Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây lúa (Oryza sativa L.) là cây lương thực chủ lực, cung cấp nguồn dinh dưỡng chính cho khoảng 65% dân số thế giới, trong đó hơn 90% sản lượng được tiêu thụ tại khu vực Châu Á. Mặc dù các thành tựu chọn tạo giống trong những thập kỷ qua đã nâng cao đáng kể năng suất lúa, sự gia tăng áp lực dân số, đô thị hóa và tác động sâu sắc của biến đổi khí hậu toàn cầu đang khiến nguồn tài nguyên nước tưới nông nghiệp suy giảm nghiêm trọng. Theo các tài liệu nghiên cứu quốc tế, khô hạn là nhân tố phi sinh học hàng đầu đe dọa an ninh lương thực toàn cầu, có khả năng làm giảm tới 70% năng suất cây trồng. Tại Việt Nam – một trong năm quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu – khoảng 20% tổng diện tích canh tác lúa (đặc biệt là vùng cao và vùng bán sơn địa) hoàn toàn phụ thuộc vào nước mưa tự nhiên. Các đợt hạn hán lịch sử, điển hình như đợt hạn năm 1988 làm ảnh hưởng 898.960 ha lúa (chiếm 12% diện tích cả nước) và làm mất trắng 122.081 ha, cho thấy mức độ rủi ro lớn đối với ngành trồng trọt. Do đó, việc đánh giá, tuyển chọn các mẫu giống lúa có khả năng chịu hạn, phục hồi nhanh sau hạn và giữ vững năng suất là hướng nghiên cứu cấp thiết nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tống Thị Anh được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Đánh giá đặc điểm sinh trưởng phát triển, đặc điểm hình thái và đặc điểm nông sinh học của các mẫu giống lúa trong điều kiện nhà lưới.
    2. Đánh giá khả năng chịu hạn của một số mẫu giống lúa tham gia thí nghiệm trong điều kiện nhà lưới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Theo dõi đặc điểm sinh trưởng và phát triển, đặc điểm nông sinh học, đặc điểm hình thái của các mẫu giống lúa qua các giai đoạn sinh trưởng và các giai đoạn gây hạn nhân tạo.
    2. Xác định năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất ở các điều kiện xử lý hạn khác nhau.
    3. Đánh giá, so sánh khả năng chịu hạn và phục hồi của từng mẫu giống lúa trong thí nghiệm.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: 3 mẫu giống lúa triển vọng do Viện Nghiên cứu và Phát triển Cây trồng chọn tạo, bao gồm 1 mẫu giống lúa trắng (ĐH16) và 2 mẫu giống lúa màu (ĐH8, ĐH9).
    • Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm nhà lưới thuộc Viện Nghiên cứu và Phát triển Cây trồng – Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội).
    • Phạm vi thời gian: Vụ Xuân 2022, thời gian theo dõi từ tháng 01 năm 2022 đến tháng 07 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu sinh lý thực vật và nông học về phản ứng của cây lúa đối với stress khô hạn:

  • Cơ sở lý thuyết và cơ chế chịu hạn:

    • Khái niệm và phân loại hạn: Tác giả tổng hợp các định nghĩa về hạn của Hsiao (1998), Raynal & cs. (1999), Nguyễn Đức Ngữ (2002); phân loại hạn theo D. Garity (1984), WMO, Gulialep & cs., Đào Thế Tuấn & cs., và Nguyễn Văn Hiển (gồm hạn đất, hạn không khí, hạn kết hợp/tổng hợp và hạn sinh lý).
    • Cơ chế thích ứng của thực vật: Phân tích cơ chế tránh mất nước và chịu mất nước ở cấp độ tế bào và hình thái. Điều này bao gồm vai trò điều tiết của axit abscisic (ABA) kích thích đóng khí khổng, khả năng đâm sâu của bộ rễ, và cơ chế điều chỉnh áp suất thẩm thấu nội bào thông qua sự tích lũy các chất hòa tan như proline, đường, axit amin, enzyme khử gốc tự do và ion $K^+$ (theo Bohnert & cs., Lê Trần Bình & cs., Bùi Chí Bửu & cs., Trần Nguyên Tháp & cs.).
    • Nhu cầu nước và tính mẫn cảm của cây lúa: Để tạo 1 đơn vị thân lá cần 400–450 đơn vị nước, tạo 1 đơn vị hạt cần 300–350 đơn vị nước. Giai đoạn phân hóa làm đòng, ôm đòng, trỗ và phơi màu là các thời kỳ mẫn cảm nhất; thiếu nước ở các giai đoạn này dẫn đến nghẹt đòng, thoái hóa hoa, tăng tỷ lệ hạt lép và làm suy giảm năng suất nghiêm trọng.
    • Tổng quan thành tựu chọn tạo giống: Điểm lại các giống chịu hạn của Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI) như N22, Serratus Malam, Acorobic rice, IR 7431-71-11; các giống chọn tạo trong nước của Viện Di truyền Nông nghiệp, Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm như DR2, X11, nhóm giống CH (CH2, CH3, CH133, CH5, CH7, CH132, CH207, CH208).
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

    • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên 2 nhân tố, gồm 3 công thức xử lý nước và 2 lần nhắc lại. Mỗi công thức bố trí 3 mẫu giống (ĐH16, ĐH8, ĐH9), mỗi mẫu giống cấy 24 bầu (kích thước bầu 18x16 cm trên nền đất phù sa, cấy 1 dảnh/khóm, khoảng cách đặt bầu $20 \times 20\text{ cm}$):
      • Công thức 1 (CT1 - Đối chứng): Cây trồng trong ô đất tự nhiên trong nhà lưới, duy trì ngập nước thích hợp theo quy trình canh tác chuẩn.
      • Công thức 2 (CT2 - Xử lý hạn ngắt quãng 2 giai đoạn): Cây trồng trong bầu ngập nước; xử lý gây hạn đợt 1 kéo dài 7 ngày (thực hiện sau khi cấy 14 ngày, tức giai đoạn đẻ nhánh) và xử lý gây hạn đợt 2 ở giai đoạn cây làm đòng.
      • Công thức 3 (CT3 - Xử lý hạn liên tục): Cây trồng trong bầu ngập nước; xử lý gây hạn liên tục 14 ngày (thực hiện sau khi cấy 14 ngày, tức giai đoạn đẻ nhánh).
    • Phương pháp gây hạn và theo dõi: Khi xử lý hạn, các bầu cây được nhấc ra khỏi ô ngập nước, để ráo nước và chuyển vào hệ thống nhà màng có mái che. Theo dõi độ ẩm đất bằng phương pháp cân khối lượng bầu định kỳ 2 ngày/lần.
    • Tiêu chuẩn đánh giá: Sử dụng Hệ thống tiêu chuẩn đánh giá cây lúa (Standard Evaluation System - SES) của IRRI để chấm điểm độ cuốn lá (thang điểm 0–9), độ khô/tàn lá (thang điểm 1–9) và khả năng phục hồi sau hạn (thang điểm 1–9). Theo dõi sâu bệnh hại (sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu, đạo ôn, bạc lá, khô vằn) theo thang điểm chuẩn IRRI 2002.
    • Xử lý số liệu thống kê: Số liệu thực nghiệm được tính toán các đại lượng thống kê mô tả (trung bình $\bar{X}$, phương sai $S^2$, độ lệch chuẩn $s$, hệ số biến động $CV%$) bằng phần mềm Microsoft Excel và chương trình IRRISTAT 5.0.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Phần này trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết của việc tuyển chọn giống lúa thích ứng với điều kiện thiếu hụt nguồn nước tưới tại Việt Nam, nêu rõ mục đích đánh giá sinh trưởng, năng suất và khả năng chống chịu hạn của 3 mẫu giống lúa triển vọng trong nhà lưới, đồng thời xác lập các yêu cầu nghiên cứu cụ thể.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận về hạn hán nông nghiệp, tác động của stress thiếu nước lên các quá trình quang hợp, hô hấp, trao đổi chất và năng suất lúa qua các thời kỳ phát triển; phân tích cơ chế thích nghi giải phẫu - sinh lý (rễ, khí khổng, proline, chất thẩm thấu); điểm luận các thành tựu chọn tạo giống lúa chịu hạn tại IRRI và các viện nghiên cứu tại Việt Nam; phân tích bản chất di truyền của các chỉ tiêu nông sinh học then chốt (thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, chỉ số diện tích lá LAI, nhánh hữu hiệu, số bông/khóm, số hạt/bông, tỷ lệ hạt chắc, khối lượng 1.000 hạt).

