Khóa luận tốt nghiệp tài chính thực trạng tình hình tài chính tại công ty cổ phần đầu tư và xây dựng giao thông công chính hải phòng

Khóa luận phân tích tình hình tài chính tại công ty cổ phần đầu tư và xây dựng giao thông công chính Hải Phòng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng tài chính.

Trường đại học

Trường Đại Học Hải Phòng

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2023

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Phân Tích Tình Hình Tài Chính Công Ty CJC

Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp là một công cụ thiết yếu, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe và hiệu quả hoạt động của một tổ chức. Đối với Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Công chính Hải Phòng (sau đây gọi là CJC), việc này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh thị trường xây dựng và tư vấn đầy cạnh tranh. Bài phân tích này sẽ đi sâu vào các báo cáo tài chính CJC trong giai đoạn 2015-2017, sử dụng các phương pháp so sánh và phân tích chỉ số để làm rõ thực trạng tài chính. Mục tiêu là xác định những điểm mạnh, điểm yếu, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lời. Thông qua việc mổ xẻ các số liệu từ bảng cân đối kế toán CJC, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ, các nhà quản trị và nhà đầu tư có thể đưa ra những quyết định chiến lược phù hợp, từ đó định hướng cho sự phát triển bền vững của công ty trong tương lai. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở các con số mà còn lý giải các nguyên nhân đằng sau sự biến động, gắn liền với bối cảnh kinh tế và đặc thù ngành.

1.1. Giới thiệu về Công ty Giao thông Công chính Hải Phòng

Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Công chính Hải Phòng, với tên giao dịch là TCIC, là một đơn vị có lịch sử phát triển lâu đời từ năm 1971. Trải qua hơn 40 năm hoạt động, CJC đã khẳng định vị thế là một trong những tổ chức tư vấn hàng đầu tại Hải Phòng và khu vực Duyên hải Bắc Bộ. Lĩnh vực kinh doanh chính bao gồm khảo sát xây dựng, tư vấn lập dự án, thiết kế công trình giao thông, cảng đường thủy, xây dựng dân dụng và hạ tầng kỹ thuật. Tình hình kinh doanh của công ty gắn liền với các dự án đầu tư công và sự phát triển hạ tầng của khu vực. Việc chuyển đổi thành công ty cổ phần vào năm 2004 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, giúp công ty năng động hơn trong việc huy động vốn và mở rộng hoạt động. Việc tìm hiểu sâu về lịch sử và ngành nghề kinh doanh là nền tảng để hiểu rõ bối cảnh của các số liệu tài chính sẽ được phân tích.

1.2. Mục tiêu và phương pháp phân tích báo cáo tài chính CJC

Mục tiêu chính của bài viết là đánh giá thực trạng tài chính của CJC qua ba năm (2015-2017) để nhận diện xu hướng và các vấn đề tiềm ẩn. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn, đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh, xem xét khả năng thanh toán và khả năng sinh lời. Để đạt được mục tiêu này, các phương pháp phân tích chủ yếu được sử dụng là phương pháp so sánh và phương pháp phân tích tỷ số. Phương pháp so sánh (chiều ngang và chiều dọc) được áp dụng trên bảng cân đối kế toán CJC và báo cáo kết quả kinh doanh để thấy rõ sự biến động và tỷ trọng của từng khoản mục. Phương pháp tỷ số tài chính được dùng để tính toán và diễn giải các chỉ số tài chính công ty CJC, qua đó cung cấp một cái nhìn chuẩn hóa và sâu sắc hơn về các khía cạnh như khả năng thanh toán của CJCtỷ suất sinh lời.

