Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế những năm đầu thập niên 2010, quản trị tài chính doanh nghiệp ngày càng trở thành yếu tố then chốt quyết định sức cạnh tranh và khả năng tồn tại lâu dài của các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tác giả nhận thấy vấn đề này trong thời gian thực tập tại Công ty Cổ phần Công nghệ quốc tế Trường Thịnh Phát — một doanh nghiệp thương mại chuyên phân phối thiết bị an ninh giám sát, thành lập từ ngày 05/03/2011, hoạt động tại thị trường Hà Nội và cả nước. Thông qua tiếp xúc trực tiếp với tài liệu kế toán, trao đổi với ban giám đốc và bộ phận kế toán, tác giả xác định rằng việc phân tích tình hình tài chính và khả năng thanh toán của công ty là vấn đề cấp thiết, có giá trị cả về lý luận lẫn thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm hai phương diện:

  1. Về lý luận: Tổng hợp và hệ thống hóa các vấn đề lý luận về quản trị tài chính doanh nghiệp, khả năng thanh toán và các phương pháp phân tích tài chính.
  2. Về thực tiễn: Phân tích thực trạng tình hình tài chính và khả năng thanh toán của Công ty Cổ phần Công nghệ quốc tế Trường Thịnh Phát; đánh giá ưu, nhược điểm; từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện.

Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính và khả năng thanh toán của Công ty Cổ phần Công nghệ quốc tế Trường Thịnh Phát.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty Cổ phần Công nghệ quốc tế Trường Thịnh Phát (trụ sở tại số 22, ngõ 123, đường Khương Thượng, quận Đống Đa, Hà Nội).
  • Thời gian: Số liệu phân tích trong 3 năm từ 2012 đến 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết xoay quanh các khái niệm cốt lõi: tài chính doanh nghiệp (quan hệ kinh tế phát sinh gắn với việc tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh), phân tích tài chính doanh nghiệp, và khả năng thanh toán (khả năng bảo đảm trả được các khoản nợ đến hạn bất cứ lúc nào).

Các chỉ tiêu tài chính được vận dụng bao gồm:

  • Nhóm chỉ tiêu cơ cấu vốn: Tỷ suất tự tài trợ (T_rr), Hệ số nợ (H_N), Hệ số đảm bảo nợ (H_DBN).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn cố định: Hiệu suất sử dụng VCĐ (H_VCĐ), Hệ số đảm nhiệm VCĐ (H_DN), Tỷ suất sinh lời VCĐ (T_sl,VCĐ).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Vòng quay VLĐ, Thời gian một vòng quay, Tỷ suất sinh lời VLĐ (T_sl,VLĐ), Hệ số đảm nhiệm VLĐ.
  • Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát (H_TQ), Hệ số thanh toán nợ ngắn hạn (tạm thời), Hệ số thanh toán nhanh, Hệ số thanh toán tức thời.
  • Nhóm chỉ tiêu tình hình công nợ: Số vòng luân chuyển khoản phải thu/phải trả, Thời gian quay vòng.
  • Chỉ tiêu tài trợ vốn: Vốn lưu động thường xuyên (VLĐTX), Nhu cầu vốn lưu động thường xuyên (NCVLĐTX).

Chế độ kế toán áp dụng theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/03/2006 của Bộ Tài chính; hình thức ghi sổ nhật ký chung.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp Mô tả cụ thể
Thu thập số liệu thứ cấp Kế thừa báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, báo cáo HĐKD của công ty các năm 2012–2014
Thu thập sơ cấp Phỏng vấn, trao đổi với ban giám đốc, ban lãnh đạo và phòng kế toán
Xử lý số liệu Tập hợp vào bảng biểu, sử dụng phần mềm Excel để tính toán
Phân tích so sánh So sánh theo chiều ngang (biến động qua các năm) và chiều dọc (tỷ trọng từng khoản mục trong tổng thể)
Phân tích chỉ số tài chính Tính toán các hệ số theo công thức lý thuyết và đối chiếu với thực tế công ty