Phần III: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn gốc vật liệu nghiên cứu (3 mẫu giống ĐH16, ĐH8, ĐH9 từ Viện Nghiên cứu và Phát triển Cây trồng), địa điểm và thời gian thực hiện (nhà lưới Học viện Nông nghiệp Việt Nam, vụ Xuân 2022); mô tả quy trình bố trí thí nghiệm 2 nhân tố (CT1, CT2, CT3); phương pháp cân bầu xác định lượng hao hụt nước; thang điểm SES đánh giá độ cuốn lá, tàn lá, phục hồi sau hạn; phương pháp đo đếm các chỉ tiêu hình thái mạ, động thái sinh trưởng (chiều cao, số lá, số nhánh), chỉ tiêu sâu bệnh, cấu trúc bông và các công thức xử lý thống kê.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này công bố và phân tích các số liệu thu thập được từ thực nghiệm vụ Xuân 2022 qua các giai đoạn sinh trưởng và các công thức xử lý hạn:

1. Đặc điểm giai đoạn mạ

Thời tiết vụ Xuân 2022 có đợt rét lạnh kéo dài (nhiệt độ dao động từ 8°C đến 26°C) kèm mưa ngập khiến cây mạ sinh trưởng chậm, kéo dài tuổi mạ lên 45 ngày (gieo và cấy ngày 01/03/2022). Giai đoạn mạ không xuất hiện sâu bệnh hại.

STT Mẫu giống Tuổi mạ (ngày) Chiều cao cây mạ (cm) Số lá mạ (lá) Số nhánh Màu sắc lá mạ
1 ĐH16 45 21,83 5,83 1 Xanh nhạt
2 ĐH8 45 25,88 5,70 1 Xanh đậm, viền lá có màu tím
3 ĐH9 45 22,21 5,83 1 Xanh tím

2. Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng

Thời gian sinh trưởng tổng thể của từng giống ổn định qua các công thức: giống lúa trắng ĐH16 có thời gian sinh trưởng 147 ngày; hai giống lúa màu ĐH8 và ĐH9 có thời gian sinh trưởng 155 ngày. Tuy nhiên, xử lý hạn làm kéo dài thời gian kết thúc đẻ nhánh từ 53 ngày (ở CT1) lên 60–64 ngày (ở CT2 và CT3).

Công thức Mẫu giống Cấy đến bắt đầu đẻ nhánh (ngày) Cấy đến kết thúc đẻ nhánh (ngày) Gieo đến trỗ 10% (ngày) Gieo đến trỗ 50% (ngày) Gieo đến trỗ 80% (ngày) Gieo đến trỗ 100% (ngày) Thời gian trỗ cá thể (ngày) Thời gian trỗ quần thể (ngày) Thời gian sinh trưởng (ngày)
CT1: ĐH16 14 53 119 120 121 122 7 4 147
Đối chứng ĐH8 14 53 113 115 117 119 20 8 155
(ĐC) ĐH9 14 53 120 122 126 130 10 11 155
CT2: ĐH16 14 64 121 123 125 128 13 14 147
Xử lý hạn ĐH8 14 64 121 123 125 127 17 13 155
ngắt quãng ĐH9 14 64 125 127 130 132 7 8 155
CT3: ĐH16 17 64 121 122 124 127 7 8 147
Xử lý hạn ĐH8 14 64 122 124 129 131 25 15 155
liên tục 14 ngày ĐH9 14 60 125 128 130 133 12 10 155

