Phân tích thiết kế hệ thống đ ề tài quản lý giáo trình thư viện đại học điện lực

Phân tích thiết kế hệ thống quản lý giáo trình thư viện Đại học Điện lực. Tìm hiểu quy trình, chức năng và giải pháp tối ưu cho hệ thống.

Trường đại học

Trường Đại học Điện lực

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo chuyên đề học phần

2020

42
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thống quản lý giáo trình thư viện Đại học Điện lực

Đề tài phân tích thiết kế hệ thống quản lý giáo trình thư viện Đại học Điện lực (EPU) là một giải pháp công nghệ thông tin cấp thiết, ra đời nhằm giải quyết những thách thức trong công tác quản lý thủ công. Hiện trạng cho thấy, việc quản lý một số lượng lớn giáo trình, từ khâu lên kế hoạch in ấn, nhập kho, đến giao cho sinh viên đều đang phụ thuộc vào các công cụ bán tự động như Microsoft Excel. Điều này dẫn đến nhiều khó khăn, tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót. Hệ thống mới được xây dựng với mục tiêu tự động hóa toàn diện quy trình, từ đó nâng cao hiệu quả và độ chính xác. Hệ thống thông tin quản lý này không chỉ là một công cụ hỗ trợ mà còn là nền tảng cho việc số hóa tài liệu và xây dựng một quản lý thư viện số hiện đại tại EPU. Mục tiêu cốt lõi của dự án là tạo ra một phần mềm giúp cán bộ thư viện dễ dàng quản lý thông tin giáo trình, theo dõi quy trình nhập-xuất, kiểm soát tồn kho và tự động tạo các báo cáo thống kê quan trọng. Việc áp dụng các công nghệ phát triển web tiên tiến và một kiến trúc hệ thống vững chắc sẽ đảm bảo phần mềm hoạt động ổn định, an toàn và đáp ứng tốt các nghiệp vụ phức tạp của thư viện.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của đề tài quản lý giáo trình

Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng một hệ thống thông tin quản lý hoàn chỉnh cho thư viện EPU, có khả năng giải quyết triệt để các vấn đề của quy trình thủ công. Hệ thống phải đáp ứng các nghiệp vụ cốt lõi bao gồm: quản lý mượn trả sách (trong trường hợp này là giao và thu hồi giáo trình), quản lý độc giả (sinh viên theo lớp, khoa), quản lý thủ thư (cán bộ thư viện với các quyền hạn khác nhau), và tạo các biểu mẫu thống kê báo cáo thư viện tự động. Phạm vi của dự án tập trung vào việc quản lý vòng đời của một giáo trình trong thư viện: từ khi lên kế hoạch in dựa trên số liệu tuyển sinh, nhập kho từ nhà in, phân phối cho sinh viên, cho đến việc thống kê tồn kho cuối kỳ. Hệ thống sẽ quản lý chi tiết thông tin về giáo trình, quản lý tác giả, và quản lý nhà xuất bản. Đây là một phần quan trọng trong báo cáo đồ án tốt nghiệp hoặc chuyên đề học phần, thể hiện khả năng áp dụng lý thuyết phân tích thiết kế vào một bài toán thực tế.

1.2. Tổng quan về công nghệ phát triển web được lựa chọn

Để xây dựng hệ thống, các công nghệ phát triển web hiện đại đã được lựa chọn. Phần backend của hệ thống có thể được phát triển bằng các ngôn ngữ lập trình Java/C#/PHP, những ngôn ngữ mạnh mẽ, có cộng đồng hỗ trợ lớn và phù hợp với các ứng dụng doanh nghiệp. Về cơ sở dữ liệu, hệ quản trị CSDL SQL Server được ưu tiên nhờ tính ổn định, bảo mật cao và khả năng xử lý khối lượng dữ liệu lớn, rất phù hợp cho việc lưu trữ thông tin giáo trình, sinh viên và các giao dịch. Giao diện người dùng (frontend) được thiết kế bằng các công nghệ như HTML, CSS, và JavaScript, kết hợp với các framework như Bootstrap để đảm bảo giao diện người dùng (UI/UX) thân thiện, dễ sử dụng và tương thích trên nhiều thiết bị. Kiến trúc hệ thống được thiết kế theo mô hình client-server, giúp phân tách rõ ràng giữa giao diện và logic xử lý, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì và nâng cấp sau này.

