Phân Tích Tình Hình Tài Chính Tại Công Ty TNHH Hưng Sơn

Phân tích tình hình tài chính tại công ty TNHH Hưng Sơn Thanh Hóa, đánh giá hiệu quả hoạt động và tiềm năng phát triển trong tương lai.

Người đăng

Ẩn danh
74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ON

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Những vấn đề cơ bản về tài chính doanh nghiệp

1.2. Khái niệm tài chính doanh nghiệp

1.3. Chức năng của tài chính doanh nghiệp

1.4. Phân tích khái quát tình hình tài chính

1.4.1. Phân tích biến động tài sản và nguồn vốn

1.4.2. Phân tích mối quan hệ cân đối giữa tài sản với nguồn vốn

1.4.3. Đánh giá khả năng độc lập, tự chủ về tài chính của doanh nghiệp

1.4.4. Phân tích tình hình tài trợ vốn của doanh nghiệp

1.4.5. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp

1.4.5.1. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
1.4.5.2. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài chính
1.4.5.3. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

1.4.6. Phân tích tỷ lệ thanh toán

1.4.6.1. Tỷ lệ thanh toán ngắn hạn
1.4.6.2. Tỷ lệ thanh toán nhanh
1.4.6.3. Tỷ lệ thanh toán bằng tiền

1.5. Chức năng, nhiệm vụ, đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty TNHH Hung Son

1.5.1. Nhiệm vụ sản xuất kinh doanh và cung cấp dịch vụ

1.5.2. Đặc điểm lao động và cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty TNHH Hưng Sơn

1.5.2.1. Đặc điểm lao động
1.5.2.2. Đặc điểm bộ máy quản lý

1.5.3. Tổ chức bộ máy kế toán của công ty

1.5.4. Chính sách kế toán doanh nghiệp đang áp dụng

1.5.5. Đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY TNHH HUNG SON

2.1. Thực trạng tình hình tài chính của công ty giai đoạn 2012 — 2014

2.2. Phân tích cơ cấu tài sản của công ty

2.3. Nguồn vốn và cơ cấu nguồn vốn của công ty

2.4. Phân tích mối quan hệ cân đối giữa tài sản và nguồn vốn

2.5. Đánh giá khái quát về bảng kết quả hoạt động kinh doanh

2.6. Đánh giá khả năng độc lập tự chủ về tài chính của công ty

2.7. Phân tích tình hình thừa thiếu vốn của công ty

2.8. Tình hình tài chính và khả năng công nợ của công ty

2.8.1. Phân tích các khoản phải thu

2.8.2. Phân tích các khoản phải trả

4. CHƯƠNG IV: TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY TNHH HƯNG SƠN

4.1. Đánh giá chung về tình hình sản xuất kinh doanh và tình hình tài chính của công ty

4.2. Nhược điểm

4.3. Một số biện pháp nhằm nâng cao tình hình tài chính của công ty

4.3.1. Giải pháp về hoàn thiện hệ thống quản lý tài chính

4.3.2. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn

4.3.3. Quản lý các khoản phải thu

4.3.4. Quản lý các khoản phải trả

4.3.5. Nâng cao khả năng sinh lời

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phân tích tài chính Công ty Hưng Sơn 2012 2014

Việc phân tích tình hình tài chính tại Công ty TNHH Hưng Sơn là một nhiệm vụ cốt lõi, cung cấp góc nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động và sự ổn định của doanh nghiệp trong giai đoạn 2012-2014. Phân tích tài chính không chỉ là công cụ cho nhà quản trị đưa ra quyết định chiến lược mà còn là cơ sở để các nhà đầu tư, đối tác và chủ nợ đánh giá tiềm năng và rủi ro. Mục tiêu chính của hoạt động này là nhận diện các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục, từ đó đề xuất giải pháp tài chính cho doanh nghiệp một cách phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào các báo cáo tài chính công ty Hưng Sơn, bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh và các tài liệu liên quan trong ba năm. Thông qua việc sử dụng các phương pháp so sánh, phân tích tỷ lệ và phân tích xu hướng, bài viết sẽ làm rõ thực trạng quản trị tài chính doanh nghiệp tại Hưng Sơn, từ đó đưa ra những kết luận mang tính khoa học và thực tiễn cao.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp

Đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Hoạt động này giúp ban lãnh đạo nhận thức đúng đắn về hiệu quả sử dụng vốn, khả năng thanh toán các khoản nợ, và tiềm năng sinh lời. Một doanh nghiệp có sức khỏe tài chính tốt sẽ dễ dàng huy động vốn, mở rộng quy mô và tạo dựng uy tín trên thị trường. Ngược lại, những yếu kém về tài chính nếu không được phát hiện kịp thời có thể dẫn đến rủi ro thanh khoản, suy giảm lợi nhuận, thậm chí là phá sản. Đối với Công ty Hưng Sơn, việc phân tích định kỳ giúp xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nội tại và ngoại cảnh đến tình hình tài chính, làm cơ sở cho việc hoạch định chiến lược kinh doanh và tài chính trong tương lai.

1.2. Giới thiệu Công ty TNHH Hưng Sơn và phạm vi nghiên cứu

Công ty TNHH Hưng Sơn, thành lập năm 1995 tại Thanh Hóa, hoạt động trong các lĩnh vực chính là giao thông thủy lợi, xây dựng dân dụng, kinh doanh vận tải và vật liệu xây dựng. Trong giai đoạn 2012-2014, công ty đối mặt với nhiều biến động của nền kinh tế, đòi hỏi phải có sự quản lý tài chính chặt chẽ. Phạm vi của bài phân tích báo cáo tài chính này giới hạn trong khoảng thời gian ba năm (2012-2014), sử dụng số liệu từ các báo cáo đã được kiểm toán của công ty. Các phương pháp nghiên cứu chính bao gồm phương pháp so sánh (chiều dọc và chiều ngang), phương pháp phân tích tỷ số và phương pháp liên hệ cân đối để làm rõ các khía cạnh tài chính quan trọng.

II. Thách thức trong quản trị tài chính tại Công ty Hưng Sơn

Mặc dù có sự tăng trưởng về quy mô, việc phân tích tình hình tài chính tại Công ty TNHH Hưng Sơn đã chỉ ra nhiều thách thức và rủi ro tiềm ẩn. Những vấn đề này nếu không được giải quyết triệt để có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định và phát triển lâu dài. Một trong những thách thức lớn nhất là việc quản lý các khoản phải thu và hàng tồn kho. Tỷ trọng các khoản này trong cơ cấu tài sản có xu hướng gia tăng, dẫn đến nguy cơ bị chiếm dụng vốn và làm giảm tốc độ luân chuyển vốn. Bên cạnh đó, cơ cấu vốn công ty Hưng Sơn cũng bộc lộ những điểm chưa hợp lý, đặc biệt là sự phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn trong khi nhu cầu đầu tư dài hạn ngày càng tăng. Việc phân tích rủi ro tài chính cho thấy công ty cần cải thiện hệ thống kiểm soát chi phí để nâng cao hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa lợi nhuận. Những thách thức này đòi hỏi một chiến lược quản trị tài chính toàn diện và linh hoạt.

2.1. Phân tích rủi ro tài chính từ cơ cấu vốn và công nợ

Tài liệu nghiên cứu cho thấy cơ cấu nguồn vốn của công ty Hưng Sơn có tỷ trọng vốn chủ sở hữu rất cao, chiếm trên 98% tổng nguồn vốn. Điều này thể hiện tính tự chủ tài chính cao nhưng cũng cho thấy công ty chưa tận dụng hiệu quả đòn bẩy tài chính để tối đa hóa lợi nhuận. Hệ số nợ rất thấp (chẳng hạn năm 2012 là 0,014) cho thấy rủi ro trả nợ thấp, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của việc bỏ lỡ các cơ hội đầu tư sinh lời từ vốn vay. Ngoài ra, việc các khoản phải thu chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản ngắn hạn là một rủi ro tiềm ẩn, có thể dẫn đến khó khăn về dòng tiền nếu công tác thu hồi nợ không hiệu quả.

