I. Tổng quan nghiên cứu phân tích sử dụng kháng sinh phẫu thuật Tân Kỳ 2020
Nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ từ tháng 7 đến tháng 11 năm 2020, thuộc khuôn khổ luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I của Trường Đại học Dược Hà Nội. Mục tiêu chính là phân tích tình hình sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật tại khoa Ngoại tổng hợp và khoa Sản. Nghiên cứu tập trung vào kháng sinh dự phòng và kháng sinh điều trị liên quan đến nhiễm khuẩn vết mổ. Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân phẫu thuật phiên và phẫu thuật cấp cứu. Phương pháp nghiên cứu thu thập số liệu từ hồ sơ bệnh án, phiếu điều trị và đơn thuốc. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm loại kháng sinh sử dụng, liều lượng, đường dùng, thời điểm bắt đầu và thời gian sử dụng. Nghiên cứu cũng xem xét tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ và các yếu tố nguy cơ liên quan. Kết quả nghiên cứu nhằm cung cấp bằng chứng khoa học cho việc tối ưu hóa sử dụng kháng sinh tại tuyến y tế cơ sở.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tại TTYT Tân Kỳ
Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu chính. Mục tiêu thứ nhất là khảo sát đặc điểm bệnh nhân phẫu thuật bao gồm nhân khẩu học, loại phẫu thuật, thời gian nằm viện và các yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn. Mục tiêu thứ hai là phân tích chi tiết việc sử dụng kháng sinh, bao gồm tỷ lệ sử dụng từng loại kháng sinh, thời điểm bắt đầu dự phòng, thời gian sử dụng và tính hợp lý của kê đơn. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại khoa Ngoại tổng hợp và khoa Sản của Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An.
1.2. Phương pháp và thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, thu thập số liệu hồi cứu từ hồ sơ bệnh án. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm bệnh nhân từ 15 tuổi trở lên, được phẫu thuật tại hai khoa nghiên cứu trong thời gian thu thập dữ liệu. Tiêu chuẩn loại trừ là hồ sơ bệnh án không đầy đủ thông tin cần thiết. Các chỉ tiêu nghiên cứu được xây dựng theo khuyến cáo của Bộ Y tế và tiêu chuẩn quốc tế về đánh giá sử dụng kháng sinh, bao gồm chỉ số nguy cơ NNIS và tiêu chí chẩn đoán nhiễm khuẩn vết mổ.
II. Phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh dự phòng phẫu thuật
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sử dụng kháng sinh dự phòng phẫu thuật tại TTYT Tân Kỳ đạt mức cao. Nhóm penicilin là kháng sinh được lựa chọn phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ áp đảo trong tổng số kháng sinh sử dụng. Cụ thể, amoxicilin/acid clavulanic được sử dụng nhiều nhất với tỷ lệ 88,2%. Nhóm nitroimidazol đứng thứ hai với tỷ lệ 19,7%, chủ yếu metronidazol được dùng phối hợp cho phẫu thuật tiêu hóa. Nhóm cephalosporin chiếm 14,4%, chủ yếu là thế hệ 2. Phổ tác dụng của các kháng sinh sử dụng khá hẹp, phù hợp với khuyến cáo quốc tế. Thời điểm bắt đầu kháng sinh dự phòng chủ yếu trước mổ 30-60 phút theo đúng hướng dẫn. Tuy nhiên, thời gian sử dụng kháng sinh sau mổ còn kéo dài hơn khuyến cáo ở một số trường hợp. Tỷ lệ bệnh nhân có chỉ số nguy cơ NNIS lớn hơn hoặc bằng 1 chiếm tỷ lệ đáng kể, đặc biệt ở nhóm phẫu thuật lấy thai.
2.1. Tỷ lệ và loại kháng sinh được sử dụng phổ biến
Kháng sinh nhóm penicilin chiếm ưu thế với tỷ lệ 96,1% bệnh nhân được sử dụng. Amoxicilin/acid clavulanic là lựa chọn hàng đầu nhờ phổ kháng khuẩn rộng, an toàn và chi phí hợp lý. Nhóm nitroimidazol được dùng phối hợp chủ yếu cho phẫu thuật vùng bụng, tiêu hóa. Cephalosporin thế hệ 1 và 2 được ưu tiên hơn thế hệ 3 và 4 theo khuyến cáo, giúp hạn chế đề kháng kháng sinh. Việc lựa chọn kháng sinh phổ hẹp thể hiện sự thận trọng của bác sĩ kê đơn tại tuyến cơ sở.
2.2. Thời điểm và thời gian sử dụng kháng sinh dự phòng
Thời điểm khởi đầu kháng sinh dự phòng được đánh giá theo khuyến cáo quốc tế, thường trước rạch da 30-60 phút đối với phẫu thuật phiên. Phần lớn bệnh nhân được tiêm kháng sinh đúng thời điểm quy định. Tuy nhiên, nghiên cứu ghi nhận một số trường hợp bắt đầu kháng sinh quá sớm hoặc quá muộn so với khuyến cáo. Thời gian sử dụng kháng sinh sau phẫu thuật cần được rút ngắn, vì nhiều bệnh nhân được dùng kéo dài 3-5 ngày thay vì chỉ 24 giờ theo hướng dẫn quốc tế hiện hành.
