Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hạn hán là một thảm họa tự nhiên mang tính chất chậm chạp, kéo dài và khó kiểm soát, gây ra những thiệt hại nghiêm trọng đối với hệ sinh thái, sản xuất nông nghiệp và sinh kế của các hộ gia đình nông thôn (IPCC, 2007; Wilhite, 2000; Durrani và ctv, 2021). Tại Việt Nam, Ninh Thuận được xác định là một trong những địa phương chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của thiên tai khô hạn (Nguyễn Hoàng Tuấn và Trương Thanh Cảnh, 2021). Các đợt hạn hán nghiêm trọng giai đoạn 2010–2020 đã tàn phá diện rộng nền nông nghiệp tỉnh: vụ Đông Xuân 2014–2015 làm thiệt hại 2.079 ha cây trồng (501 ha mất trắng) và làm chết 2.164 gia súc; vụ 2015–2016 gây thiệt hại 2.751,45 ha cây trồng, làm chết 7.589 gia súc với tổng giá trị thiệt hại ước tính lên tới 1.434,907 tỷ đồng. Những năm tiếp theo, thiệt hại vẫn tiếp diễn ở mức 226,25 tỷ đồng (2018–2019) và 23,454 tỷ đồng (2020).

Về mặt lý luận, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới chủ yếu tập trung vào đặc điểm khí tượng, thủy văn, phân loại và dự báo hạn hán, hoặc đánh giá thiệt hại thuần túy về mặt kỹ thuật và vật lý (Lê Sâm và Nguyễn Đình Vượng, 2008; Ngô Đình Tuấn và Ngô Lê An, 2016). Tuy nhiên, việc đánh giá toàn diện tính dễ bị tổn thương sinh kế (LVI), phân tích các tương tác qua lại giữa các nguồn vốn sinh kế, nhận diện các rào cản thích ứng và lượng hóa các yếu tố tác động đến kết quả sinh kế cũng như quyết định lựa chọn chiến lược thích ứng của nông hộ trong bối cảnh phân cấp hạn hán (hạn nhẹ và hạn nặng) vẫn còn là khoảng trống nghiên cứu lớn. Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Châu Tấn Lực, thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đặng Thanh Hà, được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống này.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ do tác động của hạn hán tại tỉnh Ninh Thuận.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá tính dễ bị tổn thương sinh kế của nông hộ do tác động của hạn hán tại tỉnh Ninh Thuận.
    2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn chiến lược thích ứng với hạn hán của nông hộ tỉnh Ninh Thuận.
    3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh kế của nông hộ do hạn hán tại tỉnh Ninh Thuận.
    4. Đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện sinh kế, kết quả sinh kế và nâng cao khả năng thích ứng của nông hộ trong bối cảnh hạn hán.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Hạn hán gây ra tổn thương sinh kế đối với các nông hộ tại tỉnh Ninh Thuận ở mức độ nào?
  2. Nông hộ áp dụng những chiến lược nào để thích ứng với hạn hán và những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự lựa chọn chiến lược thích ứng hạn hán của họ?
  3. Trong bối cảnh bị hạn hán, nông hộ đạt được kết quả sinh kế ở mức nào và những yếu tố nào ảnh hưởng đến kết quả sinh kế của họ?
  4. Giải pháp nào cần thiết để giúp nông hộ cải thiện sinh kế, kết quả sinh kế và nâng cao khả năng thích ứng dưới sự biến động phức tạp của hạn hán?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý thuyết và thực tiễn về tính dễ bị tổn thương sinh kế, các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn chiến lược thích ứng (CLTU) và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh kế (KQSK) của nông hộ. Đối tượng khảo sát trực tiếp là các nông hộ sản xuất nông nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại 3 huyện chịu ảnh hưởng nặng bởi khô hạn của tỉnh Ninh Thuận gồm: huyện Thuận Nam (xã Phước Nam, Phước Ninh), huyện Ninh Hải (xã Thanh Hải, Vĩnh Hải) và huyện Thuận Bắc (xã Lợi Hải, Bắc Sơn).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về diễn biến khí tượng thủy văn, thời tiết và thiệt hại được thu thập trong giai đoạn 2010–2020. Số liệu sơ cấp khảo sát hộ gia đình được thực hiện trong năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu chính trong và ngoài nước

Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo 4 trục nội dung chính:

  1. Nghiên cứu về diễn biến, đặc điểm và phân cấp hạn hán:

    • Quốc tế: Garnier (2018) nghiên cứu lịch sử hạn hán tại Châu Âu; Swain (2015) phân tích đợt hạn kỷ lục tại California (Mỹ); Bandyopadhyay và ctv (2020) nghiên cứu khan hiếm nước tại Ấn Độ; Archer và ctv (2022) nghiên cứu suy thoái đất do hạn tại Nam Phi; Hunt và ctv (2021) đánh giá an ninh lương thực tại Nga.
    • Việt Nam: Bùi Thị Thanh Hương (2015), Ngô Thanh Sơn và ctv (2018) phân tích nguyên nhân và giải pháp phòng tránh hạn; Huỳnh Văn Chương và ctv (2015), Nguyễn Hoàng Khánh Linh và ctv (2017) ứng dụng viễn thám và GIS đánh giá hạn hán đất lúa tại Quảng Nam và Thừa Thiên Huế; Nguyễn Nam Thành và ctv (2019) nghiên cứu lưu vực sông Ba; Đặng Quốc Khánh và ctv (2022) tính toán chỉ số ẩm (MI) tại Ninh Thuận – Bình Thuận; Lê Sâm và Nguyễn Đình Vượng (2008) ứng dụng chỉ số hạn K lập bản đồ đẳng khô tại Ninh Thuận; Nguyễn Hoàng Tuấn và Trương Thanh Cảnh (2021, 2022) phân tích xu thế khí hậu dài hạn tại Ninh Thuận.
  2. Nghiên cứu về tính dễ bị tổn thương sinh kế (LVI và LVI-IPCC):

    • Phương pháp luận nền tảng của Hahn và ctv (2009) được mở rộng và áp dụng trong nhiều nghiên cứu: Koirala (2015), Sujakhu và ctv (2019) tại Nepal; Letha Devi G và ctv (2016) tại Ấn Độ; Adu và ctv (2018), Denkyirah và ctv (2017) tại Ghana.
    • Tại Việt Nam: Võ Hồng Tú và ctv (2012), Lê Thị Diệu Hiền và ctv (2014), Nguyen Ngoc Thuy và Hoang Ha Anh (2015), Trần Thị Tuyết và ctv (2018), Trần Thanh Xuân và Đào Nguyên Khôi (2018), Võ Thái Hiệp và Mai Đình Quý (2020) áp dụng chỉ số LVI trên các địa bàn chịu rủi ro thiên tai khác nhau.
  3. Nghiên cứu về các chiến lược thích ứng và mô hình kinh lượng lựa chọn:

    • Các nghiên cứu về chiến lược thích ứng của nông hộ: Akinnagbe và Irohibe (2015), Herwehe và Scott (2018), Adhikari (2018), Bahta (2020), Anik và ctv (2021), Zúñiga và ctv (2021), Lê Huy Huấn (2020), Dinh Duc Trung và ctv (2022).
    • Phân tích yếu tố ảnh hưởng qua mô hình kinh lượng: Nhiều tác giả sử dụng Binary Logistic (Ali và Erenstein, 2017; Devkota và ctv, 2018; Amare và ctv, 2018), Multinomial Logistic (Đặng Thị Hoa và ctv, 2013; Alam, 2015; Boansi và ctv, 2017; Fadina và Barjolle, 2018), và mô hình Multivariate Probit (Chen và ctv, 2014; Tesfaye và Seifu, 2016; Nguyễn Quang Hà và Trịnh Quang Thoại, 2017; Mihiretu và ctv, 2019; Donkoh và ctv, 2019; Nyang’au và ctv, 2020; Anik và ctv, 2021).
  4. Nghiên cứu về kết quả sinh kế và rào cản thích ứng:

    • Nghiên cứu rào cản: Shackleton và ctv (2015), Gunathilaka và ctv (2018), Amare và ctv (2018).
    • Nghiên cứu kết quả sinh kế: Israr và ctv (2014) tại Pakistan; Dev và ctv (2003) tại Nigeria; Ntali và Lyimo (2022) tại Cameroon; Liao và Brown (2018); Yuya và Daba (2018) tại Ethiopia; Mapanje và ctv (2020) tại Zimbabwe; Võ Văn Tuấn và Lê Cảnh Dũng (2015), Mai Thi Vu và ctv (2019), Nguyễn Tiến Dũng và Phan Thuận (2021) tại Việt Nam.
Nhóm nội dung Tác giả và năm công bố tiêu biểu Phương pháp / Mô hình sử dụng Địa bàn nghiên cứu
Đánh giá tổn thương LVI & LVI-IPCC Hahn và ctv (2009)
Letha Devi G và ctv (2016)
Trần Thanh Xuân và Đào Nguyên Khôi (2018)
Chỉ số tổn thương sinh kế tổng hợp (7 nhóm yếu tố, 3 hợp phần IPCC) Mozambique
Ấn Độ
Đắk Nông (Việt Nam)
Chiến lược thích ứng hạn hán Chen và ctv (2014)
Nguyễn Quang Hà & Trịnh Quang Thoại (2017)
Anik và ctv (2021)
Multivariate Probit (MVP)
Multinomial Logistic
Trung Quốc
Hà Tĩnh (Việt Nam)
Bangladesh
Kết quả sinh kế nông hộ Võ Văn Tuấn & Lê Cảnh Dũng (2015)
Yuya & Daba (2018)
Mai Thi Vu và ctv (2019)
Hồi quy Tobit
Multinomial Logit
Hồi quy Tobit
Đồng bằng sông Cửu Long
Đông Ethiopia
Việt Nam (VHLSS)

Khoảng trống luận án giải quyết

Hầu hết các công trình nghiên cứu trước đây chỉ xem xét đơn lẻ từng khía cạnh: hoặc thuần túy tính toán chỉ số LVI, hoặc phân tích sự lựa chọn thích ứng độc lập, hoặc phân tích kết quả sinh kế chung mà không gắn liền với cường độ hạn hán cụ thể. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách tích hợp toàn diện: (1) Lượng hóa tổn thương sinh kế theo chỉ số LVI và LVI-IPCC tại địa bàn đặc thù Ninh Thuận; (2) Sử dụng mô hình Multivariate Probit để giải quyết tính tương quan đồng thời (bổ sung hoặc thay thế lẫn nhau) giữa các quyết định thích ứng của nông hộ; (3) Tách biệt và đánh giá định lượng các yếu tố tác động đến kết quả sinh kế dưới hai kịch bản phân cấp: hạn hán nhẹ và hạn hán nặng thông qua mô hình hồi quy Tobit; (4) Nhận diện chi tiết 26 rào cản thuộc 5 nhóm nguồn vốn làm cơ sở đề xuất chính sách.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm hạn hán: Áp dụng phân loại của Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO, 2006) gồm 4 loại: Hạn khí tượng, Hạn thủy văn, Hạn nông nghiệp và Hạn kinh tế - xã hội. Luận án sử dụng chỉ số ẩm ($MI$) và hệ số khô hạn ($K$) để phân định các cấp độ hạn hán.
  • Khái niệm sinh kế và nguồn vốn sinh kế: Tiếp cận theo định nghĩa của Chambers và Conway (1992), DFID (1999) và Ellis (2000). Luận án phân tích 5 nguồn vốn sinh kế (Khung SLF):
    1. Nguồn vốn con người: Kỹ năng, kiến thức, trình độ học vấn, sức khỏe và quy mô lao động.
    2. Nguồn vốn tự nhiên: Đất đai (diện tích cây hàng năm, cây lâu năm), nguồn nước, điều kiện khí hậu.
    3. Nguồn vốn vật chất: Nhà ở, công cụ sản xuất, tài sản tiêu dùng, hạ tầng tưới tiêu và giao thông.
    4. Nguồn vốn tài chính: Thu nhập, tiền mặt dự trữ, khả năng tiếp cận tín dụng và các khoản vay.
    5. Nguồn vốn xã hội: Các mối quan hệ họ hàng, bạn bè, việc tham gia các hội đoàn thể (Hội Nông dân, Phụ nữ, Cựu chiến binh...), mạng lưới chia sẻ thông tin cảnh báo hạn.
  • Khung phân tích tổn thương của IPCC (2007, 2014): Tính dễ bị tổn thương ($Vulnerability$) được xác định bởi 3 hợp phần: $$\text{Tính dễ bị tổn thương} = f(\text{Sự phơi nhiễm } [E], \text{Sự nhạy cảm } [S], \text{Khả năng thích ứng } [AC])$$
  • Khung phân tích tích hợp của luận án: Tổng hợp có chọn lọc từ khung sinh kế của CARE (Drinkwater và Rusinow, 1999), UNDP và DFID (2000) để thiết lập mối quan hệ tương tác giữa bối cảnh hạn hán $\rightarrow$ Nguồn vốn sinh kế $\rightarrow$ Tính dễ bị tổn thương (LVI/LVI-IPCC) $\rightarrow$ Chiến lược thích ứng và rào cản $\rightarrow$ Kết quả sinh kế.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu:

