Tổng quan luận án

Xuất khẩu hàng công nghệ cao đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở nhiều quốc gia (Falk, 2007; Gani, 2009; Demir, 2018; Fotros và Ahmadvand, 2017). Tại Việt Nam, sau giai đoạn Đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, xuất khẩu hàng công nghệ cao ghi nhận mức tăng trưởng nhanh: kim ngạch xuất khẩu tăng gần 400 lần trong giai đoạn 1997–2019 (từ hơn 250 triệu USD lên gần 100 tỷ USD), tỷ trọng trong tổng kim ngạch xuất khẩu tăng từ 2,67% năm 1997 lên 37,51% năm 2019 (theo tính toán từ dữ liệu WITS).

Tuy nhiên, đặc trưng của ngành hàng công nghệ cao đòi hỏi mức độ thâm dụng công nghệ, vốn và lao động kỹ năng cao, trong khi nguồn lực nội tại của Việt Nam đối với các yếu tố này còn hạn chế. Hoạt động xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam phụ thuộc lớn vào khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI); giá trị gia tăng nội địa đóng góp vào chuỗi giá trị chủ yếu tập trung ở khâu gia công, lắp ráp. Việc nâng cấp năng lực công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và thời gian dài. Do đó, việc xác định và định lượng tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao là cơ sở thực tiễn để đánh giá quy mô dư địa thị trường nhằm phân bổ nguồn lực hợp lý.

Về mặt khoảng trống nghiên cứu, các công trình hiện có về tiềm năng xuất khẩu thường tiếp cận theo hướng định tính hoặc chỉ tập trung vào các rào cản thuộc về chính sách của nước nhập khẩu. Nghiên cứu về tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao tại Việt Nam còn thiếu vắng các đánh giá định lượng chuyên sâu kết hợp giữa hệ thống chỉ số thương mại với mô hình biên ngẫu nhiên, đặc biệt là việc kiểm chứng vai trò của các yếu tố thuộc về chính sách nội tại của nước xuất khẩu (mức độ tự do kinh tế, nhân lực, R&D và FDI).

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam nhằm đề xuất các hàm ý chính sách để khai thác hiệu quả tiềm năng này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích, đánh giá tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam trên các khía cạnh: khả năng cung ứng, chất lượng các yếu tố đầu vào, thị trường xuất khẩu và chất lượng xuất khẩu;
    2. Ước lượng tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam, tính toán các chỉ tiêu tiềm năng xuất khẩu chưa khai thác, hiệu quả và phi hiệu quả xuất khẩu;
    3. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến phi hiệu quả xuất khẩu, bao gồm chính sách tự do kinh tế của Việt Nam và các yếu tố then chốt (chất lượng nguồn nhân lực, năng lực R&D, dòng vốn FDI);
    4. Đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm đẩy mạnh khai thác tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam là bao nhiêu?
  2. Tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam như thế nào khi so sánh với các quốc gia khác?
  3. Làm thế nào để khai thác tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam?
  4. Việc thực hiện tự do kinh tế hơn nữa trong lĩnh vực thương mại, kinh doanh và tiền tệ có giúp Việt Nam khai thác tốt hơn tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao hay không?
  5. Chất lượng nguồn nhân lực, khả năng R&D và nguồn vốn FDI đóng vai trò như thế nào đối với việc khai thác tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2007–2019. Đây là giai đoạn tỷ trọng hàng công nghệ cao trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tăng mạnh và liên tục từ 5,40% (năm 2007) lên 37,72% (năm 2017) rồi duy trì ổn định trong các năm 2018–2019.
  • Phạm vi không gian: 73 quốc gia và vùng lãnh thổ là các thị trường xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam có đủ dữ liệu thống kê.
  • Phạm vi nội dung: 18 nhóm mặt hàng công nghệ cao ở cấp độ 3 chữ số theo Bảng phân loại thương mại quốc tế tiêu chuẩn sửa đổi lần 3 (SITC Rev. 3), dựa trên tiêu chí phân loại của Lall (2000) và WITS-WTO.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm nội dung chính:

  1. Khái niệm và cách tiếp cận tiềm năng xuất khẩu:

    • Nhóm quan điểm thứ nhất coi tiềm năng xuất khẩu là các nguồn lực, điều kiện và năng lực sẵn có để thực hiện hoạt động xuất khẩu (Zahmatov, 1984; Fingerman và cộng sự, 2017; Abdimomynova, 2018).
    • Nhóm quan điểm thứ hai xác định tiềm năng xuất khẩu là giá trị xuất khẩu tối đa có thể đạt được trong điều kiện các yếu tố đầu vào cho trước và rào cản ở mức tối thiểu. Chênh lệch giữa xuất khẩu thực tế và xuất khẩu tiềm năng là phần tiềm năng chưa được khai thác, gắn liền với sự phi hiệu quả xuất khẩu (Kalirajan, 1999; Bandara và Smith, 2002; Armstrong, 2007; Miankhel và cộng sự, 2009; Deluna và Cruz, 2014; Waheed và Abbas, 2015; Sultan và Munir, 2015; Nguyen và Kalirajan, 2016).
  2. Mô hình trọng lực và phân tích biên ngẫu nhiên (SFA):

    • Mô hình trọng lực truyền thống được khởi xướng bởi Tinbergen (1962), Pöyhönen (1963), Linnemann (1966), sau đó được bổ sung biến bổ sung thương mại (Tinbergen, 1967) và khoảng cách văn hóa - thể chế (Wolf và Weinchrott, 1973).
    • Phương pháp phân tích biên ngẫu nhiên (SFA) được phát triển bởi Aigner, Schmidt và Lovell (1977), Meeusen và Van Den Broeck (1977), Battese và Corra (1977) dựa trên ý tưởng biên hiệu quả của Farrell (1957).
    • Kalirajan (1999) và Armstrong (2007) đã kết hợp SFA với mô hình trọng lực để tạo thành mô hình trọng lực biên ngẫu nhiên. Armstrong (2007) phân tách sai số ngẫu nhiên đối xứng ($v$) với thành phần phi hiệu quả không âm ($u$), đồng thời phân loại các yếu tố cản trở thành nhóm tự nhiên (địa lý, khoảng cách, ngôn ngữ) và nhóm phi tự nhiên do con người/chính sách tạo ra (thuế quan, thỏa thuận thương mại, thể chế). Các nghiên cứu tiếp theo ứng dụng cách tiếp cận này gồm Atif và cộng sự (2016), Kumar và Prabhakar (2017).
  3. Phương pháp đo lường tiềm năng xuất khẩu:

    • Đo lường bằng chỉ số: Tỷ số P/A từ OLS (Kaur, 2011); chỉ số lợi thế so sánh hiển thị RCA và phân tích thành phần thay đổi Shift-Share (Chaudhuri và Chakraborty, 2012); chỉ số tiềm năng EPI và đa dạng hóa PDI của ITC dựa trên biên độ xuất khẩu của Amiti và Freund (2007); chỉ số thương mại ròng điều chỉnh nhằm loại bỏ tác động của gia công và FDI (Xiong, 2013).
    • Đo lường bằng kinh tế lượng: Phương pháp OLS xác định mức xuất khẩu trung bình (Nilsson, 2000); phương pháp phi tham số DEA (Charnes và cộng sự, 1978; Banker và cộng sự, 1984); phương pháp tham số SFA sử dụng ước lượng MLE và kiểm định độ xiên phần dư Skewness-test (Kumbhakar và cộng sự, 2015).
  4. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam:

    • Các nghiên cứu về xuất khẩu hàng hóa và hàng công nghệ cao sử dụng mô hình trọng lực: Võ Thy Trang (2014), Ngô Thị Mỹ (2016), Trần Thị Bạch Yến và Trương Thị Thanh Thảo (2017), Đỗ Thị Hòa Nhã (2017), Vũ Thanh Hương (2017), Đàm Hải Vân (2018), Đỗ Đình Mỹ (2019), Đỗ Đình Mỹ và cộng sự (2020).
    • Các nghiên cứu ứng dụng phương pháp SFA và DEA trong phân tích hiệu quả kỹ thuật, chi phí: Hồ Đình Bảo (2012), Phạm Lê Thông và cộng sự (2011, 2015, 2016), Nguyễn Thị Hồng Xuân (2012), Ngô Minh Hải và cộng sự (2015), Phan Thị Thu Hà và Nguyễn Hoàng Phong (2018), Mai Đình Quý và cộng sự (2020).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Hầu hết các nghiên cứu trong nước tập trung vào các nhóm hàng có lợi thế truyền thống (nông sản, dệt may, da giày) hoặc chỉ dừng ở mức mô tả thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao. Trên bình diện quốc tế, các mô hình giải thích phi hiệu quả xuất khẩu ($u$) chủ yếu đánh giá rào cản từ phía nước nhập khẩu. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc lượng hóa tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam sang 73 thị trường bằng mô hình SFA, đồng thời kiểm định tác động của các biến số thuộc về chính sách nội tại của Việt Nam (tự do thương mại, kinh doanh, tiền tệ, FTA ngoài WTO) và các yếu tố nguồn lực (nhân lực, R&D, FDI) đến sự phi hiệu quả xuất khẩu.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và danh mục phân loại