II. Thách Thức Từ Kết Quả Kinh Doanh Công Ty Giao Thông

Phân tích kết quả kinh doanh công ty giao thông công chính Hải Phòng giai đoạn 2015-2017 cho thấy một bức tranh phức tạp với nhiều điểm sáng nhưng cũng không ít thách thức. Mặc dù doanh thu thuần có sự tăng trưởng ấn tượng trong năm 2016, đạt 37.248,62 tỷ đồng (tăng 71,40% so với năm 2015), nhưng tỷ suất lợi nhuận lại có xu hướng giảm. Cụ thể, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu giảm từ 3,96% năm 2015 xuống còn 1,54% năm 2016 và 1,56% năm 2017. Điều này cho thấy công ty đang đối mặt với áp lực lớn từ chi phí. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc kiểm soát giá vốn hàng bán và chi phí quản lý doanh nghiệp. Giá vốn hàng bán tăng nhanh hơn tốc độ tăng của doanh thu trong năm 2016, cho thấy hiệu quả quản lý chi phí đầu vào chưa tối ưu. Thêm vào đó, chi phí quản lý doanh nghiệp cũng tăng đều qua các năm, đặc biệt tăng mạnh 27% vào năm 2017. Những thách thức này đòi hỏi ban lãnh đạo CJC phải có những giải pháp quyết liệt để cải thiện biên lợi nhuận và nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể.

2.1. Phân tích biến động doanh thu và lợi nhuận sau thuế

Doanh thu thuần của CJC tăng mạnh trong năm 2016, chủ yếu nhờ vào việc tham gia các dự án lớn như xây dựng quốc lộ 279 và đường Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, sang năm 2017, doanh thu giảm nhẹ 0,36%. Đáng chú ý, lợi nhuận sau thuế vẫn duy trì đà tăng trưởng ổn định qua 3 năm, từ 551,09 tỷ đồng (2015) lên 573,01 tỷ đồng (2016) và 578,02 tỷ đồng (2017). Sự tăng trưởng lợi nhuận này, dù doanh thu biến động, là một tín hiệu tích cực cho thấy nỗ lực của công ty trong việc quản lý. Tuy nhiên, khi so sánh tốc độ tăng trưởng, lợi nhuận tăng chậm hơn nhiều so với doanh thu, phản ánh áp lực chi phí đang ngày càng lớn. Việc phân tích báo cáo thường niên CJC cần chú trọng vào mối quan hệ giữa doanh thu và các khoản mục chi phí để tìm ra nguyên nhân sâu xa.

2.2. Áp lực từ giá vốn hàng bán và chi phí quản lý

Một trong những thách thức lớn nhất của CJC là sự gia tăng của các khoản chi phí. Giá vốn hàng bán tăng tới 79,25% trong năm 2016, cao hơn mức tăng 71,40% của doanh thu. Nguyên nhân được xác định là do giá nhập khẩu máy móc thiết bị mới tăng và sự thay đổi tỷ giá. Đến năm 2017, công ty đã kiểm soát tốt hơn khi giá vốn giảm 2,11%. Bên cạnh đó, chi phí quản lý doanh nghiệp liên tục tăng qua các năm, đặc biệt là năm 2017 (tăng 27%) do việc tách và thành lập các xí nghiệp mới. Chi phí tài chính, chủ yếu là lãi vay, cũng là một gánh nặng khi tăng vọt 241,45% vào năm 2016. Việc không kiểm soát hiệu quả các chi phí này là nguyên nhân chính làm cho biên lợi nhuận của công ty bị thu hẹp, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ suất sinh lời.

III. Phương Pháp Phân Tích Cơ Cấu Vốn Và Nguồn Vốn CJC

Việc phân tích cơ cấu vốn và nguồn vốn là hoạt động cốt lõi để hiểu rõ chiến lược tài trợ và mức độ tự chủ tài chính của CJC. Dựa trên dữ liệu từ bảng cân đối kế toán CJC, quy mô tổng tài sản của công ty có xu hướng tăng trưởng đều qua các năm, từ 20.242,84 tỷ đồng năm 2015 lên 29.264,51 tỷ đồng vào năm 2017. Đáng chú ý, cơ cấu tài sản của CJC thể hiện rõ đặc thù của một doanh nghiệp trong ngành xây dựng và tư vấn. Tài sản ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng áp đảo, trên 90% tổng tài sản, cho thấy tính linh hoạt trong hoạt động nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về quản lý vốn lưu động. Bên cạnh đó, việc phân tích cơ cấu nguồn vốn cho thấy sự phụ thuộc đáng kể vào nợ phải trả. Điều này đặt ra yêu cầu phải đánh giá kỹ lưỡng khả năng thanh toán của CJC và mức độ an toàn tài chính. Một cơ cấu vốn hợp lý sẽ giúp công ty tận dụng được đòn bẩy tài chính mà vẫn đảm bảo được sự ổn định lâu dài.

