Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào hoạt động kiểm soát chất lượng tại Nhà máy Hoàn Thành thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Điện Quang. Trong chiến lược mở rộng sản xuất sang lĩnh vực gia công chế tạo thiết bị gốc (OEM) và thiết kế chế tạo thiết bị gốc (ODM), doanh nghiệp đẩy mạnh sản xuất các sản phẩm công nghệ phụ trợ, thiết bị y tế và cân điện tử. Tuy nhiên, cân điện tử là thiết bị đo lường kỹ thuật cao, yêu cầu độ chính xác và tính ổn định nghiêm ngặt. Thực tế vận hành tại nhà máy cho thấy tỷ lệ sản phẩm không đạt tiêu chuẩn ở công đoạn hoàn thiện còn cao. Cụ thể, trong đơn hàng đợt 2 tháng 10/2024 với quy mô 3.515 sản phẩm, tỷ lệ hàng phát sinh lỗi hoạt động lên đến 14,54% (511 sản phẩm), chiếm 66,28% tổng lượng phế phẩm. Trong nhóm lỗi hoạt động, lỗi sai lệch kết quả đo chiếm 9,84% trên tổng sản lượng và chiếm 66,93% tổng số lỗi hoạt động. Thực trạng này làm gia tăng chi phí sửa chữa, tiêu hao nhân lực và ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín chất lượng của doanh nghiệp. Để khắc phục triệt để, tác giả lựa chọn áp dụng phương pháp Six Sigma theo chu trình DMAIC nhằm tìm ra nguyên nhân gốc rễ và thiết lập các giải pháp cải tiến có cơ sở định lượng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành ba nội dung chính:

  1. Phân tích hiện trạng và xác định nguyên nhân cốt lõi gây ra lỗi sai lệch kết quả hoạt động, hiện tượng suy giảm độ lặp lại và độ chính xác trong dây chuyền sản xuất cân điện tử tại Nhà máy Hoàn Thành.
  2. Đề xuất hệ thống đối sách cải tiến kỹ thuật và thao tác nhằm giảm ít nhất 80% tỷ lệ lỗi sai lệch kết quả hoạt động, giảm 52% tỷ lệ hàng lỗi hoạt động chung, hạ tỷ lệ lỗi quy trình xuống mức 1% – 2% (tương đương đưa mức Sigma vượt ngưỡng 3,5) và kéo tỷ lệ lỗi trung bình toàn chuyền xuống mức 7% – 8%.
  3. Đo lường, đánh giá hiệu quả sau cải tiến và thiết lập các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng mang tính bền vững cho quy trình sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kiểm soát chất lượng và quy trình sản xuất sản phẩm cân điện tử.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy Hoàn Thành và Trung tâm Nghiên cứu Phát triển (R&D) thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Điện Quang (Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú B, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm và quá trình can thiệp cải tiến được thu thập từ ngày 09/09/2024 đến ngày 09/12/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng phương pháp luận Six Sigma, lấy mô hình DMAIC (Define – Measure – Analyze – Improve – Control) làm khung cấu trúc phân tích xuyên suốt. So với các công cụ cải tiến tiệm tiến như PDCA hay Kaizen, DMAIC cung cấp cơ chế định lượng hóa mức độ khuyết tật thông qua các chỉ số thống kê nghiêm ngặt, kết hợp hệ thống công cụ truy xuất nguyên nhân đa biến.