2.2. Vấn đề hiệu quả sử dụng tài sản và hàng tồn kho

Phân tích hiệu quả hoạt động cho thấy vòng quay hàng tồn kho của công ty có sự cải thiện đáng kể, từ 2,09 vòng năm 2012 lên 51,5 vòng năm 2014. Điều này là một tín hiệu tích cực, cho thấy hàng hóa không bị ứ đọng. Tuy nhiên, các khoản phải thu lại tăng lên, cho thấy vốn đang bị chiếm dụng. Vòng quay tài sản tổng thể cũng tăng, phản ánh hiệu suất sử dụng tài sản được cải thiện. Mặc dù vậy, công ty vẫn cần một cơ cấu tài sản hợp lý hơn, giảm tỷ trọng tài sản dài hạn không cần thiết và tăng cường hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn để tối ưu hóa nguồn lực.

III. Phương pháp phân tích bảng cân đối kế toán Công ty Hưng Sơn

Để có cái nhìn chi tiết về sức mạnh tài chính, cần thực hiện phân tích báo cáo tài chính một cách hệ thống, bắt đầu từ bảng cân đối kế toán công ty Hưng Sơn. Đây là báo cáo phản ánh tổng quan về giá trị tài sản và nguồn hình thành tài sản tại một thời điểm nhất định. Phân tích bảng cân đối kế toán giúp đánh giá quy mô vốn, mức độ tự chủ tài chính, và sự cân đối trong cơ cấu đầu tư. Quá trình phân tích bao gồm việc xem xét sự biến động của tổng tài sản và từng khoản mục qua các năm, cả về số tuyệt đối và tương đối. Đồng thời, việc phân tích theo chiều dọc (phân tích tỷ trọng) giúp nhận diện cơ cấu tài sản và nguồn vốn, từ đó đánh giá sự hợp lý trong việc phân bổ nguồn lực. Việc này là cơ sở để đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp một cách toàn diện.

3.1. Phân tích biến động cơ cấu tài sản và đầu tư

Trong giai đoạn 2012-2014, tổng tài sản của Công ty Hưng Sơn có xu hướng tăng, cho thấy sự mở rộng về quy mô. Tuy nhiên, cơ cấu tài sản cho thấy tỷ trọng tài sản dài hạn chiếm phần lớn (trên 70%), trong khi tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng thấp. Điều này phù hợp với một doanh nghiệp trong ngành xây dựng và vận tải, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản cố định. Trong tài sản ngắn hạn, các khoản phải thu và hàng tồn kho là hai khoản mục chính. Sự gia tăng của các khoản phải thu đòi hỏi công ty phải có chính sách quản lý công nợ chặt chẽ hơn để tránh bị chiếm dụng vốn.

3.2. Đánh giá cơ cấu nguồn vốn và mức độ tự chủ tài chính

Về phía nguồn vốn, cơ cấu vốn công ty Hưng Sơn nổi bật với tỷ trọng vốn chủ sở hữu chiếm tuyệt đại đa số (trên 98%), trong khi nợ phải trả chỉ chiếm một phần rất nhỏ. Cụ thể, hệ số nợ năm 2014 chỉ là 0,00374. Tỷ suất tài trợ luôn ở mức rất cao (trên 0,98). Điều này cho thấy mức độ độc lập, tự chủ về tài chính của công ty là rất lớn, ít phụ thuộc vào các chủ nợ bên ngoài. Tuy nhiên, như đã đề cập, việc không tận dụng vốn vay có thể làm giảm khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và bỏ qua lợi ích từ lá chắn thuế của lãi vay.

IV. Bí quyết đánh giá hiệu quả kinh doanh qua các chỉ số tài chính

Các chỉ số tài chính là công cụ không thể thiếu khi phân tích tình hình tài chính tại Công ty TNHH Hưng Sơn. Các chỉ số này lượng hóa các khía cạnh khác nhau của hoạt động doanh nghiệp, từ khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động đến khả năng sinh lời. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở việc tính toán các con số mà quan trọng hơn là so sánh chúng qua các thời kỳ và với trung bình ngành để đưa ra nhận định chính xác. Phân tích các chỉ số về khả năng sinh lời như ROA, ROE giúp đo lường hiệu quả của việc sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu. Trong khi đó, các chỉ số về khả năng thanh toán lại phản ánh mức độ an toàn tài chính trong ngắn hạn. Cuối cùng, phân tích hiệu quả hoạt động thông qua các vòng quay cho thấy tốc độ luân chuyển vốn của doanh nghiệp. Đây là những bí quyết để có một bức tranh tài chính hoàn chỉnh.