III. Đánh giá các vấn đề tồn tại trong sử dụng kháng sinh phẫu thuật
Nghiên cứu chỉ ra một số vấn đề cần cải thiện trong thực hành sử dụng kháng sinh tại TTYT Tân Kỳ. Thứ nhất, thời gian sử dụng kháng sinh dự phòng sau phẫu thuật còn kéo dài, vượt quá khuyến cáo quốc tế. Việc dùng kháng sinh kéo dài không làm giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ mà còn tăng nguy cơ đề kháng kháng sinh và tác dụng phụ. Thứ hai, tỷ lệ sử dụng kháng sinh dự phòng ở một số loại phẫu thuật sạch còn cao hơn mức cần thiết. Thứ ba, việc theo dõi và đánh giá hiệu quả kháng sinh dự phòng chưa được thực hiện hệ thống. Nhiễm khuẩn vết mổ được ghi nhận ở một số bệnh nhân, chủ yếu là nhiễm khuẩn nông. Ba trường hợp nhiễm khuẩn vết mổ sau phẫu thuật lấy thai được phát hiện tại cộng đồng, đều được điều trị khỏi bằng kháng sinh đường uống. Các yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn như đái tháo đường, thời gian phẫu thuật kéo dài cần được chú ý hơn.
3.1. Tình hình nhiễm khuẩn vết mổ và yếu tố nguy cơ
Nhiễm khuẩn vết mổ là biến chứng phổ biến sau phẫu thuật, ảnh hưởng đến thời gian nằm viện và chi phí điều trị. Tại TTYT Tân Kỳ, tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ được ghi nhận ở mức thấp. Các yếu tố nguy cơ bao gồm phẫu thuật cấp cứu, thời gian phẫu thuật kéo dài, bệnh nhân có bệnh nền như đái tháo đường. Chỉ số nguy cơ NNIS giúp phân loại mức độ nguy cơ theo loại phẫu thuật, thời gian và tình trạng bệnh nhân. Nhóm phẫu thuật lấy thai có nguy cơ nhiễm khuẩn cao hơn.
3.2. Những bất cập trong kê đơn kháng sinh dự phòng
Một số bất cập được ghi nhận bao gồm việc sử dụng kháng sinh phổ rộng không cần thiết cho phẫu thuật sạch. Thời gian dự phòng kháng sinh sau mổ còn kéo dài, trung bình 3-5 ngày thay vì tối đa 24 giờ theo khuyến cáo. Việc phối hợp kháng sinh chưa hợp lý ở một số trường hợp. Ngoài ra, thiếu quy trình đánh giá hiệu quả kháng sinh dự phòng sau phẫu thuật. Cần xây dựng phác đồ chuẩn và đào tạo nhân viên y tế về nguyên tắc sử dụng kháng sinh dự phòng phẫu thuật.
IV. Kết luận và khuyến cáo cải thiện sử dụng kháng sinh phẫu thuật
Nghiên cứu tại TTYT huyện Tân Kỳ năm 2020 cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật. Kết quả cho thấy việc lựa chọn kháng sinh cơ bản phù hợp với khuyến cáo, ưu tiên sử dụng penicilin và cephalosporin thế hệ thấp. Tuy nhiên, thời gian sử dụng kháng sinh dự phòng cần được rút ngắn. Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp cải thiện. Đầu tiên, xây dựng phác đồ kháng sinh dự phòng phẫu thuật chuẩn phù hợp với điều kiện tuyến cơ sở. Thứ hai, đào tạo liên tục cho bác sĩ về nguyên tắc kháng sinh dự phòng. Thứ ba, thiết lập hệ thống giám sát nhiễm khuẩn vết mổ và đánh giá sử dụng kháng sinh định kỳ. Thứ tư, tăng cường vai trò của dược sĩ lâm sàng trong tư vấn sử dụng kháng sinh hợp lý. Những can thiệp này nhằm nâng cao chất lượng điều trị, giảm nhiễm khuẩn vết mổ và hạn chế đề kháng kháng sinh tại tuyến y tế cơ sở.
4.1. Khuyến cáo về thời gian và liều lượng kháng sinh dự phòng
Khuyến cáo sử dụng kháng sinh dự phòng không quá 24 giờ sau phẫu thuật sạch và sạch - nhiễm. Liều lượng cần đảm bảo đạt nồng độ kháng sinh hiệu quả tại vết mổ. Thời điểm bắt đầu nên trước rạch da 30-60 phút để đạt nồng độ tối ưu trong mô. Đối với phẫu thuật kéo dài hoặc mất máu nhiều, cần nhắc lại liều trong mổ. Việc tuân thủ các khuyến cáo này giúp giảm đáng kể nhiễm khuẩn vết mổ và chi phí điều trị cho bệnh nhân.
4.2. Vai trò của dược sĩ lâm sàng trong giám sát sử dụng kháng sinh
Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong chương trình giám sát sử dụng kháng sinh. Nhiệm vụ bao gồm đánh giá tính hợp lý của kê đơn, tư vấn bác sĩ về lựa chọn kháng sinh phù hợp, theo dõi tác dụng phụ và tương tác thuốc. Dược sĩ cũng tham gia thu thập dữ liệu về tỷ lệ đề kháng kháng sinh và nhiễm khuẩn bệnh viện. Tại tuyến cơ sở như TTYT Tân Kỳ, việc tăng cường đào tạo dược sĩ lâm sàng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng kháng sinh và an toàn cho bệnh nhân.