Các mô hình, công cụ lý thuyết và công thức toán học được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Triển khai chức năng chất lượng (QFD - Quality Function Deployment): Xây dựng mô hình "Ngôi nhà chất lượng" hai cấp để chuyển đổi tiếng nói của khách hàng (VOC) sang tiếng nói kỹ thuật (VOE), sau đó tiếp tục chuyển thể sang các thông số kỹ thuật sản xuất theo ma trận quan hệ với thang điểm tương quan quy ước (Cao: 9, Trung bình: 3, Thấp: 1).
  • Sơ đồ SIPOC: Nhận diện tổng thể năm yếu tố cốt lõi của chuỗi cung ứng nội bộ gồm Nhà cung cấp (Supplier), Đầu vào (Input), Quy trình (Process), Đầu ra (Output) và Khách hàng (Customer).
  • Biểu đồ Pareto: Ứng dụng quy luật phân phối 80/20 nhằm sàng lọc và cô lập các dạng lỗi chiếm tỷ trọng cao nhất cần ưu tiên xử lý.
  • Phân tích mức năng lực Six Sigma: Đo lường số lỗi trên một triệu cơ hội (DPMO) và chuyển đổi sang mức Sigma thông qua hàm phân phối chuẩn ngược: $\text{Sigma} = \text{NORMSINV}(1 - \text{DPMO}/1000000) + 1,5$.
  • Chỉ số năng lực thiết bị đo (Gauge Capability - $C_g, C_{gk}$): Kiểm tra độ biến thiên và độ lệch tâm của hệ thống thiết bị đo trước khi tiến hành phân tích số liệu quy trình.
  • Biểu đồ kiểm soát (Control Chart) và Biểu đồ tần suất (Histogram): Theo dõi độ ổn định thống kê của quá trình theo thời gian, kết hợp tính toán chỉ số năng lực quy trình $C_p$ và chỉ số năng lực thực tế $C_{pk}$ với ngưỡng mục tiêu quy chuẩn $C_{pk} \ge 1,33$.
  • Biểu đồ nhân quả (Ishikawa / Xương cá 5M1E) kết hợp kỹ thuật 5 Whys: Phân rã nguyên nhân tiềm ẩn theo 6 nhánh yếu tố (Con người, Máy móc, Nguyên vật liệu, Phương pháp, Đo lường, Môi trường).
  • Phân tích dạng sai hỏng và tác động (FMEA): Đánh giá rủi ro sai lỗi quá trình (Process FMEA) thông qua hệ số ưu tiên rủi ro $\text{RPN} = S \times O \times D$ (Severity - Tần suất, Occurrence - Xuất hiện, Detection - Phát hiện) trên thang điểm từ 1 đến 10.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm:

  • Dữ liệu sơ cấp: Ghi nhận trực tiếp thông số kiểm tra của 3.515 sản phẩm cân điện tử tại chuyền lắp ráp và công đoạn hiệu chuẩn thuộc Nhà máy Hoàn Thành trong tháng 10/2024; kết quả thử nghiệm cơ lý và độ bền của linh kiện tại Phòng thử nghiệm EECERT.
  • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ năng lực công ty, bản vẽ thiết kế nguyên vật liệu, tài liệu quy chuẩn kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào theo mức chất lượng chấp nhận được (AQL) do Phòng R&D ban hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH MTV Công nghệ cao Điện Quang

Chương 1 khái quát quá trình hình thành từ năm 1973 của Công ty Bóng đèn Điện Quang, trải qua các giai đoạn cải cách (1991–2010) và tái cấu trúc thành tập đoàn công nghệ đa ngành từ năm 2010 đến nay. Doanh nghiệp phân chia hệ sinh thái hoạt động thành 5 nhóm ngành chính: Chiếu sáng (Lighting), Giải pháp thông minh (Smart), Năng lượng mặt trời (Solar), Điện gia dụng (Home), Thiết bị điện (Electric), cùng các dịch vụ B2B, bảo hành và công nghiệp hỗ trợ (OEM/ODM).

Nhà máy Điện Quang Công nghệ cao (ĐQH) đặt tại Khu Công nghệ cao TP. Hồ Chí Minh, đi vào vận hành từ năm 2019 với diện tích xây dựng hơn 40.000 $\text{m}^2$, tổng mức đầu tư gần 600 tỷ đồng, công suất thiết kế 140 triệu sản phẩm/năm và đội ngũ R&D hơn 100 chuyên gia. Nhà máy sở hữu hệ thống chứng nhận chất lượng quốc tế gồm CE, UL, TUV, ISO 9001, ISO 13485 (thiết bị y tế) và phòng thử nghiệm EECERT đạt chuẩn ISO/IEC 17025. Về mặt tổ chức, khối sản xuất phối hợp chặt chẽ với Trung tâm R&D, Trung tâm thử nghiệm EECERT và Ban quản trị ERP nhằm đảm bảo chu trình khép kín từ nghiên cứu, chế thử đến sản xuất hàng loạt.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương này hệ thống hóa các khái niệm, định nghĩa và công thức toán học thống kê ứng dụng trong kiểm soát chất lượng. Tác giả phân tích nguồn gốc của Six Sigma hình thành tại Motorola và hoàn thiện tại Toyota, nhấn mạnh mục tiêu đạt mức giới hạn sai lỗi 3,4 DPMO. Cấu trúc 5 pha của mô hình DMAIC được làm rõ về mặt chức năng và công cụ bổ trợ.