Luận án dựa trên lý thuyết phân loại hàng hóa theo mức độ thâm dụng yếu tố của Lall (2000), xác định hàng công nghệ cao gồm 18 nhóm mặt hàng 3 chữ số theo danh mục SITC Rev. 3:

Mã SITC Mô tả nhóm hàng hóa Mã SITC Mô tả nhóm hàng hóa
524 Hóa chất vô cơ khác 764 Thiết bị viễn thông
541 Dược phẩm không phải thuốc 771 Bộ phận của máy phát điện xoay chiều
712 Tua bin hơi nước 774 Thiết bị điện chẩn đoán y khoa
716 Máy phát điện xoay chiều 776 Van và ống điện cực
718 Máy phát điện và các thành phần 778 Máy móc và thiết bị điện
751 Máy văn phòng 792 Máy bay, tàu bay
752 Thiết bị máy tính 871 Thiết bị quang học
759 Phụ kiện máy văn phòng 874 Thiết bị đo lường, giám sát
761 Máy thu hình 881 Thiết bị chụp ảnh

Khung lý thuyết biên ngẫu nhiên (SFA): Mô hình biên sản xuất định hướng đầu ra (OOI) có dạng: $$\ln y_i = \ln y_i^* - u_i = f(x_i; \beta) + v_i - u_i$$ Trong đó, $y_i$ là giá trị xuất khẩu quan sát được, $y_i^*$ là mức xuất khẩu tiềm năng, $v_i \sim N(0, \sigma_v^2)$ là sai số ngẫu nhiên hai phía, $u_i \ge 0$ là sai số phi hiệu quả kỹ thuật một phía (phân phối nửa chuẩn). Hiệu quả xuất khẩu được xác định qua công thức: $$\text{Hiệu quả xuất khẩu} = \exp(-u_i)$$ $$\text{Tiềm năng xuất khẩu} = \frac{\text{Xuất khẩu thực tế}}{\text{Hiệu quả xuất khẩu}}$$

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng quy trình nghiên cứu kết hợp giữa thống kê mô tả, hệ thống chỉ số thương mại và mô hình kinh tế lượng 2 bước:

  1. Hệ thống chỉ số đánh giá tiềm năng và chất lượng thương mại:

    • Chỉ số bổ sung thương mại (TC): Đo lường mức độ tương thích giữa cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam và cơ cấu nhập khẩu của đối tác.
    • Biên độ xuất khẩu (Amiti và Freund, 2007): Phân tích tăng trưởng theo biên độ tập trung (Intensive Margin) và biên độ mở rộng (Extensive Margin).
    • Chỉ số lợi thế so sánh hiển thị (RCA theo Balassa, 1965): Phân loại mức độ lợi thế so sánh theo 4 mức của Hinloopen và Marrewijk (2001).
    • Phân tích thành phần thay đổi (Shift-Share Analysis theo Wilson và cộng sự, 2002): Phân rã Net Shift thành hiệu ứng cơ cấu (IME), hiệu ứng cạnh tranh/tăng trưởng (CE) và hiệu ứng tương tác (IE) so với nhóm nước tham chiếu.
    • Chỉ số thương mại ròng điều chỉnh (Xiong, 2013): Loại trừ giá trị thương mại gia công ($PT$) và phần đóng góp của khu vực vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ($FDI$) để phản ánh giá trị thương mại ròng thực chất của khu vực nội địa.
  2. Mô hình kinh tế lượng định lượng (2 bước):