    • Điều tra khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi cấu trúc đối với 231 nông hộ sản xuất nông nghiệp tại 3 huyện khô hạn của tỉnh Ninh Thuận: Thuận Nam, Thuận Bắc và Ninh Hải (chi tiết tại 6 xã: Phước Nam, Phước Ninh, Thanh Hải, Vĩnh Hải, Lợi Hải, Bắc Sơn).
    • Thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2020 từ Trung tâm Khí tượng Thủy văn tỉnh Ninh Thuận, Cục Thống kê tỉnh, Sở Nông nghiệp & PTNT, Sở Kế hoạch & Đầu tư, cùng Phòng Nông nghiệp các huyện.
  • Phương pháp tính toán chỉ số LVI và LVI-IPCC (Hahn và ctv, 2009):

    • Chỉ số LVI: Được chuẩn hóa và tổng hợp từ 8 nhóm yếu tố thành phần chính (đặc điểm hộ, chiến lược sinh kế, sức khỏe, vốn tài chính, thực phẩm, nguồn nước, mạng lưới xã hội, thảm họa thiên tai hạn hán).
    • Chỉ số LVI-IPCC: Kết hợp 8 nhóm yếu tố thành phần vào 3 chiều kích IPCC: Phơi nhiễm ($E$), Nhạy cảm ($S$) và Khả năng thích ứng ($AC$) theo công thức: $$LVI\text{-}IPCC = (E - AC) \times S$$ Chỉ số dao động từ $-1$ (ít tổn thương nhất) đến $+1$ (tổn thương nặng nhất).
  • Mô hình hồi quy Multivariate Probit (MVP):

    • Sử dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn đồng thời các chiến lược thích ứng với hạn hán. MVP cho phép các phần sai số ngẫu nhiên giữa các phương trình chiến lược có tương quan với nhau ($\rho_{jk} \neq 0$), phản ánh tính chất bổ sung hoặc thay thế lẫn nhau giữa các giải pháp thích ứng của nông hộ mà mô hình Logit đơn lẻ hay Multinomial Logit không giải quyết được.
  • Mô hình hồi quy Tobit:

    • Kết quả sinh kế của nông hộ được chuẩn hóa trong đoạn $[0, 1]$. Do biến phụ thuộc bị chặn, mô hình Tobit (Tobin, 1958) được vận dụng để ước lượng các yếu tố tác động đến kết quả sinh kế trong hai điều kiện: (1) bối cảnh hạn hán nhẹ và (2) bối cảnh hạn hán nặng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hạn hán, sinh kế, tính dễ bị tổn thương, chiến lược thích ứng và kết quả sinh kế:

  • Tổng hợp các định nghĩa hạn hán của WMO và các chỉ số đo lường ($K$, $MI$, $SPI$, $VTCI$). Phân định rõ 4 loại hình hạn hán: khí tượng, thủy văn, nông nghiệp, và kinh tế - xã hội.
  • Phân tích các khung sinh kế chuẩn tắc (DFID, CARE, UNDP) và các thành tố của 5 nguồn vốn sinh kế.
  • Tổng quan sâu các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về đánh giá LVI, các mô hình định lượng vi mô về hành vi thích ứng và kết quả sinh kế của nông hộ.
  • Xây dựng khung phân tích lý thuyết của luận án, xác lập mối quan hệ hữu cơ giữa rủi ro hạn hán, năng lực nội tại của hộ, các rào cản thể chế - thị trường và kết quả sinh kế đạt được.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận, thiết kế nghiên cứu và công cụ phân tích:

  • Trình bày quy trình nghiên cứu logic từ thu thập dữ liệu thứ cấp, sơ cấp đến quy trình xử lý dữ liệu định lượng.
  • Thiết kế mẫu khảo sát 231 hộ tại 3 huyện đại diện (Thuận Nam, Thuận Bắc, Ninh Hải).
  • Thiết lập bảng biến số chi tiết cho các chỉ số thành phần chính và phụ của LVI và LVI-IPCC.
  • Thiết lập phương trình kinh lượng cho mô hình Multivariate Probit (định nghĩa biến phụ thuộc là 5 nhóm chiến lược thích ứng chính, các biến giải thích về nhân khẩu, nguồn vốn, thông tin cảnh báo).
  • Thiết lập mô hình hồi quy Tobit phân tích kết quả sinh kế theo mức độ hạn nhẹ và hạn nặng.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 trình bày toàn bộ phát hiện thực nghiệm của luận án:

  • Thực trạng hạn hán và nguồn vốn sinh kế: Nhiệt độ trung bình tại Ninh Thuận có xu thế tăng 0,01°C/năm, lượng mưa tăng 11,01 mm/năm nhưng phân bố cực kỳ thất thường, độ ẩm trung bình giảm 0,01%/năm. Nguồn vốn tài chính và nguồn nước của nông hộ khảo sát ở mức rất hạn chế; tỷ lệ phụ thuộc vào tín dụng và hỗ trợ thiên tai cao.
  • Mức độ tổn thương sinh kế (LVI và LVI-IPCC): Chỉ số LVI-IPCC của nông hộ Ninh Thuận đạt giá trị trung bình là -0,008, phản ánh mức độ tổn thương sinh kế ở mức trung bình đến cao. Trong đó, chỉ số khả năng thích ứng ($AC$) của nông hộ bộc lộ nhiều điểm yếu, có mức độ tổn thương tương đối cao khi so sánh với mức độ phơi nhiễm ($E$) và độ nhạy cảm ($S$). Các thành phần có chỉ số tổn thương cao nhất là: vốn tài chính, nguồn nước, mạng lưới xã hội và tác động của hạn hán.
  • Các chiến lược thích ứng và kết quả mô hình MVP: Nhận diện 11 biện pháp thích ứng thực tế được quy về 5 nhóm chiến lược chính:
    1. Điều chỉnh lịch thời vụ (ĐCLTV): Thay đổi thời gian gieo trồng, rút ngắn/kéo dài vụ.
    2. Chủ động nguồn nước (CĐNN): Đào giếng, trữ nước trong ao hồ, ứng dụng tưới tiết kiệm.
    3. Chuyển đổi mô hình (CĐMH): Chuyển đổi cơ cấu cây trồng chịu hạn, chuyển từ trồng trọt sang chăn nuôi hoặc phi nông nghiệp.
    4. Đa dạng sinh kế (ĐDSK): Làm thêm ngành nghề phụ, thợ hồ, làm thuê, buôn bán.
    5. Di cư tạm thời (DCTT): Lao động di cư đến các địa phương khác tìm kiếm việc làm thời vụ.
    • Kết quả mô hình MVP khẳng định giữa các chiến lược này có mối quan hệ tương quan đồng thời, vừa có tính chất hỗ trợ bổ sung, vừa có tính chất thay thế lẫn nhau tùy thuộc vào nguồn lực của từng hộ.
  • Rào cản thích ứng: Nghiên cứu nhận diện được 26 rào cản, trong đó có 9 rào cản chính gây trở ngại cao và rất cao đến quyết định áp dụng chiến lược thích ứng của nông hộ:
    1. Trình độ học vấn của chủ hộ thấp.
    2. Thiếu kiến thức kỹ thuật chuyên sâu về các chiến lược thích ứng.
    3. Thiếu các chương trình khuyến nông phù hợp với điều kiện khô hạn.
    4. Tính bất định, không dự đoán được của các hiện tượng thời tiết cực đoan.
    5. Chi phí mua cây giống và con giống chịu hạn cao.
    6. Chi phí vật tư đầu vào nông nghiệp cao.
    7. Thị trường tiêu thụ đầu ra nông sản bấp bênh, thiếu ổn định.
    8. Chi phí thuê nhân công lao động cao.
    9. Hạn chế trong tiếp cận nguồn vốn vay dài hạn.
  • Các yếu tố tác động đến kết quả sinh kế (Mô hình Tobit): Luận án chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về các yếu tố quyết định kết quả sinh kế theo cấp độ hạn hán:
    • Trong điều kiện hạn hán nhẹ (7 yếu tố có ý nghĩa thống kê): Yếu tố dân tộc, Nguồn vốn nhân lực, Nguồn vốn xã hội, Diện tích cây trồng lâu năm, Diện tích cây trồng hàng năm, Áp dụng chiến lược điều chỉnh lịch thời vụ, và Tiếp cận thông tin cảnh báo về hạn hán.
    • Trong điều kiện hạn hán nặng (7 yếu tố có ý nghĩa thống kê): Yếu tố dân tộc, Nguồn vốn nhân lực, Nguồn vốn xã hội, Diện tích cây trồng lâu năm, Nguồn vốn tài chính, Áp dụng chiến lược di cư tạm thời, và Tiếp cận thông tin cảnh báo về hạn hán.
Nhóm điều kiện Các yếu tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến Kết quả sinh kế (Mô hình Tobit)
Bối cảnh Hạn hán nhẹ 1. Yếu tố dân tộc
2. Nguồn vốn nhân lực
3. Nguồn vốn xã hội
4. Diện tích cây trồng lâu năm
5. Diện tích cây trồng hàng năm
6. Điều chỉnh lịch thời vụ
7. Thông tin cảnh báo về hạn hán
Bối cảnh Hạn hán nặng 1. Yếu tố dân tộc
2. Nguồn vốn nhân lực
3. Nguồn vốn xã hội
4. Diện tích cây trồng lâu năm
5. Nguồn vốn tài chính
6. Di cư tạm thời
7. Thông tin cảnh báo về hạn hán