Nội dung chương trình bày chi tiết cách lập ma trận QFD, quy trình phân nhóm SIPOC, nguyên lý phân tích Pareto, cấu trúc 3 đường chuẩn của biểu đồ kiểm soát Shewhart (UCL, CL, LCL), công thức tính toán độ phân tán của quá trình ($C_p, C_{pk}$) trên biểu đồ tần suất Histogram, phương pháp đánh giá hệ số năng lực dụng cụ đo ($C_g, C_{gk}$), và quy tắc tính chỉ số RPN trong bảng phân tích FMEA để xếp hạng mức độ nghiêm trọng của các dạng khuyết tật.

Chương 3: Thực trạng quy trình sản xuất cân điện tử tại Nhà máy Hoàn Thành – Công ty Cổ phần Tập đoàn Điện Quang

Chương 3 tập trung mô tả chi tiết thông số kỹ thuật, cấu tạo cơ điện tử của sản phẩm và triển khai 3 pha đầu tiên của chu trình DMAIC:

Thông số kỹ thuật sản phẩm cân điện tử: Kích thước dài 300 $\pm$ 5,0 mm, rộng 385 $\pm$ 5,0 mm, cao 27,5 $\pm$ 5,0 mm; khối lượng đã đóng gói 3000 $\pm$ 5,0 g; tải trọng kiểm tra từ 100 kg đến 200 kg; sử dụng mặt kính cường lực chịu va đập, màn hình LCD có đèn nền, 2 pin AAA 1,5V. Kết cấu gồm mặt kính trên, đế nhựa giữa, 2 đế nhựa bên (trái – phải), 4 cảm biến lực (loadcell) đặt tại 4 góc chân đế và bảng mạch vi điều khiển (PCB) đặt ở vị trí trung tâm để chuyển đổi tín hiệu analog sang kỹ thuật số (A/D).

Giai đoạn Xác định (Define):

  • Phân tích QFD cấp 1: "Độ chính xác cao" là yêu cầu khách hàng (VOC) quan trọng nhất với tỷ trọng 45,68% và điểm tầm quan trọng 10,84%; tiếp đến là "chức năng hiển thị tốt, dễ sử dụng, chịu tải lớn" chiếm 15,23%.
  • Phân tích QFD cấp 2: Xác định "độ lặp lại mang tính chính xác cao" là thông số kỹ thuật cốt lõi với xếp hạng tầm quan trọng đạt 24,34%.
  • Lập sơ đồ SIPOC: Làm rõ nguồn cung ứng linh kiện bên ngoài (loadcell, PCB, mặt kính cường lực, pin, bao bì) kết hợp linh kiện nhựa do Nhà máy nhựa ĐQI sản xuất. Dây chuyền sản xuất bố trí 19 công nhân/ngày, 1 tổ trưởng chuyền, 1 QC kiểm tra đầu vào và 1 QC tuần tra kiểm tra đầu ra. Thiết bị chính gồm máy hàn chì nối dây mạch và máy hiệu chuẩn cân tự động vận hành 3 chế độ liên hoàn: Preloading (tải trước 100 kg), Calibrate (hiệu chuẩn điểm tải) và Linear (kiểm tra độ tuyến tính).
  • Kiểm tra vật tư đầu vào: Quy trình kiểm tra 35 chi tiết linh kiện; trong đó 9 chi tiết bắt buộc gửi mẫu kiểm tra tại phòng thử nghiệm EECERT (loadcell, đệm thép, vít, cực pin thử phun muối nồng độ 1% trong 6 giờ với diện tích gỉ sét $\le 10%$; pin AAA có điện áp $> 1,5$ V; kính cường lực chịu lực va đập năng lượng 5J từ quả nặng 1,7 kg rơi ở độ cao 300 mm). Các linh kiện còn lại kiểm tra theo bảng lấy mẫu AQL.
  • Thống kê tỷ lệ lỗi lô hàng tháng 10/2024 (quy mô 3.515 sản phẩm, phát sinh 771 sản phẩm lỗi):
STT Tên dạng lỗi Số lượng lỗi (cái) Tỷ lệ trên tổng sản lượng (%) Tỷ lệ trên tổng số lỗi (%) Tỷ lệ tích lũy (%)
1 Lỗi hoạt động 511 14,54% 66,28% 66,28%
2 Lỗi ngoại quan 80 2,28% 10,38% 76,66%
3 Lỗi thông số 75 2,13% 9,73% 86,38%
4 Lỗi đóng gói thiếu phụ kiện 55 1,56% 7,13% 93,52%
5 Lỗi khác 50 1,42% 6,49% 100,00%
Tổng 771 21,93% 100,00%