    • Bước 1: Mô hình trọng lực biên ngẫu nhiên (SFA) xác định tiềm năng xuất khẩu: $$\ln(EX_{ijt}) = \beta_0 + \beta_1 \ln(GDP_{it}) + \beta_2 \ln(GDP_{jt}) + \beta_3 \ln(POP_{it}) + \beta_4 \ln(POP_{jt}) + \beta_5 \ln(DIST_{ij}) + \beta_6 LANDLOCKED_j + v_{ijt} - u_{ijt}$$ Sử dụng phương pháp ước lượng hợp lý cực đại (MLE) và kiểm định Skewness-test để kiểm tra phân phối phần dư.
    • Bước 2: Mô hình phân tích các yếu tố tác động đến phi hiệu quả xuất khẩu ($u_{ijt}$): Sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu mảng tác động ngẫu nhiên (Random Effects - RE). Các biến giải thích bao gồm: các chỉ số tự do kinh tế của Việt Nam (tự do thương mại, kinh doanh, tiền tệ), tự do thương mại của nước nhập khẩu, biến giả hiệp định thương mại tự do (FTA ngoài WTO), tỷ lệ lao động kỹ thuật, chi tiêu R&D và quy mô vốn FDI.
  3. Nguồn dữ liệu: Dữ liệu được thu thập từ WITS (World Bank/UN Comtrade), chỉ số phát triển thế giới (WDI - World Bank), cơ sở dữ liệu địa lý CEPII và chỉ số tự do kinh tế của The Heritage Foundation cho 73 quốc gia giai đoạn 2007–2019.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở lý thuyết về phân loại hàng công nghệ cao và đo lường tiềm năng xuất khẩu thông qua mô hình trọng lực biên ngẫu nhiên. Đồng thời, chương này phân tích kinh nghiệm thực tiễn của 4 quốc gia châu Á:

  • Thái Lan: Tận dụng dòng vốn FDI trong lĩnh vực điện tử, xây dựng các cụm liên kết ngành công nghiệp hỗ trợ.
  • Trung Quốc: Kết hợp thu hút FDI quy mô lớn với các chính sách bắt buộc chuyển giao công nghệ và đầu tư mạnh vào R&D nội địa.
  • Hàn Quốc: Phát triển năng lực công nghệ tự thân thông qua tập trung nguồn lực R&D cho các tập đoàn lớn (Chaebol) và bảo hộ có chọn lọc trong giai đoạn đầu.
  • Singapore: Áp dụng chính sách tự do hóa kinh tế cao, hiện đại hóa hạ tầng logistics và tập trung vào các phân khúc có giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra 5 bài học cho Việt Nam về cải cách môi trường kinh doanh, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, gia tăng tỷ lệ nội địa hóa và định hướng chọn lọc dòng vốn FDI.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 thiết lập khung phân tích tổng thể và chi tiết hóa phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu:

  • Trình bày công thức tính toán và thang đo cho 5 chỉ số thương mại (TC, biên độ xuất khẩu, RCA, Shift-Share, thương mại ròng điều chỉnh).
  • Xây dựng mô hình kinh tế lượng 2 bước: mô hình SFA ước lượng biên ngẫu nhiên và mô hình RE giải thích phi hiệu quả kỹ thuật.
  • Thiết lập bảng tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu về chiều hướng tác động của các biến độc lập (quy mô kinh tế, dân số, khoảng cách, tính chất không giáp biển, các chỉ số tự do kinh tế, nhân lực, R&D, FDI) đến tiềm năng và phi hiệu quả xuất khẩu.