4.1. Phân tích khả năng sinh lời qua báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanh cho thấy lợi nhuận sau thuế của Hưng Sơn tăng trưởng trong giai đoạn phân tích. Tuy nhiên, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) lại có xu hướng giảm từ 0,0036 (2012) xuống 0,0013 (2014), cho thấy công ty chưa kiểm soát tốt chi phí so với tốc độ tăng doanh thu. Ngược lại, tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE) có sự cải thiện. Cụ thể, ROA tăng từ 0,003 lên 0,0089. Điều này cho thấy mặc dù biên lợi nhuận mỏng, công ty đang sử dụng tài sản hiệu quả hơn để tạo ra lợi nhuận.

4.2. Phân tích khả năng thanh toán và lưu chuyển vốn

Các chỉ số về phân tích khả năng thanh toán của công ty Hưng Sơn ở mức rất cao. Tỷ lệ thanh toán ngắn hạn năm 2013 đạt tới 240,26 lần, và năm 2014 là 80,16 lần. Tỷ lệ thanh toán nhanh cũng tương tự. Mặc dù điều này cho thấy rủi ro mất khả năng thanh toán thấp, nhưng một tỷ lệ quá cao lại phản ánh việc sử dụng tài sản ngắn hạn chưa hiệu quả, có thể do lượng tiền mặt hoặc các khoản phải thu quá lớn so với nợ ngắn hạn. Về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, cần phân tích sâu hơn để hiểu rõ dòng tiền từ các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính, đảm bảo sự cân đối và lành mạnh.

V. Top giải pháp cải thiện tình hình tài chính Công ty Hưng Sơn

Dựa trên kết quả phân tích tình hình tài chính tại Công ty TNHH Hưng Sơn, một số giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả và đảm bảo sự phát triển bền vững. Các giải pháp này tập trung vào việc khắc phục những điểm yếu đã được chỉ ra trong quá trình phân tích, từ quản trị vốn lưu động, tối ưu hóa cơ cấu vốn đến kiểm soát chi phí. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp không chỉ giúp cải thiện các chỉ số tài chính quan trọng mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trên thị trường. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền tảng quản trị tài chính doanh nghiệp vững chắc, linh hoạt và hiệu quả, sẵn sàng đối phó với những biến động của môi trường kinh doanh. Đây là những giải pháp then chốt để đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài cho Hưng Sơn.

5.1. Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động

Công ty cần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động bằng cách đẩy nhanh tốc độ thu hồi công nợ và quản lý hàng tồn kho một cách hợp lý. Xây dựng các định mức dự trữ khoa học để tránh ứ đọng vốn. Đối với vốn cố định, cần rà soát, đánh giá lại hiệu suất của máy móc thiết bị, thanh lý những tài sản không cần thiết hoặc hoạt động kém hiệu quả. Việc sử dụng hợp lý quỹ khấu hao để tái đầu tư, bảo dưỡng và nâng cấp tài sản cũng là một yếu tố quan trọng để tối ưu hóa việc sử dụng vốn.

5.2. Quản trị hiệu quả các khoản phải thu và nợ phải trả

Để giải quyết vấn đề bị chiếm dụng vốn, công ty cần xây dựng chính sách tín dụng thương mại chặt chẽ hơn. Quy định rõ thời hạn thanh toán và áp dụng các biện pháp chế tài đối với các khoản nợ quá hạn. Đồng thời, có thể áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán để khuyến khích khách hàng trả tiền sớm. Về các khoản phải trả, công ty nên duy trì mối quan hệ tốt với nhà cung cấp để tận dụng các điều khoản thanh toán có lợi, giúp giảm áp lực về dòng tiền trong ngắn hạn.