II. Phân tích hiện trạng và các thách thức trong quản lý thư viện EPU

Việc khảo sát hiện trạng tại thư viện Đại học Điện Lực đã chỉ ra nhiều bất cập trong quy trình quản lý giáo trình hiện tại. Quy trình này chủ yếu được thực hiện bán tự động, sử dụng bảng tính Excel để theo dõi. Mặc dù có hỗ trợ phần nào, phương pháp này bộc lộ nhiều nhược điểm khi số lượng giáo trình và sinh viên ngày càng tăng. Cán bộ thư viện phải mất rất nhiều thời gian để tổng hợp số liệu tuyển sinh từ phòng đào tạo, kiểm tra số lượng giáo trình tồn kho ở cả hai cơ sở, từ đó mới có thể lập kế hoạch in ấn. Quá trình nhập-xuất kho cũng được ghi chép thủ công, dẫn đến nguy cơ sai lệch số liệu và khó khăn trong việc truy xuất thông tin tức thời. Việc tạo các báo cáo thống kê theo yêu cầu của nhà trường trở thành một công việc nặng nhọc, tốn nhiều công sức và không đảm bảo tính chính xác tuyệt đối. Những khó khăn này đã thúc đẩy mong muốn về một hệ thống quản lý tập trung, tự động và thông minh, có khả năng giải quyết các bài toán nghiệp vụ một cách hiệu quả. Phân tích yêu cầu hệ thống là bước đầu tiên và quan trọng nhất để định hình giải pháp này.

2.1. Quy trình quản lý thủ công và những nhược điểm cố hữu

Quy trình hiện tại bắt đầu khi thư viện nhận kế hoạch tuyển sinh. Cán bộ quản lý phải tự đối chiếu với danh mục giáo trình, kiểm tra lượng tồn kho tại hai cơ sở và tính toán số lượng cần in thêm. Toàn bộ thông tin này được quản lý trên các file Excel riêng lẻ, gây khó khăn trong việc đồng bộ và tổng hợp. Khi giáo trình được nhập từ nhà in hoặc xuất cho sinh viên, mọi thông tin đều được ghi nhận thủ công. Nhược điểm lớn nhất của quy trình này là tính thiếu nhất quán và khả năng xảy ra lỗi do con người. Việc tìm kiếm giáo trình cụ thể hoặc kiểm tra lịch sử nhập-xuất của một đầu sách mất nhiều thời gian. Hơn nữa, việc phân loại giáo trình (theo môn học, khoa) cũng chỉ mang tính tương đối trên giấy tờ, không có một hệ thống logic để truy vấn.

2.2. Xác định yêu cầu chức năng và yêu cầu phi chức năng

Từ những nhược điểm trên, yêu cầu chức năngyêu cầu phi chức năng cho hệ thống mới đã được xác định. Các yêu cầu chức năng cốt lõi bao gồm: quản lý danh mục (giáo trình, tác giả, NXB, khoa, lớp), quản lý nhập-xuất kho, lập kế hoạch in tự động dựa trên số liệu tuyển sinh, và chức năng thống kê báo cáo linh hoạt. Hệ thống phải cho phép quản lý thủ thư phân quyền truy cập cho từng nhân viên. Về yêu cầu phi chức năng, hệ thống cần đảm bảo hiệu năng cao, thời gian phản hồi nhanh ngay cả khi có nhiều người dùng truy cập. Tính bảo mật phải được đặt lên hàng đầu để bảo vệ dữ liệu. Ngoài ra, giao diện người dùng (UI/UX) phải trực quan, dễ học và dễ sử dụng để cán bộ thư viện có thể nhanh chóng làm quen và thao tác hiệu quả mà không cần đào tạo phức tạp.

III. Phương pháp phân tích hệ thống quản lý giáo trình thư viện EPU

Để xây dựng một hệ thống đáp ứng đúng nhu cầu thực tế, giai đoạn phân tích đóng vai trò nền tảng. Phương pháp phân tích hệ thống được áp dụng một cách có cấu trúc, bắt đầu từ việc mô hình hóa nghiệp vụ đến việc chi tiết hóa các luồng dữ liệu. Các công cụ mô hình hóa như biểu đồ UML được sử dụng rộng rãi để trực quan hóa các yêu cầu và chức năng của hệ thống. Biểu đồ ngữ cảnh được xây dựng để xác định các tác nhân bên ngoài tương tác với hệ thống (như Cán bộ quản lý, Phòng đào tạo, Nhà in) và các luồng thông tin chính. Tiếp theo, biểu đồ phân rã chức năng (FDD) được dùng để chia nhỏ hệ thống thành các module quản lý nhỏ hơn, dễ hiểu và dễ phát triển, ví dụ như: Quản lý danh mục, Quản lý nhập-xuất, Quản lý kế hoạch in, và Thống kê. Mỗi chức năng lá sau đó được mô tả chi tiết để làm rõ mục đích và hoạt động. Đặc biệt, DFD (Data Flow Diagram) hay biểu đồ luồng dữ liệu được sử dụng để mô tả dòng chảy của thông tin qua các quy trình xử lý, từ đó làm rõ cách dữ liệu được nhập, xử lý, lưu trữ và xuất ra khỏi hệ thống. Quá trình này đảm bảo rằng mọi yêu cầu nghiệp vụ đều được hiểu đúng và được chuyển hóa thành các đặc tả kỹ thuật chính xác.