3.1. Đánh giá cơ cấu tài sản và hiệu quả sử dụng

Trong cơ cấu tài sản, tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng rất lớn, duy trì ở mức 96,75% (2015), 91,02% (2016) và 96,13% (2017). Cơ cấu này phù hợp với ngành nghề kinh doanh của công ty. Tuy nhiên, trong tài sản ngắn hạn, khoản mục "Các khoản phải thu ngắn hạn" và "Hàng tồn kho" chiếm tỷ trọng cao và có xu hướng tăng mạnh. Cụ thể, các khoản phải thu khách hàng tăng từ 1.854,98 tỷ đồng (2015) lên 13.672,22 tỷ đồng (2017). Điều này cho thấy công ty có thể đang áp dụng chính sách tín dụng nới lỏng để thúc đẩy doanh số, nhưng cũng làm gia tăng rủi ro bị chiếm dụng vốn và nợ khó đòi. Hàng tồn kho cũng ở mức cao, đòi hỏi công ty phải có chính sách quản lý hiệu quả để tránh ứ đọng vốn và giảm chi phí lưu kho.

3.2. Phân tích cơ cấu nguồn vốn và mức độ tự chủ tài chính

Về phía nguồn vốn, nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn, cho thấy công ty đang sử dụng đáng kể nguồn vốn từ bên ngoài để tài trợ cho hoạt động. Vốn chủ sở hữu có tăng nhưng với tốc độ chậm hơn so với nợ phải trả. Mức độ tự chủ tài chính, được phản ánh qua tỷ số Nợ/Tổng tài sản, cần được theo dõi chặt chẽ. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính cao có thể khuếch đại lợi nhuận cho chủ sở hữu, nhưng cũng làm tăng rủi ro tài chính, đặc biệt khi chi phí lãi vay tăng cao. Công ty cần xây dựng một chính sách tài trợ cân bằng giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu để tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn và đảm bảo an toàn tài chính trong dài hạn.

IV. Bí Quyết Đánh Giá Các Chỉ Số Tài Chính Công Ty CJC

Việc sử dụng các chỉ số tài chính công ty CJC là bí quyết để có một cái nhìn định lượng và chuẩn xác về hiệu quả hoạt động trên nhiều phương diện. Các nhóm chỉ số chính cần được xem xét bao gồm khả năng thanh toán, khả năng sinh lời, hiệu quả hoạt động và đòn bẩy tài chính. Thông qua việc tính toán và so sánh các chỉ số này qua từng năm, nhà phân tích có thể nhận diện các xu hướng, điểm mạnh và các lĩnh vực cần cải thiện. Ví dụ, phân tích các chỉ số thanh toán sẽ cho biết liệu công ty có đủ khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn hay không. Trong khi đó, phân tích ROA ROE của CJC sẽ tiết lộ hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu để tạo ra lợi nhuận. Đây là những thông tin vô giá, giúp nhà quản trị điều chỉnh chiến lược kịp thời và giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định liên quan đến mã chứng khoán CJC một cách sáng suốt.

