Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động tài chính lành mạnh là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững. Tác giả xuất phát từ nhận định rằng việc phân tích tình hình tài chính định kỳ không chỉ cung cấp thông tin về tiềm lực vốn có mà còn xác định xu hướng phát triển, từ đó là công cụ quản lý quan trọng cho cả doanh nghiệp lẫn các bên liên quan (ngân hàng, nhà cung cấp, nhà đầu tư, cơ quan thuế). Trong bối cảnh Việt Nam gia nhập WTO và nền kinh tế chịu tác động của biến động lạm phát, khủng hoảng tín dụng khu vực Châu Á giai đoạn 2012–2014, các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ phải đối mặt với áp lực cạnh tranh và biến động chi phí đầu vào ngày càng lớn. Công ty TNHH Xây Dựng và Thương Mại Đắc Tài — được thành lập ngày 27/02/2012, đặt tại Thôn 6, Xã Tân Trường, Huyện Tĩnh Gia, Thanh Hóa, mã số thuế 2801818159 — là một doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực xây lắp dân dụng, công nghiệp, hạ tầng đô thị và nông thôn — là đối tượng nghiên cứu điển hình cho bối cảnh đó.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhiệm vụ:

  1. Đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Xây Dựng và Thương Mại Đắc Tài.
  2. Nghiên cứu tình hình tài chính và khả năng thanh toán của công ty.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính và khả năng thanh toán của công ty.

Đối tượng nghiên cứu là tình hình tài chính và khả năng thanh toán của Công ty TNHH Xây Dựng và Thương Mại Đắc Tài.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Thời gian: Số liệu qua ba năm 2012, 2013 và 2014.
  • Không gian: Tại Công ty TNHH Xây Dựng và Thương Mại Đắc Tài — Thôn 6, Xã Tân Trường, Tĩnh Gia, Thanh Hóa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Tác giả xây dựng cơ sở lý luận xung quanh khái niệm tài chính doanh nghiệp được hiểu là hệ thống các quan hệ kinh tế biểu hiện dưới hình thái giá trị phát sinh trong quá trình hình thành, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm phục vụ mục đích sản xuất kinh doanh. Ba chức năng cốt lõi được xác định: chức năng tổ chức vốn, chức năng giám đốc tài chính và chức năng phân phối.

Phân tích tài chính được định nghĩa là quá trình đánh giá kết quả quản lý và điều hành tài chính phản ánh qua các báo cáo tài chính, nhằm kiến nghị biện pháp khai thác điểm mạnh và khắc phục điểm yếu. Khung lý thuyết bao gồm các nội dung phân tích:

  • Phân tích cơ cấu tài sản và cơ cấu nguồn vốn thông qua chỉ tiêu tỷ trọng.
  • Đánh giá khả năng độc lập tự chủ về tài chính qua tỷ suất tự tài trợ (Tttr), hệ số nợ (Hn) và hệ số đảm bảo nợ (Hđbn).
  • Phân tích khả năng thanh toán qua sáu hệ số: hệ số thanh toán tổng quát, tạm thời, nhanh, tức thời, nợ ngắn hạn và nợ dài hạn.
  • Phân tích các khoản phải thu và phải trả qua số vòng luân chuyển, kỳ thu tiền bình quân và tỷ lệ phải thu/phải trả.
  • Phân tích hiệu quả sử dụng vốn cố định (VCĐ) qua hệ số đầu tư tổng quát, hiệu suất sử dụng VCĐ, hàm lượng VCĐ và tỷ suất lợi nhuận VCĐ.
  • Phân tích hiệu quả sử dụng vốn lưu động (VLĐ) qua vòng quay VLĐ, kỳ luân chuyển VLĐ, tỷ suất sinh lời VLĐ và hệ số đảm nhận VLĐ.

Tài liệu phân tích

Tài liệu chủ yếu là Bảng cân đối kế toán (BCĐKT), Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (BCKQHĐSXKD) và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ của Công ty TNHH Xây Dựng và Thương Mại Đắc Tài qua các năm 2012, 2013 và 2014, do phòng kế toán công ty cung cấp.