3.1. Mô hình hóa chức năng nghiệp vụ bằng biểu đồ Use Case

Việc sử dụng biểu đồ use case là một bước quan trọng để xác định các chức năng chính từ góc nhìn của người dùng. Biểu đồ này mô tả sự tương tác giữa các tác nhân (actors) và hệ thống. Ví dụ, tác nhân "Cán bộ quản lý" có thể thực hiện các use case như "Quản lý danh mục giáo trình", "Lập kế hoạch in", "Quản lý nhập kho", "Quản lý xuất kho" và "Xem báo cáo thống kê". Tác nhân "Phòng đào tạo" cung cấp đầu vào cho use case "Cập nhật số liệu tuyển sinh". Mỗi use case đại diện cho một yêu cầu nghiệp vụ cụ thể, giúp đội ngũ phát triển hiểu rõ người dùng muốn làm gì với hệ thống. Từ đây, các kịch bản chi tiết cho từng use case sẽ được xây dựng, làm cơ sở để thiết kế các biểu đồ tuần tựbiểu đồ hoạt động sau này.

3.2. Phân tích luồng dữ liệu DFD trong quản lý thư viện số

Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD (Data Flow Diagram)) được xây dựng để minh họa cách dữ liệu di chuyển trong hệ thống quản lý thư viện số. Biểu đồ mức 0 (biểu đồ ngữ cảnh) cho thấy toàn bộ hệ thống như một tiến trình duy nhất, tương tác với các thực thể bên ngoài. Sau đó, biểu đồ này được phân rã thành các DFD mức 1, chi tiết hóa các tiến trình chính như "1.0 Quản lý danh mục", "2.0 Quản lý nhập xuất", "3.0 Quản lý kế hoạch in". Ví dụ, trong tiến trình "Quản lý nhập xuất", luồng dữ liệu cho thấy thông tin phiếu nhập từ "Nhà in" được xử lý, cập nhật vào kho dữ liệu "Giáo trình" và "Kho", đồng thời tạo ra luồng dữ liệu là hóa đơn cho cán bộ quản lý. Phân tích DFD giúp xác định các thành phần xử lý, các kho dữ liệu cần thiết và sự phụ thuộc dữ liệu giữa các chức năng, là tiền đề quan trọng cho việc thiết kế cơ sở dữ liệu.

IV. Hướng dẫn thiết kế cơ sở dữ liệu cho hệ thống quản lý giáo trình

Thiết kế cơ sở dữ liệu là trái tim của hệ thống thông tin quản lý. Một thiết kế tốt sẽ đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán và hiệu suất truy xuất dữ liệu. Quá trình thiết kế cơ sở dữ liệu cho hệ thống quản lý giáo trình thư viện EPU bắt đầu bằng việc xây dựng mô hình quan niệm dữ liệu, sau đó chuyển sang mô hình logic và cuối cùng là mô hình vật lý. Mô hình quan niệm được thể hiện qua mô hình ERD (Entity-Relationship Diagram), giúp xác định các thực thể chính, thuộc tính của chúng và mối quan hệ giữa chúng. Các thực thể chính trong hệ thống bao gồm: Giáo Trình, Tác Giả, Nhà Xuất Bản, Khoa, Lớp, Phiếu Nhập, Phiếu Xuất, Nhân Viên. Từ mô hình ERD, các bảng dữ liệu trong mô hình quan hệ được tạo ra. Quá trình chuẩn hóa dữ liệu (lên đến dạng chuẩn 3NF) được thực hiện để loại bỏ sự dư thừa và các vấn đề về phụ thuộc dữ liệu, đảm bảo cơ sở dữ liệu linh hoạt và dễ bảo trì. Cuối cùng, mô hình vật lý được triển khai trên hệ quản trị CSDL SQL Server, bao gồm việc định nghĩa chi tiết các bảng, kiểu dữ liệu, khóa chính, khóa ngoại và các ràng buộc toàn vẹn.