5.3. Chiến lược nâng cao khả năng sinh lời và kiểm soát chi phí

Để cải thiện khả năng sinh lời, Hưng Sơn cần tập trung vào việc kiểm soát chặt chẽ chi phí giá vốn hàng bán và chi phí quản lý doanh nghiệp. Tìm kiếm các nhà cung cấp nguyên vật liệu với giá cạnh tranh hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng. Áp dụng các biện pháp tiết kiệm trong hoạt động vận hành. Bên cạnh đó, công ty có thể xem xét việc sử dụng đòn bẩy tài chính một cách thận trọng, vay vốn để đầu tư vào các dự án có tỷ suất sinh lời cao hơn chi phí lãi vay, từ đó gia tăng ROE cho các chủ sở hữu.

10/07/2025
Phân tích tình hình tài chính tại công ty tnhh hưng sơn thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I của công ty T ung § tích tình hình tài chính tại công ty TNHH Hưng Sơn Chương IV: Một. 36 giải pháp- kiến nghị nhằm cải thiện tình hình tai chính công ty TNHH Hưng Sơn. -CHUONG I CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VE PHAN TiCH TINH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề cơ bản về tài chính doanh nghiệp.Khái niệm tài chính doanh tighiệp.

Tài chính doanh nghiệp là các quan hệ kinh tế dưới hình thứẻ giá trị nảy sinh gắn liền với việc tạo lập, sử dụng quỹ tiền tệ của doanh nghiệp trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp. Tài chính doanh nghiệp là hệ thông các mới liên hệ kinh tế gắn liến với việc hình thành và sử dụng các quỹ tiền tệ tại doanh nghiệp để phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp và góp phần tích luỹ vốn cho Nhà nước. Những quan hệ kinh tế thuộc phạm vi tài chíáh doanh nghiệp: s Những quan hệ kinh tế thuộc phạm vi tài chính của doanh nghiệp. e Những mối quan hệ kinh tế giữa doanh ñghiệp với thị trường.

s® Những quan hệ kinh tế trong nội bộ doanh nghiệp. Những quan hệ kinh tế trên được biểu hiện trong sự vận động của tiền tệ thông qua việc hình thành và sử đụng các quỹ tiền tệ, vì vậy thường được xem là các quan hệ tiền tệ.Chúc năng của tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp đóng vai trò rất quan trọng đối với hoạt động của doanh nghiệp và được thể hiện ở những điểm chủ yếu sau : eChironan ộ,chức vốn của doanh nghiệp. fi| (bé š trình sản xuất diễn ra liên tục và có hiệu quả thì vấn đề huy động vốn a, sur dụ hop lý đối với từng bộ phận sản xuất là cần thiết. Chính vì vậy ig chức vốn là vô cùng quan trọng.

Đây là chức năng, thu hút vốn bằng nhiề hình thức khác nhau từ các tổ chức kinh tế, các chủ thể kinh tế và các lĩnh vực kinh tế để hình thành nên quỹ tiền tệ tập trung phục vụ cho sản xuất kinh doanh một cách hiệu quả. 5 s Chức năng phan phối tài chính. Phân phối tài chính là việc phân chia sản phẩm xã hội dưới hình thức giá trị. Chức năng phân phối là phải đảm bảo phân phối thu nhập vả tích lũy tiền tệ.

Phân phối thu nhập cho tái tạo sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng, đảm bảo vốn chủ sở hữu thường xuyên không bị nhàn rỗi, không gây căng thang về vốn. Biết dùng lợi ích vật chất như đòn bẩy kinh tế để thúc đẩy sản xuất phát triển và khai thác tiềm năng doanh nghiệp: Phân phối tài chính trong doanh nghiệp là việc.phãn phối thu thập doanh nghiệp, cụ thể là nộp ngân sách nhà nước dưới hình “thức nộp thuế thu nhập doanh nghiệp, xây dựng các quỹ phát triển. s Chức năng Giám đốc Giám đốc tài chính là thông qua tiền tệ và mối quan hệ tiền tệ để kiểm tra, kiểm soát các hoạt động tài chính và quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm phát hiện ra những vi phạm trong công tác quản lý tài chính kinh doanh để đư ra những quyết định đúng đắn , kịp thời thực hiện mục tiêu doanh nghiệp đề ra.Phân tích khái quát tình hình tài chính. Phân tích khái quát tình hình tài.€hính doanh nghiệp sẽ cung cấp một cách tổng quát tình hình tài chính trong kinh doanh là khả quan hay không khả quan.

