Phân Tích Tổn Thương Sinh Kế Nông Hộ Do Tác Động Của Hạn Hán Tại Tỉnh Ninh Thuận

Chuyên khảo phân tích Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ do tác động của hạn hán tại tỉnh ninh thuận, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Kinh Tế Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Nông Nghiệp

2024

194
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Lý lịch cá nhân

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Mục lục

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Danh sách các bảng

Danh sách các hình

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN

1.1. Một số khái niệm về hạn hán và phân loại hạn hán

1.2. Tổng quan về nghiên cứu hạn hán

1.3. Một số khái niệm về sinh kế và tính dễ bị tổn thương sinh kế

1.4. Tổng quan về nghiên cứu tính dễ bị tổn thương sinh kế

1.5. Khái niệm và phân loại thích ứng với hạn hán

1.6. Tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn chiến lược của nông hộ thích ứng với hạn hán

1.7. Rào cản thích ứng với hạn hán

1.8. Khái niệm về kết quả sinh kế và các yếu tố ảnh hưởng

1.9. Khung phân tích của luận án

2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Cách tiếp cận và quy trình nghiên cứu

2.2. Phương pháp thu thập thông tin

2.3. Chọn địa điểm nghiên cứu

2.4. Quy mô số hộ khảo sát

2.5. Nội dung thu thập số liệu sơ cấp

2.6. Phương pháp thống kê mô tả

2.7. Phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương của các nông hộ do tác động của hạn hán

2.8. Phương pháp phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn chiến lược thích ứng với hạn hán

2.9. Phương pháp phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh kế do hạn hán

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng hạn hán tại tỉnh Ninh Thuận

3.2. Nguồn vốn sinh kế của nông hộ sản xuất trong bối cảnh hạn hán

3.3. Tổn thương sinh kế nông hộ do tác động của hạn hán

3.4. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn chiến lược thích ứng với hạn hán của nông hộ

3.5. Rào cản thích ứng với hạn hán của nông hộ

3.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh kế của nông hộ

3.7. Đề xuất giải pháp nâng cao khả năng thích ứng hạn hán

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ MÔ HÌNH

BẢNG CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Tích Tổn Thương Sinh Kế Nông Hộ Ninh Thuận

Tình trạng hạn hán Ninh Thuận ngày càng nghiêm trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến sinh kế nông hộ và sản xuất nông nghiệp. Nghiên cứu này tập trung phân tích mức độ tổn thương kinh tế của các hộ nông dân do tác động của hạn hán. Mục tiêu là xác định các yếu tố then chốt làm gia tăng rủi ro và đề xuất các giải pháp ứng phó hạn hán hiệu quả, đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng, bao gồm khảo sát trực tiếp nông hộ và phân tích dữ liệu thứ cấp để có cái nhìn toàn diện về vấn đề. Dựa trên kết quả phân tích, luận án đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao khả năng thích ứng hạn hán và cải thiện sinh kế cho nông hộ.

1.1. Bối Cảnh Hạn Hán và Tác Động Đến Nông Nghiệp Ninh Thuận

Ninh Thuận là một trong những tỉnh chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu Ninh Thuận, đặc biệt là tình trạng hạn hán kéo dài. Điều này gây ra thiệt hại nông nghiệp nghiêm trọng, làm giảm năng suất cây trồng, vật nuôi và ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người nông dân Ninh Thuận. Tình hình càng trở nên khó khăn hơn do sự khan hiếm nguồn nước Ninh Thuận và cơ sở hạ tầng thủy lợi chưa đáp ứng được nhu cầu. Luận án của Châu Tấn Lực nhấn mạnh tính cấp thiết của việc nghiên cứu, đánh giá và tìm ra giải pháp cho vấn đề này để đảm bảo an ninh lương thực và ổn định đời sống cho người dân.