Phương pháp nghiên cứu

  • Kế thừa và thu thập số liệu có sẵn tại phòng kế toán công ty.
  • Phỏng vấn cán bộ tại các phòng ban của công ty.
  • Quan sát thực tế trong thời gian kiến tập tại doanh nghiệp.
  • Phân tích, tổng hợp, thống kê: lập bảng biểu, tính toán các chỉ tiêu tài chính cần thiết theo trình tự ba bước: thu thập thông tin → xử lý thông tin → dự đoán và ra quyết định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận phân tích tình hình tài chính

Chương này trình bày hệ thống lý luận về tài chính doanh nghiệp: bản chất, vai trò, chức năng; khái niệm và ý nghĩa của phân tích tài chính; các nguồn thông tin sử dụng (thông tin chung về kinh tế-chính trị, thông tin theo ngành, thông tin nội bộ doanh nghiệp); trình tự phân tích (thu thập → xử lý → dự đoán); và chi tiết các chỉ tiêu, công thức phân tích cơ cấu tài sản, cơ cấu nguồn vốn, khả năng độc lập tự chủ, khả năng thanh toán, hiệu quả sử dụng VCĐ và VLĐ.

Luận điểm nền tảng là: việc cung ứng, sản xuất và tiêu thụ tiến hành đúng tiến độ là tiền đề cho hoạt động tài chính hiệu quả, và ngược lại, tổ chức huy động vốn kịp thời, quản lý phân phối vốn hợp lý tạo điều kiện tối đa cho sản xuất kinh doanh liên tục và sinh lời.

Chương II: Giới thiệu chung về Công ty TNHH Xây Dựng và Thương Mại Đắc Tài

Chương trình bày quá trình hình thành và phát triển của công ty: thành lập ngày 27/02/2012, quy mô vừa và nhỏ, hoạt động chính trong tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát, xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng đô thị-nông thôn; mở rộng sang lắp đặt máy móc, vận tải hàng hóa, bán buôn vật liệu xây dựng, lắp đặt hệ thống cấp thoát nước và điện.

Về cơ cấu lao động (tính đến 31/12/2014): tổng số 25 người, trong đó lao động gián tiếp chiếm 36% (9 người), lao động trực tiếp chiếm 64% (16 người). Về trình độ: lao động phổ thông 48%, đại học và trên đại học 36%, cao đẳng-trung học 8%. Nhận xét của tác giả: tỷ lệ lao động đại học tập trung ở bộ phận văn phòng là tương đối cao so với quy mô; trong khi đó tỷ lệ lao động phổ thông tại bộ phận sản xuất còn chênh lệch lớn so với lao động có trình độ kỹ thuật.

Về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh qua ba năm (2012–2014): Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ có tốc độ phát triển bình quân đạt 106,35%. Năm 2013 số lượng mặt hàng tiêu thụ giảm, nhưng đến năm 2014 tăng lên so với 2013 là 6%. Giá vốn hàng bán năm 2013 giảm mạnh (tốc độ phát triển liên hoàn 85,25%), chủ yếu do công ty ký được hợp đồng lớn và giữ được quan hệ tốt với nhà cung cấp; đến năm 2014 tăng lên với tốc độ phát triển liên hoàn 123,11% do lạm phát sau khủng hoảng. Chi phí quản lý doanh nghiệp giảm 31.000 đồng từ 2012 sang 2013 nhưng tăng mạnh 102 đồng trong năm 2014 do trang bị thêm thiết bị văn phòng.

Chương III: Phân tích thực trạng tình hình tài chính của Công ty

Đây là chương trọng tâm, trình bày kết quả phân tích từ số liệu thực tế.

Phân tích cơ cấu tài sản (2012–2014):

Tài sản ngắn hạn chiếm phần lớn trong tổng tài sản, với tốc độ phát triển bình quân 100,00%. Năm 2012 giá trị tài sản ngắn hạn là 4.973 đồng; năm 2013 giảm còn 4.603 đồng (chiếm 56,07% tổng tài sản, tốc độ phát triển liên hoàn 99,96%); năm 2014 tăng lên 4.661 đồng. Tiền và các khoản tương đương tiền đạt tốc độ phát triển bình quân 104,44% nhưng biến động không đều. Các khoản phải thu ngắn hạn đạt tốc độ phát triển bình quân 109,17%, đặc biệt tăng mạnh vào năm 2014 với tốc độ phát triển liên hoàn 158,38%.

Tài sản dài hạn (chủ yếu là tài sản cố định) đạt tốc độ phát triển bình quân 102,89%; năm 2014 tốc độ phát triển liên hoàn đạt 111,12% phản ánh việc công ty đầu tư thêm TSCĐ phục vụ xây lắp sau khi khủng hoảng qua đi.