4.1. Phân tích nhóm chỉ số về khả năng thanh toán của CJC

Nhóm chỉ số về khả năng thanh toán của CJC đo lường khả năng công ty đáp ứng các khoản nợ đến hạn. Các chỉ số quan trọng bao gồm tỷ số thanh toán hiện hành (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn) và tỷ số thanh toán nhanh ( (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn). Với đặc điểm tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn, đặc biệt là các khoản phải thu và hàng tồn kho, việc phân tích sâu các chỉ số này là cực kỳ cần thiết. Một tỷ số thanh toán hiện hành cao có thể không phản ánh đúng thực tế nếu các khoản phải thu khó đòi hoặc hàng tồn kho luân chuyển chậm. Do đó, cần kết hợp xem xét báo cáo lưu chuyển tiền tệ để có cái nhìn chính xác nhất về dòng tiền thực tế của công ty.

4.2. Phân tích ROA ROE và các chỉ số về tỷ suất sinh lời

Các chỉ số về tỷ suất sinh lời là thước đo cuối cùng cho hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) của CJC có xu hướng giảm, cho thấy áp lực từ chi phí. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. Với quy mô tài sản tăng lên, việc duy trì hoặc cải thiện ROA là một thách thức. Đặc biệt, phân tích ROA ROE của CJC là rất quan trọng đối với các cổ đông. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) cho biết một đồng vốn của chủ sở hữu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Mối quan hệ giữa ROA và ROE, thông qua đòn bẩy tài chính, sẽ cho thấy mức độ khuếch đại lợi nhuận (hoặc thua lỗ) từ việc sử dụng nợ vay.

V. Tổng Hợp Kết Quả Phân Tích Tài Chính Công Ty CJC

Tổng hợp kết quả phân tích tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Công chính Hải Phòng giai đoạn 2015-2017 cho thấy một doanh nghiệp đang trong giai đoạn tăng trưởng nhưng đối mặt với nhiều thách thức về quản lý hiệu quả. Về mặt tích cực, công ty duy trì được đà tăng trưởng về quy mô tài sản và lợi nhuận sau thuế. Điều này cho thấy tiềm năng và vị thế của công ty trên thị trường. Tuy nhiên, các điểm yếu cũng bộc lộ rõ. Hiệu quả quản lý chi phí, đặc biệt là giá vốn hàng bán và chi phí quản lý, chưa cao, dẫn đến biên lợi nhuận bị thu hẹp. Công ty cũng đang đối mặt với rủi ro từ việc các khoản phải thu tăng cao, tiềm ẩn nguy cơ chiếm dụng vốn và nợ xấu. Cơ cấu vốn phụ thuộc nhiều vào nợ vay, tạo ra áp lực về chi phí lãi vay và rủi ro tài chính. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để ban lãnh đạo đưa ra các giải pháp cải thiện trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Những thành tựu và điểm mạnh đạt được của CJC

Thành tựu nổi bật nhất của CJC là khả năng duy trì tăng trưởng về quy mô và lợi nhuận trong một môi trường cạnh tranh. Doanh thu tăng mạnh vào năm 2016 cho thấy năng lực của công ty trong việc tìm kiếm và thực hiện các dự án lớn. Lợi nhuận sau thuế tăng đều qua các năm là một minh chứng cho sự nỗ lực trong điều hành của ban lãnh đạo. Cơ cấu tài sản với tỷ trọng tài sản ngắn hạn cao thể hiện sự linh hoạt, phù hợp với đặc thù ngành nghề. Việc không còn các khoản giảm trừ doanh thu từ năm 2016 cho thấy chất lượng sản phẩm, dịch vụ của công ty đã được cải thiện và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường.