3. Khối lượng hao hụt nước trong bầu đất

Theo dõi qua phương pháp cân bầu cho thấy khối lượng hao hụt nước tăng dần theo số ngày xử lý hạn. Mẫu giống ĐH8 luôn có lượng thoát hơi nước và hao hụt khối lượng bầu cao nhất ở cả 2 công thức, trong khi ĐH9 và ĐH16 giữ nước tốt hơn.

Số ngày xử lý hạn (ngày) CT2 - Lần 1: Xử lý hạn 7 ngày (kg/bầu) CT3: Xử lý hạn 14 ngày (kg/bầu)
ĐH16 ĐH8 ĐH9 ĐH16 ĐH8 ĐH9
1 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00
3 0,06 0,12 0,08 0,12 0,12 0,05
5 0,11 0,18 0,13 0,18 0,20 0,13
7 0,16 0,23 0,18 0,21 0,27 0,17
9 — — — 0,26 0,30 0,20
11 — — — 0,30 0,37 0,21
14 — — — 0,35 0,42 0,24

4. Khả năng chịu hạn và phục hồi giai đoạn làm đòng (CT2 - Lần 2)

Đánh giá theo thang điểm SES ở giai đoạn làm đòng cho thấy sự phân hóa rõ rệt về mức độ chịu hạn và khả năng phục hồi của 3 mẫu giống sau khi cấp nước trở lại:

Mẫu giống Điểm độ cuốn lá Điểm độ tàn lá Điểm khả năng phục hồi sau hạn Nhận xét biểu hiện
ĐH16 5 1 1 Cuốn lá chữ U, tàn lá chậm (lá giữ màu xanh tự nhiên), phục hồi 90–100%
ĐH8 9 5 3 Lá cuốn chặt, tàn lá trung bình (lá dưới vàng), phục hồi 70–89%
ĐH9 7 5 1 Cuốn lá hình tròn (số 0), tàn lá trung bình, phục hồi 90–100%

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm chính:

    • Xác định được phản ứng hình thái và sinh lý của 3 mẫu giống lúa trong điều kiện hạn nhân tạo tại nhà lưới vụ Xuân 2022:
      • Mẫu giống ĐH16: Có khả năng chịu hạn tốt nhất trong tập đoàn thí nghiệm. Ở giai đoạn làm đòng khi xử lý hạn, ĐH16 có độ cuốn lá thấp nhất (điểm 5), giữ được màu xanh lá tự nhiên lâu nhất (độ tàn lá điểm 1), khả năng phục hồi sau hạn đạt mức cao nhất (điểm 1, tỷ lệ phục hồi 90–100%), và mức độ hao hụt nước trong bầu ở mức trung bình thấp (0,35 kg sau 14 ngày hạn).
      • Mẫu giống ĐH8: Có khả năng chịu hạn kém nhất. Giống này thoát hơi nước nhanh dẫn đến hao hụt nước trong bầu cao nhất (0,23 kg sau 7 ngày và 0,42 kg sau 14 ngày), lá bị cuốn chặt (điểm 9), tàn lá sớm hơn (điểm 5) và khả năng phục hồi sau hạn thấp hơn các giống khác (điểm 3, tỷ lệ phục hồi 70–89%).
      • Mẫu giống ĐH9: Có khả năng giữ nước trong bầu tốt nhất (chỉ hao hụt 0,24 kg sau 14 ngày), mức độ cuốn lá và tàn lá trung bình (điểm 7 và điểm 5), khả năng phục hồi sau khi được cấp nước trở lại đạt mức tốt (điểm 1).
    • Làm rõ ảnh hưởng của hạn hán nhân tạo đến tiến trình sinh trưởng: Hạn ở giai đoạn đẻ nhánh (cả ngắt quãng 7 ngày và liên tục 14 ngày) không làm thay đổi tổng thời gian sinh trưởng của giống (ĐH16 là 147 ngày, ĐH8 và ĐH9 là 155 ngày) nhưng làm chậm tiến độ đẻ nhánh và kéo dài thời gian kết thúc đẻ nhánh thêm 7–11 ngày so với đối chứng ngập nước.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