Phân tích cơ cấu nguồn vốn (2012–2014):

Tổng nguồn vốn có tốc độ phát triển bình quân 107,51%. Năm 2012 tổng nguồn vốn là 8.336 đồng; năm 2014 tăng lên 9.198 đồng (tốc độ phát triển liên hoàn 115,82%).

Chỉ tiêu 2012 2013 Tốc độ BQ
Nợ phải trả Chiếm tỷ trọng cao hơn Tốc độ PT liên hoàn 101,89% 101,15%
Nợ ngắn hạn Chiếm chủ yếu Tăng —
Nợ dài hạn 0 0 —
Vốn chủ sở hữu 3.065 đồng (2012) 3.936 đồng (2013, giảm 3,41%) 116,68%

Đến năm 2014, vốn chủ sở hữu tăng mạnh với tốc độ phát triển liên hoàn 140,96%. Quỹ khen thưởng phúc lợi đạt tốc độ phát triển bình quân 100,75%.

Phân tích khả năng độc lập tự chủ và tình hình thừa/thiếu vốn: Qua ba năm, vế trái (nợ phải trả + vốn chủ sở hữu) đều lớn hơn vế phải (tài sản) tương ứng, tức công ty ở trạng thái thừa vốn — chủ yếu do các khoản vay ngắn hạn lớn và vốn bị chiếm dụng bởi khách hàng chưa thanh toán. Lượng vốn thừa so sánh vế trái với vế phải năm 2012 chênh lệch là 3.427.290.961 đồng; năm 2014 là 3.762 đồng (đơn vị tính trong bảng).

Phân tích khả năng thanh toán:

Hệ số 2012 2013 2014 Xu hướng
Thanh toán tổng quát 1,6463 lần 1,6127 lần 1,8601 lần Tăng (BQ 106,295%)
Thanh toán tạm thời Xấp xỉ 1 Giảm nhẹ Tiếp tục giảm Giảm dần
Thanh toán tức thời 0,4695 > 0,5 > 0,5 Cải thiện
Thanh toán nhanh < 1 < 1 < 1 (BQ 104,0084%) Tăng nhưng thấp
Thanh toán VLĐ < 1 < 1 < 1 (BQ 104,437%) Tăng nhẹ
Thanh toán nợ dài hạn 0 0 0 Không phát sinh nợ DH

Tác giả nhận định: hệ số thanh toán tổng quát đều lớn hơn 1 cho thấy tổng tài sản đủ trả nợ; tuy nhiên khả năng thanh toán tức thời và thanh toán nhanh ở mức thấp, áp lực từ các khoản nợ ngắn hạn đè nặng.

Phân tích các khoản phải thu và phải trả:

Số vòng luân chuyển khoản phải thu: năm 2012 đạt 57 vòng, năm 2013 giảm còn 51 vòng, năm 2014 tăng lên 61,6 vòng (tốc độ phát triển bình quân 103,1564%). Kỳ thu tiền bình quân năm 2012 là 5,9344 ngày — mức thấp phản ánh công tác thu hồi nợ hiệu quả.

Tỷ lệ khoản phải thu/khoản phải trả: năm 2012 là 0,09; năm 2013 là 0,07; năm 2014 là 0,10 — đều nhỏ hơn 1, cho thấy công ty đang đi chiếm dụng vốn của đơn vị khác nhiều hơn bị chiếm dụng.

Phân tích hiệu quả sử dụng vốn cố định:

Hệ số đầu tư tổng quát: năm 2012 là 0,440143; năm 2013 giảm nhẹ còn 0,439288; năm 2014 tăng lên 0,515636. Hiệu suất sử dụng VCĐ năm 2012 là 10,320 (một đồng VCĐ tạo ra 10,320 đồng doanh thu thuần); năm 2013 giảm xuống; năm 2014 phục hồi. Hệ số đảm nhận VCĐ: năm 2012 là 0,096896; năm 2013 là 0,119006; năm 2014 là 0,092011.

Phân tích hiệu quả sử dụng vốn lưu động:

Chỉ tiêu 2012 2013 2014
Vòng quay VLĐ 5,324 vòng 4,234 vòng 4,504 vòng
Kỳ luân chuyển VLĐ 67,611 ngày 85,180 ngày 63,84 ngày
Hệ số đảm nhận VLĐ 0,187 0,236 0,177

Năm 2013 vòng quay VLĐ giảm do ảnh hưởng của biến động kinh tế khu vực; năm 2014 phục hồi nhưng chưa trở lại mức 2012. Hệ số đảm nhận VLĐ có xu hướng giảm, phản ánh hiệu quả sử dụng VLĐ cải thiện nhẹ vào cuối giai đoạn.

