Khóa luận: Hoàn thiện phân tích tài chính DN tại VPBank Thăng Long

Khóa luận tốt nghiệp: Phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại VPBank SME Thăng Long. Hoàn thiện công tác tín dụng, nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ

1. CHƢƠNG 1. LỜI MỞ ĐẦU. SỰ CẦN THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHÍNH

1.1. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.1.1. Đối tƣợng nghiên cứu

1.1.2. Phạm vi nghiên cứu

1.2. TÍNH MỚI CỦA ĐỀ TÀI

1.3. KẾT CẤU CỦA KHÓA LUẬN

1.4. TỔNG KẾT CHƢƠNG 1

2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

2.2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TRONG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI

2.2.1. Phân tích tài chính và tầm quan trọng của phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại các Ngân hàng thƣơng mại

2.2.2. Tài liệu sử dụng trong phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại các Ngân hàng thƣơng mại

2.2.3. Phƣơng pháp chủ yếu sử dụng trong phân tích khách hàng doanh nghiệp

2.2.4. Nội dung phân tích tình hình tài chính khách hàng doanh nghiệp

2.2.5. Quy trình phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp

2.3. TỔNG KẾT CHƢƠNG 2

3. SỐ LIỆU SỬ DỤNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. SỐ LIỆU SỬ DỤNG

3.2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. KHÁT QUÁT CHUNG VỀ TRUNG TÂM SME THĂNG LONG VPBANK

4.1.1. Lịch sử hình thành phát triển

4.1.2. Cơ cấu tổ chức của Trung tâm SME Thăng Long

4.1.3. Các sản phẩm chủ yếu của Trung tâm SME Thăng Long VPBank

4.1.4. Thực trạng hoạt động tín dụng

4.2. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC PHÂN TÍCH KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TRONG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI TRUNG TÂM SME THĂNG LONG VPBANK

4.2.1. Công tác tổ chức phân tích

4.2.2. Thông tin sử dụng trong phân tích

4.2.3. Quy trình phân tích

4.2.4. Phƣơng pháp phân tích

4.2.5. Nội dung phân tích

4.2.6. Phân tích tình hình tài chính của một khách hàng cụ thể tại Trung tâm SME Thăng Long VPBank

4.2.7. Đánh giá thực trạng công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại Trung tâm SME Thăng Long VPBank

4.3. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TRONG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI TRUNG TÂM SME THĂNG LONG VPBANK

4.3.1. Định hƣớng phát triển của VPBank và Trung tâm SME Thăng Long

4.3.2. Một số giải pháp hoàn thiện công tác phân tích khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại Trung tâm SME Thăng Long VPBank

4.3.3. Một số kiến nghị

4.4. TỔNG KẾT CHƢƠNG 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Tích Tài Chính DN Trong Tín Dụng VPBank

Trong hệ thống ngân hàng, VPBank đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn vốn cho các doanh nghiệp thông qua hoạt động tín dụng. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, việc phân tích tài chính doanh nghiệp trước khi cấp tín dụng là vô cùng cần thiết. Việc này giúp VPBank đánh giá khả năng trả nợ, khả năng sinh lờirủi ro tín dụng của khách hàng. Công tác đánh giá tín dụng cần được thực hiện một cách bài bản, khoa học, dựa trên các báo cáo tài chính và thông tin liên quan khác. Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để thẩm định nhanh chóng, chính xác, trong bối cảnh thông tin ngày càng phức tạp và biến động. Theo nghiên cứu của Trần Thị Trang (2019), "việc nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng thông qua công tác phân tích tài chính của khách hàng sẽ góp phần quyết định hiệu quả kinh doanh của ngân hàng". Vì vậy, việc hoàn thiện công tác phân tích tài chính là một yêu cầu cấp thiết đối với VPBank.