1.2. Tầm Quan Trọng của Phân Tích Tổn Thương Sinh Kế Nông Hộ

Phân tích tổn thương sinh kế là bước quan trọng để hiểu rõ các yếu tố khiến nông hộ dễ bị ảnh hưởng bởi hạn hán. Thông qua việc xác định các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất và nguyên nhân dẫn đến tình trạng đó, có thể xây dựng các chính sách và chương trình hỗ trợ nông dân một cách hiệu quả hơn. Việc đánh giá này cũng giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định đúng đắn trong việc phân bổ nguồn lực và ưu tiên các giải pháp ứng phó hạn hán phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương. Đặc biệt, chính sách cần tập trung vào các mô hình sinh kế bền vững.

II. Vấn Đề Thiệt Hại Kinh Tế Nông Hộ Do Hạn Hán Ninh Thuận

Hạn hán gây ra những tổn thương kinh tế đáng kể cho nông hộ Ninh Thuận. Mất mùa, giảm năng suất, tăng chi phí sản xuất do thiếu nước tưới là những vấn đề thường gặp. Nhiều hộ gia đình rơi vào cảnh nợ nần, không đủ khả năng trang trải cuộc sống. Bên cạnh đó, tác động xã hội của hạn hán cũng rất lớn, gây ra tình trạng di cư lao động, bất ổn xã hội và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Cần có những nghiên cứu sâu sắc để làm rõ bức tranh toàn cảnh về những khó khăn mà người nông dân Ninh Thuận đang phải đối mặt.

2.1. Đánh Giá Mức Độ Thiệt Hại Nông Nghiệp Do Hạn Hán

Việc đánh giá tổn thương do hạn hán cần tập trung vào các chỉ số cụ thể như: diện tích cây trồng bị mất trắng, sản lượng thu hoạch giảm sút, số lượng vật nuôi bị chết hoặc giảm năng suất. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và địa phương để thu thập thông tin chính xác và kịp thời. Dữ liệu này sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng các chương trình hỗ trợ nông dân và khắc phục hậu quả của hạn hán. Cần đặc biệt chú trọng đến việc phân tích rủi ro hạn hánkhả năng phục hồi của các hộ nông dân.

2.2. Tác Động Tiêu Cực Đến Sinh Kế và An Ninh Lương Thực

Hạn hán không chỉ gây ra tổn thương kinh tế mà còn đe dọa đến an ninh lương thực của nông hộ và cộng đồng. Khi nguồn cung lương thực giảm sút, giá cả tăng cao, nhiều hộ gia đình không đủ khả năng tiếp cận với thực phẩm dinh dưỡng. Điều này dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng, đặc biệt là ở trẻ em và phụ nữ mang thai. Cần có các giải pháp đảm bảo an ninh lương thực trong điều kiện hạn hán, chẳng hạn như dự trữ lương thực, hỗ trợ giống cây trồng chịu hạn và khuyến khích đa dạng hóa cây trồng.

III. Phương Pháp Phân Tích Tổn Thương Sinh Kế Bền Vững Ninh Thuận

Luận án sử dụng phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương sinh kế (LVI) để phân tích thiệt hại do hạn hán. Phương pháp này bao gồm các yếu tố thành phần như đặc điểm hộ, chiến lược sinh kế, sức khỏe, vốn tài chính, thực phẩm, nguồn nước, mạng lưới xã hội, và hạn hán để xác định chỉ số LVI và LVI-IPCC. Mô hình hồi quy Tobit và mô hình Multivariate Probit được sử dụng để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh kế và các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn chiến lược thích ứng với hạn hán của nông hộ. Theo Châu Tấn Lực, phương pháp này cho phép đánh giá toàn diện các khía cạnh khác nhau của sinh kế, từ đó đưa ra những khuyến nghị chính sách phù hợp.

3.1. Áp Dụng Chỉ Số LVI Đánh Giá Tổn Thương Kinh Tế

Chỉ số LVI (Livelihood Vulnerability Index) là công cụ hữu ích để đo lường mức độ tổn thương kinh tế của nông hộ do hạn hán. Chỉ số này bao gồm nhiều yếu tố khác nhau, phản ánh các khía cạnh của sinh kế, như nguồn vốn, sức khỏe, giáo dục và khả năng tiếp cận với thông tin. Việc sử dụng chỉ số LVI giúp so sánh mức độ tổn thương giữa các nhóm nông hộ khác nhau và xác định các yếu tố quan trọng cần được ưu tiên can thiệp. Cần xem xét các phương pháp phân tích khác để bổ sung cho kết quả này.