Biểu đồ Pareto chứng minh "Lỗi hoạt động" là nhóm lỗi chủ yếu cần xử lý triệt để.

Giai đoạn Đo lường (Measure):

  • Thực hiện kiểm tra độ ổn định và năng lực của hệ thống đo, tính toán chỉ số $C_g, C_{gk}$ trên máy hiệu chuẩn cân nhằm loại trừ sai số do thiết bị kiểm tra.
  • Thu thập dữ liệu khối lượng đo, vẽ biểu đồ kiểm soát để nhận diện các điểm dữ liệu vượt ngoài giới hạn kiểm soát trên (UCL) và dưới (LCL).
  • Lập biểu đồ tần suất Histogram đánh giá năng lực công đoạn hiện tại, xác định phân bố dữ liệu bị lệch tâm và chỉ số $C_{pk}$ ban đầu chưa đạt yêu cầu kiểm soát kỹ thuật.

Giai đoạn Phân tích (Analyze):

  • Xây dựng biểu đồ xương cá 5M1E cho biến số "Lỗi hiệu chuẩn và sai lệch kết quả đo", kết hợp kỹ thuật 5 Whys và phân tích FMEA để cô lập các nguyên nhân gốc rễ.
  • Các nguyên nhân chính được xác định:
    1. Đệm silicone gắn dưới 4 chân cân bị xô lệch vị trí và kích thước lớp keo dán không đồng đều, làm triệt tiêu tính cân bằng lực khi đặt tải.
    2. Kết cấu đế nhựa trái – phải bên dưới có dấu hiệu nứt vỡ, biến dạng tại vị trí giáp mí đường chia khuôn nhựa do ứng suất khuôn ép.
    3. Thao tác lắp ráp loadcell hoàn toàn bằng tay không có cữ định vị, dẫn đến hiện tượng gãy ngàm giữ hoặc biến dạng cơ học thanh cảm biến lực.
    4. Mối hàn liên kết dây dẫn loadcell vào bảng mạch PCB phát sinh lỗi ngậm xỉ chì hoặc tiếp xúc không ổn định.

Chương 4: Đề xuất đối sách cải tiến và kiểm soát hiệu quả

Chương 4 hoàn thiện hai giai đoạn cuối của quy trình DMAIC:

Giai đoạn Cải tiến (Improve):

  • Đối sách 1: Thiết kế lại khuôn ép cho đế nhựa trái – phải bên dưới nhằm loại bỏ hoàn toàn vết nứt tại đường giáp mí khuôn; đồng thời điều chỉnh lại kích thước hình học của đệm silicone và cải tiến lớp keo dán dính để cố định chính xác đệm vào chân đế, triệt tiêu sai lệch lực nén tác động lên loadcell.
  • Đối sách 2: Chế tạo công cụ gá lắp chuyên dụng (cây gá khay) hỗ trợ thao tác lắp đặt loadcell; chuẩn hóa thao tác cơ khí nhằm loại bỏ hiện tượng gãy ngàm giữ loadcell do lực ấn tay không đều.
  • Đối sách 3: Bổ sung bước kiểm tra chức năng đo lường độc lập trước khi chuyển sang công đoạn đóng gói cuối cùng; cập nhật đồng bộ các thay đổi vào tài liệu hướng dẫn sản xuất (SOP).

