vốn tài chính và Di cư tạm thời chỉ phát huy vai trò cứu cánh khi hạn hán chuyển sang cấp độ nghiêm trọng, trong khi các giải pháp kỹ thuật nông nghiệp thuần túy mất dần hiệu lực.
  3. Mối quan hệ tương hỗ và thay thế giữa 11 chiến lược thích ứng: Mô hình MVP chỉ ra sự tương quan dương có ý nghĩa thống kê giữa chiến lược Chủ động nguồn nước và Chuyển đổi mô hình cây trồng chịu hạn ($p < 0,01$), đồng thời chứng minh chiến lược Di cư tạm thời có xu hướng thay thế cho các nỗ lực thích ứng tại chỗ khi rào cản chi phí đầu vào vượt quá ngưỡng chịu đựng.
  4. Nhận diện 9 rào cản thích ứng cốt lõi: Trong tổng số 26 rào cản được khảo sát, nghiên cứu xác định 9 rào cản có mức độ cản trở cao và rất cao gồm: Trình độ học vấn thấp, Thiếu kiến thức kỹ thuật về CLTU, Thiếu chương trình khuyến nông phù hợp, Sự bất định của thời tiết cực đoan, Chi phí giống cây/con quá cao, Chi phí vật tư phân bón tăng vọt, Thị trường đầu ra bấp bênh và Chi phí thuê nhân công đắt đỏ.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định lý thuyết thích ứng phân tầng; chứng minh rằng năng lực chống chịu khí hậu là một hàm số phi tuyến tính phụ thuộc vào sự tương tác giữa vốn xã hội và chất lượng thông tin cảnh báo sớm.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn hóa chỉ số LVI kết hợp hồi quy Tobit và MVP, có thể nhân rộng để đánh giá tổn thương sinh kế cho toàn bộ dải duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.
  • Về mặt chính sách và thực tiễn:
    • Tái cấu trúc mạng lưới khuyến nông địa phương theo hướng chuyển giao kỹ thuật thích ứng đặc thù (tưới nhỏ giọt cho măng tây, nho, táo trên đất cát; kỹ thuật ủ thức ăn dự trữ cho đàn gia súc).
    • Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dựa vào cộng đồng và số hóa kênh thông tin thời tiết đến từng hộ đồng bào dân tộc thiểu số.
    • Thiết lập cơ chế tín dụng vi mô linh hoạt, giãn nợ tự động khi xảy ra hạn hán cấp độ nặng nhằm triệt tiêu nguy cơ bán tháo tư liệu sản xuất.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Dữ liệu mặt cắt (Cross-sectional data): Khảo sát sơ cấp được thực hiện tại một thời điểm (năm 2022), do đó chưa phản ánh được đầy đủ tính động học biến thiên của sinh kế qua các mùa vụ liên tiếp trong dài hạn.
  2. Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu tập trung tại 3 huyện trọng điểm của tỉnh Ninh Thuận, các đặc thù về thổ nhưỡng và tập quán dân tộc có thể tạo ra rào cản nhất định khi suy rộng cho các vùng sinh thái khác nếu không hiệu chỉnh trọng số.
  3. Đo lường biến số tâm lý: Nghiên cứu chưa đi sâu lượng hóa các yếu tố tâm lý học hành vi (như mức độ e ngại rủi ro cá nhân, niềm tin tôn giáo) tác động đến tốc độ tiếp nhận công nghệ mới.

Hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm:

  • Thiết lập bộ dữ liệu bảng (Panel data) theo dõi liên tục hành vi thích ứng của nông hộ qua chu kỳ 5–10 năm.
  • Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc Tuyến tính (Structural Equation Modeling – SEM) kết hợp Phân tích Định tính So sánh (QCA) để khám phá các cấu hình nhân quả phức hợp dẫn đến sinh kế bền vững.
  • Mở rộng phạm vi so sánh liên vùng giữa duyên hải Nam Trung Bộ và vùng khô hạn Tây Bắc Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra những giá trị tác động lan tỏa trên nhiều phương diện:

  • Giá trị học thuật: Dự kiến đóng góp nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp, biến đổi khí hậu và quản lý tài nguyên thiên nhiên tại các nước đang phát triển thuộc khu vực Đông Nam Á.
  • Tác động chính sách cấp tỉnh và quốc gia: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Sở Nông nghiệp & PTNT Ninh Thuận, Sở Kế hoạch & Đầu tư trong việc lập quy hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng giai đoạn 2025–2030 và xây dựng Đề án phát triển nông nghiệp ứng phó biến đổi khí hậu cấp vùng.
  • Lợi ích xã hội: Giúp hàng nghìn hộ nông dân nghèo và hộ đồng bào dân tộc Chăm, Raglai tiếp cận các phương thức quản trị rủi ro hạn hán hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại tài sản và bảo tồn nguồn sinh kế bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp chuẩn mực giữa LVI-IPCC, mô hình hồi quy Tobit và Multivariate Probit, làm tài liệu tham khảo chất lượng cao cho các công trình nghiên cứu kinh tế phát triển và quản lý tài nguyên.
  • Nhà hoạch định chính sách cấp Trung ương và Địa phương: Sở hữu bộ số liệu thực chứng chi tiết về 9 rào cản và 7 nhân tố then chốt để ban hành các gói can thiệp trúng đích (tín dụng, khuyến nông, dự báo khí tượng).
  • Các tổ chức phi chính phủ và Cơ quan phát triển quốc tế (UNDP, FAO, CARE): Có cơ sở dữ liệu định lượng tin cậy để thiết kế các dự án tài trợ sinh kế thích ứng hạn hán tại các điểm nóng khí hậu miền Trung.
  • Cộng đồng nông hộ vùng khô hạn: Được hưởng lợi gián tiếp từ việc nâng cao hiệu quả các chương trình hỗ trợ kỹ thuật tưới tiết kiệm, đa dạng sinh kế và mạng lưới thông tin cảnh báo sớm.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Khung sinh kế bền vững của DFID bằng việc chứng minh sự phân hóa cấu trúc động lực sinh kế theo cường độ thiên tai: Vốn xã hội và thông tin cảnh báo giữ vai trò nền tảng xuyên suốt, nhưng Vốn tài chính và Di cư tạm thời chuyển hóa thành yếu tố mang tính quyết định sống còn chỉ khi hạn hán bước sang ngưỡng nghiêm trọng.

2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu sử dụng Binary Logistic (Ali và Erenstein, 2017) hay Multinomial Logistic (Alam, 2015) vốn ép buộc các chiến lược thích ứng phải loại trừ lẫn nhau, luận án đã ứng dụng thành công mô hình Multivariate Probit (MVP), cho phép mô hình hóa đồng thời 5 nhóm chiến lược và kiểm định chính xác tính tương hỗ (complementary) hay thay thế (substitutive) giữa các quyết định thích ứng.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Chỉ số tổn thương $LVI-IPCC = -0,008$ chỉ ra rằng khả năng thích ứng của hộ nông dân đang là khâu yếu nhất trong toàn bộ chuỗi chống chịu hạn hán. Mặc dù các nỗ lực công trình thủy lợi đã giảm thiểu độ phơi nhiễm, nhưng sự thiếu hụt kiến thức kỹ thuật chuyên sâu và chi phí vật tư đầu vào quá cao đã vô hiệu hóa nhiều tiềm năng thích ứng nội sinh của hộ.

4. Tính khả thi của quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol)?
Nghiên cứu cung cấp bảng câu hỏi chuẩn hóa, bộ chỉ tiêu tính toán các thành tố LVI/LVI-IPCC chi tiết và mã lệnh phân tích kinh tế lượng rõ ràng, cho phép tái lập quy trình nghiên cứu tại bất kỳ địa bàn khô hạn nào khác.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo?
Thiết lập hệ thống quan trắc sinh kế nông hộ thời gian thực tích hợp công nghệ GIS, viễn thám và dữ liệu kinh tế lượng vi mô để dự báo tác động đa chiều của các kịch bản biến đổi khí hậu cực đoan đến an ninh lương thực quốc gia.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về mối quan hệ biện chứng giữa hạn hán, tính dễ bị tổn thương sinh kế và hành vi thích ứng của nông hộ nông thôn.
  2. Lượng hóa thành công mức độ tổn thương sinh kế tổng hợp ($LVI-IPCC = -0,008$) tại tỉnh Ninh Thuận, chỉ ra điểm nghẽn trọng yếu nằm ở Năng lực thích ứng nội tại của nông hộ.
  3. Ứng dụng xuất sắc mô hình Multivariate Probit, phân loại 11 biện pháp thành 5 nhóm chiến lược thích ứng chính và xác định mối quan hệ tương hỗ giữa chuyển đổi mô hình với chủ động nguồn nước.
  4. Chứng minh sự dịch chuyển các nhân tố chi phối Kết quả sinh kế qua mô hình Tobit: Vốn tài chính và di cư tạm thời chỉ phát huy vai trò cứu cánh tối thượng trong điều kiện hạn hán nặng.
  5. Nhận diện chính xác 9 rào cản thích ứng cốt lõi, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ nâng cao vốn con người, củng cố vốn xã hội đến tái thiết chính sách khuyến nông và tín dụng vi mô, tạo tiền đề vững chắc cho chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững tại Ninh Thuận và dải duyên hải Nam Trung Bộ.