3.2. Sử Dụng Mô Hình Hồi Quy Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Mô hình hồi quy Tobit và Multivariate Probit cho phép phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh kế và sự lựa chọn chiến lược ứng phó hạn hán của nông hộ. Các yếu tố này có thể bao gồm: trình độ học vấn, quy mô đất đai, khả năng tiếp cận tín dụng, thông tin về hạn hán và các chương trình hỗ trợ nông dân. Kết quả phân tích sẽ giúp xác định các yếu tố quan trọng cần được cải thiện để nâng cao khả năng thích ứng của nông hộ.

IV. Kết Quả Đánh Giá Thực Trạng Sinh Kế Nông Hộ Ninh Thuận

Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ số LVI đối với nông hộ Ninh Thuận bị tổn thương sinh kế ở mức trung bình đến cao. Các yếu tố có giá trị tổn thương cao như tài chính, nguồn nước, mạng lưới xã hội và ảnh hưởng của hạn hán. Chỉ số LVI-IPCC là -0,008 cho thấy khả năng tổn thương sinh kế trong bối cảnh hạn hán ở mức trung bình. Trong đó, khả năng thích ứng của nông hộ có giá trị tổn thương tương đối cao so với sự nhạy cảm và sự phơi nhiễm. Đặc biệt, thực trạng hạn hán đang diễn biến phức tạp.

4.1. Phân Tích Chi Tiết Các Yếu Tố Gây Tổn Thương Sinh Kế

Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như thiếu vốn, thiếu nước tưới, thiếu thông tin và mạng lưới xã hội yếu là những nguyên nhân chính dẫn đến tổn thương kinh tế của nông hộ Ninh Thuận. Cần có các giải pháp cụ thể để giải quyết từng vấn đề này, chẳng hạn như cung cấp tín dụng ưu đãi, xây dựng hệ thống thủy lợi hiệu quả, tăng cường truyền thông về hạn hán và hỗ trợ xây dựng các tổ chức cộng đồng. Đặc biệt, cần chú trọng đến điều kiện tự nhiên Ninh Thuận.

4.2. Nhận Diện Các Chiến Lược Thích Ứng Hiệu Quả Của Nông Hộ

Nghiên cứu đã nhận diện được 11 chiến lược thích ứng với hạn hánnông hộ lựa chọn áp dụng, được chia thành 5 nhóm chính là điều chỉnh lịch thời vụ, chủ động nguồn nước, chuyển đổi mô hình, đa dạng sinh kế và di cư tạm thời. Các chiến lược thích ứng có sự thay thế và bổ sung cho nhau khi nông hộ lựa chọn. Việc hiểu rõ các chiến lược này giúp xây dựng các chương trình hỗ trợ nông dân phù hợp và hiệu quả hơn. Điều này có thể kể đến các giải pháp giải pháp ứng phó hạn hán từ cộng đồng.

V. Giải Pháp Nâng Cao Khả Năng Ứng Phó Hạn Hán Ninh Thuận

Từ kết quả phân tích, luận án đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng thích ứng hạn hán và cải thiện sinh kế cho nông hộ. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao nguồn vốn sinh kế, tăng cường khả năng tiếp cận thông tin và xây dựng các mô hình sản xuất bền vững. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, tổ chức xã hội và cộng đồng để triển khai các giải pháp này một cách hiệu quả. Đặc biệt, cần có chính sách hỗ trợ kịp thời và phù hợp.

5.1. Đầu Tư Vào Nguồn Vốn Sinh Kế Bền Vững Cho Nông Hộ

Cần có các chương trình đầu tư vào nguồn vốn con người (giáo dục, đào tạo), nguồn vốn tự nhiên (quản lý tài nguyên nước), nguồn vốn vật chất (cơ sở hạ tầng), nguồn vốn tài chính (tín dụng) và nguồn vốn xã hội (mạng lưới cộng đồng) để nâng cao khả năng thích ứng của nông hộ với hạn hán. Việc đầu tư này cần được thực hiện một cách đồng bộ và có sự tham gia của cộng đồng để đảm bảo tính bền vững.