4.1. Xây dựng mô hình thực thể kết hợp mô hình ERD chi tiết

Việc xây dựng mô hình ERD là bước trực quan hóa cấu trúc dữ liệu của hệ thống. Trong mô hình này, các thực thể như GiaoTrinh, TacGia, NhaXuatBan, Kho được xác định. Các mối quan hệ được thiết lập rõ ràng, ví dụ: một TacGia có thể viết nhiều GiaoTrinh (quan hệ 1-nhiều), một GiaoTrinh thuộc về một NhaXuatBan (quan hệ nhiều-1). Các phiếu nhập, xuất được mô hình hóa thành các thực thể giao dịch như PhieuNhapPhieuXuat, kết nối với các thực thể GiaoTrinh, Kho, NhaIn, Lop. Mô hình ERD không chỉ giúp xác định các bảng cần tạo mà còn làm rõ các khóa ngoại cần thiết để liên kết dữ liệu, đảm bảo tính nhất quán khi thực hiện các nghiệp vụ như quản lý mượn trả sách hay thống kê báo cáo thư viện.

4.2. Thiết kế CSDL vật lý và các bảng dữ liệu trên SQL Server

Sau khi có mô hình logic, bước tiếp theo là thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý trên hệ quản trị CSDL SQL Server. Các thực thể trong mô hình ERD được chuyển thành các bảng (tables). Ví dụ, thực thể GiaoTrinh trở thành bảng Syllabus với các cột như MaGiaoTrinh (khóa chính), TenGiaoTrinh, MaTacGia (khóa ngoại), MaNXB (khóa ngoại), SoTrang, NamIn. Các bảng chi tiết như ChiTietPhieuNhap, ChiTietPhieuXuat được tạo ra để xử lý các mối quan hệ nhiều-nhiều, giúp tối ưu hóa lưu trữ và truy vấn. Kiểu dữ liệu phù hợp (ví dụ: NVARCHAR cho tên, INT cho số lượng, DATE cho ngày tháng) được chọn lựa cẩn thận để tiết kiệm không gian và tăng tốc độ xử lý.

4.3. Biểu diễn cấu trúc hệ thống thông qua biểu đồ lớp Class Diagram

Bên cạnh ERD, biểu đồ lớp (Class Diagram) là một công cụ mạnh mẽ trong bộ biểu đồ UML để thiết kế hệ thống theo hướng đối tượng. Biểu đồ này không chỉ mô tả cấu trúc dữ liệu (các thuộc tính của lớp) mà còn cả hành vi (các phương thức). Mỗi thực thể trong ERD có thể được ánh xạ thành một lớp trong biểu đồ lớp, ví dụ: lớp GiaoTrinh, lớp NhanVien. Các mối quan hệ như kế thừa, kết hợp, và phụ thuộc giữa các lớp được thể hiện rõ ràng. Việc sử dụng biểu đồ lớp giúp các lập trình viên sử dụng ngôn ngữ lập trình Java/C#/PHP có một bản thiết kế rõ ràng để hiện thực hóa các đối tượng và logic nghiệp vụ của hệ thống một cách nhất quán và có cấu trúc.

V. Mô hình ứng dụng và thiết kế giao diện hệ thống quản lý thư viện

Sau khi hoàn tất giai đoạn phân tích và thiết kế cơ sở dữ liệu, việc xây dựng ứng dụng thực tế và thiết kế giao diện là bước tiếp theo để hiện thực hóa hệ thống. Kiến trúc hệ thống được lựa chọn là mô hình ba lớp (3-tier) bao gồm: Lớp trình diễn (Presentation Layer), Lớp nghiệp vụ (Business Logic Layer), và Lớp truy cập dữ liệu (Data Access Layer). Kiến trúc này giúp phân tách rõ ràng các thành phần, dễ dàng phát triển, bảo trì và nâng cấp. Lớp trình diễn chính là giao diện người dùng (UI/UX), được thiết kế để thân thiện, dễ sử dụng, giúp cán bộ thư viện thực hiện các tác vụ như nhập liệu, tìm kiếm giáo trình, hay xem báo cáo một cách nhanh chóng. Các chức năng được nhóm lại một cách logic trong các menu điều hướng, ví dụ: "Quản lý danh mục", "Quản lý kho", "Kế hoạch in", "Báo cáo". Thiết kế giao diện chú trọng vào sự đơn giản, nhất quán và cung cấp các phản hồi tức thời cho người dùng. Dựa trên các biểu đồ hoạt độngbiểu đồ tuần tự đã phân tích, luồng xử lý của từng chức năng được hiện thực hóa, đảm bảo hệ thống vận hành đúng theo yêu cầu nghiệp vụ đã đặt ra.