1.1. Ý nghĩa của phân tích tài chính trong hoạt động tín dụng

Phân tích tài chính không chỉ giúp VPBank giảm thiểu rủi ro tín dụng mà còn giúp đưa ra quyết định cho vay phù hợp, tối ưu hóa lợi nhuận. Việc phân tích kỹ lưỡng các chỉ số tài chính như khả năng thanh toán, cấu trúc vốn, dòng tiền giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, khi mà các ngân hàng phải đối mặt với áp lực gia tăng nợ xấu. Việc đánh giá tín dụng cũng là cơ sở để xây dựng các chính sách và quy trình cho vay phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp, từ đó mở rộng hoạt động tín dụng một cách an toàn và bền vững.

1.2. Các bên liên quan và mục tiêu của phân tích tài chính

Ngoài VPBank, nhiều đối tượng khác cũng quan tâm đến phân tích tài chính doanh nghiệp, bao gồm chủ doanh nghiệp, nhà đầu tư, nhà cung cấp và các cơ quan quản lý nhà nước. Mỗi đối tượng có một mục tiêu riêng, nhưng đều liên quan đến việc đánh giá hiệu quả hoạt động, khả năng sinh lờikhả năng thanh toán của doanh nghiệp. Chủ doanh nghiệp quan tâm đến việc quản lý và sử dụng vốn hiệu quả, nhà đầu tư quan tâm đến tiềm năng tăng trưởng và lợi nhuận từ cổ phiếu, nhà cung cấp quan tâm đến khả năng thanh toán của đối tác, còn các cơ quan quản lý nhà nước quan tâm đến việc tuân thủ các quy định pháp luật về tài chính. Do đó, việc phân tích tài chính cần được thực hiện một cách toàn diện, đáp ứng nhu cầu thông tin của tất cả các bên liên quan.

II. Thách Thức Phân Tích Tài Chính DN Trong Hoạt Động VPBank

Mặc dù phân tích tài chính là một công cụ quan trọng, nhưng việc áp dụng nó trong thực tế gặp không ít khó khăn. Một trong những thách thức lớn nhất là chất lượng và độ tin cậy của báo cáo tài chính do doanh nghiệp cung cấp. Nhiều doanh nghiệp có thể cố tình che giấu thông tin hoặc trình bày sai lệch số liệu để cải thiện hồ sơ tín dụng. Bên cạnh đó, sự phức tạp của các nghiệp vụ kinh tế và các chuẩn mực kế toán cũng gây khó khăn cho việc đánh giá tín dụng. Ngoài ra, sự thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao về phân tích tài chính cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Các chuyên viên tín dụng cần được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để phân tích, đánh giá rủi ro tín dụng một cách chính xác và hiệu quả. Theo Trần Thị Trang (2019), "Việc cung cấp một bộ hồ sơ vay vốn có độ tin cậy cao sẽ giúp cho quá trình phân tích dễ dàng, nhanh chóng".

2.1. Vấn đề về tính minh bạch của báo cáo tài chính doanh nghiệp

Việc đảm bảo tính minh bạch của báo cáo tài chính là một yêu cầu then chốt để thực hiện phân tích tài chính hiệu quả. VPBank cần xây dựng các quy trình kiểm tra và xác minh thông tin chặt chẽ để phát hiện các sai sót hoặc gian lận. Các chuyên viên tín dụng cần được đào tạo về các kỹ thuật phân tích tài chính nâng cao, bao gồm cả việc sử dụng các công cụ phần mềm và cơ sở dữ liệu chuyên dụng. Ngoài ra, việc hợp tác với các công ty kiểm toán độc lập cũng là một giải pháp hiệu quả để nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính.

2.2. Khó khăn trong việc định giá tài sản đảm bảo

Việc định giá tài sản đảm bảo là một khâu quan trọng trong quy trình cấp tín dụng của VPBank. Tuy nhiên, việc định giá chính xác tài sản đảm bảo có thể gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là đối với các loại tài sản phức tạp hoặc ít thanh khoản. VPBank cần xây dựng một hệ thống định giá tài sản đảm bảo chuyên nghiệp, dựa trên các phương pháp định giá phù hợp và các nguồn thông tin đáng tin cậy. Ngoài ra, việc thuê các chuyên gia định giá độc lập cũng là một giải pháp để đảm bảo tính khách quan và chính xác trong quá trình định giá.