5.2. Những tồn tại và rủi ro tài chính cần khắc phục

Bên cạnh những thành tựu, CJC còn nhiều tồn tại cần khắc phục. Rủi ro lớn nhất đến từ việc quản lý chi phí chưa hiệu quả, làm cho tỷ suất sinh lời thấp. Vấn đề thứ hai là quản lý vốn lưu động, cụ thể là các khoản phải thu và hàng tồn kho. Các khoản phải thu tăng vọt có thể dẫn đến rủi ro thanh khoản nếu không có chính sách thu hồi nợ hiệu quả. Thứ ba, sự phụ thuộc lớn vào nợ vay làm tăng rủi ro tài chính. Chi phí lãi vay là một gánh nặng đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Khả năng thanh toán của CJC cần được theo dõi sát sao để đảm bảo công ty luôn đáp ứng được các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp tài chính thực trạng tình hình tài chính tại công ty cổ phần đầu tư và xây dựng giao thông công chính hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: LÝ LUAN VE PHAN TÍCH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 1. Tong quan về phân tích tài chính doanh nghiệp Khái niệm Phân tích tài chính doanh nghiệp là việc sử dụng tập hợp các khái niệm, phương pháp phân tích và các công cụ cho phép thu thập, xử lý các thông tin kế toán, các thông tin khác về quản lý nhằm đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp. Qua đó giúp cho các chủ thể quan lý có lợi ích gan với doanh nghiệp nắm được thực trạng tài chính và an ninh tai chính của doanh nghiệp, dự đoán được chính xác tài chính của doanh nghiệp trong tương lai cũng như những rủi ro tài chính mà doanh nghiệp có thé gặp phải từ đó dé ra các quyết định phù hợp với lợi ích của họ. Vai trò Doanh nghiệp luôn ton tại trong mối liên hệ chặt chẽ với rất nhiều đối tượng bên trong cũng như bên ngoài.

Do vậy, nhiều đối tượng có lợi ích găn với doanh nghiệp hoặc có nhu cau sử dụng thông tin kinh tế, tài chính của doanh nghiệp đều quan tâm đến hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Mỗi đối tượng su dụng thông tin tai chính khác nhau, tiếp cận thông tin dưới các góc độ khác nhau sẽ đưa ra các quyết định với mục đích khác nhau. - Đối với nhà quản lý doanh nghiệp: Trên cơ sở phân tích tài chính mà nội dung chủ yếu là phân tích khả năng thanh toán, cân đối vốn. năng lực hoạt động, kha năng sinh lã¡.nhà tài chính có thé dự đoán về kết quả hoạt động nói chung và mức sinh lợi của doanh nghiệp trong tương lai.

Nhà quản lý tài chính cũng có thé định hướng cho giám déc tài chính cũng như hội đồng quản trị trong các quyết định dau tư, tai trợ, phân chia lợi tức cô phần va lập kế hoạch dự báo tài chính. - Đối với các nhà đầu tư vào doanh nghiệp: Đối với các nhà đầu tư, mối quan tâm hàng đầu của họ là thời gian hoàn vốn, mức sinh lãi có đạt được như kì vọng và sự rủi ro có thê gap phải. Vì vay, họ cần các thông tin tương đối day đủ và toàn điện về điều kiện tài chính, tình hình hoạt động. kết qua kinh doanh và tiềm năng tăng trương của các doanh nghiệp trong hiện tại và tương lai.

Trên cơ sở đó, họ đưa ra những quyết định phù hợp xem có nên đầu tư hay không. - Đối với các nhà cung cấp tín dụng cho doanh nghiệp: Nếu phân tích tải chính được các nhà đầu tư và quản lý doanh nghiệp thực hiện nhằm mục đích đánh giá khả năng sinh lợi và tăng trưởng của doanh nghiệp thì các ngân hàng và các nhà cung cấp tín dụng thương mai lại sử dụng phân tích tài chính nham xem xét khả năng đảm bảo trả nợ của doanh nghiệp. Khả năng thanh toán các khoản nợ của doanh nghiệp thường được xem xét trên hai khía cạnh là ngắn hạn và dài hạn. Nếu là những khoản cho vay ngắn hạn, người cho vay đặc biệt quan tâm đến khả năng thanh toán nhanh của doanh nghiệp, doanh nghiệp ứng phó đối với các món nợ khi đến hạn trả ra sao.