5.2. Phát Triển Các Mô Hình Nông Nghiệp Thích Ứng Biến Đổi Khí Hậu

Cần khuyến khích ngành nông nghiệp Ninh Thuận chuyển đổi sang các mô hình sản xuất thích ứng với biến đổi khí hậu, chẳng hạn như trồng các loại cây chịu hạn, áp dụng kỹ thuật tưới tiết kiệm nước và đa dạng hóa cây trồng. Đồng thời, cần tăng cường nghiên cứu và chuyển giao các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp để nâng cao năng suất và hiệu quả.

VI. Kết Luận Hướng Đến Sinh Kế Bền Vững Cho Nông Dân Ninh Thuận

Nghiên cứu đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về tổn thương kinh tế do hạn hán gây ra cho nông hộ Ninh Thuận và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao khả năng thích ứng và cải thiện sinh kế. Để đạt được mục tiêu sinh kế bền vững cho người nông dân Ninh Thuận, cần có sự chung tay của cả cộng đồng và sự hỗ trợ từ các cấp chính quyền. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của vấn đề này để có những giải pháp toàn diện và hiệu quả hơn.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Chính Sách Hỗ Trợ Nông Nghiệp Ninh Thuận

Các chính sách hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp nông hộ vượt qua khó khăn do hạn hán. Các chính sách này có thể bao gồm: trợ cấp thiệt hại, hỗ trợ vay vốn, cung cấp giống cây trồng vật nuôi và đào tạo kỹ thuật. Cần đảm bảo rằng các chính sách này được thiết kế phù hợp với nhu cầu thực tế của nông hộ và được triển khai một cách minh bạch và hiệu quả.

6.2. Triển Vọng Nghiên Cứu và Phát Triển Sinh Kế Bền Vững

Cần tiếp tục nghiên cứu về các khía cạnh khác nhau của sinh kế bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu, chẳng hạn như: vai trò của tri thức bản địa, sự tham gia của cộng đồng và các giải pháp công nghệ tiên tiến. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách và chương trình phát triển sinh kế hiệu quả hơn, giúp người nông dân Ninh Thuận có một tương lai tươi sáng hơn.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN 1. Một số khái niệm về hạn hán và phân loại hạn hán 1. Khái niệm hạn hán Theo Tổ chức Khí tượng Thế giới (World Meteorological Organization - WMO) có hơn 150 khái niệm về hạn hán từ nhiều nhà khoa học với nhiều hướng tiếp cận và nghiên cứu khác nhau (WMO, 2006). Từ điển của Mỹ đã định nghĩa rằng hạn hán là một thời gian không có mưa, đặc biệt là trong suốt một vụ mùa (AHD, 1976).

Trần Thục và ctv (2008), cho rằng hạn hán là một giai đoạn thời tiết khô hạn kéo dài bất thường do thiếu hụt lượng mưa gây mất cân bằng nguồn nước, kéo dài đã gây ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực và môi trường khác nhau. Hạn hán là thảm họa của tự nhiên, do lượng mưa thấp hơn lượng mưa trung bình, có thể diễn ra trong một mùa hoặc kéo dài không đáp ứng được lượng nước cho nhu cầu của con người và môi trường (Sheffield và ctv, 2014; Wilhite và Glantz, 1985). Hạn hán đã gây ảnh hưởng xấu đến sự tăng trưởng cây trồng, vật nuôi, nạn đói, bệnh tật và tác động tiêu cực đến môi trường (Durrani và ctv, 2021). Tóm lại, các định nghĩa về hạn hán đều cho rằng hạn hán là do sự thiếu hụt lượng mưa trong thời gian dài đã ảnh hưởng đến kinh tế - xã hội và môi trường.