5.1. Thiết kế giao diện người dùng UI UX thân thiện hiệu quả

Một giao diện người dùng (UI/UX) hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công của hệ thống. Giao diện được thiết kế bằng Bootstrap, đảm bảo tính đáp ứng (responsive), hoạt động tốt trên cả máy tính để bàn và các thiết bị di động. Các màn hình chức năng như "Đăng nhập", "Quản lý giáo trình", "Tạo phiếu nhập" được thiết kế rõ ràng, với các trường thông tin được sắp xếp hợp lý. Các nút hành động (Thêm, Sửa, Xóa) được đặt ở vị trí dễ thấy. Chức năng tìm kiếm giáo trình được tích hợp bộ lọc nâng cao, cho phép tìm theo tên, tác giả, khoa, năm xuất bản. Các biểu mẫu nhập liệu có cơ chế xác thực (validation) để hạn chế lỗi nhập sai dữ liệu từ người dùng, góp phần đảm bảo tính toàn vẹn của cơ sở dữ liệu.

5.2. Luồng hoạt động của các chức năng chính trong hệ thống

Luồng hoạt động của các chức năng được mô tả chi tiết thông qua biểu đồ hoạt động. Ví dụ, chức năng "Lập kế hoạch in" bắt đầu khi cán bộ quản lý nhập số liệu tuyển sinh. Hệ thống sẽ tự động truy vấn số lượng giáo trình tồn kho, tính toán số lượng cần in thêm cho mỗi đầu sách và hiển thị một kế hoạch dự kiến. Cán bộ quản lý có thể xem xét, chỉnh sửa và xác nhận kế hoạch này. Tương tự, biểu đồ tuần tự được dùng để mô tả chi tiết sự tương tác giữa các đối tượng trong một kịch bản cụ thể, ví dụ như kịch bản "Nhập kho giáo trình", cho thấy thông điệp được truyền qua lại giữa giao diện, lớp xử lý nghiệp vụ và lớp truy cập cơ sở dữ liệu như thế nào để hoàn thành một giao dịch.

VI. Kết luận và định hướng phát triển cho hệ thống quản lý giáo trình

Việc phân tích thiết kế hệ thống quản lý giáo trình thư viện Đại học Điện lực đã giải quyết thành công các bài toán nghiệp vụ phức tạp, thay thế quy trình thủ công kém hiệu quả bằng một giải pháp phần mềm hiện đại. Hệ thống không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, công sức cho cán bộ quản lý mà còn nâng cao độ chính xác và minh bạch trong công tác quản lý tài sản tri thức của nhà trường. Bằng việc áp dụng các phương pháp phân tích thiết kế có hệ thống, sử dụng các công cụ mô hình hóa như biểu đồ UML, mô hình ERD, và DFD, dự án đã xây dựng được một nền tảng vững chắc, từ cấu trúc cơ sở dữ liệu đến logic nghiệp vụ và giao diện người dùng. Đây là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý giáo dục, là tài liệu tham khảo giá trị cho các báo cáo đồ án tốt nghiệp cùng lĩnh vực. Trong tương lai, hệ thống này có thể được mở rộng và phát triển hơn nữa để trở thành một phần không thể thiếu trong hệ sinh thái quản lý thư viện số toàn diện của trường Đại học Điện Lực.

6.1. Đánh giá kết quả đạt được của dự án phân tích thiết kế

Dự án đã hoàn thành các mục tiêu đề ra: phân tích chi tiết yêu cầu người dùng, thiết kế một cơ sở dữ liệu được chuẩn hóa và tối ưu, xây dựng kiến trúc hệ thống rõ ràng và thiết kế một giao diện người dùng (UI/UX) thân thiện. Kết quả là một bản thiết kế toàn diện, sẵn sàng cho giai đoạn triển khai và lập trình. Hệ thống được thiết kế có khả năng đáp ứng đầy đủ các yêu cầu chức năng như quản lý danh mục, quản lý nhập-xuất, lập kế hoạch in và thống kê báo cáo thư viện. Các yêu cầu phi chức năng về hiệu năng và bảo mật cũng đã được xem xét cẩn thận trong quá trình thiết kế, hứa hẹn một sản phẩm cuối cùng ổn định và đáng tin cậy.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai Tích hợp và mở rộng