Nếu là những khoản cho vay dai hạn, người cho vay phải xem xét khả năng hoàn trả và khả năng sinh lời của doanh nghiệp mà việc hoàn trả vốn va lãi sẽ tuy thuộc vào kha năng sinh lời này. - Đối với người lao động trong doanh nghiệp: Bên cạnh các nhà đầu tư, nhà quản lý và các nhà cung cấp tín dụng cho doanh nghiệp, người được hưởng lương trong doanh nghiệp cũng rất quan tâm tới các thông tin trên BCTC của doanh nghiép. Két quả hoạt động kinh doanh trong ki cua doanh nghiệp, khoản lợi nhuận mà doanh nghiệp thu được có tác động trực tiếp tới tiễn lương, khoản thu nhập chính của người lao động và các khoản phụ cấp. chế độ lao động mà người lao động có thê nhận được.

Người lao động còn có thê vừa là người lao động cũng vừa là chủ doanh nghiệp nên có quyền lợi và trách nhiệm gắn với doanh nghiệp. - Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước: Trên cơ sở xem xét BCTChàng năm của doanh nghiệp, các cơ quan quản lý của Nhà nước thực hiện phân tích tải chính đề đánh giá, kiểm tra, kiểm soát các hoạt động kinh doanh, hoạt động tai chính - tiền tệ của doanh nghiệp có tuân thủ theo đúng chính sách, chế độ và luật pháp quy định không, tình hình hạch toan chi phí, giá thành, tình hình thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước và khách hàng. Tom lại, phán tích BCTC và các chỉ tiêu tài chính đặc trưng thông qua mot hệ thong các phương pháp, công cụ và kỳ thuật phan tích, giúp người sử dụng thông tin từ các góc độ khác nhau, vừa đánh giá toàn diện, tổng hợp khái quái, lại vừa xem xét một cách chỉ tiết hoạt động tài chính doanh nghiệp, tim ra những điểm mạnh và điểm yếu về hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, dé nhận biét, phan đoán, dự báo va đưa ra quyết định tài chính, quyết định tài trợ và dau tư phù họp. Thong tin được sử dụng trong phân tích 1.

Thông tin bên trong doanh nghiệp Phân tích tài chính doanh nghiệp trước hết thường tập trung vào các số liệu được cung cấp trong các BCTC của doanh nghiệp. BCTC là phương tiện để cung cấp thông tin vẻ tình hình tài chính va thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh cũng như các luồng tiền của doanh nghiệp. đáp ứng nhu cầu thông tin của các đối tượng quan tâm. BCTC tông hợp số liệu từ các số sách kế toán theo các chỉ tiêu kinh tế, phản ánh một cách có hệ thong tinh hinh TS, nguồn vốn của doanh nghiệp; tình hình và kết quả hoạt động kinh doanh: tình hình lưu chuyền các dòng tiền và tình hình sử dụng vốn của doanh nghiệp trong một thời ký nhất định.

Do đó, BCTC vừa là phương pháp ké toán vừa là hình thức thé hiện va truyén tải thông tin kế toán tài chính của doanh nghiệp đến những đối tượng sử dụng để đưa ra các quyết định kinh tế. Hệ thống BCTC doanh nghiệp theo năm đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam bao gồm 4 báo cáo chính: - Bảng cân đối kế toán - Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh - Báo cáo lưu chuyền tiền tệ - Thuyết minh báo cáo tài chính 1. Bảng cân đối kế toán Bảng CDKT là một BCTC tông hop dùng đề khái quát toàn bộ TS và nguồn hình thành TS đó tai một thời điểm nhất định. Bảng CDKT thể hiện những TS do công ty quản lý và nguồn hình thành của những TS nay từ NV nao theo phương trình kế toán: Tong TS = Tong NV Ket cau của bang CDKT luôn bao gôm hai phân “TS” và “ Nguôn von” i TS Nguôn von Phản anh toàn bộ TS của doanh Phán ánh quy mô và cơ cấu NV, nghiệp tại thời điểm lập báo cáo thé hiện nguồn hình thành TS hiện theo cơ cầu TSvà hình thức tồn có của doanh nghiệp tại thời điểm tại trong quá trình hoạt động tiền hành lập báo cáo.