Phân loại hạn hán 1. Chỉ tiêu khô hạn và phân cấp hạn Để có cơ sở phân cấp hạn, quản lý hạn, giám sát và cảnh báo sớm về hạn hán, các tác giả đã sử dụng các phương pháp khác nhau như chỉ số khô hạn nhiệt độ–thực vật (Vegetation – Temperature Dryness Index - VTCI) (Ngô Đình Tuấn và Ngô Lê An, 2016); chỉ số khô hạn nhiệt ẩm Celia Innova ( TK) (Đặng Quốc Khánh và ctv. 2022); chỉ số khô hạn SPI, Chỉ số K, chỉ số MI và các ngưỡng giá trị của hạn hán (Lê Sâm và Nguyễn Đình Vượng, 2008) ( Phụ lục 1, Bảng 2). Ngoài ra, Nguyễn Hoàng Tuấn và Trương Thanh Cảnh (2022) sử dụng ba chỉ số gồm chỉ số lượng mưa bất thường (RAI), chỉ số chuẩn hóa lượng mưa (SPI), chỉ số ẩm (MI) để xác định phân 10 cấp hạn (hạn nặng, hạn nhẹ,.

Chỉ số hạn SI; SPI; Sa.I; SWSI; MI; K được tính toán từ lượng mưa, nhiệt độ, giờ nắng, bốc hơi của các trạm quan trắc tại khu vực nghiên cứu sẽ phân cấp hạn để phù hợp với mục tiêu nghiên cứu (Nguyễn Quang Kim, 2005). Luận án sử dụng chỉ số MI và K để phân cấp hạn nhẹ và hạn nặng. Hạn hán nhẹ thường diễn ra khi có sự thiếu hụt nguồn nước nhưng vẫn còn sự cung cấp một cách tương đối. Việc quản lý tiết kiệm nước và chuẩn bị các biện pháp dự phòng có thể giúp giảm thiểu tác động của hạn hán đối với các hoạt động nông nghiệp và sinh hoạt.

Do đó, cần sử dụng hệ thống tưới tiết kiệm nước, quản lý đất đai hiệu quả, và sử dụng các phương pháp canh tác có hiệu suất cao hơn để tối ưu hóa sự sử dụng nước. Trong khi đó, hạn hán nặng là một tình trạng cảnh báo nghiêm trọng hơn, thường xuất hiện khi nguồn cung nước giảm đáng kể hoặc hoàn toàn cạn kiệt. Trong trường hợp này, việc tiết kiệm nước trở nên cực kỳ cần thiết, và các biện pháp dự phòng phải được triển khai ngay lập tức để giữ cho hoạt động nông nghiệp và sinh hoạt cho cộng đồng không bị ảnh hưởng quá nặng nề. Các biện pháp có thể bao gồm hạn chế việc sử dụng nước, ứng dụng kỹ thuật tưới tiết kiệm nước hơn, đồng thời, cần phải có các biện pháp cấp cứu như vận chuyển nước từ các nguồn khác và phân phối nước theo ưu tiên để đảm bảo an toàn nước uống và sử dụng cho sinh hoạt cơ bản.

Phân loại hạn hán WMO (2006) đã phân loại hạn hán thành 4 loại theo sự đánh giá và tổng hợp của nhiều nghiên cứu trên thế giới ( Phụ lục 1, Hình 1. Đây là một loại hạn được đánh giá có một thời kỳ dài mưa ít hơn trung bình nhiều năm; (2) Hạn thủy văn: là hiện tượng suy giảm mặt nước do dòng chảy thấp, hay do sự bốc hơi của hồ chứa, hồ nước, sông. Có thể nói hạn thủy văn là khoản thời gian mà dòng chảy không đủ cung cấp nhu cầu sử dụng nước (Iglesias và ctv, 2018; Nguyễn Nam Thành và ctv, 2019); (3) Hạn nông nghiệp: là hiện tượng thiếu hụt nước tưới cho cây trồng do khí tượng hay thủy văn. Nước chiếm 35% trong thành phần cấu tạo của đất và duy trì độ ẩm của đất, nếu duy trì độ ẩm tốt thì hạn chế hiện tượng hạn nông nghiệp.