Giai đoạn Kiểm soát (Control):

  • Thiết lập kế hoạch giám sát tổng thể quy trình và bổ sung quy định về "Tần suất kiểm tra" cho từng công đoạn lắp ráp, hàn mạch và hiệu chuẩn.
  • Ban hành biểu mẫu kiểm tra bán thành phẩm cân điện tử phục vụ công tác tuần tra chất lượng nội bộ.
  • Xây dựng lại bảng phân tích Process FMEA sau cải tiến để theo dõi sự sụt giảm của hệ số RPN.
  • Mô phỏng và đề xuất phương án ứng dụng hệ thống cảm biến lỗi bằng hình ảnh (Machine Vision / Image Sensor) tích hợp trên băng chuyền tự động nhằm phát hiện lỗi vị trí đệm và mối nối ngay trong chu trình sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Kết quả triển khai các đối sách theo chu trình DMAIC được ghi nhận qua các số liệu định lượng:

  • Loại bỏ các biến động bất thường trên biểu đồ kiểm soát, dữ liệu đo lường khối lượng sau cải tiến phân bố đều quanh giá trị trung tâm, không còn mẫu vượt ngoài giới hạn kiểm soát trên và dưới.
  • Cải thiện đáng kể chỉ số năng lực quy trình ($C_p, C_{pk}$) trên biểu đồ tần suất Histogram so với giai đoạn trước cải tiến.
  • Tỷ lệ lỗi sai lệch kết quả hoạt động giảm trên 80%, đưa tỷ lệ hàng lỗi hoạt động từ mức 14,54% xuống dưới mức mục tiêu, nâng mức năng lực Sigma tổng thể của quy trình vượt mốc 3,5.
  • Về mặt đóng góp: Đề tài đã hệ thống hóa quy trình kiểm soát chất lượng từ khâu kiểm tra 35 chi tiết linh kiện đầu vào đến công đoạn hiệu chuẩn 3 bước (Preloading - Calibrate - Linear) trên máy tự động; chuẩn hóa hệ thống tài liệu hướng dẫn thao tác, bổ sung công cụ gá đặt chuyên dụng giúp hạn chế hư hỏng linh kiện nhạy cảm (loadcell) trong ngành gia công thiết bị đo lường điện tử tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận xác định các mặt hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu:

  • Hạn chế: Thời gian thực nghiệm và triển khai đề tài bị giới hạn trong 3 tháng (từ tháng 09/2024 đến tháng 12/2024); dữ liệu thực nghiệm mới chỉ tập trung phân tích sâu trên một dòng sản phẩm cân điện tử cụ thể tại Nhà máy Hoàn Thành trong đợt sản xuất đơn hàng OEM; giải pháp cảm biến quang học kiểm tra lỗi bằng hình ảnh mới dừng lại ở bước lập sơ đồ mô phỏng quy trình và phân tích mô hình minh họa ứng dụng mà chưa được lắp đặt thực tế trên dây chuyền do yêu cầu về kinh phí đầu tư.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi chỉ số năng lực quy trình $C_{pk}$ và mức Sigma trong các lô hàng sản xuất đại trà tiếp theo; phối hợp với bộ phận tự động hóa để chế tạo và lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống cảm biến thị giác máy (Vision Sensor) phục vụ kiểm tra tự động khuyết tật linh kiện; mở rộng áp dụng chu trình DMAIC sang các dây chuyền sản xuất thiết bị y tế và sản phẩm gia dụng thông minh khác của Tập đoàn Điện Quang.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Đảm bảo Chất lượng (QA/QC): Cung cấp một nghiên cứu tình huống thực tế hoàn chỉnh về cách áp dụng phối hợp các công cụ QFD (cấp 1 và cấp 2), SIPOC, Pareto, Gauge Capability ($C_g, C_{gk}$), Control Chart, Histogram ($C_p, C_{pk}$), Ishikawa, 5 Whys và PFMEA vào một quy trình sản xuất thực tế.
  • Kỹ sư chất lượng, cán bộ quản lý sản xuất tại các doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện tử, thiết bị đo lường và gia công cơ điện tử: Tham khảo phương pháp xây dựng tiêu chuẩn kiểm tra vật tư đầu vào nghiêm ngặt (thử nghiệm phun muối, thử độ va đập 5J, đo điện áp), cách thức khắc phục hiện tượng mất ổn định điểm đo trên cảm biến lực loadcell thông qua việc cải tiến dung sai khuôn nhựa và thiết kế đồ gá cơ khí chuyên dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên dòng sản phẩm nào và kích thước tiêu chuẩn của sản phẩm là bao nhiêu?
Nghiên cứu thực hiện trên sản phẩm cân điện tử theo dõi sức khỏe do Điện Quang sản xuất OEM. Sản phẩm có kích thước quy định gồm chiều dài $300 \pm 5,0$ mm, chiều rộng $385 \pm 5,0$ mm, chiều cao $27,5 \pm 5,0$ mm; khối lượng đã đóng gói là $3000 \pm 5,0$ g; sử dụng mặt kính cường lực, màn hình hiển thị LCD, nguồn cấp từ 2 pin AAA 1,5V và có khả năng chịu tải trọng từ 100 kg đến 200 kg.