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  1. Luận án đã làm giàu thêm cơ sở lý luận và thực nghiệm về đánh giá tính dễ bị tổn thương sinh kế nông hộ thông qua việc kết hợp chỉ số LVI và LVI-IPCC trong bối cảnh thiên tai hạn hán đặc thù tại vùng khô hạn Nam Trung Bộ.
  2. Ứng dụng thành công mô hình Multivariate Probit để chứng minh tính phụ thuộc, tương quan đồng thời (bổ sung và thay thế) giữa các chiến lược thích ứng với hạn hán của nông hộ, khắc phục hạn chế loại trừ lẫn nhau của các mô hình kinh lượng truyền thống.
  3. Làm rõ sự chuyển dịch các yếu tố quyết định kết quả sinh kế giữa hai trạng thái thiên tai: trong hạn nhẹ, diện tích cây hàng năm và điều chỉnh lịch thời vụ giữ vai trò then chốt; trong khi ở điều kiện hạn nặng, nguồn vốn tài chính và giải pháp di cư tạm thời trở thành yếu tố quyết định sự ổn định của hộ.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về tổn thương sinh kế của nông hộ tại 3 huyện trọng điểm tỉnh Ninh Thuận (Thuận Nam, Thuận Bắc, Ninh Hải), với chỉ số LVI-IPCC = -0,008 và nhận diện rõ khả năng thích ứng ($AC$) là khâu yếu nhất.
  2. Định lượng và xếp hạng 26 rào cản thích ứng, làm nổi bật 9 rào cản cốt lõi về kỹ thuật, chi phí đầu vào, thị trường nông sản và hệ thống khuyến nông.
  3. Cung cấp cơ sở khoa học thực chứng hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước tại Ninh Thuận và các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ xây dựng chính sách can thiệp có mục tiêu.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