III. Hướng Dẫn Phân Tích Báo Cáo Tài Chính DN Tại VPBank

Để nâng cao hiệu quả phân tích tài chính, VPBank cần áp dụng các phương pháp phân tích phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp và mục đích tín dụng. Các phương pháp phân tích cơ bản bao gồm phân tích tỷ số, phân tích dòng tiền, phân tích cấu trúc vốn và phân tích độ nhạy. Phân tích tỷ số giúp đánh giá khả năng thanh toán, khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Phân tích dòng tiền giúp đánh giá khả năng tạo ra dòng tiền từ hoạt động kinh doanh và khả năng trả nợ. Phân tích cấu trúc vốn giúp đánh giá mức độ rủi ro tài chính và khả năng huy động vốn. Theo PGS.TS. Nguyễn Thị Kim Chi "Công trình này nêu ra cụ thể về tình hình hoạt động của ngân hàng, thực trạng phân tích tài chính doanh nghiệp trong hoạt động cho vay, các giải pháp đưa ra cũng đã khắc phục được những hạn chế".

3.1. Sử dụng phương pháp phân tích tỷ số tài chính hiệu quả

Phân tích tỷ số là một công cụ hữu ích để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp. VPBank cần lựa chọn các tỷ số phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp và mục đích tín dụng. Các tỷ số quan trọng cần được theo dõi bao gồm tỷ số thanh khoản, tỷ số hoạt động, tỷ số đòn bẩy và tỷ số sinh lời. Các tỷ số này cần được so sánh với các giá trị trung bình của ngành và các doanh nghiệp tương đồng để đánh giá vị thế cạnh tranh và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp.

3.2. Phân tích dòng tiền để đánh giá khả năng trả nợ

Phân tích dòng tiền là một phương pháp quan trọng để đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp. VPBank cần phân tích dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính để đánh giá khả năng tạo ra dòng tiền và khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính. Đặc biệt, cần chú trọng đến dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, vì đây là nguồn dòng tiền ổn định và bền vững nhất.

3.3. Đánh giá rủi ro tín dụng với mô hình CAMELS

Mô hình CAMELS được sử dụng rộng rãi trong ngành ngân hàng để đánh giá rủi ro tín dụng. Mô hình này bao gồm 6 yếu tố chính: Vốn (Capital Adequacy), Chất lượng tài sản (Asset Quality), Quản lý (Management), Lợi nhuận (Earnings), Thanh khoản (Liquidity), và Độ nhạy với rủi ro thị trường (Sensitivity to Market Risk). VPBank có thể sử dụng mô hình này để đánh giá toàn diện tình hình tài chính và hoạt động của doanh nghiệp, từ đó đưa ra quyết định tín dụng chính xác hơn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Phân Tích Tín Dụng Cho Công Ty Xi Măng

Việc phân tích tài chính trong hoạt động tín dụng tại VPBank được thể hiện rõ nét qua quá trình thẩm định hồ sơ vay vốn của các doanh nghiệp. Ví dụ, khi xem xét cấp tín dụng cho Công ty Cổ phần Xi măng X, cán bộ tín dụng của VPBank cần phân tích kỹ lưỡng các báo cáo tài chính, tình hình sản xuất kinh doanh, và các yếu tố rủi ro liên quan. Các chỉ số như khả năng thanh toán, khả năng sinh lời, và cấu trúc vốn được đặc biệt quan tâm để đánh giá khả năng trả nợ của công ty. Theo dữ liệu từ Trung tâm SME Thăng Long VPBank, việc đánh giá hồ sơ tín dụng của Công ty Xi măng X phải đảm bảo tính minh bạch và chính xác, từ đó đưa ra quyết định cho vay hợp lý.

4.1. Phân tích báo cáo tài chính của công ty xi măng

Để đánh giá hồ sơ tín dụng của Công ty Cổ phần Xi măng X, VPBank cần phân tích báo cáo tài chính, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Qua đó, VPBank có thể đánh giá khả năng thanh toán của công ty, hiệu quả sử dụng vốn, và khả năng tạo ra dòng tiền để trả nợ. Việc phân tích này cần được thực hiện một cách chi tiết, dựa trên các phương pháp phân tích tài chính hiện đại.