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tình hình tài chính và khả năng thanh toán của doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa nền tảng lý thuyết gồm ba mảng chính. Thứ nhất, khái niệm, bản chất và chức năng của tài chính doanh nghiệp: bản chất là tổng hợp các mối quan hệ kinh tế biểu hiện dưới hình thái tiền tệ; ba chức năng chủ yếu gồm huy động vốn, phân phối tài chính, và giám đốc tài chính. Thứ hai, phân tích tài chính doanh nghiệp: khái niệm, mục đích (cung cấp thông tin cho các đối tượng gồm chủ doanh nghiệp, ngân hàng, nhà đầu tư, cơ quan tài chính), nhiệm vụ và các phương pháp (so sánh, dự đoán). Phần nội dung và chỉ tiêu đề cập phân tích cơ cấu nguồn vốn–tài sản, khả năng độc lập tự chủ, tình hình tài trợ vốn, tình hình thừa thiếu vốn, và hiệu quả sử dụng từng loại vốn. Thứ ba, khả năng thanh toán: khái niệm, bản chất, ý nghĩa của phân tích khả năng thanh toán và nội dung phân tích gồm phân tích tình hình thanh toán (các khoản phải thu–phải trả, số vòng luân chuyển) và phân tích nhu cầu–khả năng thanh toán thông qua các hệ số.

Chương 2: Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần Công nghệ quốc tế Trường Thịnh Phát

Chương này cung cấp bức tranh tổng quan về doanh nghiệp nghiên cứu. Công ty thành lập ngày 05/03/2011, hoạt động trong lĩnh vực thiết bị an ninh giám sát (camera quan sát Vantech, Escort, AVtech; hệ thống báo động báo trộm) và công nghệ thông tin (tư vấn, thiết kế, triển khai; bán buôn bán lẻ máy tính, phần mềm, thiết bị viễn thông). Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông → Hội đồng quản trị → Ban kiểm soát → Giám đốc điều hành → các phòng kinh doanh, kế toán tài chính, kỹ thuật, và bộ phận quản lý kho. Quy mô lao động tăng từ 66 người (2012) lên 70 người (2013) và 81 người (2014), trong đó lao động đại học–cao đẳng chiếm tỷ trọng tăng dần: 42,42% (2012) → 42,86% (2013) → 44,44% (2014). Tổng TSCĐ tính đến 31/12/2014 đạt 5.765 đồng (đơn vị trong báo cáo), tỷ lệ giá trị còn lại 66,94%, trong đó máy móc thiết bị chiếm 45,59% và phương tiện vận tải chiếm 38,52%.

Chương 3: Tình hình tài chính và khả năng thanh toán của Công ty

Đây là chương trọng tâm, triển khai phân tích toàn diện trên cơ sở số liệu 3 năm 2012–2014.

Cơ cấu tài sản: Tổng tài sản tăng với tốc độ phát triển bình quân 160,95%. Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng ngày càng lớn: 71,90% (2012) → 82,82% (2013) → 84,31% (2014), tốc độ phát triển bình quân 174,29%. Tài sản dài hạn chiếm tỷ trọng nhỏ và giảm dần: 28,10% (2012) → 17,18% (2013) → 15,69% (2014), tốc độ phát triển bình quân 120,27%.

Cơ cấu nguồn vốn: Tổng nguồn vốn tăng bình quân 160,95%. Nợ ngắn hạn tăng mạnh với tốc độ phát triển bình quân 179,09%. Vốn chủ sở hữu tăng với tốc độ bình quân 162,29%. Tỷ suất tự tài trợ dao động qua 3 năm: năm 2012 ở mức 0,61; năm 2013 giảm xuống 0,60; năm 2014 tăng lại đạt 0,62 — cho thấy công ty chủ yếu sử dụng vốn chủ sở hữu. Hệ số nợ duy trì thấp dưới 1 trong cả 3 năm.

Kết quả hoạt động kinh doanh: Lợi nhuận sau thuế tăng với tốc độ phát triển bình quân 143,64%. Năm 2014 đạt lợi nhuận cao nhất. Doanh thu từ hoạt động tài chính có tốc độ phát triển bình quân 360,67% — chủ yếu từ lãi tiền gửi ngân hàng.

Tình hình tài trợ vốn: VLĐTX tăng qua các năm — năm 2012 đạt 3.188 đồng, năm 2013 tăng lên 8.352 đồng, năm 2014 đạt 10.xxx đồng (số cuối bị cắt trong văn bản) — chứng tỏ nguồn vốn dài hạn dư thừa sau đầu tư TSDH, tình hình tài chính khá lành mạnh.