Nếu quá trình lưu giữ thất bại, độ ẩm khan hiếm 11 thì quá trình hạn hán sẽ tác động rất lớn đối với cây trồng và năng suất cây trồng; (4) Hạn kinh tế - xã hội: là sự thất bại liên kết của hệ thống quản lý tài nguyên nước với nhu cầu, vì thế hạn hán gắn liền với các nhu cầu của sự phát triển kinh tế (Brewer và Heim Jr., 2011; Abraham và ctv, 2016; Iglesias và ctv, 2018). Tác động của hạn hán Hạn hán tác động đến môi trường, hủy hoại các loài thực vật, động vật, quần cư hoang dã, làm giảm chất lượng không khí, nước, cháy rừng và xói lở đất. Các tác động này có thể kéo dài và khó khăn để khắc phục. Mức độ khô hạn có thể đe dọa sự an toàn của vật nuôi chăn thả và bãi cỏ, bởi vì thiếu nước làm tăng nồng độ nitrat và axit prussic và gây nguy hiểm cho sức khỏe của chúng.

Hạn hán đã tác động đến sự vận hành của nhà máy thuỷ điện, cạn kiệt nguồn nước sinh hoạt và điều tiết nước cho SXNN (WMO, 2006), là nguyên nhân dẫn đến đói nghèo, bệnh tật thậm chí là chiến tranh do xung đột nguồn nước (Haied và ctv, 2017). Một vấn đề khác, xâm nhập của các loài xâm lấn như cỏ dại và côn trùng, gây thiệt hại cho mùa màng và khó có thể loại bỏ khi hạn hán xuất hiện ( Phụ lục 1, Hình 2). Trên thế giới, hơn 1/3 đất đai bị hạn hán và ảnh hưởng tới 1/3 dân số, đồng thời tác động tới 50% số gia súc toàn cầu và 44% hệ thống sinh thái trồng trọt của thế giới (Ngô Thanh Sơn và ctv, 2018). Tổng quan về nghiên cứu hạn hán.1 Nghiên cứu về hạn hán trên thế giới Hạn hán được nghiên cứu, đánh giá và dự báo từ nhiều quốc gia, châu lục khác nhau.

Nghiên cứu của Garnier (2018) đã cho thấy hạn hán được nghiên cứu từ rất xa xưa ở khu vực Châu Âu và Địa Trung Hải, được ghi lại thông qua các văn bản cổ xưa và tạp chí cổ đại. Ngày nay với sự phát triển của khoa học và công nghệ nghiên cứu về hạn hán đã được phân tích chuyên sâu và trở nên phổ biến. Nghiên cứu hạn hán theo hướng định tính về sự tác động của nó đến SXNN ở Nam Phi (Archer và ctv, 2022). Nghiên cứu tại Ấn Độ bằng phương pháp thống kê mô tả những thiệt hại do hạn hán gây ra (Bandyopadhyay và ctv, 2020), tại Nga hạn hán ảnh hưởng đến an ninh lương thực và nông nghiệp (Hunt và ctv, 2021).

Do đó, hạn hán được xem là một trong những thiên tai khắc nghiệt nhất trên thế giới, gây thiệt 12 hại hàng năm từ 6 - 8 tỷ đô la (Wilhite, 2000). Theo thống kê của tổ chức Oxfam cho rằng ở Châu Phi phải đối mặt với nạn đói vì hạn hán, ảnh hưởng đến hơn 10 triệu người (Bahta và ctv, 2016), và một lượng lớn dân số trên thế giới sẽ chịu cảnh đói khát (WMO, 2006). Trong hơn 30 năm trở lại đây, hạn đã tác động đến cuộc sống của 1,3 tỷ người và 53 tỷ đô của vùng châu Á – Thái Bình Dương. Điển hình bang California (Mỹ) đã trải qua đợt hạn hán tồi tệ nhất trong lịch sử trong giai đoạn 2012–2015.

Những tác động bất lợi của hạn đã ảnh hưởng đến nông nghiệp, nông thôn thiếu nước sản xuất và gây cháy rừng (Swain, 2015). Hạn hán xuất hiện ở Ấn Độ không chỉ gây căng thẳng về nguồn nước mà còn ảnh hưởng đến tình hình SXNN và một số lĩnh vực khác. Mặc dù, chính phủ đã xây dựng nhiều CLTU với hạn hán để giảm thiệt hại nhưng sự tái diễn của hạn ba năm một lần là một thách thức lớn (Bandyopadhyay và ctv, 2020). Argentina (Nam Mỹ) hạn hán đã ảnh hưởng 6,5 triệu ha thiếu nước sản xuất, 550.000 người và 7.825 trang trại không đủ nước để tưới tiêu và sinh hoạt (Abraham và ctv, 2016).