4.2. Đánh giá rủi ro ngành và rủi ro doanh nghiệp

Ngoài việc phân tích báo cáo tài chính, VPBank cần đánh giá rủi ro ngành và rủi ro doanh nghiệp. Rủi ro ngành liên quan đến các yếu tố như biến động giá nguyên vật liệu, cạnh tranh từ các đối thủ, và thay đổi chính sách của nhà nước. Rủi ro doanh nghiệp liên quan đến các yếu tố như quản lý kém hiệu quả, công nghệ lạc hậu, và mất thị trường. VPBank cần đánh giá các rủi ro này để đưa ra quyết định tín dụng phù hợp, đồng thời đề xuất các biện pháp phòng ngừa rủi ro cho công ty.

4.3. Phân tích dòng tiền chi tiết

VPBank nên phân tích kỹ lưỡng dòng tiền của Công ty CP Xi măng X, tập trung vào ba hoạt động chính: kinh doanh, đầu tư và tài chính. Điều này giúp VPBank hiểu rõ cách công ty tạo ra và sử dụng tiền, đồng thời đánh giá khả năng trả nợ và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp VPBank

Để hoàn thiện công tác phân tích tài chính, VPBank cần triển khai đồng bộ các giải pháp về tổ chức, quy trình, và công nghệ. Về tổ chức, cần xây dựng một đội ngũ chuyên viên tín dụng có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tiễn. Về quy trình, cần chuẩn hóa các bước phân tích tài chính, từ thu thập thông tin đến đánh giá rủi ro và đưa ra quyết định tín dụng. Về công nghệ, cần ứng dụng các phần mềm phân tích tài chính hiện đại để nâng cao hiệu quả và độ chính xác của công tác phân tích. Theo Nguyễn Thị Phương Anh (2018), "Các giải pháp được triển khai chi tiết, nhưng có một số giải pháp chưa khắc phục được một số hạn chế đã nêu ra"

5.1. Nâng cao năng lực đội ngũ chuyên viên tín dụng

VPBank cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển đội ngũ chuyên viên tín dụng, trang bị cho họ kiến thức và kỹ năng phân tích tài chính hiện đại. Các khóa đào tạo cần tập trung vào các phương pháp phân tích nâng cao, kỹ năng sử dụng phần mềm, và kinh nghiệm thực tiễn. Ngoài ra, cần tạo điều kiện cho các chuyên viên tín dụng tham gia các hội thảo và khóa học chuyên ngành để cập nhật kiến thức và kinh nghiệm.

5.2. Chuẩn hóa quy trình phân tích và đánh giá tín dụng

VPBank cần xây dựng một quy trình phân tích tài chínhđánh giá tín dụng chuẩn hóa, áp dụng cho tất cả các chi nhánh và phòng ban. Quy trình này cần quy định rõ các bước thực hiện, các tiêu chí đánh giá, và các phương pháp phân tích phù hợp. Ngoài ra, cần thường xuyên rà soát và cập nhật quy trình để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả.

5.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong phân tích

Việc ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả phân tích tài chính. VPBank cần đầu tư vào các phần mềm phân tích tài chính hiện đại, cho phép tự động hóa các công đoạn thu thập dữ liệu, tính toán chỉ số, và lập báo cáo. Ngoài ra, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu tín dụng tập trung, cho phép các chuyên viên tín dụng truy cập và chia sẻ thông tin một cách dễ dàng.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Phân Tích Tài Chính Tại VPBank

Phân tích tài chính đóng vai trò then chốt trong hoạt động tín dụng của VPBank. Việc hoàn thiện công tác phân tích tài chính là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực từ cả ngân hàng và doanh nghiệp. Trong tương lai, VPBank cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực đội ngũ, và xây dựng quy trình chuẩn hóa để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp, xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy để tạo ra giá trị chung. Theo Trần Thị Trang (2019), hoạt động tín dụng luôn đóng vai trò quan trọng mang lại nguồn thu nhập chủ yếu của NHTM, và trong quá trình cấp TD, các ngân hàng luôn có nguy cơ đối mặt với rủi ro.