Để phân tích khái quát tình hình tài chính ta cần thực hiện các nội dung sau: 1. Phân tích biến động tài sản và nguằn von.Phân tích biễn ang vé tai san doanh, có phù ric nang cao nang luc kinh té phuc vu cho chién luge, kế hoach sản xuất kinh'doanh của doanh nghiệp hay không. Để biết chính xác tình hình sử dụng vốn, nằm được các nhân tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng cảu các nhân tố đến sự biến động về cơ cấu tài | 6 sản, ta sẽ so sánh sự biến động giữa kỳ phân tích với kỳ gốc về số tương đối và tuyệt đối trên tổng số tài sản cũng như theo từng loại tài sản như: tiền và các khoản tương đương tiền, khoản phải thu, hàng tồn kho. Bên cạnh đó khi phân tích chúng ta cẦn xem xét tỷ trọng từng loại tài sản chiếm trong tổng số và xu hướng biến động của chúng theo thoi gian‘d é thay mức độ hợp lý của việc phân bổ.

Việc đánh giá phải dựa trên tính chất kinh doanh và tình hình biến động của từng bộ phận. troag điều kiện cho phép, có thể xem xét và so sánh sự biến động về tỷ trọng của từng bộ phận tài sản chiếm trong tổng số tài sản của doanh nghiệp qua nhiều nămf Và so với cơ cấu chung của ngành để đánh giá. - Chỉ tiêu sử dụng : các mục tài sản trong bảng cân đối kế toán - Đối tượng phân tích : có hai đối tượng phân tích: + Chênh lệch về giá trị các mục tài sản qua các thời kỳ + Chênh lệch về cơ cấu các fnục tài sản qua các thời kỳ - Phương pháp phân tích: so sánh theo chiều ngang, chiều dọc - Nội dung phân tích: - + Đánh giá năng lực kinh tế thật sự của tài sản kỳ so sánh: giá thị trường từng tài sản, giá trị tài sản hữu dụng, giá trị tà sản không hữu dụng. Nếu giá trị kinh tế của tài sản thể hiện trên bảng cân đói kế toán có giá trị trên thị trườngvà có giá trị hữu dụng cao ( dùng cho sản xuất kinh doanh và tiêu thụ ) thì tình hình tài sắn có dấu hiệu khả quan, có năng lực kinh tế và nó cũng cho thấy một khả năng đảm bảo cơ sở vật chất cho hoạt động sản xuất kinh doanh doanh ye tr din đối kế toán chỉ la một con số ảo, không đảm bảo cơ sở vật chất cho hoại động sản xuất kinh doanh.

+ Đánh giá sự thay đổi các mục tài sản (về giá trị, tỷ trọng) qua các thời kỳ có phù hợp với phương án , phương hướng sản xuất kinh doanh hay không. Nếu sự thay đổi này phù hợp với phương án, phương hướng sản xuất kinh doanh thì đó là một dấu hiệu tích cực, thể hiện trong cơ cấu tải sản. Ngược lại, nếu sự thay đổi của các mục tài sản không phù hợp thì đay là một cơ câu tài sản thụ động, và nó cũng thường dẫn đến sự ứ động vốn hoặc bị chiếm dụng vốn. + Tìm hiểu sự thay đổi bất thường của một số mục tài sẵn hoặc sự thay đổi chủ yếu của tài sản ở những mục nảo, những dấu'hiệu:này có hợp lý hay không.

Việc này giúp cho người phân tích đánh giá được Tủi rơ; những thay đổi tài sản không hợp lý. + Ngoài những vấn đề cơ bản trên, khi đánh giá khái quát về tình hình tài sản cũng cần chú ý về giá trị, về sự thay đổi của kết cấu tài sản thông qua ba chỉ tiêu sau:. i Tai san nga Co cau vé tai san ngan han = a = ee : Tong tai san £3 Co cdu v8 TSDH SS Tai san dai h: et, Tong tai san ak ` Gía trịhao mòn Hệ sô hao mòn TSCĐ ——————mD Tông nguyên giá Với cơ cấu tài sản ngắn hạn, dải hạn được thay đổi phù hợp với từng ngành nghề, từng thời kỳ sắn xuất kinh doanh. Vì vậy để đánh giá hợp lý cần phải so sánh cơ cấu tài sản ngắn hạn, dài hạn của doanh nghiệp với cơ cấu tài sản ngắn hạn , đài hạn của chung toàn ngành.