Luận án đề xuất hệ thống 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp nâng cao nguồn vốn sinh kế:
    • Về tài chính: Mở rộng hạn mức tín dụng ưu đãi, kéo dài thời gian ân hạn trong các năm xảy ra khô hạn nặng; đa dạng hóa nguồn tài trợ vi mô.
    • Về vốn xã hội: Tăng cường vai trò của các tổ chức đoàn thể (Hội Nông dân, Phụ nữ) trong việc liên kết nhóm hộ chia sẻ nguồn nước và kỹ thuật canh tác; nâng cao hiệu quả mạng lưới cảnh báo sớm thiên tai từ cấp xã đến thôn bản.
  2. Nhóm giải pháp nâng cao khả năng thích ứng với hạn hán:
    • Nâng cao nhận thức: Tăng cường tập huấn, chuyển giao kiến thức kỹ thuật thích ứng khô hạn cho nông hộ, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số.
    • Giải pháp chủ động trước thiên tai: Phát triển cơ sở hạ tầng tích trữ nước mưa phân tán tại hộ gia đình kết hợp bảo vệ nguồn nước ngầm; quy hoạch chuyển đổi vùng sản xuất phù hợp với khả năng cấp nước.
  3. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp:
    • Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ tưới tiết kiệm nước (tưới nhỏ giọt, tưới phun); chuyển đổi cơ cấu cây trồng từ lúa kém hiệu quả sang các loại cây cạn có giá trị kinh tế và chịu hạn tốt (như măng tây, cây ăn trái chịu hạn); ổn định chuỗi liên kết thị trường tiêu thụ đầu ra cho nông sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Không gian nghiên cứu sơ cấp mới tập trung tại 3 huyện (Thuận Nam, Thuận Bắc, Ninh Hải) của tỉnh Ninh Thuận, chưa bao quát toàn bộ các huyện miền núi khác của tỉnh.
  • Dữ liệu điều tra nông hộ được thu thập cắt ngang tại thời điểm năm 2022, chưa phản ánh được đầy đủ biến động sinh kế theo chuỗi thời gian dài hạn (dữ liệu bảng) sau các can thiệp chính sách mới.
  • Một số rào cản về mặt thể chế vĩ mô và cơ chế vận hành thị trường tiêu thụ nông sản liên vùng chưa được mô hình hóa sâu bằng các công cụ định lượng nâng cao.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các địa bàn có điều kiện tự nhiên tương đồng thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên để kiểm chứng và so sánh tính đại diện của mô hình.
  • Xây dựng nghiên cứu theo dõi dạng dữ liệu bảng (panel data) nhằm đánh giá tác động dài hạn của các chính sách hỗ trợ thích ứng hạn hán đến sự phục hồi sinh kế của nông hộ.
  • Tích hợp các mô hình kinh tế sinh thái và công nghệ viễn thám độ phân giải cao để dự báo mức độ tổn thương sinh kế theo các kịch bản biến đổi khí hậu trong tương lai.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các nhà hoạch định chính sách và chính quyền địa phương: Cung cấp cơ sở thực chứng chính xác về mức độ tổn thương ($LVI\text{-}IPCC$), 9 rào cản nghiêm trọng và danh mục 5 nhóm chiến lược thích ứng để thiết kế chính sách hỗ trợ nông nghiệp, đầu tư công trình thủy lợi nhỏ, khuyến nông và bảo trợ xã hội tại vùng khô hạn.
  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về mặt phương pháp luận trong việc kết hợp chỉ số LVI/LVI-IPCC với các mô hình kinh lượng vi mô nâng cao (Multivariate Probit và Tobit) trong nghiên cứu kinh tế nông nghiệp, kinh tế tài nguyên môi trường và quản lý rủi ro thiên tai.
  • Đối với các tổ chức phát triển và phi chính phủ: Cung cấp thông tin thực địa chi tiết về nhóm đối tượng nông hộ dễ bị tổn thương nhất (hộ nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số) để xây dựng các dự án tăng cường năng lực thích ứng dựa vào cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số tổn thương sinh kế LVI-IPCC của nông hộ tại Ninh Thuận đạt mức bao nhiêu và phản ánh điều gì?

Chỉ số LVI-IPCC tính toán được của các nông hộ khảo sát tại Ninh Thuận đạt giá trị trung bình là -0,008. Kết quả này phản ánh tính dễ bị tổn thương sinh kế của nông hộ trong bối cảnh hạn hán ở mức trung bình đến cao. Trong đó, khả năng thích ứng ($AC$) của nông hộ có giá trị tổn thương tương đối cao so với độ nhạy cảm ($S$) và sự phơi nhiễm ($E$), cho thấy năng lực tự phục hồi và ứng phó nội tại của nông hộ còn rất hạn chế, đặc biệt về nguồn vốn tài chính và nước tưới.