6.1. Tầm quan trọng của quản trị rủi ro tín dụng

Quản trị rủi ro tín dụng là một yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả của hoạt động tín dụng. VPBank cần xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng toàn diện, bao gồm các chính sách, quy trình, và công cụ đánh giá rủi ro. Hệ thống này cần được áp dụng một cách nhất quán và linh hoạt, đáp ứng yêu cầu của từng loại hình doanh nghiệp và mục đích tín dụng.

6.2. Hợp tác doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ bền vững

VPBank cần tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp, xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy. Điều này có thể thực hiện bằng cách cung cấp các dịch vụ tư vấn tài chính, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực quản lý, và chia sẻ thông tin thị trường. Mối quan hệ đối tác tin cậy sẽ giúp VPBank hiểu rõ hơn về doanh nghiệp, giảm thiểu rủi ro, và tạo ra giá trị chung.

24/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp tài chính hoàn thiện công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần việt nam thịnh vượng vpbank trung tâm sme chi nhánh thăng long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Hoạt động TD luôn đóng vai trò quan trọng mang lại nguồn thu nhập chủ yếu của NHTM, và trong quá trình cấp TD, các ngân hàng luôn có nguy cơ đối mặt với rủi ro. Do vậy, hoàn thiện công tác phân tích KHDN là vô cùng quan trọng và đƣợc các ngân hàng quan tâm hàng đầu. Chƣơng này đề cập đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu của khóa luận, tính mới và bố cục khóa luận để có sự tổng quát về nội dung của khóa luận. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.

TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI Trong các nghiên cứu trình độ thạc sĩ, tiến sĩ nhiều tác giả đã đề cập tới phân tích tình hình tài chính KHDN trong hoạt động TD của NHTM nhƣ: - Luận văn thạc sỹ Hà Thị Tuyết Nhung (2015), Hoàn thiện công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng thƣơng mại cổ phần phát triển thành phố Hồ Chí Minh (HDBank) – chi nhánh Đà Nẵng, ngƣời hƣớng dẫn PGS.TS Hoàng Tùng. Công trình này tác giả đã nêu ra thực trạng công tác phân tích tình hình tài chính khách hàng doanh nghiệp rồi từ đó chỉ ra những giải pháp nhằm hạn chế trong công tác phân tích. Công trình còn một số điểm hạn chế là chƣa đƣa ra giải pháp là hoàn thiện nội dung phân tích bổ sung việc phân tích bảng CĐKT, báo cáo kết quả HĐKD, phƣơng pháp dupont chƣa đƣợc phân tích cụ thể. - Luận văn thạc sỹ Đỗ Văn Phúc (2010), Hoàn thiện công tác phân tích tài chính khách hàng trong hoạt động cho vay tại Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Ngoại Thƣơng Việt Nam – chi nhánh Hải Dƣơng, ngƣời hƣớng dẫn TS.

Nguyễn Văn Dƣơng, công trình cũng nêu lên công tác phân tích tại đây, chỉ ra những điểm mạnh, điểm hạn chế trong công tác phân tích, nhƣng các giải pháp phân tích chƣa đƣợc đầy đủ để khắc phục hạn chế. - Luận văn thạc sỹ Nguyễn Thị Sen (2016), Hoàn thiện phân tích tài chính khách hàng trong hoạt động tín dụng tại Sở giao dịch của Ngân hàng đầu tƣ và phát triển Việt Nam, ngƣời hƣớng dẫn PGS. Nguyễn Thị Kim Chi. Công trình này nêu ra cụ thể về tình hình hoạt động của ngân hàng, thực trạg phân tích tài chính doanh nghiệp trong hoạt động cho vay, các giải pháp đƣa ra cũng đã khắc phục đƣợc những hạn chế.

- Khóa luận Nguyễn Thị Phƣơng Anh (2018), Hoàn thiện công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Sài Gòn Thƣờng Tín (Sacombank) – chi nhánh Thủ Đô, ngƣời hƣớng dẫn TS. Đỗ Thị Vân Trang. Công trình đƣa ra những giải pháp cụ thể, các giải pháp đƣợc triển khai chi 4 tiết, nhƣng có một số giải pháp chƣa khắc phục đƣợc một số hạn chế đã nên ra. - Khóa luận Nguyễn Thu Huyền (2018), Hoàn thiện công tác phân tích khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam – chi nhánh Đống Đa, ngƣời hƣớng dẫn PGS.TS Kiều Hữu Thiện, Công trình này đã cho thấy thực trạng trong công tác phân tích khách hàng tại ngân hàng, chỉ ra những kết quả đạt đƣợc, hạn chế và đƣa ra một số giải pháp để khắc phục hạn chế đó.