Chương IV: Đưa ra nhận xét, giải pháp nhằm hoàn thiện tình hình tài chính của Công ty

Chương tổng hợp đánh giá và đề xuất kiến nghị. Tác giả phân tách rõ kết quả đạt được và hạn chế còn tồn tại, từ đó đưa ra các giải pháp cụ thể theo ba nhóm: sản xuất kinh doanh, huy động vốn, và quản trị thanh toán.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ đạt tốc độ phát triển bình quân 106,35% qua ba năm, phản ánh xu hướng tăng trưởng tích cực.
  • Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế năm 2013 đạt 735.737 đồng và tăng so với năm trước, do lợi nhuận thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh và lợi nhuận từ đầu tư cùng tăng.
  • Vốn chủ sở hữu tăng với tốc độ phát triển liên hoàn 140,96% vào năm 2014, cho thấy mức độ tự chủ tài chính được cải thiện.
  • Hệ số thanh toán tổng quát ba năm đều lớn hơn 1, khẳng định tổng tài sản đủ để đáp ứng nghĩa vụ nợ tổng thể.
  • Số vòng luân chuyển khoản phải thu ở mức cao (51–61,6 vòng) và kỳ thu tiền bình quân thấp (5,9 ngày năm 2012) phản ánh công tác thu hồi công nợ tương đối hiệu quả.

Giải pháp tác giả đề xuất

  1. Về sản xuất kinh doanh: Đầu tư mua sắm máy móc thiết bị hiện đại; chủ động tìm kiếm đối tác thay vì chờ hợp đồng; tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu đầu vào; tinh giản bộ máy quản lý, giảm lao động gián tiếp không cần thiết.
  2. Về huy động vốn: Giảm phụ thuộc vốn vay ngắn hạn; tăng vốn chủ sở hữu thông qua tái đầu tư lợi nhuận sau thuế; xem xét phát hành cổ phiếu thu hút nhà đầu tư; công bố thông tin minh bạch trên trang web chính thức của công ty.
  3. Về quản trị thanh toán và khoản phải thu: Xây dựng chính sách tín dụng thương mại (tiêu chuẩn bán chịu, thời hạn bán chịu, tỷ lệ chiết khấu); phân loại khách hàng theo nhóm nợ để có biện pháp đòi nợ phù hợp; quản trị tiền mặt bằng cách hoạch định ngân sách tiền mặt và thiết lập mức tồn quỹ tối thiểu; thanh lý nhanh tài sản cố định không cần dùng hoặc chờ thanh lý để thu hồi vốn.
  4. Về cơ sở vật chất: Tiếp tục đầu tư hạ tầng, kho bãi, nhà xưởng song song với đầu tư chiều sâu; nâng cấp thiết bị nhằm nâng cao chất lượng công trình và uy tín cạnh tranh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự thừa nhận trong phần kết luận rằng bài khóa luận được thực hiện trong thời gian thực tập có hạn và kết quả mới là "những khảo cứu ban đầu" dựa trên vận dụng kiến thức lý luận vào thực tiễn, do đó còn nhiều sai sót và hạn chế trong chiều sâu phân tích.

Những hạn chế có thể nhận diện từ phạm vi nghiên cứu:

  • Số liệu chỉ bao gồm ba năm (2012–2014), chưa đủ dài để nhận diện chu kỳ kinh doanh đặc trưng của ngành xây dựng.
  • Phân tích chủ yếu dựa trên số liệu kế toán nội bộ do phòng kế toán cung cấp, chưa có đối chiếu với doanh nghiệp tương đồng trong ngành.
  • Công ty chưa có bộ phận chuyên trách phân tích tài chính, do đó số liệu báo cáo có thể chưa đạt độ chi tiết cần thiết cho phân tích chuyên sâu.
  • Khóa luận chưa đề cập đến phân tích dòng tiền tự do (free cash flow) hay phân tích Dupont — những công cụ thường được kết hợp trong phân tích tài chính hiện đại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận này phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Tài chính–Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh đang thực hiện đề tài phân tích tài chính doanh nghiệp, đặc biệt với đối tượng là doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ tại Việt Nam.
  • Người làm đề tài tương tự tại các doanh nghiệp có đặc điểm sản xuất theo hợp đồng, thu hồi vốn chậm và phụ thuộc lớn vào vốn vay ngắn hạn có thể tham khảo bộ chỉ tiêu phân tích được hệ thống đầy đủ trong Chương I.
  • Phòng kế toán và ban lãnh đạo doanh nghiệp xây dựng nhỏ có thể tham khảo cách lập bảng biểu phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn, khả năng thanh toán theo ba năm liên tiếp và phương pháp nhận xét biến động.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương I (hệ thống công thức tính toán đầy đủ cho từng hệ số tài chính) và Chương III (minh họa áp dụng thực tế với số liệu cụ thể của một doanh nghiệp xây dựng thương mại đang hoạt động).


Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Xây Dựng và Thương Mại Đắc Tài được thành lập khi nào và hoạt động trong lĩnh vực gì? Công ty được cấp giấy phép kinh doanh ngày 22/02/2012 và bắt đầu hoạt động ngày 27/02/2012 tại Thôn 6, Xã Tân Trường, Huyện Tĩnh Gia, Thanh Hóa. Lĩnh vực chính là tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát, xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng đô thị và nông thôn; ngoài ra mở rộng sang lắp đặt thiết bị, vận tải hàng hóa, bán buôn vật liệu xây dựng và nông lâm sản.

2. Tổng số lao động của công ty năm 2014 là bao nhiêu và cơ cấu trình độ như thế nào? Tính đến 31/12/2014, tổng số lao động là 25 người: lao động gián tiếp 9 người (36%), lao động trực tiếp 16 người (64%). Về trình độ: lao động phổ thông chiếm 48%, đại học và trên đại học chiếm 36%, cao đẳng-trung học chiếm 8%.

3. Khả năng thanh toán tổng quát của công ty qua ba năm 2012–2014 biến động như thế nào? Hệ số thanh toán tổng quát năm 2012 là 1,6463 lần, năm 2013 giảm xuống còn 1,6127 lần (do nợ ngắn hạn tăng và tổng tài sản giảm), năm 2014 tăng lên 1,8601 lần. Ba năm hệ số này đều lớn hơn 1, cho thấy tổng tài sản hiện có đủ để trả toàn bộ khoản nợ phải trả.

4. Số vòng quay vốn lưu động (VLĐ) và kỳ luân chuyển VLĐ của công ty đạt mức nào trong giai đoạn nghiên cứu? Vòng quay VLĐ năm 2012 là 5,324 vòng, giảm xuống 4,234 vòng vào năm 2013 (ảnh hưởng của biến động kinh tế Châu Á), phục hồi lên 4,504 vòng vào năm 2014. Kỳ luân chuyển VLĐ tương ứng là 67,611 ngày → 85,180 ngày → 63,84 ngày — phản ánh hiệu quả sử dụng VLĐ cải thiện vào năm 2014 nhưng chưa trở lại mức 2012.

5. Tỷ lệ khoản phải thu so với khoản phải trả của công ty qua ba năm cho thấy điều gì? Tỷ lệ này năm 2012 là 0,09; năm 2013 là 0,07; năm 2014 là 0,10 — đều nhỏ hơn 1. Điều này cho thấy số vốn công ty đi chiếm dụng từ các đơn vị khác (nhà cung cấp, ngân hàng, ngân sách nhà nước) lớn hơn số vốn công ty bị các đơn vị khác chiếm dụng. Tác giả xác định đây là hệ quả tất yếu của mô hình sản xuất xây lắp theo hợp đồng: công trình dở dang nhiều, hoàn thành hợp đồng này lại tiếp tục hợp đồng khác, khiến công ty thường xuyên trong tình trạng nợ nần kéo dài.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Thiết (Lớp 56B Kế toán, Khóa 2011–2015, Trường Đại học Lâm Nghiệp) phân tích có hệ thống tình hình tài chính của Công ty TNHH Xây Dựng và Thương Mại Đắc Tài qua dữ liệu thực tế ba năm 2012–2014, bao gồm cơ cấu tài sản–nguồn vốn, khả năng thanh toán, công nợ phải thu–phải trả và hiệu quả sử dụng vốn cố định lẫn vốn lưu động. Kết quả cho thấy công ty có xu hướng tăng trưởng doanh thu và vốn chủ sở hữu tích cực, nhưng còn đối mặt với áp lực nợ ngắn hạn lớn, khả năng thanh toán tức thời thấp và hiệu quả sử dụng VLĐ chưa ổn định. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào ba trục: tinh giản chi phí sản xuất, đa dạng hóa nguồn vốn và nâng cao quản trị tiền mặt–công nợ, phù hợp với đặc thù doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ trong giai đoạn kinh tế có nhiều biến động.