2. Trước khi cải tiến, tỷ lệ hàng lỗi hoạt động của lô hàng tháng 10/2024 là bao nhiêu và chiếm tỷ trọng thế nào trong tổng số phế phẩm?
Trong đơn hàng đợt 2 tháng 10/2024 với tổng sản lượng 3.515 cái, lỗi hoạt động phát sinh 511 cái, chiếm tỷ lệ 14,54% trên tổng sản lượng sản xuất và chiếm tới 66,28% tổng số sản phẩm lỗi (tổng số lỗi là 771 cái, tương đương 21,93% sản lượng). Lỗi sai lệch kết quả đo đơn lẻ chiếm 9,84% sản lượng và chiếm 66,93% tổng nhóm lỗi hoạt động.

3. Công đoạn kiểm tra chất lượng linh kiện đầu vào tại phòng thử nghiệm EECERT bao gồm những chỉ tiêu nghiêm ngặt nào?
Phòng thử nghiệm EECERT chịu trách nhiệm kiểm tra 9 chi tiết trong tổng số 35 linh kiện, nổi bật với các tiêu chí: cảm biến lực (loadcell), cụm đế pin, đệm thép và các loại vít phải trải qua thử nghiệm phun muối nồng độ 1% trong 6 giờ với diện tích rỉ sét không quá 10%; pin AAA phải đạt điện áp định mức $> 1,5$ V; mặt kính cường lực phải chịu được 3 lần va đập tại vị trí tâm đèn với mức năng lượng 5J (tương đương khối lượng va đập 1,7 kg $\pm$ 2% rơi tự do từ độ cao 300 mm $\pm$ 1%).

4. Máy hiệu chuẩn cân điện tử trên dây chuyền vận hành theo các chế độ nào?
Máy hiệu chuẩn cân tại xưởng được thiết lập 3 chương trình liên hoàn:

  • Preloading: Đặt tải trước khối lượng 100 kg lên mặt cân để ổn định kết cấu cơ khí.
  • Calibrate: Chạy chương trình chuẩn hóa để hệ thống vi điều khiển học và nhận diện giá trị khối lượng quy chiếu chuẩn.
  • Linear: Đo kiểm tra độ tuyến tính và độ chính xác của kết quả đo trên các dải tải trọng khác nhau.

5. Những đối sách kỹ thuật cụ thể nào đã được triển khai trong giai đoạn Cải tiến (Improve)?
Tác giả đã đề xuất và thực hiện 3 đối sách chính: (1) Thay đổi kích thước khuôn ép đế nhựa trái – phải bên dưới để khắc phục vết nứt giáp mí, đồng thời điều chỉnh lại kích thước đệm silicone và lớp keo dán; (2) Thiết kế và đưa vào sử dụng cây gá khay chuyên dụng giúp định vị chính xác thao tác lắp loadcell, tránh gãy ngàm giữ; (3) Bổ sung bước kiểm tra chức năng độc lập trước khi đóng gói và chuẩn hóa lại toàn bộ tài liệu hướng dẫn sản xuất (SOP).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Các Tường đã giải quyết trọn vẹn vấn đề khuyết tật đo lường trên dây chuyền sản xuất cân điện tử tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Điện Quang thông qua quy trình khoa học của Six Sigma DMAIC. Nghiên cứu xác định chính xác các nguyên nhân cơ lý gây sai lệch kết quả đo xuất phát từ sự biến dạng của đế nhựa, sự xô lệch đệm silicone và thao tác lắp ráp loadcell thủ công. Các giải pháp kỹ thuật kết hợp gá đặt chuyên dụng, điều chỉnh khuôn nhựa và tiêu chuẩn hóa tần suất kiểm tra đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc cắt giảm tỷ lệ lỗi, nâng cao mức năng lực Sigma trên 3,5 và tối ưu hóa quy trình kiểm soát chất lượng sản xuất tại doanh nghiệp.