Những giải pháp của công trình này có một số giải pháp chƣa làm rõ chi tiết, cụ thể đƣợc giải pháp nêu ra. Các công trình đƣợc nghiên cứu qua các năm khác nhau, nghiên cứu tại các ngân hàng khác nhau nên có những đặc điểm riêng biệt cho từng công trình trên, HĐKD của các ngân hàng dựa vào từng ngân hàng, mỗi ngân hàng có phƣơng án HĐKD riêng, quy trình phân tích tài chính riêng. Do có những sự khác nhau đó, em đã chọn đề tài này để nghiên cứu cho khóa luận tốt nghiệp. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TRONG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.

Phân tích tài chính và tầm quan trọng của phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại các Ngân hàng thƣơng mại. a) Khái niệm phân tích tài chính doanh nghiệp Phân tích tài chính doanh nghiệp là một quá trình kiểm tra, xem xét các số liệu về tài chính hiện hành và trong quá khứ của doanh nghiệp nhằm mục đích đánh giá thực trạng tài chính, dự tính các rủi ro và tiềm năng tƣơng lai của doanh nghiệp, trên cơ sở đó giúp cho nhà phân tích ra các quyết định tài chính có liên quan tới lợi ích của họ trong doanh nghiệp đó. [1, trang 5] b) Tầm quan trọng của phân tích tài chính trong hoạt động TD của các NHTM Có rất nhiều đối tƣợng quan tâm và sử dụng thông tin kinh tế tài chính của doanh nghiệp: chủ doanh nghiệp, nhà tài trợ, nhà cung cấp, khách hàng… Mỗi đối 5 tƣợng lại quan tâm theo giác độ và mục tiêu khác nhau, nhƣng thƣờng liên quan với nhau. Do nhu cầu về thông tin tài chính của doanh nghiệp rất đa dạng, đòi hỏi phân tích tài chính phải đƣợc tiến hành bằng nhiều phƣơng pháp khác nhau để từ đó đáp ứng nhu cầu của các đối tƣợng quan tâm.

Chính điều đó tạo điều kiện thuận lợi cho phân tích tài chính ra đời, ngày càng hoàn thiện và phát triển nhƣng đồng thời cũng tạo ra sự phức tạp của phân tích tài chính. Đối với các ngân hàng và các nhà cho vay TD, mối quan tâm của họ hƣớng chủ yếu vào khă năng trả nợ của doanh nghiệp. Vì vậy họ đặc biệt chú ý đến số lƣợng tiền và các tài sản khác có thể chuyển đổi thành tiền nhanh, từ đó so sánh với số nợ ngắn hạn để biết đƣợc khả năng thanh toán tức thời của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, họ cũng rất quan tâm đến số lƣợng vốn chủ sở hữu vì đó là khoản bảo hiểm cho họ trong trƣờng hợp doanh nghiệp gặp rủi ro.

Tài liệu sử dụng trong phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại các Ngân hàng thƣơng mại a) Hệ thống báo cáo tài chính của doanh nghiệp Báo cáo tài chính dùng để cung cấp thông tin về tình hình tài chính, tình hình kinh doanh và các luồng tiền của một doanh nghiệp, đáp ứng yêu cầu quản lý của chủ doanh nghiệp, cơ quan nhà nƣớc và nhu cầu hữu ích của những ngƣời sử dụng trong việc đƣa ra các quyết định kinh tế. Báo cáo tài chính cung cấp những thông tin của một doanh nghiệp về: tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí, KQKD và các quan hệ tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm hay thời kỳ. Báo cáo tài chính đƣợc áp dụng cho tất cả các loại hình doanh nghiệp thuộc các ngành và các thành phần kinh tế. * Bảng cân đối kế toán (Mẫu số B01 – DN) Bảng CĐKT là một báo cáo tài chính tổng hợp, phản ánh tổng quát toàn bộ giá trị tài sản hiện có và nguồn hình thành các tài sản đó của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.