Chương 3: Kết quả phân tích tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Thực trạng: Xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam tăng trưởng nhanh, tập trung chủ yếu vào các nhóm hàng thiết bị viễn thông (SITC 764) và máy vi tính, linh kiện điện tử (SITC 752, 776). Thị trường xuất khẩu lớn tập trung tại Hoa Kỳ, Trung Quốc, EU, Hàn Quốc, ASEAN.
  • Phân tích qua hệ thống chỉ số:
    • Chỉ số bổ sung thương mại (TC) ở mức cao với các đối tác lớn.
    • Tăng trưởng xuất khẩu chủ yếu diễn ra theo biên độ tập trung (khai thác các sản phẩm và thị trường sẵn có), biên độ mở rộng còn hạn chế.
    • Chỉ số RCA tăng ở nhóm hàng điện tử nhưng phản ánh lợi thế dựa trên chi phí lao động lắp ráp hơn là lợi thế công nghệ tự thân.
    • Phân tích Shift-Share cho thấy Net Shift dương phần lớn nhờ hiệu ứng tốc độ tăng trưởng (CE) vượt trội của khối FDI, trong khi hiệu ứng chuyển dịch cơ cấu ngành (IME) đóng góp thấp.
    • Chỉ số thương mại ròng điều chỉnh (Xiong) cho thấy: sau khi loại bỏ giá trị gia công và phần đóng góp của khu vực FDI, giá trị thương mại ròng của khu vực nội địa chuyển sang trạng thái âm, phản ánh chất lượng xuất khẩu tự thân còn thấp.
  • Kết quả định lượng mô hình:
    • Mô hình SFA (ước lượng MLE) xác định mức độ khai thác tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu trung bình đạt gần 30% (tương ứng mức phi hiệu quả xuất khẩu trung bình là 70%). Dư địa tiềm năng chưa khai thác còn khoảng 70%.
    • Mô hình RE chỉ ra: Các yếu tố tự do hóa kinh tế của Việt Nam (tự do thương mại, tự do kinh doanh, tự do tiền tệ) và việc tham gia các FTA ngoài WTO có tác động làm giảm phi hiệu quả xuất khẩu có ý nghĩa thống kê.
    • Về các yếu tố đầu vào: Tỷ lệ lao động kỹ thuật tăng và quy mô dòng vốn FDI có tác động làm giảm phi hiệu quả xuất khẩu. Biến chi tiêu R&D chưa thể hiện tác động rõ nét do tỷ lệ đầu tư R&D của Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu còn ở mức thấp.

Chương 4: Một số hàm ý chính sách nhằm khai thác tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam

Dựa trên kết quả thực nghiệm và bối cảnh kinh tế trong nước, quốc tế, chương 4 đề xuất hai nhóm hàm ý chính sách:

  • Nhóm hàm ý về tăng cường tự do kinh tế: Tiếp tục tự do hóa thương mại, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, tạo môi trường kinh doanh thông thoáng, duy trì ổn định chính sách tiền tệ và tận dụng các cam kết cắt giảm rào cản trong các FTA song phương, đa phương thế hệ mới.
  • Nhóm hàm ý về cải thiện các yếu tố đầu vào then chốt: Nâng cao chất lượng giáo dục đại học và đào tạo nghề kỹ thuật công nghệ; gia tăng đầu tư cho hoạt động R&D; điều chỉnh chiến lược thu hút FDI theo hướng ưu tiên các dự án có chuyển giao công nghệ và tạo liên kết với chuỗi cung ứng của doanh nghiệp nội địa.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao dựa trên cách tiếp cận biên ngẫu nhiên (SFA).
  • Mở rộng khung phân tích phi hiệu quả xuất khẩu bằng cách đưa các biến số phản ánh chính sách nội tại của nước xuất khẩu (mức độ tự do kinh tế, thể chế thương mại, các yếu tố đầu vào nội sinh) vào mô hình, thay vì chỉ tiếp cận từ phía nước nhập khẩu như phần lớn các nghiên cứu trước đây.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Lượng hóa quy mô tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam sang 73 thị trường giai đoạn 2007–2019, chỉ ra tỷ lệ khai thác thực tế mới đạt gần 30%, đồng nghĩa với mức phi hiệu quả xuất khẩu còn 70%.
  • Bóc tách chất lượng xuất khẩu hàng công nghệ cao thông qua chỉ số thương mại ròng điều chỉnh, chỉ rõ sự phụ thuộc vào khâu gia công và khu vực FDI, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về khoảng trống giá trị gia tăng nội địa.
  • Xác định bằng chứng định lượng về vai trò của cải cách tự do kinh tế (thương mại, kinh doanh, tiền tệ), nâng cao tỷ lệ lao động kỹ thuật và thu hút FDI trong việc làm giảm sự phi hiệu quả xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu dừng ở năm 2019, chưa phản ánh được các biến động của thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch COVID-19. Danh mục phân loại SITC Rev. 3 ở cấp độ 3 chữ số mang tính tổng hợp vĩ mô, chưa phân tích sâu ở cấp độ phân ngành chi tiết (mã HS 6–8 chữ số) hoặc dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2019; ứng dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp để đánh giá tác động lan tỏa công nghệ từ khối FDI sang khối doanh nghiệp trong nước và năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) trong ngành công nghệ cao.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Khoa học và Công nghệ): Luận án cung cấp căn cứ thực nghiệm phục vụ việc rà soát chính sách xuất nhập khẩu, định hướng chiến lược thu hút FDI thế hệ mới và xây dựng các chương trình nâng cấp công nghiệp hỗ trợ.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp luận ứng dụng mô hình trọng lực biên ngẫu nhiên (SFA), kết hợp hệ thống chỉ số thương mại chuyên sâu (RCA, Shift-Share, Adjusted Net Trade) trong phân tích kinh tế thực nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao theo cách tiếp cận nào?