Nếu cơ cấu của doanh nghiệp xoay quanh cơ cầu chúng của toàn ngành là hợp lý. Ngược lại đối với hệ số hao mòn càng lớn thì tình hình tài sản của doanh nghiệp thường kém năng lực. « Luấn chuyên tài sản ï tiêu này giúp ta có cái nhìn tổng quát về tinh hình sử dụng & tài sản — Tổng DTT trong kỳ in nh quay ‘ar san = Téng TSbq trong ky ï Số ngày trong kỳ (360 ngày) Số vòng quay của một vòng TS = Số vòng quay tài sản Số vòng quay của tài sản càng lớn hoặc số ngày một vòng quay tài sản càng nhỏ thể hiện khả năng thu hồi vốn của doanh nghiệp càng nhanh, tạo điều kiện hạn chế bớt vốn dự trữ,.bị chiếm dụng , tăng tích lũy, tái đầu tư để đảm bảo tiết kiệm vốn, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh dóanh. Ngược lại số vòng quay tài sản càng nhỏ hoặc số vòng quay một vòng tài sản lớn thể hiện khả năng thu hồi vốn của doanh nghiệp chậm, dễ dẫn đến tăng vốn dự trữ, bị chiếm dụng, khó thu hồi vốn, khó có điều kiện tíchí lấy; tái dau tu’, 1.2 Phân tích biến động nguồn vốn Tương tư như phân tích tình hình biến động của tài sảñ, phân tích biến động các khoản mục vốn giúp ta tìm hiểu sự thay đổi về giá trị, tỷ trọng của nguồn vốn, sự thay đổi đó có phù hợp với việc nâng cao năng lực tài chính, tính tự chủ tài chính, khả năng wan dụng, khả năng khai thác nguồn vốn trên thị trường cho hoạt động sản xuất kinh doanh hay không và có phù hợp với chiến lược, kế hoạch sản xuất kinli doanh của công ty mình hay không.

- Chỉ tiêu sử dụng: Các mục nguồn vốn trên bảng cân đối kế toán. - Đối tượng phân tích : Chênh lệch các mục nguồn vốn qua các thời kỳ. - Phương pháp phân tích: So sánh và liên hệ cân đối, điều này được thể hiện thông qua bảng kê phân tíeh nguồn vốn về sự biến động giá trị, tỷ trọng. - Nhận xét: + Nhận xét về tính trung thức của nguồn vốn trên BCĐKT, Thực chất là đánh giá có thực hay không về thông tin nguồn vốn bằng cách khảo sát hai vấn đề.

eNguồn tài trợ cự thể ¢Hinh litte tai sản đảm bảo ` + Bs nh giá về ơ tấu mnguồn vốn: Đánh giá tỷ lệ nợ hoặc tỷ lệ vốn hữu có đảm báo chuẩn uy định trong chế độ tài chính đối với từng ngành `? nghề sản xuất SF “k X caer ps nh es a x k + Đánh giá sự chuyên biến về giá trị, tỷ trọng của từng mục nguồn vôn Xem có: e Phù hợp với chế độ tự chủ tài chính 9 s Phù hợp với chế độ thanh toán tín dụng s Phù hợp với phương hướng sản xuất kinh doanh. > Kết luận: Nếu tình hình nguồn vốn của một doanh nghiệp đảm bảo có thực, đảm bảo được những quy định về nợ, sự chuyên biến về giá trị, tỷ trọng phù hợp với việc đảm bảo tiêu chuẩn tài chính, hủ hợp với: những quan hệ thanh toán thông thường và phương hướng sản xuất kinh doanh thì đây là một cơ cấu nguồn vốn tích cực, lành mạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