Bảng cân đối kế toán cung cấp thông tin về toàn bộ giá trị tài sản hiện có của 6 doanh nghiệp theo cơ cấu của tài sản, nguồn vốn và cơ cấu nguồn hình thành tài sản đó của doanh nghiệp tại thời điểm lập báo cáo. Căn cứ vào bảng cân đối kết toán có thể nhận xét, đánh giá khái quát tình hình tài chính của doanh nghiệp nhƣ cơ cấu tài sản, năng lực hoạt động của tài sản, cơ cấu nguồn vốn, khả năng tự chủ tài chsinh, khả năng thanh toán các khoản nợ… Kết cấu của bảng cân đối kế toán gồm 2 phần: - Phần tài sản: gồm các chỉ tiêu phản ánh toàn bộ giá trị tài sản hiện có của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo theo kết cấu tài sản và hình thức tồn tại của nó.Trong đó chia thành 2 loại: Loại A: Tài sản ngắn hạn Loại B: Tài sản dài hạn Mỗi loại lại bao gồm nhiều chỉ tiêu khác nhau đƣợc sắp xếp theo một trình tự phù hợp với yêu cầu của công tác quản lý trong từng giai đoạn. - Phần nguồn vốn: bao gồm các chỉ tiêu phản ánh nguồn hình thành nên các tài sản hiện có tại thời điểm lập báo cáo. Trong đó chia làm 2 loại: Loại A: Nợ phải trả Loại B: Vốn chủ sở hữu Mỗi loại A và B lại bao gồm các chỉtiêu khác nhau và cũng đƣợc sắp xếp theo một trình tự thích hợp với yêu cầu của công tác quản lý.

Thông qua các chỉ tiêu trong bảng cân đối, bộ phận phân tích sẽ: + Tổng hợp đƣợc toàn bộ tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm. Do các chỉ tiêu trong bảng cân đối kế toán đƣợc phản ánh dƣuới hình thái giá trị. Từ đó, cho phép ta đánh giá khái quát tình hình tài chính qua các chỉ tiêu trên. + Đánh giá những biến động của tài sản và nguồn vốn giữa các kỳ kế toán căn cứ vào hai số liệu ở hai thời điểm đầu năm và cuối kỳ.

Các chỉ tiêu trong bảng cân đối kế toán đƣợc phản ánh tại một thời điểm nhất định, thời điểm đó thƣờng là vào ngày cuối cùng của kỳ hạch toán. 7 + Có thể biết đƣợc toàn bộ tài sản hiện có của doanh nghiệp, hình thái vật chất, cơ cấu của tài sản, nguồn vốn và cơ cấu nguồn vốn. Bảng cân đối kế toán có kết cấu 2 phần, thực chất là phản ánh tính hai mặt của một lƣợng tài sản, cho nên tổng tài sản luôn bằng tổng nguồn vốn, tức là: Tài sản = Nguồn vốn Hay: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu Hoặc: Vốn chủ sở hữu = Tài sản – Nợ phải trả. Nhƣ vậy, bảng cân đối kế toán là một tài liệu quan trọng để ngân hàng nghiên cứu đánh giá một cách tổng quát tình hình và kết quả kinh doanh, trình độ sử dụng vốn và những triển vọng kinh tế, tài chính của doanh nghiệp.

* Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (Mẫu số B02 – DN) Báo cáo kết quả HĐKD là một báo cáo tài chính phản ánh tình hình và các kết quả hoạt động của một doanh nghiệp trong một thời kỳ nhất định bao gồm kết quả HĐKD và kết quả hoạt động khác. Báo cáo kết quả HĐKD cung cấp các chỉ tiêu về doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp, biết đƣợc trong kỳ doanh nghiệp kinh doanh có lãi hay bị lỗ, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu và vốn là bao nhiêu. Từ đó tính đƣợc tốc độ tăng trƣởng của kỳ này so với kỳ trƣớc và dự đoán tốc độ tăng trong tƣơng lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