Luận án tiếp cận theo quan điểm kinh tế lượng biên ngẫu nhiên của Kalirajan (1999) và Armstrong (2007): Tiềm năng xuất khẩu là mức xuất khẩu tối đa một quốc gia có thể đạt được với các yếu tố cung, cầu và điều kiện tự nhiên cho trước khi các rào cản chính sách phi tự nhiên ở mức tối thiểu.

2. Danh mục hàng công nghệ cao được luận án sử dụng gồm những mặt hàng nào?

Luận án áp dụng danh mục phân loại theo mức độ thâm dụng yếu tố của Lall (2000) và WITS-WTO, bao gồm 18 nhóm mặt hàng ở cấp độ 3 chữ số theo phân loại SITC Rev. 3 (như thiết bị viễn thông 764, thiết bị máy tính 752, van và ống điện cực 776, thiết bị đo lường 874, máy văn phòng 751, dược phẩm không phải thuốc 541...).

3. Kết quả ước lượng mô hình SFA chỉ ra tỷ lệ khai thác tiềm năng xuất khẩu của Việt Nam là bao nhiêu?

Kết quả ước lượng mô hình trọng lực biên ngẫu nhiên cho thấy Việt Nam mới chỉ khai thác được trung bình gần 30% tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao trong giai đoạn 2007–2019, tương ứng với mức phi hiệu quả xuất khẩu còn lại lên tới 70%.

4. Việc áp dụng chỉ số thương mại ròng điều chỉnh (Xiong, 2013) mang lại phát hiện gì?

Chỉ số thương mại ròng điều chỉnh cho thấy khi loại trừ giá trị thương mại gia công và phần đóng góp của khu vực doanh nghiệp FDI, cán cân thương mại ròng hàng công nghệ cao của khu vực nội địa Việt Nam chuyển sang mức âm. Điều này phản ánh giá trị gia tăng nội địa trong chuỗi xuất khẩu hàng công nghệ cao còn thấp.

5. Những yếu tố chính sách nội tại nào giúp Việt Nam giảm phi hiệu quả xuất khẩu hàng công nghệ cao?

Kết quả mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (RE) khẳng định: việc nâng cao mức độ tự do thương mại, tự do kinh doanh, tự do tiền tệ, tham gia các hiệp định FTA ngoài WTO, cùng với việc nâng cao tỷ lệ lao động qua đào tạo và mở rộng quy mô vốn FDI có tác động làm giảm mức độ phi hiệu quả xuất khẩu.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Phạm Hoàng Linh đã hoàn thành việc phân tích và định lượng tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam giai đoạn 2007–2019 sang 73 thị trường thông qua phương pháp mô hình trọng lực biên ngẫu nhiên (SFA) kết hợp hệ thống chỉ số thương mại. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng Việt Nam mới khai thác được gần 30% tiềm năng xuất khẩu hàng công nghệ cao, dư địa chưa khai thác còn lớn và chất lượng xuất khẩu tự thân của khu vực nội địa còn hạn chế do phụ thuộc vào gia công và khối FDI. Các bằng chứng thực nghiệm khẳng định việc thúc đẩy tự do hóa kinh tế (thương mại, kinh doanh, tiền tệ), cải thiện chất lượng lao động kỹ thuật và định hướng lại dòng vốn FDI là những yếu tố then chốt giúp làm giảm sự phi hiệu quả xuất khẩu. Hệ thống kết quả định lượng và hàm ý chính sách trong luận án cung cấp cơ sở khoa học phục vụ công tác hoạch định chính sách thương mại và phát triển công nghiệp công nghệ cao của Việt Nam.