Trong tương lai, hệ thống quản lý giáo trình thư viện này có thể được phát triển theo nhiều hướng. Trước hết là tích hợp với các hệ thống khác của trường như hệ thống quản lý sinh viên để tự động đồng bộ dữ liệu lớp học và số lượng tuyển sinh. Thứ hai, có thể phát triển thêm module cho phép sinh viên đăng ký nhận giáo trình trực tuyến, tra cứu thông tin và xem lịch sử mượn của mình. Một hướng đi khác là áp dụng công nghệ mã vạch hoặc RFID để tự động hóa hoàn toàn quy trình nhập-xuất kho, giảm thiểu thao tác thủ công. Xa hơn nữa, hệ thống có thể tiến tới số hóa tài liệu hoàn toàn, cho phép sinh viên truy cập và đọc giáo trình trực tuyến, hình thành một hệ thống quản lý thư viện số toàn diện và hiện đại.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG VÀ THU THẬP YÊU CẦU 1. Hiện trạng quản lý giáo trình Mô tả: Hiện nay thư viện đang in giáo trình để cho sinh viên các khoa lấy tài liệu học tập. Hàng năm thư viện nhận được kế hoạch tuyển sinh từ phòng đào tạo vào đầu năm học, căn cứ vào đó đề ra kế hoạch in giáo trình cho sinh viên.

Việc nhập Giáo Trình từ nhà in, giao Giáo Trình cho sinh viên được thực hiện thủ công dẫn đến khó khăn trong quản lý. Quy trình quản lý - Cán bộ quản lý thư viện nhập thông tin giáo trình:tên giáo trình,tên tác giả,NXB,số trang,số chương,giáo trình đó dành cho khoa nào học… - Khi nhận được thông tin tuyển sinh của phòng đào tạo,căn cứ vào đó cán bộ quản lý sẽ biết được số lượng yêu cầu in cho sinh viên với từng giáo trình,kiểm tra số lượng giáo trình trong kho còn tồn kho,từ đó để ra kế hoạch in cho hợp lý. - Khi nhận được giao trình từ nhà in thực hiện công việc nhập Giáo Trình đưa vào 2 kho ở cơ sở I và cơ sở II. - Sau đó giáo trình sẽ được lấy từ kho giao cho sinh viên ở hai cơ sở.

- Khi nhận được yêu cầu từ nhà trường cán bộ quản lý cần phải thống kế báo về thông tin Giáo Trình,số lượng in,nhập xuất trong từng năm 1.3 Nhược điểm của quy trình hiện tại - Tất cả các quy trình trên đều được làm bán tự động (tự động 1 phần bằng Microsoft Excel). - Khi tạo ra kế hoạch in mất rất nhiều thời gian để kiểm tra giáo trình tồn kho,tổng hợp số liệu tuyển sinh từ phòng đạo tạo giao để có thể tạo ra kế hoạch in hợp lý. - Việc thống kế thông tin giáo trình gặp nhiều khó khăn với số lượng giáo trình lớn,quá trình thủ công nên mất nhiều thời gian 1.4 Mong muốn của thư viện - Có một chương trình giúp cho việc quản lý được thuận tiện hơn:  Quản lý được thông tin giáo trình.  Quản lý việc nhập xuất:số lượng,thời gian.

 Truy xuất thông tin giáo trình:tên giáo trình,tên tác giả,NXB,năm in,số lương in  Kiểm tra qua lại giữa thông tin giáo trình với tác giả.luc  Kiểm tra được tồn kho giáo trình tại từng thời điểm để có thế tổng kết báo cáo cũng như có kế hoạch in hợp lý.  Tạo ra được kế hoạch in khi nhập số liệu tuyển sinh từ phòng đạo tạo.  Tạo ra các báo cáo báo biểu để tổng hợp thông tin giáo trình.luc CHƯƠNG II. PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG 2.

Lập bảng phân tích 1.1 Mô tả hệ thống T rung tâm học liệu tổ chức in g iáo trình cho s inh viên vào đầu năm học để sinh viên lấy tài liệu học tập. T hông tin g iáo trình được q uản lý chặt chẽ từ t ên, tên N XB, s ố trang, số chương, giá in, n ăm in, t hông tin tác giả, đến k hoa nào h ệ nào dùng, khoa nào v iết. Các số liệu này sẽ được n hập vào cơ sở dữ liệu rồi từ đó có thể tạo các báo cáo khi được yêu cầu. Các báo cáo thống kê cần phải t hống kê được tất cả các thông tin liên quan đến giáo trình cũng như liệt kê được thông tin giáo trình qua các thông tin liên quan.

C án bộ quản lý có thông tin các giáo trình mà sinh viên sẽ sử dụng để học tập, từ đó tạo ra danh sách các Giáo Trình sẽ in để đáp ứng nhu cầu. Vào đầu năm p hòng đào tạo g ửi trung tâm học liệu số liệu tuyển sinh, căn cứ vào đó để xét nhu cầu giáo trình đáp ứng cho sinh viên. Trung tâm học liệu sẽ k iểm tra kho tại 2 cơ sở I và II xem số lượng giáo trình còn t ồn kho là bao nhiêu, từ đó đề ra kế hoạch in sao cho phù hợp nhất. Khi giáo trình được nhà In in xong sẽ tiến hành n hập kho tại 2 cơ sở I và II.