Hiệu quả sử dụng vốn cố định: Hiệu suất sử dụng VCĐ cải thiện liên tục — 5,43 đồng doanh thu thuần/đồng VCĐ (2012) → 6,83 đồng (2013) → 8,24 đồng (2014). Hệ số đảm nhiệm VCĐ giảm từ 0,32 (2012) → 0,22 (2013) → 0,19 (2014), phản ánh hiệu quả tăng dần.

Hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Số vòng quay VLĐ giảm qua các năm — 2,35 vòng (2012) → 1,79 vòng (2013) → 1,61 vòng (2014). Thời gian một vòng luân chuyển tăng — 153,07 ngày (2012) → 201,22 ngày (2013) → 223,65 ngày (2014) — đây là điểm yếu của công ty.

Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát duy trì lớn hơn 1 và tăng trong năm 2014 (2,54 → 2,49 → 2,60). Hệ số thanh toán tạm thời đều lớn hơn 1: 2,48 (2012) → 2,54 (2013) → 2,35 (2014). Hệ số thanh toán nhanh đều lớn hơn 1 qua 3 năm. Hệ số thanh toán tức thời nhỏ hơn 0,5 trong năm 2012 và 2013.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Lợi nhuận sau thuế đạt tốc độ phát triển bình quân 143,64% trong giai đoạn 2012–2014.
  • Tổng tài sản tăng liên tục với tốc độ phát triển bình quân 160,95%.
  • Công ty duy trì tình trạng thừa vốn trong cả 3 năm, chủ động trong thanh toán và tiết kiệm chi phí đi vay.
  • Hiệu quả sử dụng vốn cố định cải thiện đều đặn; hiệu quả sử dụng vốn lưu động chưa tối ưu (vòng quay VLĐ giảm, thời gian luân chuyển kéo dài).
  • Các hệ số khả năng thanh toán tổng quát và tạm thời đều lớn hơn 1, cho thấy công ty đảm bảo khả năng chi trả các khoản nợ đến hạn.

Giải pháp tác giả đề xuất:

  1. Nâng cao hiệu quả sử dụng TSCĐ: Chú trọng mua sắm mới, sửa chữa định kỳ máy móc và phương tiện vận tải; lập quỹ dự phòng tài chính và trang bị phòng cháy chữa cháy.
  2. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Quản lý chặt tồn quỹ tiền mặt; duy trì lượng hàng tồn kho hợp lý; tăng cường đôn đốc thu hồi các khoản phải thu; áp dụng chính sách bán chịu phù hợp từng khách hàng.
  3. Tăng cường quản lý chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp: Xây dựng định mức chi phí cố định hợp lý; loại bỏ chi phí phát sinh không cần thiết.
  4. Cải thiện khả năng thanh toán: Xây dựng thương hiệu; phát triển quan hệ nhà cung cấp; cập nhật thông tin kế toán kịp thời.
  5. Đào tạo nhân lực và mở rộng thị trường: Tăng cường công tác truyền thông, bộ phận chăm sóc khách hàng, tìm kiếm thị trường mới kể cả thị trường nước ngoài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận khóa luận không tránh khỏi thiếu sót do trình độ và thời gian có hạn. Một số hạn chế nhận thấy từ phạm vi nghiên cứu:

  • Số liệu chỉ bao gồm 3 năm (2012–2014), chưa đủ để nhận diện xu hướng dài hạn hoặc chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phạm vi chỉ khảo sát một doanh nghiệp đơn lẻ, không có số liệu so sánh với trung bình ngành thiết bị an ninh giám sát.
  • Phương pháp chủ yếu là phân tích số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính nội bộ; chưa kiểm chứng qua các công cụ phân tích định lượng phức tạp hơn.

Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng phạm vi thời gian, bổ sung phân tích so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, hoặc tích hợp mô hình dự báo rủi ro tài chính.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán tại các trường đại học khối kinh tế — đặc biệt những sinh viên đang chuẩn bị đề tài tốt nghiệp về phân tích tài chính doanh nghiệp thương mại quy mô vừa.
  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh cần tìm hiểu cách đọc và phân tích báo cáo tài chính trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam.
  • Người làm thực tế tại phòng kế toán–tài chính của các doanh nghiệp thương mại nhỏ muốn tham khảo bộ chỉ tiêu phân tích và cách trình bày bảng biểu.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (hệ thống công thức và chỉ tiêu phân tích tài chính–khả năng thanh toán được trình bày mạch lạc) và Chương 3 (minh họa cách áp dụng từng chỉ tiêu vào số liệu thực tế của một doanh nghiệp cụ thể qua bảng biểu so sánh 3 năm).


Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Công nghệ quốc tế Trường Thịnh Phát kinh doanh lĩnh vực gì? Công ty chuyên tư vấn, thiết kế, cung cấp và triển khai thiết bị an ninh giám sát (camera Vantech, Escort, AVtech; hệ thống báo động báo trộm) và hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin (bán buôn/bán lẻ máy tính, phần mềm, thiết bị viễn thông). Công ty thành lập ngày 05/03/2011, có mã số thuế 0106116029.

2. Tình trạng thừa hay thiếu vốn của công ty trong giai đoạn nghiên cứu như thế nào? Trong cả 3 năm 2012–2014, công ty đều ở trạng thái thừa vốn (VT > VP theo cả hai phương trình cân đối 1 và 2). Điều này có mặt tích cực là chủ động trong thanh toán và tiết kiệm chi phí vay; nhưng mặt hạn chế là bị bạn hàng chiếm dụng vốn và hàng tồn kho năm 2014 tăng cao.

3. Hệ số khả năng thanh toán tổng quát của công ty biến động như thế nào và có đáng lo ngại không? Hệ số này đều lớn hơn 1 trong 3 năm: 2,54 (2012), 2,49 (2013), 2,60 (2014). Theo lý thuyết, Hệ số TQ ≥ 1 nghĩa là tổng tài sản đủ để thanh toán toàn bộ nợ, do vậy tình hình thanh toán tổng quát của công ty được đánh giá là khả quan.

4. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động của công ty có vấn đề gì nổi bật? Số vòng quay VLĐ giảm liên tục từ 2,35 vòng (2012) xuống 1,79 vòng (2013) và 1,61 vòng (2014); thời gian một vòng luân chuyển kéo dài từ 153,07 ngày lên 201,22 ngày và 223,65 ngày. Đây là dấu hiệu công ty chưa quản lý hiệu quả vốn lưu động, đặc biệt là các khoản phải thu khách hàng tăng mạnh (tốc độ phát triển bình quân 168,96%) và hàng tồn kho biến động không ổn định.

5. Lợi nhuận sau thuế của công ty đạt bao nhiêu và chịu tác động bởi yếu tố nào? Lợi nhuận sau thuế tăng với tốc độ phát triển bình quân 143,64% trong giai đoạn 2012–2014, bắt đầu từ mức 789.621 đồng năm 2012. Yếu tố tác động tích cực gồm doanh thu bán hàng tăng liên tục và doanh thu tài chính tăng mạnh (bình quân 360,67%, chủ yếu từ lãi tiền gửi ngân hàng). Yếu tố hạn chế gồm chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và giá vốn hàng bán vẫn tăng đều qua các năm; thuế thu nhập doanh nghiệp áp dụng mức 25% theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC do doanh thu năm 2013 nhỏ hơn 20 tỷ đồng.


Kết luận

Khóa luận phân tích toàn diện tình hình tài chính và khả năng thanh toán của Công ty Cổ phần Công nghệ quốc tế Trường Thịnh Phát trong giai đoạn 2012–2014 thông qua bộ chỉ tiêu đầy đủ từ cơ cấu tài sản–nguồn vốn, tình hình tài trợ vốn, hiệu quả sử dụng vốn đến khả năng thanh toán và tình hình công nợ. Công ty có kết quả kinh doanh tương đối khả quan với lợi nhuận tăng trưởng ổn định và khả năng thanh toán được đảm bảo, song còn điểm yếu ở hiệu quả sử dụng vốn lưu động và tình trạng hàng tồn kho biến động. Các giải pháp tác giả đề xuất tập trung vào quản lý tài sản cố định, tăng tốc độ luân chuyển vốn lưu động, kiểm soát chi phí và mở rộng thị trường — phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp thương mại công nghệ quy mô vừa đang trong giai đoạn phát triển ban đầu.