Nghiên cứu hạn hán ở Việt Nam Nghiên cứu về hạn hán ở Việt Nam được thực hiện cấp quốc gia, vùng, địa phương. Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào hai khía cạnh của hạn hán đó là (1) nghiên cứu những đặc điểm cơ bản của hạn và tác động của hạn hán đến tự nhiên, kinh tế và xã hội; (2) xây dựng mô hình quản lý hạn gắn với thích ứng cũng như giảm nhẹ tác động của hạn đến tự nhiên, kinh tế và xã hội (Bùi Thị Thanh Hương, 2015). Tuy nhiên, nghiên cứu về TDBTT do tác động của hạn hán còn hạn chế. Nghiên cứu về nguyên nhân, diễn biến và mức độ hạn để phòng tránh và giảm nhẹ thiệt hại cũng như đề xuất chính sách, giải pháp phù với điều kiện sinh hoạt và sản xuất của người dân (Ngô Thanh Sơn và ctv, 2018).

Lê Trung Tuân (2009) đã đề xuất ba giải pháp giữ nước và độ ẩm, quản lý hồ thủy lợi trong mùa hạn và kỹ thuật tưới tiết kiệm nước trong điều kiện hạn hán. Ngoài ra, nghiên cứu xây dựng được hệ thống quản lý hạn ở Đồng bằng sông Hồng và sa mạc hóa ở Nam Trung Bộ (giai đoạn 2008 – 2010) cũng đề xuất các giải pháp, chiến lược tổng thể quản lý, phòng ngừa, hạn chế sự xâm lấn của hoang mạc hóa cũng như phục hồi các 13 vùng bị sa mạc hóa. Một nghiên cứu khác, tác giả đã xây dựng được hai mô hình quản lý hạn và phòng chống hoang mạc hóa, sa mạc ở Hà Nam và Ninh Thuận (Nguyễn Lập Dân, 2010). Tại Quảng Nam, nghiên cứu tình hình hạn hán đất trồng lúa hè thu (Huỳnh Thanh Chương và ctv, 2015) bằng công nghệ viễn thám và GIS.

Kết quả cho thấy 850,65 ha đất trồng lúa đã bị chuyển đổi sang mục đích khác do hạn hán, huyện Đại Lộc sẽ có 142,55 ha đất lúa bị nguy cơ hạn hán cao trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Tổn Thương Sinh Kế Nông Hộ Do Hạn Hán Tại Tỉnh Ninh Thuận" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của hạn hán đối với sinh kế của nông hộ tại Ninh Thuận. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các tổn thương mà nông dân phải đối mặt, mà còn đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu thiệt hại và cải thiện khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức nông hộ có thể điều chỉnh phương thức sản xuất để bảo vệ sinh kế của mình trong bối cảnh thời tiết ngày càng khắc nghiệt.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp và hạn hán, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ đánh giá ảnh hưởng của hạn hán đến sản xuất nông nghiệp và đề xuất chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích hợp ở huyện Thạch Hà tỉnh Hà Tĩnh", nơi phân tích ảnh hưởng của hạn hán đến sản xuất nông nghiệp và các biện pháp chuyển đổi cây trồng.

Ngoài ra, tài liệu "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai ngắn ngày chịu hạn cho các tỉnh miền trung" sẽ cung cấp thông tin về việc phát triển giống cây trồng chịu hạn, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao khả năng chống chịu của nông hộ.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của khí hậu biến đổi đến sản xuất một số cây trồng chính và đề xuất giải pháp thích ứng vùng lưu vực sông Phó Đáy huyện Sơn Dương tỉnh Tuyên Quang", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp và các giải pháp thích ứng cần thiết.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các thách thức và giải pháp trong lĩnh vực nông nghiệp hiện nay.