Sau đó số lượng giáo trình sẽ được chuyển đến tay sinh viên tại 2 cơ sở. Số lượng Giáo Trình in, nhập xuất tại 2 kho ở 2 cơ sở cần được quản lý về số lượng n hập x uất tồn kho tại từng thời điểm, từng năm để có thể dễ dàng quản lý cũng như thống kê báo cáo lên.2 Bảng phân tích Cụm động từ+ bổ ngữ Cụm danh từ Nhận xét In giáo trình Trung tâm hoc liệu Tác nhân Cho sinh viên Sinh viên Tác nhân Quản lý Thông tin giáo trình Giáo trình Hồ sơ DL Quản lý Nhà xuất bản Nhà xuất bản Tác nhân Nhập Thông tin tác giả Thông tin tác giả Hồ sơ DL Khoa Hồ sơ DL Hệ Hồ sơ DL Trình độ Hồ sơ DL Page 7 PHAN.luc Viết Giáo trình Khoa Tác nhân Tạo Báo cáo Báo cáo Hồ sơ DL Kiểm tra Kho Kho Tác nhân In Nhà In Nhà In Tác nhân Gửi Số liệu tuyển sinh Phòng đào tạo Tác nhân Thống kê Thông tin liên quan giáo Số liệu tuyển sinh Hồ sơ DL trình Đề ra Kế hoạch in Kế hoạch in Hồ sơ DL Nhập Kho Người quản lý Tác nhân Phiếu nhập Hồ sơ DL Xuất Kho Phiếu xuất Hồ sơ DL 2. Giáo trình khoa Hệ thống điện Công nghệ Quản trị kinh thông tin doanh Toán cao cấp A1 x x x Toán cao cấp A2 x Cơ sở lưới điện x 2. Kế hoạch in Hệ CNT Dùng Tổng Kho Thiếu Đề Giá/quyển Thành thốn Đ cho số còn xuất tiền g hệ in điện Toán 200 0 TC,C 200 10 190 200 20,000 4,000,000 cao cấp Đ Vật lý 100 300 ĐH 400 25 375 400 10,000 4,000,000 đại cương Thí 0 10 TC 10 10 0 0 15,000 0 nghiệm điện tử Page 8 PHAN.

Mô hình nghiệp vụ 2. Biểu đồ ngữ cảnh Hình 2.1: Biểu đồ ngữ cảnh hệ thống 2. Biểu đồ phân rã chức năng 2. Nhóm các chức năng Các chức năng chi tiết Nhóm lần 1 Nhóm Page 9 PHAN.

Quản Lý Danh Mục Khoa 2. Quản Lý Danh Mục Hệ 3. Quản Lý Danh Mục Trình Độ 4. Quản Lý Danh Mục NXB Quản lý danh 5.

Quản Lý Danh Mục Tác Giả mục 6.Quản Lý Danh Mục Lớp 7. Quản Lý Danh Mục Kho 8. Quản Lý Danh Mục Giáo Trình 9. Quản Lý Nhập Kho Quản lý 10.

Quản Lý Xuất Kho Quản Lý Nhập giáo trình 11. Lập Hóa Đơn Nhập Kho Xuất Kho trường 12. Lập Hóa Đơn Xuất Kho Đại học 13.Nhập Số Lượng Tuyển Sinh Quản Lý Kế Điện Lực 14. Lập Kế Hoạch in Hoạch In 15.Quản Lý Nhân Viên Quản Lý Hệ 16.Phân Quyền Thống 17.Thống Kê Giáo Trình Tồn Kho 18.Thống Kê Tác Giả Thống Kê 19.Thống Kê Giáo Trình 20.Thống Kê Nhân Viên 2.