    • Tiếp tục tiến hành nghiên cứu, thử nghiệm các mẫu giống trên ở các vụ tiếp theo (đặc biệt là vụ Mùa và các điều kiện thời tiết khác).
    • Mở rộng khảo nghiệm tại nhiều địa điểm sinh thái khác nhau và trên đồng ruộng thực tế để kiểm chứng độ ổn định di truyền.
    • Bổ sung các trang thiết bị kỹ thuật hiện đại hơn nhằm phân tích sâu các chỉ tiêu hóa sinh (hàm lượng proline, diệp lục, hoạt tính enzyme chống oxy hóa) và đánh giá chi tiết tính chịu hạn ở các giai đoạn phát triển khác trên cây lúa.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Cung cấp bộ dẫn liệu thực nghiệm có giá trị về đặc điểm hình thái mạ, động thái đẻ nhánh, thời gian trỗ, mức độ mất nước và thang điểm chịu hạn SES của 3 dòng/mẫu giống lúa triển vọng ĐH16, ĐH8, ĐH9.
    • Cung cấp cơ sở khoa học giúp đơn vị chọn tạo giống (Viện Nghiên cứu và Phát triển Cây trồng) định hướng sử dụng mẫu giống ĐH16 cho các chương trình cải tiến giống lúa chịu hạn và canh tác tiết kiệm nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi điều kiện nhà lưới có kiểm soát tại một địa điểm duy nhất (Gia Lâm, Hà Nội) trong một vụ Xuân năm 2022, chưa phản ánh đầy đủ tác động tương tác phức tạp giữa hạn hán và các yếu tố ngoại cảnh tự nhiên ngoài đồng ruộng (gió khô, biến động nhiệt độ lớn, bức xạ cao).
    • Số lượng vật liệu đánh giá còn giới hạn (3 mẫu giống), chưa đối chứng với các giống chịu hạn chuẩn quốc tế hoặc giống địa phương phổ biến.
    • Điều kiện thời tiết bất thuận đầu vụ Xuân 2022 (rét lạnh kéo dài) làm tuổi mạ bị kéo dài (45 ngày), có thể ảnh hưởng nhất định đến sức sinh trưởng ban đầu của cây sau khi cấy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Triển khai khảo nghiệm ngoài đồng ruộng tại các vùng sinh thái thường xuyên chịu hạn (vùng cao, đất cát ven biển, vùng thiếu nước tưới cuối kênh).
    • Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu giải phẫu mô rễ, mật độ khí khổng và phân tích sâu các chỉ số sinh hóa tế bào để làm sáng tỏ cơ chế chịu hạn của dòng ĐH16.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:

    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Nông học, Di truyền và Chọn giống cây trồng, Khoa học cây trồng, Trồng trọt.
    • Cán bộ nghiên cứu tại các viện, trung tâm nghiên cứu và phát triển cây trồng đang thực hiện đề tài về chọn tạo giống cây trồng chống chịu stress phi sinh học.
  • Nội dung đáng tham khảo:

    • Quy trình thiết kế thí nghiệm gây hạn nhân tạo trong bầu đất đặt tại nhà lưới kết hợp nhà màng che mưa và phương pháp cân bầu định kỳ để theo dõi độ ẩm đất.
    • Phương pháp áp dụng Hệ thống tiêu chuẩn SES (IRRI) trong việc đánh giá định lượng các chỉ tiêu độ cuốn lá, độ tàn lá và khả năng phục hồi sau hạn ở các giai đoạn sinh trưởng quan trọng (đẻ nhánh, làm đòng).
    • Khung tổng quan tài liệu về phân loại hạn, nhu cầu nước sinh lý của cây lúa và lịch sử chọn tạo giống lúa thích ứng khô hạn tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên những mẫu giống lúa nào và cơ quan chọn tạo là đơn vị nào?
Khóa luận nghiên cứu trên 3 mẫu giống lúa triển vọng gồm ĐH16 (giống lúa trắng), ĐH8 (giống lúa màu) và ĐH9 (giống lúa màu). Cả 3 mẫu giống đều do Viện Nghiên cứu và Phát triển Cây trồng – Học viện Nông nghiệp Việt Nam chọn tạo.

2. Thí nghiệm gây hạn được thiết kế với các công thức xử lý nước như thế nào?
Thí nghiệm gồm 3 công thức:

  • CT1 (Đối chứng): Cây trồng trong ô đất tự nhiên trong nhà lưới, duy trì ngập nước thích hợp.
  • CT2 (Hạn ngắt quãng 2 giai đoạn): Cây trồng trong bầu, gây hạn đợt 1 kéo dài 7 ngày ở giai đoạn đẻ nhánh (sau cấy 14 ngày) và gây hạn đợt 2 ở giai đoạn làm đòng.
  • CT3 (Hạn liên tục): Cây trồng trong bầu, gây hạn liên tục 14 ngày ở giai đoạn đẻ nhánh (sau cấy 14 ngày).

3. Mẫu giống nào thể hiện khả năng chịu hạn tốt nhất và mẫu giống nào chịu hạn kém nhất?
Mẫu giống ĐH16 thể hiện khả năng chịu hạn tốt nhất (độ cuốn lá điểm 5, độ tàn lá điểm 1, phục hồi sau hạn điểm 1 đạt 90–100%). Mẫu giống ĐH8 có khả năng chịu hạn kém nhất (hao hụt nước cao nhất qua các ngày hạn, độ cuốn lá điểm 9, độ tàn lá điểm 5, phục hồi sau hạn điểm 3 đạt 70–89%).

4. Thời tiết vụ Xuân 2022 có đặc điểm gì và ảnh hưởng như thế nào đến giai đoạn mạ của các giống lúa?
Thời tiết sau khi gieo mạ vụ Xuân 2022 có nhiệt độ không khí thấp (thấp nhất 8°C, cao nhất 26°C), rét lạnh kèm mưa kéo dài làm cây mạ phát triển chậm, kéo dài tuổi mạ lên đến 45 ngày trước khi cấy (cấy ngày 01/03/2022).

5. Việc xử lý hạn ảnh hưởng như thế nào đến thời gian sinh trưởng và thời gian đẻ nhánh của cây lúa?
Xử lý hạn không làm thay đổi tổng thời gian sinh trưởng từ gieo đến chín của từng giống (ĐH16 duy trì 147 ngày, ĐH8 và ĐH9 duy trì 155 ngày ở cả 3 công thức), nhưng làm kéo dài thời gian kết thúc đẻ nhánh từ 53 ngày (ở CT1) lên 60–64 ngày (ở CT2 và CT3).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tống Thị Anh đã đánh giá thực nghiệm một cách có hệ thống đặc điểm sinh trưởng và phản ứng chịu hạn của 3 mẫu giống lúa triển vọng (ĐH16, ĐH8, ĐH9) trong điều kiện nhà lưới vụ Xuân 2022 tại Gia Lâm, Hà Nội. Thông qua các phương pháp đo đếm hao hụt nước trong bầu và chấm điểm theo tiêu chuẩn SES của IRRI, nghiên cứu đã xác định mẫu giống ĐH16 có khả năng chịu hạn và phục hồi vượt trội, trong khi mẫu giống ĐH8 mẫn cảm nhất với điều kiện thiếu nước. Các kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm tin cậy phục vụ công tác chọn tạo và tuyển chọn giống lúa thích ứng với điều kiện khô hạn trong sản xuất nông nghiệp.