2. Sự khác biệt về các yếu tố tác động đến kết quả sinh kế giữa hạn hán nhẹ và hạn hán nặng là gì?

Theo kết quả mô hình hồi quy Tobit:

  • Trong điều kiện hạn nhẹ: 7 yếu tố có ý nghĩa thống kê gồm dân tộc, vốn nhân lực, vốn xã hội, diện tích cây lâu năm, diện tích cây hàng năm, chiến lược điều chỉnh lịch thời vụ, và thông tin cảnh báo hạn.
  • Trong điều kiện hạn nặng: 7 yếu tố có ý nghĩa thống kê gồm dân tộc, vốn nhân lực, vốn xã hội, diện tích cây lâu năm, nguồn vốn tài chính, chiến lược di cư tạm thời, và thông tin cảnh báo hạn. Điểm khác biệt căn bản là trong hạn nặng, sản xuất tại chỗ bị đình trệ nên diện tích cây hàng năm và lịch thời vụ không còn phát huy tác dụng; thay vào đó, nguồn vốn tài chính dự trữ và giải pháp tìm việc làm qua di cư tạm thời trở thành yếu tố quyết định kết quả sinh kế.

3. Nông hộ tỉnh Ninh Thuận đã áp dụng những nhóm chiến lược thích ứng nào trước hạn hán?

Luận án nhận diện 11 biện pháp cụ thể và quy nạp thành 5 nhóm chiến lược thích ứng chính:

  1. Điều chỉnh lịch thời vụ (thay đổi thời điểm gieo cấy, rút ngắn/kéo dài vụ).
  2. Chủ động nguồn nước (đào giếng, đào ao trữ nước mưa, tưới tiết kiệm).
  3. Chuyển đổi mô hình (chuyển đổi cơ cấu cây trồng chịu hạn, chuyển đổi giữa trồng trọt và chăn nuôi).
  4. Đa dạng sinh kế (tham gia các ngành nghề phi nông nghiệp, làm thuê thời vụ).
  5. Di cư tạm thời (di chuyển ra ngoài địa phương để tìm kiếm thu nhập).

4. Những rào cản lớn nhất cản trở nông hộ thực hiện các chiến lược thích ứng hạn hán là gì?

Trong tổng số 26 rào cản được nhận diện, có 9 rào cản chính gây tác động cao và rất cao gồm: Trình độ học vấn của chủ hộ; Thiếu kiến thức kỹ thuật về chiến lược; Thiếu chương trình khuyến nông phù hợp; Khó khăn trong dự đoán hiện tượng thời tiết cực đoan; Chi phí cây/con giống cao; Chi phí vật tư đầu vào cao; Thị trường đầu ra nông sản bấp bênh; Chi phí thuê lao động cao; và Hạn chế về nguồn vốn đầu tư.

5. Cỡ mẫu và địa bàn điều tra khảo sát sơ cấp của luận án được thực hiện như thế nào?

Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi cấu trúc đối với 231 nông hộ sản xuất nông nghiệp trong năm 2022 tại 3 huyện: Thuận Nam (xã Phước Nam, Phước Ninh), Thuận Bắc (xã Lợi Hải, Bắc Sơn) và Ninh Hải (xã Thanh Hải, Vĩnh Hải) thuộc tỉnh Ninh Thuận.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Châu Tấn Lực đã thực hiện một nghiên cứu toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết sinh kế bền vững và các công cụ kinh lượng thực nghiệm để phân tích tổn thương sinh kế do hạn hán tại tỉnh Ninh Thuận. Kết quả nghiên cứu đã định lượng thành công chỉ số tổn thương sinh kế (LVI-IPCC = -0,008), làm rõ tính tương quan đồng thời giữa 5 nhóm chiến lược thích ứng qua mô hình Multivariate Probit, và phân định các yếu tố quyết định kết quả sinh kế theo hai kịch bản hạn nhẹ và hạn nặng qua mô hình Tobit. Đồng thời, việc nhận diện 26 rào cản thích ứng là căn cứ thực tiễn vững chắc để luận án đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực thích ứng và phát triển sinh kế bền vững cho nông hộ vùng khô hạn.