Các chỉ tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. này được phan chia theo thời han Các chỉ tiêu TS này được phân thanh toán tăng dan, gồm 2 nhóm chia theo tính thanh khoản giảm sau: dan, chi thành hai nhóm gồm: - Nợ phải trả: Những khoản tiền - TS ngăn hạn: Có thời gian sử mà doanh nghiệp đi vay, chiếm dụng, luân chuyển và thu hỏi dung duoc,co trách nhiệm hoàn vốn trong một kì kinh doanh trả. - TS dai hạn: Có thời gian sử - Vốn CSH: là những nguồn vốn dụng, luân chuyển và thu hồi thuộc sở hữu cua CSH doanh vốn trên một kì kinh doanh nghiệp và các thành viên tham gia gop von. Bao cao KOHDKD Day là một báo cáo tong hop, phản ánh KQHDKD của doanh nghiệp trong một kì kế toán.

Nói cách khác, báo cáo KQHĐKD trình bày khả năng sinh lời và thực trạng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Các chỉ tiêu trong báo HĐKD còn là tiên đê phục vụ cho việc dự báo dòng tiên trong tương lai, làm căn cứ tính thời gian thu hôi vôn dau tư và nhiêu hoạt động khác Báo cáo KQHDKD được chia làm 2 phan: Lãi (16): Thể hiện toàn bộ lãi. lỗ của hoạt động sản xuất kinh doanh và hoạt động tài chính tại doanh nghiệp bao gồm: Doanh thu từ 2 hoạt động, giá vốn hàng bán, chi phí 2 hoạt động, lãi (16) Tình hình thực hiện nghĩa vụ đối với nhà nước: Bao sồm các chỉ tiêu phản ánh nghĩa vụ đối với nhà nước của doanh nghiệp và các khoản thuế, bảo hiểm xã hội, y tế. Báo cáo lưu chuyển tiên tệ Báo cáo LCTT cung cấp thông tin giúp người sử dụng đánh giá các thay đồi trong TS, cơ cấu tài chính, khả năng chuyên đổi TS thành tiền, khả năng thanh toán va kha năng của doanh nghiệp trong việc tao ra các luồng tiền trong quá trình hoạt động.

Báo cáo LCTT của doanh nghiệp gồm 3 phần: - Lưu chuyên tiền từ hoạt động kinh doanh: luồng tiền có liên quan đến các hoạt động tạo ra doanh thu chủ yếu của doanh nghiệp. cung cấp thông tin cơ bản đề đánh giá khả năng tạo tiền của doanh nghiệp từ các hoạt động kinh doanh đề trả các khean nợ, duy trì các hoạt động. tra cô tức và tiền hành các hoạt động đầu tư mới mà không cần đến các nguồn tai chính bên ngoải. - Lưu chuyền tiền từ hoạt động dau tư: luỗng tiền có liên quan đến các hoạt động mua sắm, xây dựng, nhượng bán, thanh lý TS dài hạn và các khoản đầu tư khác không thuộc các khoản tương đương tiền.

- Lưu chuyên tiền từ hoạt động tài chính: ludng tiền phản ánh các hoạt động tài chính có liên quan đến những thay đôi về quy mô và kết cấu nguôn vốn chủ sở hữu cũng như vốn vay của doanh nghiệp. Thuyết mình báo cáo tài chính Thuyết minh BCTC là bộ phận hợp thành của hệ thống BCTC, được lập đề giải thích và bô sung thông tin về tình hình hoạt động sản xuất, tình hình tài chính cũng như kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trong kỳ báo cáo mà các báo cáo khác không thê trình bày rõ ràng, chỉ tiết. Bán thuyết mình BCTC phải được trình bày một cách có hệ thống. Mỗi khoản mục trong bảng CDKT, báo cáo KQHDKD và báo cáo LCTT cần được đánh dau dan tới các thông tin liên quan trong bản thuyết minh BCTC.

Kết cấu cơ bản của thuyết minh BCTC gồm những phan như sau: I. Đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp II. Chính sách kế toán áp dụng tại doanh nghiệp IH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