Biểu đồ phân rã chức năng Page PHAN. Biểu đồ phân rã chức năng 2. Mô tả chi tiết các chức năng lá (1.1) Quản Lý DM Hệ Đào Tạo:Quản lý thông tin của Hệ Đào Tạo (Mã Hệ,Tên Hệ) (1.2) Quản Lý DM Khoa:Quản lý thông tin của Khoa (Mã Khoa,Tên Khoa) (1.3) Quản Lý DM Trình Độ:Quản lý danh mục Trình Độ (Mã Trình Độ,Tên Trình Độ) (1.4) Quản Lý DM Lớp:Quản lý thông tin của Lớp (Mã Lớp,Tên Lớp) (1.5) Quản Lý DM NXB:Quản lý thông tin của NXB (Mã NXB,Tên NXB) (1.6) Quản Lý DM Tác Giả:Quản lý thông tin của Tác Giả (Mã TG,Tên TG,Khoa) Page PHAN.7) Quản Lý DM Giáo Trình:Quản lý thông tin của Giáo Trình (Mã GT,Tên TG,Tác Giả,NXB,Số Trang,Số Chương…) (1.8) Quản Lý DM Kho: Quản lý thông tin của Kho(Mã Kho,Tên Kho,Địa Chỉ.1) Quản Lý Nhập Kho: Quản lý thông tin của việc Nhập Kho khi giáo trình được chuyển về từ Nhà In (Mã PN,Mã Kho,Nhà In,Số Lượng,Giáo Trình) (2.2) ) Quản Lý Xuất Kho: Quản lý thông tin của việc Xuất Kho khi giáo trình được chuyển từ Kho đến các Lớp (Mã PX,Mã Kho,Lớp,Số Lượng,Giáo Trình) (2.3) Lập Hóa Đơn Nhập Kho:Tạo các hóa đơn chứng từ khi thực hiện nhập giáo trình (2.4) Lập Hóa Đơn Xuất Kho:Tạo các hóa đơn chứng từ khi thực hiện xuất giáo trình (3.1) Quản Lý Số Lượng Tuyển Sinh: Nhập số lượng tuyển sinh để tạo ra kế hoạch in (3.2) Quản Lý Kế Hoạch In:Căn cứ vào số lượng tuyển sinh,số lượng giáo trình tồn kho tạo ra kế hoạch in hợp lý (4.1) Quản Lý Nhân Viên: Quản Lý cán bộ sử dụng chương trình (4.2) Phân Quyền:Phân quyền chức năng sử dụng chương trình (5.1) Thống Kê Giáo Trình:Thống kế giáo trình mà Thư Viện có (5.2) Thống Kê Giáo Trình Tồn Kho:Thống kê tồn kho giáo trình tại thời điểm (5.3) Thống Kê Tác Giả: Thống kê các tác giả của các khoa trong trường (5.4) Thống Kê Nhân Viên: Thống kê danh sách nhân viện đang sử dụng chương trình 2. Liệt kê các hồ sơ dữ liệu được sử dụng A.

Giáo trình B. Thông tin tác giả C. Số liệu tuyển sinh G. Kế hoạch in H.

Lập ma trận thực thể chức năng Các thực thể a.Giáo trình b. Thông tin tác giả c. Số liệu tuyển sinh g. Kế hoạch in h.

Phiếu xuất Các chức năng nghiệp vụ a b c d e f g h i j 1. Quản Lý Danh Mục U U U U U 2. Quản Lý Nhập Xuất Kho R R R R R C U U C C 3. Quản Lý Hệ Thống C 5.

Mô hình tiến trình nghiệp vụ 2. Biểu đồ Luồng dữ l iệu mức 0 (hoặc gọi là biểu đồ luồng dữ liệu mức đ ỉnh) Page PHAN.1: Biểu đồ luồng dữ liệu mức 0 2. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1 2. Biểu đồ tiến trình 1.0 – Quản Lý Danh Mục Page PHAN.1: Biểu đồ tiến trình 1.0 – Quản Lý Danh Mục 2.

Biểu đồ tiến trình 2.0 – Quản Lý Nhập Xuất Kho Page PHAN.1: Biểu đồ tiến trình 2.0 – Nhập Xuất Kho 2. Biểu đồ tiến trình 3.1 Nhập thêm sách vào kho 3.3 Kiểm tra tồn kho Yêu cầu kiểm tra Danh sách và số lượng xuất Không đủ dữ liệu Danh sá lượng sá ch và số ch thêm Cán bộ quản lý Thông tin tồn kho Hình 2.1: Biểu đồ tiến trình 3.0 – Quản lý kho Page PHAN. Biểu đồ tiến trình 4.0 – Quản lý kế hoạch in G. Kế hoạch in 4.1 Lập kế hoạch in 4.2 In kế hoạch in Thông báo Chỉnh sửa Yêu cầu in phản hồi kế hoạch in kế hoạch in Yêu cầu lập kế hoạch in Cán bộ quản lý Kế hoạch đề xuất Hình 2.1: Biểu đồ tiến trình 4.0 – Quản lý kế hoạch in 2.

Biểu đồ tiến trình 5.0 – Lập và in báo cáo Page PHAN.luc Y/c in báo cáo Thông báo phản hồi 5.5 In báo cáo danh mục giáo t 5.3 In báo cáo tồn Thông báo phản hồi khoa Y/c in báo cáo kho Báo cáo tồn kho 5.6 Xem báo cáo danh mục giá 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